
Nissan
Navara EL 2WD, VL 4WD hay PRO-4X cho công việc và đường xấu?
Bán tải · D · Đang bán tại Việt Nam
Navara EL 2WD 685 triệu phù hợp nhất nếu thực sự cần thùng hàng nhưng chủ yếu đi đường thường và phải giữ ngân sách. VL 4WD 936 triệu thêm cả dẫn động, đèn, camera và tiện nghi; PRO-4X 960 triệu thêm phong cách/lốp theo cấu hình, không tăng công suất so với VL. Đừng xem 251 triệu từ EL lên VL là giá riêng của hệ hai cầu.
Giá niêm yết
₫685,000,000 – ₫960,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Giá niêm yết Việt Nam
685 triệu đồng
EL 685 / VL 936 / PRO-4X 960 triệu; đối chiếu hãng 26/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.3 L
Mô-men xoắn tối đa
450 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫685,000,000 – ₫960,000,000
- EL 2WD₫685,000,000
- VL 4WD₫936,000,000
- PRO-4X₫960,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuNissan
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơYS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp kép
- Công suấtTối đa 140 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Navara EL 2WD, VL 4WD hay PRO-4X cho công việc và đường xấu?
Navara EL 2WD 685 triệu phù hợp nhất nếu thực sự cần thùng hàng nhưng chủ yếu đi đường thường và phải giữ ngân sách. VL 4WD 936 triệu thêm cả dẫn động, đèn, camera và tiện nghi; PRO-4X 960 triệu thêm phong cách/lốp theo cấu hình, không tăng công suất so với VL. Đừng xem 251 triệu từ EL lên VL là giá riêng của hệ hai cầu.
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thật sự cần thùng hàng và so 2WD/4WD, kích thước xe, lốp, tải đăng kiểm trước khi mua.
Điểm mạnh đã xác minh
140 kW/450 Nm được hãng ghi rõ; bảng Việt Nam tách kích thước và lốp đúng ba phiên bản.
Hạn chế cần cân nhắc
Xe dài 5.260 mm; không có số tiêu hao/CO₂ đúng phiên bản từ tài liệu đã kiểm tra, không đưa số thị trường Thái Lan sang làm chứng nhận Việt Nam.
Navara EL 2WD 685 triệu phù hợp nhất nếu thực sự cần thùng hàng nhưng chủ yếu đi đường thường và phải giữ ngân sách. VL 4WD 936 triệu thêm cả dẫn động, đèn, camera và tiện nghi; PRO-4X 960 triệu thêm phong cách/lốp theo cấu hình, không tăng công suất so với VL. Đừng xem 251 triệu từ EL lên VL là giá riêng của hệ hai cầu.
Nissan Navara: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | EL 2WD | VL 4WD | PRO-4X |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 140 | 140 | 140 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 450 | 450 | 450 |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Nissan Navara: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | EL 2WD | VL 4WD | PRO-4X |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5260 | 5260 | 5260 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1850 | 1850 | 1875 |
| Chiều cao (mm) | 1810 | 1860 | 1855 |
| Trục cơ sở (mm) | 3150 | 3150 | 3150 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 205 | 215 | 210 |
| Bán kính quay (m) | 6,3 | 6,2 | 6,2 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Nissan Navara: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | EL 2WD | VL 4WD | PRO-4X |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 685 triệu đồng | 936 triệu đồng | 960 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp kép | YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp kép | YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp kép |
| Dung tích động cơ (cc) | 2298 | 2298 | 2298 |
| Bình nhiên liệu (L) | 80 | 80 | 80 |
| Hộp số | 7AT | 7AT | 7AT |
| Chiều dài thùng hàng (mm) | 1470 | 1470 | 1470 |
| Chiều rộng thùng hàng (mm) | 1495 | 1495 | 1495 |
| Chiều cao thùng hàng (mm) | 520 | 520 | 520 |
| Lốp trước | 255/65R17 | 255/60R18 | 255/65R17 |
| Lốp sau | 255/65R17 | 255/60R18 | 255/65R17 |
| CO₂ theo chu trình trong tài liệu (g/km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | 2wd | 4wd | 4wd |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
EL, VL và PRO-4X: cùng động cơ nhưng không cùng nhiệm vụ
Chọn theo công việc trước: EL hợp người cần thùng và vận hành chủ yếu trên đường cứng; VL dành cho người có nhu cầu lực kéo ở đường khó đồng thời muốn trang bị gia đình tốt hơn. PRO-4X cần được cân bằng bằng giá trị lốp/gói ngoại hình thực dùng, không phải mặc định mạnh hơn.
Cả ba dùng YS23 DDTT diesel tăng áp kép 2.298 cc, 140 kW (190 PS), 450 Nm và 7AT theo catalogue Việt Nam đang được hãng liên kết. Bản EL là cầu sau; VL/PRO-4X là hai cầu bán thời gian có nút gài cầu. Không suy hướng dẫn chạy chế độ hai cầu trên mọi mặt đường; tuân thủ đúng sổ tay xe.
Video hoặc trải nghiệm bản đời trước không xác nhận toàn bộ cấu hình chiếc giao hiện nay. Trang hãng tóm tắt mô-men ở 1.500–2.000 rpm, catalogue ghi 1.500–2.500 rpm; bài dùng mức 450 Nm chung, không tự khẳng định dải vòng tua của mọi VIN.
Nissan Việt Nam: các phiên bản và giá
Bảng giá và phần nâng cấp phải đúng xe Việt Nam
Giá hãng đã gồm VAT nhưng chưa là giá lăn bánh hoặc giá tiền mặt được đại lý chốt ngày giao. Khoản từ EL lên VL là 251 triệu; VL lên PRO-4X là 24 triệu. Hai khoản chênh có bản chất khác nhau.
Bảng trang bị ở catalogue trang PDF12–13 là căn cứ; không lấy quảng cáo camera/đèn của VL để mô tả EL. EL vẫn có VDC/TCS, HSA và các nhóm túi khí trước/bên/rèm trong bảng. Không dùng số lượng túi khí suy luận từ ảnh hoặc gộp các chức năng thành xếp hạng an toàn.
Catalogue Nissan hiện liên kết: trang PDF12–13
| Hạng mục | EL 2WD | VL 4WD | PRO-4X |
|---|---|---|---|
| Giá đề xuất | 685 triệu | 936 triệu | 960 triệu |
| Động cơ/hộp số | 2.3 Twin Turbo /7AT | Cùng công suất | Cùng công suất |
| Đèn chính | Halogen | Quad-LED | Quad-LED |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động hai vùng | Tự động hai vùng |
| Ghế lái | Nỉ/chỉnh cơ | Da/chỉnh điện 8 hướng | Da PRO-4X/chỉnh điện 8 hướng |
| Camera 360/MOD/off-road; HDC | Không theo bảng | Có | Có |
| Gương trong chống chói | Chỉnh tay | Tự động | Tự động |
| Lốp | 255/65R17 | 255/60R18 | 255/65R17, gói PRO-4X |
| Treo sau | Đa điểm, lò xo trụ/thanh cân bằng | Cùng kiểu bảng hãng | Cùng kiểu bảng hãng |
Chở hàng, chở người và thêm nắp thùng còn bao nhiêu tải
Số người, nắp thùng và hàng cùng ăn vào khả năng chở hợp pháp. Thùng rộng không có nghĩa được chất đến đầy khi năm người đã ngồi. Catalogue đã đọc không cung cấp đủ khối lượng cho phép theo từng VIN để bài chốt tải còn lại bằng một con số.
Kích thước lòng thùng hãng nêu 1.470×1.495×520 mm; năm chỗ và tổng chiều dài 5.260 mm áp dụng cả dòng. Chiều rộng EL/VL 1.850 mm, PRO-4X 1.875 mm; kiểm tra cổng/bãi thay vì dùng một bề ngang cho cả ba.
Công thức lập kế hoạch: giới hạn khối lượng toàn bộ hợp pháp − khối lượng thực tế xe đã lắp đồ − người − hành lý = trần hàng còn về mặt tổng khối lượng; đồng thời còn giới hạn trục, lốp và tải hàng trên hồ sơ. Ví dụ minh họa riêng: nếu khoảng còn được xác nhận là 700 kg, năm người 350 kg và nắp/đồ thêm 80 kg thì chỉ còn 270 kg trước hành lý khác. 700 kg không phải tải chứng nhận Navara.
Hàng phải buộc đúng, không che đèn/biển và không thay khoang người bằng thùng. Với hàng dễ ướt, cần cộng nắp/khay và chống trộm vào giá; với trẻ nhỏ, kiểm tra chỗ ngồi và dây neo đúng bản, không coi thùng có nắp thành chỗ ngồi.
Cầu sau, lốp và hàng ghế hai: đừng suy từ chữ êm
Cả ba hiện dùng cùng kiểu treo sau đa điểm với lò xo trụ và thanh cân bằng trong tài liệu, nhưng điều đó không chứng minh êm như nhau hoặc êm hơn mọi SUV. Lốp, áp suất đúng tải, ghế và mặt đường ảnh hưởng kết quả.
VL dùng 255/60R18 khác hai bản 255/65R17. Chiều cao hông danh nghĩa tương ứng 153 mm và 165,75 mm chỉ là phép nhân kích thước, không phải phép đo độ êm, chống ồn hay quãng phanh; kết cấu và dòng lốp còn khác.
Nếu chở gia đình rỗng thùng phần lớn thời gian, ưu tiên đánh giá ghế sau, cửa gió, độ rung và tiếng lốp trong điều kiện gần tuyến đi thực. Bài chưa có số đo độ ồn hoặc thử cùng tải nên không gọi PRO-4X êm hơn vì chữ off-road, cũng không khuyên xả hơi tùy ý để tăng êm.
Hai cầu không bảo đảm phanh ngắn hơn hay vượt nước. Khoảng sáng gầm EL/VL/PRO-4X 205/215/210 mm không phải khả năng lội nước và không thay kiểm tra đường ngập. Đường nhựa lên núi bình thường tự nó chưa chứng minh cần 4WD.
Cùng số tiền trả trước, nâng lên VL hoặc PRO-4X tốn thêm bao nhiêu
Cùng 300 triệu tiền trả trước, toàn bộ 251 triệu nâng EL lên VL nằm thêm trong gốc vay. Bảng đưa cả trả trước 30% để thấy trường hợp phải tăng tiền ngày nhận xe thay vì giữ tiền mặt.
Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 300.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.
Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.
Lãi 7% rồi 11% ở đây chỉ là phép tính giả định, không phải gói Nissan hay ngân hàng được duyệt. Tháng 13 có thể tăng dù gốc đã giảm vì đổi lãi. Nếu thu nhập chỉ đủ kỳ năm đầu, chưa thể kết luận nâng VL là vừa sức.
So riêng VL → PRO-4X: 24 triệu thêm phải trả bằng tiền thật hoặc gốc vay, không được giấu bằng cách kéo dài hợp đồng. Cũng cần xem chi phí thay đúng lốp và bảo hiểm; chưa có báo giá nên không tự cộng một số tiền bảo dưỡng gói ngoại hình.
| Phương án | Trả trước | Gốc vay | Tháng theo giả định | Tổng lãi | Giá + lãi, đã gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EL 2WD /30% | 205.500.000 | 479.500.000 | 8.505.417 → 8.139.132; 9.475.833 → 5.760.660 | 168.881.042 | 853.881.042 | 137.000.000 |
| VL 4WD /30% | 280.800.000 | 655.200.000 | 11.622.000 → 11.121.500; 12.948.000 → 7.871.500 | 230.763.000 | 1.166.763.000 | 187.200.000 |
| PRO-4X /30% | 288.000.000 | 672.000.000 | 11.920.000 → 11.406.667; 13.280.000 → 8.073.333 | 236.680.000 | 1.196.680.000 | 192.000.000 |
| EL 2WD /300.000.000 | 300.000.000 | 385.000.000 | 6.829.167 → 6.535.069; 7.608.333 → 4.625.347 | 135.597.917 | 820.597.917 | 110.000.000 |
| VL 4WD /300.000.000 | 300.000.000 | 636.000.000 | 11.281.429 → 10.795.595; 12.568.571 → 7.640.833 | 224.000.714 | 1.160.000.714 | 181.714.286 |
| PRO-4X /300.000.000 | 300.000.000 | 660.000.000 | 11.707.143 → 11.202.976; 13.042.857 → 7.929.167 | 232.453.571 | 1.192.453.571 | 188.571.429 |
Đăng ký, bảo hiểm, bảo dưỡng và năm năm sử dụng
Lăn bánh cần căn cứ phân loại và giá tính lệ phí của chiếc xe, địa phương đăng ký và thời điểm. Không áp mặc định toàn bộ thuế/phí xe con cho bán tải, cũng không đưa quy định có hiệu lực năm 2027 vào hóa đơn tháng 10/2026. Bài không chốt một giá lăn bánh chung khi chưa có hồ sơ định danh.
Để thấy độ nhạy chi phí nhiên liệu, dùng 8 và 10 L/100 km, diesel 22.000 đ/L hoàn toàn giả định, không phải mức công bố/giá trạm ngày kiểm tra. Với 8.000 km/năm, năm năm là 70,4–88 triệu; với 20.000 km/năm là 176–220 triệu. Không gán mức thấp cho EL và cao cho 4WD khi chưa đo cùng điều kiện.
Cộng tiếp lịch bảo dưỡng đúng thời gian/đường sử dụng, lốp đúng bản, bảo hiểm sử dụng cá nhân hay kinh doanh, phí đường/bãi và đi lại thay thế. Giá phụ tùng cùng công sửa/hiệu chỉnh phải là báo giá riêng; không tự dựng xác suất hỏng hoặc chi phí sửa hai cầu.
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
| Trường hợp | km/năm | L/100 km | Xăng/năm (đ) | Xăng/5 năm (đ) |
|---|---|---|---|---|
| Kịch bản thấp, không là số hãng | 8.000 | 8 | 14.080.000 | 70.400.000 |
| Kịch bản cao, không là số hãng | 8.000 | 10 | 17.600.000 | 88.000.000 |
| Kịch bản thấp, không là số hãng | 20.000 | 8 | 35.200.000 | 176.000.000 |
| Kịch bản cao, không là số hãng | 20.000 | 10 | 44.000.000 | 220.000.000 |
Kết luận: chọn EL, trả thêm cho VL hay giữ ngân sách
Chọn EL nếu thùng hàng là nhu cầu chính, phần lớn đường cứng và giữ lại 251 triệu có giá trị với kinh doanh/gia đình hơn nâng cấu hình. Chọn VL khi có đường cần thêm lực kéo và thực sự dùng bộ đèn, camera, điều hòa/ghế bổ sung. Chọn PRO-4X nếu chấp nhận trả thêm cho cấu hình/ngoại hình cụ thể, không kỳ vọng máy mạnh hơn.
Nếu chỉ muốn xe gia đình mà hầu như không chở hàng, nên so thêm xe không có thùng với chỗ ngồi/hành lý phù hợp trước khi nâng lên bản bán tải cao nhất. Nếu EL thiếu trang bị thiết yếu với bạn mà VL quá ngân sách, giảm phạm vi lựa chọn hoặc giữ xe hiện tại là kết luận hợp lý.
Dừng cọc nếu chưa có tải/khối lượng hồ sơ, báo giá chưa tách tiền mặt và tiền vay, hoặc đại lý dùng thông số khác bản để hứa khả năng chở. Xin lịch trả đủ 84 tháng, xác nhận phụ kiện đã tính vào khối lượng, năm sản xuất và thời điểm giao.
Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 26/10/2026. Đây là phân tích tài liệu, không phải lái thử hoặc báo giá được duyệt. Phép tính ghi giả định, mục chưa có báo giá không coi bằng 0; cập nhật khi giá, đời xe, thuế hoặc hợp đồng thay đổi.
- Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
- Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
- Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
- Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EL 2WD | ₫685,000,000 | 2wd | YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp kép | AT 7 cấp | 140 kW | 450 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 5 chỗ |
| VL 4WD | ₫936,000,000 | 4wd | YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp kép | AT 7 cấp | 140 kW | 450 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 5 chỗ |
| PRO-4X | ₫960,000,000 | 4wd | YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp kép | AT 7 cấp | 140 kW | 450 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Nissan Navara trả góp khoảng 8.290.609 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 685 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 137 triệu đ | 548 triệu đ | 17.046.208 đ | 13.250.038 đ | 10.980.796 đ | 9.474.982 đ |
| 25% · 171 triệu đ | 514 triệu đ | 15.980.820 đ | 12.421.911 đ | 10.294.496 đ | 8.882.795 đ |
| 30% · 206 triệu đ | 480 triệu đ | 14.915.432 đ | 11.593.783 đ | 9.608.196 đ | 8.290.609 đ |
| 35% · 240 triệu đ | 445 triệu đ | 13.850.044 đ | 10.765.656 đ | 8.921.897 đ | 7.698.422 đ |
| 40% · 274 triệu đ | 411 triệu đ | 12.784.656 đ | 9.937.529 đ | 8.235.597 đ | 7.106.236 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.696.197 đ | 11.371.320 đ | 9.381.968 đ | 8.060.361 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.915.432 đ | 11.593.783 đ | 9.608.196 đ | 8.290.609 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.247.972 đ | 11.932.378 đ | 9.953.631 đ | 8.643.245 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EL 2WD | 685 triệu đ | 14.915.432 đ | 11.593.783 đ | 9.608.196 đ | 8.290.609 đ |
| VL 4WD | 936 triệu đ | 20.380.794 đ | 15.842.017 đ | 13.128.864 đ | 11.328.482 đ |
| PRO-4X | 960 triệu đ | 20.903.379 đ | 16.248.222 đ | 13.465.501 đ | 11.618.955 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nissan Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Nissan Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Nissan Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
PRO-4X mạnh hơn VL không?
Không theo bảng máy Việt Nam hiện kiểm tra: đều 140 kW/450 Nm và 7AT; khác trang bị/lốp/gói thiết kế.
EL có nhíp sau trong bảng hiện tại không?
Catalogue Việt Nam hiện liên kết ghi treo sau đa điểm/lò xo trụ cho cả ba; không dùng thông tin đời cũ thay thế.
Chở đủ năm người còn bao nhiêu tải?
Cần khối lượng toàn bộ, xe thực và giới hạn trục/tải trong hồ sơ; kích thước thùng không đủ để chốt.
Có thể lấy 7% tính đủ bảy năm?
Không với kịch bản đổi lên 11% từ tháng 13. Đây là giả định minh họa và cần thay bằng hợp đồng thực.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin
Quy trình kiểm tra pin xe điện cũ theo VIN, SOH, dung lượng dùng được, sai lệch cell, nhiệt độ, AC/DC và quyền sở hữu pin.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Wave Alpha cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Wave Alpha đã qua sử dụng 2026.



