Nissan Navara

Nissan

Navara EL 2WD, VL 4WD hay PRO-4X cho công việc và đường xấu?

Bán tải · D · Đang bán tại Việt Nam

Navara EL 2WD 685 triệu phù hợp nhất nếu thực sự cần thùng hàng nhưng chủ yếu đi đường thường và phải giữ ngân sách. VL 4WD 936 triệu thêm cả dẫn động, đèn, camera và tiện nghi; PRO-4X 960 triệu thêm phong cách/lốp theo cấu hình, không tăng công suất so với VL. Đừng xem 251 triệu từ EL lên VL là giá riêng của hệ hai cầu.

Giá niêm yết

₫685,000,000 – ₫960,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Dầu

Giá niêm yết Việt Nam

685 triệu đồng

EL 685 / VL 936 / PRO-4X 960 triệu; đối chiếu hãng 26/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.3 L

Mô-men xoắn tối đa

450 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫685,000,000 – ₫960,000,000

  • EL 2WD₫685,000,000
  • VL 4WD₫936,000,000
  • PRO-4X₫960,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuNissan
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngDầu
  • Động cơYS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp kép
  • Công suấtTối đa 140 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Navara EL 2WD, VL 4WD hay PRO-4X cho công việc và đường xấu?

Navara EL 2WD 685 triệu phù hợp nhất nếu thực sự cần thùng hàng nhưng chủ yếu đi đường thường và phải giữ ngân sách. VL 4WD 936 triệu thêm cả dẫn động, đèn, camera và tiện nghi; PRO-4X 960 triệu thêm phong cách/lốp theo cấu hình, không tăng công suất so với VL. Đừng xem 251 triệu từ EL lên VL là giá riêng của hệ hai cầu.

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người thật sự cần thùng hàng và so 2WD/4WD, kích thước xe, lốp, tải đăng kiểm trước khi mua.

Điểm mạnh đã xác minh

140 kW/450 Nm được hãng ghi rõ; bảng Việt Nam tách kích thước và lốp đúng ba phiên bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Xe dài 5.260 mm; không có số tiêu hao/CO₂ đúng phiên bản từ tài liệu đã kiểm tra, không đưa số thị trường Thái Lan sang làm chứng nhận Việt Nam.

Navara EL 2WD 685 triệu phù hợp nhất nếu thực sự cần thùng hàng nhưng chủ yếu đi đường thường và phải giữ ngân sách. VL 4WD 936 triệu thêm cả dẫn động, đèn, camera và tiện nghi; PRO-4X 960 triệu thêm phong cách/lốp theo cấu hình, không tăng công suất so với VL. Đừng xem 251 triệu từ EL lên VL là giá riêng của hệ hai cầu.

Nissan Navara: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Nissan Navara: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEL 2WDVL 4WDPRO-4X
Công suất động cơ (kW)140140140
Mô-men động cơ (Nm)450450450

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Nissan Navara: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Nissan Navara: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEL 2WDVL 4WDPRO-4X
Chiều dài (mm)526052605260
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)185018501875
Chiều cao (mm)181018601855
Trục cơ sở (mm)315031503150
Khoảng sáng gầm (mm)205215210
Bán kính quay (m)6,36,26,2
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Nissan Navara: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nissan Navara: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEL 2WDVL 4WDPRO-4X
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)685 triệu đồng936 triệu đồng960 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơYS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képYS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képYS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp kép
Dung tích động cơ (cc)229822982298
Bình nhiên liệu (L)808080
Hộp số7AT7AT7AT
Chiều dài thùng hàng (mm)147014701470
Chiều rộng thùng hàng (mm)149514951495
Chiều cao thùng hàng (mm)520520520
Lốp trước255/65R17255/60R18255/65R17
Lốp sau255/65R17255/60R18255/65R17
CO₂ theo chu trình trong tài liệu (g/km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn động2wd4wd4wd

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 26/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
EL 2WD: 685 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: EL 2WD; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 685.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
EL 2WD — Chiều dài (mm): 5260Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; length: 5260Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Số chỗ: 5Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Công suất động cơ (kW): 140Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; power: 140Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Loại/mã động cơ: YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képBrochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; engine: YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Dung tích động cơ (cc): 2298Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; engine_cc: 2298Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Chiều rộng (mm): 1850Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; width: 1850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Mô-men động cơ (Nm): 450Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; torque: 450Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Bình nhiên liệu (L): 80Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Chiều cao (mm): 1810Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; height: 1810Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Hộp số: 7ATEL 2WD: số tự động 7 cấp: 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Trục cơ sở (mm): 3150Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; wheelbase: 3150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Khoảng sáng gầm (mm): 205Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; ground_clearance: 205Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Bán kính quay (m): 6,3Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; turning_radius: 6.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Chiều dài thùng hàng (mm): 1470Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; bed_length: 1470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Chiều rộng thùng hàng (mm): 1495Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; bed_width: 1495Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Chiều cao thùng hàng (mm): 520Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; bed_height: 520Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Lốp trước: 255/65R17Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; tyres_front: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL 2WD — Lốp sau: 255/65R17Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; EL 2WD; tyres_rear: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD: 936 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: VL 4WD; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 936.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
VL 4WD — Chiều dài (mm): 5260Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; length: 5260Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Số chỗ: 5Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Công suất động cơ (kW): 140Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; power: 140Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Loại/mã động cơ: YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képBrochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; engine: YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Dung tích động cơ (cc): 2298Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; engine_cc: 2298Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Chiều rộng (mm): 1850Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; width: 1850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Mô-men động cơ (Nm): 450Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; torque: 450Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Bình nhiên liệu (L): 80Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Chiều cao (mm): 1860Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; height: 1860Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Hộp số: 7ATVL 4WD: số tự động 7 cấp: 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Trục cơ sở (mm): 3150Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; wheelbase: 3150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Khoảng sáng gầm (mm): 215Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; ground_clearance: 215Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Bán kính quay (m): 6,2Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; turning_radius: 6.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Chiều dài thùng hàng (mm): 1470Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; bed_length: 1470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Chiều rộng thùng hàng (mm): 1495Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; bed_width: 1495Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Chiều cao thùng hàng (mm): 520Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; bed_height: 520Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Lốp trước: 255/60R18Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; tyres_front: 255/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL 4WD — Lốp sau: 255/60R18Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; VL 4WD; tyres_rear: 255/60R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X: 960 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: PRO-4X; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 960.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
PRO-4X — Chiều dài (mm): 5260Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; length: 5260Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Số chỗ: 5Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Công suất động cơ (kW): 140Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; power: 140Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Loại/mã động cơ: YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képBrochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; engine: YS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Dung tích động cơ (cc): 2298Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; engine_cc: 2298Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Chiều rộng (mm): 1875Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; width: 1875Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Mô-men động cơ (Nm): 450Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; torque: 450Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Bình nhiên liệu (L): 80Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; fuel_tank: 80Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Chiều cao (mm): 1855Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; height: 1855Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Hộp số: 7ATPRO-4X: số tự động 7 cấp: 7 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Trục cơ sở (mm): 3150Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; wheelbase: 3150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Khoảng sáng gầm (mm): 210Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; ground_clearance: 210Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Bán kính quay (m): 6,2Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; turning_radius: 6.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Chiều dài thùng hàng (mm): 1470Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; bed_length: 1470Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Chiều rộng thùng hàng (mm): 1495Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; bed_width: 1495Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Chiều cao thùng hàng (mm): 520Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; bed_height: 520Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Lốp trước: 255/65R17Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; tyres_front: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
PRO-4X — Lốp sau: 255/65R17Brochure Việt Nam, bảng kỹ thuật NAVARA EL/VL/PRO-4X; PRO-4X; tyres_rear: 255/65R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
15 hạng mục còn thiếu xác nhậnEL 2WD: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; EL 2WD: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; EL 2WD: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; EL 2WD: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; EL 2WD: CO₂ theo chu trình trong tài liệu (g/km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; VL 4WD: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; VL 4WD: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; VL 4WD: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; VL 4WD: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; VL 4WD: CO₂ theo chu trình trong tài liệu (g/km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; PRO-4X: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; PRO-4X: Khối lượng không tải (kg) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; PRO-4X: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; PRO-4X: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; PRO-4X: CO₂ theo chu trình trong tài liệu (g/km) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá khuyến mãi 117,5 triệu cũ từ thị trường Thái Lan bị loại khỏi giá hiện tại. Brochure ghi mô-men 450 Nm tại 1.500–2.500 rpm, website giới thiệu có 1.500–2.000 rpm; xác nhận trị số 450 Nm, không khẳng định dải rpm đang xung đột.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Nissan Việt Nam: giá và cấu hình hiện hànhNissan Việt Nam: giá và cấu hình hiện hànhLocal official document; exact scope stated in section, no VIN/stock/roadtest guarantee. Checked26Oct2026
Catalogue Navara: PDF12–13Catalogue Navara: PDF12–13Local official document; exact scope stated in section, no VIN/stock/roadtest guarantee. Checked26Oct2026
Nissan Việt Nam: thông báo phiên bản — xem đúng thời điểmNissan Việt Nam: thông báo phiên bản — xem đúng thời điểmLocal official document; exact scope stated in section, no VIN/stock/roadtest guarantee. Checked26Oct2026

So sánh mẫu và liên kết liên quan

EL, VL và PRO-4X: cùng động cơ nhưng không cùng nhiệm vụ

Chọn theo công việc trước: EL hợp người cần thùng và vận hành chủ yếu trên đường cứng; VL dành cho người có nhu cầu lực kéo ở đường khó đồng thời muốn trang bị gia đình tốt hơn. PRO-4X cần được cân bằng bằng giá trị lốp/gói ngoại hình thực dùng, không phải mặc định mạnh hơn.

Cả ba dùng YS23 DDTT diesel tăng áp kép 2.298 cc, 140 kW (190 PS), 450 Nm và 7AT theo catalogue Việt Nam đang được hãng liên kết. Bản EL là cầu sau; VL/PRO-4X là hai cầu bán thời gian có nút gài cầu. Không suy hướng dẫn chạy chế độ hai cầu trên mọi mặt đường; tuân thủ đúng sổ tay xe.

Video hoặc trải nghiệm bản đời trước không xác nhận toàn bộ cấu hình chiếc giao hiện nay. Trang hãng tóm tắt mô-men ở 1.500–2.000 rpm, catalogue ghi 1.500–2.500 rpm; bài dùng mức 450 Nm chung, không tự khẳng định dải vòng tua của mọi VIN.

Nissan Việt Nam: các phiên bản và giá

Nissan Việt Nam: các phiên bản và giá

Bảng giá và phần nâng cấp phải đúng xe Việt Nam

Giá hãng đã gồm VAT nhưng chưa là giá lăn bánh hoặc giá tiền mặt được đại lý chốt ngày giao. Khoản từ EL lên VL là 251 triệu; VL lên PRO-4X là 24 triệu. Hai khoản chênh có bản chất khác nhau.

Bảng trang bị ở catalogue trang PDF12–13 là căn cứ; không lấy quảng cáo camera/đèn của VL để mô tả EL. EL vẫn có VDC/TCS, HSA và các nhóm túi khí trước/bên/rèm trong bảng. Không dùng số lượng túi khí suy luận từ ảnh hoặc gộp các chức năng thành xếp hạng an toàn.

Catalogue Nissan hiện liên kết: trang PDF12–13

Bảng giá và phần nâng cấp phải đúng xe Việt Nam — 26/10/2026
Hạng mụcEL 2WDVL 4WDPRO-4X
Giá đề xuất685 triệu936 triệu960 triệu
Động cơ/hộp số2.3 Twin Turbo /7ATCùng công suấtCùng công suất
Đèn chínhHalogenQuad-LEDQuad-LED
Điều hòaChỉnh cơTự động hai vùngTự động hai vùng
Ghế láiNỉ/chỉnh cơDa/chỉnh điện 8 hướngDa PRO-4X/chỉnh điện 8 hướng
Camera 360/MOD/off-road; HDCKhông theo bảngCóCó
Gương trong chống chóiChỉnh tayTự độngTự động
Lốp255/65R17255/60R18255/65R17, gói PRO-4X
Treo sauĐa điểm, lò xo trụ/thanh cân bằngCùng kiểu bảng hãngCùng kiểu bảng hãng

Catalogue Nissan hiện liên kết: trang PDF12–13

Chở hàng, chở người và thêm nắp thùng còn bao nhiêu tải

Số người, nắp thùng và hàng cùng ăn vào khả năng chở hợp pháp. Thùng rộng không có nghĩa được chất đến đầy khi năm người đã ngồi. Catalogue đã đọc không cung cấp đủ khối lượng cho phép theo từng VIN để bài chốt tải còn lại bằng một con số.

Kích thước lòng thùng hãng nêu 1.470×1.495×520 mm; năm chỗ và tổng chiều dài 5.260 mm áp dụng cả dòng. Chiều rộng EL/VL 1.850 mm, PRO-4X 1.875 mm; kiểm tra cổng/bãi thay vì dùng một bề ngang cho cả ba.

Công thức lập kế hoạch: giới hạn khối lượng toàn bộ hợp pháp − khối lượng thực tế xe đã lắp đồ − người − hành lý = trần hàng còn về mặt tổng khối lượng; đồng thời còn giới hạn trục, lốp và tải hàng trên hồ sơ. Ví dụ minh họa riêng: nếu khoảng còn được xác nhận là 700 kg, năm người 350 kg và nắp/đồ thêm 80 kg thì chỉ còn 270 kg trước hành lý khác. 700 kg không phải tải chứng nhận Navara.

Hàng phải buộc đúng, không che đèn/biển và không thay khoang người bằng thùng. Với hàng dễ ướt, cần cộng nắp/khay và chống trộm vào giá; với trẻ nhỏ, kiểm tra chỗ ngồi và dây neo đúng bản, không coi thùng có nắp thành chỗ ngồi.

Cầu sau, lốp và hàng ghế hai: đừng suy từ chữ êm

Cả ba hiện dùng cùng kiểu treo sau đa điểm với lò xo trụ và thanh cân bằng trong tài liệu, nhưng điều đó không chứng minh êm như nhau hoặc êm hơn mọi SUV. Lốp, áp suất đúng tải, ghế và mặt đường ảnh hưởng kết quả.

VL dùng 255/60R18 khác hai bản 255/65R17. Chiều cao hông danh nghĩa tương ứng 153 mm và 165,75 mm chỉ là phép nhân kích thước, không phải phép đo độ êm, chống ồn hay quãng phanh; kết cấu và dòng lốp còn khác.

Nếu chở gia đình rỗng thùng phần lớn thời gian, ưu tiên đánh giá ghế sau, cửa gió, độ rung và tiếng lốp trong điều kiện gần tuyến đi thực. Bài chưa có số đo độ ồn hoặc thử cùng tải nên không gọi PRO-4X êm hơn vì chữ off-road, cũng không khuyên xả hơi tùy ý để tăng êm.

Hai cầu không bảo đảm phanh ngắn hơn hay vượt nước. Khoảng sáng gầm EL/VL/PRO-4X 205/215/210 mm không phải khả năng lội nước và không thay kiểm tra đường ngập. Đường nhựa lên núi bình thường tự nó chưa chứng minh cần 4WD.

Cùng số tiền trả trước, nâng lên VL hoặc PRO-4X tốn thêm bao nhiêu

Cùng 300 triệu tiền trả trước, toàn bộ 251 triệu nâng EL lên VL nằm thêm trong gốc vay. Bảng đưa cả trả trước 30% để thấy trường hợp phải tăng tiền ngày nhận xe thay vì giữ tiền mặt.

Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 300.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.

Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.

Lãi 7% rồi 11% ở đây chỉ là phép tính giả định, không phải gói Nissan hay ngân hàng được duyệt. Tháng 13 có thể tăng dù gốc đã giảm vì đổi lãi. Nếu thu nhập chỉ đủ kỳ năm đầu, chưa thể kết luận nâng VL là vừa sức.

So riêng VL → PRO-4X: 24 triệu thêm phải trả bằng tiền thật hoặc gốc vay, không được giấu bằng cách kéo dài hợp đồng. Cũng cần xem chi phí thay đúng lốp và bảo hiểm; chưa có báo giá nên không tự cộng một số tiền bảo dưỡng gói ngoại hình.

Cùng số tiền trả trước, nâng lên VL hoặc PRO-4X tốn thêm bao nhiêu — 26/10/2026
Phương ánTrả trướcGốc vayTháng theo giả địnhTổng lãiGiá + lãi, đã gồm trả trướcGốc còn tháng 60
EL 2WD /30%205.500.000479.500.0008.505.417 → 8.139.132; 9.475.833 → 5.760.660168.881.042853.881.042137.000.000
VL 4WD /30%280.800.000655.200.00011.622.000 → 11.121.500; 12.948.000 → 7.871.500230.763.0001.166.763.000187.200.000
PRO-4X /30%288.000.000672.000.00011.920.000 → 11.406.667; 13.280.000 → 8.073.333236.680.0001.196.680.000192.000.000
EL 2WD /300.000.000300.000.000385.000.0006.829.167 → 6.535.069; 7.608.333 → 4.625.347135.597.917820.597.917110.000.000
VL 4WD /300.000.000300.000.000636.000.00011.281.429 → 10.795.595; 12.568.571 → 7.640.833224.000.7141.160.000.714181.714.286
PRO-4X /300.000.000300.000.000660.000.00011.707.143 → 11.202.976; 13.042.857 → 7.929.167232.453.5711.192.453.571188.571.429

Đăng ký, bảo hiểm, bảo dưỡng và năm năm sử dụng

Lăn bánh cần căn cứ phân loại và giá tính lệ phí của chiếc xe, địa phương đăng ký và thời điểm. Không áp mặc định toàn bộ thuế/phí xe con cho bán tải, cũng không đưa quy định có hiệu lực năm 2027 vào hóa đơn tháng 10/2026. Bài không chốt một giá lăn bánh chung khi chưa có hồ sơ định danh.

Để thấy độ nhạy chi phí nhiên liệu, dùng 8 và 10 L/100 km, diesel 22.000 đ/L hoàn toàn giả định, không phải mức công bố/giá trạm ngày kiểm tra. Với 8.000 km/năm, năm năm là 70,4–88 triệu; với 20.000 km/năm là 176–220 triệu. Không gán mức thấp cho EL và cao cho 4WD khi chưa đo cùng điều kiện.

Cộng tiếp lịch bảo dưỡng đúng thời gian/đường sử dụng, lốp đúng bản, bảo hiểm sử dụng cá nhân hay kinh doanh, phí đường/bãi và đi lại thay thế. Giá phụ tùng cùng công sửa/hiệu chỉnh phải là báo giá riêng; không tự dựng xác suất hỏng hoặc chi phí sửa hai cầu.

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Đăng ký, bảo hiểm, bảo dưỡng và năm năm sử dụng — 26/10/2026
Trường hợpkm/nămL/100 kmXăng/năm (đ)Xăng/5 năm (đ)
Kịch bản thấp, không là số hãng8.000814.080.00070.400.000
Kịch bản cao, không là số hãng8.0001017.600.00088.000.000
Kịch bản thấp, không là số hãng20.000835.200.000176.000.000
Kịch bản cao, không là số hãng20.0001044.000.000220.000.000

Kết luận: chọn EL, trả thêm cho VL hay giữ ngân sách

Chọn EL nếu thùng hàng là nhu cầu chính, phần lớn đường cứng và giữ lại 251 triệu có giá trị với kinh doanh/gia đình hơn nâng cấu hình. Chọn VL khi có đường cần thêm lực kéo và thực sự dùng bộ đèn, camera, điều hòa/ghế bổ sung. Chọn PRO-4X nếu chấp nhận trả thêm cho cấu hình/ngoại hình cụ thể, không kỳ vọng máy mạnh hơn.

Nếu chỉ muốn xe gia đình mà hầu như không chở hàng, nên so thêm xe không có thùng với chỗ ngồi/hành lý phù hợp trước khi nâng lên bản bán tải cao nhất. Nếu EL thiếu trang bị thiết yếu với bạn mà VL quá ngân sách, giảm phạm vi lựa chọn hoặc giữ xe hiện tại là kết luận hợp lý.

Dừng cọc nếu chưa có tải/khối lượng hồ sơ, báo giá chưa tách tiền mặt và tiền vay, hoặc đại lý dùng thông số khác bản để hứa khả năng chở. Xin lịch trả đủ 84 tháng, xác nhận phụ kiện đã tính vào khối lượng, năm sản xuất và thời điểm giao.

Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 26/10/2026. Đây là phân tích tài liệu, không phải lái thử hoặc báo giá được duyệt. Phép tính ghi giả định, mục chưa có báo giá không coi bằng 0; cập nhật khi giá, đời xe, thuế hoặc hợp đồng thay đổi.

  • Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
  • Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
  • Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
  • Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
EL 2WD₫685,000,0002wdYS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képAT 7 cấp140 kW450 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.5 chỗ
VL 4WD₫936,000,0004wdYS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képAT 7 cấp140 kW450 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.5 chỗ
PRO-4X₫960,000,0004wdYS23 DDTT 2.3L diesel tăng áp képAT 7 cấp140 kW450 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Nissan Navara trả góp khoảng 8.290.609 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 685 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 137 triệu đ548 triệu đ17.046.208 đ13.250.038 đ10.980.796 đ9.474.982 đ
25% · 171 triệu đ514 triệu đ15.980.820 đ12.421.911 đ10.294.496 đ8.882.795 đ
30% · 206 triệu đ480 triệu đ14.915.432 đ11.593.783 đ9.608.196 đ8.290.609 đ
35% · 240 triệu đ445 triệu đ13.850.044 đ10.765.656 đ8.921.897 đ7.698.422 đ
40% · 274 triệu đ411 triệu đ12.784.656 đ9.937.529 đ8.235.597 đ7.106.236 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.696.197 đ11.371.320 đ9.381.968 đ8.060.361 đ
7,5% (thị trường)14.915.432 đ11.593.783 đ9.608.196 đ8.290.609 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)15.247.972 đ11.932.378 đ9.953.631 đ8.643.245 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
EL 2WD685 triệu đ14.915.432 đ11.593.783 đ9.608.196 đ8.290.609 đ
VL 4WD936 triệu đ20.380.794 đ15.842.017 đ13.128.864 đ11.328.482 đ
PRO-4X960 triệu đ20.903.379 đ16.248.222 đ13.465.501 đ11.618.955 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

EL, VL và PRO-4X: cùng động cơ nhưng không cùng nhiệm vụBảng giá và phần nâng cấp phải đúng xe Việt NamChở hàng, chở người và thêm nắp thùng còn bao nhiêu tảiCầu sau, lốp và hàng ghế hai: đừng suy từ chữ êmCùng số tiền trả trước, nâng lên VL hoặc PRO-4X tốn thêm bao nhiêuĐăng ký, bảo hiểm, bảo dưỡng và năm năm sử dụngKết luận: chọn EL, trả thêm cho VL hay giữ ngân sách

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

PRO-4X mạnh hơn VL không?

Không theo bảng máy Việt Nam hiện kiểm tra: đều 140 kW/450 Nm và 7AT; khác trang bị/lốp/gói thiết kế.

EL có nhíp sau trong bảng hiện tại không?

Catalogue Việt Nam hiện liên kết ghi treo sau đa điểm/lò xo trụ cho cả ba; không dùng thông tin đời cũ thay thế.

Chở đủ năm người còn bao nhiêu tải?

Cần khối lượng toàn bộ, xe thực và giới hạn trục/tải trong hồ sơ; kích thước thùng không đủ để chốt.

Có thể lấy 7% tính đủ bảy năm?

Không với kịch bản đổi lên 11% từ tháng 13. Đây là giả định minh họa và cần thay bằng hợp đồng thực.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Xe cũNissan

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V

Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Sam3 thg 9, 2026
Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Xe cũNissan

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL

Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Sam2 thg 9, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
Cẩm nang

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách

BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
Xe điệnVinFast

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình

So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Ban biên tập AutoTest31 thg 8, 2026
Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu
Xe cũ

Xe Toyota cũ nào đáng mua? Chọn đúng 7 dòng xe theo nhu cầu

Xe Toyota cũ nào đáng mua? So dữ liệu 7 dòng xe, 8 tình huống năm và phiên bản, chi phí đến tay cùng ranh giới pháp lý của Hilux.

Sam3 thg 9, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin
Cẩm nang

Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin

Quy trình kiểm tra pin xe điện cũ theo VIN, SOH, dung lượng dùng được, sai lệch cell, nhiệt độ, AC/DC và quyền sở hữu pin.

Sam20 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Wave Alpha cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Wave Alpha đã qua sử dụng 2026.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan