
Nissan
Nissan Navara 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Bán tải · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Nissan Navara PRO-4X 2.3L Twin Turbo 4WD 7AT ราคา 1,175,000 บาท ให้กำลัง 140 kW (190 PS)/450 Nm ถัง 80 ลิตร และกระบะ 1,470 x 1,495 x 520 มม.
Giá niêm yết
THB 1,175,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Dầu
Công suất cao nhất
140 kW
EL 2WD
Dung tích xi-lanh
2.3 L
Mô-men xoắn tối đa
450 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
THB 1,175,000
- EL 2WDTHB 1,175,000
- VL 4WDTHB 1,175,000
- PRO-4XTHB 1,175,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuNissan
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngDầu
- Động cơ2.3L Twin Turbo Diesel (M9T / YS23DDTT)
- Công suấtTối đa 140 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Nissan Navara 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Nissan Navara năm 2026 tại Việt Nam có 3 phiên bản (EL 2WD, VL 4WD và PRO-4X), giá niêm yết ฿1.175.000. Hệ dẫn động Dầu diesel. Dữ liệu đối chiếu từ Nissan Việt Nam. Không phải bài lái thử thực tế.
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Nissan Navara tại Việt Nam dành cho người cần hệ Dầu diesel, giá niêm yết ฿1.175.000
Điểm mạnh đã xác minh
3 phiên bản đang bán tại Việt Nam, giá niêm yết ฿1.175.000: EL 2WD, VL 4WD và PRO-4X
Hạn chế cần cân nhắc
Nên xin báo giá đại lý Việt Nam, kiểm tra trang bị thực tế và điều kiện bảo hành trước khi đặt cọc
Nissan Navara tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: EL 2WD, VL 4WD và PRO-4X, giá niêm yết ฿1.175.000. Hệ dẫn động Dầu diesel.
Hiệu năng từng phiên bản Nissan Navara như thế nào?
Cả 3 phiên bản Nissan Navara đang bán tại Việt Nam (EL 2WD, VL 4WD và PRO-4X) đều dùng hệ Dầu diesel, 140 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | EL 2WD | VL 4WD | PRO-4X |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Dầu diesel | Dầu diesel | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 140 kW | 140 kW | 140 kW |
| Mô-men xoắn | 450 | 450 | 450 |
| Mức tiêu thụ | 12.3 | 12.3 | 12.3 |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Nissan Navara các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Dầu diesel 140 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Nissan Navara ra sao?
Kích thước Nissan Navara tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5260 mm, 5 chỗ.
| Thông số | EL 2WD | VL 4WD | PRO-4X |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5260 mm | 5260 mm | 5260 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1850 mm | 1850 mm | 1850 mm |
| Chiều cao (mm) | 1810 mm | 1810 mm | 1810 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3150 mm | 3150 mm | 3150 mm |
| Khối lượng (kg) | 2091 kg | 2091 kg | 2091 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Nissan Navara tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Nissan Navara
Nissan Navara tại Việt Nam dùng hệ Dầu diesel, dung tích 2298 cc, hộp số 7AT, dẫn động Cầu sau và AWD.
| Thông số | EL 2WD | VL 4WD | PRO-4X |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2298 cc | 2298 cc | 2298 cc |
| Hộp số | 7AT | 7AT | 7AT |
| Dẫn động | Cầu sau | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 80 lít | 80 lít | 80 lít |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Nissan Navara tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 80 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ฿0, tương đương tăng khoảng 0.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản PRO-4X đắt hơn ฿0 so với bản EL 2WD tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Nissan Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Nissan Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EL 2WD | THB 1,175,000 | Dẫn động cầu sau | 2.3L Twin Turbo Diesel (M9T / YS23DDTT) | AT 7 cấp | 140 kW | 450 Nm | 12.3 | 5 chỗ |
| VL 4WD | THB 1,175,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.3L Twin Turbo Diesel (M9T / YS23DDTT) | AT 7 cấp | 140 kW | 450 Nm | 12.3 | 5 chỗ |
| PRO-4X | THB 1,175,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.3L Twin Turbo Diesel (M9T / YS23DDTT) | AT 7 cấp | 140 kW | 450 Nm | 12.3 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Nissan Navara trả góp khoảng 14.221 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 235.000 đ | 940.000 đ | 29.240 đ | 22.728 đ | 18.836 đ | 16.253 đ |
| 25% · 293.750 đ | 881.250 đ | 27.412 đ | 21.308 đ | 17.658 đ | 15.237 đ |
| 30% · 352.500 đ | 822.500 đ | 25.585 đ | 19.887 đ | 16.481 đ | 14.221 đ |
| 35% · 411.250 đ | 763.750 đ | 23.757 đ | 18.467 đ | 15.304 đ | 13.205 đ |
| 40% · 470.000 đ | 705.000 đ | 21.930 đ | 17.046 đ | 14.127 đ | 12.190 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 25.209 đ | 19.506 đ | 16.093 đ | 13.826 đ |
| 7,5% (thị trường) | 25.585 đ | 19.887 đ | 16.481 đ | 14.221 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 26.155 đ | 20.468 đ | 17.074 đ | 14.826 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EL 2WD | 1 triệu đ | 25.585 đ | 19.887 đ | 16.481 đ | 14.221 đ |
| VL 4WD | 1 triệu đ | 25.585 đ | 19.887 đ | 16.481 đ | 14.221 đ |
| PRO-4X | 1 triệu đ | 25.585 đ | 19.887 đ | 16.481 đ | 14.221 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nissan Navara — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nissan Thailand — Navara PRO-4X specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Nissan Vietnam — NavaraNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Nissan Navara xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Nissan Navara chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Nissan Navara như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Mazda CX-5 giá lăn bánh: 6 bản 2.0 hiện hành
Giá lăn bánh Mazda CX-5 sáu cấu hình 2.0 từ 699–869 triệu; loại bản 2.5/979 triệu khỏi ma trận hiện hành và tính lại OTD từng khu vực.

Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?
So sánh xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu theo giá rao, năm, hộp số, hàng ghế ba, điều hòa và quỹ sửa trước khi nhận xe.

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026
Thay dầu nhớt ô tô 2026: theo sổ bảo dưỡng từng mẫu (nhiều hãng VN 5.000 km/3 tháng, full synthetic 10.000 km); chi phí theo phân khúc (08/2026).

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi