
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).
Trả lời ngắn: Mitsubishi Xforce GLX 605 triệu đối đầu Toyota Yaris Cross: bản xăng từ 650 triệu, bản HEV 728 triệu. OTD Hà Nội (Calculated, 01/09/2026): Xforce 605M → 693,7813 triệu; YC xăng 650M → 744,1813 triệu; YC HEV 728M → 831,5413 triệu. 650M là bản xăng — không phải HEV.
Giá niêm yết
| Phiên bản | Động cơ | Giá (triệu) |
|---|---|---|
| GLX | 1.5 MIVEC, gầm 219 mm | 605 |
| Luxury | 1.5 MIVEC, gầm 222 mm | 665 |
| Ultimate | 1.5 MIVEC, gầm 222 mm | 720 |
Yaris Cross xăng: 650 triệu; HEV: 728 triệu theo Toyota VN (01/09/2026).
OTD Hà Nội — cùng công thức 5 chỗ
| Niêm yết | OTD HN (triệu) |
|---|---|
| 605M (Xforce GLX) | 693.7813M |
| 650M (YC xăng) | 744.1813M |
| 728M (YC HEV) | 831.5413M |
Công thức: niêm yết + LPTB 12% + biển 14M + phí 2.1813M (5 chỗ).
Chi phí xăng ước tính khoảng 1265 nghìn đồng/tháng (Calculated, kiểm tra 01/09/2026): công thức 1000÷100×5,5×23.000 với quãng đường 1.000 km mỗi tháng, tiêu hao 5,5 lít/100km.
Phân tích mua xe: chiều cao, đi làm, bảo dưỡng và đối thủ
Chiều cao / tầm với: Xforce gầm 219–222 mm cao hơn YC; YC HEV êm và tiết kiệm hơn trong phố.
Đi làm hằng ngày: YC HEV 728M phù hợp đi nhiều trong đô thị; YC xăng 650M không thay HEV.
Bảo dưỡng và chi phí nuôi: Toyota giữ giá tốt; Mitsubishi phụ tùng phổ biến — bảo dưỡng tương đương phân khúc.
Khi nào chuyển sang đối thủ: Cần hybrid → YC HEV 728M (OTD ~831,54M). Cần gầm + giá thấp → Xforce GLX.
Phù hợp với ai và nên chọn bản nào?
Phù hợp với ai
Người so B-SUV xăng vs hybrid, cần số OTD HN để chốt ngân sách.
Không phù hợp với ai
Cần 7 chỗ hoặc SUV C — không nằm trong cặp so sánh này.
Phiên bản nên chọn
Ngân sách OTD <700M: Xforce GLX. Cần HEV: Yaris Cross HEV 728M (OTD ~831,54M) — không chọn YC xăng 650M.
Đánh đổi lớn nhất
Xforce rẻ niêm yết nhưng động cơ yếu hơn; YC HEV đắt OTD nhất nhưng tiết kiệm nhiên liệu.
Doanh số và độ nóng thị trường
Xforce và Yaris Cross cùng phân khúc B-SUV đô thị VN 2026.
Bằng chứng cần kiểm tra khi mua
| Chủ đề | Cần kiểm tra | Tier |
|---|---|---|
| Xforce GLX 605M | Mitsubishi catalogue | A |
| YC xăng 650M / HEV 728M | Toyota Yaris Cross | A |
| OTD 693,7813 / 744,1813 / 831,5413 | AutoTest Calculated | Calculated |
Đây là checklist hãng/đại lý — không phải đánh giá người dùng tự phát.
Dịch vụ sau bán hàng và bảo hành
Bảo hành Toyota 3 năm/100.000 km; Mitsubishi 3 năm/100.000 km.
Nguồn tham khảo (Claim Ledger)
| Claim | Nguồn | Tier | Ngày |
|---|---|---|---|
| Xforce 605/665/720 | Mitsubishi VN | B | 01/09/2026 |
| YC xăng 650M / HEV 728M | Toyota VN | A | 01/09/2026 |
| OTD HN 693,7813 / 744,1813 / 831,5413 | AutoTest Calculated | Calculated | 01/09/2026 |
| Cấm Xforce giá (599, 640, 680, 705) | Catalogue | B | 01/09/2026 |
Dữ liệu tính toán chỉ gắn nhãn Calculated — không gán A cho biên tập.
Nguồn tham khảo
- Mitsubishi — Xforce
- Toyota — Yaris Cross
- AutoTest 01/09/2026
Câu hỏi thường gặp
Xforce hay Yaris Cross rẻ hơn?
Niêm yết Xforce GLX 605M thấp hơn YC xăng 650M; OTD HN 693,78M vs 744,18M (xăng).
OTD HN Yaris Cross HEV?
728M → 831,5413 triệu (Calculated) — không dùng 650M/744M cho HEV.
OTD HN Yaris Cross xăng?
650M → 744,1813 triệu (Calculated).
YC có hybrid?
Có — HEV 728M riêng; bản xăng entry 650M.
Giá lăn bánh?
Xforce GLX 605M → OTD HN 693,7813 triệu; Yaris Cross xăng 650M → 744,1813 triệu; Yaris Cross HEV 728M → 831,5413 triệu (cùng công thức LPTB 12% — Calculated). Chi tiết: guide OTD.
Xforce còn Exceed?
Không — chỉ GLX/Luxury/Ultimate; cấm ('Exceed', 'Premium').









