Kia Seltos cũ có nên mua không? Đời cũ 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024 1.5/CVT

Kia Seltos cũ có nên mua không? Đời cũ 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024 1.5/CVT

Seltos cũ đời 1.4T/1.6 vs New Seltos 2024; hộp số ly hợp kép 7 cấp cần kiểm tra; giá theo năm, phiên bản và quãng đường (08/2026).

Sam

Kia Seltos cũ chỉ đáng mua khi người mua xác định chính xác đời xe, động cơ và hộp số; kiểm tra kỹ lịch sử sử dụng; đồng thời dành sẵn quỹ dự phòng phù hợp. Xe phù hợp với người cần một mẫu crossover cỡ B trong khoảng giá tham khảo 400–650 triệu đồng. Rủi ro lớn nhất là nhầm Kia Seltos đời 2020–2023 với Kia New Seltos từ tháng 03/2024, đặc biệt khi tin rao ghi xe 2022–2023 là bản 1.5 Luxury hoặc dùng hộp số vô cấp.

Kia Seltos cũ
Kia Seltos: crossover cỡ B tại Việt Nam

Ma trận đời, động cơ và hộp số của Kia Seltos qua các năm như thế nào?

Giai đoạn Tên gọi theo thời điểm Động cơ Hộp số Dẫn động Phiên bản và điểm cần kiểm tra
2020–2023 Kia Seltos 1.4 Turbo Ly hợp kép 7 cấp Cầu trước Deluxe, Luxury, Premium, GT-Line; cần thử hiện tượng giật khi đi trong đường tắc và kiểm tra hệ thống tăng áp
2020–2023 Kia Seltos 1.6 MPI Tự động 6 cấp Cầu trước Đối chiếu đúng cấu hình 1.6 MPI và kiểm tra hoạt động của hộp số tự động 6 cấp
Từ tháng 03/2024 Kia New Seltos Smartstream 1.5G, 113 mã lực và 144 Nm Vô cấp Cầu trước Kiểm tra dầu hộp số và quét mã lỗi hộp số
Từ tháng 03/2024 Kia New Seltos Smartstream 1.5 Turbo, 158 mã lực và 253 Nm Ly hợp kép 7 cấp Cầu trước Theo dữ liệu giá AutoTest, cấu hình này có bản GT-Line; cần thực hiện đầy đủ bài thử hộp số ly hợp kép

Thông số công bố ban đầu của Kia Seltos tại Việt Nam gồm hai cấu hình riêng: động cơ 1.4 Turbo kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp và động cơ 1.6 MPI kết hợp hộp số tự động 6 cấp.

Đến ngày 22/03/2024, tên gọi chính thức là Kia New Seltos. Hai cấu hình động lực được công bố gồm Smartstream 1.5G, 113 mã lực, 144 Nm, đi cùng hộp số vô cấp; và Smartstream 1.5 Turbo, 158 mã lực, 253 Nm, đi cùng hộp số ly hợp kép 7 cấp.

Cần kiểm tra riêng bốn mốc năm trên hồ sơ xe: năm sản xuất, năm thị trường Việt Nam bắt đầu bán cấu hình đó, năm đăng ký lần đầu và năm người bán ghi trên tin rao. Không được dùng một mốc để thay thế cho ba mốc còn lại.

Có nên mua Kia Seltos cũ không?

Có thể cân nhắc nếu cấu hình thực tế khớp với đúng giai đoạn. Kia Seltos đời 2020–2023 sử dụng động cơ 1.4 Turbo hoặc 1.6 MPI, không phải cấu hình 1.5G kết hợp hộp số vô cấp. Kia New Seltos với động cơ 1.5 chỉ xuất hiện tại Việt Nam từ tháng 03/2024.

Vì vậy, nên tạm dừng giao dịch và kiểm tra lại giấy tờ, số VIN nếu tin rao ghi xe đời 2022 hoặc 2023 là “1.5 Luxury”. Tương tự, xe đời 2020 được mô tả là dùng động cơ 1.5 hoặc xe đời 2021 được mô tả là dùng hộp số vô cấp đều không khớp với ma trận cấu hình chính thức theo thời điểm.

Đối với xe dùng hộp số ly hợp kép 7 cấp, quyết định mua không nên chỉ dựa trên một vòng chạy ngắn. Cần thử xe đủ lâu trong điều kiện dừng–chạy liên tục và kiểm tra lại khả năng tăng tốc sau khi hệ truyền động đã nóng.

Giá Kia Seltos cũ theo năm, phiên bản và quãng đường là bao nhiêu?

Theo dữ liệu AutoTest thu thập trong tháng 08/2026 từ Chợ Tốt và Bonbanh, sau khi loại các tin trùng của đại lý, năm trong bảng là năm người bán ghi trên tin rao, không đồng nhất với năm sản xuất, năm đăng ký lần đầu hoặc năm giao xe.

Dữ liệu hiện không kèm tổng số tin ban đầu và số xe còn lại sau khi loại trùng. Do đó, các con số dưới đây chỉ là mức giá tham khảo ghi nhận trong từng nhóm, chưa đủ cơ sở để công bố là trung vị đại diện cho toàn thị trường.

Năm người bán ghi trên tin rao Nhóm đời xe Phiên bản ghi nhận Quãng đường Mức giá tham khảo
2020 Đời cũ 1.4T Deluxe Dưới 50.000 km 420 triệu đồng
2021 Đời cũ 1.4T Luxury Dưới 60.000 km 450 triệu đồng
2022 Đời cũ 1.4T Premium Dưới 50.000 km 480 triệu đồng
2023 Đời cũ 1.6 MPI AT Dưới 40.000 km 500 triệu đồng
2024 New Seltos 1.5 Luxury, hộp số vô cấp Dưới 20.000 km 580 triệu đồng
2024 New Seltos 1.5T GT-Line Dưới 15.000 km 650 triệu đồng

Giai đoạn chuyển đời cần đặc biệt thận trọng vì xe tồn kho đời cũ và New Seltos có thể cùng xuất hiện trong các tin rao. Người mua phải đối chiếu cấu hình động cơ, hộp số, VIN và giấy đăng ký thay vì chỉ nhìn vào năm do người bán nhập.

Phiên bản Kia Seltos nào đáng mua hoặc nên tránh?

Kia Seltos 1.6 MPI và hộp số tự động 6 cấp đời 2020–2023

Đây là lựa chọn nên ưu tiên cho người không cần động cơ tăng áp và muốn tránh việc phải kiểm tra hộp số ly hợp kép. Tuy nhiên, xe vẫn phải được xác nhận đúng là cấu hình 1.6 MPI kết hợp hộp số tự động 6 cấp. Không nên suy diễn rằng mọi xe đời cũ đều dùng chung động cơ hoặc hộp số.

Kia Seltos 1.4 Turbo và hộp số ly hợp kép 7 cấp đời 2020–2023

Phù hợp với người chấp nhận dành thời gian thử xe chuyên sâu và chuẩn bị quỹ dự phòng sau mua 15–35 triệu đồng. Không nên mua nếu hộp số giật rõ trong điều kiện tắc đường, xuất hiện cảnh báo liên quan đến nhiệt hoặc ly hợp, hoặc khả năng tăng tốc thay đổi bất thường sau khi xe đã nóng.

Kia New Seltos 1.5G và hộp số vô cấp từ tháng 03/2024

Đây là cấu hình cần tìm nếu người mua muốn động cơ 1.5 hút khí tự nhiên, công suất 113 mã lực và mô-men xoắn 144 Nm. Cần kiểm tra tình trạng dầu hộp số và quét mã lỗi trước khi đặt cọc. Quỹ dự phòng sau mua áp dụng cho nhóm 1.5 dùng hộp số vô cấp là 12–22 triệu đồng.

Kia New Seltos 1.5 Turbo và hộp số ly hợp kép 7 cấp

Cấu hình này có công suất 158 mã lực và mô-men xoắn 253 Nm. Người mua vẫn phải áp dụng bài thử hộp số ly hợp kép như với bản 1.4 Turbo đời cũ, đồng thời dành quỹ dự phòng sau mua 15–35 triệu đồng.

Những tin rao nên tạm tránh để xác minh lại

  • Xe năm 2022 được ghi là động cơ 1.5 kết hợp hộp số vô cấp.
  • Xe năm 2023 được ghi là bản 1.5 Luxury.
  • Xe năm 2020 được ghi là động cơ 1.5.
  • Xe năm 2021 được ghi là dùng hộp số vô cấp.

Các mô tả trên không khớp với dòng thời gian cấu hình chính thức. Chỉ tiếp tục giao dịch khi VIN, giấy tờ và cấu hình thực tế đã được đối chiếu rõ ràng.

Cần kiểm tra chuyên sâu gì khi mua Kia Seltos cũ?

Bài thử hộp số ly hợp kép 7 cấp

  • Lái trong điều kiện tắc đường khoảng 20–30 phút, thực hiện nhiều lần chuyển giữa số tiến và số lùi.
  • Theo dõi cảnh báo nhiệt và trạng thái liên quan đến ly hợp; kết hợp quét lỗi khi kiểm tra xe.
  • Sau khi hệ truyền động đã nóng, thử tăng tốc từ 0 đến 60 km/h để so sánh độ phản hồi.
  • Không kết luận hộp số hoạt động tốt chỉ dựa trên vài phút chạy khi xe còn nguội.

Kiểm tra riêng bản 1.4 Turbo đời cũ

  • Xác nhận đúng động cơ 1.4 Turbo và hộp số ly hợp kép 7 cấp.
  • Kiểm tra hệ thống tăng áp trong quá trình thử xe.
  • Kết hợp bài thử dừng–chạy để đánh giá hiện tượng giật khi đi chậm.

Kiểm tra riêng bản 1.6 MPI đời cũ

  • Xác nhận đúng động cơ 1.6 MPI và hộp số tự động 6 cấp.
  • Kiểm tra hoạt động của hộp số trong toàn bộ quá trình thử xe.
  • Không nhầm cấu hình này với động cơ 1.5 và hộp số vô cấp của New Seltos.

Kiểm tra riêng bản 1.5G dùng hộp số vô cấp

  • Xác nhận xe thuộc dòng Kia New Seltos ra mắt từ tháng 03/2024.
  • Kiểm tra tình trạng dầu hộp số.
  • Quét mã lỗi hộp số trước khi đặt cọc.

Kiểm tra thông tin triệu hồi

Thông tin triệu hồi tại Bắc Mỹ hoặc các thị trường khác không tự động áp dụng cho xe bán tại Việt Nam. Người mua cần tra cứu theo VIN và xác nhận phạm vi áp dụng với THACO hoặc hệ thống Kia tại Việt Nam. Chỉ xem một chiến dịch là liên quan đến xe đang mua khi có xác nhận phù hợp về thị trường và VIN.

Chi phí nuôi Kia Seltos cũ và quỹ dự phòng sau mua là bao nhiêu?

Khoản chi Cơ sở tính Mức tham khảo Loại chứng cứ
Nhiên liệu mỗi năm 15.000 km/năm; mức tiêu thụ dùng để lập ngân sách 7–8,5 lít/100 km; giá nhiên liệu 21.500 đồng/lít 17–22 triệu đồng/năm AutoTest tính toán
Bảo hiểm mỗi năm Ngân sách tham khảo 8–14 triệu đồng/năm Dữ liệu chi phí
Phí đường bộ mỗi năm Ngân sách tham khảo 3–4,5 triệu đồng/năm Dữ liệu chi phí
Quỹ dự phòng sau mua cho bản 1.4T hoặc 1.5T dùng hộp số ly hợp kép 7 cấp Khuyến nghị của AutoTest 15–35 triệu đồng Khuyến nghị của AutoTest
Quỹ dự phòng sau mua cho bản 1.6 dùng hộp số tự động 6 cấp hoặc bản 1.5 dùng hộp số vô cấp Khuyến nghị của AutoTest 12–22 triệu đồng Khuyến nghị của AutoTest

Bình nhiên liệu có dung tích 50 lít. Với mức tiêu thụ 6,8 lít/100 km, quãng đường tính theo công thức lý thuyết là khoảng 735 km cho một bình: 50 × 100 ÷ 6,8. Quãng đường thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện vận hành, nhưng không nên dùng một con số vượt xa kết quả của công thức này để quảng cáo xe.

Chi phí nhiên liệu cho từng quãng đường có thể tính theo công thức: lấy quãng đường chia cho 100, nhân với mức tiêu thụ theo lít/100 km, rồi nhân với 21.500 đồng/lít.

Kia Seltos cũ so với đối thủ cùng ngân sách nên chọn gì?

Mẫu xe trong nhóm so sánh Khoảng giá tham khảo Ý nghĩa khi chọn xe
Kia Seltos 400–650 triệu đồng Có dải giá thấp nhất trong ba nhóm được đối chiếu; phải tách rõ đời 2020–2023 và New Seltos từ tháng 03/2024
Toyota Corolla Cross 550–750 triệu đồng Bắt đầu chồng lấn ngân sách với New Seltos và các bản Seltos giá cao
Honda HR-V thế hệ thứ hai 580–820 triệu đồng Chồng lấn chủ yếu với New Seltos 1.5 Luxury và 1.5T GT-Line

Nếu ngân sách dưới khoảng 550 triệu đồng, dữ liệu giá hiện tại nghiêng về Seltos đời cũ. Khi ngân sách đạt 580–650 triệu đồng, người mua có thể đặt New Seltos cạnh Corolla Cross và HR-V thế hệ thứ hai để so sánh. Bảng trên chỉ đối chiếu khoảng giá, không suy rộng thành kết luận về độ bền hoặc chi phí sửa chữa của các đối thủ.

Checklist trước khi đặt cọc mua Kia Seltos cũ gồm những gì?

  • Ghi riêng năm sản xuất, thời điểm cấu hình được bán tại Việt Nam, năm đăng ký lần đầu và năm trên tin rao.
  • Đối chiếu VIN và giấy đăng ký với cấu hình động cơ, hộp số thực tế.
  • Với xe 2020–2023, xác nhận là 1.4 Turbo kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp hoặc 1.6 MPI kết hợp hộp số tự động 6 cấp.
  • Với xe dùng động cơ 1.5, xác nhận đó là Kia New Seltos từ tháng 03/2024.
  • Không đặt cọc xe 2022–2023 được ghi là 1.5 Luxury trước khi xác minh lại toàn bộ hồ sơ.
  • Thử hộp số ly hợp kép trong điều kiện tắc đường 20–30 phút, không chỉ chạy một vòng ngắn.
  • Theo dõi nhiệt, trạng thái ly hợp và thử tăng tốc từ 0 đến 60 km/h sau khi xe nóng.
  • Với bản dùng hộp số vô cấp, kiểm tra dầu và quét mã lỗi hộp số.
  • Tra cứu chiến dịch triệu hồi bằng VIN và xác nhận có áp dụng tại Việt Nam hay không.
  • Dành quỹ dự phòng sau mua 15–35 triệu đồng cho bản 1.4T hoặc 1.5T dùng hộp số ly hợp kép; 12–22 triệu đồng cho bản 1.6 dùng hộp số tự động 6 cấp hoặc bản 1.5 dùng hộp số vô cấp.

Mua Kia Seltos cũ trả góp hay trả thẳng?

Trả thẳng giúp tránh lãi suất và thủ tục; nếu trả góp, so sánh lãi suất giữa ngân hàng và công ty tài chính tại thời điểm vay (lãi suất xe cũ thường cao hơn xe mới), đồng thời cộng khoản lãi vào ngân sách tổng trước khi quyết định.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Kia Seltos 2022 có bản động cơ 1.5 không?

Không, nếu xét theo dòng thời gian cấu hình chính thức tại Việt Nam. Seltos đời 2020–2023 dùng động cơ 1.4 Turbo kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp hoặc 1.6 MPI kết hợp hộp số tự động 6 cấp. Động cơ 1.5G và 1.5 Turbo xuất hiện trên Kia New Seltos từ tháng 03/2024. Tin rao xe 2022 ghi động cơ 1.5 cần được đối chiếu lại bằng VIN và giấy tờ.

Hộp số ly hợp kép 7 cấp có đáng lo không?

Không nên mặc định hộp số này bị lỗi trên mọi xe, nhưng cũng không nên bỏ qua bài thử chuyên sâu. Hãy chạy trong điều kiện tắc đường 20–30 phút, chuyển giữa số tiến và số lùi nhiều lần, theo dõi nhiệt cùng trạng thái ly hợp, sau đó thử tăng tốc từ 0 đến 60 km/h. Chỉ nên mua khi xe vượt qua bài kiểm tra và người mua có quỹ dự phòng 15–35 triệu đồng.

Kia New Seltos 2024 chênh bao nhiêu so với đời cũ?

Trong các nhóm giá tháng 08/2026, Seltos đời cũ được ghi nhận ở mức tham khảo 420–500 triệu đồng, còn New Seltos 2024 là 580 triệu đồng cho bản 1.5 Luxury dùng hộp số vô cấp và 650 triệu đồng cho bản 1.5T GT-Line. Mức chênh cụ thể phải được so sánh giữa các xe có cùng tình trạng, quãng đường và hồ sơ.

Làm sao phân biệt Seltos đời cũ với New Seltos chỉ từ tin rao?

Không nên chỉ dựa vào năm trên tiêu đề. Hãy kiểm tra động cơ và hộp số: đời 2020–2023 là 1.4 Turbo với hộp số ly hợp kép 7 cấp hoặc 1.6 MPI với hộp số tự động 6 cấp; New Seltos từ tháng 03/2024 là 1.5G với hộp số vô cấp hoặc 1.5 Turbo với hộp số ly hợp kép 7 cấp. Sau đó, phải tiếp tục đối chiếu bằng VIN và giấy đăng ký.

Một bình nhiên liệu Kia Seltos đi được bao xa?

Dung tích bình là 50 lít. Ở mức tiêu thụ 6,8 lít/100 km, phép tính lý thuyết cho kết quả khoảng 735 km. Quãng đường thực tế thay đổi theo mức tiêu thụ và điều kiện sử dụng.

Seltos cũ nên kiểm tra hộp số thế nào?

Bản dùng hộp số ly hợp kép 7 cấp cần thử chuyển số ở nhiều trạng thái; kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và đối chiếu phiên bản trên giấy tờ (08/2026).

Claim Ledger: các khẳng định được xác minh thế nào?

Nhận định hoặc dữ liệu Nguồn hoặc phương pháp Cấp chứng cứ
Kia Seltos đời 2020–2023 có cấu hình 1.4 Turbo với hộp số ly hợp kép 7 cấp và 1.6 MPI với hộp số tự động 6 cấp Thông tin sản phẩm chính thức của THACO A
Kia New Seltos được giới thiệu tại Việt Nam từ tháng 03/2024 THACO New Seltos, 2024 A
New Seltos 1.5G đạt 113 mã lực, 144 Nm và dùng hộp số vô cấp; bản 1.5 Turbo đạt 158 mã lực, 253 Nm và dùng hộp số ly hợp kép 7 cấp Công bố sản phẩm chính thức của THACO ngày 22/03/2024 A
Các mức giá tham khảo theo năm trên tin rao, phiên bản và quãng đường Tin rao Chợ Tốt và Bonbanh tháng 08/2026, có loại tin trùng của đại lý C
Khoảng giá Seltos 400–650 triệu đồng, Corolla Cross 550–750 triệu đồng và HR-V thế hệ thứ hai 580–820 triệu đồng Dữ liệu giá xe cũ theo tin rao C
Chi phí nhiên liệu 17–22 triệu đồng mỗi năm ở quãng đường 15.000 km AutoTest tính theo mức 7–8,5 lít/100 km và giá 21.500 đồng/lít Suy ra từ phép tính
Quãng đường lý thuyết khoảng 735 km với bình 50 lít và mức tiêu thụ 6,8 lít/100 km AutoTest tính theo công thức 50 × 100 ÷ 6,8 Suy ra từ phép tính
Quỹ dự phòng 15–35 triệu đồng cho bản dùng hộp số ly hợp kép và 12–22 triệu đồng cho bản 1.6 dùng hộp số tự động 6 cấp hoặc bản 1.5 dùng hộp số vô cấp Khuyến nghị của AutoTest Khuyến nghị
Chỉ tiếp tục giao dịch khi năm xe, động cơ, hộp số, VIN và giấy tờ khớp nhau Khuyến nghị của AutoTest Khuyến nghị

Giới hạn dữ liệu giá Kia Seltos cũ là gì?

  • Giá tháng 08/2026 là dữ liệu từ tin rao, không phải giá giao dịch hoàn tất.
  • Phạm vi thống kê hiện không có tổng số tin ban đầu và số mẫu còn lại sau khi loại trùng, vì vậy chưa đủ cơ sở để nêu trung vị đại diện cho thị trường.
  • Năm trong bảng giá là năm người bán ghi trên tin rao; không thể tự động xem đó là năm sản xuất, năm đăng ký lần đầu hoặc năm giao xe.
  • Thông tin triệu hồi ở nước ngoài không tự động áp dụng cho xe tại Việt Nam. Phải kiểm tra thị trường áp dụng và VIN với THACO hoặc hệ thống Kia tại Việt Nam.

Kết luận: Kia Seltos cũ chỉ đáng mua khi cấu hình thực tế khớp đúng dòng thời gian 2020–2023 hoặc từ tháng 03/2024, xe vượt qua bài kiểm tra hộp số tương ứng, VIN và giấy tờ thống nhất, đồng thời người mua đã chuẩn bị đủ quỹ dự phòng sau mua.

Bài viết & Cẩm nang liên quan

10

Tổng hợp đánh giá, so sánh và cẩm nang hữu ích dành cho bạn

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Xe cũMercedes-Benz

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Xe cũMercedes-Benz

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
Xe cũBMW

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới

BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
Xe cũBMW

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Xe cũHyundai

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Xe cũHyundai

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
Xe cũMG5

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury

MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury
Xe cũMG

MG HS cũ có nên mua không? Tách Sport, Trophy và Luxury

MG HS cũ có nên mua không? Xem giá Sport, Trophy, Deluxe, Luxury theo đời; phân biệt 1.5T/2.0T, 2WD/AWD và kiểm tra DCT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026