BYD Han

BYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam

BYD Han 2026 phù hợp người cần sedan điện cỡ E, hiệu năng cao và khoang sau tiện nghi ở mức 1,489 tỷ đồng: pin Blade 85,44 kWh, AWD 380 kW/700 Nm và 521 km WLTP. Điểm phải tính là thân xe dài gần 5 m, gầm khoảng 125 mm, sạc DC 120 kW và mạng sạc phụ thuộc bên thứ ba. Dữ liệu dễ thay đổi được kiểm tra ngày 01/09/2026; đây là phân tích tài liệu và phép tính, không phải road test hay khảo sát chủ xe.

Phù hợp vớiƯu điểmHạn chế
Khách hàng cần sedan lớn, thường có người ngồi sau, có sạc nhà và thích AWD380 kW/700 Nm; 521 km WLTP; nội thất cao cấp; bảo hành xe 6 nămGầm thấp; thân xe dài; DC 120 kW; thanh khoản mẫu xe chưa có dữ liệu

Kết luận nhanh: Han mạnh về hiệu năng và trang bị trên giá; không hợp người ưu tiên gầm cao, trạm sạc riêng hoặc dễ xoay xở trong phố hẹp.

BYD Han 2026 tại Việt Nam
BYD Han — sedan điện cỡ E, hai mô-tơ AWD và pin Blade 85,44 kWh.

BYD Han 2026 giá bao nhiêu tại Việt Nam?

BYD Việt Nam công bố Han giá 1.489.000.000 đồng, một phiên bản Performance AWD và ba màu ngoại thất. Giá đã gồm VAT nhưng chưa gồm chi phí đăng ký, bảo hiểm vật chất, thiết bị sạc phát sinh và tài chính. Báo giá phải tách ưu đãi, năm sản xuất và thời hạn giao để không biến giá sự kiện thành giá niêm yết.

Phiên bảnGiáPinPhạm vi
Han Performance AWD1.489.000.00085,44 kWh LFP521 km WLTP
Số màu3Đen/trắng/xámTheo nguồn hãng
Ngày kiểm tra01/09/2026Một bảnXác nhận lại khi ký

Phiên bản BYD Han tại Việt Nam cần hiểu thế nào?

Việt Nam bán một bản Performance AWD, không có bài toán chọn trim nhưng phải phân biệt với Han Executive ở thị trường khác. Nội thất, sạc và công suất của xe nước ngoài không tự động áp dụng. Hợp đồng cần ghi electric-AWD, pin 85,44 kWh, mâm 19 inch và thiết bị đi kèm.

MụcCấu hình Việt NamKhông được suy
Tên bảnPerformance AWDExecutive nước ngoài
Dẫn độngHai mô-tơ AWDRWD
Pin85,44 kWh Blade LFPPin của đời mới khác
0–1003,9 giây hãng công bốKhông phải road test

BYD Han có pin, động cơ và dẫn động ra sao?

Han dùng mô-tơ trước 180 kW và sau 200 kW, tổng 380 kW/700 Nm. Xe dài 4.995 mm, rộng 1.910 mm, cao 1.495 mm, trục cơ sở 2.920 mm, cốp 410 lít và gầm khoảng 125 mm. Khả năng tăng tốc 3,9 giây là claim hãng; hiệu năng cao đòi hỏi lốp, phanh và kỷ luật ga phù hợp.

Thông sốGiá trịRanh giới
Công suất380 kWHai mô-tơ
Mô-men700 NmAWD
Kích thước4.995 × 1.910 × 1.495 mmSedan cỡ E
Trục cơ sở2.920 mmƯu tiên khoang sau
Cốp/gầm410 lít / khoảng 125 mmCẩn thận dốc

Dữ liệu nào trong danh mục BYD Han cần sửa hoặc đặt ranh giới?

Trường drivetrain trong danh mục từng hiển thị RWD dù mô tả động cơ ghi hai mô-tơ. BYD Việt Nam xác nhận electric-AWD, vì vậy bài sửa thành AWD và không dùng trường sai trong bảng so sánh. Phạm vi 521 km phải kèm WLTP; con số CLTC 610 km ở nơi khác không đại diện cấu hình Việt Nam.

TrườngDữ liệu lỗi/ngoài thị trườngDữ liệu dùng
Dẫn độngRWDelectric-AWD
Phạm vi610 km CLTC521 km WLTP
Pin85,44 kWh85,44 kWh
Công suất380 kW380 kW

BYD Han đi thực tế được bao nhiêu km?

AutoTest chưa road test Han. Dùng 70–80% của 521 km WLTP cho khoảng 365–417 km để lập tuyến; chạy nhanh, mâm/lốp, tải, điều hòa và tăng tốc thường xuyên làm giảm phạm vi. Người đi xa nên đến trạm với 15–20% pin và kiểm tra công suất CCS2 thực tế trước khi khởi hành.

Kịch bảnPhép tínhQuãng đường
Bảo thủ521 × 70%365 km
Trung bình521 × 75%391 km
Thuận lợi521 × 80%417 km
Công bốWLTP521 km

BYD Han sạc AC và DC mất bao lâu?

Tài liệu kỹ thuật BYD ghi DC 120 kW sạc 30–80% khoảng 30 phút và AC khoảng 7 kW, 0–100% khoảng 14,4 giờ. Đây là điều kiện tham chiếu, không phải mọi trụ. Với pin 85,44 kWh, sạc qua đêm cần nguồn điện và dây dẫn được khảo sát; công suất đỉnh DC không duy trì toàn phiên.

NguồnMức pinTham chiếuĐiều kiện
DC 120 kW30–80%Khoảng 30 phútNhiệt độ/SOC phù hợp
AC 7 kW0–100%Khoảng 14,4 giờMột pha
Trạm công cộngTheo trụBiến độngCCS2
Sạc nhàTheo tải điệnQua đêmKỹ sư khảo sát

Chi phí điện BYD Han mỗi 100 km là bao nhiêu?

AutoTest dùng 20,5 kWh/100 km, hao hụt 10% và điện 3.000 đồng/kWh: 20,5 × 1,10 × 3.000 = 67.650 đồng/100 km; 1.500 km/tháng khoảng 1.014.750 đồng. Mức 18,5 kWh/100 km WLTP là dữ liệu chuẩn hóa, không thay hóa đơn thực tế; bài dùng kịch bản cao hơn để lập ngân sách.

Đầu vàoGiá trịKết quả
Kịch bản20,5 kWh/100 kmKhông phải road test
Hao hụt10%Giả định
Điện3.000 đồng/kWhBình quân
100 km20,5 × 1,10 × 3.00067.650
1.500 km15 × 67.6501.014.750

Không gian và hành lý của BYD Han có thực dụng không?

Han có năm chỗ, trục cơ sở 2.920 mm và bảng điều khiển riêng cho hàng sau, phù hợp khách thường có người ngồi sau. Cốp 410 lít không lớn tương ứng chiều dài gần 5 m; ghế trẻ em, vali và chiều cao cửa cốp cần thử thật. Gầm thấp là hạn chế ở dốc hầm và đường ngập.

Hạng mụcGiá trịCần thử
Số chỗ5Ba người hàng sau
Trục cơ sở2.920 mmKhông gian chân
Cốp410 lítVali thực
GầmKhoảng 125 mmDốc hầm
Bán kính quayKhoảng 6,15 mPhố hẹp

Trang bị an toàn và công nghệ BYD Han đáng chú ý gì?

Han có màn hình xoay 15,6 inch, Dynaudio 12 loa, W-HUD, camera 360, phanh Brembo và gói DiPilot với ACC, AEB, hỗ trợ làn. Tính năng hỗ trợ không phải tự lái. Khi nhận xe, cần yêu cầu minh họa ADAS, ngôn ngữ, BYD App, cập nhật phần mềm và kiểm tra mọi trang bị đúng bản Việt Nam.

BYD Han bán chạy thế nào tại Việt Nam?

BYD Việt Nam chưa công bố chuỗi doanh số Han theo tháng đủ liên tục. Tổng doanh số BYD toàn cầu hoặc toàn thương hiệu tại Việt Nam không thể thay số riêng Han, đặc biệt với sedan cỡ E có quy mô nhỏ. AutoTest không gọi Han bán chạy và không suy thanh khoản từ sức mạnh thương hiệu.

Dữ liệuTình trạngKết luận hợp lệ
Doanh số theo mẫu tại Việt NamKhông công bố đềuKhông xếp hạng
Tổng doanh số thương hiệuKhác phạm viKhông thay số của mẫu
Doanh số toàn cầuKhác thị trườngKhông đại diện Việt Nam
Tình trạng sản phẩmCó trong danh mục chính hãngCó thể yêu cầu báo giá

Người dùng đánh giá BYD Han thế nào theo mức A/B/C?

AutoTest chưa có khảo sát chủ xe Han Việt Nam đại diện. Mức A là giá, AWD, pin, phạm vi và bảo hành từ hãng; mức B là bài đo có tuyến, tải, nhiệt độ, SOC; mức C là một phản ánh. Không dùng trải nghiệm nước ngoài để kết luận phần mềm, phụ tùng hoặc dịch vụ Việt Nam.

Loại bằng chứngMứcCách sử dụng
Giá, cấu hình, bảo hành chính thứcADùng làm dữ liệu nền
Đo phạm vi/sạc có phương phápBPhải ghi tuyến, tải, nhiệt độ và SOC
Một bình luận hoặc video ngắnCChỉ dùng làm tín hiệu kiểm tra
Tỷ lệ hài lòngChưa cóKhông tự tạo phần trăm

Bảo hành, dịch vụ và triệu hồi BYD Han ra sao?

BYD Việt Nam ghi bảo hành xe 6 năm/150.000 km, pin cao áp cùng mô-tơ/bộ điều khiển 8 năm/160.000 km. Dịch vụ qua trung tâm ủy quyền và hotline 1900 866 688. AutoTest chưa thấy thông báo triệu hồi Han riêng tại Cục Đăng kiểm vào ngày kiểm tra; kết quả tìm kiếm không thay tra VIN.

Hạng mụcMốcHành động
Xe6 năm/150.000 kmĐọc loại trừ
Pin8 năm/160.000 kmHỏi ngưỡng SOH
Mô-tơ/điều khiển8 năm/160.000 kmTheo chính sách
Dịch vụTrung tâm BYDXác nhận gần nhà
Triệu hồiChưa thấy riêngTra VIN

Ba chỉ số AutoTest nói gì về giá trị BYD Han?

Giá 1.489 tỷ chia 85,44 kWh bằng 17,43 triệu đồng/kWh; chia 521 km bằng 2,86 triệu đồng/km WLTP; chia 380 kW bằng 3,92 triệu đồng/kW. Các tỷ lệ cho thấy nhiều hiệu năng trên giá, nhưng không đo gầm, sạc 120 kW, lốp hoặc thanh khoản.

Chỉ sốCông thứcKết quả
Giá/kWh1.489 ÷ 85,4417,43 triệu
Giá/km WLTP1.489 ÷ 5212,86 triệu
Giá/kW1.489 ÷ 3803,92 triệu
Điện/100 km20,5 × 1,10 × 3.00067.650

BYD Han so với các xe điện cùng nhiệm vụ thế nào?

Han lớn và mạnh hơn BYD Seal, rẻ hơn nhiều sedan điện Đức nhưng mạng sạc không riêng. BMW i4 thiên về thương hiệu và cảm giác Gran Coupé; Ioniq 5 khác kiểu thân và sạc 800V. Người mua phải xác định ưu tiên khoang sau, hiệu năng hay hạ tầng, không so chỉ bằng 0–100.

MẫuGiá từVai trò
BYD Han1,489 tỷSedan E AWD
BYD Seal1,119 tỷSedan nhỏ hơn
BMW i4Giá tham chiếu 3,799 tỷGran Coupé
Ioniq 51,3 tỷCrossover 800V

Giá lăn bánh BYD Han tại Hà Nội và TP.HCM là bao nhiêu?

Với giá xe 1.489.000.000 đồng, tổng lăn bánh tham chiếu là 1.505.181.300 đồng tại khu vực I và 1.491.321.300 đồng tại khu vực II. Phần phí cố định ngoài biển số là 2.181.300 đồng; ô tô mới thuộc diện miễn kiểm tra lần đầu nên phép tính chỉ giữ khoản hồ sơ và giấy chứng nhận/tem tương ứng.

Dự toán lăn bánh BYD Han — cập nhật 02/09/2026
KhoảnKhu vực IKhu vực II
Giá xe tham chiếu1.489.000.0001.489.000.000
Lệ phí trước bạ BEV00
Biển số14.000.000140.000
Hồ sơ đăng kiểm: 46.000 × 1,1050.60050.600
Giấy chứng nhận/tem kiểm định90.00090.000
TNDS bắt buộc (đã gồm VAT, xe ≤6 chỗ)480.700480.700
Phí sử dụng đường bộ 12 tháng1.560.0001.560.000
Tổng lăn bánh tham chiếu1.505.181.3001.491.321.300

Căn cứ đang dùng: Nghị định 51/2025/NĐ-CP quy định trước bạ lần đầu 0% cho BEV đến hết 28/02/2027; Nghị định 202/2026/NĐ-CP, ban hành 08/06/2026 và hiệu lực 01/03/2027, nối mức 0% đến hết 31/12/2030. Biển số theo Thông tư 155/2025/TT-BTC; lệ phí chứng nhận theo Thông tư 156/2025/TT-BTC; phí đường bộ theo Nghị định 364/2025/NĐ-CP; TNDS theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Báo giá thực tế có thể khác do giá xe, địa chỉ đăng ký và chương trình bán hàng.

Chưa gồm bảo hiểm vật chất thân xe, wallbox, phụ kiện, phí dịch vụ đăng ký hộ và lãi vay. Người mua nên yêu cầu đại lý tách từng dòng thay vì dùng một khoản “phí khác”.

Ai nên mua và ai không nên mua BYD Han?

Nên mua khi cần sedan lớn, AWD, hiệu năng cao, khoang sau tiện nghi và có sạc nhà. Không nên mua nếu thường đi đường xấu/ngập, chỗ đỗ hẹp, cần sạc cực nhanh hoặc ưu tiên thanh khoản dễ dự báo. Người lái mới cần cân nhắc 380 kW và chi phí lốp/phanh.

Cần kiểm tra gì trước khi đặt cọc BYD Han?

Hợp đồng phải ghi Performance AWD, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP, sạc AC/DC, bộ sạc, năm sản xuất và bảo hành. Đo dốc hầm, thử khoang sau/cốp, lập hai trạm dự phòng và lấy báo giá lốp cùng bảo hiểm pin. Khi nhận xe, tra VIN và phiên bản phần mềm.

Nguồn tham khảo (Claim Ledger) của bài gồm những gì?

ClaimNguồnCấpNgày kiểm tra
Giá và ra mắtBYD Việt NamA01/09/2026
Trang sản phẩmBYD Việt NamA01/09/2026
Thông số sạc/WLTPBYDA01/09/2026
Bảo hànhBYD Việt NamA01/09/2026
Dịch vụ ủy quyềnBYD Việt NamA01/09/2026
Chỉ số AutoTestAutoTest — phép tính từ nguồn trênCalculated01/09/2026

Phương pháp và giới hạn của bài là gì?

Bài dùng BYD Việt Nam và tài liệu kỹ thuật chính hãng, sửa lỗi dẫn động trong danh mục. AutoTest chưa road test hoặc khảo sát chủ xe đại diện. Dải 70–80%, chi phí điện và chỉ số giá là phép tính hoạch định; giá lăn bánh chưa gồm bảo hiểm vật chất, wallbox và tài chính.

Để tránh tạo cảm giác chính xác giả, AutoTest không nội suy thời gian sạc giữa các bộ pin, không quy đổi phạm vi từ một chuẩn thử sang chuẩn khác và không coi giá khuyến mại là giá niêm yết. Người mua nên chụp lại báo giá, cấu hình theo VIN, điều kiện bảo hành pin và công suất trụ sạc được cam kết; bốn mục này là cơ sở để kiểm tra lại nếu dữ liệu hãng thay đổi sau ngày bài viết được cập nhật.

Câu hỏi thường gặp về BYD Han 2026

BYD Han 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết là 1,489 tỷ đồng.

BYD Han là AWD hay RWD?

Cấu hình Việt Nam là hai mô-tơ electric-AWD.

BYD Han đi thực tế bao nhiêu?

Dải hoạch định 70–80% là khoảng 365–417 km.

BYD Han sạc nhanh bao lâu?

Tài liệu ghi DC 120 kW, 30–80% khoảng 30 phút trong điều kiện phù hợp.

BYD Han có phù hợp đi phố không?

Có thể, nhưng thân xe gần 5 m, bán kính quay lớn và gầm thấp cần kiểm tra chỗ đỗ.

Pin BYD Han bảo hành bao lâu?

8 năm/160.000 km; xe 6 năm/150.000 km.

Xem thêm: thông số BYD Han, BYD Seal, BMW i4, Ioniq 5, tính khoản vaychi phí sạc.

Bài viết & Cẩm nang liên quan

10

Tổng hợp đánh giá, so sánh và cẩm nang hữu ích dành cho bạn

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Sam31 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng

BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026
Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe cũ

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử

Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Sam5 thg 9, 2026
Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Isuzu có tốt không? Hãng xe Nhật 30 năm, máy dầu 1.9L bền, tiết kiệm; D-Max Cabin đôi 650-850 triệu, D-Cargo 1000 cabin đơn 492 triệu, mu-X 1,3 tỷ (08/26).

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Wave Alpha cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Wave Alpha đã qua sử dụng 2026.

Sam23 thg 8, 2026
Thị trường ô tô tại Việt Nam nửa đầu 2026: doanh số và xu hướng
Cẩm nang

Thị trường ô tô tại Việt Nam nửa đầu 2026: doanh số và xu hướng

Tổng quan thị trường H1/2026: tăng trưởng, hãng dẫn đầu, BEV/HEV, chính sách LPTB — liên kết Hub bán chạy (28/08/2026).

Sam21 thg 8, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026