
BYD
BYD Han 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BYD Han Performance giá 1,489 tỷ đồng dùng hai mô-tơ e-AWD 380 kW/700 Nm, pin 85,44 kWh và phạm vi 521 km WLTP; không phải RWD.
Giá niêm yết
₫1,489,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
521 km
Han Performance (AWD)
Phạm vi tối đa
521 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
85.44 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,489,000,000
- Han Performance (AWD)₫1,489,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện e-AWD
- Phạm viTối đa 521 km
- Công suấtTối đa 380 kW
Bảo hành
- Xe6 năm / 150k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BYD Han 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BYD Han Performance giá 1,489 tỷ đồng dùng hai mô-tơ e-AWD 380 kW/700 Nm, pin 85,44 kWh và phạm vi 521 km WLTP; không phải RWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam — Han official launch specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng muốn sở hữu sedan cỡ E chạy điện với chi phí vận hành thấp, ưu tiên công nghệ, hiệu năng mạnh và hưởng ưu đãi thuế xe điện tại Việt Nam.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá 1,489 tỷ thấp hơn rõ rệt so với BMW 5 Series (2,499–3,289 tỷ) và Mercedes E-Class (2,159–3,209 tỷ); pin Blade 85,44 kWh, phạm vi 521 km WLTP, sạc nhanh DC 120 kW; hiệu năng AWD 509 mã lực, 0-100 km/h 3,9s.
Hạn chế cần cân nhắc
Thương hiệu Trung Quốc chưa có lịch sử giá trị bán lại tại VN; chuẩn sạc 120 kW chưa bằng công nghệ siêu nhanh 800V của bản Han EV 2026 (sạc 10-70% trong 5 phút) hiện chưa được BYD VN phân phối; khoang hành lý 410 lít khiêm tốn so với cỡ E.
BYD Han tại Việt Nam đang bán bản Han Performance (AWD), giá niêm yết ₫1.489.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách hàng muốn sở hữu sedan cỡ E chạy điện với chi phí vận hành thấp, ưu tiên công nghệ, hiệu năng mạnh và hưởng ưu đãi thuế xe điện tại Việt Nam.
Hiệu năng từng phiên bản BYD Han như thế nào?
BYD Han tại Việt Nam đang bán bản Han Performance (AWD), hệ Điện, công suất 380 kW.
| Thông số | Han Performance (AWD) |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 380 kW |
| Mô-men xoắn | 700 |
| 0–100 km/h | 3.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 185 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 521 km |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam — Han official launch specifications
BYD Han các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 380 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BYD Han ra sao?
Kích thước BYD Han tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4995 mm, khoang hành lý 410 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Han Performance (AWD) |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4995 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1910 mm |
| Chiều cao (mm) | 1495 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2920 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 410 lít |
| Khối lượng (kg) | 2325 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam — Han official launch specifications
Khoang hành lý 410 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BYD Han
BYD Han tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 85.44 kWh, hộp số EV 1 cấp, dẫn động AWD.
| Thông số | Han Performance (AWD) |
|---|---|
| Hộp số | EV 1 cấp |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 85.44 kWh |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam — Han official launch specifications
BYD Han là xe điện tại Việt Nam (pin 85.44 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BYD Vietnam — Han official launch specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BYD Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Han Performance (AWD) | ₫1,489,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 380 kW | 700 Nm | 85.44 kWh | 521 km | 120 kW | 6.6 kW | 3.9 s |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Han trả góp khoảng 18.021.484 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 298 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 37.053.727 đ | 28.801.908 đ | 23.869.204 đ | 20.595.982 đ |
| 25% · 372 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.737.869 đ | 27.001.789 đ | 22.377.379 đ | 19.308.733 đ |
| 30% · 447 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.422.011 đ | 25.201.669 đ | 20.885.554 đ | 18.021.484 đ |
| 35% · 521 triệu đ | 968 triệu đ | 30.106.153 đ | 23.401.550 đ | 19.393.729 đ | 16.734.235 đ |
| 40% · 596 triệu đ | 893 triệu đ | 27.790.295 đ | 21.601.431 đ | 17.901.903 đ | 15.446.986 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 31.945.456 đ | 24.718.095 đ | 20.393.796 đ | 17.520.990 đ |
| 7,5% (thị trường) | 32.422.011 đ | 25.201.669 đ | 20.885.554 đ | 18.021.484 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 33.144.861 đ | 25.937.680 đ | 21.636.434 đ | 18.788.017 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Han Performance (AWD) | 1.5 tỷ đ | 32.422.011 đ | 25.201.669 đ | 20.885.554 đ | 18.021.484 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BYD Vietnam — Han official launch specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD Han xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD Han chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 521 km (WLTP), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp BYD Han như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy
Xe máy dầu cũ chỉ đáng mua khi đúng tuyến và hệ thống nhiên liệu, turbo, DPF/SCR vượt kiểm tra. Có ma trận đời xe, bài thử nóng và ngưỡng bỏ.

Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026
Thay dầu nhớt ô tô 2026: theo sổ bảo dưỡng từng mẫu (nhiều hãng VN 5.000 km/3 tháng, full synthetic 10.000 km); chi phí theo phân khúc (08/2026).

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.



