BYD Han

BYD

BYD Han giá bao nhiêu, sedan điện AWD có hợp đi phố?

Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam

BYD Han tại Việt Nam: 1.489 triệu đồng. BYD Han Performance là sedan điện 5 chỗ, AWD, pin 85,44 kWh và tầm chạy công bố 521 km WLTP. Giá 1,489 tỷ là mức niêm yết tham khảo từ đại lý BYD OWAY tại lần đối chiếu, chưa gồm lăn bánh. Với thân xe dài gần 5 m, bài toán mua không chỉ là 3,9 giây tăng tốc: cần đo hầm đỗ, thử lối xuống dốc và xác nhận điểm sạc trước khi đặt cọc. Gầm 141 mm không tải khác 125 mm đầy tải; không chọn một số mà bỏ điều kiện.

Giá tham khảo có nguồn

₫1,489,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Phạm vi tối đa

521 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

85.44 kWh

Mô-men xoắn tối đa

700 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫1,489,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Han Performance (AWD)₫1,489,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBYD
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơHai mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu; electric-AWD
  • Phạm viTối đa 521 km

Bảo hành

  • XeXe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.
  • PinPin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

BYD Han giá bao nhiêu, sedan điện AWD có hợp đi phố?

BYD Han tại Việt Nam: 1.489 triệu đồng. BYD Han Performance là sedan điện 5 chỗ, AWD, pin 85,44 kWh và tầm chạy công bố 521 km WLTP. Giá 1,489 tỷ là mức niêm yết tham khảo từ đại lý BYD OWAY tại lần đối chiếu, chưa gồm lăn bánh. Với thân xe dài gần 5 m, bài toán mua không chỉ là 3,9 giây tăng tốc: cần đo hầm đỗ, thử lối xuống dốc và xác nhận điểm sạc trước khi đặt cọc. Gầm 141 mm không tải khác 125 mm đầy tải; không chọn một số mà bỏ điều kiện. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sedan điện rộng, thường có chỗ sạc cố định và muốn kiểm tra AWD cùng tiện nghi ở mức giá trên một tỷ.

Điểm mạnh đã xác minh

Hãng xác nhận AWD và 521 km WLTP; tài liệu Việt Nam tách công suất mô-tơ trước/sau; bảo hành xe và pin có hai điều kiện riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

Gầm thấp khi đủ tải; không coi tầm thử nghiệm là số km cao tốc bảo đảm. Nguồn đại lý có sai khác bán kính/vệt bánh nên bảng ưu tiên catalogue hãng.

BYD Han Performance là sedan điện 5 chỗ, AWD, pin 85,44 kWh và tầm chạy công bố 521 km WLTP. Giá 1,489 tỷ là mức niêm yết tham khảo từ đại lý BYD OWAY tại lần đối chiếu, chưa gồm lăn bánh. Với thân xe dài gần 5 m, bài toán mua không chỉ là 3,9 giây tăng tốc: cần đo hầm đỗ, thử lối xuống dốc và xác nhận điểm sạc trước khi đặt cọc. Gầm 141 mm không tải khác 125 mm đầy tải; không chọn một số mà bỏ điều kiện.

BYD Han dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

BYD Han: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcHan Performance (AWD)
0–100 km/h (s)3,9
Công suất công bố theo phạm vi nguồn509 mã lực; công bố hãng không tách hp/PS
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)700
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

BYD Han: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

BYD Han: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcHan Performance (AWD)
Chiều dài (mm)4995
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1910
Chiều cao (mm)1495
Trục cơ sở (mm)2920
Khoảng sáng gầm (mm)141
Bán kính quay (m)6,15
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)410
Khối lượng không tải (kg)2250
Vệt bánh trước (mm)1640
Vệt bánh sau (mm)1640

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

BYD Han giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

BYD Han: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcHan Performance (AWD)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.489 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lý
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)85,44
Loại/mã động cơHai mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu; electric-AWD
Sạc DC công bố (kW)120
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)6,6
Lốp trước245/45 R19
Lốp sau245/45 R19
Dẫn độngawd
Phạm vi và chu trình công bố (km)521 km WLTP

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.com

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn BYD Han — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Han Performance (AWD): 1.489 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; BYD Han row: giá niêm yết 1.489.000.000 đ (not ưu đãi column): 1489000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Han Performance (AWD) — 0–100 km/h (s): 3,9Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field accel: 3.9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Chiều dài (mm): 4995Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field length: 4995Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Số chỗ: 5Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 509 mã lực; công bố hãng không tách hp/PS18/10/2024 Vietnam launch: total output and torque, not sum of independent motor peaks; field power: 509 mã lực; công bố hãng không tách hp/PSĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 85,44Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field battery: 85.44Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Loại/mã động cơ: Hai mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu; electric-AWDVietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field engine: Hai mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu; electric-AWDĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Chiều rộng (mm): 1910Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field width: 1910Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 70018/10/2024 Vietnam launch: total output and torque, not sum of independent motor peaks; field torque: 700Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Sạc DC công bố (kW): 120Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field dc_charging: 120Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Chiều cao (mm): 1495Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field height: 1495Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,6Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field ac_charging: 6.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Trục cơ sở (mm): 2920Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field wheelbase: 2920Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Khoảng sáng gầm (mm): 141Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field ground_clearance: 141 mm không tải / 125 mm đầy tảiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Bán kính quay (m): 6,15Named Vietnam dealer exact Han table: luggage/country kerb weight/turning radius/transmission; not foreign brochure; field turning_radius: 6.15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 410Named Vietnam dealer exact Han table: luggage/country kerb weight/turning radius/transmission; not foreign brochure; field trunk: 410Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Khối lượng không tải (kg): 2250Named Vietnam dealer exact Han table: luggage/country kerb weight/turning radius/transmission; not foreign brochure; field kerb_weight: 2250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Vệt bánh trước (mm): 1640Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field track_front: 1640Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Vệt bánh sau (mm): 1640Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field track_rear: 1640Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Lốp trước: 245/45 R19Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field tyres_front: 245/45 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Lốp sau: 245/45 R19Vietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field tyres_rear: 245/45 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Han Performance (AWD) — Dẫn động: awdVietnam Han brochure p.2 Performance technical table; ground clearance unloaded/loaded separately; field drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Han Performance (AWD): 521 km WLTPExact Vietnam Han Performance (AWD) range row, WLTP, 521km; electric range, not combined PHEV range: 521 km WLTPSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnHan Performance (AWD): Hộp số — Không có số cấp hộp số trong tài liệu Việt Nam đã lưu; không dùng số cấp nước ngoài.; Han Performance (AWD): Tốc độ tối đa (km/h) — Không xác nhận vận tốc tối đa từ tài liệu Han Việt Nam đã lưu; không lấy 180/185 km/h của thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu509 mã lực là cách hãng ghi; không âm thầm coi mã lực là PS hoặc hp để tạo số kW. Giá đại lý tham khảo không phải cam kết tồn xe toàn quốc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 6 năm hoặc 150000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.Gói bảo hành cơ bản; vehicle/high-voltage battery/electric motor and control unit are separate clauses: 8 năm hoặc 160000 KmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Han Performance (AWD)₫1,489,000,000Dẫn động 4 bánh509 mã lực; công bố hãng không tách hp/PS700 Nm85.44 kWh521 km120 kW6.6 kW3.9 s

Bảng trả góp tham khảo

BYD Han trả góp khoảng 18.021.484 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 298 triệu đ1.2 tỷ đ37.053.727 đ28.801.908 đ23.869.204 đ20.595.982 đ
25% · 372 triệu đ1.1 tỷ đ34.737.869 đ27.001.789 đ22.377.379 đ19.308.733 đ
30% · 447 triệu đ1 tỷ đ32.422.011 đ25.201.669 đ20.885.554 đ18.021.484 đ
35% · 521 triệu đ968 triệu đ30.106.153 đ23.401.550 đ19.393.729 đ16.734.235 đ
40% · 596 triệu đ893 triệu đ27.790.295 đ21.601.431 đ17.901.903 đ15.446.986 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)31.945.456 đ24.718.095 đ20.393.796 đ17.520.990 đ
7,5% (thị trường)32.422.011 đ25.201.669 đ20.885.554 đ18.021.484 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)33.144.861 đ25.937.680 đ21.636.434 đ18.788.017 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Han Performance (AWD)1.5 tỷ đ32.422.011 đ25.201.669 đ20.885.554 đ18.021.484 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

BYD Han giá bao nhiêu, sedan điện AWD có hợp đi phố?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BYD Han xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BYD Han chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 521 km (WLTP), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp BYD Han như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Han đi được 521 km trên mọi đường không?

Không. 521 km là công bố WLTP, không phải AutoTest đo đường Việt Nam. Tốc độ, điều hòa, tải trọng và mức pin ảnh hưởng quãng đường; cần kế hoạch sạc có dự phòng.

Gầm Han là 125 hay 141 mm?

Catalogue Việt Nam phân biệt 125 mm khi đầy tải và 141 mm không tải. Trang không biến hai điều kiện này thành một số chung.

Han được bảo hành giống pin không?

Không. Hãng công bố xe 6 năm/150.000 km, pin cao áp 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước và theo sổ bảo hành.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Sam31 thg 8, 2026
Vios giá lăn bánh: thuế, biển và tiền trả trước
Cẩm nangToyota

Vios giá lăn bánh: thuế, biển và tiền trả trước

Vios tiền nhận xe tính theo bản/màu/hồ sơ thuế, phí thực và hợp đồng vay

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Xe cũ

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?

Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

Sam5 thg 9, 2026
Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Cẩm nang

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn

Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào
Xe cũ

Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào

So sánh Kia Soluto cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 215 tin, đúng bản AT, vùng giá, quỹ làm ngay và cổng kiểm tra trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan