Lexus ES

Lexus

Lexus ES 350h hay ES 500e: chọn hybrid hay điện tại Việt Nam?

Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam

Lexus Việt Nam hiện có ES 350h Premium 2,34 tỷ, ES 350h Luxury 2,60 tỷ và ES 500e Luxury 2,94 tỷ đồng. Hai bản 350h là HEV không cắm sạc; 500e là BEV AWD. Chọn 350h khi lịch không có sạc ổn định; cân 500e khi đã xác nhận sạc, tuyến và ngân sách nhận xe. Không dùng dữ liệu ES 250/300h thế hệ cũ cho ba bản mới; giá chưa gồm phí đăng ký, bảo hiểm hoặc lãi vay.

Giá niêm yết

₫2,340,000,000 – ₫2,940,000,000

Đã xác minh 8/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid / Điện

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Hộp số

e-CVT

Bình xăng

55 L

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫2,340,000,000 – ₫2,940,000,000

  • ES 350h Premium₫2,340,000,000
  • ES 350h Luxury₫2,600,000,000
  • ES 500e Luxury₫2,940,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid / Điện
  • Động cơA25A-FXS HEV

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Lexus ES 350h hay ES 500e: chọn hybrid hay điện tại Việt Nam?

Lexus Việt Nam hiện có ES 350h Premium 2,34 tỷ, ES 350h Luxury 2,60 tỷ và ES 500e Luxury 2,94 tỷ đồng. Hai bản 350h là HEV không cắm sạc; 500e là BEV AWD. Chọn 350h khi lịch không có sạc ổn định; cân 500e khi đã xác nhận sạc, tuyến và ngân sách nhận xe. Không dùng dữ liệu ES 250/300h thế hệ cũ cho ba bản mới; giá chưa gồm phí đăng ký, bảo hiểm hoặc lãi vay.

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam — trang ba phiên bản và brochure 10/2026

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sedan năm chỗ, so HEV không cắm sạc với BEV theo lịch đi, chỗ đỗ và dòng tiền.

Điểm mạnh đã xác minh

Ba bản mới cùng thân dài 5.145 mm; chọn cấu hình tiện nghi và hệ động lực bằng bảng đúng thị trường.

Hạn chế cần cân nhắc

Nguồn địa phương chưa thống nhất một số chỉ số công suất/tăng tốc; pin, thời gian sạc và quà tặng phải xác nhận theo xe giao.

Lexus Việt Nam hiện có ES 350h Premium 2,34 tỷ, ES 350h Luxury 2,60 tỷ và ES 500e Luxury 2,94 tỷ đồng. Hai bản 350h là HEV không cắm sạc; 500e là BEV AWD. Chọn 350h khi lịch không có sạc ổn định; cân 500e khi đã xác nhận sạc, tuyến và ngân sách nhận xe. Không dùng dữ liệu ES 250/300h thế hệ cũ cho ba bản mới; giá chưa gồm phí đăng ký, bảo hiểm hoặc lãi vay.

ES 350h và ES 500e: công suất nào đang được so?

Bảng kỹ thuật cuối brochure ghi tổng hệ thống, tách khỏi công suất riêng động cơ và mô-tơ. Không cộng các cực đại thành tổng mới.

ES 350h và ES 500e: công suất nào đang được so? — phiên bản Việt Nam
Hạng mụcES 350h PremiumES 350h LuxuryES 500e Luxury
Tổng hệ theo bảng kỹ thuật (Hp)244244338
Động cơ xăng / mô-tơ trước (Hp)186 / 201186 / 201Không có máy xăng / 224
Mô-tơ sau (Hp)KhôngKhông118
Mô-men máy xăng (Nm)235235Không có máy xăng
Mô-men mô-tơ trước / sau (Nm)Chưa xác nhận riêngChưa xác nhận riêng268,6 / 169,8
Dẫn độngFFFFAWD

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam — brochure tháng 10/2026

Brochure có đoạn HEV ghi 186 kW, trong khi bảng cuối ghi 244 Hp; chưa coi hai số này tương đương. Trang 500e cũng có số tăng tốc/tốc độ khác nhau, nên chưa đưa thành giá trị đã chốt.

ES mới có phù hợp chỗ đỗ và gia đình không?

Dùng bảng cấu hình Việt Nam; chiều dài hoặc dung tích công bố không chứng minh ngồi đủ người và chứa mọi vali.

ES mới có phù hợp chỗ đỗ và gia đình không? — phiên bản Việt Nam
Hạng mụcES 350h PremiumES 350h LuxuryES 500e Luxury
Dài × rộng × cao (mm)5.145 × 1.920 × 1.5555.145 × 1.920 × 1.5555.145 × 1.920 × 1.560
Trục cơ sở (mm)2.9502.9502.950
Số ghế555
Khoảng sáng gầm (mm)138138142
Hành lý công bố (L)441441462
Tổng khối lượng (kg)2.3102.3102.735
Lốp235/55R19235/55R19235/45R21

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam — brochure tháng 10/2026

Mang ghế trẻ em, người thường đi và vali thử xe; đo cửa, gương, lối xuống hầm và khoảng mở cửa. Gầm công bố không là bảo đảm vượt ngập.

Lexus ES mới: giá, truyền động và dữ liệu còn thiếu

Giá lấy trang từng bản sau khi tải đầy đủ; brochure dùng để đối chiếu cấu hình. Không áp giá/động cơ ES 250 và ES 300h cho đời mới.

Lexus ES mới: giá, truyền động và dữ liệu còn thiếu — phiên bản Việt Nam
Hạng mụcES 350h PremiumES 350h LuxuryES 500e Luxury
Giá công bố, chưa lăn bánh (đồng)2.340.000.0002.600.000.0002.940.000.000
Hệ động lựcHEV A25A-FXS 2.487 ccHEV A25A-FXS 2.487 ccBEV, không máy xăng
Hộp sốe-CVTe-CVTGiảm tốc một cấp
Bình xăng (L)5555Không có
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100 km)4,404,40Không áp L/100 km
Pin kWh / phạm vi theo chu trìnhCần hồ sơ đúng xeCần hồ sơ đúng xeChưa đủ nguồn địa phương nhất quán
Sạc AC/DC và thời gianKhông cắm sạc ngoàiKhông cắm sạc ngoàiXin hướng dẫn và thông số bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Lexus Việt Nam — brochure tháng 10/2026

Không dùng thông số ES 350e nước khác để điền ES 500e Việt Nam. Năng lượng và sạc trong ví dụ chi phí dưới là giả định có thể thay, không thông số đã đo.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi ES mới — kiểm tra 08/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
350h Premium 2,34 tỷTrang giá bản mới; chưa gồm lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 08/10/2026. Trang giá bản mới; chưa gồm lăn bánh.
350h Luxury 2,60 tỷTrang giá bản mới; chưa gồm lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 08/10/2026. Trang giá bản mới; chưa gồm lăn bánh.
500e Luxury 2,94 tỷTrang giá bản mới; chưa gồm lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 08/10/2026. Trang giá bản mới; chưa gồm lăn bánh.
Ba bản, tổng hệ 244/338 Hp, thân và trang bịBảng kỹ thuật 37, trang bị 38; không cộng công suất các máy.Việt Nam; kiểm tra 08/10/2026. Bảng kỹ thuật 37, trang bị 38; không cộng công suất các máy.
Thông số chưa thống nhất không điền bằng số khác thị trườngĐoạn HEV ghi 186 kW khác 244 Hp bảng cuối; chưa chốt pin/sạc 500e hoặc các mô tả tăng tốc.Việt Nam; kiểm tra 08/10/2026. Đoạn HEV ghi 186 kW khác 244 Hp bảng cuối; chưa chốt pin/sạc 500e hoặc các mô tả tăng tốc.
Ưu đãi bộ sạc/điện cần văn bảnChưa có điều khoản đầy đủ, nền chi phí dùng điện trả tiền.Việt Nam; kiểm tra 08/10/2026. Chưa có điều khoản đầy đủ, nền chi phí dùng điện trả tiền.
BEV hiện tại và từ 2027 có hai mốc hiệu lựcNĐ 202/2026 hiệu lực 01/03/2027; không áp HEV.Việt Nam; kiểm tra 08/10/2026. NĐ 202/2026 hiệu lực 01/03/2027; không áp HEV.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

ES mới khác ES 250 / ES 300h cũ ở đâu?

ES 350h/500e là bộ phiên bản mới. ES 250, ES 250 F Sport và ES 300h trong hồ sơ trước là thế hệ cũ; các dòng giá/spec cũ được lưu lịch sử, không trộn vào Offer hiện hành của bản mới.

Bảng mới dùng thân 5.145 mm và cơ sở 2.950 mm, khác hồ sơ 4.975/2.870 mm của đời cũ. Một xe tồn kho đời cũ vẫn có thể được chào bán, nhưng cần báo giá, năm sản xuất, VIN, lịch bảo hành và điều kiện riêng. Không suy có đời mới nghĩa là mọi xe cũ ngừng bán hoặc luôn đáng mua hơn.

ES mới khác ES 250 / ES 300h cũ ở đâu? — nguồn kiểm tra 08/10/2026
Đối tượngPhải xác địnhTránh nhầm
ES mới350h Premium/Luxury, 500e Luxury và VINKhông lấy 300h làm 350h
Xe tồn kho cũNgày sản xuất/giao, giá và bảo hànhKhông dùng giá mới để đánh giá xe cũ
So hai đờiNgười/đồ, tính năng, tổng ngân sáchKhông chỉ nhìn tên ES

Brochure ES mới

Ba phiên bản: khoản chênh mua được gì?

350h Luxury tăng 260 triệu so Premium; 500e tăng 340 triệu so 350h Luxury hoặc 600 triệu so Premium, trước phí. Khoản chênh gồm tiện nghi và hệ động lực, không gọi toàn bộ là giá pin hoặc chi phí chuyển sang điện.

Bảng trang bị cuối brochure cho thấy cả hai HEV dùng vật liệu da tổng hợp; không mua Luxury chỉ vì tưởng bản đó là bán aniline. Chỉ trả thêm sau khi thử những chức năng thường dùng với người trong nhà; AutoTest chưa nghe âm thanh hay đo độ êm cùng điều kiện.

Ba phiên bản: khoản chênh mua được gì? — nguồn kiểm tra 08/10/2026
Trang bị theo brochure350h Premium350h Luxury500e Luxury
Âm thanhLexus 10 loaMark Levinson 17 loaMark Levinson 17 loa
HUDKhôngCóCó
Sạc điện thoại không dâyKhông1 vị trí2 vị trí
CameraLùi360 độ360 độ
Hỗ trợ đỗ tự độngKhôngCóCó
Sưởi/thông gió ghế láiKhôngCóCó
Bọc ghếDa tổng hợpDa tổng hợpSemi-aniline
Túi khí / ISOFIX8 / có8 / có8 / có
  • Thử chỉnh điều hòa, camera, HUD và điều khiển ghế khi xe đỗ.
  • Kiểm cảnh báo, phần mềm và hạn chế hỗ trợ theo hướng dẫn đúng xe; không coi là tự lái.
  • Hình minh họa ES 500e từ Lexus; không phải AutoTest lái thử hoặc xác nhận mọi màu/thiết bị xe giao.

Bảng trang bị trang 38

Tặng bộ sạc và sạc miễn phí có điều kiện gì?

Chưa có điều khoản địa phương đầy đủ trong hồ sơ nghiên cứu để xác nhận mọi khách ES 500e được tặng sạc hoặc miễn điện cùng thời hạn. Vì vậy chi phí nền vẫn dùng điện trả tiền; ưu đãi chỉ trừ sau khi có văn bản đúng khách hàng/VIN.

Trước đặt cọc, khảo sát nguồn điện, quyền lắp tại chỗ đỗ và phần vật tư. Thiết bị được tặng không đồng nghĩa đã gồm dây, bảo vệ điện, nâng nguồn, phí lắp hoặc phí đỗ trạm. Chưa có thông số AC/DC nhất quán theo xe Việt Nam thì không chốt lịch dài dựa vào dữ liệu nước khác.

Tặng bộ sạc và sạc miễn phí có điều kiện gì? — nguồn kiểm tra 08/10/2026
Hạng mụcPhải ghi trong báo giá/hợp đồngKhi chưa rõ
Bộ sạcMã, công suất, bao gồm gì, bảo hànhKhông tính giá trị quà tặng như giảm tiền mặt
Lắp đặtKhảo sát, dây, bảo vệ điện, người thi côngNgân sách chưa đủ để ghi 0
Điện miễn phíNơi dùng, khách, hạn, giới hạn kWh/phiênDùng giá điện trả tiền làm nền
Chuyến xaTrạm chính/dự phòng và thời gian đoKhông hứa từ công suất đỉnh

Trang ES 500e Việt Nam

Lăn bánh: hybrid và BEV không dùng một bảng phí

HEV không thuộc nhánh trước bạ 0% của ô tô điện chạy pin. Để thấy ảnh hưởng, bảng chỉ cộng giá xe + trước bạ giả định 10%/12% + biển khu vực I 14 triệu; đây chưa phải tổng lăn bánh. Giá tính phí, tỷ lệ địa phương và loại hồ sơ phải xác nhận tại ngày đăng ký.

BEV đủ điều kiện đang có mức lần đầu 0% đến 28/02/2027 theo NĐ 51/2025. NĐ 202/2026 có hiệu lực 01/03/2027 tiếp tục 0% đến 31/12/2030; không viết như hai nghị định cùng hiệu lực hôm nay. Biển khu vực II là 140.000 đồng; thêm đăng kiểm/chứng nhận, TNDS, đường bộ, vật chất và lắp sạc theo hồ sơ.

Lăn bánh: hybrid và BEV không dùng một bảng phí — nguồn kiểm tra 08/10/2026
Mô hình chỉ gồm giá + trước bạ + biển IHEV 10% giả địnhHEV 12% giả địnhBEV 0%
350h Premium2.588.000.0002.634.800.000Không áp
350h Luxury2.874.000.0002.926.000.000Không áp
500e LuxuryKhông ápKhông áp2.954.000.000
Chênh 500e với 350h Luxury80.000.00028.000.000Chưa gồm khoản còn thiếu

Mức BEV hiện hànhMức BEV từ 2027Biển số năm 2026

Trả góp sau thời gian ưu đãi

Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 800.000.000đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.

Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.

Ví dụ dùng 7% năm đầu rồi 11%, không phải ngân hàng Lexus báo giá. Hỏi chỉ số lãi cơ sở, biên độ, kỳ điều chỉnh, phí và điều kiện tất toán; lãi HEV/BEV hoặc ưu đãi theo xe có thể khác. Gốc còn tháng 60 chưa là khoản tất toán.

Trả góp sau thời gian ưu đãi — nguồn kiểm tra 08/10/2026
Phương ánTrả trướcGốc vayTháng theo giả địnhTổng lãiGiá +lãi, đã gồm trả trướcGốc còn tháng 60
ES 350h Premium /30%702.000.0001.638.000.00029.055.000 → 27.803.750; 32.370.000 → 19.678.750576.907.5002.916.907.500468.000.000
ES 350h Luxury /30%780.000.0001.820.000.00032.283.333 → 30.893.056; 35.966.667 → 21.865.278641.008.3333.241.008.333520.000.000
ES 500e Luxury /30%882.000.0002.058.000.00036.505.000 → 34.932.917; 40.670.000 → 24.724.583724.832.5003.664.832.500588.000.000
ES 350h Premium /800.000.000800.000.0001.540.000.00027.316.667 → 26.140.278; 30.433.333 → 18.501.389542.391.6672.882.391.667440.000.000
ES 350h Luxury /800.000.000800.000.0001.800.000.00031.928.571 → 30.553.571; 35.571.429 → 21.625.000633.964.2863.233.964.286514.285.714
ES 500e Luxury /800.000.000800.000.0002.140.000.00037.959.524 → 36.324.802; 42.290.476 → 25.709.722753.713.0953.693.713.095611.428.571

Chi phí 5 năm và điểm đổi chiều

Chi phí trước bán trong 5 năm = giá mua + phí nhận xe + lãi thực trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + đỗ/đường + đi lại thay khi xe nghỉ. Không cộng gốc vay lần nữa sau giá mua. Sổ tiền mặt dùng trả trước và 60 khoản góp, ghi dư nợ riêng; khi bán trừ tất toán và phí.

Bảng năng lượng là tình huống: HEV 6 L/100 km × 25.000 đ/L; BEV 20 kWh tại công tơ/100 km × 5.000 đ/kWh. Đây không phải tiêu thụ đo của ES; nếu BEV sạc 7.000 đ/kWh thì lợi thế mẫu chỉ còn 10.000 đ/100 km. Chưa có mẫu giá bán 5 năm của thế hệ mới; không tự hứa BEV hay HEV giữ giá hơn.

Chi phí 5 năm và điểm đổi chiều — nguồn kiểm tra 08/10/2026
Kịch bản giả định 5 năm60.000 km120.000 kmGiới hạn
HEV 6 × 25.000/100 km90.000.000 đ180.000.000 đKhác 4,40 L/100 km công bố
BEV 20 × 5.000/100 km60.000.000 đ120.000.000 đĐiện công tơ, không cộng loss lần nữa
Tiết kiệm năng lượng mẫu30.000.000 đ60.000.000 đChưa đủ bù mọi khoản chênh
BEV 20 × 7.000/100 km84.000.000 đ168.000.000 đKiểm giá sạc thực
Bảo hiểm/lốp 19–21/bảo dưỡngCần báo giáCần báo giáKhông là 0 khi thiếu

Ai nên chọn 350h, ai nên chọn 500e?

350h phù hợp hướng lựa chọn không cắm sạc khi chỗ đỗ/lịch dài khiến sạc thiếu ổn định; Premium là điểm xuất phát nếu đồ thêm Luxury ít dùng. 500e chỉ tiếp tục khi sạc, tuyến dự phòng, xưởng và tiền nhận xe đều qua. Không dùng AWD như bảo đảm phanh ngắn hơn hoặc vượt ngập.

Đến cửa hàng với báo giá hai phương án cùng ngày. Mang ghế trẻ em/vali, thử bãi đỗ, yêu cầu hướng dẫn và bảo hành đúng bản. Những dữ liệu pin/sạc và ưu đãi chưa được xác nhận là điều kiện cần hoàn tất trước mua, không bỏ trống rồi coi chi phí bằng 0.

Ai nên chọn 350h, ai nên chọn 500e? — nguồn kiểm tra 08/10/2026
Người muaHướng cân nhắcTạm dừng khi
Không sạc cố định350h; chọn đồ dùng thậtVay dựa vào ưu đãi chưa có điều khoản
Có sạc, đi đều500e sau khi kiểm tuyến và hợp đồngLấy số nước ngoài áp xe giao
Ngân sách sát350h Premium và dự phòngDồn toàn bộ tiền vào cọc/đồ thêm
  • Lấy cấu hình, VIN/năm sản xuất, màu, giá và ngày giao bằng văn bản.
  • Lấy lịch bảo dưỡng, giới hạn bảo hành HEV/BEV theo nhóm, xưởng và cứu hộ; không kế thừa điều khoản pin ES 300h cho 500e.
  • Nếu mục cần thiết chưa xác nhận, giữ việc mua ở trạng thái chờ.

Phương pháp và giới hạn

AutoTest đối chiếu trang Lexus Việt Nam đã tải đầy đủ và brochure 10/2026, không chạy thử hoặc đo khả năng sạc. Bảng kỹ thuật trang 37 và trang bị 38 là căn cứ; một số mô tả công suất/tăng tốc trên website/brochure không nhất quán nên được giữ chưa xác nhận. Giá mới lấy đúng trang phiên bản, giá đời cũ lưu lịch sử. Vay, thuế 10%/12% và năng lượng là ví dụ, không báo giá cá nhân hoặc lợi ích chắc chắn.

350h Premium350h Luxury500e LuxuryBrochure ES 10/2026

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốTiêu haoSố chỗ
ES 350h Premium₫2,340,000,000Dẫn động cầu trướcA25A-FXS HEVe-CVT4.4 L/100km5 chỗ
ES 350h Luxury₫2,600,000,000Dẫn động cầu trướcA25A-FXS HEVe-CVT4.4 L/100km5 chỗ
ES 500e Luxury₫2,940,000,000Dẫn động 4 bánhBEV AWD; không máy xăngGiảm tốc một cấp—5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus ES trả góp khoảng 28.321.204 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 468 triệu đ1.9 tỷ đ58.230.840 đ45.262.904 đ37.511.040 đ32.367.090 đ
25% · 585 triệu đ1.8 tỷ đ54.591.413 đ42.433.973 đ35.166.600 đ30.344.147 đ
30% · 702 triệu đ1.6 tỷ đ50.951.985 đ39.605.041 đ32.822.160 đ28.321.204 đ
35% · 819 triệu đ1.5 tỷ đ47.312.558 đ36.776.110 đ30.477.720 đ26.298.261 đ
40% · 936 triệu đ1.4 tỷ đ43.673.130 đ33.947.178 đ28.133.280 đ24.275.318 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)50.203.067 đ38.845.093 đ32.049.351 đ27.534.665 đ
7,5% (thị trường)50.951.985 đ39.605.041 đ32.822.160 đ28.321.204 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)52.087.962 đ40.761.699 đ34.002.186 đ29.525.830 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
ES 350h Premium2.3 tỷ đ50.951.985 đ39.605.041 đ32.822.160 đ28.321.204 đ
ES 350h Luxury2.6 tỷ đ56.613.317 đ44.005.602 đ36.469.066 đ31.468.004 đ
ES 500e Luxury2.9 tỷ đ64.016.597 đ49.760.180 đ41.238.098 đ35.583.051 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

ES 350h Premium/Luxury là HEV; ES 500e Luxury là BEV AWDBa giá mới 2,34 / 2,60 / 2,94 tỷ đồng; nguồn 08/10/2026Thông số ES 250/300h giữ lịch sử, không trộn thế hệHình minh họa ES 500e từ Lexus; không phải AutoTest thử xe

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

ES 250 F Sport có phải hybrid không?

Không. Catalogue Việt Nam ghi máy A 25A-FKS 2,5 lít giống cấu hình xăng, còn ES 300h dùng A 25A-FXS kết hợp mô-tơ. F Sport là cấu hình trang bị/phong cách, không đồng nghĩa hybrid.

Vì sao không lấy 4,58 L/100 km để tính tiền xăng ES 300h luôn?

Catalogue chứa 4,58 và 4,96 L/100 km; web ES 300h nêu 4,96. Chưa gắn từng bộ với chứng nhận/VIN nên không chọn số thấp làm cam kết. Hãy tính thêm kịch bản dùng thực của mình và đối chiếu giấy tiêu thụ trên xe.

Lexus ES có mặc định bảo hành 10 năm cả pin không?

Sổ Lexus Việt Nam 2026 ghi bảo hành Nhà sản xuất 36 tháng/100.000 km, còn bản tiếng Anh nêu TMV bảo vệ thêm vượt 100.000 km trong 36 tháng. SAWA tối đa 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đạt điều kiện bảo dưỡng và kích hoạt sổ riêng. Pin hybrid cơ bản 36 tháng/100.000 km là mục khác; không mặc định mọi pin được 10 năm. Hãy yêu cầu hợp đồng nói rõ trách nhiệm và phạm vi.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series
Xe cũ

Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series

Nissan Sunny cũ nên chọn XL MT, XV AT hay Q-Series? Xem giá theo đời/bản, quỹ ban đầu, điểm kiểm tra hộp số–điều hòa và ngưỡng bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xe lớn bản thấp hay xe nhỏ bản cao? So Tucson tiêu chuẩn với Creta N Line
Cẩm nang

Xe lớn bản thấp hay xe nhỏ bản cao? So Tucson tiêu chuẩn với Creta N Line

So Tucson 2.0 Xăng Tiêu chuẩn với Creta N Line theo chỗ ngồi, ghế trẻ em, ADAS và bãi đỗ. Tách giá đại lý, ra biển, khoản vay, xăng và những chi phí chưa có giá đủ căn cứ.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Xe cũFord

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X

Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Sam22 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Mercedes-Benz E-Class cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Xe cũ

Mercedes-Benz E-Class cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra

E-ClassW213cũ: giữ kiểm tra chuyên sâu, đối chiếu cấu hình/triệu hồi và tính ngân sách còn lại sau khôi phục

Ban biên tập AutoTest15 thg 9, 2026

Liên kết liên quan