Lexus ES

Lexus

Lexus ES 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Lexus ES hiện hành tại Việt Nam gồm ES 250 xăng 2,36 tỷ và ES 300h hybrid 3,14 tỷ đồng; ES 250 F Sport cũ được giữ lịch sử, không còn là bản đang bán.

Giá niêm yết

₫2,360,000,000 – ₫3,140,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Công suất cao nhất

160 kW

ES 300h

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

243 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫2,360,000,000 – ₫3,140,000,000

  • ES 250₫2,360,000,000
  • ES 300h₫3,140,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơA25A-FKS 2.5L xăng
  • Công suấtTối đa 160 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km
  • Pin7 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lexus ES 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Lexus ES hiện hành tại Việt Nam gồm ES 250 xăng 2,36 tỷ và ES 300h hybrid 3,14 tỷ đồng; ES 250 F Sport cũ được giữ lịch sử, không còn là bản đang bán. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Lexus Vietnam — ES current range and specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Doanh nhân ưu tiên sự êm ái, sang trọng, tiết kiệm nhiên liệu và thường xuyên ngồi hàng ghế sau.

Điểm mạnh đã xác minh

Nội thất sang trọng, êm ái hàng đầu phân khúc, độ tin cậy cao, chi phí vận hành thấp nhờ bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu.

Hạn chế cần cân nhắc

Cảm giác lái kém phấn khích so với đối thủ Đức, dẫn động cầu trước và triết lý thiết kế ưu tiên thoải mái hơn thể thao.

Lexus ES tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: ES 250 và ES 300h, giá niêm yết ₫2.360.000.000–₫3.140.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp doanh nhân ưu tiên sự êm ái, sang trọng, tiết kiệm nhiên liệu và thường xuyên ngồi hàng ghế sau.

Hiệu năng từng phiên bản Lexus ES như thế nào?

Lexus ES tại Việt Nam có 2 phiên bản (ES 250 và ES 300h); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 150–160 kW.

Hiệu năng Lexus ES Việt Nam năm 2026
Thông sốES 250ES 300h
Hệ dẫn độngXăngHybrid
Công suất (kW)150 kW160 kW
Mô-men xoắn243243
0–100 km/h9.1 giây8.9 giây
Mức tiêu thụ7.554.66

Nguồn dữ liệu: Lexus Vietnam — ES current range and specifications

Công suất từ 150 kW (ES 250) đến 160 kW (ES 300h). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Lexus ES ra sao?

Kích thước Lexus ES tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4975 mm, khoang hành lý 454 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Lexus ES năm 2026
Thông sốES 250ES 300h
Chiều dài (mm)4975 mm4975 mm
Chiều rộng (mm)1865 mm1865 mm
Chiều cao (mm)1445 mm1445 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2870 mm2870 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)454 lít454 lít
Khối lượng (kg)1620 kg1700 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Lexus Vietnam — ES current range and specifications

Khoang hành lý 454 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lexus ES

Lexus ES tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 2487 cc, hộp số Direct Shift 8AT và E-CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Lexus ES 2026
Thông sốES 250ES 300h
Dung tích động cơ (cc)2487 cc2487 cc
Hộp sốDirect Shift 8ATE-CVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)60 lít60 lít

Nguồn dữ liệu: Lexus Vietnam — ES current range and specifications

Lexus ES tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnES 250₫2.360.000.000
+₫780.000.000 (+33.1%)
Phiên bản cao hơnES 300h₫3.140.000.000

Chênh lệch ₫780.000.000, tương đương tăng khoảng 33.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 150 kW lên 160 kW
  • Xăng → Hybrid
  • Bản ES 300h đắt hơn ₫780.000.000 so với bản ES 250 tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Lexus Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamLexus Vietnam — ES current range and specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtLexus Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
ES 250₫2,360,000,000Dẫn động cầu trướcA25A-FKS 2.5L xăngDirect Shift 8AT150 kW243 Nm7.555 chỗ
ES 300h₫3,140,000,000Dẫn động cầu trướcA25A-FXS 2.5L hybrid tự sạcE-CVT160 kW243 Nm4.665 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus ES trả góp khoảng 28.563.266 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 472 triệu đ1.9 tỷ đ58.728.540 đ45.649.767 đ37.831.647 đ32.643.732 đ
25% · 590 triệu đ1.8 tỷ đ55.058.006 đ42.796.656 đ35.467.169 đ30.603.499 đ
30% · 708 triệu đ1.7 tỷ đ51.387.472 đ39.943.546 đ33.102.691 đ28.563.266 đ
35% · 826 triệu đ1.5 tỷ đ47.716.939 đ37.090.436 đ30.738.213 đ26.523.032 đ
40% · 944 triệu đ1.4 tỷ đ44.046.405 đ34.237.325 đ28.373.735 đ24.482.799 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)50.632.153 đ39.177.102 đ32.323.277 đ27.770.004 đ
7,5% (thị trường)51.387.472 đ39.943.546 đ33.102.691 đ28.563.266 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)52.533.158 đ41.110.090 đ34.292.803 đ29.778.187 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
ES 2502.4 tỷ đ51.387.472 đ39.943.546 đ33.102.691 đ28.563.266 đ
ES 300h3.1 tỷ đ68.371.468 đ53.145.226 đ44.043.411 đ38.003.667 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Dải hiện hành có 2 bảnES 250: xăng 2.5L 150 kW/243 Nm, 8ATES 300h: hybrid, công suất hệ thống 160 kW, E-CVTGiá 2,36/3,14 tỷ đồngTiêu thụ 7,55/4,66 L/100 kmKhoang hành lý 454 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Lexus ES xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Lexus ES chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Lexus ES có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km
Cẩm nang

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km

Giá lăn bánh Wuling Bingo, Plus và Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; Plus vẫn 333 km, Max 410 km và LPTB BEV 0% đến 2030.

Sam28 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số
Xe cũ

Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số

Ford EcoSport cũ nên chọn 1.5 MT, 1.5 AT hay 1.0 EcoBoost? Xem giá theo đời/bản, chi phí và checklist hộp số, turbo.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VinFast VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, FWD và phạm vi 485/460 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bản nên mua.

Sam21 thg 8, 2026
Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?
Cẩm nang

Nên mua xe điện, hybrid, PHEV hay xe xăng tại Việt Nam?

Chọn BEV, HEV, PHEV hay xe xăng theo chỗ sạc, quãng đường, cao tốc, chi phí năng lượng, lệ phí trước bạ, bảo hành pin và rủi ro bán lại.

Sam21 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Xe cũMazda

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3

Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Cẩm nang

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số

Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan