
Volvo
Volvo S90 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Volvo S90 Plug-in Hybrid Ultra MY2026 giá 2,75 tỷ đồng, dùng hệ T8 AWD 340 kW/709 Nm và đi điện công bố tối đa 98 km WLTP.
Giá niêm yết
₫2,750,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất cao nhất
340 kW
S90 Plug-in Hybrid Ultra
Phạm vi tối đa
98 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
18.8 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,750,000,000
- S90 Plug-in Hybrid Ultra₫2,750,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolvo
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơT8 Plug-in Hybrid 2.0L
- Phạm viTối đa 98 km
- Công suấtTối đa 340 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
- Pin8 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Volvo S90 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Volvo S90 Plug-in Hybrid Ultra MY2026 giá 2,75 tỷ đồng, dùng hệ T8 AWD 340 kW/709 Nm và đi điện công bố tối đa 98 km WLTP. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — S90 Plug-in Hybrid specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nhân cần một chiếc sedan hạng sang trục cơ sở dài, yên tĩnh, an toàn và vận hành xanh khi di chuyển nội đô.
Điểm mạnh đã xác minh
Sedan hạng E sang trọng, an toàn hàng đầu, công suất plug-in hybrid 462 mã lực kết hợp phạm vi di chuyển điện thuần tới 98 km tiết kiệm nhiên liệu trong đô thị.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỉ có một phiên bản duy nhất với giá 2,75 tỷ VND, chi phí bảo dưỡng thương hiệu hạng sang cao và gầm thấp không phù hợp đường xấu.
Volvo S90 tại Việt Nam đang bán bản S90 Plug-in Hybrid Ultra, giá niêm yết ₫2.750.000.000. Hệ dẫn động Plug-in Hybrid. Phù hợp doanh nhân cần một chiếc sedan hạng sang trục cơ sở dài, yên tĩnh, an toàn và vận hành xanh khi di chuyển nội đô.
Hiệu năng từng phiên bản Volvo S90 như thế nào?
Volvo S90 tại Việt Nam đang bán bản S90 Plug-in Hybrid Ultra, hệ Plug-in Hybrid, công suất 340 kW.
| Thông số | S90 Plug-in Hybrid Ultra |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 340 kW |
| Mô-men xoắn | 709 |
| 0–100 km/h | 4.8 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | 1.4 |
| Quãng đường điện (km) | 98 km |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — S90 Plug-in Hybrid specifications
Volvo S90 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Plug-in Hybrid 340 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Volvo S90 ra sao?
Kích thước Volvo S90 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5090 mm, khoang hành lý 436 lít, 5 chỗ.
| Thông số | S90 Plug-in Hybrid Ultra |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5090 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1890 mm |
| Chiều cao (mm) | 1448 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3061 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 436 lít |
| Khối lượng (kg) | 2103 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — S90 Plug-in Hybrid specifications
Khoang hành lý 436 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Volvo S90
Volvo S90 tại Việt Nam dùng hệ Plug-in Hybrid, dung tích 1969 cc, pin 18.8 kWh, hộp số 8AT Geartronic, AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | S90 Plug-in Hybrid Ultra |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1969 cc |
| Hộp số | 8AT Geartronic, AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 60 lít |
| Pin (kWh) | 18.8 kWh |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — S90 Plug-in Hybrid specifications
Volvo S90 là Plug-in Hybrid tại Việt Nam; quãng đường điện và điểm sạc ảnh hưởng chi phí vận hành nhiều hơn bản xăng thuần.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Volvo Cars Vietnam — S90 Plug-in Hybrid specifications | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Volvo Car Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S90 Plug-in Hybrid Ultra | ₫2,750,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 340 kW | 709 Nm | 18.8 kWh | 98 km | T8 Plug-in Hybrid 2.0L |
Bảng trả góp tham khảo
Volvo S90 trả góp khoảng 33.283.466 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 550 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 68.433.680 đ | 53.193.584 đ | 44.083.487 đ | 38.038.247 đ |
| 25% · 688 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 64.156.575 đ | 49.868.985 đ | 41.328.269 đ | 35.660.857 đ |
| 30% · 825 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 59.879.470 đ | 46.544.386 đ | 38.573.051 đ | 33.283.466 đ |
| 35% · 963 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 55.602.365 đ | 43.219.787 đ | 35.817.833 đ | 30.906.076 đ |
| 40% · 1.1 tỷ đ | 1.6 tỷ đ | 51.325.260 đ | 39.895.188 đ | 33.062.615 đ | 28.528.685 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 58.999.331 đ | 45.651.284 đ | 37.664.835 đ | 32.359.115 đ |
| 7,5% (thị trường) | 59.879.470 đ | 46.544.386 đ | 38.573.051 đ | 33.283.466 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 61.214.485 đ | 47.903.707 đ | 39.959.834 đ | 34.699.159 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| S90 Plug-in Hybrid Ultra | 2.8 tỷ đ | 59.879.470 đ | 46.544.386 đ | 38.573.051 đ | 33.283.466 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Volvo Cars Vietnam — S90 Plug-in Hybrid specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Volvo S90 — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Volvo S90 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Volvo S90 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 98 km (WLTP), tùy phiên bản.
Volvo S90 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

Toyota Vios giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Vios 2026 lăn bánh từ 506,1 triệu (tỉnh) đến 626,6 triệu (HN, 1.5G CVT); 1.5E MT Hà Nội 529,1 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.



