Volvo S90

Volvo

Volvo S90 T8 có đáng chọn khi chủ yếu chạy phố và dùng hàng ghế sau?

Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam

Volvo S90 tại Việt Nam: 2.750 triệu đồng. S90 Plug-in Hybrid Ultra được hãng niêm yết từ 2,75 tỷ đồng; trang Việt Nam công bố tổng hệ T8 340 kW/709 Nm, 5 chỗ và phạm vi điện tối đa 98 km. Điểm cần cân nhắc không chỉ là công suất: sedan dài 5.090 mm, cơ sở 3.061 mm cần thử đường vào gara, quay đầu và vị trí ghế sau. T8 có thể hợp người sạc thường xuyên, nhưng 1,4 L/100 km trên trang hãng là mức kết hợp có trọng số, không phải tiêu hao khi pin cạn hay một cam kết tiết kiệm so với sedan xăng. Nếu không có chỗ sạc, cần hỏi chi phí vận hành theo kịch bản đó thay vì dùng số có trọng số để lập ngân sách. Brochure MY26 có khác biệt ở chiều cao, cốp và số tiêu thụ; trước khi chọn xe, kiểm tra VIN và nhãn năng lượng. Dung lượng pin ghi theo kWh, không nhầm lỗi đơn vị kW trong một đoạn brochure với công suất sạc.

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,750,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Plug-in hybrid

Công suất công bố lớn nhất

340 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

98 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

18.8 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫2,750,000,000

  • S90 Plug-in Hybrid Ultra₫2,750,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolvo
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
  • Động cơI4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8
  • Phạm viTối đa 98 km
  • Công suấtTối đa 340 kW

Bảo hành

  • XeXe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.
  • PinPin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V): 96 tháng/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng thời điểm bắt đầu bảo hành xe. Không gán điều khoản pin BEV tự động sang pin 48 V.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Volvo S90 T8 có đáng chọn khi chủ yếu chạy phố và dùng hàng ghế sau?

Volvo S90 tại Việt Nam: 2.750 triệu đồng. S90 Plug-in Hybrid Ultra được hãng niêm yết từ 2,75 tỷ đồng; trang Việt Nam công bố tổng hệ T8 340 kW/709 Nm, 5 chỗ và phạm vi điện tối đa 98 km. Điểm cần cân nhắc không chỉ là công suất: sedan dài 5.090 mm, cơ sở 3.061 mm cần thử đường vào gara, quay đầu và vị trí ghế sau. T8 có thể hợp người sạc thường xuyên, nhưng 1,4 L/100 km trên trang hãng là mức kết hợp có trọng số, không phải tiêu hao khi pin cạn hay một cam kết tiết kiệm so với sedan xăng. Nếu không có chỗ sạc, cần hỏi chi phí vận hành theo kịch bản đó thay vì dùng số có trọng số để lập ngân sách. Brochure MY26 có khác biệt ở chiều cao, cốp và số tiêu thụ; trước khi chọn xe, kiểm tra VIN và nhãn năng lượng. Dung lượng pin ghi theo kWh, không nhầm lỗi đơn vị kW trong một đoạn brochure với công suất sạc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách ưu tiên sedan hạng sang, không gian hàng sau và có thể chủ động sạc PHEV tại chỗ đỗ.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá và thông số T8 có nguồn Việt Nam; phạm vi điện và thời gian sạc có điều kiện; không nhầm tổng hệ với động cơ riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

Xe dài hơn 5 m; số liệu nguồn hãng có chênh lệch; hiệu quả nhiên liệu phụ thuộc lịch sạc và hành trình.

S90 Plug-in Hybrid Ultra được hãng niêm yết từ 2,75 tỷ đồng; trang Việt Nam công bố tổng hệ T8 340 kW/709 Nm, 5 chỗ và phạm vi điện tối đa 98 km. Điểm cần cân nhắc không chỉ là công suất: sedan dài 5.090 mm, cơ sở 3.061 mm cần thử đường vào gara, quay đầu và vị trí ghế sau. T8 có thể hợp người sạc thường xuyên, nhưng 1,4 L/100 km trên trang hãng là mức kết hợp có trọng số, không phải tiêu hao khi pin cạn hay một cam kết tiết kiệm so với sedan xăng. Nếu không có chỗ sạc, cần hỏi chi phí vận hành theo kịch bản đó thay vì dùng số có trọng số để lập ngân sách. Brochure MY26 có khác biệt ở chiều cao, cốp và số tiêu thụ; trước khi chọn xe, kiểm tra VIN và nhãn năng lượng. Dung lượng pin ghi theo kWh, không nhầm lỗi đơn vị kW trong một đoạn brochure với công suất sạc.

S90 T8 1,4 L/100 km có áp dụng khi không sạc không?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volvo S90: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcS90 Plug-in Hybrid Ultra
0–100 km/h (s)4,8
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)340
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)709
Tốc độ tối đa (km/h)180
Công suất mô-tơ (HP)145

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volvo S90: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volvo S90: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcS90 Plug-in Hybrid Ultra
Chiều dài (mm)5090
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1890
Chiều cao (mm)1448
Trục cơ sở (mm)3061
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng436 L; trang hiện tại ghi thể tích tối đa khi gập hai hàng, không đồng nhất với 461 L brochure
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)1628
Vệt bánh sau (mm)1629

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Volvo S90 T8 từ 2,75 tỷ là giá gì và cần hỏi thêm khoản nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volvo S90: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcS90 Plug-in Hybrid Ultra
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)2.750 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km (có trọng số))1,4
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)18,8
Loại/mã động cơI4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8
Dung tích động cơ (cc)1969
Bình nhiên liệu (L)60
Hộp sốTự động 8 cấp Geartronic
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)2620
Dẫn độngawd
Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồn0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 A
Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km)1,4
Điện năng tiêu thụ có trọng số theo chu trình (kWh/100km (NEDC))22,1
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốTrang hiện tại: 709 Nm, cao 1.448 mm, tiêu thụ có trọng số 1,4 L/100 km. Brochure 11/2025: bảng 700 Nm nhưng phần giới thiệu 709 Nm, cao 1.444 mm, 1,77 L/100 km; cốp 461 L. Không trộn hai quy cách đo/cấu hình.
Phạm vi và chu trình công bố (km)98 km WLTP

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Volvo S90 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
S90 Plug-in Hybrid Ultra: 2.750 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own model From price, excluding navigation cards for other models: 2.750.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer displayed starting price, not on-road/stock/VIN quote.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — 0–100 km/h (s): 4,8s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row accel: accel: 4.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Chiều dài (mm): 5090s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row length: length: 5090Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Số chỗ: 5s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row seats: seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 340s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row power: power: 340Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km (có trọng số)): 1,4S90 Plug-in Hybrid Ultra; weighted combined fuel consumption, not depleted-battery or urban real use: 1.4 l/100kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 18,8s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row battery: battery: 18.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Loại/mã động cơ: I4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8S90 Plug-in Hybrid Ultra; national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine: engine: I4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Dung tích động cơ (cc): 1969S90 Plug-in Hybrid Ultra; national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine_cc: engine_cc: 1969Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Chiều rộng (mm): 1890s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row width: width: 1890Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 709s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row torque: torque: 709Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Bình nhiên liệu (L): 60s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 60Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Chiều cao (mm): 1448s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row height: height: 1448Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Hộp số: Tự động 8 cấp GeartronicS90 Plug-in Hybrid Ultra; national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row transmission: transmission: Tự động 8 cấp GeartronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Trục cơ sở (mm): 3061s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row wheelbase: wheelbase: 3061Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 436 L; trang hiện tại ghi thể tích tối đa khi gập hai hàng, không đồng nhất với 461 L brochures90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row trunk: trunk: 436 L; trang hiện tại ghi thể tích tối đa khi gập hai hàng, không đồng nhất với 461 L brochureĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Tốc độ tối đa (km/h): 180s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row top_speed: top_speed: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Vệt bánh trước (mm): 1628s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_front: track_front: 1628Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Vệt bánh sau (mm): 1629s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_rear: track_rear: 1629Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 2620s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row gross_weight: gross_weight: 2620Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Dẫn động: awds90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row drivetrain: drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồn: 0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 As90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row ac_charge_time: ac_charge_time: 0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 APhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km): 1,4s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row weighted_fuel_consumption: weighted_fuel_consumption: 1.4Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Điện năng tiêu thụ có trọng số theo chu trình (kWh/100km (NEDC)): 22,1s90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row weighted_electric_consumption: weighted_electric_consumption: 22.1Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang hiện tại: 709 Nm, cao 1.448 mm, tiêu thụ có trọng số 1,4 L/100 km. Brochure 11/2025: bảng 700 Nm nhưng phần giới thiệu 709 Nm, cao 1.444 mm, 1,77 L/100 km; cốp 461 L. Không trộn hai quy cách đo/cấu hình.Current specifications versus manufacturer MY26 PDF 11/2025: Trang hiện tại: 709 Nm, cao 1.448 mm, tiêu thụ có trọng số 1,4 L/100 km. Brochure 11/2025: bảng 700 Nm nhưng phần giới thiệu 709 Nm, cao 1.444 mm, 1,77 L/100 km; cốp 461 L. Không trộn hai quy cách đo/cấu hình.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra — Công suất mô-tơ (HP): 145S90 Plug-in Hybrid Ultra; Động cơ điện: 145HPPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
S90 Plug-in Hybrid Ultra: 98 km WLTPNational manufacturer brochure EV-only range WLTP reference: 98kmSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
5 hạng mục còn thiếu xác nhậnS90 Plug-in Hybrid Ultra: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; S90 Plug-in Hybrid Ultra: Bán kính quay (m) — Nguồn Việt Nam dịch vòng quay thành bán kính; bản Anh ghi turning circle. Không tự lấy đường kính chia đôi hoặc giữ bán kính cũ.; S90 Plug-in Hybrid Ultra: Khối lượng không tải (kg) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; S90 Plug-in Hybrid Ultra: Lốp trước — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; S90 Plug-in Hybrid Ultra: Lốp sau — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Không coi bảng thông số tham chiếu là cam kết VIN, tồn kho, lăn bánh hoặc AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMọi chiều dữ liệu cũ được giữ trong trước/sau; thiếu bằng chứng được ghi chưa xác nhận, không vay thông số thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuS90 Plug-in Hybrid Ultra: Trang hiện tại: 709 Nm, cao 1.448 mm, tiêu thụ có trọng số 1,4 L/100 km. Brochure 11/2025: bảng 700 Nm nhưng phần giới thiệu 709 Nm, cao 1.444 mm, 1,77 L/100 km; cốp 461 L. Không trộn hai quy cách đo/cấu hình.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.S90 Plug-in Hybrid Ultra; vehicle warranty scope and exclusions: 05 năm không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V): 96 tháng/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng thời điểm bắt đầu bảo hành xe. Không gán điều khoản pin BEV tự động sang pin 48 V.S90 Plug-in Hybrid Ultra; battery warranty scope and exclusions: 08 năm hoặc 160.000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viĐộng cơ
S90 Plug-in Hybrid Ultra₫2,750,000,000Dẫn động 4 bánh340 kW709 Nm18.8 kWh98 kmI4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8

Bảng trả góp tham khảo

Volvo S90 trả góp khoảng 33.283.466 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 550 triệu đ2.2 tỷ đ68.433.680 đ53.193.584 đ44.083.487 đ38.038.247 đ
25% · 688 triệu đ2.1 tỷ đ64.156.575 đ49.868.985 đ41.328.269 đ35.660.857 đ
30% · 825 triệu đ1.9 tỷ đ59.879.470 đ46.544.386 đ38.573.051 đ33.283.466 đ
35% · 963 triệu đ1.8 tỷ đ55.602.365 đ43.219.787 đ35.817.833 đ30.906.076 đ
40% · 1.1 tỷ đ1.6 tỷ đ51.325.260 đ39.895.188 đ33.062.615 đ28.528.685 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)58.999.331 đ45.651.284 đ37.664.835 đ32.359.115 đ
7,5% (thị trường)59.879.470 đ46.544.386 đ38.573.051 đ33.283.466 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)61.214.485 đ47.903.707 đ39.959.834 đ34.699.159 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
S90 Plug-in Hybrid Ultra2.8 tỷ đ59.879.470 đ46.544.386 đ38.573.051 đ33.283.466 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Volvo S90 T8 có đáng chọn khi chủ yếu chạy phố và dùng hàng ghế sau?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Không cắm sạc S90 T8 thì vẫn đạt 1,4 L/100 km không?

Không thể kết luận vậy. 1,4 L/100 km trên trang thông số hiện tại là kết hợp có trọng số của PHEV. Trang này chưa có kết quả thực tế khi cạn pin đúng VIN; không dùng con số có trọng số như mức tiêu hao luôn đạt được.

S90 T8 có đủ 98 km điện cho chuyến đi hằng ngày?

Hãng công bố tối đa 98 km và brochure Việt Nam dẫn tiêu chuẩn WLTP. Hãy so với quãng đi thực tế cộng dự phòng, điều hòa và khả năng sạc sau mỗi chuyến. Đây không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Cần kiểm tra gì về không gian và cấu hình S90 trước khi đặt cọc?

Thử xe dài 5.090 mm tại lối vào gara và ngồi đúng vị trí hàng sau thường dùng. Trang hiện tại và brochure MY26 khác ở chiều cao, cách ghi dung tích cốp và tiêu thụ; yêu cầu đại lý xác nhận cấu hình, VIN và nhãn năng lượng thay vì chọn một số thuận mắt.

Bảo hành pin T8 khác bảo hành toàn xe S90 thế nào?

Xe mới được công bố 5 năm không giới hạn km. Pin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V) là 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước. Đây không phải quyền lợi dành cho mọi ắc quy hay mọi linh kiện hao mòn; đọc sổ và ngày kích hoạt của xe.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Cẩm nang

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt

Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Sam26 thg 8, 2026
Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua

Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?
Cẩm nang

Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?

So đúng phiên bản Vision và Janus 125 Hoàn Toàn Mới theo giá hãng 2026, chiều cao yên, cốp, chở đôi, phanh, giá ra biển và ví dụ chi phí xăng 5 năm

AutoTest Editorial27 thg 9, 2026
Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe cũ

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn

Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Sam5 thg 9, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan