
Volvo
Volvo S90 T8 có đáng chọn khi chủ yếu chạy phố và dùng hàng ghế sau?
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
Volvo S90 tại Việt Nam: 2.750 triệu đồng. S90 Plug-in Hybrid Ultra được hãng niêm yết từ 2,75 tỷ đồng; trang Việt Nam công bố tổng hệ T8 340 kW/709 Nm, 5 chỗ và phạm vi điện tối đa 98 km. Điểm cần cân nhắc không chỉ là công suất: sedan dài 5.090 mm, cơ sở 3.061 mm cần thử đường vào gara, quay đầu và vị trí ghế sau. T8 có thể hợp người sạc thường xuyên, nhưng 1,4 L/100 km trên trang hãng là mức kết hợp có trọng số, không phải tiêu hao khi pin cạn hay một cam kết tiết kiệm so với sedan xăng. Nếu không có chỗ sạc, cần hỏi chi phí vận hành theo kịch bản đó thay vì dùng số có trọng số để lập ngân sách. Brochure MY26 có khác biệt ở chiều cao, cốp và số tiêu thụ; trước khi chọn xe, kiểm tra VIN và nhãn năng lượng. Dung lượng pin ghi theo kWh, không nhầm lỗi đơn vị kW trong một đoạn brochure với công suất sạc.
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,750,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất công bố lớn nhất
340 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
98 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
18.8 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫2,750,000,000
- S90 Plug-in Hybrid Ultra₫2,750,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolvo
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơI4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8
- Phạm viTối đa 98 km
- Công suấtTối đa 340 kW
Bảo hành
- XeXe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.
- PinPin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V): 96 tháng/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng thời điểm bắt đầu bảo hành xe. Không gán điều khoản pin BEV tự động sang pin 48 V.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Volvo S90 T8 có đáng chọn khi chủ yếu chạy phố và dùng hàng ghế sau?
Volvo S90 tại Việt Nam: 2.750 triệu đồng. S90 Plug-in Hybrid Ultra được hãng niêm yết từ 2,75 tỷ đồng; trang Việt Nam công bố tổng hệ T8 340 kW/709 Nm, 5 chỗ và phạm vi điện tối đa 98 km. Điểm cần cân nhắc không chỉ là công suất: sedan dài 5.090 mm, cơ sở 3.061 mm cần thử đường vào gara, quay đầu và vị trí ghế sau. T8 có thể hợp người sạc thường xuyên, nhưng 1,4 L/100 km trên trang hãng là mức kết hợp có trọng số, không phải tiêu hao khi pin cạn hay một cam kết tiết kiệm so với sedan xăng. Nếu không có chỗ sạc, cần hỏi chi phí vận hành theo kịch bản đó thay vì dùng số có trọng số để lập ngân sách. Brochure MY26 có khác biệt ở chiều cao, cốp và số tiêu thụ; trước khi chọn xe, kiểm tra VIN và nhãn năng lượng. Dung lượng pin ghi theo kWh, không nhầm lỗi đơn vị kW trong một đoạn brochure với công suất sạc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách ưu tiên sedan hạng sang, không gian hàng sau và có thể chủ động sạc PHEV tại chỗ đỗ.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá và thông số T8 có nguồn Việt Nam; phạm vi điện và thời gian sạc có điều kiện; không nhầm tổng hệ với động cơ riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
Xe dài hơn 5 m; số liệu nguồn hãng có chênh lệch; hiệu quả nhiên liệu phụ thuộc lịch sạc và hành trình.
S90 Plug-in Hybrid Ultra được hãng niêm yết từ 2,75 tỷ đồng; trang Việt Nam công bố tổng hệ T8 340 kW/709 Nm, 5 chỗ và phạm vi điện tối đa 98 km. Điểm cần cân nhắc không chỉ là công suất: sedan dài 5.090 mm, cơ sở 3.061 mm cần thử đường vào gara, quay đầu và vị trí ghế sau. T8 có thể hợp người sạc thường xuyên, nhưng 1,4 L/100 km trên trang hãng là mức kết hợp có trọng số, không phải tiêu hao khi pin cạn hay một cam kết tiết kiệm so với sedan xăng. Nếu không có chỗ sạc, cần hỏi chi phí vận hành theo kịch bản đó thay vì dùng số có trọng số để lập ngân sách. Brochure MY26 có khác biệt ở chiều cao, cốp và số tiêu thụ; trước khi chọn xe, kiểm tra VIN và nhãn năng lượng. Dung lượng pin ghi theo kWh, không nhầm lỗi đơn vị kW trong một đoạn brochure với công suất sạc.
S90 T8 1,4 L/100 km có áp dụng khi không sạc không?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | S90 Plug-in Hybrid Ultra |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,8 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 340 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 709 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
| Công suất mô-tơ (HP) | 145 |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Volvo S90: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | S90 Plug-in Hybrid Ultra |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5090 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1890 |
| Chiều cao (mm) | 1448 |
| Trục cơ sở (mm) | 3061 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | 436 L; trang hiện tại ghi thể tích tối đa khi gập hai hàng, không đồng nhất với 461 L brochure |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | 1628 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1629 |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Volvo S90 T8 từ 2,75 tỷ là giá gì và cần hỏi thêm khoản nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | S90 Plug-in Hybrid Ultra |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.750 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km (có trọng số)) | 1,4 |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 18,8 |
| Loại/mã động cơ | I4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1969 |
| Bình nhiên liệu (L) | 60 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Geartronic |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg) | 2620 |
| Dẫn động | awd |
| Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồn | 0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 A |
| Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km) | 1,4 |
| Điện năng tiêu thụ có trọng số theo chu trình (kWh/100km (NEDC)) | 22,1 |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Trang hiện tại: 709 Nm, cao 1.448 mm, tiêu thụ có trọng số 1,4 L/100 km. Brochure 11/2025: bảng 700 Nm nhưng phần giới thiệu 709 Nm, cao 1.444 mm, 1,77 L/100 km; cốp 461 L. Không trộn hai quy cách đo/cấu hình. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 98 km WLTP |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S90 Plug-in Hybrid Ultra | ₫2,750,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 340 kW | 709 Nm | 18.8 kWh | 98 km | I4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8 |
Bảng trả góp tham khảo
Volvo S90 trả góp khoảng 33.283.466 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 550 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 68.433.680 đ | 53.193.584 đ | 44.083.487 đ | 38.038.247 đ |
| 25% · 688 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 64.156.575 đ | 49.868.985 đ | 41.328.269 đ | 35.660.857 đ |
| 30% · 825 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 59.879.470 đ | 46.544.386 đ | 38.573.051 đ | 33.283.466 đ |
| 35% · 963 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 55.602.365 đ | 43.219.787 đ | 35.817.833 đ | 30.906.076 đ |
| 40% · 1.1 tỷ đ | 1.6 tỷ đ | 51.325.260 đ | 39.895.188 đ | 33.062.615 đ | 28.528.685 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 58.999.331 đ | 45.651.284 đ | 37.664.835 đ | 32.359.115 đ |
| 7,5% (thị trường) | 59.879.470 đ | 46.544.386 đ | 38.573.051 đ | 33.283.466 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 61.214.485 đ | 47.903.707 đ | 39.959.834 đ | 34.699.159 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| S90 Plug-in Hybrid Ultra | 2.8 tỷ đ | 59.879.470 đ | 46.544.386 đ | 38.573.051 đ | 33.283.466 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Volvo Cars VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volvo Cars VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volvo Cars Vietnam MY2026 / warrantyNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Volvo Cars Vietnam MY26 brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Không cắm sạc S90 T8 thì vẫn đạt 1,4 L/100 km không?
Không thể kết luận vậy. 1,4 L/100 km trên trang thông số hiện tại là kết hợp có trọng số của PHEV. Trang này chưa có kết quả thực tế khi cạn pin đúng VIN; không dùng con số có trọng số như mức tiêu hao luôn đạt được.
S90 T8 có đủ 98 km điện cho chuyến đi hằng ngày?
Hãng công bố tối đa 98 km và brochure Việt Nam dẫn tiêu chuẩn WLTP. Hãy so với quãng đi thực tế cộng dự phòng, điều hòa và khả năng sạc sau mỗi chuyến. Đây không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Cần kiểm tra gì về không gian và cấu hình S90 trước khi đặt cọc?
Thử xe dài 5.090 mm tại lối vào gara và ngồi đúng vị trí hàng sau thường dùng. Trang hiện tại và brochure MY26 khác ở chiều cao, cách ghi dung tích cốp và tiêu thụ; yêu cầu đại lý xác nhận cấu hình, VIN và nhãn năng lượng thay vì chọn một số thuận mắt.
Bảo hành pin T8 khác bảo hành toàn xe S90 thế nào?
Xe mới được công bố 5 năm không giới hạn km. Pin cao áp từ 400 V trở lên (≥400 V) là 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện đến trước. Đây không phải quyền lợi dành cho mọi ắc quy hay mọi linh kiện hao mòn; đọc sổ và ngày kích hoạt của xe.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?
So đúng phiên bản Vision và Janus 125 Hoàn Toàn Mới theo giá hãng 2026, chiều cao yên, cốp, chở đôi, phanh, giá ra biển và ví dụ chi phí xăng 5 năm

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.



