Audi A7 Sportback

Audi

Audi A7 Sportback 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Audi A7 Sportback hiện hành giá từ 3,099 tỷ đồng, dùng động cơ 4 xi-lanh 2.0 TFSI mild hybrid 180 kW/370 Nm và FWD; không phải bản 55 TFSI quattro V6 cũ.

Giá niêm yết

₫3,099,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Công suất cao nhất

180 kW

A7 Sportback 45 TFSI

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

370 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫3,099,000,000

  • A7 Sportback 45 TFSI₫3,099,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuAudi
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơ2.0 TFSI Mild Hybrid 12V
  • Công suấtTối đa 180 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Audi A7 Sportback 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Audi A7 Sportback hiện hành giá từ 3,099 tỷ đồng, dùng động cơ 4 xi-lanh 2.0 TFSI mild hybrid 180 kW/370 Nm và FWD; không phải bản 55 TFSI quattro V6 cũ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng yêu thích thiết kế coupe sang trọng, đề cao trải nghiệm lái quattro thể thao nhưng vẫn cần tính thực dụng trong sử dụng hàng ngày.

Điểm mạnh đã xác minh

Thiết kế coupe Sportback thanh thoát cùng động cơ V6 3.0 TFSI 340 mã lực, hộp số S tronic 7 cấp và hệ dẫn động quattro mang lại cảm giác lái thể thao, phấn khích nhưng vẫn êm ái.

Hạn chế cần cân nhắc

Khoang hành lý 535L và không gian hàng ghế sau hạn chế hơn các sedan hạng E truyền thống, mức tiêu hao nhiên liệu khá cao và xe nhập khẩu nguyên chiếc nên chi phí bảo dưỡng lớn.

Audi A7 Sportback tại Việt Nam đang bán bản A7 Sportback 45 TFSI, giá niêm yết ₫3.099.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp khách hàng yêu thích thiết kế coupe sang trọng, đề cao trải nghiệm lái quattro thể thao nhưng vẫn cần tính thực dụng trong sử dụng hàng ngày.

Hiệu năng từng phiên bản Audi A7 Sportback như thế nào?

Audi A7 Sportback tại Việt Nam đang bán bản A7 Sportback 45 TFSI, hệ Hybrid, công suất 180 kW.

Hiệu năng Audi A7 Sportback Việt Nam năm 2026
Thông sốA7 Sportback 45 TFSI
Hệ dẫn độngHybrid
Công suất (kW)180 kW
Mô-men xoắn370
0–100 km/h7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Mức tiêu thụ11.36

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Audi A7 Sportback các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 180 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Audi A7 Sportback ra sao?

Kích thước Audi A7 Sportback tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4969 mm, khoang hành lý 535 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Audi A7 Sportback năm 2026
Thông sốA7 Sportback 45 TFSI
Chiều dài (mm)4969 mm
Chiều rộng (mm)1908 mm
Chiều cao (mm)1422 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2930 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)535 lít
Khối lượng (kg)1695 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Khoang hành lý 535 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Audi A7 Sportback

Audi A7 Sportback tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1984 cc, hộp số 7 S tronic, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Audi A7 Sportback 2026
Thông sốA7 Sportback 45 TFSI
Dung tích động cơ (cc)1984 cc
Hộp số7 S tronic, FWD
Dẫn độngCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)63 lít

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Audi A7 Sportback tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Audi Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamAudi Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtAudi Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
A7 Sportback 45 TFSI₫3,099,000,000Dẫn động cầu trước2.0 TFSI Mild Hybrid 12V7 S tronic, FWD180 kW370 Nm11.365 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Audi A7 Sportback trả góp khoảng 37.507.441 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 620 triệu đ2.5 tỷ đ77.118.536 đ59.944.334 đ49.678.082 đ42.865.646 đ
25% · 775 triệu đ2.3 tỷ đ72.298.628 đ56.197.813 đ46.573.202 đ40.186.544 đ
30% · 930 triệu đ2.2 tỷ đ67.478.719 đ52.451.292 đ43.468.322 đ37.507.441 đ
35% · 1.1 tỷ đ2 tỷ đ62.658.811 đ48.704.771 đ40.363.442 đ34.828.338 đ
40% · 1.2 tỷ đ1.9 tỷ đ57.838.902 đ44.958.250 đ37.258.562 đ32.149.235 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)66.486.882 đ51.444.847 đ42.444.845 đ36.465.780 đ
7,5% (thị trường)67.478.719 đ52.451.292 đ43.468.322 đ37.507.441 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)68.983.160 đ53.983.122 đ45.031.100 đ39.102.798 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
A7 Sportback 45 TFSI3.1 tỷ đ67.478.719 đ52.451.292 đ43.468.322 đ37.507.441 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

A7 Sportback 45 TFSI hiện hànhGiá từ 3,099 tỷ đồng2.0 TFSI MHEV 180 kW/370 Nm7 S tronic, FWD0–100 km/h 7,0 giâyCốp hatchback 535 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Audi A7 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Audi A7 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Audi A7 có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Xe cũ

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Sam3 thg 9, 2026
Hyundai Việt Nam 2026: Danh mục xe và phân khúc
Cẩm nang

Hyundai Việt Nam 2026: Danh mục xe và phân khúc

Hyundai Thành Công VN 2026: Creta, Tucson, Santa Fe, Palisade — giá niêm yết và phân loại xe chuyên dụng Staria, kiểm tra 30/08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Xe cũ

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng

Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Sam26 thg 8, 2026
Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Cẩm nang

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm

Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.

Sam28 thg 8, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan