
Audi
Audi A7 Việt Nam là 45 TFSI hay 55 TFSI quattro?
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
Audi A7 Sportback tại Việt Nam: 3.099 triệu đồng. Audi A7 Sportback được catalog Việt Nam định danh 45 TFSI: xăng 1.984 cc mild hybrid 12V, 180 kW/370 Nm, S tronic 7 cấp và cầu trước. Giá hãng từ 3.099.000.000 VND; không nhầm ID cũ chứa chữ 55 TFSI quattro với cấu hình thật. Khoang hành lý 530 l và thân xe dài 4.969 mm hợp nhu cầu sedan có cửa cốp lớn. Mức kết hợp VR 11,36 L/100 km là dữ liệu đo chuẩn, không phải cam kết sử dụng hằng ngày. Kiểm tra nguồn ngày 04/10/2026.
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,099,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất công bố lớn nhất
180 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
370 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫3,099,000,000
- A7 Sportback 45 TFSI₫3,099,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ2.0 TFSI 4 xy-lanh, mild hybrid MHEV 12V
- Công suấtTối đa 180 kW
Bảo hành
- XeXe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Audi A7 Việt Nam là 45 TFSI hay 55 TFSI quattro?
Audi A7 Sportback tại Việt Nam: 3.099 triệu đồng. Audi A7 Sportback được catalog Việt Nam định danh 45 TFSI: xăng 1.984 cc mild hybrid 12V, 180 kW/370 Nm, S tronic 7 cấp và cầu trước. Giá hãng từ 3.099.000.000 VND; không nhầm ID cũ chứa chữ 55 TFSI quattro với cấu hình thật. Khoang hành lý 530 l và thân xe dài 4.969 mm hợp nhu cầu sedan có cửa cốp lớn. Mức kết hợp VR 11,36 L/100 km là dữ liệu đo chuẩn, không phải cam kết sử dụng hằng ngày. Kiểm tra nguồn ngày 04/10/2026. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn thiết kế Sportback và cốp lớn, thường đi đường dài nhưng không bắt buộc hệ quattro.
Điểm mạnh đã xác minh
Cửa cốp Sportback và khoang 530 l có lợi thực dụng; công suất 180 kW được ghi độc lập trong tài liệu Việt Nam.
Hạn chế cần cân nhắc
MHEV 12V không phải plug-in và không thay thế xe hybrid chạy điện độc lập; VR đô thị 14,34 L/100 km cần dự trù chi phí.
Audi A7 Sportback được catalog Việt Nam định danh 45 TFSI: xăng 1.984 cc mild hybrid 12V, 180 kW/370 Nm, S tronic 7 cấp và cầu trước. Giá hãng từ 3.099.000.000 VND; không nhầm ID cũ chứa chữ 55 TFSI quattro với cấu hình thật. Khoang hành lý 530 l và thân xe dài 4.969 mm hợp nhu cầu sedan có cửa cốp lớn. Mức kết hợp VR 11,36 L/100 km là dữ liệu đo chuẩn, không phải cam kết sử dụng hằng ngày. Kiểm tra nguồn ngày 04/10/2026.
A7 Sportback 45 TFSI Việt Nam dẫn động cầu trước hay quattro?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | A7 Sportback 45 TFSI |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 180 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 370 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Audi A7 Sportback: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | A7 Sportback 45 TFSI |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4969 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1908 |
| Chiều cao (mm) | 1422 |
| Trục cơ sở (mm) | 2930 |
| Bán kính quay | Đường kính quay 12,1 m (không phải bán kính) |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 530 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1757 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Audi A7 45 TFSI Việt Nam giá từ bao nhiêu và có phải 55 TFSI không?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | A7 Sportback 45 TFSI |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.099 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 11,36 |
| Loại/mã động cơ | 2.0 TFSI 4 xy-lanh, mild hybrid MHEV 12V |
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 |
| Bình nhiên liệu (L) | 73 |
| Hộp số | 7 cấp S tronic |
| Lốp trước | 245/45 R19 |
| Lốp sau | 245/45 R19 |
| Dẫn động | fwd |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| A7 Sportback 45 TFSI: 3.099 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Tiêu đề chính giá từ, đúng mẫu/phiên bản độc nhất đang liệt kê tại Việt Nam: 3.099.000.000 | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá khởi điểm được hãng Việt Nam đang hiển thị cho cấu hình này tại thời điểm 04/10/2026; không tự trừ ưu đãi tối đa, không gồm tùy chọn hoặc phí lăn bánh.. |
| A7 Sportback 45 TFSI — 0–100 km/h (s): 7 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Gia tốc 0–100km/h: 7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Chiều dài (mm): 4969 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dài: 4.969 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Số chỗ: 5 | Công báo Đắk Lắk số 06+07 ngày 12/01/2026, dòng 190 AUDI A7 SPORTBACK 45 TFSI (4KA07G), cột số chỗ. Không dùng cột dung tích 3 hoặc giá LPTB thay thông số/giá hãng.: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 180 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Công suất cực đại: 180 (245 mã lực) / 5.000–6.500 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 11,36 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tiêu hao Đô thị / Cao tốc / Kết hợp, VR: 14,34 / 9,63 / 11,36 (VR) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Loại/mã động cơ: 2.0 TFSI 4 xy-lanh, mild hybrid MHEV 12V | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Loại động cơ: với bộ tăng áp bằng khí xả và công nghệ mild hybrid MHEV 12V | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Dung tích động cơ (cc): 1984 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích (cc): 1.984 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Chiều rộng (mm): 1908 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Rộng gập gương/mở gương: 1.908 / 2.118 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Gập gương 1.908 mm; mở gương 2.118 mm.. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Mô-men xoắn cực đại: 370/1.600-4.300 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Bình nhiên liệu (L): 73 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích bình xăng: 73 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Chiều cao (mm): 1422 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Cao: 1.422 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Hộp số: 7 cấp S tronic | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Hộp số: 7 cấp S tronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Trục cơ sở (mm): 2930 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Chiều dài cơ sở: 2.930 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Bán kính quay: Đường kính quay 12,1 m (không phải bán kính) | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Đường kính vòng quay: 12,1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 530 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích khoang hành lý: 530 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Khối lượng không tải (kg): 1757 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trọng lượng xe: 1.757 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tốc độ tối đa: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Lốp trước: 245/45 R19 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, Mâm và Lốp: 245/45 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Lốp sau: 245/45 R19 | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, Mâm và Lốp: 245/45 R19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| A7 Sportback 45 TFSI — Dẫn động: fwd | Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dẫn động: Dẫn động cầu trước | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | ID kỹ thuật cũ có 55 TFSI quattro nhưng bản thật được brochure định danh45 TFSI/FWD/1.984 cc. Không đổi định danh sang V6 theo ID. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | MHEV 12V không phải hybrid toàn phần/PHEV; không có phạm vi điện để suy đoán. Bảng hành chính chỉ dùng 5 chỗ, không dùng cột dung tích 3 l bất nhất hoặc giá thuế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá và thông số được kiểm tra ngày 04/10/2026. Không phải kết quả lái thử; xác nhận VIN, năm sản xuất, tùy chọn và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN. | Chính sách xe mới AudiViệtNam: từ giao xe,3năm không giới hạnkilômét: không giới hạn trong thời gian 3 năm | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A7 Sportback 45 TFSI | ₫3,099,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0 TFSI 4 xy-lanh, mild hybrid MHEV 12V | 7 cấp S tronic | 180 kW | 370 Nm | 11.36 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Audi A7 Sportback trả góp khoảng 37.507.441 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 620 triệu đ | 2.5 tỷ đ | 77.118.536 đ | 59.944.334 đ | 49.678.082 đ | 42.865.646 đ |
| 25% · 775 triệu đ | 2.3 tỷ đ | 72.298.628 đ | 56.197.813 đ | 46.573.202 đ | 40.186.544 đ |
| 30% · 930 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 67.478.719 đ | 52.451.292 đ | 43.468.322 đ | 37.507.441 đ |
| 35% · 1.1 tỷ đ | 2 tỷ đ | 62.658.811 đ | 48.704.771 đ | 40.363.442 đ | 34.828.338 đ |
| 40% · 1.2 tỷ đ | 1.9 tỷ đ | 57.838.902 đ | 44.958.250 đ | 37.258.562 đ | 32.149.235 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 66.486.882 đ | 51.444.847 đ | 42.444.845 đ | 36.465.780 đ |
| 7,5% (thị trường) | 67.478.719 đ | 52.451.292 đ | 43.468.322 đ | 37.507.441 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 68.983.160 đ | 53.983.122 đ | 45.031.100 đ | 39.102.798 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| A7 Sportback 45 TFSI | 3.1 tỷ đ | 67.478.719 đ | 52.451.292 đ | 43.468.322 đ | 37.507.441 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Audi Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
A7 mild hybrid 12V có cần cắm sạc không?
Không. Catalog mô tả xăng 2.0 TFSI cùng MHEV 12V, không phải plug-in hybrid. Không dùng phạm vi chạy điện của PHEV để tính chi phí cho A7 này.
Tại sao không dùng thông số 55 TFSI quattro?
Brochure Việt Nam cập nhật tháng 3/2026 ghi 45 TFSI, 1.984 cc, 180 kW và cầu trước. Tên phiên bản và giấy tờ xe giao phải khớp bảng này; slug kỹ thuật cũ không chứng minh xe V6 quattro.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Xe cũ tua odo: cách phát hiện bằng chuỗi kilomet và dữ liệu
Không có một dấu hiệu đơn lẻ chứng minh tua odo. Hãy dựng chuỗi kilomet từ bảo dưỡng, đăng kiểm, ECU, lốp, ảnh cũ và hợp đồng.

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.



