
Audi
Audi A6 S line 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Audi A6 S line thế hệ C9 giá từ 2,799 tỷ đồng, dùng 2.0 TFSI 146 kW/340 Nm, 7 S tronic và FWD; kích thước mới 4.999 × 1.875 × 1.452 mm.
Giá niêm yết
₫2,799,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
146 kW
A6 S line 2.0 TFSI (C9)
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
340 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,799,000,000
- A6 S line 2.0 TFSI (C9)₫2,799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0 TFSI xăng
- Công suấtTối đa 146 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Audi A6 S line 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Audi A6 S line thế hệ C9 giá từ 2,799 tỷ đồng, dùng 2.0 TFSI 146 kW/340 Nm, 7 S tronic và FWD; kích thước mới 4.999 × 1.875 × 1.452 mm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp cho khách doanh nhân cần một sedan hạng E sang trọng, êm ái với chi phí vận hành hợp lý.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế thanh lịch, nội thất kỹ thuật số hiện đại và động cơ 2.0 TFSI 146 kW với mức tiêu hao nhiên liệu tiết kiệm.
Hạn chế cần cân nhắc
Công suất khiêm tốn so với đối thủ cùng phân khúc và giá niêm yết 2,799 tỷ VND vẫn thuộc nhóm cao.
Audi A6 S line tại Việt Nam đang bán bản A6 S line 2.0 TFSI (C9), giá niêm yết ₫2.799.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp cho khách doanh nhân cần một sedan hạng E sang trọng, êm ái với chi phí vận hành hợp lý.
Hiệu năng từng phiên bản Audi A6 S line như thế nào?
Audi A6 S line tại Việt Nam đang bán bản A6 S line 2.0 TFSI (C9), hệ Xăng, công suất 146 kW.
| Thông số | A6 S line 2.0 TFSI (C9) |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 146 kW |
| Mô-men xoắn | 340 |
| 0–100 km/h | 8.2 giây |
| Tốc độ tối đa | 244 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.8-4.8 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi A6 S line các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 146 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Audi A6 S line ra sao?
Kích thước Audi A6 S line tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4999 mm, khoang hành lý 492 lít, 5 chỗ.
| Thông số | A6 S line 2.0 TFSI (C9) |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4999 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1875 mm |
| Chiều cao (mm) | 1452 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2923 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 492 lít |
| Khối lượng (kg) | 1826 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Khoang hành lý 492 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Audi A6 S line
Audi A6 S line tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1984 cc, hộp số 7 S tronic, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | A6 S line 2.0 TFSI (C9) |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 cc |
| Hộp số | 7 S tronic, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 61 lít |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi A6 S line tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 61 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A6 S line 2.0 TFSI (C9) | ₫2,799,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0 TFSI xăng | 7 S tronic, FWD | 146 kW | 340 Nm | 7.8-4.8 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Audi A6 S line trả góp khoảng 33.876.517 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 560 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 69.653.044 đ | 54.141.397 đ | 44.868.974 đ | 38.716.019 đ |
| 25% · 700 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 65.299.728 đ | 50.757.560 đ | 42.064.664 đ | 36.296.268 đ |
| 30% · 840 triệu đ | 2 tỷ đ | 60.946.413 đ | 47.373.723 đ | 39.260.353 đ | 33.876.517 đ |
| 35% · 980 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 56.593.098 đ | 43.989.885 đ | 36.456.042 đ | 31.456.766 đ |
| 40% · 1.1 tỷ đ | 1.7 tỷ đ | 52.239.783 đ | 40.606.048 đ | 33.651.731 đ | 29.037.015 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 60.050.591 đ | 46.464.707 đ | 38.335.954 đ | 32.935.695 đ |
| 7,5% (thị trường) | 60.946.413 đ | 47.373.723 đ | 39.260.353 đ | 33.876.517 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 62.305.216 đ | 48.757.264 đ | 40.671.845 đ | 35.317.435 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| A6 S line 2.0 TFSI (C9) | 2.8 tỷ đ | 60.946.413 đ | 47.373.723 đ | 39.260.353 đ | 33.876.517 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi A6 S line — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Audi Vietnam — all-new A6 S line technical sheetNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Audi A6 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Audi A6 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Audi A6 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Mazda 3 cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ BP (2019), giá và bảng xăng đã kiểm
Mazda 3 cũ đời cũ vs thế hệ BP: giá theo năm, phiên bản; kiểm tra i-Stop, hộp số, cảm biến; chi phí xăng và quỹ dự phòng sau mua (08/2026).



