
BMW
BMW 5 Series (All New 520i) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BMW 5 Series có 520i/520i Premium 140 kW/310 Nm và 530i M Sport 190 kW/400 Nm; toàn bộ dẫn động cầu sau, giá 2,589–3,099 tỷ đồng.
Giá niêm yết
₫2,589,000,000 – ₫3,099,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
190 kW
BMW 530i M Sport
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
400 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫2,589,000,000 – ₫3,099,000,000
- BMW 520i₫2,589,000,000
- BMW 520i Premium₫2,739,000,000
- BMW 530i M Sport₫3,099,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0L TwinPower Turbo Mild Hybrid
- Công suấtTối đa 190 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
- Pin5 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
BMW 5 Series (All New 520i) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BMW 5 Series có 520i/520i Premium 140 kW/310 Nm và 530i M Sport 190 kW/400 Nm; toàn bộ dẫn động cầu sau, giá 2,589–3,099 tỷ đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp với doanh nhân và gia đình cần một chiếc sedan hạng sang cỡ E với công nghệ hiện đại, giá hợp lý nhất phân khúc xe sang Đức tại Việt Nam.
Điểm mạnh đã xác minh
Nội thất rộng rãi hơn hẳn thế hệ trước, màn hình cong kép 12,3 inch + 14,9 inch và hệ truyền động mild-hybrid 48V vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán từ 2,59 tỷ đồng cao hơn đáng kể so với BMW 5 Series đời cũ vẫn bán song song; mâm 18 inch bị chê nhỏ so với vóc dáng xe.
BMW 5 Series (All New 520i) tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: BMW 520i, BMW 520i Premium và BMW 530i M Sport, giá niêm yết ₫2.589.000.000–₫3.099.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp với doanh nhân và gia đình cần một chiếc sedan hạng sang cỡ E với công nghệ hiện đại, giá hợp lý nhất phân khúc xe sang Đức tại Việt Nam.
Hiệu năng từng phiên bản BMW 5 Series (All New 520i) như thế nào?
BMW 5 Series (All New 520i) tại Việt Nam có 3 phiên bản (BMW 520i, BMW 520i Premium và BMW 530i M Sport); hệ dẫn động Xăng; công suất 140–190 kW.
| Thông số | BMW 520i | BMW 520i Premium | BMW 530i M Sport |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 140 kW | 140 kW | 190 kW |
| Mô-men xoắn | 310 | 310 | 400 |
| 0–100 km/h | 7.5 giây | 7.5 giây | 7.5 giây |
| Tốc độ tối đa | 230 km/h | 230 km/h | 230 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7 | 7 | 7.7 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
Công suất từ 140 kW (BMW 520i) đến 190 kW (BMW 530i M Sport). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của BMW 5 Series (All New 520i) ra sao?
Kích thước BMW 5 Series (All New 520i) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5060 mm, khoang hành lý 520 lít, 5 chỗ.
| Thông số | BMW 520i | BMW 520i Premium | BMW 530i M Sport |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5060 mm | 5060 mm | 5060 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1900 mm | 1900 mm | 1900 mm |
| Chiều cao (mm) | 1515 mm | 1515 mm | 1515 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2995 mm | 2995 mm | 2995 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 520 lít | 520 lít | 520 lít |
| Khối lượng (kg) | 1800 kg | 1800 kg | 1800 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
Khoang hành lý 520 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW 5 Series (All New 520i)
BMW 5 Series (All New 520i) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998 cc, hộp số 8AT Steptronic, RWD và 8AT Steptronic Sport, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | BMW 520i | BMW 520i Premium | BMW 530i M Sport |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc |
| Hộp số | 8AT Steptronic, RWD | 8AT Steptronic, RWD | 8AT Steptronic Sport, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau |
| Bình nhiên liệu (lít) | 60 lít | 60 lít | 60 lít |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam
BMW 5 Series (All New 520i) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 60 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫510.000.000, tương đương tăng khoảng 19.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 140 kW lên 190 kW
- •Bản BMW 530i M Sport đắt hơn ₫510.000.000 so với bản BMW 520i tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BMW Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW 520i | ₫2,589,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L TwinPower Turbo Mild Hybrid | 8AT Steptronic, RWD | 140 kW | 310 Nm | 7 | 5 chỗ |
| BMW 520i Premium | ₫2,739,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L TwinPower Turbo Mild Hybrid | 8AT Steptronic, RWD | 140 kW | 310 Nm | 7 | 5 chỗ |
| BMW 530i M Sport | ₫3,099,000,000 | Dẫn động cầu sau | 2.0L TwinPower Turbo Mild Hybrid | 8AT Steptronic Sport, RWD | 190 kW | 400 Nm | 7.7 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW 5 Series (All New 520i) trả góp khoảng 31.334.871 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 518 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 64.427.199 đ | 50.079.342 đ | 41.502.599 đ | 35.811.281 đ |
| 25% · 647 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 60.400.499 đ | 46.949.383 đ | 38.908.687 đ | 33.573.076 đ |
| 30% · 777 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 56.373.799 đ | 43.819.424 đ | 36.314.774 đ | 31.334.871 đ |
| 35% · 906 triệu đ | 1.7 tỷ đ | 52.347.099 đ | 40.689.465 đ | 33.720.862 đ | 29.096.665 đ |
| 40% · 1 tỷ đ | 1.6 tỷ đ | 48.320.399 đ | 37.559.506 đ | 31.126.949 đ | 26.858.460 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 55.545.188 đ | 42.978.609 đ | 35.459.730 đ | 30.464.635 đ |
| 7,5% (thị trường) | 56.373.799 đ | 43.819.424 đ | 36.314.774 đ | 31.334.871 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 57.630.655 đ | 45.099.162 đ | 37.620.367 đ | 32.667.681 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW 520i | 2.6 tỷ đ | 56.373.799 đ | 43.819.424 đ | 36.314.774 đ | 31.334.871 đ |
| BMW 520i Premium | 2.7 tỷ đ | 59.639.952 đ | 46.358.209 đ | 38.418.759 đ | 33.150.332 đ |
| BMW 530i M Sport | 3.1 tỷ đ | 67.478.719 đ | 52.451.292 đ | 43.468.322 đ | 37.507.441 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW 5 Series (All New 520i) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- BMW Vietnam — current 5 SeriesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW 5 Series xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW 5 Series chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW 5 Series như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series
Nissan Sunny cũ nên chọn XL MT, XV AT hay Q-Series? Xem giá theo đời/bản, quỹ ban đầu, điểm kiểm tra hộp số–điều hòa và ngưỡng bỏ xe.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sang tên xe ô tô cũ 2026: Thủ tục, lệ phí và thời gian
Hướng dẫn sang tên xe ô tô cũ 2026: lệ phí trước bạ 2% giá trị còn lại, giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình và thời gian xử lý.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng
Chi phí thay lốp xe ô tô tại VN: 1,5–5 triệu/lốp theo size 13–18 inch và hãng; cân bằng động và vỏ run-flat (kiểm tra 28/08/2026).



