
BMW
Chọn BMW 520i, 520i Premium hay 530i M Sport G60 tại Việt Nam?
Sedan · E · Đang bán tại Việt Nam
BMW 5 Series (All New 520i) tại Việt Nam: 2.779 triệu đồng–3.189 triệu đồng. BMW 5 Series G60 dài 5.060 mm: 520i và 520i Premium cùng 1.998 cc, mild hybrid, 310 Nm và 8,1 giây 0–100 km/h; 530i M Sport đạt 400 Nm và 6,2 giây. Premium nâng trang bị, không tăng động cơ. THACO đặt xe hiện hiển thị lô 2026 520i 2,779 tỷ và 530i 3,189 tỷ; giá Premium 2,739 tỷ trong thông cáo 06/06/2025 chỉ là giá lúc ra mắt, không được coi báo giá hiện tại.
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫2,779,000,000 – ₫3,189,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Giá hiển thị cổng đặt xe
2.779 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
400 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫2,779,000,000 – ₫3,189,000,000
- BMW 520i₫2,779,000,000
- BMW 520i Premium—
- BMW 530i M Sport₫3,189,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơB48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid
- Công suấtTối đa 190 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
- PinChưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Chọn BMW 520i, 520i Premium hay 530i M Sport G60 tại Việt Nam?
BMW 5 Series (All New 520i) tại Việt Nam: 2.779 triệu đồng–3.189 triệu đồng. BMW 5 Series G60 dài 5.060 mm: 520i và 520i Premium cùng 1.998 cc, mild hybrid, 310 Nm và 8,1 giây 0–100 km/h; 530i M Sport đạt 400 Nm và 6,2 giây. Premium nâng trang bị, không tăng động cơ. THACO đặt xe hiện hiển thị lô 2026 520i 2,779 tỷ và 530i 3,189 tỷ; giá Premium 2,739 tỷ trong thông cáo 06/06/2025 chỉ là giá lúc ra mắt, không được coi báo giá hiện tại. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần hàng ghế sau và muốn hiểu Premium nâng tiện nghi, còn 530i nâng hiệu năng.
Điểm mạnh đã xác minh
PDF G60 công bố riêng ba bản; bản Premium có HUD, làm mát ghế và camera 360, 530i có M Sport và treo thích ứng.
Hạn chế cần cân nhắc
Xe dài trên 5 m; chưa xác nhận giá hiện hành Premium. Tiêu hao 520i trên PDF 7,56 khác trang nhãn chứng nhận 7,00 L/100 km, không lược bỏ chênh lệch.
BMW 5 Series G60 dài 5.060 mm: 520i và 520i Premium cùng 1.998 cc, mild hybrid, 310 Nm và 8,1 giây 0–100 km/h; 530i M Sport đạt 400 Nm và 6,2 giây. Premium nâng trang bị, không tăng động cơ. THACO đặt xe hiện hiển thị lô 2026 520i 2,779 tỷ và 530i 3,189 tỷ; giá Premium 2,739 tỷ trong thông cáo 06/06/2025 chỉ là giá lúc ra mắt, không được coi báo giá hiện tại.
BMW 5 Series (All New 520i) dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | BMW 520i | BMW 520i Premium | BMW 530i M Sport |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 8,1 | 8,1 | 6,2 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 140 | 140 | 190 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 310 | 310 | 400 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 230 | 230 | 250 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW 5 Series (All New 520i): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | BMW 520i | BMW 520i Premium | BMW 530i M Sport |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5060 | 5060 | 5060 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1900 | 1900 | 1900 |
| Chiều cao (mm) | 1515 | 1515 | 1515 |
| Trục cơ sở (mm) | 2995 | 2995 | 2995 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 154 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 154 |
| Bán kính quay (m) | 5,75 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 5,75 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 520 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 520 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1725 | 1725 | 1700 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW 5 Series (All New 520i) giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | BMW 520i | BMW 520i Premium | BMW 530i M Sport |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 2.779 triệu đồng | Chưa xác nhận giá hiện hành | 3.189 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối | Cần báo giá mới | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 7,7 |
| Loại/mã động cơ | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid |
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 | 1998 | 1998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 60 | 60 | 60 |
| Hộp số | 8AT Steptronic | 8AT Steptronic | 8AT Steptronic |
| Lốp trước | 225/55 R 18 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 245/45 R 19 |
| Lốp sau | 225/55 R 18 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 245/45 R 19 |
| Dẫn động | rwd | rwd | rwd |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| BMW 520i: 2.779 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 520i ALL NEW 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 2.779.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| BMW 520i — 0–100 km/h (s): 8,1 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; accel: 8.1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Chiều dài (mm): 5060 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; length: 5060 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Số chỗ: 5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 140 | G60 520i/520i Premium nhóm động cơ chung được PDF xác nhận; công suất kW trực tiếp: 140 kW (190 HP) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Loại/mã động cơ: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; engine: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Chiều rộng (mm): 1900 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; width: 1900 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 310 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; torque: 310 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Bình nhiên liệu (L): 60 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Chiều cao (mm): 1515 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; height: 1515 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Hộp số: 8AT Steptronic | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; transmission: 8AT Steptronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Trục cơ sở (mm): 2995 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; wheelbase: 2995 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Khoảng sáng gầm (mm): 154 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 154 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Bán kính quay (m): 5,75 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 5750 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 520 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Khối lượng không tải (kg): 1725 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; kerb_weight: 1725 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Tốc độ tối đa (km/h): 230 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; top_speed: 230 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Lốp trước: 225/55 R 18 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: 225/55 R 18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Lốp sau: 225/55 R 18 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: 225/55 R 18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i — Dẫn động: rwd | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — 0–100 km/h (s): 8,1 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; accel: 8.1 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Chiều dài (mm): 5060 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; length: 5060 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Số chỗ: 5 | 520i/Premium cùng thân G60 (PDF nhóm chung); số chỗ thân xe: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 140 | G60 520i/520i Premium nhóm động cơ chung được PDF xác nhận; công suất kW trực tiếp: 140 kW (190 HP) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Loại/mã động cơ: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; engine: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Chiều rộng (mm): 1900 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; width: 1900 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 310 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; torque: 310 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Bình nhiên liệu (L): 60 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Chiều cao (mm): 1515 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; height: 1515 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Hộp số: 8AT Steptronic | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; transmission: 8AT Steptronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Trục cơ sở (mm): 2995 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; wheelbase: 2995 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Khối lượng không tải (kg): 1725 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; kerb_weight: 1725 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Tốc độ tối đa (km/h): 230 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; top_speed: 230 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 520i Premium — Dẫn động: rwd | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 520i Premium; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport: 3.189 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 530i ALL NEW 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 3.189.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| BMW 530i M Sport — 0–100 km/h (s): 6,2 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; accel: 6.2 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Chiều dài (mm): 5060 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; length: 5060 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Số chỗ: 5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 190 | G60 520i/520i Premium nhóm động cơ chung được PDF xác nhận; công suất kW trực tiếp: 190kW (258 HP) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,7 | BMW 530i M Sport; giấy chứng nhận 10111/VAQ18-01/25-00: 7.7 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Loại/mã động cơ: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; engine: B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Chiều rộng (mm): 1900 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; width: 1900 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; torque: 400 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 60 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; fuel_tank: 60 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Chiều cao (mm): 1515 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; height: 1515 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Hộp số: 8AT Steptronic | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; transmission: 8AT Steptronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Trục cơ sở (mm): 2995 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; wheelbase: 2995 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 154 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 154 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Bán kính quay (m): 5,75 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 5750 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 520 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 520 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Khối lượng không tải (kg): 1700 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; kerb_weight: 1700 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; top_speed: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Lốp trước: 245/45 R 19 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: 245/45 R 19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Lốp sau: 245/45 R 19 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thông số lốp xe: 245/45 R 19 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| BMW 530i M Sport — Dẫn động: rwd | bmw-5-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột BMW 530i M Sport; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 13 hạng mục còn thiếu xác nhận | BMW 520i: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — G60 official PDF520i7.56 versus manufacturer certificate-page7.00, grade/cycle reconciliation absent.; BMW 520i: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 520i: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 520i Premium: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — G60 official PDF520i7.56 versus manufacturer certificate-page7.00, grade/cycle reconciliation absent.; BMW 520i Premium: Khoảng sáng gầm (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 520i Premium: Bán kính quay (m) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 520i Premium: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 520i Premium: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 520i Premium: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 520i Premium: Lốp trước — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 520i Premium: Lốp sau — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 530i M Sport: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; BMW 530i M Sport: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đây là G60 5.060 mm, không dùng brochure G30 4.963 mm ở đường dẫn BMW 5 Series cũ. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 520i Premium có thật trong PDF G60 và thông cáo 06/06/2025; giá 2,739 tỷ lúc ra mắt không xác nhận hiện hành. Không lấy giá 520i tiêu chuẩn thay vào. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Tiêu hao 520i: PDF G60 7,56, website nhãn chứng nhận 7,00 L/100km; để hạng mục chờ đối chiếu đúng chứng nhận. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa xác nhận phạm vi bảo hành bộ phận theo đúng VIN và ngày giao xe; không áp điều khoản pin xe điện từ website Singapore cho xe Việt Nam. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá hiển thị cổng đặt xe | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMW 520i | ₫2,779,000,000 | Dẫn động cầu sau | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | 8AT Steptronic | 140 kW | 310 Nm | Chưa xác nhận: cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản Việt Nam/xe giao; giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng số thị trường khác. | 5 chỗ |
| BMW 520i Premium | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | 8AT Steptronic | 140 kW | 310 Nm | Chưa xác nhận: cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản Việt Nam/xe giao; giữ hạng mục, không đoán hoặc dùng số thị trường khác. | 5 chỗ |
| BMW 530i M Sport | ₫3,189,000,000 | Dẫn động cầu sau | B48; Xăng; I4; 1,998cc; TwinPower Turbo; Mild Hybrid | 8AT Steptronic | 190 kW | 400 Nm | 7.7 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW 5 Series (All New 520i) trả góp khoảng 33.634.455 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 2.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 556 triệu đ | 2.2 tỷ đ | 69.155.344 đ | 53.754.535 đ | 44.548.367 đ | 38.439.378 đ |
| 25% · 695 triệu đ | 2.1 tỷ đ | 64.833.135 đ | 50.394.876 đ | 41.764.094 đ | 36.036.917 đ |
| 30% · 834 triệu đ | 1.9 tỷ đ | 60.510.926 đ | 47.035.218 đ | 38.979.821 đ | 33.634.455 đ |
| 35% · 973 triệu đ | 1.8 tỷ đ | 56.188.717 đ | 43.675.560 đ | 36.195.548 đ | 31.231.994 đ |
| 40% · 1.1 tỷ đ | 1.7 tỷ đ | 51.866.508 đ | 40.315.901 đ | 33.411.275 đ | 28.829.533 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 59.621.505 đ | 46.132.698 đ | 38.062.028 đ | 32.700.356 đ |
| 7,5% (thị trường) | 60.510.926 đ | 47.035.218 đ | 38.979.821 đ | 33.634.455 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 61.860.020 đ | 48.408.873 đ | 40.381.228 đ | 35.065.077 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| BMW 520i | 2.8 tỷ đ | 60.510.926 đ | 47.035.218 đ | 38.979.821 đ | 33.634.455 đ |
| BMW 530i M Sport | 3.2 tỷ đ | 69.438.411 đ | 53.974.563 đ | 44.730.713 đ | 38.596.718 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW 5 Series xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW 5 Series chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
BMW 5 Series có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
Dữ liệu 5 Series này thuộc thế hệ nào?
Hồ sơ này đối chiếu G60 dài 5.060 mm. Không dùng kích thước G30 4.963 mm từ brochure cũ để mô tả G60.
Có thể lấy giá 520i tiêu chuẩn cho Premium không?
Không. Premium có trong brochure và thông cáo Việt Nam; giá ra mắt 2,739 tỷ không xác nhận báo giá hiện hành. Cần báo giá đúng bản Premium, VIN và danh sách trang bị.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).



