
BMW
BMW G 310 GS: giá, thông số và điểm cần kiểm tra
Xe ADV · Đang bán tại Việt Nam
BMW G 310 GS có trong danh mục Việt Nam nhưng không có giá công khai khi kiểm tra ngày 01/09/2026. AutoTest để trống giá thay vì dùng số cũ. Mẫu có trong biểu mẫu lái thử Việt Nam nhưng không có giá công khai.
Giá niêm yết chính thức
Liên hệ giá
Cập nhật 07/2026 · Nguồn BMW Việt Nam
Bảo hành: Xác nhận theo VIN, đời xe và chính sách ghi trên hợp đồng
Dung tích
313 cc
Công suất
34 PS
Mô-men xoắn
28 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
11,5 L
Khối lượng
175 kg sẵn sàng vận hành kg
BMW G 310 GS có giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Mẫu xuất hiện trong biểu mẫu lái thử nhưng không có giá hãng công khai. AutoTest để trống giá cho tới khi có báo giá hãng có thể kiểm chứng.
Nguồn dữ liệu: BMW Motorrad Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần entry adventure nhẹ và chấp nhận yên 835 mm.
Điểm mạnh đã xác minh
34 PS; 28 Nm; ABS hai kênh.
Hạn chế cần cân nhắc
Không dùng mức 128,8 triệu cũ như báo giá mới.
So với G 310 R, GS thêm hành trình/công thái học đường xấu nhưng cao và nặng hơn.
Thông số quyết định trên BMW G 310 GS
Công suất, mô-men và khối lượng chỉ có ý nghĩa khi cùng model year, phiên bản và chuẩn đo.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái/giá | Có trong danh mục; giá liên hệ |
| Công suất | 34 PS |
| Mô-men | 28 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Không dùng mức 128,8 triệu cũ như báo giá mới. |
Nguồn dữ liệu: BMW Motorrad Việt Nam
So với G 310 R, GS thêm hành trình/công thái học đường xấu nhưng cao và nặng hơn.
Công thái học và khối lượng BMW G 310 GS
Đặc biệt với xe phân khối lớn, chiều cao yên và chuẩn khối lượng ảnh hưởng trực tiếp tới chống chân, dắt lùi và quay đầu.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 175 kg sẵn sàng vận hành |
| Chiều cao yên | 835 mm |
| Bình xăng | 11,5 lít |
Nguồn dữ liệu: BMW Motorrad Việt Nam
Không so khối lượng khô/không nhiên liệu với khối lượng ướt như cùng một chỉ số.
Động cơ, hộp số và an toàn BMW G 310 GS
Tên dòng xe không đủ để suy ra trang bị; model year, gói tùy chọn và VIN phải khớp với báo giá.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 313 cc |
| Công suất / mô-men | 34 PS / 28 Nm |
| Hộp số | 6 cấp |
| Phanh / điện tử | ABS hai kênh |
Nguồn dữ liệu: BMW Motorrad Việt Nam
Yêu cầu báo giá ghi rõ phiên bản, năm sản xuất, VIN, trang bị và bảo hành.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Trạng thái và giá Việt Nam | BMW Motorrad Việt Nam | Kiểm tra trên nguồn Việt Nam ngày 01/09/2026 |
| Thông số | BMW official technical data | Giữ nguyên chuẩn khối lượng và đúng thế hệ |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Không có giá công khai thì để trống; không quy đổi giá nước ngoài |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 313
- Động cơ
- 1 xi-lanh, DOHC, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 34
- Mô-men xoắn
- 28
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- Xăng; không suy mức tiêu thụ khi hãng Việt Nam chưa công bố
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh
- Chiều cao yên
- 835
- Bình xăng
- 11,5
- Khối lượng
- 175 kg sẵn sàng vận hành
- Chiều dài cơ sở
- 1.420
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| BMW G 310 GS | — |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- BMW Motorrad Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe ADV đáng cân nhắc cùng tầm giá

Suzuki
Suzuki V-Strom 250SX

Harley-Davidson
Harley-Davidson Pan America 1250 Special 2026

Honda
Honda XL750 Transalp 2025

Honda
Honda Africa Twin Adventure Sports 2026

Kawasaki
Kawasaki KLE500

Triumph
Triumph Tiger 900 GT Pro
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc
Tính giá lăn bánh Wave Alpha ba phiên bản theo khu vực, đối chiếu động cơ 109,2 cc, tiêu hao 1,72 lít và chi phí 10.000 km.

Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Wave Alpha cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Wave Alpha đã qua sử dụng 2026.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Đi làm và về quê 200–500 km: chọn ô tô cho cả gia đình
So sedan, CUV và MPV theo lịch đi làm và về quê: người, đồ, đoạn đường cuối, thời gian, năng lượng, tiền nhận xe và khoản vay năm năm.

Xe cũ bị ngập nước có nên mua? Phân tầng nước và ngưỡng bỏ xe
Xe cũ từng ngập chỉ có thể định giá sau khi biết mực, loại nước, thời gian, trạng thái vận hành và phạm vi tháo sửa. EV cần quy trình cao áp riêng.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.