
Suzuki
Suzuki V-Strom 250SX 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe ADV · Đang bán tại Việt Nam
Suzuki V-Strom 250SX là một trong hai dòng xe máy đang được Suzuki Việt Nam hiển thị trong danh mục hiện hành, giá từ 132.900.000 đồng. Thông số hãng là 249 cc, 19,5 kW, 22,2 Nm, 165 kg, yên 835 mm, bình xăng 12 lít, ABS hai kênh và tiêu thụ 2,74 lít/100 km.
Giá niêm yết chính thức
₫132,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Suzuki Việt Nam
Bảo hành: Theo chính sách xe máy Suzuki hiện hành
Dung tích
249 cc
Công suất
26,5 PS
Mô-men xoắn
22,2 Nm
Hộp số
6 cấp, côn tay
Bình xăng
12 L
Khối lượng
165 kg
Suzuki V-Strom 250SX 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
V-Strom 250SX là một trong hai dòng xe máy Suzuki đang hiện diện trong danh mục Việt Nam, giá từ 132.900.000 đồng. Thông số đúng là 165 kg, 22,2 Nm, trục cơ sở 1.440 mm và ABS hai kênh. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần adventure hạng nhẹ đi phố, touring và đường xấu vừa phải; yên 835 mm cần thử chống chân trước khi mua.
Điểm mạnh đã xác minh
19,5 kW; ABS hai kênh; bình 12 lít; gầm 205 mm; bánh trước 19 inch.
Hạn chế cần cân nhắc
Yên 835 mm; một xi-lanh; giá cao hơn xe côn tay 150 cc phổ thông; không phải V-Strom 650.
Chỉ một cấu hình hiện hành; quyết định nên dựa trên khả năng chống chân, nhu cầu touring và chấp nhận động cơ một xi-lanh, không so giá bằng dữ liệu V-Strom 650 cũ.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Suzuki V-Strom 250SX
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | V-Strom 250SX |
|---|---|
| Giá niêm yết | 132.900.000 đồng |
| Công suất | 19,5 kW |
| Mô-men xoắn | 22,2 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 2,74 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 27,4 lít |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Suzuki V-Strom 250SX: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | V-Strom 250SX |
|---|---|
| Khối lượng | 165 kg |
| Chiều cao yên | 835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.440 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Cấu hình duy nhất; ưu tiên thử chống chân và dắt lùi. |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Suzuki V-Strom 250SX
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | V-Strom 250SX |
|---|---|
| Dung tích | 249 cc |
| Động cơ | SOHC, 1 xi-lanh, phun xăng điện tử, làm mát dầu |
| Truyền động | 6 cấp, côn tay |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh |
| Bình xăng | 12 lít |
Nguồn dữ liệu: Suzuki Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Suzuki Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Suzuki Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Suzuki Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Suzuki V-Strom 250SX giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 132.900.000 đồng đến 132.900.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Suzuki V-Strom 250SX có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Suzuki V-Strom 250SX đáng mua?
Chỉ một cấu hình hiện hành; quyết định nên dựa trên khả năng chống chân, nhu cầu touring và chấp nhận động cơ một xi-lanh, không so giá bằng dữ liệu V-Strom 650 cũ. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Suzuki V-Strom 250SX tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 2,74 lít/100 km; tương đương 27,4 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Suzuki V-Strom 250SX có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 249
- Động cơ
- SOHC, 1 xi-lanh, phun xăng điện tử, làm mát dầu
- Công suất
- 26,5
- Mô-men xoắn
- 22,2
- Hộp số
- 6 cấp, côn tay
- Nhiên liệu
- Xăng; 2,74 lít/100 km
- Bình xăng
- 12
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh
- Khối lượng
- 165
- Chiều cao yên
- 835
- Chiều dài cơ sở
- 1.440
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| V-Strom 250SX | ₫132,900,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Suzuki Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe ADV đáng cân nhắc cùng tầm giá

Harley-Davidson
Harley-Davidson Pan America 1250 Special 2026

Honda
Honda Africa Twin 2026 bản Tiêu chuẩn

Kawasaki
Kawasaki KLE500

Honda
Honda Africa Twin Adventure Sports 2026

Honda
Honda XL750 Transalp 2025

Royal Enfield
Royal Enfield Himalayan 450
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT
MG ZS cũ nên chọn xe 2020 4AT hay facelift CVT, Standard, Comfort hay Luxury? Xem giá, chi phí và checklist phiên bản.

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Honda CR-V cũ có nên mua không? Đời 5, đời 6 và e:HEV RS
CR-V cũ: đời 5 chính hãng Việt Nam dùng FWD; AWD và e:HEV chỉ xuất hiện từ đời 6 bán cuối tháng 10/2023. Recall nhiên liệu là rò rỉ, không phải cháy nổ.

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.