
Honda
Honda XL750 Transalp 2025 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe ADV · Đang bán tại Việt Nam
Honda XL750 Transalp 2025: Adventure 755 cc nhẹ và đơn giản hơn Africa Twin; phù hợp người không cần DCT/bình 24,8 lít. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫299,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
755 cc
Công suất
67,1 kW (91,2 PS) PS
Mô-men xoắn
75 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
16,9 L
Khối lượng
210 kg
Honda XL750 Transalp 2025 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 299.990.000 đồng. Transalp tiết kiệm 241 triệu so Africa Twin thường; Africa Twin mua thêm 1.084 cc/112 Nm và phần cứng cao hơn. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần adventure 755 cc nhẹ hơn Africa Twin và không cần DCT.
Điểm mạnh đã xác minh
67,1 kW (91,2 PS); 75 Nm; Cornering ABS, HSTC.
Hạn chế cần cân nhắc
Yên 850 mm; bình 16,9 lít nhỏ hơn Africa Twin.
Transalp tiết kiệm 241 triệu so Africa Twin thường; Africa Twin mua thêm 1.084 cc/112 Nm và phần cứng cao hơn.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda XL750 Transalp 2025
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda XL750 Transalp 2025 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 299.990.000 đồng |
| Công suất | 67,1 kW (91,2 PS) |
| Mô-men xoắn | 75 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng chuẩn đo |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi chưa xác nhận |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda XL750 Transalp 2025: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda XL750 Transalp 2025 |
|---|---|
| Khối lượng | 210 kg |
| Chiều cao yên | 850 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.560 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Transalp tiết kiệm 241 triệu so Africa Twin thường; Africa Twin mua thêm 1.084 cc/112 Nm và phần cứng cao hơn. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda XL750 Transalp 2025
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda XL750 Transalp 2025 |
|---|---|
| Dung tích | 755 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | Cornering ABS, HSTC |
| Bình xăng | 16,9 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda XL750 Transalp 2025 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 299.990.000 đồng đến 299.990.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda XL750 Transalp 2025 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda XL750 Transalp 2025 đáng mua?
Transalp tiết kiệm 241 triệu so Africa Twin thường; Africa Twin mua thêm 1.084 cc/112 Nm và phần cứng cao hơn. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda XL750 Transalp 2025 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Chưa dùng số khi chưa xác nhận đúng chuẩn đo; tương đương Không tính khi chưa xác nhận cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda XL750 Transalp 2025 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 755
- Động cơ
- 4 thì, 2 xi lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 67,1 kW (91,2 PS)
- Mô-men xoắn
- 75
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 850
- Bình xăng
- 16,9
- Khối lượng
- 210
- Chiều dài cơ sở
- 1.560
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda XL750 Transalp 2025 | ₫299,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe ADV đáng cân nhắc cùng tầm giá

Royal Enfield
Royal Enfield Himalayan 450

Harley-Davidson
Harley-Davidson Pan America 1250 Special 2026

Kawasaki
Kawasaki KLE500

Kawasaki
Kawasaki Versys 650 2023

Triumph
Triumph Scrambler 400 X

Triumph
Triumph Tiger 900 GT Pro
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Hyundai Tucson cũ có nên mua không? Đời 3 vs NX4 từ 27/12/2021
Tucson cũ: tách đời 3 và NX4 từ 27/12/2021 (Tucson 2022); 2.0 MPI+6AT, 1.6 T-GDI+7DCT HTRAC, 2.0 CRDi+8AT — không gộp checklist 6AT.

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Honda City 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Giá niêm yết City 2026 (499-569 triệu), chi tiết lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm và giá lăn bánh theo từng khu vực tại Việt Nam.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.