Honda Civic

Honda

Honda Civic G, RS hay e:HEV RS: chọn turbo hay hybrid?

Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam

Honda Civic tại Việt Nam: 789 triệu đồng–999 triệu đồng. G và RS cùng động cơ turbo nhưng không có cùng mức tiêu thụ công bố và cỡ lốp. e:HEV RS đáng xét khi chạy nhiều trong phố; hãy tính chênh vốn mua trước khi nói đến hoàn vốn. Công suất hệ thống của hybrid được hãng công bố riêng, không phải tổng công suất động cơ xăng và mô-tơ.

Giá niêm yết

₫789,000,000 – ₫999,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá xe tại Việt Nam

789 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

240 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫789,000,000 – ₫999,000,000

  • G 1.5 Turbo₫789,000,000
  • RS 1.5 Turbo₫889,000,000
  • e:HEV RS₫999,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHonda
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
  • Công suấtTối đa 131 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Honda Civic G, RS hay e:HEV RS: chọn turbo hay hybrid?

Honda Civic tại Việt Nam: 789 triệu đồng–999 triệu đồng. G và RS cùng động cơ turbo nhưng không có cùng mức tiêu thụ công bố và cỡ lốp. e:HEV RS đáng xét khi chạy nhiều trong phố; hãy tính chênh vốn mua trước khi nói đến hoàn vốn. Công suất hệ thống của hybrid được hãng công bố riêng, không phải tổng công suất động cơ xăng và mô-tơ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sedan 5 chỗ và quan tâm cả vận hành lẫn nhiên liệu.

Điểm mạnh đã xác minh

Có turbo và HEV; dữ liệu tiêu thụ theo từng bản; lựa chọn cỡ lốp khác nhau.

Hạn chế cần cân nhắc

Gầm 134 mm; thân xe dài cần thử chỗ đỗ; HEV tăng tiền mua ban đầu.

G và RS cùng động cơ turbo nhưng không có cùng mức tiêu thụ công bố và cỡ lốp. e:HEV RS đáng xét khi chạy nhiều trong phố; hãy tính chênh vốn mua trước khi nói đến hoàn vốn. Công suất hệ thống của hybrid được hãng công bố riêng, không phải tổng công suất động cơ xăng và mô-tơ.

Honda Civic mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Honda Civic: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcG 1.5 TurboRS 1.5 Turboe:HEV RS
Công suất động cơ xăng (kW)131131104
Mô-men động cơ xăng (Nm)240240182
Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam104
Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam182
Công suất mô-tơ điện (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam135
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam315

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Honda Civic: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Honda Civic: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcG 1.5 TurboRS 1.5 Turboe:HEV RS
Chiều dài (mm)468146814681
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)180218021802
Chiều cao (mm)141514151415
Trục cơ sở (mm)273527352735
Khoảng sáng gầm (mm)134134134
Bán kính quay (m)5,766,046,04
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)131913381436
Vệt bánh trước (mm)154715371537
Vệt bánh sau (mm)157515651565

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Honda Civic: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Honda Civic: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcG 1.5 TurboRS 1.5 Turboe:HEV RS
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra789 triệu đồng889 triệu đồng999 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)5,986,524,56
Mã/loại động cơ1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Dung tích động cơ (cc)149814981993
Bình nhiên liệu (L)474740
Hộp sốCVTCVTE-CVT
Lốp trước215/50R17235/40ZR18235/40ZR18
Lốp sau215/50R17235/40ZR18235/40ZR18
Dẫn độngFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Honda Civic — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
G 1.5 Turbo: giá cơ bản 789 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
G 1.5 Turbo — Chiều dài (mm): 4681Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Số chỗ: 5Specification table, grade column 3, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Công suất động cơ xăng (kW): 131Specification table, grade column 3, Công suất cực đại (Hp/rpm): 176 (131kW)/6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.98Specification table, grade column 3, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 5,98Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanSpecification table, grade column 3, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 3, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Chiều rộng (mm): 1802Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Mô-men động cơ xăng (Nm): 240Specification table, grade column 3, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 240/1700-4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Bình nhiên liệu (L): 47Specification table, grade column 3, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 47Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Chiều cao (mm): 1415Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Hộp số: CVTSpecification table, grade column 3, Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Trục cơ sở (mm): 2735Specification table, grade column 3, Chiều dài cơ sở (mm): 2.735Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Khoảng sáng gầm (mm): 134Specification table, grade column 3, Khoảng sáng gầm xe (mm): 134Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Bán kính quay (m): 5.76Specification table, grade column 3, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,76Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Khối lượng không tải (kg): 1319Specification table, grade column 3, Khối lượng bản thân (kg): 1.319Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Vệt bánh trước (mm): 1547Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.547/1.575Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Vệt bánh sau (mm): 1575Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.547/1.575Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Lốp trước: 215/50R17Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 215/50R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5 Turbo — Lốp sau: 215/50R17Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 215/50R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo: giá cơ bản 889 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
RS 1.5 Turbo — Chiều dài (mm): 4681Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Số chỗ: 5Specification table, grade column 2, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Công suất động cơ xăng (kW): 131Specification table, grade column 2, Công suất cực đại (Hp/rpm): 176 (131kW)/6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.52Specification table, grade column 2, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,52Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanSpecification table, grade column 2, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 2, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Chiều rộng (mm): 1802Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Mô-men động cơ xăng (Nm): 240Specification table, grade column 2, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 240/1700-4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Bình nhiên liệu (L): 47Specification table, grade column 2, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 47Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Chiều cao (mm): 1415Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Hộp số: CVTSpecification table, grade column 2, Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Trục cơ sở (mm): 2735Specification table, grade column 2, Chiều dài cơ sở (mm): 2.735Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Khoảng sáng gầm (mm): 134Specification table, grade column 2, Khoảng sáng gầm xe (mm): 134Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Bán kính quay (m): 6.04Specification table, grade column 2, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 6,04Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Khối lượng không tải (kg): 1338Specification table, grade column 2, Khối lượng bản thân (kg): 1.338Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Vệt bánh trước (mm): 1537Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.537/1.565Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Vệt bánh sau (mm): 1565Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.537/1.565Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Lốp trước: 235/40ZR18Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 235/40ZR18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
RS 1.5 Turbo — Lốp sau: 235/40ZR18Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 235/40ZR18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS: giá cơ bản 999 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
e:HEV RS — Chiều dài (mm): 4681Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Số chỗ: 5Specification table, grade column 1, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Công suất động cơ xăng (kW): 104Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 139 (104kW)/6000 Mô-tơ: 181 (135kW)/ 5000-6000 Kết hợp: 200 (149kW)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 4.56Specification table, grade column 1, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 4,56Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mã/loại động cơ: 2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanSpecification table, grade column 1, Kiểu động cơ: 2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Dung tích động cơ (cc): 1993Specification table, grade column 1, Dung tích xi lanh (cm3): 1.993Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Chiều rộng (mm): 1802Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mô-men động cơ xăng (Nm): 182Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 182/4500 Mô-tơ: 315/0-2000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Bình nhiên liệu (L): 40Specification table, grade column 1, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 40Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Chiều cao (mm): 1415Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Hộp số: E-CVTSpecification table, grade column 1, Hộp số: E-CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 104Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 139 (104kW)/6000 Mô-tơ: 181 (135kW)/ 5000-6000 Kết hợp: 200 (149kW)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Trục cơ sở (mm): 2735Specification table, grade column 1, Chiều dài cơ sở (mm): 2.735Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 182Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 182/4500 Mô-tơ: 315/0-2000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Khoảng sáng gầm (mm): 134Specification table, grade column 1, Khoảng sáng gầm xe (mm): 134Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Công suất mô-tơ điện (kW): 135Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 139 (104kW)/6000 Mô-tơ: 181 (135kW)/ 5000-6000 Kết hợp: 200 (149kW)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Bán kính quay (m): 6.04Specification table, grade column 1, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 6,04Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 315Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 182/4500 Mô-tơ: 315/0-2000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Khối lượng không tải (kg): 1436Specification table, grade column 1, Khối lượng bản thân (kg): 1.436Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Vệt bánh trước (mm): 1537Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.537/1.565Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Vệt bánh sau (mm): 1565Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.537/1.565Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Lốp trước: 235/40ZR18Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 235/40ZR18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Lốp sau: 235/40ZR18Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 235/40ZR18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
3 hạng mục chưa được xác nhậnG 1.5 Turbo: trunk; RS 1.5 Turbo: trunk; e:HEV RS: trunkKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
G 1.5 Turbo₫789,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanCVT131 kW240 Nm5.985 chỗ
RS 1.5 Turbo₫889,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanCVT131 kW240 Nm6.525 chỗ
e:HEV RS₫999,000,000Dẫn động cầu trước2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanE-CVT104 kW182 Nm4.565 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Honda Civic trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 158 triệu đ631 triệu đ19.634.245 đ15.261.723 đ12.647.953 đ10.913.519 đ
25% · 197 triệu đ592 triệu đ18.407.105 đ14.307.865 đ11.857.456 đ10.231.424 đ
30% · 237 triệu đ552 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
35% · 276 triệu đ513 triệu đ15.952.824 đ12.400.150 đ10.276.462 đ8.867.234 đ
40% · 316 triệu đ473 triệu đ14.725.684 đ11.446.292 đ9.485.965 đ8.185.139 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.927.444 đ13.097.769 đ10.806.384 đ9.284.124 đ
7,5% (thị trường)17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.562.992 đ13.744.009 đ11.464.840 đ9.955.504 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
G 1.5 Turbo789 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
RS 1.5 Turbo889 triệu đ19.357.400 đ15.046.531 đ12.469.615 đ10.759.637 đ
e:HEV RS999 triệu đ21.752.578 đ16.908.306 đ14.012.537 đ12.090.976 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Honda Civic G, RS hay e:HEV RS: chọn turbo hay hybrid?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Honda Civic xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Honda Civic chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Honda Civic như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách

ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 9, 2026
Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
Xe cũ

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động

So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả
Cẩm nang

Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả

Hyundai Creta: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest28 thg 8, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Sam24 thg 8, 2026
Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Xe cũToyota

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra

Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

Sam17 thg 8, 2026
Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Cẩm nang

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách

Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

Sam17 thg 8, 2026
VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
Xe điện

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế

VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam17 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan