
Honda
Honda Civic 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Honda Civic có G/RS 1.5 Turbo và e:HEV RS 2.0 hybrid, giá cơ sở 789–999 triệu đồng. e:HEV RS đạt công suất hệ thống 149 kW và tiêu thụ 4,56 L/100 km.
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫999,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Công suất cao nhất
149 kW
e:HEV RS
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
315 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫999,000,000
- G 1.5 Turbo₫789,000,000
- RS 1.5 Turbo₫889,000,000
- e:HEV RS₫999,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHonda
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơ1.5L DOHC VTEC Turbo
- Công suấtTối đa 149 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Honda Civic 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Honda Civic có G/RS 1.5 Turbo và e:HEV RS 2.0 hybrid, giá cơ sở 789–999 triệu đồng. e:HEV RS đạt công suất hệ thống 149 kW và tiêu thụ 4,56 L/100 km. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người dùng trẻ, ưu tiên cảm giác lái và hiệu năng turbo, muốn sedan hạng C thể thao nhất phân khúc.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ 1.5L VTEC Turbo 176 mã lực/240 Nm (1.700–4.500 v/p) thuộc nhóm mạnh nhất phân khúc sedan C; Honda Sensing tiêu chuẩn; kích thước 4.678 x 1.802 x 1.415 mm, trục cơ sở 2.735 mm, cốp 409L; bản e:HEV RS (2.0L hybrid) tiêu thụ chỉ ~4,3 L/100km.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá niêm yết 789–999 triệu đồng cao nhất phân khúc (Altis từ 725 triệu, Elantra/K3 thấp hơn đáng kể); khoảng sáng gầm 134 mm thấp; bản G không có cụm đồng hồ kỹ thuật số 10,2 inch, âm thanh BOSE 12 loa và vô lăng thể thao (trang bị bản RS).
Honda Civic tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: G 1.5 Turbo, RS 1.5 Turbo và e:HEV RS, giá niêm yết ₫789.000.000–₫999.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp người dùng trẻ, ưu tiên cảm giác lái và hiệu năng turbo, muốn sedan hạng C thể thao nhất phân khúc.
Hiệu năng từng phiên bản Honda Civic như thế nào?
Honda Civic tại Việt Nam có 3 phiên bản (G 1.5 Turbo, RS 1.5 Turbo và e:HEV RS); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 131–149 kW.
| Thông số | G 1.5 Turbo | RS 1.5 Turbo | e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Hybrid |
| Công suất (kW) | 131 kW | 131 kW | 149 kW |
| Mô-men xoắn | 240 | 240 | 315 |
| Mức tiêu thụ | 5.98 | 6.52 | 4.56 |
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Công suất từ 131 kW (G 1.5 Turbo) đến 149 kW (e:HEV RS). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Honda Civic ra sao?
Kích thước Honda Civic tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4681 mm, khoang hành lý 409 lít, 5 chỗ.
| Thông số | G 1.5 Turbo | RS 1.5 Turbo | e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4681 mm | 4681 mm | 4681 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1802 mm | 1802 mm | 1802 mm |
| Chiều cao (mm) | 1415 mm | 1415 mm | 1415 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2735 mm | 2735 mm | 2735 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 409 lít | 409 lít | 409 lít |
| Khối lượng (kg) | 1319 kg | 1338 kg | 1436 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Khoang hành lý 409 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Honda Civic
Honda Civic tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 1498–1993 cc, hộp số CVT và E-CVT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | G 1.5 Turbo | RS 1.5 Turbo | e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 cc | 1498 cc | 1993 cc |
| Hộp số | CVT | CVT | E-CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 47 lít | 47 lít | 40 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Honda Civic tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫210.000.000, tương đương tăng khoảng 26.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 131 kW lên 149 kW
- •Xăng → Hybrid
- •Bản e:HEV RS đắt hơn ₫210.000.000 so với bản G 1.5 Turbo tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Honda Ô tô Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Honda Ô tô Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G 1.5 Turbo | ₫789,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L DOHC VTEC Turbo | CVT | 131 kW | 240 Nm | 5.98 | 5 chỗ |
| RS 1.5 Turbo | ₫889,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L DOHC VTEC Turbo | CVT | 131 kW | 240 Nm | 6.52 | 5 chỗ |
| e:HEV RS | ₫999,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L DOHC Atkinson + hai mô-tơ điện | E-CVT | 149 kW | 315 Nm | 4.56 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Honda Civic trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 158 triệu đ | 631 triệu đ | 19.634.245 đ | 15.261.723 đ | 12.647.953 đ | 10.913.519 đ |
| 25% · 197 triệu đ | 592 triệu đ | 18.407.105 đ | 14.307.865 đ | 11.857.456 đ | 10.231.424 đ |
| 30% · 237 triệu đ | 552 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 35% · 276 triệu đ | 513 triệu đ | 15.952.824 đ | 12.400.150 đ | 10.276.462 đ | 8.867.234 đ |
| 40% · 316 triệu đ | 473 triệu đ | 14.725.684 đ | 11.446.292 đ | 9.485.965 đ | 8.185.139 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.927.444 đ | 13.097.769 đ | 10.806.384 đ | 9.284.124 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.562.992 đ | 13.744.009 đ | 11.464.840 đ | 9.955.504 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| G 1.5 Turbo | 789 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| RS 1.5 Turbo | 889 triệu đ | 19.357.400 đ | 15.046.531 đ | 12.469.615 đ | 10.759.637 đ |
| e:HEV RS | 999 triệu đ | 21.752.578 đ | 16.908.306 đ | 14.012.537 đ | 12.090.976 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Honda Civic — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Honda Vietnam — Civic specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Honda Vietnam — car price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Honda Civic xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Honda Civic chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Honda Civic có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin
Quy trình kiểm tra pin xe điện cũ theo VIN, SOH, dung lượng dùng được, sai lệch cell, nhiệt độ, AC/DC và quyền sở hữu pin.

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Bán xe cũ cần chuẩn bị giấy tờ gì? Bộ hồ sơ trước khi đăng tin
Người bán xe cũ cần giấy chủ xe, đăng ký, biển số, chứng từ chuyển quyền, hồ sơ thu hồi và phải làm thủ tục thu hồi trong 30 ngày.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).



