
Honda
Honda Civic G, RS hay e:HEV RS: chọn turbo hay hybrid?
Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam
Honda Civic tại Việt Nam: 789 triệu đồng–999 triệu đồng. G và RS cùng động cơ turbo nhưng không có cùng mức tiêu thụ công bố và cỡ lốp. e:HEV RS đáng xét khi chạy nhiều trong phố; hãy tính chênh vốn mua trước khi nói đến hoàn vốn. Công suất hệ thống của hybrid được hãng công bố riêng, không phải tổng công suất động cơ xăng và mô-tơ.
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫999,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Giá xe tại Việt Nam
789 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
240 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫789,000,000 – ₫999,000,000
- G 1.5 Turbo₫789,000,000
- RS 1.5 Turbo₫889,000,000
- e:HEV RS₫999,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHonda
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơ1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
- Công suấtTối đa 131 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Honda Civic G, RS hay e:HEV RS: chọn turbo hay hybrid?
Honda Civic tại Việt Nam: 789 triệu đồng–999 triệu đồng. G và RS cùng động cơ turbo nhưng không có cùng mức tiêu thụ công bố và cỡ lốp. e:HEV RS đáng xét khi chạy nhiều trong phố; hãy tính chênh vốn mua trước khi nói đến hoàn vốn. Công suất hệ thống của hybrid được hãng công bố riêng, không phải tổng công suất động cơ xăng và mô-tơ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần sedan 5 chỗ và quan tâm cả vận hành lẫn nhiên liệu.
Điểm mạnh đã xác minh
Có turbo và HEV; dữ liệu tiêu thụ theo từng bản; lựa chọn cỡ lốp khác nhau.
Hạn chế cần cân nhắc
Gầm 134 mm; thân xe dài cần thử chỗ đỗ; HEV tăng tiền mua ban đầu.
G và RS cùng động cơ turbo nhưng không có cùng mức tiêu thụ công bố và cỡ lốp. e:HEV RS đáng xét khi chạy nhiều trong phố; hãy tính chênh vốn mua trước khi nói đến hoàn vốn. Công suất hệ thống của hybrid được hãng công bố riêng, không phải tổng công suất động cơ xăng và mô-tơ.
Honda Civic mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | G 1.5 Turbo | RS 1.5 Turbo | e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 131 | 131 | 104 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 240 | 240 | 182 |
| Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 104 |
| Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 182 |
| Công suất mô-tơ điện (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 135 |
| Mô-men mô-tơ điện (Nm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 315 |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Honda Civic: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | G 1.5 Turbo | RS 1.5 Turbo | e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4681 | 4681 | 4681 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1802 | 1802 | 1802 |
| Chiều cao (mm) | 1415 | 1415 | 1415 |
| Trục cơ sở (mm) | 2735 | 2735 | 2735 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 134 | 134 | 134 |
| Bán kính quay (m) | 5,76 | 6,04 | 6,04 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1319 | 1338 | 1436 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1547 | 1537 | 1537 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1575 | 1565 | 1565 |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Honda Civic: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | G 1.5 Turbo | RS 1.5 Turbo | e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 789 triệu đồng | 889 triệu đồng | 999 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 5,98 | 6,52 | 4,56 |
| Mã/loại động cơ | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van |
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 | 1498 | 1993 |
| Bình nhiên liệu (L) | 47 | 47 | 40 |
| Hộp số | CVT | CVT | E-CVT |
| Lốp trước | 215/50R17 | 235/40ZR18 | 235/40ZR18 |
| Lốp sau | 215/50R17 | 235/40ZR18 | 235/40ZR18 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| G 1.5 Turbo: giá cơ bản 789 triệu đồng | Giá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| G 1.5 Turbo — Chiều dài (mm): 4681 | Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Số chỗ: 5 | Specification table, grade column 3, Số chỗ ngồi: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Công suất động cơ xăng (kW): 131 | Specification table, grade column 3, Công suất cực đại (Hp/rpm): 176 (131kW)/6000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.98 | Specification table, grade column 3, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 5,98 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Specification table, grade column 3, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Dung tích động cơ (cc): 1498 | Specification table, grade column 3, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Chiều rộng (mm): 1802 | Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Mô-men động cơ xăng (Nm): 240 | Specification table, grade column 3, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 240/1700-4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Bình nhiên liệu (L): 47 | Specification table, grade column 3, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 47 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Chiều cao (mm): 1415 | Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Hộp số: CVT | Specification table, grade column 3, Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Trục cơ sở (mm): 2735 | Specification table, grade column 3, Chiều dài cơ sở (mm): 2.735 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Khoảng sáng gầm (mm): 134 | Specification table, grade column 3, Khoảng sáng gầm xe (mm): 134 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Bán kính quay (m): 5.76 | Specification table, grade column 3, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,76 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Khối lượng không tải (kg): 1319 | Specification table, grade column 3, Khối lượng bản thân (kg): 1.319 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Vệt bánh trước (mm): 1547 | Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.547/1.575 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Vệt bánh sau (mm): 1575 | Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.547/1.575 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Lốp trước: 215/50R17 | Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 215/50R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5 Turbo — Lốp sau: 215/50R17 | Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 215/50R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo: giá cơ bản 889 triệu đồng | Giá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| RS 1.5 Turbo — Chiều dài (mm): 4681 | Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Số chỗ: 5 | Specification table, grade column 2, Số chỗ ngồi: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Công suất động cơ xăng (kW): 131 | Specification table, grade column 2, Công suất cực đại (Hp/rpm): 176 (131kW)/6000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.52 | Specification table, grade column 2, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,52 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Specification table, grade column 2, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Dung tích động cơ (cc): 1498 | Specification table, grade column 2, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Chiều rộng (mm): 1802 | Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Mô-men động cơ xăng (Nm): 240 | Specification table, grade column 2, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 240/1700-4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Bình nhiên liệu (L): 47 | Specification table, grade column 2, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 47 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Chiều cao (mm): 1415 | Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Hộp số: CVT | Specification table, grade column 2, Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Trục cơ sở (mm): 2735 | Specification table, grade column 2, Chiều dài cơ sở (mm): 2.735 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Khoảng sáng gầm (mm): 134 | Specification table, grade column 2, Khoảng sáng gầm xe (mm): 134 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Bán kính quay (m): 6.04 | Specification table, grade column 2, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 6,04 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Khối lượng không tải (kg): 1338 | Specification table, grade column 2, Khối lượng bản thân (kg): 1.338 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Vệt bánh trước (mm): 1537 | Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.537/1.565 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Vệt bánh sau (mm): 1565 | Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.537/1.565 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Lốp trước: 235/40ZR18 | Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 235/40ZR18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| RS 1.5 Turbo — Lốp sau: 235/40ZR18 | Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 235/40ZR18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS: giá cơ bản 999 triệu đồng | Giá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| e:HEV RS — Chiều dài (mm): 4681 | Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Số chỗ: 5 | Specification table, grade column 1, Số chỗ ngồi: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Công suất động cơ xăng (kW): 104 | Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 139 (104kW)/6000 Mô-tơ: 181 (135kW)/ 5000-6000 Kết hợp: 200 (149kW) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 4.56 | Specification table, grade column 1, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 4,56 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Mã/loại động cơ: 2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Specification table, grade column 1, Kiểu động cơ: 2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Dung tích động cơ (cc): 1993 | Specification table, grade column 1, Dung tích xi lanh (cm3): 1.993 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Chiều rộng (mm): 1802 | Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Mô-men động cơ xăng (Nm): 182 | Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 182/4500 Mô-tơ: 315/0-2000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Bình nhiên liệu (L): 40 | Specification table, grade column 1, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Chiều cao (mm): 1415 | Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.681 x 1.802 x 1.415 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Hộp số: E-CVT | Specification table, grade column 1, Hộp số: E-CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 104 | Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 139 (104kW)/6000 Mô-tơ: 181 (135kW)/ 5000-6000 Kết hợp: 200 (149kW) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Trục cơ sở (mm): 2735 | Specification table, grade column 1, Chiều dài cơ sở (mm): 2.735 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 182 | Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 182/4500 Mô-tơ: 315/0-2000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Khoảng sáng gầm (mm): 134 | Specification table, grade column 1, Khoảng sáng gầm xe (mm): 134 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Công suất mô-tơ điện (kW): 135 | Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 139 (104kW)/6000 Mô-tơ: 181 (135kW)/ 5000-6000 Kết hợp: 200 (149kW) | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Bán kính quay (m): 6.04 | Specification table, grade column 1, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 6,04 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 315 | Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 182/4500 Mô-tơ: 315/0-2000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Khối lượng không tải (kg): 1436 | Specification table, grade column 1, Khối lượng bản thân (kg): 1.436 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Vệt bánh trước (mm): 1537 | Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.537/1.565 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Vệt bánh sau (mm): 1565 | Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.537/1.565 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Lốp trước: 235/40ZR18 | Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 235/40ZR18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Lốp sau: 235/40ZR18 | Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 235/40ZR18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 3 hạng mục chưa được xác nhận | G 1.5 Turbo: trunk; RS 1.5 Turbo: trunk; e:HEV RS: trunk | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G 1.5 Turbo | ₫789,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | CVT | 131 kW | 240 Nm | 5.98 | 5 chỗ |
| RS 1.5 Turbo | ₫889,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | CVT | 131 kW | 240 Nm | 6.52 | 5 chỗ |
| e:HEV RS | ₫999,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | E-CVT | 104 kW | 182 Nm | 4.56 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Honda Civic trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 158 triệu đ | 631 triệu đ | 19.634.245 đ | 15.261.723 đ | 12.647.953 đ | 10.913.519 đ |
| 25% · 197 triệu đ | 592 triệu đ | 18.407.105 đ | 14.307.865 đ | 11.857.456 đ | 10.231.424 đ |
| 30% · 237 triệu đ | 552 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 35% · 276 triệu đ | 513 triệu đ | 15.952.824 đ | 12.400.150 đ | 10.276.462 đ | 8.867.234 đ |
| 40% · 316 triệu đ | 473 triệu đ | 14.725.684 đ | 11.446.292 đ | 9.485.965 đ | 8.185.139 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.927.444 đ | 13.097.769 đ | 10.806.384 đ | 9.284.124 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.562.992 đ | 13.744.009 đ | 11.464.840 đ | 9.955.504 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| G 1.5 Turbo | 789 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| RS 1.5 Turbo | 889 triệu đ | 19.357.400 đ | 15.046.531 đ | 12.469.615 đ | 10.759.637 đ |
| e:HEV RS | 999 triệu đ | 21.752.578 đ | 16.908.306 đ | 14.012.537 đ | 12.090.976 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Honda Civic — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Honda Civic xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Honda Civic chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Honda Civic như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả
Hyundai Creta: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).



