Kia K3

Kia

Kia K3 1.6 Luxury: giá hiện tại và cần kiểm tra gì trước khi mua?

Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam

Kia K3 tại Việt Nam: 584 triệu đồng–584 triệu đồng. Bảng giá hãng hiện chỉ có 1.6 Luxury trong nhóm K3. Các bản MT, Premium và Turbo GT lưu trong dữ liệu được giữ ở hồ sơ lịch sử, không trình bày như đang niêm yết. Trang kỹ thuật có một dòng gầm ghi sai đơn vị; cần đọc cùng tiêu đề và brochure, không coi là gầm cao hàng trăm mét. Xác nhận trang bị và năm sản xuất của chiếc xe báo giá bằng văn bản.

Giá niêm yết

₫584,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

584 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

155 Nm

Hộp số

AT 6 cấp

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫584,000,000

  • Kia K3 1.6 Luxury₫584,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơGamma 1.6 MPI
  • Công suấtTối đa 94 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kia K3 1.6 Luxury: giá hiện tại và cần kiểm tra gì trước khi mua?

Kia K3 tại Việt Nam: 584 triệu đồng–584 triệu đồng. Bảng giá hãng hiện chỉ có 1.6 Luxury trong nhóm K3. Các bản MT, Premium và Turbo GT lưu trong dữ liệu được giữ ở hồ sơ lịch sử, không trình bày như đang niêm yết. Trang kỹ thuật có một dòng gầm ghi sai đơn vị; cần đọc cùng tiêu đề và brochure, không coi là gầm cao hàng trăm mét. Xác nhận trang bị và năm sản xuất của chiếc xe báo giá bằng văn bản. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sedan tự động, muốn cấu hình có giá rõ trong danh mục hãng.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá và cấu hình Luxury có nguồn hãng; sedan tự động; có brochure để đối chiếu.

Hạn chế cần cân nhắc

Danh mục hiện tại ít bản hơn trước; đơn vị trên nguồn cũng có lỗi; không suy tồn kho từ bảng giá.

Bảng giá hãng hiện chỉ có 1.6 Luxury trong nhóm K3. Các bản MT, Premium và Turbo GT lưu trong dữ liệu được giữ ở hồ sơ lịch sử, không trình bày như đang niêm yết. Trang kỹ thuật có một dòng gầm ghi sai đơn vị; cần đọc cùng tiêu đề và brochure, không coi là gầm cao hàng trăm mét. Xác nhận trang bị và năm sản xuất của chiếc xe báo giá bằng văn bản.

Kia K3 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Kia K3: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcKia K3 1.6 Luxury
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ xăng (kW)94
Mô-men động cơ xăng (Nm)155
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Kia K3: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Kia K3: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcKia K3 1.6 Luxury
Chiều dài (mm)4640
Số chỗ5
Chiều rộng (mm)1800
Chiều cao (mm)1450
Trục cơ sở (mm)2700
Khoảng sáng gầm (mm)150
Bán kính quay (m)5,3

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Kia K3: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Kia K3: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcKia K3 1.6 Luxury
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra584 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)Chưa xác nhận tại Việt Nam
Mã/loại động cơGamma 1.6 MPI
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận tại Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)50
Hộp số6AT
Lốp trước225/45 R17
Lốp sau225/45 R17
Dẫn độngFWD

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Kia K3 — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Kia K3 1.6 Luxury: giá cơ bản 584 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Kia K3 1.6 Luxury — Chiều dài (mm): 4640Kia K3 1.6 Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,640 x 1,800 x 1,450 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Số chỗ: 5Kia K3 1.6 Luxury: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Công suất động cơ xăng (kW): 94Kia K3 1.6 Luxury: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 126 hp / 6,300 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Kia K3 1.6 Luxury — Mã/loại động cơ: Gamma 1.6 MPIKia K3 1.6 Luxury: Loại động cơ / Engine type: Gamma 1.6 MPIPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Chiều rộng (mm): 1800Kia K3 1.6 Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,640 x 1,800 x 1,450 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Mô-men động cơ xăng (Nm): 155Kia K3 1.6 Luxury: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 155 Nm / 4,850 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Bình nhiên liệu (L): 50Kia K3 1.6 Luxury: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 50 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Chiều cao (mm): 1450Kia K3 1.6 Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,640 x 1,800 x 1,450 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Hộp số: 6ATKia K3 1.6 Luxury: Hộp số / Transmission: 6ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Trục cơ sở (mm): 2700Kia K3 1.6 Luxury: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,700 mmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 150Kia K3 1.6 Luxury: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 150 mPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Kia K3 1.6 Luxury — Bán kính quay (m): 5.3Kia K3 1.6 Luxury: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.3 mPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Lốp trước: 225/45 R17Kia K3 1.6 Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 225/45 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K3 1.6 Luxury — Lốp sau: 225/45 R17Kia K3 1.6 Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 225/45 R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
4 hạng mục chưa được xác nhậnKia K3 1.6 Luxury: accel; Kia K3 1.6 Luxury: consumption; Kia K3 1.6 Luxury: engine_cc; Kia K3 1.6 Luxury: top_speedKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuNguồn hãng ghi “150 m” tại dòng có tiêu đề mm; brochure cùng cấu hình ghi 150 ở hàng mm. Chuẩn hóa 150 mm và lưu nguyên văn lỗi đơn vị.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Phiên bản lịch sử không phải Offer đang niêm yết1.6 Deluxe MT; 1.6 Premium (6AT); 1.6 Turbo GT (7DCT)Giữ nguyên dữ liệu gốc trong hồ sơ; việc vắng mặt trong danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Kia K3 1.6 Luxury₫584,000,000Dẫn động cầu trướcGamma 1.6 MPIAT 6 cấp94 kW155 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Kia K3 trả góp khoảng 7.068.198 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 584 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 117 triệu đ467 triệu đ14.532.825 đ11.296.383 đ9.361.730 đ8.077.940 đ
25% · 146 triệu đ438 triệu đ13.624.524 đ10.590.359 đ8.776.621 đ7.573.069 đ
30% · 175 triệu đ409 triệu đ12.716.222 đ9.884.335 đ8.191.513 đ7.068.198 đ
35% · 204 triệu đ380 triệu đ11.807.920 đ9.178.311 đ7.606.405 đ6.563.327 đ
40% · 234 triệu đ350 triệu đ10.899.619 đ8.472.287 đ7.021.297 đ6.058.455 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.529.312 đ9.694.673 đ7.998.641 đ6.871.899 đ
7,5% (thị trường)12.716.222 đ9.884.335 đ8.191.513 đ7.068.198 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.999.731 đ10.173.005 đ8.486.016 đ7.368.840 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Kia K3 1.6 Luxury584 triệu đ12.716.222 đ9.884.335 đ8.191.513 đ7.068.198 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Kia K3 1.6 Luxury: giá hiện tại và cần kiểm tra gì trước khi mua?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Kia K3 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Kia K3 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Kia K3 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Xe cũKia

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T

Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Xe cũKia

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020

Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Xe cũ

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT

Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Sam3 thg 9, 2026
VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Cẩm nang

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ

Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Sam20 thg 8, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Sam1 thg 9, 2026
Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm
Xe cũ

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm

So sánh Nissan Almera cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 141 tin, đúng đời, bản CVT, vùng giá, điều hòa và quỹ sửa trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
Đánh giá

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Cẩm nang

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính

Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.

Sam28 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan