
Kia
Kia K3 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Kia K3 hiện có bản 1.6 MPI từ 559 triệu đồng và Turbo GT 649 triệu đồng. Turbo GT dùng 150 kW/265 Nm cùng 7DCT, không dùng chung tuple 94 kW/155 Nm của bản MPI.
Giá niêm yết
₫559,000,000 – ₫649,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
150 kW
1.6 Turbo GT (7DCT)
Dung tích xi-lanh
1.6 L
Mô-men xoắn tối đa
265 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫559,000,000 – ₫649,000,000
- 1.6 Deluxe MT₫559,000,000
- 1.6 Luxury (6AT)₫584,000,000
- 1.6 Premium (6AT)₫609,000,000
- 1.6 Turbo GT (7DCT)₫649,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơGamma 1.6L MPI xăng
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia K3 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Kia K3 hiện có bản 1.6 MPI từ 559 triệu đồng và Turbo GT 649 triệu đồng. Turbo GT dùng 150 kW/265 Nm cùng 7DCT, không dùng chung tuple 94 kW/155 Nm của bản MPI. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam / THACO AUTO — official prices
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng gia đình và di chuyển đô thị, ưu tiên chi phí mua và vận hành hợp lý; người mới lái muốn sedan hạng C dễ sử dụng.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá niêm yết 584–649 triệu đồng, cạnh tranh trong phân khúc sedan C tại Việt Nam. Bản 1.6 Turbo GT đạt 150 kW/265 Nm với hộp số 7DCT; bản 1.6 MPI tiêu thụ khoảng 6,9 L/100km (ước tính), bình nhiên liệu 50 lít. Trục cơ sở 2.700 mm phù hợp nhu cầu gia đình.
Hạn chế cần cân nhắc
Động cơ 1.6 MPI công suất 94 kW, tăng tốc 0–100 km/h khoảng 11,3 s, hạn chế khi vượt xe trên cao tốc. Tiếng ồn động cơ khi tăng tốc được ghi nhận trong đánh giá. Không có phiên bản hybrid hoặc điện.
Kia K3 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 1.6 Deluxe MT, 1.6 Luxury (6AT), 1.6 Premium (6AT) và 1.6 Turbo GT (7DCT), giá niêm yết ₫559.000.000–₫649.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng gia đình và di chuyển đô thị, ưu tiên chi phí mua và vận hành hợp lý.
Hiệu năng từng phiên bản Kia K3 như thế nào?
Kia K3 tại Việt Nam có 4 phiên bản (1.6 Deluxe MT, 1.6 Luxury (6AT), 1.6 Premium (6AT) và 1.6 Turbo GT (7DCT)); hệ dẫn động Xăng; công suất 94–150 kW.
| Thông số | 1.6 Deluxe MT | 1.6 Luxury (6AT) | 1.6 Premium (6AT) | 1.6 Turbo GT (7DCT) |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 94 kW | 94 kW | 94 kW | 150 kW |
| Mô-men xoắn | 155 | 155 | 155 | 265 |
| 0–100 km/h | — | 11.3 giây | 11.3 giây | 11.3 giây |
| Tốc độ tối đa | — | 200 km/h | 200 km/h | 200 km/h |
| Mức tiêu thụ | 18 km/L | 6.9 | 6.9 | 6.9 |
Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam / THACO AUTO — official prices
Công suất từ 94 kW (1.6 Deluxe MT) đến 150 kW (1.6 Turbo GT (7DCT)). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Kia K3 ra sao?
Kích thước Kia K3 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4640 mm, 5 chỗ.
| Thông số | 1.6 Deluxe MT | 1.6 Luxury (6AT) | 1.6 Premium (6AT) | 1.6 Turbo GT (7DCT) |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4640 mm | 4640 mm | 4640 mm | 4640 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1800 mm | 1800 mm | 1800 mm | 1800 mm |
| Chiều cao (mm) | 1450 mm | 1450 mm | 1450 mm | 1450 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 mm | 2700 mm | 2700 mm | 2700 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam / THACO AUTO — official prices
Kia K3 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia K3
Kia K3 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1591 cc, hộp số 6MT, 6AT và 7DCT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 1.6 Deluxe MT | 1.6 Luxury (6AT) | 1.6 Premium (6AT) | 1.6 Turbo GT (7DCT) |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1591 cc | 1591 cc | 1591 cc | 1591 cc |
| Hộp số | 6MT | 6AT | 6AT | 7DCT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | — | 50 lít | 50 lít | 50 lít |
Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam / THACO AUTO — official prices
Kia K3 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 50 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫90.000.000, tương đương tăng khoảng 16.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 94 kW lên 150 kW
- •Bản 1.6 Turbo GT (7DCT) đắt hơn ₫90.000.000 so với bản 1.6 Deluxe MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Kia Vietnam / THACO AUTO — official prices | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.6 Deluxe MT | ₫559,000,000 | Dẫn động cầu trước | Gamma 1.6L MPI xăng | 6MT | 94 kW | 155 Nm | 18 km/L | 5 chỗ |
| 1.6 Luxury (6AT) | ₫584,000,000 | Dẫn động cầu trước | Gamma 1.6L MPI xăng | AT 6 cấp | 94 kW | 155 Nm | 6.9 | 5 chỗ |
| 1.6 Premium (6AT) | ₫609,000,000 | Dẫn động cầu trước | Gamma 1.6L MPI xăng | AT 6 cấp | 94 kW | 155 Nm | 6.9 | 5 chỗ |
| 1.6 Turbo GT (7DCT) | ₫649,000,000 | Dẫn động cầu trước | Gamma 1.6L T-GDi xăng | 7DCT | 150 kW | 265 Nm | 6.9 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia K3 trả góp khoảng 6.765.621 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 559 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 112 triệu đ | 447 triệu đ | 13.910.701 đ | 10.812.805 đ | 8.960.971 đ | 7.732.138 đ |
| 25% · 140 triệu đ | 419 triệu đ | 13.041.282 đ | 10.137.005 đ | 8.400.910 đ | 7.248.880 đ |
| 30% · 168 triệu đ | 391 triệu đ | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| 35% · 196 triệu đ | 363 triệu đ | 11.302.444 đ | 8.785.404 đ | 7.280.789 đ | 6.282.362 đ |
| 40% · 224 triệu đ | 335 triệu đ | 10.433.026 đ | 8.109.604 đ | 6.720.728 đ | 5.799.104 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.992.955 đ | 9.279.661 đ | 7.656.234 đ | 6.577.725 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.443.235 đ | 9.737.517 đ | 8.122.744 đ | 7.053.393 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.6 Deluxe MT | 559 triệu đ | 12.171.863 đ | 9.461.204 đ | 7.840.849 đ | 6.765.621 đ |
| 1.6 Luxury (6AT) | 584 triệu đ | 12.716.222 đ | 9.884.335 đ | 8.191.513 đ | 7.068.198 đ |
| 1.6 Premium (6AT) | 609 triệu đ | 13.260.581 đ | 10.307.466 đ | 8.542.177 đ | 7.370.775 đ |
| 1.6 Turbo GT (7DCT) | 649 triệu đ | 14.131.555 đ | 10.984.475 đ | 9.103.240 đ | 7.854.898 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Kia Vietnam / THACO AUTO — official pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Kia Vietnam — K3 official brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia K3 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia K3 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia K3 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Kia Sonet cũ có nên mua không? Bản cũ hay New Sonet
Kia Sonet cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New Sonet 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, CVT và checklist trang bị an toàn.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT
MG ZS cũ nên chọn xe 2020 4AT hay facelift CVT, Standard, Comfort hay Luxury? Xem giá, chi phí và checklist phiên bản.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cách tính chi phí sở hữu ô tô 5 năm tại Việt Nam, tách dòng tiền và chi phí kinh tế, tránh cộng khấu hao hai lần, tính xăng điện lãi vay, giá bán lại, độ nhạy và điểm hòa vốn bằng đầu vào tự thay

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).



