
BYD
BYD Seal 5 DM-i (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
BYD SEAL 5 DM-i giá 696 triệu đồng, dùng hệ PHEV DM-i FWD 156 kW/300 Nm, pin Blade 18,3 kWh và phạm vi thuần điện công bố khoảng 120 km NEDC.
Giá niêm yết
₫696,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất cao nhất
156 kW
Seal 5 DM-i
Phạm vi tối đa
120 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
18.3 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫696,000,000
- Seal 5 DM-i₫696,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơ1.5L DM-i + mô-tơ điện cầu trước
- Phạm viTối đa 120 km
- Công suấtTối đa 156 kW
Bảo hành
- Xe6 năm / 150k km
- Pin8 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
BYD Seal 5 DM-i (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
BYD SEAL 5 DM-i giá 696 triệu đồng, dùng hệ PHEV DM-i FWD 156 kW/300 Nm, pin Blade 18,3 kWh và phạm vi thuần điện công bố khoảng 120 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - SEAL 5 DM-i current product page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp người dùng đô thị muốn chạy điện hằng ngày mà vẫn an tâm đi đường dài bằng xăng.
Điểm mạnh đã xác minh
Là sedan PHEV hạng C hiếm hoi với giá cạnh tranh, không gian rộng và mức tiêu thụ nhiên liệu thấp.
Hạn chế cần cân nhắc
Thương hiệu Trung Quốc còn mới tại Việt Nam, giá trị bán lại và mạng lưới bảo hành chưa rộng.
BYD Seal 5 DM-i (2026) tại Việt Nam đang bán bản Seal 5 DM-i, giá niêm yết ₫696.000.000. Hệ dẫn động Plug-in Hybrid. Phù hợp phù hợp người dùng đô thị muốn chạy điện hằng ngày mà vẫn an tâm đi đường dài bằng xăng.
Hiệu năng từng phiên bản BYD Seal 5 DM-i (2026) như thế nào?
BYD Seal 5 DM-i (2026) tại Việt Nam đang bán bản Seal 5 DM-i, hệ Plug-in Hybrid, công suất 156 kW.
| Thông số | Seal 5 DM-i |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 156 kW |
| Mô-men xoắn | 300 |
| 0–100 km/h | 7.5 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | 3.8 |
| Quãng đường điện (km) | 120 km |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - SEAL 5 DM-i current product page
BYD Seal 5 DM-i (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Plug-in Hybrid 156 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của BYD Seal 5 DM-i (2026) ra sao?
Kích thước BYD Seal 5 DM-i (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4780 mm, khoang hành lý 450 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Seal 5 DM-i |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4780 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1837 mm |
| Chiều cao (mm) | 1495 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2718 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 450 lít |
| Khối lượng (kg) | 1635 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - SEAL 5 DM-i current product page
Khoang hành lý 450 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BYD Seal 5 DM-i (2026)
BYD Seal 5 DM-i (2026) tại Việt Nam dùng hệ Plug-in Hybrid, dung tích 1498 cc, pin 18.3 kWh, hộp số EHS DM-i, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Seal 5 DM-i |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 cc |
| Hộp số | EHS DM-i, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 48 lít |
| Pin (kWh) | 18.3 kWh |
Nguồn dữ liệu: BYD Vietnam - SEAL 5 DM-i current product page
BYD Seal 5 DM-i (2026) là Plug-in Hybrid tại Việt Nam; quãng đường điện và điểm sạc ảnh hưởng chi phí vận hành nhiều hơn bản xăng thuần.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | BYD Vietnam - SEAL 5 DM-i current product page | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | BYD Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Seal 5 DM-i | ₫696,000,000 | Dẫn động cầu trước | 156 kW | 300 Nm | 18.3 kWh | 120 km | 1.5L DM-i + mô-tơ điện cầu trước |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Seal 5 DM-i (2026) trả góp khoảng 8.423.743 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 696 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 139 triệu đ | 557 triệu đ | 17.319.942 đ | 13.462.813 đ | 11.157.130 đ | 9.627.135 đ |
| 25% · 174 triệu đ | 522 triệu đ | 16.237.446 đ | 12.621.387 đ | 10.459.809 đ | 9.025.439 đ |
| 30% · 209 triệu đ | 487 triệu đ | 15.154.949 đ | 11.779.961 đ | 9.762.489 đ | 8.423.743 đ |
| 35% · 244 triệu đ | 452 triệu đ | 14.072.453 đ | 10.938.535 đ | 9.065.168 đ | 7.822.047 đ |
| 40% · 278 triệu đ | 418 triệu đ | 12.989.957 đ | 10.097.109 đ | 8.367.847 đ | 7.220.351 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.932.194 đ | 11.553.925 đ | 9.532.627 đ | 8.189.798 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.154.949 đ | 11.779.961 đ | 9.762.489 đ | 8.423.743 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.492.830 đ | 12.123.993 đ | 10.113.471 đ | 8.782.042 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Seal 5 DM-i | 696 triệu đ | 15.154.949 đ | 11.779.961 đ | 9.762.489 đ | 8.423.743 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BYD Vietnam - SEAL 5 DM-i current product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BYD Seal 5 Dmi xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BYD Seal 5 Dmi chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 120 km (NEDC), tùy phiên bản.
BYD Seal 5 Dmi có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý
Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Toyota Innova Cross cũ có nên mua không? Chọn xăng hay HEV
Innova Cross cũ nên chọn G, V hay HEV? Xem 91 tin đã lọc, ma trận giá từng bản, 7/8 chỗ và chi phí vận hành 5 năm.

VinFast VF 7 giá lăn bánh: Eco, Plus và trần kính
Tính VF 7 lăn bánh ba cấu hình, so pin 59,6/70 kWh, chỗ đỗ rộng 1.890 mm, tải đường dài, trần kính, sạc và khoản vay.



