
BYD
BYD Seal 5 DM-i giá 696 triệu: hợp mua khi nào và tốn xăng bao nhiêu?
Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam
Seal5 DM-i từ 696 triệu theo điểm bán và Civic e:HEV RS từ 999 triệu theo Honda chênh 303 triệu trước phí, không phải nửa giá. Có sạc hằng ngày và không cắm sạc cho hai ngân sách khác nhau; cần cộng điện mua, xăng, khoản vay, dịch vụ và bảo hành, chưa có phép thử để gọi cảm giác lái tương đương.
Giá tham khảo có nguồn
₫696,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Phạm vi tối đa
120 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
18.3 kWh
Mô-men xoắn tối đa
300 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫696,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Seal 5 DM-i₫696,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBYD
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơXiaoyun 1.5 L hybrid cắm sạc + mô-tơ PMS cầu trước
- Phạm viTối đa 120 km
Bảo hành
- XeXe: 6 năm/150.000 km, điều kiện đến trước theo hóa đơn xe mới đầu tiên và sổ bảo hành; không thay thế bảo hành pin.
- PinPin cao áp/mô-tơ theo hạng mục: 8 năm/160.000 km, điều kiện đến trước, tính từ hóa đơn xe mới đầu tiên; không áp gói mở rộng 300.000/500.000 km nếu chưa mua gói.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
BYD Seal 5 DM-i giá 696 triệu: hợp mua khi nào và tốn xăng bao nhiêu?
Seal5 DM-i từ 696 triệu theo điểm bán và Civic e:HEV RS từ 999 triệu theo Honda chênh 303 triệu trước phí, không phải nửa giá. Có sạc hằng ngày và không cắm sạc cho hai ngân sách khác nhau; cần cộng điện mua, xăng, khoản vay, dịch vụ và bảo hành, chưa có phép thử để gọi cảm giác lái tương đương.
Nguồn dữ liệu: BYD HTA Tây Hồ / Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua đã thử người/đồ thực và cân đối tiền nhận xe, khoản vay, dịch vụ đúng bản
Điểm mạnh đã xác minh
Seal5 DM-i từ 696 triệu theo điểm bán và Civic e:HEV RS từ 999 triệu theo Honda chênh 303 triệu trước phí, không phải nửa giá. Có sạc hằng ngày và không cắm sạc cho hai ngân sách khác nhau; cần cộng điện mua, xăng, khoản vay, dịch vụ và bảo hành, chưa có phép thử để gọi cảm giác lái tương đương.
Hạn chế cần cân nhắc
Mô hình không phải chạy thử hay lãi được duyệt; còn cần báo giá và bằng chứng bán lại
Seal5 DM-i từ 696 triệu theo điểm bán và Civic e:HEV RS từ 999 triệu theo Honda chênh 303 triệu trước phí, không phải nửa giá. Có sạc hằng ngày và không cắm sạc cho hai ngân sách khác nhau; cần cộng điện mua, xăng, khoản vay, dịch vụ và bảo hành, chưa có phép thử để gọi cảm giác lái tương đương.
BYD Seal 5 DM-i dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Seal 5 DM-i |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn | 209 Hp công suất kết hợp; giữ đơn vị nguồn, không quy đổi kW |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 300 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
| Công suất mô-tơ | 194 Hp công suất mô-tơ; không phải công suất kết hợp |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | 300 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | 72 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | 122 |
Nguồn dữ liệu: Đại lý BYD Việt Nam — byddongnai.com.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BYD Seal 5 DM-i: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Seal 5 DM-i |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4780 |
| Số chỗ | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1837 |
| Chiều cao (mm) | 1495 |
| Trục cơ sở (mm) | 2718 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 160 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 450 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1620 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1580 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1590 |
| Bán kính quay (m) | 5,5 |
Nguồn dữ liệu: Đại lý BYD Việt Nam — byddongnai.com.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BYD Seal 5 DM-i giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Seal 5 DM-i |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 696 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 3,8 L/100 km khi SOC thấp theo bảng điểm bán; 0,8 L/100 km cho giai đoạn SOC 100% xuống 25%, không phải xăng thực tế mọi chuyến |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 18,3 |
| Loại/mã động cơ | Xiaoyun 1.5 L hybrid cắm sạc + mô-tơ PMS cầu trước |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 45 |
| Hộp số | Hệ truyền động DM-i; FWD |
| Lốp trước | 215/55 R 17 |
| Lốp sau | 215/55 R 17 |
| Dẫn động | fwd |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 6,6 |
| Phạm vi công suất và mô-men công bố | 209 Hp là công suất kết hợp; 194 Hp và 300 Nm là mô-tơ. Không quy đổi hp/PS hoặc cộng đỉnh động cơ và mô-tơ. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 120 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: Đại lý BYD Việt Nam — byddongnai.com.vn
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| BYD HTA Tây Hồ: giá tham khảo | BYD HTA Tây Hồ: giá tham khảo | Đối chiếu 17/10/2026; phạm vi đúng bản/điều kiện nêu trong bài |
| Honda: bảng giá Civic theo màu | Honda: bảng giá Civic theo màu | Đối chiếu 17/10/2026; phạm vi đúng bản/điều kiện nêu trong bài |
| Tài liệu Seal5 Việt Nam và SOC | Tài liệu Seal5 Việt Nam và SOC | Đối chiếu 17/10/2026; phạm vi đúng bản/điều kiện nêu trong bài |
| BYD Việt Nam: số năng lượng công bố | BYD Việt Nam: số năng lượng công bố | Đối chiếu 17/10/2026; phạm vi đúng bản/điều kiện nêu trong bài |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Chênh giá phải so đúng bản Việt Nam cùng ngày
Seal 5 DM-i được điểm bán BYD HTA Tây Hồ công bố từ 696 triệu; Honda Việt Nam niêm yết Civic e:HEV RS 999 triệu với màu cơ bản, đỏ 1.004 triệu và trắng ngọc 1.007 triệu. Giá Seal là nguồn điểm bán, chưa xác nhận tiền mặt cuối cùng toàn quốc. Hai xe không phải “rẻ bằng nửa”: 696/999=69,67%, chênh 303 triệu trước màu, phí và ưu đãi
Lấy hai báo giá cùng ngày/địa phương, đúng VIN/đời và thời hạn giao. Tách tiền mặt khỏi giá buộc vay, quà và thuế trước bạ. Civic G/RS xăng không được trộn với e:HEV RS, Seal5 không trộn Seal thuần điện hay Sealion5 SUV.
BYD HTA Tây Hồ: mức giá tham khảo điểm bán
Honda Việt Nam: giá từng màu hiện hành
| Mục | Seal5 DM-i | Civic e:HEV RS |
|---|---|---|
| Nguồn giá | Điểm bán HTA Tây Hồ: từ 696 triệu | Honda Việt Nam:999 triệu màu cơ bản |
| Màu | Xin chênh theo xe thực | Đỏ 1.004; trắng ngọc 1.007 triệu |
| Loại hệ truyền động | PHEV: có cổng sạc | HEV: không cần cắm sạc |
| Chênh trước phí | Thấp hơn 303 triệu ở hai số cơ sở | Không thể quy 303 triệu thành riêng tiền hệ hybrid |
BYD HTA Tây Hồ: mức giá tham khảo điểm bánHonda Việt Nam: giá từng màu hiện hành
PHEV và HEV đáp ứng hai thói quen khác nhau
Có chỗ sạc hợp lệ mỗi tối giúp Seal5 dùng điện cho phần hành trình phù hợp; không cắm sạc thì cần đánh giá như xe hybrid xăng mang thêm bộ pin, không dùng mức 0,8 L/100 km làm chi xăng mọi chuyến. Tài liệu Seal5 bản Việt ghi 18,3 kWh/45 L,0,8 L/100 km giai đoạn SOC 100% xuống 25% và 3,8 khi SOC dưới 25%; khác điều kiện nên không đối chiếu 0,8 với mức tổng hợp của HEV
Ngân sách biên tập dùng chung xăng 23.000 đ/lít, điện mua từ ổ cắm 3.000 đ/kWh; Seal5 giả định 18 kWh/100 km điện lưới cho phần chạy điện và 5 L/100 km cho phần còn lại, Civic 5 L/100 km toàn tuyến. Đây không phải chứng nhận tiêu hao hay kết quả chạy thử. Phần điện đã gồm tổn hao trong giả định 18, không cộng hao lần hai.
Ở 10.000 km/năm chia đôi chi năm;30.000 km nhân 1,5. Quãng đường điện thật phụ thuộc SOC/điều khiển và lịch sạc; không coi quãng đường theo pin danh định là số km mỗi ngày bảo đảm. Nếu chỉ có trạm công cộng 8.000 đ/kWh, riêng phần điện 18 kWh thành 144.000 đ/100 km: lợi ích kinh tế phải tính lại cùng thời gian/chi phí đỗ, không giữ điện giá nhà.
Tài liệu Seal5 Việt Nam: định nghĩa SOC và cấu hình
BYD Việt Nam: số năng lượng quảng bá và giới hạn theo chứng nhận
| Tỷ lệ km Seal dùng điện giả định | Chi năng lượng Seal/100 km | Seal/năm 20.000 km | Civic/năm 20.000 km |
|---|---|---|---|
| 80% điện/20% xăng | 66.200 đ | 13.240.000 đ | 23.000.000 đ |
| 40% điện/60% xăng | 90.600 đ | 18.120.000 đ | 23.000.000 đ |
| Không sạc, 0% điện | 115.000 đ | 23.000.000 đ | 23.000.000 đ |
Tài liệu Seal5 Việt Nam: định nghĩa SOC và cấu hìnhBYD Việt Nam: số năng lượng quảng bá và giới hạn theo chứng nhận
Cảm giác lái có thể gọi là ngang Civic không
Chưa có phép thử cùng tuyến, lốp, tải và người lái để gọi Seal5 “lái ngang Civic”. Phát biểu so sánh của một người làm video là cảm nhận gắn với xe/điều kiện của họ, không phải AutoTest đã thử hoặc chứng minh tương đương. Công suất kết hợp và công suất mô-tơ là hai phạm vi, không cộng các đỉnh thành một số mới
Khi lái thử có người phụ trách, kiểm vị trí vô-lăng/ghế và tầm nhìn; chạy chậm kiểm độ tiếp nối ga/phanh; qua đoạn đường quen để người sau đánh giá tiếng và dao động; thử đỗ với camera. Không làm thử tăng tốc hay phanh cực hạn trên đường công cộng. Ưu tiên điểm gia đình không chấp nhận được hơn một danh xưng “cảm giác thể thao”.
| Quan sát | Điều kiện so công bằng | Không suy ra |
|---|---|---|
| Ghế lái/vị trí chân | Cùng người và tư thế thường dùng | Trục cơ sở dài chắc ngồi thoải mái hơn |
| Ga/phanh tốc độ thấp | SOC và tải ghi lại | Một đoạn êm là mọi tuyến đều êm |
| Hàng sau | Cùng người, đồ và đường | Video đơn lẻ chứng minh bằng nhau |
| An toàn/hỗ trợ | Danh sách đúng phiên bản và giới hạn | Camera 360 đồng nghĩa mọi ADAS giống Civic |
Cùng khoản tiền mặt, phải vay thêm bao nhiêu
Cùng 300 triệu trả trước cho riêng xe, ví dụ Seal 696 triệu vay 396 triệu và Civic 999 triệu vay 699 triệu, trước phí nhận xe. Vay thêm 303 triệu còn sinh lãi sau ưu đãi; đừng coi khoảng chênh giá là toàn bộ tiền cần bỏ thêm trong nhiều năm.
Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 300.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.
Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.
Nếu trần 300 triệu bao gồm tiền đăng ký, hãy lấy tiền hiện có trừ thuế/phí, bảo hiểm và phần sạc bắt buộc rồi mới tính trả trước. Yêu cầu từng khoản lãi gốc đều hay trả đều, tham chiếu+biên độ, sàn và phí giải ngân/tất toán. Khuyến mại bảo hiểm có trên báo giá nào chỉ tính một lần, không vừa trừ quà vừa bỏ toàn bộ năm bảo hiểm khỏi ngân sách.
| Bản | Tháng | Trả trước | Gốc vay | Lãi giả định | Kỳ 1 / 13 / cuối | Lãi cả hợp đồng | Giá + toàn bộ lãi, gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Seal5 | 60 | 300.000.000 | 396.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 8.910.000 / 9.504.000 / 6.660.500 | 96.327.000 | 792.327.000 | 0 |
| Civic HEV | 60 | 300.000.000 | 699.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 15.727.500 / 16.776.000 / 11.756.792 | 170.031.750 | 1.169.031.750 | 0 |
| Seal5 | 84 | 300.000.000 | 396.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 7.024.286 / 7.825.714 / 4.757.500 | 139.472.143 | 835.472.143 | 113.142.857 |
| Civic HEV | 84 | 300.000.000 | 699.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 12.398.929 / 13.813.571 / 8.397.708 | 246.189.464 | 1.245.189.464 | 199.714.286 |
Sạc, bảo dưỡng và bán lại thay đổi tổng chi ra sao
Theo giả định 80% điện/20.000 km/năm, Seal5 chi 66,2 triệu năng lượng trong 5 năm, Civic 115 triệu. Chênh tiết kiệm 48,8 triệu chỉ là kết quả bộ đầu vào này; nếu không cắm sạc hai bên cùng 115 triệu trong ví dụ. Không dùng mô hình để khẳng định hai xe tiêu thụ giống nhau thật
Cần khảo sát quyền lắp sạc, tải điện và vị trí đỗ; xin giá bảo hiểm thân vỏ, lốp đúng cỡ, lịch bảo dưỡng cả động cơ lẫn hệ sạc, điều kiện pin/dung lượng suy giảm và nơi có thể xử lý lỗi. Danh sách đại lý không tự chứng minh có thợ, phụ tùng hoặc thời gian hẹn ở gần nhà.
Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
Nếu muốn gọi Civic đáng tiền hơn dù đắt: cần giá trị sử dụng của thiết bị/cảm giác đã thử và chấp nhận phần chênh tổng đã tính. Nếu muốn dùng bán lại để bù 303 triệu, phần giá bán cao hơn còn phải bù chênh lãi và chi vận hành theo mô hình; chưa có mẫu tương đương để dự báo. Gói trả phí gia hạn không mặc định nằm trong giá xe.
| Bản/kỳ | Giá xe | Lãi đến tháng 60 | Năng lượng 5 năm | Tổng phần đã tính | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|
| Seal5 / 60 | 696.000.000 | 96.327.000 | 66.200.000 | 858.527.000 | 0 |
| Civic HEV / 60 | 999.000.000 | 170.031.750 | 115.000.000 | 1.284.031.750 | 0 |
| Seal5 / 84 | 696.000.000 | 126.507.857 | 66.200.000 | 888.707.857 | 113.142.857 |
| Civic HEV / 84 | 999.000.000 | 223.305.536 | 115.000.000 | 1.337.305.536 | 199.714.286 |
Ba kiểu người mua và các điều kiện chưa nên cọc
Có sạc thường xuyên, cần giữ vốn và Seal5 qua thử người/đồ/dịch vụ thì nên xem báo giá Seal5 trước. Không có sạc: HEV như Civic có cách dùng đơn giản hơn về việc cắm điện, nhưng muốn trả thêm phải chứng minh tổng ngân sách và giá trị thiết bị; không tự kết luận Seal5 không cắm điện là không dùng được
Người coi trọng điều khiển nên thử cả hai trên tuyến hợp pháp và đọc hợp đồng dịch vụ gần nhà. Dừng cọc khi chưa chốt được giá/VIN, quyền sạc, pin/bảo hành hoặc ngân sách sau kỳ đổi lãi; không mua dựa lời giữ giá hay “nửa giá Civic”.
Đối chiếu Civic đúng e:HEV RS · Chi phí nhận xe Civic: kiểm ngày và màu
Phương pháp và giới hạn: Ban biên tập AutoTest đối chiếu tài liệu Việt Nam ngày 17/10/2026. Đây là phân tích hồ sơ, không phải lái thử hoặc báo giá cá nhân. Ảnh minh họa xe không chứng minh việc thử tải; các khoản thiếu chưa là 0. Kiểm lại khi giá, điều kiện hoặc đời xe đổi.
- Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
- Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
- Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
- Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Seal 5 DM-i | ₫696,000,000 | Dẫn động cầu trước | 209 Hp công suất kết hợp; giữ đơn vị nguồn, không quy đổi kW | 300 Nm | 18.3 kWh | 120 km | 6.6 kW | Xiaoyun 1.5 L hybrid cắm sạc + mô-tơ PMS cầu trước |
Bảng trả góp tham khảo
BYD Seal 5 DM-i trả góp khoảng 8.423.743 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 696 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 139 triệu đ | 557 triệu đ | 17.319.942 đ | 13.462.813 đ | 11.157.130 đ | 9.627.135 đ |
| 25% · 174 triệu đ | 522 triệu đ | 16.237.446 đ | 12.621.387 đ | 10.459.809 đ | 9.025.439 đ |
| 30% · 209 triệu đ | 487 triệu đ | 15.154.949 đ | 11.779.961 đ | 9.762.489 đ | 8.423.743 đ |
| 35% · 244 triệu đ | 452 triệu đ | 14.072.453 đ | 10.938.535 đ | 9.065.168 đ | 7.822.047 đ |
| 40% · 278 triệu đ | 418 triệu đ | 12.989.957 đ | 10.097.109 đ | 8.367.847 đ | 7.220.351 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.932.194 đ | 11.553.925 đ | 9.532.627 đ | 8.189.798 đ |
| 7,5% (thị trường) | 15.154.949 đ | 11.779.961 đ | 9.762.489 đ | 8.423.743 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 15.492.830 đ | 12.123.993 đ | 10.113.471 đ | 8.782.042 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Seal 5 DM-i | 696 triệu đ | 15.154.949 đ | 11.779.961 đ | 9.762.489 đ | 8.423.743 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer/distributor: www.byd.comNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Seal5 có đúng bằng nửa giá Civic hybrid?
Không với hai mức cơ sở 696 và 999 triệu: tỷ lệ 69,67%, chênh 303 triệu trước phí/ưu đãi.
Không sạc được có dùng 0,8 L/100 km để tính không?
Không. Tài liệu gắn 0,8 với SOC 100% xuống 25%; phải tách giai đoạn và điện đã mua, dùng số phù hợp điều kiện.
Đã chứng minh lái ngang Civic chưa?
Chưa có phép thử so sánh cùng điều kiện của AutoTest; nhận xét video là ý kiến tác giả, không thành kết luận độc lập.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn
X-Trail cũ 2016–2020 dùng CVT cần kiểm tra kỹ; giá theo năm, phiên bản; quỹ dự phòng 20–40 triệu; hàng ghế thứ ba và giữ giá (08/2026).

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Piaggio và Vespa: chọn đúng dòng, kiểm tra giá gồm VAT, phí đăng ký, tổng trả góp, nhiên liệu và dịch vụ; đối chiếu triệu hồi theo số khung trước mua.



