Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026: Mức thu, cách nộp và lưu ý

Mức phí sử dụng đường bộ ô tô 2026 (130.000 đồng/tháng xe con), cách nộp, thời hạn và các quy định liên quan tại Việt Nam.

Sam

Trả lời ngắn: Phí sử dụng đường bộ (phí bảo trì đường bộ) ô tô chở người ≤9 chỗ không kinh doanh vận tải năm 2026 là 130.000 đồng/tháng, tương đương 1.560.000 đồng/năm theo Nghị định 364/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 1/1/2026) và văn bản hướng dẫn. Mức phí theo phụ lục NĐ 364/2025/NĐ-CP theo từng loại xe (không còn bảng 10-30 chỗ 260.000 của quy định cũ). Phí nộp theo chu kỳ đăng kiểm hoặc năm dương lịch theo NĐ 364/2025/NĐ-CP (không phải nộp theo từng tháng); xe mới có chu kỳ đầu dài hơn theo quy định. Không nộp bị truy thu theo quy định về phí - không áp dụng phạt vi phạm giao thông cho riêng lỗi thiếu phí. Số liệu kiểm tra ngày 23/08/2026.

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026
Phù hợp vớiƯu điểmHạn chế
Chủ xe ô tô cần nắm nghĩa vụ phí đường bộMức phí rõ ràng, nộp cùng đăng kiểm tiện lợiThêm khoản chi 1,56 triệu/năm với xe con

Kết luận: Phí đường bộ là nghĩa vụ bắt buộc, thường nộp kèm khi đăng kiểm; nắm mức phí để chủ động ngân sách.

Phí bảo trì đường bộ ô tô 2026 là bao nhiêu?

Theo Thư viện pháp luật và Nghị định 364/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 1/1/2026), mức phí sử dụng đường bộ theo loại xe:

Loại xeMức phí/tháng (VNĐ)Mức phí/năm
Ô tô đến 9 chỗ130.0001.560.000
Ô tô chở người trên 8 chỗ (không kinh doanh)Theo phụ lục NĐ 364/2025/NĐ-CPTheo phụ lục NĐ 364/2025/NĐ-CP
Xe kinh doanh vận tảiTheo phụ lục NĐ 364/2025/NĐ-CP (mức riêng, không dùng mức xe cá nhân)Theo phụ lục NĐ 364/2025/NĐ-CP
Ô tô tải (phân theo khối lượng toàn bộ trong Phụ lục NĐ 364/2025/NĐ-CP; ví dụ nhóm dưới 4.000 kg: 180.000 đồng/tháng)Theo khối lượng toàn bộKhông dùng mức 270.000–480.000 cũ
Xe buýt/kinh doanh vận tảiTheo phụ lục NĐ 364/2025/NĐ-CPMức riêng, không dùng mức xe cá nhân

Phí đường bộ nộp khi nào và như thế nào?

Phí đường bộ thường nộp cùng lúc với đăng kiểm: xe mới đóng theo chu kỳ đăng kiểm đầu (theo NĐ 364/2025/NĐ-CP), xe đang lưu hành đóng theo chu kỳ đăng kiểm định kỳ. Có thể nộp tại trung tâm đăng kiểm hoặc theo kênh do cơ quan thu phí hướng dẫn (theo NĐ 364/2025/NĐ-CP); giữ biên lai để xuất trình khi được kiểm tra. Xe hết hạn đăng kiểm phải nộp đủ phí trước khi đăng kiểm lại.

Không nộp phí đường bộ bị xử lý thế nào?

Xe lưu thông không nộp phí bị cơ quan thu phí truy thu và xử lý theo quy định về phí; việc xử phạt vi phạm giao thông (theo NĐ 168/2024, sửa đổi bởi 238/2026) chỉ liên quan hành vi điều khiển xe hết hạn đăng kiểm, không phải hệ quả trực tiếp của việc thiếu phí đường bộ. Nên nộp phí đúng hạn và giữ biên lai trong xe để tránh rắc rối khi bị kiểm tra.

Phí đường bộ có tăng trong năm 2026 không?

Hiện chưa có quy định mới tăng mức phí sử dụng đường bộ trong năm 2026; mức thu áp dụng theo Nghị định 364/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn. Người dân nên theo dõi văn bản mới của Bộ Tài chính để cập nhật nếu có điều chỉnh; mức phí có thể thay đổi theo chính sách miễn giảm trong các giai đoạn hỗ trợ (như các đợt giảm phí trước bạ trước đây).

So sánh phí đường bộ với các khoản phí xe khác như thế nào?

Phí đường bộ xe con 1,56 triệu/năm là khoản chi nhỏ so với lệ phí trước bạ (10-12% giá trị xe) và bảo hiểm; tuy nhiên là khoản định kỳ bắt buộc cần tính vào chi phí sở hữu. Trong chi phí nuôi xe mỗi tháng (khoảng 4-7 triệu cho hạng B), phí đường bộ chiếm khoảng 130.000 đồng/tháng — khoảng 2-3%. Xem chi phí nuôi xe mỗi tháng của AutoTest.

Khoản chi hằng năm (xe hạng B)Ước tính (VNĐ)
Phí đường bộ1.560.000
Bảo hiểm TNDS~480.700
Bảo hiểm vật chất~6.000.000 - 10.000.000
Bảo dưỡng~2.000.000 - 4.000.000

Phí đường bộ xe điện có được miễn không?

Hiện xe điện chưa được miễn phí sử dụng đường bộ; chính sách ưu đãi xe điện hiện tập trung vào miễn lệ phí trước bạ (đến 28/02/2027) và các ưu đãi khác. Chủ xe điện vẫn phải nộp phí đường bộ theo loại xe như xe xăng; nên theo dõi chính sách mới vì một số nước miễn phí đường bộ cho xe điện, Việt Nam có thể điều chỉnh trong tương lai. Xem lệ phí trước bạ ô tô của AutoTest để biết ưu đãi xe điện hiện hành.

FAQ về phí bảo trì đường bộ 2026

Phí đường bộ xe con 2026 bao nhiêu?

Ô tô ≤9 chỗ không kinh doanh vận tải: 130.000 đồng/tháng = 1.560.000 đồng/năm; xe cùng số chỗ kinh doanh vận tải là 180.000 đồng/tháng theo NĐ 364/2025/NĐ-CP.

Phí đường bộ nộp khi nào?

Theo NĐ 364/2025/NĐ-CP, nộp cùng lúc đăng kiểm theo chu kỳ kiểm định (áp dụng 36/24/12/6 tháng tùy loại xe, mục đích sử dụng và tuổi xe theo Phụ lục V TT 47/2024/TT-BGTVT; xe mới theo chu kỳ đầu) hoặc theo năm dương lịch nếu cơ quan/tổ chức đăng ký bằng văn bản. Không nộp theo tháng/quý.

Không nộp phí đường bộ có bị phạt không?

Không nộp phí bị truy thu theo quy định về phí; tạm giữ phương tiện chỉ liên quan vi phạm đăng kiểm/điều khiển xe, không phải hệ quả trực tiếp của thiếu phí đường bộ.

Xe điện có được miễn phí đường bộ không?

Chưa, xe điện vẫn nộp phí đường bộ như xe xăng; ưu đãi hiện hành là miễn lệ phí trước bạ đến 28/02/2027.

Phí đường bộ có thể nộp online không?

Theo kênh do cơ quan thu phí hướng dẫn (trung tâm đăng kiểm hoặc kênh điện tử được công bố theo NĐ 364/2025/NĐ-CP); giữ biên lai để xuất trình.

Phí đường bộ có phải nộp theo tháng không?

Theo NĐ 364/2025/NĐ-CP (Điều 7), phí sử dụng đường bộ chỉ nộp theo hai hình thức: theo chu kỳ đăng kiểm hoặc theo năm dương lịch (cơ quan/tổ chức/doanh nghiệp có nhu cầu gửi thông báo bằng văn bản đến cơ sở đăng kiểm). Không còn hình thức nộp theo tháng hoặc theo quý — quy định cũ (NĐ 90/2023) đã hết hiệu lực từ 01/01/2026. Mức phí "01 tháng" trong phụ lục chỉ dùng để quy đổi khi thời gian tính phí không tròn tháng (số ngày lẻ ÷ 30 × mức phí 01 tháng), không phải kỳ nộp phí.

Phí đường bộ tính vào chi phí lăn bánh như thế nào?

Phí đường bộ năm đầu thường được tính vào chi phí lăn bánh khi đăng kiểm lần đầu: với xe con, khoản phí 1.560.000 đồng/năm được cộng cùng các khoản đăng kiểm năm đầu (gồm phí lập hồ sơ 46.000 đồng chưa VAT theo TT 11/2024/TT-BGTVT, lệ phí cấp GCN/tem và phí đường bộ — không thu giá dịch vụ kiểm định đối với xe mới được miễn kiểm định lần đầu) trong tổng chi phí ra biển. Trong các bài giá lăn bánh của AutoTest, khoản này được gộp vào mục "đăng kiểm + đường bộ + TNDS"; xem ví dụ tại giá lăn bánh Viosgiá lăn bánh Morning của AutoTest để nắm đầy đủ.

Khoản phí năm đầu (xe con)Ước tính (VNĐ)
Phí đăng kiểm lần đầu (phí lập hồ sơ 46.000 chưa VAT + lệ phí cấp GCN/tem; không thu giá dịch vụ kiểm định cho xe miễn kiểm định lần đầu)TT 11/2024/TT-BGTVT và văn bản liên quan
Phí đường bộ năm đầu1.560.000
Bảo hiểm TNDS~480.700

Có được miễn giảm phí đường bộ khi xe không sử dụng không?

Chỉ miễn cho các trường hợp được nêu cụ thể tại Điều 3 NĐ 364/2025/NĐ-CP (không chịu phí), gồm: xe hư hỏng không sử dụng được, xe bị thải bỏ/mất và đã đề nghị thu hồi đăng ký, biển số; xe bị tịch thu hoặc bị tạm giữ từ 30 ngày trở lên; xe tạm dừng tham gia giao thông liên tục từ 30 ngày trở lên; xe đăng ký/đăng kiểm tại Việt Nam nhưng hoạt động ở nước ngoài liên tục từ 30 ngày trở lên; xe bị mất trộm từ 30 ngày trở lên sau khi tìm được. Không phải cứ "xe không dùng tạm thời" là được miễn — chủ xe phải làm đúng thủ tục (thông báo/thu hồi đăng ký theo quy định pháp luật về trật tự, an toàn giao thông; hoặc xác nhận tạm dừng tham gia giao thông) và làm hồ sơ hoàn/bù trừ phí đã nộp theo Điều 9 NĐ 364/2025/NĐ-CP. Với xe sử dụng bình thường, phí nộp đủ theo chu kỳ đăng kiểm.

Nhìn chung, phí bảo trì đường bộ là khoản chi định kỳ nhỏ nhưng bắt buộc; nắm mức phí và lịch nộp giúp chủ xe chủ động ngân sách và tránh bị phạt. AutoTest sẽ cập nhật khi có văn bản mới điều chỉnh mức thu.

So sánh phí đường bộ xe con với xe máy như thế nào?

Theo NĐ 364/2025/NĐ-CP, xe mô tô không thuộc đối tượng chịu phí sử dụng đường bộ theo quy định mới (đối chiếu phụ lục để xác nhận nhóm miễn); trong khi ô tô con không kinh doanh nộp 130.000 đồng/tháng (1,56 triệu/năm) — cao hơn hẳn. Đây là một phần lý do chi phí sở hữu ô tô cao hơn xe máy nhiều lần; với người phân vân chuyển từ xe máy lên ô tô, cần tính thêm khoản phí này cùng bảo hiểm, gửi xe và xăng. Xem chi phí sở hữu xe máy 5 năm của AutoTest để so sánh.

Loại xePhí đường bộ tham khảo
Ô tô ≤9 chỗ (không kinh doanh vận tải)130.000 đồng/tháng
Ô tô ≤9 chỗ (kinh doanh vận tải)180.000 đồng/tháng
Xe máyKhông thuộc đối tượng thu phí sử dụng đường bộ theo NĐ 364/2025/NĐ-CP

Một lưu ý cuối: phí đường bộ khác với phí đăng kiểm và bảo hiểm TNDS — ba khoản này thường nộp cùng đợt nhưng là các nghĩa vụ riêng biệt; giữ đầy đủ biên lai của từng khoản để xuất trình khi cần. AutoTest khuyến nghị chủ xe lập sổ nhắc lịch đăng kiểm và gia hạn phí để không bỏ lỡ thời hạn.

Phí đường bộ với xe kinh doanh vận tải tính thế nào?

Xe kinh doanh vận tải (taxi, xe hợp đồng, xe buýt thương mại) nộp phí đường bộ theo mức của loại xe, có thể cao hơn xe cá nhân cùng số chỗ; một số loại xe được giảm theo tỷ lệ quy định tại NĐ 364/2025/NĐ-CP khi nộp theo chu kỳ dài (không phải mức chung 10%). Chủ xe kinh doanh nên nắm mức phí chính xác theo giấy đăng ký và trọng tải, nộp đúng hạn để tránh bị xử phạt; chi phí này thường được tính vào giá thành vận tải. Xem thêm chi phí nuôi xe mỗi tháng của AutoTest.

Tóm lại, việc nắm rõ mức phí bảo trì đường bộ và lịch nộp giúp chủ xe chủ động tài chính và tuân thủ pháp luật; hãy giữ biên lai đầy đủ và cập nhật văn bản mới từ Bộ Tài chính và Bộ GTVT khi có thay đổi.

Với chủ xe thường xuyên di chuyển liên tỉnh, nên lưu bản mềm biên lai phí đường bộ trên điện thoại bên cạnh bản giấy trong xe để xuất trình nhanh khi được kiểm tra bất kỳ đâu.

Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ về phí bảo trì đường bộ để chủ động trong chi phí sở hữu xe hằng năm.

Hãy coi phí bảo trì đường bộ như một phần tất yếu của chi phí sở hữu xe, giống như bảo hiểm và đăng kiểm, để không bị bất ngờ khi đến hạn nộp.

Với những ai đang cân nhắc mua xe mới, hãy ghi nhớ khoản phí đường bộ 1,56 triệu đồng/năm khi tính toán tổng chi phí lăn bánh và chi phí sở hữu dài hạn để có kế hoạch tài chính chính xác.

Chúc bạn luôn lưu thông an toàn và tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ tài chính với phương tiện của mình.

Nguồn tham khảo

Bài viết phân tích dựa trên quy định pháp luật và nguồn tham khảo, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Căn cứ: Nghị định 364/2025/NĐ-CP, Nghị định 168/2024/NĐ-CP (sửa đổi bởi 238/2026/NĐ-CP) (tham khảo qua Thư viện pháp luật); mức phí kiểm tra ngày 23/08/2026.