
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).
Trả lời ngắn: Mitsubishi Xforce 2026 có 3 phiên bản chính thức: GLX 605 triệu (gầm 219 mm), Luxury 665 triệu (gầm 222 mm), Ultimate 720 triệu (gầm 222 mm). Không dùng giá/tên cũ (599, 640, 680, 705 triệu; Exceed, Premium). Kiểm tra 01/09/2026.
Ma trận giá chính thức
| Phiên bản | Động cơ | Giá (triệu) |
|---|---|---|
| GLX | 1.5 MIVEC, gầm 219 mm | 605 |
| Luxury | 1.5 MIVEC, gầm 222 mm | 665 |
| Ultimate | 1.5 MIVEC, gầm 222 mm | 720 |
So đối thủ: Xforce hay Yaris Cross.
GLX niêm yết 605 triệu → OTD Hà Nội 693.7813 triệu (605 + 605×12% + 14 + 2.1813 gói 5 chỗ); TP.HCM 681.6813 triệu (LPTB 10%). Kiểm tra 01/09/2026 — Calculated.
Chi phí xăng ước tính khoảng 1265 nghìn đồng/tháng (Calculated, kiểm tra 01/09/2026): công thức 1000÷100×5,5×23.000 với quãng đường 1.000 km mỗi tháng, tiêu hao 5,5 lít/100km.
Phân tích mua xe: chiều cao, đi làm, bảo dưỡng và đối thủ
Chiều cao / tầm với: Gầm 219–222 mm — tốt đô thị ngập nhẹ; khoang 4.390 mm dài vừa phân khúc B-SUV.
Đi làm hằng ngày: 1.5 MIVEC 104 mã lực đủ phố; chở đầy hoặc dốc dài nên thử bản Ultimate.
Bảo dưỡng và chi phí nuôi: Bảo dưỡng Mitsubishi ~1–2 triệu/lần nhỏ (Estimate — tùy hạng mục và đại lý).
Khi nào chuyển sang đối thủ: Cần hybrid → Yaris Cross HEV; cần turbo → HR-V/Creta.
Phù hợp với ai và nên chọn bản nào?
Phù hợp với ai
Gia đình trẻ cần B-SUV gầm cao, an toàn đầy đủ, ngân sách từ ~605M.
Không phù hợp với ai
Cần công suất cao hoặc thương hiệu Toyota/Honda — xem Yaris Cross/HR-V.
Phiên bản nên chọn
Đa số: GLX 605M đủ dùng; cần 4 chế độ lái + mâm 18 → Luxury 665M.
Đánh đổi lớn nhất
Động cơ 104 mã lực chỉ vừa đủ — đổi lấy giá và gầm cao.
Doanh số và độ nóng thị trường
Xforce top B-SUV Mitsubishi VN sau khi thay ma trận giá 2026.
Bằng chứng cần kiểm tra khi mua
| Chủ đề | Cần kiểm tra | Tier |
|---|---|---|
| GLX 605M / gầm 219 mm | Mitsubishi Xforce catalogue | B |
| Cấm giá 599, 640, 680, 705 | Mitsubishi bảng giá mới | B |
| OTD GLX 693.7813M | LPTB 12% + biển 14M + 2,1813M | Calculated |
Đây là checklist hãng/đại lý — không phải đánh giá người dùng tự phát.
Dịch vụ sau bán hàng và bảo hành
Bảo hành Mitsubishi 3 năm hoặc 100.000 km theo hãng.
Nguồn tham khảo (Claim Ledger)
| Claim | Nguồn | Tier | Ngày |
|---|---|---|---|
| GLX 605 / Luxury 665 / Ultimate 720 | Mitsubishi VN | A | 01/09/2026 |
| Cấm Exceed, Premium và giá 599, 640, 680, 705 | Catalogue 2026 | A | 01/09/2026 |
| OTD GLX 693.7813M | Công thức LPTB | Calculated | 01/09/2026 |
| Gầm 219–222 mm | Mitsubishi thông số | A | 01/09/2026 |
Dữ liệu tính toán chỉ gắn nhãn Calculated — không gán A cho biên tập.
Nguồn tham khảo
- Mitsubishi VN — Xforce
- AutoTest 01/09/2026
Câu hỏi thường gặp
Xforce 2026 giá bao nhiêu?
GLX 605 · Luxury 665 · Ultimate 720 triệu (3 bản chính thức).
Còn bản Exceed/Premium?
Không — tên cũ Exceed, Premium; catalogue 2026 chỉ GLX/Luxury/Ultimate.
Giá 599–705 triệu đúng không?
Sai — giá cũ 599, 640, 680, 705; dùng ma trận mới.
Gầm cao bao nhiêu?
GLX 219 mm; Luxury/Ultimate 222 mm.
Giá lăn bánh?
GLX 605M Hà Nội ~693,78 triệu (LPTB 12% + biển 14M + phí 2,1813M — Calculated).









