YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Sam

YADEA VoltGuard U50 2026 có giá niêm yết 38.990.000 đồng, dùng pin LFP 72V50Ah, tốc độ tối đa 63 km/h và công bố 200 km ở 35 km/h. Xe phù hợp người đi xa trong đô thị có điểm sạc riêng; không phù hợp nếu phải sạc bằng dây kéo tạm hoặc cần 200 km ở tốc độ hỗn hợp. AutoTest chưa road test, dùng dải hoạch định 130–150 km để dự phòng, kiểm tra ngày 31/08/2026.

Phù hợp vớiƯu điểmHạn chế
Đi làm 30–60 km/ngày, có ổ cắm an toànPin LFP 3,6 kWh; 5–6 giờ sạc; phanh đĩa trước sau200 km chỉ ở 35 km/h; xe 118 kg; giá 38,99 triệu

Kết luận: U50 đáng mua khi quãng đường và pin LFP quan trọng hơn giá đầu vào; nếu đi ngắn, một mẫu nhẹ và rẻ hơn có thể hợp lý hơn.

YADEA VoltGuard U50 2026 — xe máy điện pin LFP 72V50Ah

YADEA VoltGuard U50 2026 giá bao nhiêu?

Giá chính thức trên trang YADEA Việt Nam được kiểm tra ngày 31/08/2026 là 38.990.000 đồng đã gồm VAT. Đây là giá niêm yết, chưa tự động bao gồm phí đăng ký, biển số, bảo hiểm, phụ kiện hoặc lãi trả góp. Mức 35,99 triệu trong bản cũ không còn được dùng; người mua cần lấy báo giá có ngày hiệu lực và ghi rõ bộ sạc, số chìa khóa cùng chính sách pin.

KhoảnMức kiểm traCách dùng
Giá niêm yết38.990.000 đồngMốc so sánh chính
Đăng ký/biểnTheo nơi đăng kýYêu cầu đại lý tách riêng
Bảo hiểm/phụ kiệnTheo lựa chọnKhông gộp vào ưu đãi
Trả gópTheo hồ sơ vaySo tổng trả, không chỉ tiền tháng

Thông số YADEA VoltGuard U50 có gì đáng chú ý?

U50 dài 1.945 mm, rộng 715 mm, cao 1.130 mm, yên cao 770 mm, gầm 140 mm và khối lượng bản thân 118 kg. Động cơ hub có công suất danh định 1.500 W, cực đại 2.800 W, tốc độ tối đa 63 km/h. Bản cũ từng ghi 98 kg và chỉ nêu “động cơ 2.800 W”; cách đúng là tách công suất danh định với cực đại để người mua hiểu khả năng vận hành.

Thông sốGiá trị chính thứcÝ nghĩa sử dụng
Kích thước1.945 × 715 × 1.130 mmXe không quá hẹp khi dắt
Khối lượng118 kgCần thử dắt và quay đầu
Yên/gầm770/140 mmThử chống chân và gờ dốc
Động cơ1.500 W danh định; 2.800 W cực đạiKhông gọi 2.800 W là công suất liên tục
Tốc độ63 km/hThuộc nhóm cần giấy phép phù hợp

Pin 72V50Ah của VoltGuard U50 chứa bao nhiêu điện?

Điện áp 72 V nhân dung lượng 50 Ah cho năng lượng danh nghĩa khoảng 3,6 kWh. Đây là phép quy đổi kỹ thuật, không đồng nghĩa toàn bộ 3,6 kWh luôn được sử dụng vì hệ quản lý pin giữ biên bảo vệ. Pin là LFP, có BMS và công bố bảo vệ IPX7; động cơ IP67, cụm đèn, bộ điều khiển và màn hình ở mức IPX6. Chuẩn chống nước không phải giấy phép ngâm xe hoặc sạc khi đầu nối ướt.

Hạng mụcCông bốGiới hạn quyết định
PinLFP 72V50Ah ≈ 3,6 kWhDung lượng danh nghĩa
Pin/BMSIPX7Không chủ động ngâm
Động cơIP67Kiểm tra sau ngập sâu
Điện khácIPX6Không xịt áp lực vào giắc
Tải cho phép130 kg theo bảng thông sốKhông nhầm với mô tả 150 kg

VoltGuard U50 có thực sự đi được 200 km không?

YADEA ghi rõ 200 km ở tốc độ 35 km/h trong điều kiện tiêu chuẩn. Con số này không đại diện việc chạy 50–63 km/h, chở hai người, leo dốc hoặc dừng–chạy liên tục. AutoTest chưa đo xe; để lập lịch, dùng 65–75% số công bố tương đương khoảng 130–150 km và giữ 15–20% pin dự phòng. Đây là biên quyết định thận trọng, không phải cam kết phạm vi thực tế.

Kịch bảnCách đọc phạm viHành động
Công bố hãng200 km ở 35 km/hKhông thay bằng “thực tế 200 km”
Hoạch định AutoTest130–150 kmDùng trước khi có road test
Đi nhanh/chở nặngCó thể thấp hơnTăng dự phòng
Pin cũ/thời tiết xấuCần đo lạiGhi SOC, km, tải và tốc độ

Sạc VoltGuard U50 mất bao lâu và cần ổ điện thế nào?

Hãng công bố 5–6 giờ cho một lần sạc với bộ sạc đúng chuẩn. Người dùng nên có ổ cắm riêng, tiếp địa, aptomat phù hợp, dây không cuộn kín và vị trí khô thoáng. Không kéo dây qua hành lang chung, không dùng ổ chia lỏng và không sạc ngay sau khi xe ngập. Nếu ổ nóng, có mùi khét, tia lửa, cáp đổi màu hoặc bộ sạc báo lỗi, phải ngắt điện và nhờ kỹ thuật kiểm tra.

Kiểm tra trước sạcĐạt khiDừng sử dụng khi
Ổ cắmChắc, khô, có tiếp địaLỏng/nóng/tia lửa
Dây dẫnĐúng tải, không nối tạmMùi khét/đổi màu
Pin/giắcKhô, không biến dạngNứt/phồng/nước
Vị tríThoáng, tránh vật dễ cháyBị che kín hoặc ngập
Bộ sạcĐúng mã của xeKhông tự ý dùng sạc khác

Chi phí điện của U50 mỗi 100 km là bao nhiêu?

Giả định nạp 3,6 kWh, hao hụt 10% và giá điện kịch bản 2.500 đồng/kWh, một lần sạc đầy tốn khoảng 10.178 đồng. Nếu dùng 140 km cho một chu kỳ hoạch định, chi phí năng lượng khoảng 7.270 đồng/100 km; đi 1.000 km/tháng khoảng 72.700 đồng. Đây là mô hình AutoTest, chưa gồm biểu giá bậc thang, bảo dưỡng, lốp, phanh, bảo hiểm và suy hao pin.

Chỉ số AutoTestPhép tínhKết quả
Năng lượng danh nghĩa72 V × 50 Ah3,6 kWh
Sạc đầy3,6 × 1,10 × 2.50010.178 đồng
Điện/100 km10.178 ÷ 140 × 100~7.270 đồng
Điện/1.000 km7.270 × 10~72.700 đồng

YADEA VoltGuard U50 bán chạy thế nào?

YADEA Việt Nam không công bố số bán riêng U50 theo tháng hoặc năm trong nguồn công khai AutoTest kiểm tra. Vì vậy bài không dùng số bán toàn thương hiệu, số nhà máy hay thứ hạng toàn cầu để gọi U50 “bán chạy”. Tín hiệu có thể kiểm chứng hiện tại là xe vẫn có trang sản phẩm, giá công khai và chính sách bảo hành riêng; mức độ phổ biến tại từng tỉnh cần xác nhận bằng tồn kho và năng lực dịch vụ địa phương.

Tín hiệuCó công khai?Có được suy thành doanh số U50?
Giá/trang sản phẩmKhông
Số bán riêng mẫuChưa thấyKhông ước đoán
Tồn kho đại lýThay đổi theo nơiChỉ dùng cho thời điểm báo giá
Quy mô thương hiệuCó dữ liệu toàn cầuKhông thay doanh số mẫu Việt Nam

Người dùng đánh giá VoltGuard U50 thế nào theo bằng chứng?

AutoTest chưa có khảo sát chủ xe U50 đủ cỡ mẫu và cũng chưa road test, nên không viết “người dùng thường đạt 160–180 km” như một sự thật. Giá, thông số và bảo hành từ hãng là mức A; phép đo có ghi SOC, tốc độ, tải, lộ trình và nhiệt độ là mức B; bình luận đơn lẻ là mức C. Khi lái thử, người mua nên kiểm tra chống chân, dắt xe 118 kg, phanh ở tốc độ thấp, phản hồi ga và khả năng chở người.

ClaimBằng chứng tối thiểuCấp
Phạm viGhi SOC/km/tải/tốc độB
Tình trạng pinChẩn đoán BMS và lịch sử lỗiA/B
Độ êm/phanhCùng tuyến và áp suất lốpB
Ý kiến mạng xã hộiKhông có phương phápC
Giá/thông sốTrang hãng có ngày kiểm traA

Dịch vụ sau bán hàng và bảo hành U50 ra sao?

Từ 01/03/2025, U50 bản pin Lithium thuộc nhóm được bảo hành toàn xe 3 năm/30.000 km, tùy điều kiện đến trước. Trang sản phẩm cũng nêu chính sách pin Lithium 36 tháng/30.000 km và điều kiện đổi khi có lỗi thuộc phạm vi, gồm dung lượng giảm dưới 80% trong thời hạn; hư hỏng do sạc/xả sai hoặc tác động bên ngoài có thể bị loại trừ. Khung xe được nêu bảo hành 2 năm. Quyền lợi cuối phải đối chiếu hóa đơn, số khung và sổ bảo hành.

Hạng mụcMốc công bốCần xác nhận
Toàn xe U50 Lithium3 năm/30.000 kmNgày kích hoạt
Pin Lithium36 tháng/30.000 kmĐiều kiện dung lượng và loại trừ
Khung2 nămPhạm vi lỗi tự nhiên
Sạc/phụ kiệnTheo sổ/hóa đơnKhông suy từ bảo hành pin
Xe cũPhần còn lại nếu đủ điều kiệnLịch sử và chuyển chủ

U50 so với Evo200, VoltGuard P-L và U80 thế nào?

U50 không phải lựa chọn rẻ nhất: lợi thế chính là pin 72V50Ah, tốc độ 63 km/h và phạm vi công bố 200 km. Evo200 rẻ hơn đáng kể nhưng số 203 km của VinFast cũng có điều kiện 30 km/h; P-L giảm ngân sách nhưng phạm vi thấp hơn; U80 hướng đến người cần biên hành trình lớn hơn. Bảng dưới chỉ so dữ liệu công khai, không tuyên bố mẫu thắng tuyệt đối vì điều kiện đo và trang bị khác nhau.

MẫuGiá tham chiếuPin/phạm vi công bốVai trò
YADEA U5038,99 triệu72V50Ah; 200 km ở 35 km/hCân bằng tốc độ và tầm xa
VinFast Evo20022 triệu3,5 kWh; 203 km ở 30 km/hGiá đầu vào thấp
YADEA P-L29,49 triệuKiểm tra cấu hình tại đại lýNgân sách thấp hơn U50
YADEA U80Theo báo giá hiện hànhCó cấu hình tầm xa hơnƯu tiên quãng đường

Hai chỉ số AutoTest cho thấy U50 có đáng tiền không?

Giá niêm yết 38,99 triệu chia cho 3,6 kWh là khoảng 10,83 triệu đồng/kWh. Chia giá cho 200 km công bố là 194.950 đồng cho mỗi km công bố; nếu dùng 140 km hoạch định, chỉ số tăng lên khoảng 278.500 đồng/km. Chỉ số đầu cho biết giá trên dung lượng, chỉ số sau cho thấy rủi ro khi dùng số quảng cáo; cả hai không đo chất lượng lắp ráp, dịch vụ hay giá bán lại.

Chỉ sốKết quảKhông đo
Giá/kWh danh nghĩa~10,83 triệu đồngĐộ bền pin
Giá/km công bố194.950 đồngĐiều kiện thực tế
Giá/km hoạch định 140 km~278.500 đồngTrải nghiệm lái
Điện/100 km~7.270 đồngBảo dưỡng và khấu hao

VoltGuard U50 phù hợp với ai và không phù hợp với ai?

Xe hợp người đi 30–60 km/ngày, có điểm sạc cố định, cần tốc độ tối đa 63 km/h và muốn giảm số lần sạc. Người thấp hoặc thể lực yếu nên thử dắt xe 118 kg; người thường xuyên đi liên tỉnh, không có chỗ sạc, chở vượt tải hoặc cần dịch vụ ngay gần nhà nên cân nhắc kỹ. Quãng đường công bố dài không loại bỏ nhu cầu lập kế hoạch sạc và phương án dự phòng.

Tình huốngKết luậnLý do
Đi làm đô thị có sạc riêngPhù hợpTầm hoạt động và chi phí điện tốt
Thuê trọ cấm sạcKhông phù hợpRủi ro hạ tầng
Thường chở nặng/đi nhanhCần thử thực tếPhạm vi thấp hơn điều kiện 35 km/h
Khó dắt xe nặngPhải thử trướcKhối lượng 118 kg
Không có điểm dịch vụ gầnChưa nên chốtThời gian sửa và vận chuyển

Mua U50 cũ cần kiểm tra những gì?

Không mua chỉ vì đồng hồ báo quãng đường còn lại cao. Hãy lấy số khung, hóa đơn, ngày kích hoạt bảo hành, lịch sử sửa chữa, mã pin và bộ sạc; yêu cầu trung tâm YADEA đọc lỗi BMS nếu có thể. Kiểm tra dấu ngập, oxy hóa giắc, vết va đập đáy pin, lốp, phanh và độ thẳng khung. Một chuyến chạy có ghi SOC đầu/cuối cho giá trị hơn lời cam kết “pin còn tốt”.

BướcBằng chứng cần lấyDừng giao dịch khi
Pháp lýĐăng ký, số khung, hóa đơnKhông trùng thông tin
PinBMS/lịch sử lỗi/SOC testPhồng, nứt, báo lỗi
SạcĐúng mã, cáp nguyên vẹnNóng hoặc đấu nối tạm
Ngập nướcGiắc/ốc/đáy pinOxy hóa bất thường
Bảo hànhNgày kích hoạt và phần còn lạiChỉ hứa miệng

Cần kiểm tra gì trước khi ký hợp đồng mua U50?

U50 có tốc độ tối đa 63 km/h và được quản lý theo nhánh mô tô điện, không dùng công thức ô tô BEV. Người điều khiển phải đủ 18 tuổi và có giấy phép A1 phù hợp; thông tin trên đăng ký xe là căn cứ cuối.

Với giá 38.990.000 đồng, kịch bản tham khảo dùng lệ phí trước bạ lần đầu 2% là 779.800 đồng. Biển số mô tô Area I là 1.400.000 đồng và Area II là 105.000 đồng: tạm tính trước TNDS lần lượt 41.169.800 và 39.874.800 đồng. TNDS phải lấy theo đúng loại mô tô ghi trên hồ sơ, nên bài không gộp một mức chưa xác nhận vào tổng cuối.

Hợp đồng cần ghi màu, năm sản xuất, số khung, pin LFP 72V50Ah, bộ sạc, bảo hành 3 năm/30.000 km và mọi điều kiện ưu đãi. Nếu trả góp, so tổng tiền phải trả và phí tất toán sớm.

Nguồn tham khảo (Claim Ledger) gồm những gì?

ClaimNguồnCấpNgày kiểm tra
Giá 38,99 triệuYADEA Việt NamA31/08/2026
72V50Ah, 200 km ở 35 km/hYADEA Việt NamA31/08/2026
3 năm/30.000 kmYADEA Việt NamA31/08/2026
Thông số kích thước/khối lượngYADEA Việt NamA31/08/2026
Chi phí và chỉ sốAutoTest — phép tính nêu trong bàiCalculated31/08/2026

Phương pháp và giới hạn của bài là gì?

Bài đối chiếu trang sản phẩm và bảo hành YADEA ngày 31/08/2026, không phải road test hay khảo sát chủ xe. Dải 130–150 km, giá/kWh và chi phí điện là mô hình AutoTest; giá điện 2.500 đồng/kWh và hao hụt 10% là giả định. Giá, ưu đãi, điểm dịch vụ và điều kiện bảo hành có thể đổi, nên hợp đồng và sổ theo số khung là căn cứ cuối.

Câu hỏi thường gặp về YADEA VoltGuard U50

YADEA VoltGuard U50 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết chính thức là 38.990.000 đồng đã gồm VAT, kiểm tra ngày 31/08/2026; chưa tự động gồm đăng ký, biển và trả góp.

VoltGuard U50 đi được 200 km thật không?

200 km là số hãng công bố ở 35 km/h trong điều kiện tiêu chuẩn. AutoTest dùng 130–150 km để hoạch định, không phải road test.

Sạc U50 mất bao lâu?

Hãng công bố 5–6 giờ với bộ sạc đúng chuẩn; thời gian có thể đổi theo SOC, nhiệt độ và nguồn điện.

U50 bảo hành bao lâu?

U50 pin Lithium thuộc chính sách toàn xe 3 năm/30.000 km; pin có điều kiện riêng cần đối chiếu sổ và ngày kích hoạt.

Không có chỗ sạc riêng có nên mua U50?

Không nên nếu phải kéo dây qua lối chung hoặc dùng ổ cắm không kiểm định; hạ tầng sạc an toàn là điều kiện mua.

U50 có cần bằng lái không?

Với tốc độ tối đa 63 km/h và công suất thuộc nhóm xe máy điện, người điều khiển phải đáp ứng giấy phép và độ tuổi theo phân loại pháp lý hiện hành.

Xem thêm: thông số VoltGuard U50, đánh giá VinFast Evo200, so sánh xe máy điện và xe xăng, chi phí sạc xe điện, công cụ tính chi phí sạcdanh mục xe máy.

Bài viết & Cẩm nang liên quan

10

Tổng hợp đánh giá, so sánh và cẩm nang hữu ích dành cho bạn

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm
Xe cũ

Nissan Almera cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn sedan CVT tiết kiệm

So sánh Nissan Almera cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 141 tin, đúng đời, bản CVT, vùng giá, điều hòa và quỹ sửa trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km
Cẩm nang

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km

Giá lăn bánh Wuling Bingo, Plus và Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; Plus vẫn 333 km, Max 410 km và LPTB BEV 0% đến 2030.

Sam28 thg 8, 2026
Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Đánh giá

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí

Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn
Xe cũ

Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn

X-Trail cũ 2016–2020 dùng CVT cần kiểm tra kỹ; giá theo năm, phiên bản; quỹ dự phòng 20–40 triệu; hàng ghế thứ ba và giữ giá (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Cẩm nang

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy

Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

Sam23 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG4

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Xe cũ

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country

Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026