
Yadea
YADEA VOLTGUARD U50: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Yadea Voltguard U50 là mẫu xe máy điện 2.800W, quãng đường 200 km mỗi lần sạc và thiết kế bền bỉ.
Giá niêm yết chính thức
₫38,990,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yadea Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
3,81 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
118 kg
YADEA VOLTGUARD U50 giá bao nhiêu và đi được bao xa?
VOLTGUARD U50 hiện có giá 38,99M, không phải 35,99M. Pin LFP 72V50Ah cho tầm công bố 200 km ở 35 km/h; động cơ 1.500/2.800 W, tốc độ 63 km/h và xe nặng 118 kg. Dữ liệu được kiểm tra ngày 02/09/2026; quãng đường là số công bố trong điều kiện chuẩn của YADEA, không phải kết quả chạy thực tế của AutoTest.
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần pin 50Ah và không muốn lắp pin phụ chiếm cốp như U80
Điểm mạnh đã xác minh
1.500 W danh định / 2.800 W tối đa; 200 km ở tốc độ thử 35 km/h.
Hạn chế cần cân nhắc
200 km được đo ở 35 km/h; trọng lượng 118 kg ảnh hưởng dắt xe và quay đầu trong chỗ hẹp
U50 hợp nhu cầu đi xa với một pin; U80 cùng giá nhưng linh hoạt pin phụ và tầm tối đa cao hơn.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng YADEA VOLTGUARD U50
Đọc đồng thời công suất danh định/tối đa, loại pin hoặc ắc quy, tốc độ thử và số pin; không so sánh chỉ bằng con số km.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / phạm vi | 38,99 triệu đồng — Pin LFP 72V50Ah, giá bán lẻ đề xuất |
| Động cơ | 1.500 W danh định / 2.800 W tối đa |
| Pin / ắc quy | Pin LFP 72V50Ah |
| Quãng đường công bố | 200 km ở tốc độ thử 35 km/h |
| Tốc độ tối đa | 63 km/h |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
U50 hợp nhu cầu đi xa với một pin; U80 cùng giá nhưng linh hoạt pin phụ và tầm tối đa cao hơn.
Kích thước, sạc và phanh YADEA VOLTGUARD U50
Các số dưới đây chỉ giữ lại khi trang sản phẩm YADEA Việt Nam công bố rõ; trường thiếu được ghi “không công bố” thay vì suy đoán.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 118 kg |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Thời gian sạc | 5–6 giờ |
| Phanh | Đĩa trước / đĩa sau; không công bố ABS |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
200 km được đo ở 35 km/h; trọng lượng 118 kg ảnh hưởng dắt xe và quay đầu trong chỗ hẹp
Trước khi mua YADEA VOLTGUARD U50
Yêu cầu cửa hàng ghi đúng phiên bản, loại pin/ắc quy, màu, giá thanh toán và bộ sạc trong phiếu đặt xe; phạm vi thực tế còn phụ thuộc tải, tốc độ, nhiệt độ, gió, mặt đường và thói quen lái.
| Kiểm tra | Vì sao |
|---|---|
| Đúng phiên bản | Pin LFP 72V50Ah, giá bán lẻ đề xuất |
| Nguồn điện | Pin LFP 72V50Ah |
| Tầm hoạt động | 200 km ở tốc độ thử 35 km/h |
| Rủi ro chính | 200 km được đo ở 35 km/h; trọng lượng 118 kg ảnh hưởng dắt xe và quay đầu trong chỗ hẹp |
Nguồn dữ liệu: YADEA Việt Nam
Không dùng giá hoặc quãng đường của biến thể khác để thay thế.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản | Trang sản phẩm / danh mục YADEA Việt Nam | Pin LFP 72V50Ah, giá bán lẻ đề xuất |
| Động cơ, pin và quãng đường | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 1.500 W danh định / 2.800 W tối đa; Pin LFP 72V50Ah; 200 km ở tốc độ thử 35 km/h |
| Kích thước, sạc và phanh | Bảng thông số YADEA Việt Nam | 118 kg; 770 mm; 5–6 giờ; Đĩa trước / đĩa sau; không công bố ABS |
| Biên tập và giới hạn | AutoTest đối chiếu nguồn hãng | Không phải thử xe; giữ nguyên điều kiện thử và công khai xung đột trong nguồn. |
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- 1.500 W danh định / 2.800 W tối đa; pin LFP 72V50Ah
- Công suất
- 3,81
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Đĩa trước/sau; không công bố ABS
- Chiều cao yên
- 770
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 118
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| YADEA VOLTGUARD U50 | ₫38,990,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- YADEA Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Wave Alpha cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Wave Alpha đã qua sử dụng 2026.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Xiaoma 222 hay VF 3: chọn xe đầu tiên hay xe thứ hai?
So Xiaoma 222 và VF 3 theo nhiệm vụ xe đầu/xe thứ hai, bốn người và đồ, quyền sạc, giá đúng bản, quà tháng 10 và tổng trả vay.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem
Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua tại Việt Nam: khung vỏ, máy, hộp số, pháp lý, Odo và giấy tờ; tránh xe tai nạn, ngập nước (kiểm tra 28/08/2026).

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

VinFast VF 8 cũ có nên mua không? Khóa pin, bản và đời xe
VinFast VF 8 cũ nên chọn Eco, Plus hay Lux? Xem giá theo đời, quyền sở hữu pin, kiểm tra phần mềm–sạc–ADAS và ngưỡng dừng cọc.





