
Selex
Selex Camel 2: giá, thông số và cách chọn
Xe điện · Đang bán tại Việt Nam
Selex Camel 2 là mẫu xe máy điện 4.000W, quãng đường 150 km với 3 pin và thiết kế tay ga hiện đại.
Giá niêm yết chính thức
₫29,300,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Selex Việt Nam
Bảo hành: 2 năm
Dung tích
Điện cc
Công suất
5,4 PS
Mô-men xoắn
— Nm
Hộp số
Truyền động trực tiếp
Bình xăng
Điện L
Khối lượng
90 (không pin) / 113,4 (3 pin) kg
Selex Camel 2 hiện có giá và cấu hình nào?
Camel 2 giá 29,3M gồm sạc; 28,4M nếu không sạc. Trang đầu ghi 50 km/h nhưng khối hiệu năng chi tiết ghi 80 km/h; trang này công khai xung đột. Phạm vi được kiểm tra ngày 02/09/2026; thông số không do hãng công bố sẽ không được suy từ mẫu gần giống.
Nguồn dữ liệu: Selex Motors
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe đô thị/chở khách và hệ đổi tối đa 3 pin.
Điểm mạnh đã xác minh
Hub 2 kW danh định / 4 kW tối đa; Tối đa 150 km với 3 pin.
Hạn chế cần cân nhắc
Phải xác nhận tốc độ thiết kế trên giấy xe do trang hãng tự mâu thuẫn 50/80 km/h.
Cao hơn Camel 1 1M, đổi lại động cơ 4 kW, yên sau và công thái học hướng chở người.
Hiệu năng và phạm vi sử dụng Selex Camel 2
Quãng đường công bố chỉ có nghĩa khi đi kèm số pin, tốc độ thử, tải và chế độ sạc.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá / trạng thái | 29,3 triệu đồng — Giá Q2/2026 đã gồm sạc + VAT, chưa pin/biển/bảo hiểm |
| Động cơ | Hub 2 kW danh định / 4 kW tối đa |
| Pin / ắc quy | Tối đa 3 pin Li-ion Selex; mua/thuê tách khỏi giá xe |
| Quãng đường công bố | Tối đa 150 km với 3 pin |
| Tốc độ tối đa | Trang hãng xung đột 50/80 km/h; xác nhận theo giấy xe |
Nguồn dữ liệu: Selex Motors
Cao hơn Camel 1 1M, đổi lại động cơ 4 kW, yên sau và công thái học hướng chở người.
Khối lượng và khả năng dùng hằng ngày
Với xe điện, phải phân biệt khối lượng không pin, một pin và cấu hình nhiều pin.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 90 kg không pin / 113,4 kg với 3 pin |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Thời gian sạc | Giá 29,3M gồm sạc; hỗ trợ tự sạc và đổi pin |
| Phanh | Đĩa đơn thủy lực trước/sau; không công bố ABS |
Nguồn dữ liệu: Selex Motors
Hãng không công bố thì để trống; phanh đĩa/CBS không đồng nghĩa ABS.
Pin, sạc và chi phí thực của Selex Camel 2
Giá thân xe, giá kèm pin, phí thuê/đổi pin và sạc kèm xe là bốn khoản khác nhau.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Phạm vi giá | Giá Q2/2026 đã gồm sạc + VAT, chưa pin/biển/bảo hiểm |
| Pin | Tối đa 3 pin Li-ion Selex; mua/thuê tách khỏi giá xe |
| Quãng đường | Tối đa 150 km với 3 pin |
| Sạc | Giá 29,3M gồm sạc; hỗ trợ tự sạc và đổi pin |
| Rủi ro | Phải xác nhận tốc độ thiết kế trên giấy xe do trang hãng tự mâu thuẫn 50/80 km/h. |
Nguồn dữ liệu: Selex Motors
Cao hơn Camel 1 1M, đổi lại động cơ 4 kW, yên sau và công thái học hướng chở người.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và tình trạng phân phối | Selex Motors | Giá Q2/2026 đã gồm sạc + VAT, chưa pin/biển/bảo hiểm |
| Pin, công suất, quãng đường | Selex Motors | Giữ nguyên điều kiện thử và số pin nếu hãng nêu |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Không suy ABS; không dùng giá cũ làm giá mới; không trộn nhiều thế hệ |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- Điện
- Động cơ
- Hub 2.000 W danh định / 4.000 W tối đa; pin Li-ion Selex
- Công suất
- 5,4
- Mô-men xoắn
- —
- Hộp số
- Truyền động trực tiếp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa đơn thủy lực trước/sau; không công bố ABS
- Chiều cao yên
- 770
- Bình xăng
- Điện
- Khối lượng
- 90 (không pin) / 113,4 (3 pin)
- Chiều dài cơ sở
- 1.370
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Selex Camel 2 - gồm sạc, chưa pin | ₫29,300,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Selex MotorsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe điện đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.

CR-V e:HEV hay HR-V e:HEV: gia đình đi đèo, chênh 335 triệu có đáng?
So CR-V e:HEV L 1,170 tỷ và HR-V e:HEV RS 835 triệu: cùng 5 chỗ, thử ghế trẻ và hành lý, tải đi đèo, tiền nhận xe, khoản vay tháng đầu và chi tiền 5 năm.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định
So sánh mua xe cũ từ cá nhân và salon theo giá, hồ sơ, quyền kiểm tra, bảo hành và rủi ro. Có ma trận chọn và điều kiện cọc.

Thuê nhà có con nhỏ, có nên mua ô tô trả góp?
Gia đình đang thuê nhà, có con và muốn mua ô tô: tính tiền mặt sau trả trước, tiền dư mỗi tháng, quỹ dự phòng, khoản hỗ trợ của bố mẹ và ba kịch bản xấu trước khi đặt cọc.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.





