
Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.
Trả lời ngắn: snapshot ngày 04/09/2026 có 78 dòng dữ liệu BEV, tương ứng 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa. Trong nhóm NEDC, Minio Green và VF 2 đồng hạng dẫn đầu với 895.238 VND cho mỗi km phạm vi công bố; Lynk & Co 02 Lynk & Co 02 Pro dẫn đầu nhóm WLTP. Hai chu kỳ không được gộp. Chỉ số hiện chỉ chuẩn hóa giá mua/phạm vi; thành phần pin tạm dừng cho đến khi khóa được gross/usable/nominal.
Phạm vi dữ liệu: API AutoTest trả về 48 mẫu đang gắn nhãn EV. Bảng đầu vào có 47 nhãn model nguồn; route vinfast-vf-3-plus được chuẩn hóa về model VinFast VF 3, nên còn 46 mẫu sau chuẩn hóa và 77 tổ hợp mẫu–phiên bản duy nhất. Sau khi loại EX5 EM-i, snapshot giữ 78 dòng dữ liệu nguồn. Giá chính chỉ nhận official_list; giá chiến dịch, “từ”, báo giá riêng và dòng thiếu dữ liệu không vào bảng chính.
Kết quả nhanh: nên đọc bảng nào?
| Câu hỏi | Bảng cần đọc | Không được suy ra |
|---|---|---|
| Mua được nhiều km công bố nhất trên mỗi đồng? | VND/km phạm vi công bố, tách NEDC và WLTP | Không phải chi phí điện/km hay phạm vi thực tế |
| Muốn kiểm dữ liệu pin? | Bảng battery basis và toàn bộ 78 dòng | Không xếp giá/kWh khi basis chưa đồng nhất |
| Phạm vi công bố lớn nhất? | Top phạm vi theo đúng chu kỳ | Không chứng minh xe phù hợp hơn với nhu cầu |
| Muốn một chỉ số sàng lọc? | Cột chỉ số ngay trong bảng VND/km | Không chứa pin, an toàn, bảo hành và hậu mãi |
Nếu chỉ nhớ một điều: thứ hạng cao không có nghĩa là chiếc xe “tốt hơn” trong mọi tình huống. Nó chỉ cho thấy người mua đang trả ít tiền hơn cho mỗi km phạm vi được công bố trong cùng chu kỳ thử. Một xe đô thị 2–4 chỗ có thể đứng trên SUV gia đình, nhưng hai xe giải quyết hai bài toán hoàn toàn khác nhau.
Cách dùng nhanh nhất là chọn ngân sách và nhu cầu trước, sau đó mới nhìn thứ hạng trong đúng chu kỳ thử. Người chủ yếu đi nội đô nên ưu tiên kích thước, chỗ sạc và quãng đường dư sau một ngày sử dụng; người thường xuyên đi tỉnh cần kiểm tra mạng sạc trên tuyến, tốc độ sạc và khoảng dự phòng, chứ không chỉ nhìn con số phạm vi lớn nhất.
Đừng đọc chênh lệch vài phần trăm như một chiến thắng tuyệt đối. Giá giao dịch, bộ sạc tại nhà, bảo hiểm, lốp, bảo hành pin và khả năng phục vụ tại nơi ở có thể đảo ngược lựa chọn. Bảng này hữu ích nhất để rút danh sách dài xuống 3–5 mẫu cần xem xe và xin báo giá.
Quy tắc dữ liệu trước khi xếp hạng
- Đúng phiên bản: giá, pin và phạm vi phải thuộc cùng một variant; không lấy giá bản thấp chia thông số bản cao.
- Đúng loại giá: bảng chính chỉ dùng
official_list. Giá campaign hoặc quote-only phải tách riêng. - Đúng chu kỳ: NEDC chỉ so NEDC; WLTP chỉ so WLTP. WLTC, ECE và “manufacturer” không được đổi chuẩn bằng tỷ lệ cố định.
- Một phiên bản mỗi mẫu trong bảng xếp hạng: chọn dòng có giá/km thấp nhất sau lọc để một mẫu nhiều bản không chiếm nhiều vị trí.
- Không đoán dung lượng pin: mỗi dòng dùng
usable,gross,nominalhoặcunknown. Dòng unknown không vào giá/kWh hay chỉ số. - Ngày gần nhau: mỗi dòng giữ ngày hãng/nguồn giá được kiểm tra; snapshot của bài là 04/09/2026.
Công thức và cách làm tròn
VND cho mỗi km phạm vi công bố = giá niêm yết (VND) ÷ phạm vi của đúng phiên bản (km). Đây là tỷ lệ giá mua/phạm vi, không phải chi phí chạy một km.
Chỉ số trong từng bảng chu kỳ = 100 × (VND/km thấp nhất trong chu kỳ ÷ VND/km của xe). Chỉ số đặt ngay cạnh VND/km vì chỉ là giá trị chuẩn hóa của cùng phép tính, không phải một bảng xếp hạng độc lập. Thành phần giá/kWh cũ đã bị gỡ hoàn toàn vì battery basis chưa đồng nhất.
Xếp hạng VND/km phạm vi công bố NEDC: Top 15
Chỉ gồm NEDC, giá official_list và một phiên bản cho mỗi mẫu. “VND/km” ở đây là giá mua chia phạm vi công bố, không phải tiền điện để chạy một km.
| # | Mẫu / phiên bản | Giá niêm yết | Dữ liệu gốc | Kết quả | Chỉ số | Nguồn / kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VinFast Minio Green (2026) Minio Green Tiêu chuẩn | 0,188 tỷ official_list | 210 km NEDC | 895.238 đ/km | 100.0 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 2 | VinFast VF 2 (2026) VF 2 Standard | 0,188 tỷ official_list | 210 km NEDC | 895.238 đ/km | 100.0 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 3 | Geely EX2 EX2 Pro | 0,459 tỷ official_list | 395 km NEDC | 1.162.025 đ/km | 77.0 | nguồn giá hãng 2026-09-04 |
| 4 | BYD Dolphin New Dolphin 2026 | 0,569 tỷ official_list | 435 km NEDC | 1.308.046 đ/km | 68.4 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 5 | VinFast VF 3 VF 3 Eco | 0,285 tỷ official_list | 215 km NEDC | 1.325.581 đ/km | 67.5 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 6 | VinFast VF 6 VF 6 Eco | 0,646 tỷ official_list | 485 km NEDC | 1.331.959 đ/km | 67.2 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 7 | VinFast Herio Green (2026) Herio Green Tiêu chuẩn | 0,45 tỷ official_list | 326 km NEDC | 1.380.368 đ/km | 64.9 | nguồn giá hãng 2026-08-19 |
| 8 | VinFast VF 5 VF 5 Plus | 0,496 tỷ official_list | 326,4 km NEDC | 1.519.608 đ/km | 58.9 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 9 | VinFast EC Van EC Van Standard | 0,268 tỷ official_list | 175 km NEDC | 1.531.429 đ/km | 58.5 | nguồn giá hãng 2026-09-04 |
| 10 | VinFast Limo Green Limo Green | 0,699 tỷ official_list | 450 km NEDC | 1.553.333 đ/km | 57.6 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 11 | VinFast VF 8 VF 8 Eco | 0,898 tỷ official_list | 562 km NEDC | 1.597.865 đ/km | 56.0 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 12 | VinFast VF 7 VF 7 Plus | 0,83 tỷ official_list | 500,5 km NEDC | 1.658.342 đ/km | 54.0 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 13 | VinFast VF MPV 7 (2026) VF MPV 7 Tiêu chuẩn | 0,75 tỷ official_list | 450 km NEDC | 1.666.667 đ/km | 53.7 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 14 | BYD Atto 2 (2026) Atto 2 | 0,669 tỷ official_list | 380 km NEDC | 1.760.526 đ/km | 50.9 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 15 | BYD M6 (2026) BYD M6 | 0,756 tỷ official_list | 420 km NEDC | 1.800.000 đ/km | 49.7 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
Điểm đáng chú ý ở đầu bảng: Minio Green và VF 2 cùng dùng bộ số 188 triệu đồng, pin 18,3 kWh và 210 km NEDC nên cho đúng cùng kết quả 895.238 đồng/km. Đây là một phép hòa về dữ liệu, không phải bằng chứng rằng tình trạng bán hàng, trang bị hoặc đối tượng sử dụng của hai mẫu giống nhau; người mua vẫn phải kiểm tra mẫu nào thực sự có thể ký hợp đồng và giao đúng cấu hình.
Ngay sau nhóm xe siêu nhỏ, Geely EX2 Pro đạt 1.162.025 đồng/km với giá 459 triệu và phạm vi 395 km. BYD Dolphin có giá cao hơn, 569 triệu, nhưng 435 km giúp tỷ lệ còn 1.308.046 đồng/km. Trong khi đó VF 3 Eco rẻ hơn nhiều ở mức 285 triệu nhưng phạm vi 215 km khiến tỷ lệ là 1.325.581 đồng/km. Nói cách khác, người mua không nên mặc định “xe rẻ nhất” cũng luôn mua được nhiều phạm vi nhất trên mỗi đồng.
VF 6 Eco là ví dụ của một lựa chọn ngân sách cao hơn nhưng vẫn giữ tỷ lệ cạnh tranh: 646 triệu cho 485 km NEDC, tương đương 1.331.959 đồng/km. Với người cần một chiếc xe dùng rộng hơn phạm vi nội đô, nhóm EX2, Dolphin và VF 6 đáng được đọc tiếp sau nhóm dẫn đầu. EC Van dù xuất hiện trong bảng lại là xe chở hàng; vị trí toán học của nó không biến nó thành phương án thay thế cho xe gia đình.
Cột “Chỉ số” đặt mẫu có VND/km thấp nhất bằng 100 và chuẩn hóa các mẫu còn lại theo đúng tỷ lệ đó. Vì chỉ là cách đọc gọn của cùng phép chia, chỉ số được đặt ngay trong bảng NEDC thay vì lặp lại thành một bảng xếp hạng thứ hai.
Xếp hạng VND/km phạm vi công bố WLTP: Top 15
WLTP được xếp riêng. Một mẫu đứng đầu WLTP không được đặt chung thứ hạng với mẫu NEDC.
| # | Mẫu / phiên bản | Giá niêm yết | Dữ liệu gốc | Kết quả | Chỉ số | Nguồn / kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lynk & Co 02 Lynk & Co 02 Pro | 0,818 tỷ official_list | 435 km WLTP | 1.880.460 đ/km | 100.0 | nguồn giá hãng 2026-09-04 |
| 2 | MG4 EV LUX | 0,948 tỷ official_list | 450 km WLTP | 2.106.667 đ/km | 89.3 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 3 | VinFast VF 9 VF 9 Eco | 1,348 tỷ official_list | 626 km WLTP | 2.153.355 đ/km | 87.3 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 4 | VinFast VF 8 VF 8 Plus | 1,079 tỷ official_list | 457 km WLTP | 2.361.050 đ/km | 79.6 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 5 | BYD Han Han Performance (AWD) | 1,489 tỷ official_list | 521 km WLTP | 2.857.965 đ/km | 65.8 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 6 | BYD Sealion 8 (2026) Sealion 8 Performance | 1,569 tỷ official_list | 530 km WLTP | 2.960.377 đ/km | 63.5 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 7 | Mustang Mach-E Mustang Mach-E Premium AWD | 1,699 tỷ official_list | 550 km WLTP | 3.089.091 đ/km | 60.9 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 8 | Hyundai Ioniq 5 Prestige 72.6 kWh | 1,45 tỷ official_list | 451 km WLTP | 3.215.078 đ/km | 58.5 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 9 | Volvo EC40 EC40 Ultra Twin Motor AWD | 1,779 tỷ official_list | 510 km WLTP | 3.488.235 đ/km | 53.9 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 10 | Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) Mercedes-Benz EQB 250+ | 2,309 tỷ official_list | 537 km WLTP | 4.299.814 đ/km | 43.7 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 11 | Audi Q6 e-tron Q6 e-tron Performance | 3,199 tỷ official_list | 583 km WLTP | 5.487.136 đ/km | 34.3 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 12 | Audi S6 Sportback e-tron S6 Sportback e-tron | 4,199 tỷ official_list | 678 km WLTP | 6.193.215 đ/km | 30.4 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 13 | BMW i4 i4 eDrive40 | 3,799 tỷ official_list | 590 km WLTP | 6.438.983 đ/km | 29.2 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 14 | Audi Q8 e-tron Q8 e-tron 55 quattro Advanced | 3,8 tỷ official_list | 582 km WLTP | 6.529.210 đ/km | 28.8 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 15 | Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC EQE 500 4MATIC (SUV) | 3,669 tỷ official_list | 549 km WLTP | 6.683.060 đ/km | 28.1 | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
Lynk & Co 02 Pro dẫn nhóm WLTP nhờ giá 818 triệu và phạm vi 435 km, tạo tỷ lệ 1.880.460 đồng/km. MG4 LUX theo sau với 948 triệu và 450 km. Khoảng cách này đủ để tạo shortlist, nhưng chưa trả lời xe nào có khoang hành lý, không gian hàng ghế sau, tốc độ sạc hay mạng dịch vụ phù hợp hơn.
VF 9 Eco đứng thứ ba dù giá 1,348 tỷ đồng vì phạm vi 626 km WLTP giữ tỷ lệ giá mua/phạm vi ở mức cạnh tranh. Đây cũng là ví dụ rõ nhất về giới hạn của bảng: một SUV lớn và một mẫu xe nhỏ hơn có thể đứng gần nhau về chỉ số, nhưng không cùng chi phí lốp, bảo hiểm, chỗ đỗ hay mục đích sử dụng.
Từ BYD Han trở xuống, giá/km tăng nhanh hơn vì bảng bắt đầu đi vào nhóm xe hiệu năng, xe sang hoặc cấu hình đắt hơn. Nếu ngân sách trên 1,2 tỷ đồng, nên dùng chỉ số như một câu hỏi mở — “phần tiền tăng thêm mua được gì ngoài phạm vi?” — rồi kiểm tra tiện nghi, an toàn, chất lượng hoàn thiện và hậu mãi.
Cột “Chỉ số” trong bảng WLTP dùng Lynk & Co 02 Pro làm mốc 100. Nó không tạo thêm một tiêu chí mới, chỉ giúp nhìn nhanh khoảng cách tỷ lệ; thứ tự vì thế phải trùng hoàn toàn với cột VND/km.
Battery basis nào đã đủ tin cậy?
AutoTest chỉ gắn basis khi nguồn chính thức dùng từ ngữ rõ ràng. VF 2 được VinFast công bố là dung lượng khả dụng 18,3 kWh nên gắn usable; EC40 được Volvo ghi “Battery energy (nominal) 82,0 kWh” nên gắn nominal. Các dòng còn lại giữ unknown cho đến khi có bằng chứng cùng cấp.
| Battery basis | Số dòng | Ý nghĩa | Quy tắc sử dụng |
|---|---|---|---|
usable | 1 | Dung lượng sử dụng được | Chỉ so giá/kWh với các dòng usable khác khi có đủ mẫu. |
gross | 0 | Dung lượng tổng | Không gộp với usable hoặc nominal. |
nominal | 1 | Dung lượng danh định | Không gộp với usable hoặc gross. |
unknown | 76 | Nguồn chưa khóa cách định nghĩa dung lượng | Không vào giá/kWh và không tham gia chỉ số. |
Bảng này là kiểm kê chất lượng dữ liệu, không phải bảng xe pin lớn nhất. Dung lượng gross, usable và nominal không được xếp chung; unknown không được dùng làm mẫu số cho tỷ lệ giá/kWh.
Vì sao AutoTest tạm dừng xếp hạng giá/kWh?
Hai xe cùng ghi 80 kWh có thể đang nói về hai đại lượng khác nhau. Nếu một hãng công bố gross còn hãng khác công bố usable, phép chia giá/kWh tạo cảm giác chính xác nhưng không còn là so sánh cùng mẫu số. Vì vậy bản này xóa toàn bộ Top 15 giá/kWh và bỏ trọng số pin 45% khỏi điểm tổng hợp.
Khi có đủ dòng cùng basis, bảng giá/kWh chỉ được mở lại theo từng nhóm riêng: usable so usable, gross so gross, nominal so nominal. Không quy đổi giữa các basis bằng hệ số biên tập.
Phạm vi NEDC dài nhất: Top 15
| # | Mẫu / phiên bản | Giá niêm yết | Dữ liệu gốc | Kết quả | Nguồn / kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VinFast VF 8 VF 8 Eco | 0,898 tỷ official_list | 87,7 kWh · unknown | 562 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 2 | VinFast VF 7 VF 7 Plus | 0,83 tỷ official_list | 70 kWh · unknown | 500,5 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 3 | GAC Aion Y Plus 2024 (63,2 kWh) | 0,888 tỷ official_list | 63,2 kWh · unknown | 490 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 4 | VinFast VF 6 VF 6 Eco | 0,646 tỷ official_list | 59,6 kWh · unknown | 485 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 5 | BYD Atto 3 Premium (60,48 kWh) | 0,886 tỷ official_list | 60,48 kWh · unknown | 480 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 6 | VinFast Limo Green Limo Green | 0,699 tỷ official_list | 60,13 kWh · unknown | 450 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 7 | VinFast VF MPV 7 (2026) VF MPV 7 Tiêu chuẩn | 0,75 tỷ official_list | 60,13 kWh · unknown | 450 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 8 | BYD Dolphin New Dolphin 2026 | 0,569 tỷ official_list | 50,25 kWh · unknown | 435 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 9 | BYD M6 (2026) BYD M6 | 0,756 tỷ official_list | 55,4 kWh · unknown | 420 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 10 | Geely EX2 EX2 Pro | 0,459 tỷ official_list | 39,4 kWh · unknown | 395 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-04 |
| 11 | BYD Atto 2 (2026) Atto 2 | 0,669 tỷ official_list | 45,12 kWh · unknown | 380 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 12 | VinFast VF 5 VF 5 Plus | 0,496 tỷ official_list | 37,23 kWh · unknown | 326,4 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 13 | VinFast Herio Green (2026) Herio Green Tiêu chuẩn | 0,45 tỷ official_list | 37,23 kWh · unknown | 326 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-08-19 |
| 14 | VinFast Nerio Green Nerio Green | 0,668 tỷ official_list | 41,9 kWh · unknown | 318,6 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 15 | VinFast VF 3 VF 3 Eco | 0,285 tỷ official_list | 18,64 kWh · unknown | 215 km NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
Nhóm đầu NEDC cho thấy phạm vi dài không chỉ thuộc xe đắt nhất: VF 8 Eco đạt 562 km và VF 7 Plus đạt 500,5 km trong snapshot này. EC40 không còn ở bảng NEDC vì Volvo xác nhận 510 km là WLTP ước tính. Kế hoạch đi tỉnh vẫn phải cộng biên dự phòng cho tốc độ, tải, điều hòa, địa hình và thời tiết.
Phạm vi WLTP dài nhất: Top 15
| # | Mẫu / phiên bản | Giá niêm yết | Dữ liệu gốc | Kết quả | Nguồn / kiểm tra |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC EQS 580 4MATIC | 4,789 tỷ official_list | 108,4 kWh · unknown | 692 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 2 | Audi S6 Sportback e-tron S6 Sportback e-tron | 4,199 tỷ official_list | 94,9 kWh · unknown | 678 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 3 | VinFast VF 9 VF 9 Eco | 1,348 tỷ official_list | 123 kWh · unknown | 626 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 4 | BMW i7 i7 xDrive60 | 6,799 tỷ official_list | 101,7 kWh · unknown | 625 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 5 | BMW i4 i4 eDrive40 | 3,799 tỷ official_list | 83,9 kWh · unknown | 590 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 6 | Audi Q6 e-tron Q6 e-tron Performance | 3,199 tỷ official_list | 94,9 kWh · unknown | 583 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 7 | Audi Q8 e-tron Q8 e-tron 55 quattro Advanced | 3,8 tỷ official_list | 106 kWh · unknown | 582 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 8 | Mustang Mach-E Mustang Mach-E Premium AWD | 1,699 tỷ official_list | 88 kWh · unknown | 550 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 9 | Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC EQE 500 4MATIC (SUV) | 3,669 tỷ official_list | 90,56 kWh · unknown | 549 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 10 | Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) Mercedes-Benz EQB 250+ | 2,309 tỷ official_list | 70,5 kWh · unknown | 537 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 11 | BYD Sealion 8 (2026) Sealion 8 Performance | 1,569 tỷ official_list | 108,8 kWh · unknown | 530 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 12 | BYD Han Han Performance (AWD) | 1,489 tỷ official_list | 85,44 kWh · unknown | 521 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 13 | Volvo EC40 EC40 Ultra Twin Motor AWD | 1,779 tỷ official_list | 82 kWh · nominal | 510 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 14 | Mercedes-Benz G 580 EQ G 580 with EQ Technology Edition One | 7,75 tỷ official_list | 116 kWh · unknown | 473 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
| 15 | BMW iX3 (G08 BEV) iX3 | 3,539 tỷ official_list | 74 kWh · unknown | 461 km WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 |
Ở nhóm WLTP, EQS 580 4MATIC đạt 692 km, S6 Sportback e-tron 678 km và VF 9 Eco 626 km. EC40 510 km cũng được chuyển vào đúng nhóm này, kèm nhãn ước tính và đang chờ chứng nhận. Phần đầu bảng thiên về xe giá cao hoặc pin lớn, nên người chỉ nhìn “km xa nhất” dễ trả thêm cho phạm vi không dùng hết.
Ví dụ tính lại được
NEDC: VinFast Minio Green (2026) Minio Green Tiêu chuẩn: 188.000.000 ÷ 210 = 895.238 VND cho mỗi km phạm vi NEDC công bố.
WLTP: Lynk & Co 02 Lynk & Co 02 Pro: 818.000.000 ÷ 435 = 1.880.460 VND cho mỗi km phạm vi WLTP công bố.
Chọn theo ngân sách mà không trộn chu kỳ
Mỗi ô chọn mẫu có giá/km thấp nhất trong đúng khoảng ngân sách và đúng chu kỳ. Nếu mục tiêu là SUV 7 chỗ, xe dịch vụ hoặc xe sang, phải lọc body type/số chỗ trước rồi mới đọc chỉ số.
| Ngân sách | Top NEDC | Top WLTP |
|---|---|---|
| Dưới 400 triệu | VinFast Minio Green (2026) — 895.238 đ/km | Không có mẫu đủ dữ liệu |
| 400–600 triệu | Geely EX2 — 1.162.025 đ/km | Không có mẫu đủ dữ liệu |
| 600–800 triệu | VinFast VF 6 — 1.331.959 đ/km | Không có mẫu đủ dữ liệu |
| 800 triệu–1,2 tỷ | VinFast VF 8 — 1.597.865 đ/km | Lynk & Co 02 — 1.880.460 đ/km |
| Trên 1,2 tỷ | Không có mẫu đủ dữ liệu | VinFast VF 9 — 2.153.355 đ/km |
Dưới 400 triệu đồng: bài toán chủ yếu là xe đô thị, chi phí đầu vào thấp và khả năng sạc thuận tiện. Minio Green, VF 2 hoặc VF 3 có thể tạo shortlist, nhưng người thường xuyên đi cao tốc hoặc chở đủ người cần kiểm tra kỹ phạm vi dự phòng, không gian và thời gian sạc. Không nên chọn chỉ vì tỷ lệ đứng đầu.
Từ 400 đến 600 triệu đồng: EX2 Pro và Dolphin mở rộng phạm vi công bố đáng kể so với nhóm xe siêu nhỏ. Đây là vùng giá mà chênh lệch vài chục triệu có thể đổi lấy pin, không gian hoặc trang bị hữu dụng hơn; vì vậy nên xin báo giá lăn bánh của đúng phiên bản thay vì chỉ so giá niêm yết.
Từ 600 triệu đến 1,2 tỷ đồng: lựa chọn bắt đầu đa dạng về kích thước và công năng. VF 6, VF 7, BYD Atto 2/M6, Lynk & Co 02, MG4 và VF 8 không phải các đối thủ thay thế hoàn toàn cho nhau. Hãy chia lại thành xe cá nhân, xe gia đình, MPV hoặc SUV rồi mới dùng giá/km để chọn hai ứng viên cuối.
Trên 1,2 tỷ đồng: giá trị không còn được giải thích tốt chỉ bằng pin và phạm vi. Không gian, số ghế, hiệu năng, tiện nghi, cách âm, bảo hiểm, lốp và chất lượng dịch vụ có thể quyết định phần lớn trải nghiệm sở hữu. Ở vùng này, bảng có ích nhất để nhận ra mẫu nào yêu cầu trả thêm nhiều tiền mà không tăng tương ứng hai thông số định lượng.
Mẫu nào bị loại và vì sao?
Danh sách loại là một phần của kết quả, không phải lỗi bị che đi. Xe bị loại khỏi bảng phạm vi vẫn có thể xuất hiện trong bảng pin nếu giá và kWh đủ điều kiện.
| Mẫu / nhóm | Xử lý | Lý do |
|---|---|---|
| Geely EX5 EM-i | Loại khỏi toàn bộ bảng BEV | PHEV/EM-i; API gắn nhãn EV nhưng pin và tầm điện thuộc xe lai sạc ngoài. |
| BYD Seal | Không vào NEDC/WLTP | Nguồn hiện ghi WLTC; chỉ giữ trong bảng pin khi đủ giá và kWh. |
| Porsche Taycan/Macan/Cayenne | Không vào NEDC/WLTP | Nguồn hiện ghi ECE/ECE combined; không đổi sang WLTP bằng hệ số. |
| Wuling Bingo/Macaron/GranGo | Không vào NEDC/WLTP | Nguồn chỉ ghi manufacturer; chưa khóa chu kỳ thử. |
| Mercedes-Maybach EQS 680 | Không vào xếp hạng phạm vi | Nguồn hiện lưu khoảng 559–611 km; không dùng một đầu khoảng làm số duy nhất. |
| MINI Aceman SE | Không vào xếp hạng phạm vi | Nguồn hiện lưu khoảng WLTP 382–406 km; cần khóa đúng cấu hình trước khi xếp. |
| EC Van Upgrade/Cửa trượt | Không tính chỉ số | Thiếu giá official_list; không mượn giá của bản Standard. |
Việc bị loại không phải đánh giá tiêu cực về chiếc xe. BYD Seal và các mẫu Porsche vẫn có dữ liệu hữu ích, nhưng chu kỳ WLTC hoặc ECE không thể được đổi thành NEDC/WLTP bằng một hệ số biên tập rồi đưa vào cùng thứ hạng. Geely EX5 EM-i bị loại vì là PHEV; trộn tầm chạy điện của xe lai với phạm vi của BEV sẽ làm sai cả ý nghĩa bảng.
Khoảng trống dữ liệu cũng là thông tin cho người mua: nếu chưa khóa được đúng phiên bản, đúng loại giá hoặc đúng chu kỳ, kết luận hợp lý là “chưa đủ để xếp”, chứ không phải điền một con số gần đúng. Khi nguồn được chuẩn hóa, mẫu xe có thể được đưa lại vào lần cập nhật kế tiếp.
Chi phí năng lượng: dùng mức điện của chính bạn
Không suy chi phí điện/km từ giá xe/km. Công thức đúng là mức tiêu thụ thực tế (kWh/100 km) × giá điện (đồng/kWh) ÷ 100. Ví dụ xe dùng 15 kWh/100 km:
| Kịch bản | Đầu vào | Kết quả | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Sạc nhà minh họa | 2.500 đ/kWh | 375 đ/km | Giá giả định để người đọc thay bằng hóa đơn thực |
| Sạc nhà minh họa cao | 3.500 đ/kWh | 525 đ/km | Giá giả định; không phải một bậc EVN cố định |
| V-Green công bố | 3.858 đ/kWh, đã gồm VAT | 579 đ/km | Chưa gồm phí quá giờ |
Cơ cấu điện sinh hoạt hiện hành chuyển sang 5 bậc theo Quyết định 14/2025 và Thông tư 60/2025; hóa đơn còn phụ thuộc tổng điện của cả hộ. Vì vậy hãy nhập đơn giá biên trên hóa đơn vào công cụ tính phí sạc EV, thay vì lấy một mức trung bình áp cho mọi nhà.
Ví dụ 15 kWh/100 km cho thấy cùng một chiếc xe có thể từ 375 lên 579 đồng/km chỉ vì nơi sạc. Nếu phần lớn điện được nạp ở nhà vào mức giá thấp, kết quả sở hữu khác với người phụ thuộc trạm công cộng; ngược lại, đầu tư wallbox và chỗ đỗ cố định cũng là dòng tiền cần tính. Vì vậy “xe nào rẻ nhất” phải đi cùng câu hỏi “tôi sẽ sạc ở đâu và bao nhiêu phần trăm mỗi tháng?”.
Phí trước bạ và biển số ảnh hưởng shortlist thế nào?
Đến hết 28/02/2027, BEV đăng ký lần đầu tiếp tục ở mức lệ phí trước bạ 0% theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP. Từ 01/03/2027, Nghị định 202/2026/NĐ-CP nối tiếp mức 0% đến hết 31/12/2030. Đây là hai giai đoạn pháp lý liên tục, không phải ưu đãi kết thúc năm 2027.
Theo Thông tư 155/2025/TT-BTC, ô tô chở người đến 9 chỗ cấp mới đăng ký và biển số là 14.000.000 đồng tại Khu vực I và 140.000 đồng tại Khu vực II. Chỉ số giá/km dùng giá niêm yết nên không đổi; khi lập ngân sách mua thật phải cộng đúng khu vực, TNDS, đăng kiểm và phí đường bộ. Xem hướng dẫn lệ phí trước bạ.
Điều này tạo ra hai lớp con số cần tách biệt: bảng xếp hạng dùng giá niêm yết để so công bằng, còn quyết định mua phải dùng giá lăn bánh tại nơi đăng ký. Hai người chọn cùng một mẫu nhưng ở Khu vực I và II sẽ có dòng tiền ban đầu khác nhau; ưu đãi trước bạ 0% cũng không có nghĩa tổng phí đăng ký bằng 0.
Chỉ số trả lời được gì và không trả lời được gì?
Chỉ số hiện chỉ giúp sàng lọc “trả bao nhiêu tiền cho một km phạm vi công bố” trong cùng chu kỳ. Giá/kWh đang tạm dừng cho đến khi đủ battery basis đồng nhất. Chỉ số không đo phạm vi thực tế, an toàn va chạm, tốc độ sạc, độ bền pin, không gian, chất lượng đại lý, chi phí bảo hiểm, giá bán lại hoặc tổng chi phí sở hữu.
Không dùng tỷ lệ cố định như “NEDC trừ 25%” để xếp hạng thực tế. Nếu chưa có bài thử cùng tuyến, cùng tốc độ và cùng điều kiện, chỉ giữ con số công bố kèm chu kỳ. Xem thêm chi phí sở hữu 5 năm và chọn EV hay hybrid.
Kết luận biên tập: nhóm đầu bảng cho thấy xe giá thấp đang có lợi thế rất lớn về tỷ lệ, nhưng lợi thế đó thu hẹp khi người mua cần xe lớn, đi xa hoặc nhiều ghế. Ở chiều ngược lại, pin lớn và phạm vi dài có thể giúp một SUV đắt tiền đạt tỷ lệ tốt mà vẫn không trở thành phương án kinh tế cho người chỉ đi đô thị. Giá trị chỉ xuất hiện khi chỉ số gặp đúng nhu cầu.
Một shortlist tốt nên có ba dòng: lựa chọn tiết kiệm nhất đáp ứng đủ nhu cầu, lựa chọn cân bằng nhất và lựa chọn nâng cấp. Sau khi lái thử và nhận báo giá theo VIN, hãy tính lại lăn bánh, tiền điện, bảo hiểm và giá trị bán lại. Nếu một ứng viên chỉ thắng trong bảng nhưng thua ở hạ tầng sạc hoặc dịch vụ tại nơi sống, nên loại nó.
Checklist trước khi biến shortlist thành đơn đặt hàng
- Khóa đúng model year, phiên bản, pin, dẫn động và số VIN trong báo giá.
- Xác nhận giá là niêm yết hay campaign; ghi điều kiện vay, đổi xe và thời hạn ưu đãi.
- Đo lịch đi thực tế, vị trí sạc nhà/cơ quan, tuyến DC dự phòng và phí quá giờ.
- Đọc bảo hành pin: thời gian, km, ngưỡng dung lượng và điều kiện loại trừ.
- So an toàn, không gian, lốp, bảo hiểm, hậu mãi và thời gian chờ phụ tùng.
- Tính lăn bánh theo Khu vực I/II và dòng tiền 5 năm; không dừng ở giá sticker.
Trạng thái dữ liệu và lịch cập nhật
Snapshot được tạo ngày 04/09/2026 từ dữ liệu phiên bản công khai của AutoTest, giữ URL nguồn giá hãng và ngày kiểm tra từng dòng. Bảng phải chạy lại khi có xe mới, thay giá, đổi chu kỳ phạm vi hoặc phát hiện sai thực thể. Nếu giá, pin hoặc phạm vi không cùng variant, dòng đó phải bị loại thay vì điền ước tính.
Khác với trang Thái Lan, bài Việt Nam chưa xếp hạng đăng ký mới theo mẫu/brand vì chưa có một tệp công khai đồng nhất, cập nhật cùng kỳ và truy ngược được cho toàn thị trường. Không dùng số bán hàng tự công bố của từng hãng để tạo một bảng “thị phần” giả đồng nhất.
Dưới đây là toàn bộ 78 dòng đầu vào, không chỉ Top 15. Eligible cycle cho biết giá và chu kỳ đủ điều kiện vào tập NEDC/WLTP; Selected for ranking cho biết phiên bản nào thực sự đại diện cho model sau khi chọn VND/km thấp nhất. Source route giữ nhãn đường dẫn gốc, kể cả khi model đã được chuẩn hóa.
Mở bảng 78 dòng dữ liệu đầu vào
| # | Model chuẩn hóa | Source route | Variant | Giá | Price type | Pin | Battery basis | Phạm vi | Cycle | Nguồn | Checked at | Eligible cycle | Selected for ranking | Reason |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audi Q6 e-tron | audi-q6-e-tron | Q6 e-tron Performance | 3.199.000.000 VND | official_list | 94,9 kWh | unknown | 583 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T18:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 2 | Audi Q8 e-tron | audi-q8-e-tron | Q8 e-tron 55 quattro Advanced | 3.800.000.000 VND | official_list | 106 kWh | unknown | 582 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T18:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 3 | Audi S6 Sportback e-tron | audi-s6-e-tron | S6 Sportback e-tron | 4.199.000.000 VND | official_list | 94,9 kWh | unknown | 678 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T20:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 4 | BMW i4 | bmw-i4 | i4 eDrive40 | 3.799.000.000 VND | official_list | 83,9 kWh | unknown | 590 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T18:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 5 | BMW i7 | bmw-i7 | i7 xDrive60 | 6.799.000.000 VND | official_list | 101,7 kWh | unknown | 625 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T18:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 6 | BMW iX3 (G08 BEV) | bmw-ix3 | iX3 | 3.539.000.000 VND | official_list | 74 kWh | unknown | 461 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T16:30:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 7 | BYD Atto 2 (2026) | byd-atto-2 | Atto 2 | 669.000.000 VND | official_list | 45,12 kWh | unknown | 380 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T20:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 8 | BYD Atto 3 | byd-atto-3 | Dynamic (49,92 kWh) | 766.000.000 VND | official_list | 49,92 kWh | unknown | 410 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 9 | BYD Atto 3 | byd-atto-3 | Premium (60,48 kWh) | 886.000.000 VND | official_list | 60,48 kWh | unknown | 480 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 10 | BYD Dolphin | byd-dolphin | New Dolphin 2026 | 569.000.000 VND | official_list | 50,25 kWh | unknown | 435 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 11 | BYD Han | byd-han | Han Performance (AWD) | 1.489.000.000 VND | official_list | 85,44 kWh | unknown | 521 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T16:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 12 | BYD M6 (2026) | byd-m6 | BYD M6 | 756.000.000 VND | official_list | 55,4 kWh | unknown | 420 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T20:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 13 | BYD Seal | byd-seal | Advanced | 1.119.000.000 VND | official_list | 61,44 kWh | unknown | 460 km | WLTC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=WLTC. |
| 14 | BYD Seal | byd-seal | Performance | 1.359.000.000 VND | official_list | 82,56 kWh | unknown | 520 km | WLTC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=WLTC. |
| 15 | BYD Sealion 8 (2026) | byd-sealion-8 | Sealion 8 Performance | 1.569.000.000 VND | official_list | 108,8 kWh | unknown | 530 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T20:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 16 | GAC Aion Y Plus | gac-aion-y-plus | 2024 (63,2 kWh) | 888.000.000 VND | official_list | 63,2 kWh | unknown | 490 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T16:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 17 | Geely EX2 | geely-ex2 | EX2 Max | 499.000.000 VND | official_list | 39,4 kWh | unknown | 395 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 18 | Geely EX2 | geely-ex2 | EX2 Pro | 459.000.000 VND | official_list | 39,4 kWh | unknown | 395 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 19 | Hyundai Ioniq 5 | hyundai-ioniq-5 | Exclusive 58 kWh | 1.300.000.000 VND | official_list | 58 kWh | unknown | 384 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 20 | Hyundai Ioniq 5 | hyundai-ioniq-5 | Prestige 72.6 kWh | 1.450.000.000 VND | official_list | 72,6 kWh | unknown | 451 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 21 | Lynk & Co 02 | lynk-co-02 | Lynk & Co 02 Halo | 898.000.000 VND | official_list | 66 kWh | unknown | 435 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 22 | Lynk & Co 02 | lynk-co-02 | Lynk & Co 02 Pro | 818.000.000 VND | official_list | 66 kWh | unknown | 435 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 23 | MG Cyberster | mg-cyberster | Cyberster EV | 3.200.000.000 VND | official_list | 77 kWh | unknown | 443 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T14:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 24 | MG4 EV | mg4-ev | DEL | 828.000.000 VND | official_list | 51 kWh | unknown | 350 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 25 | MG4 EV | mg4-ev | LUX | 948.000.000 VND | official_list | 64 kWh | unknown | 450 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 26 | MINI Aceman | mini-aceman | MINI Aceman SE | 2.419.000.000 VND | official_list | 49,2 kWh | unknown | 406 km | OTHER | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=OTHER. |
| 27 | Mercedes-Benz EQB 250+ (2026) | mercedes-benz-eqb-250 | Mercedes-Benz EQB 250+ | 2.309.000.000 VND | official_list | 70,5 kWh | unknown | 537 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 28 | Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC | mercedes-benz-eqe-500 | EQE 500 4MATIC (SUV) | 3.669.000.000 VND | official_list | 90,56 kWh | unknown | 549 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T16:30:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 29 | Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC | mercedes-benz-eqs | EQS 580 4MATIC | 4.789.000.000 VND | official_list | 108,4 kWh | unknown | 692 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T18:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 30 | Mercedes-Benz G 580 EQ | mercedes-benz-g-580-eq | G 580 with EQ Technology Edition One | 7.750.000.000 VND | official_list | 116 kWh | unknown | 473 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T18:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 31 | Mercedes-Maybach EQS 680 SUV | mercedes-maybach-eqs-680 | Mercedes-Maybach EQS 680 SUV | 7.610.000.000 VND | official_list | 118 kWh | unknown | 611 km | OTHER | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=OTHER. |
| 32 | Mustang Mach-E | ford-mustang-mach-e | Mustang Mach-E Premium AWD | 1.699.000.000 VND | official_list | 88 kWh | unknown | 550 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 33 | Porsche Cayenne EV (2026) | porsche-cayenne-ev | Porsche Cayenne Coupé Electric | 4.820.000.000 VND | official_list | 113 kWh | unknown | 703 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 34 | Porsche Cayenne EV (2026) | porsche-cayenne-ev | Porsche Cayenne Electric | 4.720.000.000 VND | official_list | 113 kWh | unknown | 691 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 35 | Porsche Cayenne EV (2026) | porsche-cayenne-ev | Porsche Cayenne S Coupé Electric | 5.040.000.000 VND | official_list | 113 kWh | unknown | 717 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 36 | Porsche Cayenne EV (2026) | porsche-cayenne-ev | Porsche Cayenne S Electric | 4.930.000.000 VND | official_list | 113 kWh | unknown | 705 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 37 | Porsche Cayenne EV (2026) | porsche-cayenne-ev | Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric | 6.410.000.000 VND | official_list | 113 kWh | unknown | 682 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 38 | Porsche Cayenne EV (2026) | porsche-cayenne-ev | Porsche Cayenne Turbo Electric | 6.320.000.000 VND | official_list | 113 kWh | unknown | 669 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 39 | Porsche Macan EV (2027) | porsche-macan-ev | Porsche Macan 4 Electric | 3.740.000.000 VND | official_list | 100 kWh | unknown | 619 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 40 | Porsche Macan EV (2027) | porsche-macan-ev | Porsche Macan 4S Electric | 4.340.000.000 VND | official_list | 100 kWh | unknown | 617 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 41 | Porsche Macan EV (2027) | porsche-macan-ev | Porsche Macan Electric | 3.590.000.000 VND | official_list | 100 kWh | unknown | 643 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 42 | Porsche Macan EV (2027) | porsche-macan-ev | Porsche Macan GTS (Electric) | 4.950.000.000 VND | official_list | 100 kWh | unknown | 614 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 43 | Porsche Macan EV (2027) | porsche-macan-ev | Porsche Macan Turbo Electric | 5.920.000.000 VND | official_list | 100 kWh | unknown | 611 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 44 | Porsche Taycan (2026) | porsche-taycan | Porsche Taycan | 4.820.000.000 VND | official_list | 89 kWh | unknown | 566 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 45 | Porsche Taycan (2026) | porsche-taycan | Porsche Taycan 4 | 5.010.000.000 VND | official_list | 89 kWh | unknown | 545 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 46 | Porsche Taycan (2026) | porsche-taycan | Porsche Taycan 4S | 5.880.000.000 VND | official_list | 105 kWh | unknown | 625 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 47 | Porsche Taycan (2026) | porsche-taycan | Porsche Taycan GTS | 6.480.000.000 VND | official_list | 105 kWh | unknown | 624 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 48 | Porsche Taycan (2026) | porsche-taycan | Porsche Taycan Turbo | 7.700.000.000 VND | official_list | 105 kWh | unknown | 626 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 49 | Porsche Taycan (2026) | porsche-taycan | Porsche Taycan Turbo GT | 9.740.000.000 VND | official_list | 105 kWh | unknown | 605 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 50 | Porsche Taycan (2026) | porsche-taycan | Porsche Taycan Turbo S | 9.270.000.000 VND | official_list | 105 kWh | unknown | 626 km | ECE | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE. |
| 51 | VinFast EC Van | vinfast-ec-van | EC Van Standard | 268.000.000 VND | official_list | 18,3 kWh | unknown | 175 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-04 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-04T10:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 52 | VinFast Herio Green (2026) | vinfast-herio-green | Herio Green Nâng cấp | 469.000.000 VND | official_list | 37,23 kWh | unknown | 326 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-08-19 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-08-19T14:39:52.675Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 53 | VinFast Herio Green (2026) | vinfast-herio-green | Herio Green Tiêu chuẩn | 450.000.000 VND | official_list | 37,23 kWh | unknown | 326 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-08-19 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-08-19T14:39:52.675Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 54 | VinFast Limo Green | vinfast-limo-green | Limo Green | 699.000.000 VND | official_list | 60,13 kWh | unknown | 450 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 55 | VinFast Minio Green (2026) | vinfast-minio-green | Minio Green Tiêu chuẩn | 188.000.000 VND | official_list | 18,3 kWh | unknown | 210 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T20:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 56 | VinFast Nerio Green | vinfast-nerio-green | Nerio Green | 668.000.000 VND | official_list | 41,9 kWh | unknown | 318,6 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T14:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 57 | VinFast VF 2 (2026) | vinfast-vf-2 | VF 2 Standard | 188.000.000 VND | official_list | 18,3 kWh | usable | 210 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 58 | VinFast VF 3 | vinfast-vf-3 | VF 3 Eco | 285.000.000 VND | official_list | 18,64 kWh | unknown | 215 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 59 | VinFast VF 3 | vinfast-vf-3 | VF 3 Plus | 296.000.000 VND | official_list | 18,64 kWh | unknown | 215 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 60 | VinFast VF 3 | vinfast-vf-3-plus | VF 3 Plus | 296.000.000 VND | official_list | 18,64 kWh | unknown | 215 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T21:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 61 | VinFast VF 5 | vinfast-vf-5 | VF 5 Plus | 496.000.000 VND | official_list | 37,23 kWh | unknown | 326,4 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 62 | VinFast VF 6 | vinfast-vf-6 | VF 6 Eco | 646.000.000 VND | official_list | 59,6 kWh | unknown | 485 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 63 | VinFast VF 6 | vinfast-vf-6 | VF 6 Plus | 699.000.000 VND | official_list | 59,6 kWh | unknown | 460 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 64 | VinFast VF 7 | vinfast-vf-7 | VF 7 Eco | 740.000.000 VND | official_list | 59,6 kWh | unknown | 440 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 65 | VinFast VF 7 | vinfast-vf-7 | VF 7 Plus | 830.000.000 VND | official_list | 70 kWh | unknown | 500,5 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 66 | VinFast VF 7 | vinfast-vf-7 | VF 7 Plus trần kính toàn cảnh | 850.000.000 VND | official_list | 70 kWh | unknown | 500,5 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 67 | VinFast VF 8 | vinfast-vf-8 | VF 8 Eco | 898.000.000 VND | official_list | 87,7 kWh | unknown | 562 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 68 | VinFast VF 8 | vinfast-vf-8 | VF 8 Plus | 1.079.000.000 VND | official_list | 87,7 kWh | unknown | 457 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 69 | VinFast VF 9 | vinfast-vf-9 | VF 9 Eco | 1.348.000.000 VND | official_list | 123 kWh | unknown | 626 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 70 | VinFast VF 9 | vinfast-vf-9 | VF 9 Plus | 1.529.000.000 VND | official_list | 123 kWh | unknown | 602 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T06:00:00Z | yes | no | Không chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ. |
| 71 | VinFast VF MPV 7 (2026) | vinfast-vf-mpv-7 | VF MPV 7 Tiêu chuẩn | 750.000.000 VND | official_list | 60,13 kWh | unknown | 450 km | NEDC | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T20:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC. |
| 72 | Volvo EC40 | volvo-ec40 | EC40 Ultra Twin Motor AWD | 1.779.000.000 VND | official_list | 82 kWh | nominal | 510 km | WLTP | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T12:00:00Z | yes | yes | Phiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP. |
| 73 | Wuling Bingo EV | wuling-bingo | Max | 499.000.000 VND | official_list | 38 kWh | unknown | 410 km | MANUFACTURER | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T16:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER. |
| 74 | Wuling Bingo EV | wuling-bingo | Plus | 469.000.000 VND | official_list | 31,9 kWh | unknown | 333 km | MANUFACTURER | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T16:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER. |
| 75 | Wuling Bingo EV | wuling-bingo | Standard | 399.000.000 VND | official_list | 31,9 kWh | unknown | 333 km | MANUFACTURER | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T16:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER. |
| 76 | Wuling GranGo | wuling-grango | GranGo | 499.000.000 VND | official_list | 32,6 kWh | unknown | 300 km | MANUFACTURER | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T14:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER. |
| 77 | Wuling Macaron | wuling-macaron | Macaron 205 km | 269.000.000 VND | official_list | 16,2 kWh | unknown | 205 km | MANUFACTURER | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T14:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER. |
| 78 | Wuling Macaron | wuling-macaron | Macaron 300 km | 329.000.000 VND | official_list | 16,2 kWh | unknown | 300 km | MANUFACTURER | nguồn giá hãng 2026-09-03 C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng | 2026-09-03T14:00:00Z | no | no | Loại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER. |
Claim Ledger: số nào đến từ đâu?
| Claim | Nguồn | Cấp | Giới hạn | Kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Bản ghi giá, pin, phạm vi theo variant | API AutoTest và URL lưu ở từng dòng | C | URL đính kèm không tự nâng mọi trường thành A | 04/09/2026 |
| Giá từ trang hãng đúng mẫu/phiên bản | Trang sản phẩm hoặc bảng giá của chính hãng | A | Chỉ áp dụng cho claim giá mà trang đó trực tiếp chứng minh | 04/09/2026 |
| Giá từ nhà phân phối/đại lý chính thức | Trang nhà phân phối hoặc đại lý | B | Không tự dùng để chứng minh toàn bộ thông số | 04/09/2026 |
| EC40 510 km = WLTP ước tính | Volvo Cars Việt Nam | A | Xe đang chờ hoàn tất chứng nhận | 04/09/2026 |
| VF 2 pin 18,3 kWh usable | VinFast | A | Chỉ khóa basis cho đúng VF 2 Standard | 04/09/2026 |
| EC40 pin 82,0 kWh nominal | Volvo Cars Việt Nam | A | Không so với usable/gross | 04/09/2026 |
| VND/km và chỉ số giá mua/phạm vi | AutoTest tính từ đầu vào hiển thị | Calculated | Không có trọng số pin; không phải đánh giá lái thử | 04/09/2026 |
| Khuyến nghị shortlist | AutoTest diễn giải từ bảng và giới hạn công bố | Editorial | Phải kiểm tra báo giá, sạc và nhu cầu riêng | 04/09/2026 |
| Cơ cấu 5 bậc điện sinh hoạt | Quyết định 14/2025 và tài liệu EVN | A | Đơn giá hóa đơn phụ thuộc tổng kWh hộ | 04/09/2026 |
| V-Green 3.858 đ/kWh đã VAT | VinFast | A | Chưa gồm phí quá giờ | 04/09/2026 |
| BEV LPTB 0% đến 28/02/2027 | NĐ 51/2025 | A | Đăng ký lần đầu | 04/09/2026 |
| BEV LPTB 0% 01/03/2027–31/12/2030 | NĐ 202/2026 | A | Có hiệu lực 01/03/2027 | 04/09/2026 |
| Biển số Khu vực I/II | TT 155/2025 | A | Xe đến 9 chỗ; loại xe khác dùng nhánh khác | 04/09/2026 |
| Khung phương pháp đối chiếu | EV Value Index Thái Lan | Editorial | Chỉ tham khảo phương pháp; không chuyển dữ liệu Thái sang Việt Nam | 04/09/2026 |
Câu hỏi thường gặp
Xe điện nào có VND/km phạm vi công bố thấp nhất?
Trong snapshot 04/09/2026, Minio Green và VF 2 đồng hạng dẫn đầu tập NEDC với 895.238 VND cho mỗi km phạm vi công bố. Tập WLTP có kết quả riêng là Lynk & Co 02 Lynk & Co 02 Pro; không gộp hai chu kỳ.
VND/km trong bài có phải chi phí điện mỗi km?
Không. Đây là giá niêm yết chia phạm vi công bố. Tiền điện/km phải dùng mức tiêu thụ thực tế nhân đơn giá điện rồi chia 100.
Vì sao BYD Seal và Porsche không nằm trong bảng NEDC/WLTP?
Dữ liệu hiện ghi BYD Seal theo WLTC và Porsche theo ECE/ECE combined. AutoTest không đổi chuẩn bằng hệ số tự đặt nên các xe này chỉ xuất hiện ở bảng không cần so phạm vi nếu đủ dữ liệu.
Vì sao Geely EX5 EM-i bị loại?
EX5 EM-i là PHEV, không phải BEV thuần. Nhãn EV của API không đủ để đưa xe vào bảng nếu thực thể động lực không đúng.
Vì sao không còn bảng giá/kWh?
Vì phần lớn dữ liệu chưa khóa gross, usable hay nominal. AutoTest chỉ mở lại bảng theo từng basis khi có đủ mẫu cùng định nghĩa; unknown không được tham gia.
Khi nào bảng này được cập nhật?
Khi có giá niêm yết mới, phiên bản mới, thay đổi chu kỳ phạm vi hoặc sửa dữ liệu thực thể. Mỗi bản cập nhật phải tạo snapshot mới và giữ danh sách loại.
Bài nên đọc tiếp trong chủ đề xe điện
- Tính chi phí sạc theo hóa đơn của bạn
- So dòng tiền EV và xe xăng trong 5 năm
- Đọc biểu phí sạc và cách tính
- Kiểm tra ưu đãi trước bạ và phí đăng ký EV
- Xem dữ liệu VinFast VF 2 đồng hạng dẫn đầu NEDC với Minio Green
- Xem dữ liệu Lynk & Co 02 đứng đầu nhóm WLTP
AutoTest phân tích dữ liệu công khai; không phải thử nghiệm lái và không thay báo giá/hợp đồng của đại lý.





