Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026

Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

Sam

Trả lời ngắn: snapshot ngày 04/09/202678 dòng dữ liệu BEV, tương ứng 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa. Trong nhóm NEDC, Minio Green và VF 2 đồng hạng dẫn đầu với 895.238 VND cho mỗi km phạm vi công bố; Lynk & Co 02 Lynk & Co 02 Pro dẫn đầu nhóm WLTP. Hai chu kỳ không được gộp. Chỉ số hiện chỉ chuẩn hóa giá mua/phạm vi; thành phần pin tạm dừng cho đến khi khóa được gross/usable/nominal.

Phạm vi dữ liệu: API AutoTest trả về 48 mẫu đang gắn nhãn EV. Bảng đầu vào có 47 nhãn model nguồn; route vinfast-vf-3-plus được chuẩn hóa về model VinFast VF 3, nên còn 46 mẫu sau chuẩn hóa và 77 tổ hợp mẫu–phiên bản duy nhất. Sau khi loại EX5 EM-i, snapshot giữ 78 dòng dữ liệu nguồn. Giá chính chỉ nhận official_list; giá chiến dịch, “từ”, báo giá riêng và dòng thiếu dữ liệu không vào bảng chính.

Kết quả nhanh: nên đọc bảng nào?

Câu hỏiBảng cần đọcKhông được suy ra
Mua được nhiều km công bố nhất trên mỗi đồng?VND/km phạm vi công bố, tách NEDC và WLTPKhông phải chi phí điện/km hay phạm vi thực tế
Muốn kiểm dữ liệu pin?Bảng battery basis và toàn bộ 78 dòngKhông xếp giá/kWh khi basis chưa đồng nhất
Phạm vi công bố lớn nhất?Top phạm vi theo đúng chu kỳKhông chứng minh xe phù hợp hơn với nhu cầu
Muốn một chỉ số sàng lọc?Cột chỉ số ngay trong bảng VND/kmKhông chứa pin, an toàn, bảo hành và hậu mãi

Nếu chỉ nhớ một điều: thứ hạng cao không có nghĩa là chiếc xe “tốt hơn” trong mọi tình huống. Nó chỉ cho thấy người mua đang trả ít tiền hơn cho mỗi km phạm vi được công bố trong cùng chu kỳ thử. Một xe đô thị 2–4 chỗ có thể đứng trên SUV gia đình, nhưng hai xe giải quyết hai bài toán hoàn toàn khác nhau.

Cách dùng nhanh nhất là chọn ngân sách và nhu cầu trước, sau đó mới nhìn thứ hạng trong đúng chu kỳ thử. Người chủ yếu đi nội đô nên ưu tiên kích thước, chỗ sạc và quãng đường dư sau một ngày sử dụng; người thường xuyên đi tỉnh cần kiểm tra mạng sạc trên tuyến, tốc độ sạc và khoảng dự phòng, chứ không chỉ nhìn con số phạm vi lớn nhất.

Đừng đọc chênh lệch vài phần trăm như một chiến thắng tuyệt đối. Giá giao dịch, bộ sạc tại nhà, bảo hiểm, lốp, bảo hành pin và khả năng phục vụ tại nơi ở có thể đảo ngược lựa chọn. Bảng này hữu ích nhất để rút danh sách dài xuống 3–5 mẫu cần xem xe và xin báo giá.

Quy tắc dữ liệu trước khi xếp hạng

  1. Đúng phiên bản: giá, pin và phạm vi phải thuộc cùng một variant; không lấy giá bản thấp chia thông số bản cao.
  2. Đúng loại giá: bảng chính chỉ dùng official_list. Giá campaign hoặc quote-only phải tách riêng.
  3. Đúng chu kỳ: NEDC chỉ so NEDC; WLTP chỉ so WLTP. WLTC, ECE và “manufacturer” không được đổi chuẩn bằng tỷ lệ cố định.
  4. Một phiên bản mỗi mẫu trong bảng xếp hạng: chọn dòng có giá/km thấp nhất sau lọc để một mẫu nhiều bản không chiếm nhiều vị trí.
  5. Không đoán dung lượng pin: mỗi dòng dùng usable, gross, nominal hoặc unknown. Dòng unknown không vào giá/kWh hay chỉ số.
  6. Ngày gần nhau: mỗi dòng giữ ngày hãng/nguồn giá được kiểm tra; snapshot của bài là 04/09/2026.

Công thức và cách làm tròn

VND cho mỗi km phạm vi công bố = giá niêm yết (VND) ÷ phạm vi của đúng phiên bản (km). Đây là tỷ lệ giá mua/phạm vi, không phải chi phí chạy một km.

Chỉ số trong từng bảng chu kỳ = 100 × (VND/km thấp nhất trong chu kỳ ÷ VND/km của xe). Chỉ số đặt ngay cạnh VND/km vì chỉ là giá trị chuẩn hóa của cùng phép tính, không phải một bảng xếp hạng độc lập. Thành phần giá/kWh cũ đã bị gỡ hoàn toàn vì battery basis chưa đồng nhất.

Xếp hạng VND/km phạm vi công bố NEDC: Top 15

Chỉ gồm NEDC, giá official_list và một phiên bản cho mỗi mẫu. “VND/km” ở đây là giá mua chia phạm vi công bố, không phải tiền điện để chạy một km.

#Mẫu / phiên bảnGiá niêm yếtDữ liệu gốcKết quảChỉ sốNguồn / kiểm tra
1VinFast Minio Green (2026)
Minio Green Tiêu chuẩn
0,188 tỷ
official_list
210 km NEDC895.238 đ/km100.0nguồn giá hãng
2026-09-03
2VinFast VF 2 (2026)
VF 2 Standard
0,188 tỷ
official_list
210 km NEDC895.238 đ/km100.0nguồn giá hãng
2026-09-03
3Geely EX2
EX2 Pro
0,459 tỷ
official_list
395 km NEDC1.162.025 đ/km77.0nguồn giá hãng
2026-09-04
4BYD Dolphin
New Dolphin 2026
0,569 tỷ
official_list
435 km NEDC1.308.046 đ/km68.4nguồn giá hãng
2026-09-03
5VinFast VF 3
VF 3 Eco
0,285 tỷ
official_list
215 km NEDC1.325.581 đ/km67.5nguồn giá hãng
2026-09-03
6VinFast VF 6
VF 6 Eco
0,646 tỷ
official_list
485 km NEDC1.331.959 đ/km67.2nguồn giá hãng
2026-09-03
7VinFast Herio Green (2026)
Herio Green Tiêu chuẩn
0,45 tỷ
official_list
326 km NEDC1.380.368 đ/km64.9nguồn giá hãng
2026-08-19
8VinFast VF 5
VF 5 Plus
0,496 tỷ
official_list
326,4 km NEDC1.519.608 đ/km58.9nguồn giá hãng
2026-09-03
9VinFast EC Van
EC Van Standard
0,268 tỷ
official_list
175 km NEDC1.531.429 đ/km58.5nguồn giá hãng
2026-09-04
10VinFast Limo Green
Limo Green
0,699 tỷ
official_list
450 km NEDC1.553.333 đ/km57.6nguồn giá hãng
2026-09-03
11VinFast VF 8
VF 8 Eco
0,898 tỷ
official_list
562 km NEDC1.597.865 đ/km56.0nguồn giá hãng
2026-09-03
12VinFast VF 7
VF 7 Plus
0,83 tỷ
official_list
500,5 km NEDC1.658.342 đ/km54.0nguồn giá hãng
2026-09-03
13VinFast VF MPV 7 (2026)
VF MPV 7 Tiêu chuẩn
0,75 tỷ
official_list
450 km NEDC1.666.667 đ/km53.7nguồn giá hãng
2026-09-03
14BYD Atto 2 (2026)
Atto 2
0,669 tỷ
official_list
380 km NEDC1.760.526 đ/km50.9nguồn giá hãng
2026-09-03
15BYD M6 (2026)
BYD M6
0,756 tỷ
official_list
420 km NEDC1.800.000 đ/km49.7nguồn giá hãng
2026-09-03

Điểm đáng chú ý ở đầu bảng: Minio Green và VF 2 cùng dùng bộ số 188 triệu đồng, pin 18,3 kWh và 210 km NEDC nên cho đúng cùng kết quả 895.238 đồng/km. Đây là một phép hòa về dữ liệu, không phải bằng chứng rằng tình trạng bán hàng, trang bị hoặc đối tượng sử dụng của hai mẫu giống nhau; người mua vẫn phải kiểm tra mẫu nào thực sự có thể ký hợp đồng và giao đúng cấu hình.

Ngay sau nhóm xe siêu nhỏ, Geely EX2 Pro đạt 1.162.025 đồng/km với giá 459 triệu và phạm vi 395 km. BYD Dolphin có giá cao hơn, 569 triệu, nhưng 435 km giúp tỷ lệ còn 1.308.046 đồng/km. Trong khi đó VF 3 Eco rẻ hơn nhiều ở mức 285 triệu nhưng phạm vi 215 km khiến tỷ lệ là 1.325.581 đồng/km. Nói cách khác, người mua không nên mặc định “xe rẻ nhất” cũng luôn mua được nhiều phạm vi nhất trên mỗi đồng.

VF 6 Eco là ví dụ của một lựa chọn ngân sách cao hơn nhưng vẫn giữ tỷ lệ cạnh tranh: 646 triệu cho 485 km NEDC, tương đương 1.331.959 đồng/km. Với người cần một chiếc xe dùng rộng hơn phạm vi nội đô, nhóm EX2, Dolphin và VF 6 đáng được đọc tiếp sau nhóm dẫn đầu. EC Van dù xuất hiện trong bảng lại là xe chở hàng; vị trí toán học của nó không biến nó thành phương án thay thế cho xe gia đình.

Cột “Chỉ số” đặt mẫu có VND/km thấp nhất bằng 100 và chuẩn hóa các mẫu còn lại theo đúng tỷ lệ đó. Vì chỉ là cách đọc gọn của cùng phép chia, chỉ số được đặt ngay trong bảng NEDC thay vì lặp lại thành một bảng xếp hạng thứ hai.

Xếp hạng VND/km phạm vi công bố WLTP: Top 15

WLTP được xếp riêng. Một mẫu đứng đầu WLTP không được đặt chung thứ hạng với mẫu NEDC.

#Mẫu / phiên bảnGiá niêm yếtDữ liệu gốcKết quảChỉ sốNguồn / kiểm tra
1Lynk & Co 02
Lynk & Co 02 Pro
0,818 tỷ
official_list
435 km WLTP1.880.460 đ/km100.0nguồn giá hãng
2026-09-04
2MG4 EV
LUX
0,948 tỷ
official_list
450 km WLTP2.106.667 đ/km89.3nguồn giá hãng
2026-09-03
3VinFast VF 9
VF 9 Eco
1,348 tỷ
official_list
626 km WLTP2.153.355 đ/km87.3nguồn giá hãng
2026-09-03
4VinFast VF 8
VF 8 Plus
1,079 tỷ
official_list
457 km WLTP2.361.050 đ/km79.6nguồn giá hãng
2026-09-03
5BYD Han
Han Performance (AWD)
1,489 tỷ
official_list
521 km WLTP2.857.965 đ/km65.8nguồn giá hãng
2026-09-03
6BYD Sealion 8 (2026)
Sealion 8 Performance
1,569 tỷ
official_list
530 km WLTP2.960.377 đ/km63.5nguồn giá hãng
2026-09-03
7Mustang Mach-E
Mustang Mach-E Premium AWD
1,699 tỷ
official_list
550 km WLTP3.089.091 đ/km60.9nguồn giá hãng
2026-09-03
8Hyundai Ioniq 5
Prestige 72.6 kWh
1,45 tỷ
official_list
451 km WLTP3.215.078 đ/km58.5nguồn giá hãng
2026-09-03
9Volvo EC40
EC40 Ultra Twin Motor AWD
1,779 tỷ
official_list
510 km WLTP3.488.235 đ/km53.9nguồn giá hãng
2026-09-03
10Mercedes-Benz EQB 250+ (2026)
Mercedes-Benz EQB 250+
2,309 tỷ
official_list
537 km WLTP4.299.814 đ/km43.7nguồn giá hãng
2026-09-03
11Audi Q6 e-tron
Q6 e-tron Performance
3,199 tỷ
official_list
583 km WLTP5.487.136 đ/km34.3nguồn giá hãng
2026-09-03
12Audi S6 Sportback e-tron
S6 Sportback e-tron
4,199 tỷ
official_list
678 km WLTP6.193.215 đ/km30.4nguồn giá hãng
2026-09-03
13BMW i4
i4 eDrive40
3,799 tỷ
official_list
590 km WLTP6.438.983 đ/km29.2nguồn giá hãng
2026-09-03
14Audi Q8 e-tron
Q8 e-tron 55 quattro Advanced
3,8 tỷ
official_list
582 km WLTP6.529.210 đ/km28.8nguồn giá hãng
2026-09-03
15Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC
EQE 500 4MATIC (SUV)
3,669 tỷ
official_list
549 km WLTP6.683.060 đ/km28.1nguồn giá hãng
2026-09-03

Lynk & Co 02 Pro dẫn nhóm WLTP nhờ giá 818 triệu và phạm vi 435 km, tạo tỷ lệ 1.880.460 đồng/km. MG4 LUX theo sau với 948 triệu và 450 km. Khoảng cách này đủ để tạo shortlist, nhưng chưa trả lời xe nào có khoang hành lý, không gian hàng ghế sau, tốc độ sạc hay mạng dịch vụ phù hợp hơn.

VF 9 Eco đứng thứ ba dù giá 1,348 tỷ đồng vì phạm vi 626 km WLTP giữ tỷ lệ giá mua/phạm vi ở mức cạnh tranh. Đây cũng là ví dụ rõ nhất về giới hạn của bảng: một SUV lớn và một mẫu xe nhỏ hơn có thể đứng gần nhau về chỉ số, nhưng không cùng chi phí lốp, bảo hiểm, chỗ đỗ hay mục đích sử dụng.

Từ BYD Han trở xuống, giá/km tăng nhanh hơn vì bảng bắt đầu đi vào nhóm xe hiệu năng, xe sang hoặc cấu hình đắt hơn. Nếu ngân sách trên 1,2 tỷ đồng, nên dùng chỉ số như một câu hỏi mở — “phần tiền tăng thêm mua được gì ngoài phạm vi?” — rồi kiểm tra tiện nghi, an toàn, chất lượng hoàn thiện và hậu mãi.

Cột “Chỉ số” trong bảng WLTP dùng Lynk & Co 02 Pro làm mốc 100. Nó không tạo thêm một tiêu chí mới, chỉ giúp nhìn nhanh khoảng cách tỷ lệ; thứ tự vì thế phải trùng hoàn toàn với cột VND/km.

Battery basis nào đã đủ tin cậy?

AutoTest chỉ gắn basis khi nguồn chính thức dùng từ ngữ rõ ràng. VF 2 được VinFast công bố là dung lượng khả dụng 18,3 kWh nên gắn usable; EC40 được Volvo ghi “Battery energy (nominal) 82,0 kWh” nên gắn nominal. Các dòng còn lại giữ unknown cho đến khi có bằng chứng cùng cấp.

Battery basisSố dòngÝ nghĩaQuy tắc sử dụng
usable1Dung lượng sử dụng đượcChỉ so giá/kWh với các dòng usable khác khi có đủ mẫu.
gross0Dung lượng tổngKhông gộp với usable hoặc nominal.
nominal1Dung lượng danh địnhKhông gộp với usable hoặc gross.
unknown76Nguồn chưa khóa cách định nghĩa dung lượngKhông vào giá/kWh và không tham gia chỉ số.

Bảng này là kiểm kê chất lượng dữ liệu, không phải bảng xe pin lớn nhất. Dung lượng gross, usable và nominal không được xếp chung; unknown không được dùng làm mẫu số cho tỷ lệ giá/kWh.

Vì sao AutoTest tạm dừng xếp hạng giá/kWh?

Hai xe cùng ghi 80 kWh có thể đang nói về hai đại lượng khác nhau. Nếu một hãng công bố gross còn hãng khác công bố usable, phép chia giá/kWh tạo cảm giác chính xác nhưng không còn là so sánh cùng mẫu số. Vì vậy bản này xóa toàn bộ Top 15 giá/kWh và bỏ trọng số pin 45% khỏi điểm tổng hợp.

Khi có đủ dòng cùng basis, bảng giá/kWh chỉ được mở lại theo từng nhóm riêng: usable so usable, gross so gross, nominal so nominal. Không quy đổi giữa các basis bằng hệ số biên tập.

Phạm vi NEDC dài nhất: Top 15

#Mẫu / phiên bảnGiá niêm yếtDữ liệu gốcKết quảNguồn / kiểm tra
1VinFast VF 8
VF 8 Eco
0,898 tỷ
official_list
87,7 kWh · unknown562 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
2VinFast VF 7
VF 7 Plus
0,83 tỷ
official_list
70 kWh · unknown500,5 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
3GAC Aion Y Plus
2024 (63,2 kWh)
0,888 tỷ
official_list
63,2 kWh · unknown490 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
4VinFast VF 6
VF 6 Eco
0,646 tỷ
official_list
59,6 kWh · unknown485 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
5BYD Atto 3
Premium (60,48 kWh)
0,886 tỷ
official_list
60,48 kWh · unknown480 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
6VinFast Limo Green
Limo Green
0,699 tỷ
official_list
60,13 kWh · unknown450 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
7VinFast VF MPV 7 (2026)
VF MPV 7 Tiêu chuẩn
0,75 tỷ
official_list
60,13 kWh · unknown450 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
8BYD Dolphin
New Dolphin 2026
0,569 tỷ
official_list
50,25 kWh · unknown435 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
9BYD M6 (2026)
BYD M6
0,756 tỷ
official_list
55,4 kWh · unknown420 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
10Geely EX2
EX2 Pro
0,459 tỷ
official_list
39,4 kWh · unknown395 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-04
11BYD Atto 2 (2026)
Atto 2
0,669 tỷ
official_list
45,12 kWh · unknown380 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
12VinFast VF 5
VF 5 Plus
0,496 tỷ
official_list
37,23 kWh · unknown326,4 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
13VinFast Herio Green (2026)
Herio Green Tiêu chuẩn
0,45 tỷ
official_list
37,23 kWh · unknown326 km NEDCnguồn giá hãng
2026-08-19
14VinFast Nerio Green
Nerio Green
0,668 tỷ
official_list
41,9 kWh · unknown318,6 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
15VinFast VF 3
VF 3 Eco
0,285 tỷ
official_list
18,64 kWh · unknown215 km NEDCnguồn giá hãng
2026-09-03

Nhóm đầu NEDC cho thấy phạm vi dài không chỉ thuộc xe đắt nhất: VF 8 Eco đạt 562 km và VF 7 Plus đạt 500,5 km trong snapshot này. EC40 không còn ở bảng NEDC vì Volvo xác nhận 510 km là WLTP ước tính. Kế hoạch đi tỉnh vẫn phải cộng biên dự phòng cho tốc độ, tải, điều hòa, địa hình và thời tiết.

Phạm vi WLTP dài nhất: Top 15

#Mẫu / phiên bảnGiá niêm yếtDữ liệu gốcKết quảNguồn / kiểm tra
1Mercedes-Benz EQS 580 4MATIC
EQS 580 4MATIC
4,789 tỷ
official_list
108,4 kWh · unknown692 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
2Audi S6 Sportback e-tron
S6 Sportback e-tron
4,199 tỷ
official_list
94,9 kWh · unknown678 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
3VinFast VF 9
VF 9 Eco
1,348 tỷ
official_list
123 kWh · unknown626 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
4BMW i7
i7 xDrive60
6,799 tỷ
official_list
101,7 kWh · unknown625 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
5BMW i4
i4 eDrive40
3,799 tỷ
official_list
83,9 kWh · unknown590 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
6Audi Q6 e-tron
Q6 e-tron Performance
3,199 tỷ
official_list
94,9 kWh · unknown583 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
7Audi Q8 e-tron
Q8 e-tron 55 quattro Advanced
3,8 tỷ
official_list
106 kWh · unknown582 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
8Mustang Mach-E
Mustang Mach-E Premium AWD
1,699 tỷ
official_list
88 kWh · unknown550 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
9Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC
EQE 500 4MATIC (SUV)
3,669 tỷ
official_list
90,56 kWh · unknown549 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
10Mercedes-Benz EQB 250+ (2026)
Mercedes-Benz EQB 250+
2,309 tỷ
official_list
70,5 kWh · unknown537 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
11BYD Sealion 8 (2026)
Sealion 8 Performance
1,569 tỷ
official_list
108,8 kWh · unknown530 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
12BYD Han
Han Performance (AWD)
1,489 tỷ
official_list
85,44 kWh · unknown521 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
13Volvo EC40
EC40 Ultra Twin Motor AWD
1,779 tỷ
official_list
82 kWh · nominal510 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
14Mercedes-Benz G 580 EQ
G 580 with EQ Technology Edition One
7,75 tỷ
official_list
116 kWh · unknown473 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
15BMW iX3 (G08 BEV)
iX3
3,539 tỷ
official_list
74 kWh · unknown461 km WLTPnguồn giá hãng
2026-09-03

Ở nhóm WLTP, EQS 580 4MATIC đạt 692 km, S6 Sportback e-tron 678 km và VF 9 Eco 626 km. EC40 510 km cũng được chuyển vào đúng nhóm này, kèm nhãn ước tính và đang chờ chứng nhận. Phần đầu bảng thiên về xe giá cao hoặc pin lớn, nên người chỉ nhìn “km xa nhất” dễ trả thêm cho phạm vi không dùng hết.

Ví dụ tính lại được

NEDC: VinFast Minio Green (2026) Minio Green Tiêu chuẩn: 188.000.000 ÷ 210 = 895.238 VND cho mỗi km phạm vi NEDC công bố.

WLTP: Lynk & Co 02 Lynk & Co 02 Pro: 818.000.000 ÷ 435 = 1.880.460 VND cho mỗi km phạm vi WLTP công bố.

Chọn theo ngân sách mà không trộn chu kỳ

Mỗi ô chọn mẫu có giá/km thấp nhất trong đúng khoảng ngân sách và đúng chu kỳ. Nếu mục tiêu là SUV 7 chỗ, xe dịch vụ hoặc xe sang, phải lọc body type/số chỗ trước rồi mới đọc chỉ số.

Ngân sáchTop NEDCTop WLTP
Dưới 400 triệuVinFast Minio Green (2026) — 895.238 đ/kmKhông có mẫu đủ dữ liệu
400–600 triệuGeely EX2 — 1.162.025 đ/kmKhông có mẫu đủ dữ liệu
600–800 triệuVinFast VF 6 — 1.331.959 đ/kmKhông có mẫu đủ dữ liệu
800 triệu–1,2 tỷVinFast VF 8 — 1.597.865 đ/kmLynk & Co 02 — 1.880.460 đ/km
Trên 1,2 tỷKhông có mẫu đủ dữ liệuVinFast VF 9 — 2.153.355 đ/km

Dưới 400 triệu đồng: bài toán chủ yếu là xe đô thị, chi phí đầu vào thấp và khả năng sạc thuận tiện. Minio Green, VF 2 hoặc VF 3 có thể tạo shortlist, nhưng người thường xuyên đi cao tốc hoặc chở đủ người cần kiểm tra kỹ phạm vi dự phòng, không gian và thời gian sạc. Không nên chọn chỉ vì tỷ lệ đứng đầu.

Từ 400 đến 600 triệu đồng: EX2 Pro và Dolphin mở rộng phạm vi công bố đáng kể so với nhóm xe siêu nhỏ. Đây là vùng giá mà chênh lệch vài chục triệu có thể đổi lấy pin, không gian hoặc trang bị hữu dụng hơn; vì vậy nên xin báo giá lăn bánh của đúng phiên bản thay vì chỉ so giá niêm yết.

Từ 600 triệu đến 1,2 tỷ đồng: lựa chọn bắt đầu đa dạng về kích thước và công năng. VF 6, VF 7, BYD Atto 2/M6, Lynk & Co 02, MG4 và VF 8 không phải các đối thủ thay thế hoàn toàn cho nhau. Hãy chia lại thành xe cá nhân, xe gia đình, MPV hoặc SUV rồi mới dùng giá/km để chọn hai ứng viên cuối.

Trên 1,2 tỷ đồng: giá trị không còn được giải thích tốt chỉ bằng pin và phạm vi. Không gian, số ghế, hiệu năng, tiện nghi, cách âm, bảo hiểm, lốp và chất lượng dịch vụ có thể quyết định phần lớn trải nghiệm sở hữu. Ở vùng này, bảng có ích nhất để nhận ra mẫu nào yêu cầu trả thêm nhiều tiền mà không tăng tương ứng hai thông số định lượng.

Mẫu nào bị loại và vì sao?

Danh sách loại là một phần của kết quả, không phải lỗi bị che đi. Xe bị loại khỏi bảng phạm vi vẫn có thể xuất hiện trong bảng pin nếu giá và kWh đủ điều kiện.

Mẫu / nhómXử lýLý do
Geely EX5 EM-iLoại khỏi toàn bộ bảng BEVPHEV/EM-i; API gắn nhãn EV nhưng pin và tầm điện thuộc xe lai sạc ngoài.
BYD SealKhông vào NEDC/WLTPNguồn hiện ghi WLTC; chỉ giữ trong bảng pin khi đủ giá và kWh.
Porsche Taycan/Macan/CayenneKhông vào NEDC/WLTPNguồn hiện ghi ECE/ECE combined; không đổi sang WLTP bằng hệ số.
Wuling Bingo/Macaron/GranGoKhông vào NEDC/WLTPNguồn chỉ ghi manufacturer; chưa khóa chu kỳ thử.
Mercedes-Maybach EQS 680Không vào xếp hạng phạm viNguồn hiện lưu khoảng 559–611 km; không dùng một đầu khoảng làm số duy nhất.
MINI Aceman SEKhông vào xếp hạng phạm viNguồn hiện lưu khoảng WLTP 382–406 km; cần khóa đúng cấu hình trước khi xếp.
EC Van Upgrade/Cửa trượtKhông tính chỉ sốThiếu giá official_list; không mượn giá của bản Standard.

Việc bị loại không phải đánh giá tiêu cực về chiếc xe. BYD Seal và các mẫu Porsche vẫn có dữ liệu hữu ích, nhưng chu kỳ WLTC hoặc ECE không thể được đổi thành NEDC/WLTP bằng một hệ số biên tập rồi đưa vào cùng thứ hạng. Geely EX5 EM-i bị loại vì là PHEV; trộn tầm chạy điện của xe lai với phạm vi của BEV sẽ làm sai cả ý nghĩa bảng.

Khoảng trống dữ liệu cũng là thông tin cho người mua: nếu chưa khóa được đúng phiên bản, đúng loại giá hoặc đúng chu kỳ, kết luận hợp lý là “chưa đủ để xếp”, chứ không phải điền một con số gần đúng. Khi nguồn được chuẩn hóa, mẫu xe có thể được đưa lại vào lần cập nhật kế tiếp.

Chi phí năng lượng: dùng mức điện của chính bạn

Không suy chi phí điện/km từ giá xe/km. Công thức đúng là mức tiêu thụ thực tế (kWh/100 km) × giá điện (đồng/kWh) ÷ 100. Ví dụ xe dùng 15 kWh/100 km:

Kịch bảnĐầu vàoKết quảPhạm vi
Sạc nhà minh họa2.500 đ/kWh375 đ/kmGiá giả định để người đọc thay bằng hóa đơn thực
Sạc nhà minh họa cao3.500 đ/kWh525 đ/kmGiá giả định; không phải một bậc EVN cố định
V-Green công bố3.858 đ/kWh, đã gồm VAT579 đ/kmChưa gồm phí quá giờ

Cơ cấu điện sinh hoạt hiện hành chuyển sang 5 bậc theo Quyết định 14/2025 và Thông tư 60/2025; hóa đơn còn phụ thuộc tổng điện của cả hộ. Vì vậy hãy nhập đơn giá biên trên hóa đơn vào công cụ tính phí sạc EV, thay vì lấy một mức trung bình áp cho mọi nhà.

Ví dụ 15 kWh/100 km cho thấy cùng một chiếc xe có thể từ 375 lên 579 đồng/km chỉ vì nơi sạc. Nếu phần lớn điện được nạp ở nhà vào mức giá thấp, kết quả sở hữu khác với người phụ thuộc trạm công cộng; ngược lại, đầu tư wallbox và chỗ đỗ cố định cũng là dòng tiền cần tính. Vì vậy “xe nào rẻ nhất” phải đi cùng câu hỏi “tôi sẽ sạc ở đâu và bao nhiêu phần trăm mỗi tháng?”.

Phí trước bạ và biển số ảnh hưởng shortlist thế nào?

Đến hết 28/02/2027, BEV đăng ký lần đầu tiếp tục ở mức lệ phí trước bạ 0% theo Nghị định 51/2025/NĐ-CP. Từ 01/03/2027, Nghị định 202/2026/NĐ-CP nối tiếp mức 0% đến hết 31/12/2030. Đây là hai giai đoạn pháp lý liên tục, không phải ưu đãi kết thúc năm 2027.

Theo Thông tư 155/2025/TT-BTC, ô tô chở người đến 9 chỗ cấp mới đăng ký và biển số là 14.000.000 đồng tại Khu vực I và 140.000 đồng tại Khu vực II. Chỉ số giá/km dùng giá niêm yết nên không đổi; khi lập ngân sách mua thật phải cộng đúng khu vực, TNDS, đăng kiểm và phí đường bộ. Xem hướng dẫn lệ phí trước bạ.

Điều này tạo ra hai lớp con số cần tách biệt: bảng xếp hạng dùng giá niêm yết để so công bằng, còn quyết định mua phải dùng giá lăn bánh tại nơi đăng ký. Hai người chọn cùng một mẫu nhưng ở Khu vực I và II sẽ có dòng tiền ban đầu khác nhau; ưu đãi trước bạ 0% cũng không có nghĩa tổng phí đăng ký bằng 0.

Chỉ số trả lời được gì và không trả lời được gì?

Chỉ số hiện chỉ giúp sàng lọc “trả bao nhiêu tiền cho một km phạm vi công bố” trong cùng chu kỳ. Giá/kWh đang tạm dừng cho đến khi đủ battery basis đồng nhất. Chỉ số không đo phạm vi thực tế, an toàn va chạm, tốc độ sạc, độ bền pin, không gian, chất lượng đại lý, chi phí bảo hiểm, giá bán lại hoặc tổng chi phí sở hữu.

Không dùng tỷ lệ cố định như “NEDC trừ 25%” để xếp hạng thực tế. Nếu chưa có bài thử cùng tuyến, cùng tốc độ và cùng điều kiện, chỉ giữ con số công bố kèm chu kỳ. Xem thêm chi phí sở hữu 5 nămchọn EV hay hybrid.

Kết luận biên tập: nhóm đầu bảng cho thấy xe giá thấp đang có lợi thế rất lớn về tỷ lệ, nhưng lợi thế đó thu hẹp khi người mua cần xe lớn, đi xa hoặc nhiều ghế. Ở chiều ngược lại, pin lớn và phạm vi dài có thể giúp một SUV đắt tiền đạt tỷ lệ tốt mà vẫn không trở thành phương án kinh tế cho người chỉ đi đô thị. Giá trị chỉ xuất hiện khi chỉ số gặp đúng nhu cầu.

Một shortlist tốt nên có ba dòng: lựa chọn tiết kiệm nhất đáp ứng đủ nhu cầu, lựa chọn cân bằng nhất và lựa chọn nâng cấp. Sau khi lái thử và nhận báo giá theo VIN, hãy tính lại lăn bánh, tiền điện, bảo hiểm và giá trị bán lại. Nếu một ứng viên chỉ thắng trong bảng nhưng thua ở hạ tầng sạc hoặc dịch vụ tại nơi sống, nên loại nó.

Checklist trước khi biến shortlist thành đơn đặt hàng

  1. Khóa đúng model year, phiên bản, pin, dẫn động và số VIN trong báo giá.
  2. Xác nhận giá là niêm yết hay campaign; ghi điều kiện vay, đổi xe và thời hạn ưu đãi.
  3. Đo lịch đi thực tế, vị trí sạc nhà/cơ quan, tuyến DC dự phòng và phí quá giờ.
  4. Đọc bảo hành pin: thời gian, km, ngưỡng dung lượng và điều kiện loại trừ.
  5. So an toàn, không gian, lốp, bảo hiểm, hậu mãi và thời gian chờ phụ tùng.
  6. Tính lăn bánh theo Khu vực I/II và dòng tiền 5 năm; không dừng ở giá sticker.

Trạng thái dữ liệu và lịch cập nhật

Snapshot được tạo ngày 04/09/2026 từ dữ liệu phiên bản công khai của AutoTest, giữ URL nguồn giá hãng và ngày kiểm tra từng dòng. Bảng phải chạy lại khi có xe mới, thay giá, đổi chu kỳ phạm vi hoặc phát hiện sai thực thể. Nếu giá, pin hoặc phạm vi không cùng variant, dòng đó phải bị loại thay vì điền ước tính.

Khác với trang Thái Lan, bài Việt Nam chưa xếp hạng đăng ký mới theo mẫu/brand vì chưa có một tệp công khai đồng nhất, cập nhật cùng kỳ và truy ngược được cho toàn thị trường. Không dùng số bán hàng tự công bố của từng hãng để tạo một bảng “thị phần” giả đồng nhất.

Dưới đây là toàn bộ 78 dòng đầu vào, không chỉ Top 15. Eligible cycle cho biết giá và chu kỳ đủ điều kiện vào tập NEDC/WLTP; Selected for ranking cho biết phiên bản nào thực sự đại diện cho model sau khi chọn VND/km thấp nhất. Source route giữ nhãn đường dẫn gốc, kể cả khi model đã được chuẩn hóa.

Mở bảng 78 dòng dữ liệu đầu vào
#Model chuẩn hóaSource routeVariantGiáPrice typePinBattery basisPhạm viCycleNguồnChecked atEligible cycleSelected for rankingReason
1Audi Q6 e-tronaudi-q6-e-tronQ6 e-tron Performance3.199.000.000 VNDofficial_list94,9 kWhunknown583 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T18:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
2Audi Q8 e-tronaudi-q8-e-tronQ8 e-tron 55 quattro Advanced3.800.000.000 VNDofficial_list106 kWhunknown582 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T18:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
3Audi S6 Sportback e-tronaudi-s6-e-tronS6 Sportback e-tron4.199.000.000 VNDofficial_list94,9 kWhunknown678 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T20:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
4BMW i4bmw-i4i4 eDrive403.799.000.000 VNDofficial_list83,9 kWhunknown590 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T18:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
5BMW i7bmw-i7i7 xDrive606.799.000.000 VNDofficial_list101,7 kWhunknown625 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T18:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
6BMW iX3 (G08 BEV)bmw-ix3iX33.539.000.000 VNDofficial_list74 kWhunknown461 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T16:30:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
7BYD Atto 2 (2026)byd-atto-2Atto 2669.000.000 VNDofficial_list45,12 kWhunknown380 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T20:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
8BYD Atto 3byd-atto-3Dynamic (49,92 kWh)766.000.000 VNDofficial_list49,92 kWhunknown410 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
9BYD Atto 3byd-atto-3Premium (60,48 kWh)886.000.000 VNDofficial_list60,48 kWhunknown480 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
10BYD Dolphinbyd-dolphinNew Dolphin 2026569.000.000 VNDofficial_list50,25 kWhunknown435 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
11BYD Hanbyd-hanHan Performance (AWD)1.489.000.000 VNDofficial_list85,44 kWhunknown521 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T16:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
12BYD M6 (2026)byd-m6BYD M6756.000.000 VNDofficial_list55,4 kWhunknown420 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T20:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
13BYD Sealbyd-sealAdvanced1.119.000.000 VNDofficial_list61,44 kWhunknown460 kmWLTCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=WLTC.
14BYD Sealbyd-sealPerformance1.359.000.000 VNDofficial_list82,56 kWhunknown520 kmWLTCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=WLTC.
15BYD Sealion 8 (2026)byd-sealion-8Sealion 8 Performance1.569.000.000 VNDofficial_list108,8 kWhunknown530 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T20:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
16GAC Aion Y Plusgac-aion-y-plus2024 (63,2 kWh)888.000.000 VNDofficial_list63,2 kWhunknown490 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T16:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
17Geely EX2geely-ex2EX2 Max499.000.000 VNDofficial_list39,4 kWhunknown395 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
18Geely EX2geely-ex2EX2 Pro459.000.000 VNDofficial_list39,4 kWhunknown395 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
19Hyundai Ioniq 5hyundai-ioniq-5Exclusive 58 kWh1.300.000.000 VNDofficial_list58 kWhunknown384 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
20Hyundai Ioniq 5hyundai-ioniq-5Prestige 72.6 kWh1.450.000.000 VNDofficial_list72,6 kWhunknown451 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
21Lynk & Co 02lynk-co-02Lynk & Co 02 Halo898.000.000 VNDofficial_list66 kWhunknown435 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
22Lynk & Co 02lynk-co-02Lynk & Co 02 Pro818.000.000 VNDofficial_list66 kWhunknown435 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
23MG Cyberstermg-cybersterCyberster EV3.200.000.000 VNDofficial_list77 kWhunknown443 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T14:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
24MG4 EVmg4-evDEL828.000.000 VNDofficial_list51 kWhunknown350 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
25MG4 EVmg4-evLUX948.000.000 VNDofficial_list64 kWhunknown450 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
26MINI Acemanmini-acemanMINI Aceman SE2.419.000.000 VNDofficial_list49,2 kWhunknown406 kmOTHERnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=OTHER.
27Mercedes-Benz EQB 250+ (2026)mercedes-benz-eqb-250Mercedes-Benz EQB 250+2.309.000.000 VNDofficial_list70,5 kWhunknown537 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
28Mercedes-Benz EQE 500 4MATICmercedes-benz-eqe-500EQE 500 4MATIC (SUV)3.669.000.000 VNDofficial_list90,56 kWhunknown549 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T16:30:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
29Mercedes-Benz EQS 580 4MATICmercedes-benz-eqsEQS 580 4MATIC4.789.000.000 VNDofficial_list108,4 kWhunknown692 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T18:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
30Mercedes-Benz G 580 EQmercedes-benz-g-580-eqG 580 with EQ Technology Edition One7.750.000.000 VNDofficial_list116 kWhunknown473 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T18:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
31Mercedes-Maybach EQS 680 SUVmercedes-maybach-eqs-680Mercedes-Maybach EQS 680 SUV7.610.000.000 VNDofficial_list118 kWhunknown611 kmOTHERnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=OTHER.
32Mustang Mach-Eford-mustang-mach-eMustang Mach-E Premium AWD1.699.000.000 VNDofficial_list88 kWhunknown550 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
33Porsche Cayenne EV (2026)porsche-cayenne-evPorsche Cayenne Coupé Electric4.820.000.000 VNDofficial_list113 kWhunknown703 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
34Porsche Cayenne EV (2026)porsche-cayenne-evPorsche Cayenne Electric4.720.000.000 VNDofficial_list113 kWhunknown691 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
35Porsche Cayenne EV (2026)porsche-cayenne-evPorsche Cayenne S Coupé Electric5.040.000.000 VNDofficial_list113 kWhunknown717 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
36Porsche Cayenne EV (2026)porsche-cayenne-evPorsche Cayenne S Electric4.930.000.000 VNDofficial_list113 kWhunknown705 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
37Porsche Cayenne EV (2026)porsche-cayenne-evPorsche Cayenne Turbo Coupé Electric6.410.000.000 VNDofficial_list113 kWhunknown682 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
38Porsche Cayenne EV (2026)porsche-cayenne-evPorsche Cayenne Turbo Electric6.320.000.000 VNDofficial_list113 kWhunknown669 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
39Porsche Macan EV (2027)porsche-macan-evPorsche Macan 4 Electric3.740.000.000 VNDofficial_list100 kWhunknown619 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
40Porsche Macan EV (2027)porsche-macan-evPorsche Macan 4S Electric4.340.000.000 VNDofficial_list100 kWhunknown617 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
41Porsche Macan EV (2027)porsche-macan-evPorsche Macan Electric3.590.000.000 VNDofficial_list100 kWhunknown643 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
42Porsche Macan EV (2027)porsche-macan-evPorsche Macan GTS (Electric)4.950.000.000 VNDofficial_list100 kWhunknown614 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
43Porsche Macan EV (2027)porsche-macan-evPorsche Macan Turbo Electric5.920.000.000 VNDofficial_list100 kWhunknown611 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
44Porsche Taycan (2026)porsche-taycanPorsche Taycan4.820.000.000 VNDofficial_list89 kWhunknown566 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
45Porsche Taycan (2026)porsche-taycanPorsche Taycan 45.010.000.000 VNDofficial_list89 kWhunknown545 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
46Porsche Taycan (2026)porsche-taycanPorsche Taycan 4S5.880.000.000 VNDofficial_list105 kWhunknown625 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
47Porsche Taycan (2026)porsche-taycanPorsche Taycan GTS6.480.000.000 VNDofficial_list105 kWhunknown624 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
48Porsche Taycan (2026)porsche-taycanPorsche Taycan Turbo7.700.000.000 VNDofficial_list105 kWhunknown626 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
49Porsche Taycan (2026)porsche-taycanPorsche Taycan Turbo GT9.740.000.000 VNDofficial_list105 kWhunknown605 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
50Porsche Taycan (2026)porsche-taycanPorsche Taycan Turbo S9.270.000.000 VNDofficial_list105 kWhunknown626 kmECEnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=ECE.
51VinFast EC Vanvinfast-ec-vanEC Van Standard268.000.000 VNDofficial_list18,3 kWhunknown175 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-04
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-04T10:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
52VinFast Herio Green (2026)vinfast-herio-greenHerio Green Nâng cấp469.000.000 VNDofficial_list37,23 kWhunknown326 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-08-19
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-08-19T14:39:52.675ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
53VinFast Herio Green (2026)vinfast-herio-greenHerio Green Tiêu chuẩn450.000.000 VNDofficial_list37,23 kWhunknown326 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-08-19
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-08-19T14:39:52.675ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
54VinFast Limo Greenvinfast-limo-greenLimo Green699.000.000 VNDofficial_list60,13 kWhunknown450 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
55VinFast Minio Green (2026)vinfast-minio-greenMinio Green Tiêu chuẩn188.000.000 VNDofficial_list18,3 kWhunknown210 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T20:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
56VinFast Nerio Greenvinfast-nerio-greenNerio Green668.000.000 VNDofficial_list41,9 kWhunknown318,6 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T14:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
57VinFast VF 2 (2026)vinfast-vf-2VF 2 Standard188.000.000 VNDofficial_list18,3 kWhusable210 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
58VinFast VF 3vinfast-vf-3VF 3 Eco285.000.000 VNDofficial_list18,64 kWhunknown215 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
59VinFast VF 3vinfast-vf-3VF 3 Plus296.000.000 VNDofficial_list18,64 kWhunknown215 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
60VinFast VF 3vinfast-vf-3-plusVF 3 Plus296.000.000 VNDofficial_list18,64 kWhunknown215 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T21:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
61VinFast VF 5vinfast-vf-5VF 5 Plus496.000.000 VNDofficial_list37,23 kWhunknown326,4 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
62VinFast VF 6vinfast-vf-6VF 6 Eco646.000.000 VNDofficial_list59,6 kWhunknown485 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
63VinFast VF 6vinfast-vf-6VF 6 Plus699.000.000 VNDofficial_list59,6 kWhunknown460 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
64VinFast VF 7vinfast-vf-7VF 7 Eco740.000.000 VNDofficial_list59,6 kWhunknown440 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
65VinFast VF 7vinfast-vf-7VF 7 Plus830.000.000 VNDofficial_list70 kWhunknown500,5 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
66VinFast VF 7vinfast-vf-7VF 7 Plus trần kính toàn cảnh850.000.000 VNDofficial_list70 kWhunknown500,5 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
67VinFast VF 8vinfast-vf-8VF 8 Eco898.000.000 VNDofficial_list87,7 kWhunknown562 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
68VinFast VF 8vinfast-vf-8VF 8 Plus1.079.000.000 VNDofficial_list87,7 kWhunknown457 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
69VinFast VF 9vinfast-vf-9VF 9 Eco1.348.000.000 VNDofficial_list123 kWhunknown626 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
70VinFast VF 9vinfast-vf-9VF 9 Plus1.529.000.000 VNDofficial_list123 kWhunknown602 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T06:00:00ZyesnoKhông chọn: cùng mẫu có phiên bản VND/km thấp hơn trong chu kỳ.
71VinFast VF MPV 7 (2026)vinfast-vf-mpv-7VF MPV 7 Tiêu chuẩn750.000.000 VNDofficial_list60,13 kWhunknown450 kmNEDCnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T20:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập NEDC.
72Volvo EC40volvo-ec40EC40 Ultra Twin Motor AWD1.779.000.000 VNDofficial_list82 kWhnominal510 kmWLTPnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T12:00:00ZyesyesPhiên bản đại diện của mẫu trong tập WLTP.
73Wuling Bingo EVwuling-bingoMax499.000.000 VNDofficial_list38 kWhunknown410 kmMANUFACTURERnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T16:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER.
74Wuling Bingo EVwuling-bingoPlus469.000.000 VNDofficial_list31,9 kWhunknown333 kmMANUFACTURERnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T16:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER.
75Wuling Bingo EVwuling-bingoStandard399.000.000 VNDofficial_list31,9 kWhunknown333 kmMANUFACTURERnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T16:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER.
76Wuling GranGowuling-grangoGranGo499.000.000 VNDofficial_list32,6 kWhunknown300 kmMANUFACTURERnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T14:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER.
77Wuling Macaronwuling-macaronMacaron 205 km269.000.000 VNDofficial_list16,2 kWhunknown205 kmMANUFACTURERnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T14:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER.
78Wuling Macaronwuling-macaronMacaron 300 km329.000.000 VNDofficial_list16,2 kWhunknown300 kmMANUFACTURERnguồn giá hãng
2026-09-03
C — bản ghi API; cấp A/B chỉ gắn cho claim đã kiểm riêng
2026-09-03T14:00:00ZnonoLoại khỏi NEDC/WLTP: cycle=MANUFACTURER.

Claim Ledger: số nào đến từ đâu?

ClaimNguồnCấpGiới hạnKiểm tra
Bản ghi giá, pin, phạm vi theo variantAPI AutoTest và URL lưu ở từng dòngCURL đính kèm không tự nâng mọi trường thành A04/09/2026
Giá từ trang hãng đúng mẫu/phiên bảnTrang sản phẩm hoặc bảng giá của chính hãngAChỉ áp dụng cho claim giá mà trang đó trực tiếp chứng minh04/09/2026
Giá từ nhà phân phối/đại lý chính thứcTrang nhà phân phối hoặc đại lýBKhông tự dùng để chứng minh toàn bộ thông số04/09/2026
EC40 510 km = WLTP ước tínhVolvo Cars Việt NamAXe đang chờ hoàn tất chứng nhận04/09/2026
VF 2 pin 18,3 kWh usableVinFastAChỉ khóa basis cho đúng VF 2 Standard04/09/2026
EC40 pin 82,0 kWh nominalVolvo Cars Việt NamAKhông so với usable/gross04/09/2026
VND/km và chỉ số giá mua/phạm viAutoTest tính từ đầu vào hiển thịCalculatedKhông có trọng số pin; không phải đánh giá lái thử04/09/2026
Khuyến nghị shortlistAutoTest diễn giải từ bảng và giới hạn công bốEditorialPhải kiểm tra báo giá, sạc và nhu cầu riêng04/09/2026
Cơ cấu 5 bậc điện sinh hoạtQuyết định 14/2025 và tài liệu EVNAĐơn giá hóa đơn phụ thuộc tổng kWh hộ04/09/2026
V-Green 3.858 đ/kWh đã VATVinFastAChưa gồm phí quá giờ04/09/2026
BEV LPTB 0% đến 28/02/2027NĐ 51/2025AĐăng ký lần đầu04/09/2026
BEV LPTB 0% 01/03/2027–31/12/2030NĐ 202/2026ACó hiệu lực 01/03/202704/09/2026
Biển số Khu vực I/IITT 155/2025AXe đến 9 chỗ; loại xe khác dùng nhánh khác04/09/2026
Khung phương pháp đối chiếuEV Value Index Thái LanEditorialChỉ tham khảo phương pháp; không chuyển dữ liệu Thái sang Việt Nam04/09/2026

Câu hỏi thường gặp

Xe điện nào có VND/km phạm vi công bố thấp nhất?

Trong snapshot 04/09/2026, Minio Green và VF 2 đồng hạng dẫn đầu tập NEDC với 895.238 VND cho mỗi km phạm vi công bố. Tập WLTP có kết quả riêng là Lynk & Co 02 Lynk & Co 02 Pro; không gộp hai chu kỳ.

VND/km trong bài có phải chi phí điện mỗi km?

Không. Đây là giá niêm yết chia phạm vi công bố. Tiền điện/km phải dùng mức tiêu thụ thực tế nhân đơn giá điện rồi chia 100.

Vì sao BYD Seal và Porsche không nằm trong bảng NEDC/WLTP?

Dữ liệu hiện ghi BYD Seal theo WLTC và Porsche theo ECE/ECE combined. AutoTest không đổi chuẩn bằng hệ số tự đặt nên các xe này chỉ xuất hiện ở bảng không cần so phạm vi nếu đủ dữ liệu.

Vì sao Geely EX5 EM-i bị loại?

EX5 EM-i là PHEV, không phải BEV thuần. Nhãn EV của API không đủ để đưa xe vào bảng nếu thực thể động lực không đúng.

Vì sao không còn bảng giá/kWh?

Vì phần lớn dữ liệu chưa khóa gross, usable hay nominal. AutoTest chỉ mở lại bảng theo từng basis khi có đủ mẫu cùng định nghĩa; unknown không được tham gia.

Khi nào bảng này được cập nhật?

Khi có giá niêm yết mới, phiên bản mới, thay đổi chu kỳ phạm vi hoặc sửa dữ liệu thực thể. Mỗi bản cập nhật phải tạo snapshot mới và giữ danh sách loại.

Bài nên đọc tiếp trong chủ đề xe điện

AutoTest phân tích dữ liệu công khai; không phải thử nghiệm lái và không thay báo giá/hợp đồng của đại lý.