VinFast EC Van

VinFast

EC Van có phù hợp giao hàng nội đô 650 kg và một ca làm việc không?

Van · Xe tải điện cỡ nhỏ (thương mại nhẹ) · Đang bán tại Việt Nam

VinFast EC Van tại Việt Nam: 248 triệu đồng. EC Van đáng cân nhắc cho giao hàng nội đô nếu kiện hàng vừa khoang 2,6 m³ và tuyến chạy có điểm sạc phù hợp. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 248 triệu đồng; 175 km là NEDC, không phải cam kết chạy đủ tải 650 kg. Cần xác nhận cấu hình cửa, tải đăng kiểm và giá cuối cùng trước khi đặt xe.

Giá niêm yết Việt Nam

₫248,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

30 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

175 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.23 kWh

Số ghế

2 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫248,000,000

  • EC Van Standard₫248,000,000
  • EC Van Upgrade—
  • EC Van Cửa trượt—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcXe tải điện cỡ nhỏ (thương mại nhẹ)
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện cầu sau
  • Phạm viTối đa 175 km
  • Công suấtTối đa 30 kW

Bảo hành

  • XeEC Van: 5 năm/130.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày kích hoạt/giao xe theo sổ bảo hành; đây là chính sách riêng của xe vận tải điện.
  • PinPin cao áp EC Van: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng điều khoản dung lượng và ngoại lệ trong sổ EC Van. Không áp 8 năm của dòng Green khác.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

EC Van có phù hợp giao hàng nội đô 650 kg và một ca làm việc không?

VinFast EC Van tại Việt Nam: 248 triệu đồng. EC Van đáng cân nhắc cho giao hàng nội đô nếu kiện hàng vừa khoang 2,6 m³ và tuyến chạy có điểm sạc phù hợp. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 248 triệu đồng; 175 km là NEDC, không phải cam kết chạy đủ tải 650 kg. Cần xác nhận cấu hình cửa, tải đăng kiểm và giá cuối cùng trước khi đặt xe. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Hộ kinh doanh và đội giao hàng có tuyến đô thị cố định, hàng gọn và khả năng sạc giữa ca hoặc qua đêm.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai ghế và khoang riêng cho hàng; chiều dài 3.767 mm dễ bố trí tuyến nội đô; mô-tơ 30 kW/110 Nm, RWD; brochure nêu tải 650 kg và khoang 2,6 m³.

Hạn chế cần cân nhắc

175 km NEDC không đại diện cho quãng đường đủ tải; sạc 10–70% công bố 42 phút; cấu hình nâng cấp/cửa trượt cần báo giá và hồ sơ riêng, không mặc định cùng giá khởi điểm.

EC Van đáng cân nhắc cho giao hàng nội đô nếu kiện hàng vừa khoang 2,6 m³ và tuyến chạy có điểm sạc phù hợp. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 248 triệu đồng; 175 km là NEDC, không phải cam kết chạy đủ tải 650 kg. Cần xác nhận cấu hình cửa, tải đăng kiểm và giá cuối cùng trước khi đặt xe.

175 km NEDC có đủ cho ca giao hàng khi chở tải thực tế?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

VinFast EC Van: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEC Van StandardEC Van UpgradeEC Van Cửa trượt
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)303030
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)110110110
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

VinFast EC Van: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

VinFast EC Van: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEC Van StandardEC Van UpgradeEC Van Cửa trượt
Chiều dài (mm)376737673767
Số chỗ222
Chiều rộng (mm)168016801680
Chiều cao (mm)179017901790
Trục cơ sở (mm)252025202520
Khoảng sáng gầm (mm)165165165
Bán kính quay (m)4,854,854,85
Dung tích hành lý theo cách đo của hãngKhoang hàng 2,6 m³, không phải cốp của xe chở kháchKhoang hàng 2,6 m³, không phải cốp của xe chở kháchKhoang hàng 2,6 m³, không phải cốp của xe chở khách

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá từ 248 triệu đã bao gồm đúng loại cửa và cấu hình EC Van cần mua chưa?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

VinFast EC Van: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEC Van StandardEC Van UpgradeEC Van Cửa trượt
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)248 triệu đồngChưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcCần báo giá mớiCần báo giá mới
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable)18,2318,2318,23
Loại/mã động cơMô-tơ điện cầu sauMô-tơ điện cầu sauMô-tơ điện cầu sau
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Sạc DC công bố (kW)24,224,224,2
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung lượng pin sử dụng theo nguồn (kWh)18,2318,2318,23
Tải trọng theo hồ sơ (kg)650650650
Dung tích khoang hàng theo nguồn (m3)2,62,62,6
Phạm vi công suất và mô-men công bốEC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải.EC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải.EC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải.
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáTrang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 248.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngrwdrwdrwd
Lốp trước175/80 R14175/80 R14175/80 R14
Lốp sau175/80 R14175/80 R14175/80 R14
Điều kiện và phạm vi thông số sạcDC tối đa 24,2 kW; sạc 10–70% khoảng 42 phút. Dây sạc di động 3 kW là phụ kiện, không chứng thực AC tối đa của xe.DC tối đa 24,2 kW; sạc 10–70% khoảng 42 phút. Dây sạc di động 3 kW là phụ kiện, không chứng thực AC tối đa của xe.DC tối đa 24,2 kW; sạc 10–70% khoảng 42 phút. Dây sạc di động 3 kW là phụ kiện, không chứng thực AC tối đa của xe.
Trạng thái phiên bản và phạm vi nguồnChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamBrochure nêu bản Nâng cấp có cửa sổ điện, âm thanh nâng cấp, điều hòa hai chiều, tan sương kính lái, đèn khoang hàng và khóa tự động/trung tâm. Bản Nâng cấp có cửa trượt thêm cửa trượt bên hông; giá đúng cấp và xe sẵn cần báo riêng.Brochure nêu bản Nâng cấp có cửa sổ điện, âm thanh nâng cấp, điều hòa hai chiều, tan sương kính lái, đèn khoang hàng và khóa tự động/trung tâm. Bản Nâng cấp có cửa trượt thêm cửa trượt bên hông; giá đúng cấp và xe sẵn cần báo riêng.
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)175 km NEDC175 km NEDC175 km NEDC

Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn VinFast EC Van — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
EC Van Standard: 248 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own product price FROM, not obsolete 268m/254.6m quotes: Từ 248.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer public FROM price observed 04/10/2026, not an unconditional permanent national MSRP, not an on-road or VIN stock offer.
EC Van Standard — Chiều dài (mm): 3767EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; length row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Số chỗ: 2EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; seats row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 30EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; power row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable): 18,23Public technical/battery and cargo rows; battery row: 18.23 kWh; 24.2 kW; 650 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sauEC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; engine row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Chiều rộng (mm): 1680EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; width row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 110EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; torque row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Sạc DC công bố (kW): 24,2Public technical/battery and cargo rows; dc_charging row: 18.23 kWh; 24.2 kW; 650 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Chiều cao (mm): 1790EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; height row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Trục cơ sở (mm): 2520EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; wheelbase row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Khoảng sáng gầm (mm): 165EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; ground_clearance row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Bán kính quay (m): 4,85EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; turning_radius row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hàng 2,6 m³, không phải cốp của xe chở kháchEC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; trunk row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Dung lượng pin sử dụng theo nguồn (kWh): 18,23Public technical/battery and cargo rows; battery_usable row: 18.23 kWh; 24.2 kW; 650 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Tải trọng theo hồ sơ (kg): 650PDF p3 cargo/load visual panel: Tải Trọng650kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Dung tích khoang hàng theo nguồn (m3): 2,6EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; cargo_volume row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Phạm vi công suất và mô-men công bố: EC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải.Technical rows versus official linked brochure rounding: 18.23; 175 (NEDC)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 248.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài.Own product price FROM, not obsolete 268m/254.6m quotes: Từ 248.000.000 VNĐĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Standard — Dẫn động: rwdEC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; drivetrain row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Standard — Lốp trước: 175/80 R14EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; tyres_front row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Standard — Lốp sau: 175/80 R14EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; tyres_rear row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Standard — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: DC tối đa 24,2 kW; sạc 10–70% khoảng 42 phút. Dây sạc di động 3 kW là phụ kiện, không chứng thực AC tối đa của xe.p7 charging and p9 DC / mobile accessory rows: 24,2 kW; 42 phút (10% - 70%); Phụ kiện chính hãng (3 kW)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Standard: 175 km NEDCp9 range NEDC: 175Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
EC Van Upgrade — Chiều dài (mm): 3767EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; length row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Số chỗ: 2EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; seats row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 30EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; power row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable): 18,23Public technical/battery and cargo rows; battery row: 18.23 kWh; 24.2 kW; 650 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sauEC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; engine row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Chiều rộng (mm): 1680EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; width row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 110EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; torque row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Sạc DC công bố (kW): 24,2Public technical/battery and cargo rows; dc_charging row: 18.23 kWh; 24.2 kW; 650 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Chiều cao (mm): 1790EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; height row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Trục cơ sở (mm): 2520EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; wheelbase row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Khoảng sáng gầm (mm): 165EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; ground_clearance row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Trạng thái phiên bản và phạm vi nguồn: Brochure nêu bản Nâng cấp có cửa sổ điện, âm thanh nâng cấp, điều hòa hai chiều, tan sương kính lái, đèn khoang hàng và khóa tự động/trung tâm. Bản Nâng cấp có cửa trượt thêm cửa trượt bên hông; giá đúng cấp và xe sẵn cần báo riêng.PDF p9 explicitly named PHIÊN BẢN NÂNG CAO / PHIÊN BẢN NÂNG CAO CÓ CỬA TRƯỢT; manually viewed right lower equipment panel: EC VAN; THÔNG SỐ KỸ THUẬTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Bán kính quay (m): 4,85EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; turning_radius row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hàng 2,6 m³, không phải cốp của xe chở kháchEC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; trunk row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Dẫn động: rwdEC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; drivetrain row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Dung tích khoang hàng theo nguồn (m3): 2,6EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; cargo_volume row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Lốp trước: 175/80 R14EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; tyres_front row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Lốp sau: 175/80 R14EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; tyres_rear row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Dung lượng pin sử dụng theo nguồn (kWh): 18,23Public technical/battery and cargo rows; battery_usable row: 18.23 kWh; 24.2 kW; 650 kgPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Tải trọng theo hồ sơ (kg): 650PDF p3 cargo/load visual panel: Tải Trọng650kgPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: DC tối đa 24,2 kW; sạc 10–70% khoảng 42 phút. Dây sạc di động 3 kW là phụ kiện, không chứng thực AC tối đa của xe.p7 charging and p9 DC / mobile accessory rows: 24,2 kW; 42 phút (10% - 70%); Phụ kiện chính hãng (3 kW)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Upgrade — Phạm vi công suất và mô-men công bố: EC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải.Technical rows versus official linked brochure rounding: 18.23; 175 (NEDC)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Upgrade: 175 km NEDCp9 range NEDC: 175Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
EC Van Cửa trượt — Chiều dài (mm): 3767EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; length row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Số chỗ: 2EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; seats row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 30EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; power row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable): 18,23Public technical/battery and cargo rows; battery row: 18.23 kWh; 24.2 kW; 650 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Loại/mã động cơ: Mô-tơ điện cầu sauEC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; engine row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Chiều rộng (mm): 1680EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; width row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 110EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; torque row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Sạc DC công bố (kW): 24,2Public technical/battery and cargo rows; dc_charging row: 18.23 kWh; 24.2 kW; 650 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Chiều cao (mm): 1790EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; height row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Trục cơ sở (mm): 2520EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; wheelbase row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Khoảng sáng gầm (mm): 165EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; ground_clearance row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Trạng thái phiên bản và phạm vi nguồn: Brochure nêu bản Nâng cấp có cửa sổ điện, âm thanh nâng cấp, điều hòa hai chiều, tan sương kính lái, đèn khoang hàng và khóa tự động/trung tâm. Bản Nâng cấp có cửa trượt thêm cửa trượt bên hông; giá đúng cấp và xe sẵn cần báo riêng.PDF p9 explicitly named PHIÊN BẢN NÂNG CAO / PHIÊN BẢN NÂNG CAO CÓ CỬA TRƯỢT; manually viewed right lower equipment panel: EC VAN; THÔNG SỐ KỸ THUẬTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Bán kính quay (m): 4,85EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; turning_radius row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hàng 2,6 m³, không phải cốp của xe chở kháchEC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; trunk row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Dẫn động: rwdEC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; drivetrain row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Dung tích khoang hàng theo nguồn (m3): 2,6EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; cargo_volume row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Lốp trước: 175/80 R14EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; tyres_front row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Lốp sau: 175/80 R14EC Van; brochure technical table PDF p9 manually visually reviewed; three grades equipment panel; tyres_rear row: 3.767 × 1.680 x 1.790; 2.520; 165; 4,85; 2,6; 2; 30; 110; 175/80 R14Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Dung lượng pin sử dụng theo nguồn (kWh): 18,23Public technical/battery and cargo rows; battery_usable row: 18.23 kWh; 24.2 kW; 650 kgPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Tải trọng theo hồ sơ (kg): 650PDF p3 cargo/load visual panel: Tải Trọng650kgPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: DC tối đa 24,2 kW; sạc 10–70% khoảng 42 phút. Dây sạc di động 3 kW là phụ kiện, không chứng thực AC tối đa của xe.p7 charging and p9 DC / mobile accessory rows: 24,2 kW; 42 phút (10% - 70%); Phụ kiện chính hãng (3 kW)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt — Phạm vi công suất và mô-men công bố: EC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải.Technical rows versus official linked brochure rounding: 18.23; 175 (NEDC)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
EC Van Cửa trượt: 175 km NEDCp9 range NEDC: 175Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
9 hạng mục còn thiếu xác nhậnEC Van Standard: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; EC Van Standard: Hộp số — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; EC Van Standard: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; EC Van Upgrade: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; EC Van Upgrade: Hộp số — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; EC Van Upgrade: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; EC Van Cửa trượt: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; EC Van Cửa trượt: Hộp số — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.; EC Van Cửa trượt: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho trường này. Giữ chiều dữ liệu để kiểm tra tiếp, không dùng số cũ hoặc suy từ mẫu khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Thông số tham khảo không phải giá hợp đồng, cam kết tồn kho hay xác nhận AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ chiều dữ liệu chưa xác nhận với nhãn rõ. Không trộn NEDC/WLTP, cấu hình nước ngoài hoặc công suất thành phần với tổng hệ thống.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuEC Van Upgrade: chưa xác nhận giá đúng cấp, không tạo Offer hôm nay.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuEC Van Cửa trượt: chưa xác nhận giá đúng cấp, không tạo Offer hôm nay.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuEC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuEC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuEC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Trang hãng hiển thị giá từ 248 triệu đồng; cần xác nhận màu, cấp trang bị và điều kiện báo giá.vinfast-ec-van; reviewed feature 1: Từ248.000.000VNĐHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Pin khả dụng trên web là 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km theo NEDC.vinfast-ec-van; reviewed feature 2: 18.23;175(NEDC)Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
EC Van có hai ghế, dẫn động cầu sau RWD và mô-tơ 30 kW/110 Nm theo brochure.vinfast-ec-van; reviewed feature 3: 30;110;2Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Brochure công bố tải 650 kg và khoang hàng 2,6 m³; các con số này không bảo đảm lợi nhuận khai thác.vinfast-ec-van; reviewed feature 4: 650;2,6Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
EC Van Standard — Bảo hành xe: EC Van: 5 năm/130.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày kích hoạt/giao xe theo sổ bảo hành; đây là chính sách riêng của xe vận tải điện.EC Van warranty booklet p6, exact light commercial model: 05năm hoặc130.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
EC Van Standard — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp EC Van: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng điều khoản dung lượng và ngoại lệ trong sổ EC Van. Không áp 8 năm của dòng Green khác.EC Van warranty booklet p6, exact light commercial model: 07năm hoặc160.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
EC Van Upgrade — Bảo hành xe: EC Van: 5 năm/130.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày kích hoạt/giao xe theo sổ bảo hành; đây là chính sách riêng của xe vận tải điện.EC Van warranty booklet p6, exact light commercial model: 05năm hoặc130.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
EC Van Upgrade — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp EC Van: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng điều khoản dung lượng và ngoại lệ trong sổ EC Van. Không áp 8 năm của dòng Green khác.EC Van warranty booklet p6, exact light commercial model: 07năm hoặc160.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
EC Van Cửa trượt — Bảo hành xe: EC Van: 5 năm/130.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày kích hoạt/giao xe theo sổ bảo hành; đây là chính sách riêng của xe vận tải điện.EC Van warranty booklet p6, exact light commercial model: 05năm hoặc130.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
EC Van Cửa trượt — Bảo hành pin/ắc quy: Pin cao áp EC Van: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng điều khoản dung lượng và ngoại lệ trong sổ EC Van. Không áp 8 năm của dòng Green khác.EC Van warranty booklet p6, exact light commercial model: 07năm hoặc160.000kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DC
EC Van Standard₫248,000,000Dẫn động cầu sau30 kW110 Nm18.23 kWh usable175 km24.2 kW
EC Van UpgradeLiên hệ giáDẫn động cầu sau30 kW110 Nm18.23 kWh usable175 km24.2 kW
EC Van Cửa trượtLiên hệ giáDẫn động cầu sau30 kW110 Nm18.23 kWh usable175 km24.2 kW

Bảng trả góp tham khảo

VinFast EC Van trả góp khoảng 3.001.563 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 248 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 50 triệu đ198 triệu đ6.171.474 đ4.797.094 đ3.975.529 đ3.430.358 đ
25% · 62 triệu đ186 triệu đ5.785.757 đ4.497.276 đ3.727.058 đ3.215.961 đ
30% · 74 triệu đ174 triệu đ5.400.039 đ4.197.457 đ3.478.588 đ3.001.563 đ
35% · 87 triệu đ161 triệu đ5.014.322 đ3.897.639 đ3.230.117 đ2.787.166 đ
40% · 99 triệu đ149 triệu đ4.628.605 đ3.597.821 đ2.981.647 đ2.572.769 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)5.320.667 đ4.116.916 đ3.396.683 đ2.918.204 đ
7,5% (thị trường)5.400.039 đ4.197.457 đ3.478.588 đ3.001.563 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)5.520.434 đ4.320.043 đ3.603.650 đ3.129.233 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
EC Van Standard248 triệu đ5.400.039 đ4.197.457 đ3.478.588 đ3.001.563 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Trang hãng hiển thị giá từ 248 triệu đồng; cần xác nhận màu, cấp trang bị và điều kiện báo giá.Pin khả dụng trên web là 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km theo NEDC.EC Van có hai ghế, dẫn động cầu sau RWD và mô-tơ 30 kW/110 Nm theo brochure.Brochure công bố tải 650 kg và khoang hàng 2,6 m³; các con số này không bảo đảm lợi nhuận khai thác.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

EC Van chở được 650 kg trong mọi trường hợp không?

Brochure hãng nêu tải 650 kg. Khi mua phải kiểm tra tải cho phép trên đăng kiểm đúng xe, khối lượng người và hàng thực tế; dung tích 2,6 m³ không cho phép vượt tải trọng.

Bảo hành EC Van có giống xe điện gia đình VinFast không?

Không. Sổ EC Van nêu toàn xe 5 năm/130.000 km và pin cao áp 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng điều kiện bảo dưỡng và kích hoạt bảo hành. Không áp chính sách 7/8 năm của các dòng Green khác.

Bản cửa trượt có giá từ 248 triệu không?

Trang hãng chỉ hiển thị giá khởi điểm EC Van. Brochure tách bản nâng cấp với cửa sổ điện, âm thanh nâng cấp, điều hòa hai chiều và khóa tự động; cấp có cửa trượt thêm cửa trượt bên hông. Giá độc lập và xe sẵn phải có báo giá đúng cấu hình, không áp giá thấp nhất cho mọi bản.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số
Xe cũ

Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số

Ford EcoSport cũ nên chọn 1.5 MT, 1.5 AT hay 1.0 EcoBoost? Xem giá theo đời/bản, chi phí và checklist hộp số, turbo.

Sam3 thg 9, 2026
Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Cẩm nang

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium

Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Xe điệnMini

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm

Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Chọn chiếc Mazda CX-5 cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Volvo XC90 T8 có cần sạc nhà? Tiền điện, xăng và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

Volvo XC90 T8 có cần sạc nhà? Tiền điện, xăng và ngân sách 5 năm

XC90 T8 có cần sạc nhà? Phân biệt T8/B5, giá tham khảo,3 kịch bản điện–xăng, khoản vay 5 năm và kiểm tra 7 chỗ/chỗ đỗ trước mua. Tách giá B5 và T8.

AutoTest Editorial3 thg 10, 2026

Liên kết liên quan