
VinFast
VinFast EC Van 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Van · Xe tải điện cỡ nhỏ (thương mại nhẹ) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
VinFast EC Van có tải trọng 650 kg, khoang hàng 2,6 m³, pin khả dụng 18,3 kWh và phạm vi 175 km NEDC. Giá niêm yết công khai hiện từ 268 triệu đồng; 254,6 triệu là giá ưu đãi 5%, không phải giá niêm yết.
Giá niêm yết
₫268,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
175 km
EC Van Standard
Phạm vi tối đa
175 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
18.3 kWh
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫268,000,000
- EC Van Standard₫268,000,000
- EC Van Upgrade—
- EC Van Cửa trượt—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcXe tải điện cỡ nhỏ (thương mại nhẹ)
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện
- Phạm viTối đa 175 km
- Công suấtTối đa 30 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 130k km
- Pin7 năm / 160k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
VinFast EC Van 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
VinFast EC Van có tải trọng 650 kg, khoang hàng 2,6 m³, pin khả dụng 18,3 kWh và phạm vi 175 km NEDC. Giá niêm yết công khai hiện từ 268 triệu đồng; 254,6 triệu là giá ưu đãi 5%, không phải giá niêm yết. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: VinFast
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Hộ kinh doanh cần xe giao hàng điện nội đô, tải 650 kg và chi phí năng lượng dễ kiểm soát.
Điểm mạnh đã xác minh
Khoang 2,6 m³; tải 650 kg; RWD; giá từ 268 triệu.
Hạn chế cần cân nhắc
Tốc độ tối đa 75 km/h; phạm vi NEDC; chỉ 2 chỗ.
VinFast EC Van tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: EC Van Standard, EC Van Upgrade và EC Van Cửa trượt, giá niêm yết ₫268.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp hộ kinh doanh cần xe giao hàng điện nội đô, tải 650 kg và chi phí năng lượng dễ kiểm soát.
Hiệu năng từng phiên bản VinFast EC Van như thế nào?
Cả 3 phiên bản VinFast EC Van đang bán tại Việt Nam (EC Van Standard, EC Van Upgrade và EC Van Cửa trượt) đều dùng hệ Điện, 30 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | EC Van Standard | EC Van Upgrade | EC Van Cửa trượt |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện | Điện | Điện |
| Công suất (kW) | 30 kW | 30 kW | 30 kW |
| Mô-men xoắn | 110 | 110 | 110 |
| Tốc độ tối đa | 75 km/h | 75 km/h | 75 km/h |
| Mức tiêu thụ | Năng lượng theo GCN/VIN; tải và điều hòa ảnh hưởng phạm vi | Năng lượng theo GCN/VIN; tải và điều hòa ảnh hưởng phạm vi | Năng lượng theo GCN/VIN; tải và điều hòa ảnh hưởng phạm vi |
| Quãng đường điện (km) | 175 km | 175 km | 175 km |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast EC Van các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 30 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của VinFast EC Van ra sao?
Kích thước VinFast EC Van tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3767 mm, khoang hành lý 2600 lít, 2 chỗ.
| Thông số | EC Van Standard | EC Van Upgrade | EC Van Cửa trượt |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3767 mm | 3767 mm | 3767 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1680 mm | 1680 mm | 1680 mm |
| Chiều cao (mm) | 1790 mm | 1790 mm | 1790 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2520 mm | 2520 mm | 2520 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 2600 lít | 2600 lít | 2600 lít |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 2 chỗ | 2 chỗ |
Nguồn dữ liệu: VinFast
Khoang hành lý 2600 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast EC Van
VinFast EC Van tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 18.3 kWh, hộp số Hộp số 1 cấp, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | EC Van Standard | EC Van Upgrade | EC Van Cửa trượt |
|---|---|---|---|
| Hộp số | Hộp số 1 cấp, RWD | Hộp số 1 cấp, RWD | Hộp số 1 cấp, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau | Cầu sau |
| Pin (kWh) | 18.3 kWh | 18.3 kWh | 18.3 kWh |
Nguồn dữ liệu: VinFast
VinFast EC Van là xe điện tại Việt Nam (pin 18.3 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EC Van Standard | ₫268,000,000 | Dẫn động cầu sau | 30 kW | 110 Nm | 18.3 kWh | 175 km | 24.2 kW |
| EC Van Upgrade | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 30 kW | 110 Nm | 18.3 kWh | 175 km | 24.2 kW |
| EC Van Cửa trượt | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 30 kW | 110 Nm | 18.3 kWh | 175 km | 24.2 kW |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast EC Van trả góp khoảng 3.243.625 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 268 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 54 triệu đ | 214 triệu đ | 6.669.173 đ | 5.183.957 đ | 4.296.136 đ | 3.707.000 đ |
| 25% · 67 triệu đ | 201 triệu đ | 6.252.350 đ | 4.859.959 đ | 4.027.628 đ | 3.475.313 đ |
| 30% · 80 triệu đ | 188 triệu đ | 5.835.527 đ | 4.535.962 đ | 3.759.119 đ | 3.243.625 đ |
| 35% · 94 triệu đ | 174 triệu đ | 5.418.703 đ | 4.211.965 đ | 3.490.611 đ | 3.011.938 đ |
| 40% · 107 triệu đ | 161 triệu đ | 5.001.880 đ | 3.887.967 đ | 3.222.102 đ | 2.780.250 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 5.749.753 đ | 4.448.925 đ | 3.670.609 đ | 3.153.543 đ |
| 7,5% (thị trường) | 5.835.527 đ | 4.535.962 đ | 3.759.119 đ | 3.243.625 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 5.965.630 đ | 4.668.434 đ | 3.894.267 đ | 3.381.591 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EC Van Standard | 268 triệu đ | 5.835.527 đ | 4.535.962 đ | 3.759.119 đ | 3.243.625 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast EC Van — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
- VinFast Vietnam - EC Van product and current priceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
VinFast EC Van xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
VinFast EC Van chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 175 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp VinFast EC Van như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử VinFast EC Van không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Peugeot có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Peugeot có tốt không? Hãng xe Pháp, Thaco lắp ráp Chu Lai; 5 dòng 2008, 3008, 408, 5008, Traveller giá 829 triệu - 1,589 tỷ, bảo hành 5 năm (08/2026).

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).

Xe VinFast cũ còn bảo hành pin không? Cách xác minh theo VIN
Kiểm tra xe VinFast cũ còn bảo hành pin bằng VIN, ngày kích hoạt, odo, lịch sử chạy dịch vụ, pin mua hay thuê và xác nhận chính hãng.

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).


