
VinFast
EC Van có phù hợp giao hàng nội đô 650 kg và một ca làm việc không?
Van · Xe tải điện cỡ nhỏ (thương mại nhẹ) · Đang bán tại Việt Nam
VinFast EC Van tại Việt Nam: 248 triệu đồng. EC Van đáng cân nhắc cho giao hàng nội đô nếu kiện hàng vừa khoang 2,6 m³ và tuyến chạy có điểm sạc phù hợp. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 248 triệu đồng; 175 km là NEDC, không phải cam kết chạy đủ tải 650 kg. Cần xác nhận cấu hình cửa, tải đăng kiểm và giá cuối cùng trước khi đặt xe.
Giá niêm yết Việt Nam
₫248,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
30 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
175 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
18.23 kWh
Số ghế
2 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫248,000,000
- EC Van Standard₫248,000,000
- EC Van Upgrade—
- EC Van Cửa trượt—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVinFast
- Phân khúcXe tải điện cỡ nhỏ (thương mại nhẹ)
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện cầu sau
- Phạm viTối đa 175 km
- Công suấtTối đa 30 kW
Bảo hành
- XeEC Van: 5 năm/130.000 km, tùy điều kiện đến trước, từ ngày kích hoạt/giao xe theo sổ bảo hành; đây là chính sách riêng của xe vận tải điện.
- PinPin cao áp EC Van: 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng điều khoản dung lượng và ngoại lệ trong sổ EC Van. Không áp 8 năm của dòng Green khác.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
EC Van có phù hợp giao hàng nội đô 650 kg và một ca làm việc không?
VinFast EC Van tại Việt Nam: 248 triệu đồng. EC Van đáng cân nhắc cho giao hàng nội đô nếu kiện hàng vừa khoang 2,6 m³ và tuyến chạy có điểm sạc phù hợp. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 248 triệu đồng; 175 km là NEDC, không phải cam kết chạy đủ tải 650 kg. Cần xác nhận cấu hình cửa, tải đăng kiểm và giá cuối cùng trước khi đặt xe. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Hộ kinh doanh và đội giao hàng có tuyến đô thị cố định, hàng gọn và khả năng sạc giữa ca hoặc qua đêm.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai ghế và khoang riêng cho hàng; chiều dài 3.767 mm dễ bố trí tuyến nội đô; mô-tơ 30 kW/110 Nm, RWD; brochure nêu tải 650 kg và khoang 2,6 m³.
Hạn chế cần cân nhắc
175 km NEDC không đại diện cho quãng đường đủ tải; sạc 10–70% công bố 42 phút; cấu hình nâng cấp/cửa trượt cần báo giá và hồ sơ riêng, không mặc định cùng giá khởi điểm.
EC Van đáng cân nhắc cho giao hàng nội đô nếu kiện hàng vừa khoang 2,6 m³ và tuyến chạy có điểm sạc phù hợp. Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị từ 248 triệu đồng; 175 km là NEDC, không phải cam kết chạy đủ tải 650 kg. Cần xác nhận cấu hình cửa, tải đăng kiểm và giá cuối cùng trước khi đặt xe.
175 km NEDC có đủ cho ca giao hàng khi chở tải thực tế?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | EC Van Standard | EC Van Upgrade | EC Van Cửa trượt |
|---|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 30 | 30 | 30 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 110 | 110 | 110 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
VinFast EC Van: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | EC Van Standard | EC Van Upgrade | EC Van Cửa trượt |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3767 | 3767 | 3767 |
| Số chỗ | 2 | 2 | 2 |
| Chiều rộng (mm) | 1680 | 1680 | 1680 |
| Chiều cao (mm) | 1790 | 1790 | 1790 |
| Trục cơ sở (mm) | 2520 | 2520 | 2520 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 165 | 165 | 165 |
| Bán kính quay (m) | 4,85 | 4,85 | 4,85 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Khoang hàng 2,6 m³, không phải cốp của xe chở khách | Khoang hàng 2,6 m³, không phải cốp của xe chở khách | Khoang hàng 2,6 m³, không phải cốp của xe chở khách |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá từ 248 triệu đã bao gồm đúng loại cửa và cấu hình EC Van cần mua chưa?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | EC Van Standard | EC Van Upgrade | EC Van Cửa trượt |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 248 triệu đồng | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh usable) | 18,23 | 18,23 | 18,23 |
| Loại/mã động cơ | Mô-tơ điện cầu sau | Mô-tơ điện cầu sau | Mô-tơ điện cầu sau |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Sạc DC công bố (kW) | 24,2 | 24,2 | 24,2 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung lượng pin sử dụng theo nguồn (kWh) | 18,23 | 18,23 | 18,23 |
| Tải trọng theo hồ sơ (kg) | 650 | 650 | 650 |
| Dung tích khoang hàng theo nguồn (m3) | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| Phạm vi công suất và mô-men công bố | EC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải. | EC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải. | EC Van dùng RWD và hai ghế. Trang hiện tại nêu pin khả dụng 18,23 kWh; brochure làm tròn 18,3 kWh. Phạm vi 175 km là NEDC, không bảo đảm khi đủ tải. |
| Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá | Trang hãng ngày 04/10/2026 hiển thị giá từ 248.000.000 đồng. Màu, pin/phụ kiện, điều kiện ưu đãi và chi phí lăn bánh cần xác nhận trong báo giá; đây không phải hợp đồng hoặc cam kết giá lâu dài. | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | rwd | rwd | rwd |
| Lốp trước | 175/80 R14 | 175/80 R14 | 175/80 R14 |
| Lốp sau | 175/80 R14 | 175/80 R14 | 175/80 R14 |
| Điều kiện và phạm vi thông số sạc | DC tối đa 24,2 kW; sạc 10–70% khoảng 42 phút. Dây sạc di động 3 kW là phụ kiện, không chứng thực AC tối đa của xe. | DC tối đa 24,2 kW; sạc 10–70% khoảng 42 phút. Dây sạc di động 3 kW là phụ kiện, không chứng thực AC tối đa của xe. | DC tối đa 24,2 kW; sạc 10–70% khoảng 42 phút. Dây sạc di động 3 kW là phụ kiện, không chứng thực AC tối đa của xe. |
| Trạng thái phiên bản và phạm vi nguồn | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Brochure nêu bản Nâng cấp có cửa sổ điện, âm thanh nâng cấp, điều hòa hai chiều, tan sương kính lái, đèn khoang hàng và khóa tự động/trung tâm. Bản Nâng cấp có cửa trượt thêm cửa trượt bên hông; giá đúng cấp và xe sẵn cần báo riêng. | Brochure nêu bản Nâng cấp có cửa sổ điện, âm thanh nâng cấp, điều hòa hai chiều, tan sương kính lái, đèn khoang hàng và khóa tự động/trung tâm. Bản Nâng cấp có cửa trượt thêm cửa trượt bên hông; giá đúng cấp và xe sẵn cần báo riêng. |
| Năm mẫu và đời xe được đối chiếu | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. | Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 175 km NEDC | 175 km NEDC | 175 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: VinFast Vietnam
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EC Van Standard | ₫248,000,000 | Dẫn động cầu sau | 30 kW | 110 Nm | 18.23 kWh usable | 175 km | 24.2 kW |
| EC Van Upgrade | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 30 kW | 110 Nm | 18.23 kWh usable | 175 km | 24.2 kW |
| EC Van Cửa trượt | Liên hệ giá | Dẫn động cầu sau | 30 kW | 110 Nm | 18.23 kWh usable | 175 km | 24.2 kW |
Bảng trả góp tham khảo
VinFast EC Van trả góp khoảng 3.001.563 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 248 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 50 triệu đ | 198 triệu đ | 6.171.474 đ | 4.797.094 đ | 3.975.529 đ | 3.430.358 đ |
| 25% · 62 triệu đ | 186 triệu đ | 5.785.757 đ | 4.497.276 đ | 3.727.058 đ | 3.215.961 đ |
| 30% · 74 triệu đ | 174 triệu đ | 5.400.039 đ | 4.197.457 đ | 3.478.588 đ | 3.001.563 đ |
| 35% · 87 triệu đ | 161 triệu đ | 5.014.322 đ | 3.897.639 đ | 3.230.117 đ | 2.787.166 đ |
| 40% · 99 triệu đ | 149 triệu đ | 4.628.605 đ | 3.597.821 đ | 2.981.647 đ | 2.572.769 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 5.320.667 đ | 4.116.916 đ | 3.396.683 đ | 2.918.204 đ |
| 7,5% (thị trường) | 5.400.039 đ | 4.197.457 đ | 3.478.588 đ | 3.001.563 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 5.520.434 đ | 4.320.043 đ | 3.603.650 đ | 3.129.233 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EC Van Standard | 248 triệu đ | 5.400.039 đ | 4.197.457 đ | 3.478.588 đ | 3.001.563 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- VinFast VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- VinFast Vietnam linked brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- VinFast Vietnam linked brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
EC Van chở được 650 kg trong mọi trường hợp không?
Brochure hãng nêu tải 650 kg. Khi mua phải kiểm tra tải cho phép trên đăng kiểm đúng xe, khối lượng người và hàng thực tế; dung tích 2,6 m³ không cho phép vượt tải trọng.
Bảo hành EC Van có giống xe điện gia đình VinFast không?
Không. Sổ EC Van nêu toàn xe 5 năm/130.000 km và pin cao áp 7 năm/160.000 km, tùy điều kiện đến trước, cùng điều kiện bảo dưỡng và kích hoạt bảo hành. Không áp chính sách 7/8 năm của các dòng Green khác.
Bản cửa trượt có giá từ 248 triệu không?
Trang hãng chỉ hiển thị giá khởi điểm EC Van. Brochure tách bản nâng cấp với cửa sổ điện, âm thanh nâng cấp, điều hòa hai chiều và khóa tự động; cấp có cửa trượt thêm cửa trượt bên hông. Giá độc lập và xe sẵn phải có báo giá đúng cấu hình, không áp giá thấp nhất cho mọi bản.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Ford EcoSport cũ có nên mua không? Chọn đúng hộp số
Ford EcoSport cũ nên chọn 1.5 MT, 1.5 AT hay 1.0 EcoBoost? Xem giá theo đời/bản, chi phí và checklist hộp số, turbo.

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Chọn chiếc Mazda CX-5 cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Volvo XC90 T8 có cần sạc nhà? Tiền điện, xăng và ngân sách 5 năm
XC90 T8 có cần sạc nhà? Phân biệt T8/B5, giá tham khảo,3 kịch bản điện–xăng, khoản vay 5 năm và kiểm tra 7 chỗ/chỗ đỗ trước mua. Tách giá B5 và T8.



