Geely EX2

Geely

EX2 Pro hay Max cho xe điện đô thị, bản Max có đi xa hơn không?

Hatchback · Xe điện đô thị cỡ nhỏ (A0) · Đang bán tại Việt Nam

Geely EX2 tại Việt Nam: 459 triệu đồng–499 triệu đồng. Geely EX2 Pro và Max cùng pin LFP 39,4 kWh, mô-tơ 115 PS, dẫn động cầu sau và tầm công bố 395 km NEDC. Trả thêm cho Max không mua thêm pin hay quãng điện: phần đáng xem là 6 thay vì 4 túi khí, ADAS, camera và tiện nghi. Với người ở chung cư, câu hỏi đầu tiên vẫn là nơi sạc và phí đỗ khi sạc; DC tối đa 70 kW không thay thế việc kiểm tra trạm thực tế trên đường đi.

Giá niêm yết Việt Nam

₫459,000,000 – ₫499,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Phạm vi tối đa

395 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

39.4 kWh

Mô-men xoắn tối đa

150 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫459,000,000 – ₫499,000,000

  • EX2 Pro₫459,000,000
  • EX2 Max₫499,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGeely
  • Phân khúcXe điện đô thị cỡ nhỏ (A0)
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM, truyền động điện 11-in-1
  • Phạm viTối đa 395 km

Bảo hành

  • XeEX2 cá nhân 72 tháng/150.000 km; kinh doanh 24 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn xe mới. Không nhầm với EX5 EM-i giới hạn kinh doanh 100.000 km.
  • PinPin cao áp EX2: 96 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn xe mới, theo sổ và các loại trừ; không giữ giới hạn 180.000 km không có chứng cứ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

EX2 Pro hay Max cho xe điện đô thị, bản Max có đi xa hơn không?

Geely EX2 tại Việt Nam: 459 triệu đồng–499 triệu đồng. Geely EX2 Pro và Max cùng pin LFP 39,4 kWh, mô-tơ 115 PS, dẫn động cầu sau và tầm công bố 395 km NEDC. Trả thêm cho Max không mua thêm pin hay quãng điện: phần đáng xem là 6 thay vì 4 túi khí, ADAS, camera và tiện nghi. Với người ở chung cư, câu hỏi đầu tiên vẫn là nơi sạc và phí đỗ khi sạc; DC tối đa 70 kW không thay thế việc kiểm tra trạm thực tế trên đường đi. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đi đô thị, có chỗ sạc được xác nhận và muốn chọn bản theo an toàn thay vì tầm điện quảng cáo.

Điểm mạnh đã xác minh

Pro và Max cùng năng lực pin và sạc; bảng so sánh có thể tập trung đúng chênh lệch sử dụng. Bán kính quay 4,95 m theo hãng hỗ trợ đánh giá thao tác đô thị, không phải bảo đảm mọi bãi đỗ vừa xe.

Hạn chế cần cân nhắc

115 PS giữ đơn vị nguồn, không đánh tráo thành 115 hp. 11,8 kWh/100 km là điện tiêu thụ chứng nhận NEDC, không phải lít xăng hoặc tổng điện mua từ ổ cắm.

Geely EX2 Pro và Max cùng pin LFP 39,4 kWh, mô-tơ 115 PS, dẫn động cầu sau và tầm công bố 395 km NEDC. Trả thêm cho Max không mua thêm pin hay quãng điện: phần đáng xem là 6 thay vì 4 túi khí, ADAS, camera và tiện nghi. Với người ở chung cư, câu hỏi đầu tiên vẫn là nơi sạc và phí đỗ khi sạc; DC tối đa 70 kW không thay thế việc kiểm tra trạm thực tế trên đường đi.

Geely EX2 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Geely EX2: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEX2 ProEX2 Max
Công suất công bố theo phạm vi nguồn115 PS theo catalogue; không tự coi là 115 hp115 PS theo catalogue; không tự coi là 115 hp
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)150150

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Geely EX2: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Geely EX2: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEX2 ProEX2 Max
Chiều dài (mm)41354135
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18051805
Chiều cao (mm)15801580
Trục cơ sở (mm)26502650
Khoảng sáng gầm (mm)160160
Bán kính quay (m)4,954,95

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Geely EX2 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Geely EX2: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcEX2 ProEX2 Max
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)459 triệu đồng499 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)39,439,4
Loại/mã động cơMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM, truyền động điện 11-in-1Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM, truyền động điện 11-in-1
Tiêu thụ năng lượng công bố (kWh/100km)11,811,8
Sạc DC công bố (kW)7070
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngrwdrwd
Lốp trước205/65 R15205/60 R16
Lốp sau205/65 R15205/60 R16
Phạm vi và chu trình công bố (km)395 km NEDC395 km NEDC

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Geely EX2 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
EX2 Pro: 459 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 27/03/2026 exact Pro459/Max499 retail inclVAT; current comparison range459–499 corroborates: 459000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
EX2 Pro — Chiều dài (mm): 4135Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field length: 4135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Số chỗ: 5Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 115 PS theo catalogue; không tự coi là 115 hpOfficial EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field power: 115 PS theo catalogue; không tự coi là115 hpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 39,4Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field battery: 39.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Loại/mã động cơ: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM, truyền động điện 11-in-1Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field engine: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM, truyền động điện 11-in-1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Tiêu thụ năng lượng công bố (kWh/100km): 11,8Vietnam register certification energy11.8kWh/100kmNEDC, not fuel L/100km; field consumption: 11.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Chiều rộng (mm): 1805Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field width: 1805Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 150Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field torque: 150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Sạc DC công bố (kW): 70Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field dc_charging: 70Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Chiều cao (mm): 1580Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field height: 1580Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Trục cơ sở (mm): 2650Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field wheelbase: 2650Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Khoảng sáng gầm (mm): 160Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field ground_clearance: 160Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Bán kính quay (m): 4,95Official Vietnam EX2 launch turning radius4.95m; not imported range standard; field turning_radius: 4.95Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Pro — Dẫn động: rwdOfficial EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field drivetrain: rwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
EX2 Pro — Lốp trước: 205/65 R15Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field tyres_front: 205/65 R15Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
EX2 Pro — Lốp sau: 205/65 R15Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field tyres_rear: 205/65 R15Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
EX2 Pro: 395 km NEDCOriginal Vietnam exact version range row NEDC: 395 km NEDCSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
EX2 Max: 499 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 27/03/2026 exact Pro459/Max499 retail inclVAT; current comparison range459–499 corroborates: 499000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
EX2 Max — Chiều dài (mm): 4135Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field length: 4135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Số chỗ: 5Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 115 PS theo catalogue; không tự coi là 115 hpOfficial EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field power: 115 PS theo catalogue; không tự coi là115 hpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 39,4Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field battery: 39.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Loại/mã động cơ: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM, truyền động điện 11-in-1Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field engine: Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM, truyền động điện 11-in-1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Tiêu thụ năng lượng công bố (kWh/100km): 11,8Vietnam register certification energy11.8kWh/100kmNEDC, not fuel L/100km; field consumption: 11.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Chiều rộng (mm): 1805Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field width: 1805Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 150Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field torque: 150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Sạc DC công bố (kW): 70Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field dc_charging: 70Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Chiều cao (mm): 1580Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field height: 1580Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Trục cơ sở (mm): 2650Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field wheelbase: 2650Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Khoảng sáng gầm (mm): 160Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field ground_clearance: 160Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Bán kính quay (m): 4,95Official Vietnam EX2 launch turning radius4.95m; not imported range standard; field turning_radius: 4.95Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EX2 Max — Dẫn động: rwdOfficial EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field drivetrain: rwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
EX2 Max — Lốp trước: 205/60 R16Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field tyres_front: 205/60 R16Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
EX2 Max — Lốp sau: 205/60 R16Official EX2 brochure pp12–13 Pro/Max, driveRWD, DC70kW, exact wheels;115PS preserved; field tyres_rear: 205/60 R16Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
EX2 Max: 395 km NEDCOriginal Vietnam exact version range row NEDC: 395 km NEDCSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
2 hạng mục còn thiếu xác nhậnEX2 Pro: Hộp số — Hãng xác nhận truyền động 11-in-1 nhưng chưa công bố số cấp hộp giảm tốc trong catalogue Việt Nam.; EX2 Max: Hộp số — Hãng xác nhận truyền động 11-in-1 nhưng chưa công bố số cấp hộp giảm tốc trong catalogue Việt Nam.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuSổ bảo hành EX2 khác EX5 và EX5 EM-i; không áp giới hạn 180.000 km cũ cho pin.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá bán lẻ chưa gồm chi phí lăn bánh hoặc điều kiện khuyến mại mới.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: EX2 cá nhân 72 tháng/150.000 km; kinh doanh 24 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn xe mới. Không nhầm với EX5 EM-i giới hạn kinh doanh 100.000 km.EX2 model-specific warranty booklet p9 personal vehicle72mo/150000 and battery96mo/150000; transport24mo/150000: 72 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp EX2: 96 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn xe mới, theo sổ và các loại trừ; không giữ giới hạn 180.000 km không có chứng cứ.EX2 model-specific warranty booklet p9 personal vehicle72mo/150000 and battery96mo/150000; transport24mo/150000: 96 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: EX2 cá nhân 72 tháng/150.000 km; kinh doanh 24 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn xe mới. Không nhầm với EX5 EM-i giới hạn kinh doanh 100.000 km.EX2 model-specific warranty booklet p9 personal vehicle72mo/150000 and battery96mo/150000; transport24mo/150000: 72 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp EX2: 96 tháng/150.000 km, điều kiện đến trước từ hóa đơn xe mới, theo sổ và các loại trừ; không giữ giới hạn 180.000 km không có chứng cứ.EX2 model-specific warranty booklet p9 personal vehicle72mo/150000 and battery96mo/150000; transport24mo/150000: 96 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DC
EX2 Pro₫459,000,000Dẫn động cầu sau115 PS theo catalogue; không tự coi là 115 hp150 Nm39.4 kWh395 km70 kW
EX2 Max₫499,000,000Dẫn động cầu sau115 PS theo catalogue; không tự coi là 115 hp150 Nm39.4 kWh395 km70 kW

Bảng trả góp tham khảo

Geely EX2 trả góp khoảng 5.555.313 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 459 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 92 triệu đ367 triệu đ11.422.203 đ8.878.493 đ7.357.935 đ6.348.929 đ
25% · 115 triệu đ344 triệu đ10.708.316 đ8.323.587 đ6.898.064 đ5.952.121 đ
30% · 138 triệu đ321 triệu đ9.994.428 đ7.768.681 đ6.438.193 đ5.555.313 đ
35% · 161 triệu đ298 triệu đ9.280.540 đ7.213.775 đ5.978.322 đ5.158.505 đ
40% · 184 triệu đ275 triệu đ8.566.652 đ6.658.870 đ5.518.451 đ4.761.697 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)9.847.525 đ7.619.614 đ6.286.603 đ5.401.030 đ
7,5% (thị trường)9.994.428 đ7.768.681 đ6.438.193 đ5.555.313 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)10.217.254 đ7.995.564 đ6.669.660 đ5.791.605 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
EX2 Pro459 triệu đ9.994.428 đ7.768.681 đ6.438.193 đ5.555.313 đ
EX2 Max499 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

EX2 Pro hay Max cho xe điện đô thị, bản Max có đi xa hơn không?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Geely EX2 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Geely EX2 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 395 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp Geely EX2 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

EX2 Max có pin lớn hơn Pro không?

Không. Catalogue Việt Nam ghi cùng 39,4 kWh và 395 km NEDC. Điểm khác gồm túi khí, ADAS, camera và bánh xe.

6 năm bảo hành có áp dụng xe taxi không?

Sổ EX2 ghi xe cá nhân 72 tháng/150.000 km; xe kinh doanh 24 tháng/150.000 km. Pin/mô-tơ có điều khoản 96 tháng/150.000 km, cần đọc đúng mục.

395 km có phải quãng đường thực tế AutoTest đo không?

Không. Đó là công bố NEDC của hãng; tốc độ, điều hòa, tải và dự trữ pin sẽ ảnh hưởng quãng sử dụng.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
Cẩm nang

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu

TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Xe cũKia

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020

Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Honda SH Mode 2027 bản nào? Tách ABS, màu, giá HEAD và tiền góp
Cẩm nang

Honda SH Mode 2027 bản nào? Tách ABS, màu, giá HEAD và tiền góp

Chọn SH Mode 2027 theo CBS/ABS trước, màu và giá HEAD riêng; lăn bánh theo vùng, góp 24 tháng đã tính lại, 20/30/50% trả trước và phí/tất toán cần xác nhận.

Ban biên tập AutoTest1 thg 10, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách

ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 9, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Xe xăng, HEV, EV hết bình 12V: khi nào cần cứu hộ?
Cẩm nang

Xe xăng, HEV, EV hết bình 12V: khi nào cần cứu hộ?

Định vị sách Vios và Corolla Cross HEV, giới hạn tài liệu VF 5, điều kiện gọi cứu hộ và cách kiểm tra nguyên nhân mất nguồn.

Ban biên tập AutoTest9 thg 10, 2026

Liên kết liên quan