
Geely
Geely EX2 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · Xe điện đô thị cỡ nhỏ (A0) · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Geely EX2 Pro và Max đều dùng mô-tơ sau 85 kW/150 Nm, pin LFP 39,4 kWh và phạm vi 395 km NEDC. Mức tiêu thụ được chứng nhận 11,8 kWh/100 km; giá chính thức 459 và 499 triệu đồng.
Giá niêm yết
₫459,000,000 – ₫499,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
395 km
EX2 Pro
Phạm vi tối đa
395 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
39.4 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫459,000,000 – ₫499,000,000
- EX2 Pro₫459,000,000
- EX2 Max₫499,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGeely
- Phân khúcXe điện đô thị cỡ nhỏ (A0)
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện PMSM, hệ truyền động 11-in-1
- Phạm viTối đa 395 km
- Công suấtTối đa 85 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
- Pin8 năm / 180k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Geely EX2 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Geely EX2 Pro và Max đều dùng mô-tơ sau 85 kW/150 Nm, pin LFP 39,4 kWh và phạm vi 395 km NEDC. Mức tiêu thụ được chứng nhận 11,8 kWh/100 km; giá chính thức 459 và 499 triệu đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - EX2 official launch price
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần EV đô thị giá dưới 500 triệu, RWD và phạm vi công bố dài.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá 459-499 triệu; pin LFP; RWD; tiêu thụ 11,8 kWh/100 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Phạm vi NEDC; DC 70 kW; mạng dịch vụ còn đang mở rộng.
Geely EX2 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: EX2 Pro và EX2 Max, giá niêm yết ₫459.000.000–₫499.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp người cần EV đô thị giá dưới 500 triệu, RWD và phạm vi công bố dài.
Hiệu năng từng phiên bản Geely EX2 như thế nào?
Cả 2 phiên bản Geely EX2 đang bán tại Việt Nam (EX2 Pro và EX2 Max) đều dùng hệ Điện, 85 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | EX2 Pro | EX2 Max |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện | Điện |
| Công suất (kW) | 85 kW | 85 kW |
| Mô-men xoắn | 150 | 150 |
| Mức tiêu thụ | 11.8 | 11.8 |
| Quãng đường điện (km) | 395 km | 395 km |
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - EX2 official launch price
Geely EX2 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 85 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Geely EX2 ra sao?
Kích thước Geely EX2 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4135 mm, 5 chỗ.
| Thông số | EX2 Pro | EX2 Max |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4135 mm | 4135 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1805 mm | 1805 mm |
| Chiều cao (mm) | 1580 mm | 1580 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2650 mm | 2650 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - EX2 official launch price
Geely EX2 tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Geely EX2
Geely EX2 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 39.4 kWh, hộp số Hộp số giảm tốc 1 cấp, RWD, dẫn động Cầu sau.
| Thông số | EX2 Pro | EX2 Max |
|---|---|---|
| Hộp số | Hộp số giảm tốc 1 cấp, RWD | Hộp số giảm tốc 1 cấp, RWD |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Pin (kWh) | 39.4 kWh | 39.4 kWh |
Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - EX2 official launch price
Geely EX2 là xe điện tại Việt Nam (pin 39.4 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫40.000.000, tương đương tăng khoảng 8.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản EX2 Max đắt hơn ₫40.000.000 so với bản EX2 Pro tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Geely Vietnam - EX2 official launch price | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Geely Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EX2 Pro | ₫459,000,000 | Dẫn động cầu sau | 85 kW | 150 Nm | 39.4 kWh | 395 km | 70 kW |
| EX2 Max | ₫499,000,000 | Dẫn động cầu sau | 85 kW | 150 Nm | 39.4 kWh | 395 km | 70 kW |
Bảng trả góp tham khảo
Geely EX2 trả góp khoảng 5.555.313 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 459 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 92 triệu đ | 367 triệu đ | 11.422.203 đ | 8.878.493 đ | 7.357.935 đ | 6.348.929 đ |
| 25% · 115 triệu đ | 344 triệu đ | 10.708.316 đ | 8.323.587 đ | 6.898.064 đ | 5.952.121 đ |
| 30% · 138 triệu đ | 321 triệu đ | 9.994.428 đ | 7.768.681 đ | 6.438.193 đ | 5.555.313 đ |
| 35% · 161 triệu đ | 298 triệu đ | 9.280.540 đ | 7.213.775 đ | 5.978.322 đ | 5.158.505 đ |
| 40% · 184 triệu đ | 275 triệu đ | 8.566.652 đ | 6.658.870 đ | 5.518.451 đ | 4.761.697 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 9.847.525 đ | 7.619.614 đ | 6.286.603 đ | 5.401.030 đ |
| 7,5% (thị trường) | 9.994.428 đ | 7.768.681 đ | 6.438.193 đ | 5.555.313 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 10.217.254 đ | 7.995.564 đ | 6.669.660 đ | 5.791.605 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EX2 Pro | 459 triệu đ | 9.994.428 đ | 7.768.681 đ | 6.438.193 đ | 5.555.313 đ |
| EX2 Max | 499 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Geely Vietnam - EX2 official launch priceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Geely Vietnam - EX2 technical dataNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Geely EX2 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Geely EX2 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 395 km (NEDC), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Geely EX2 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

Toyota Avanza cũ có nên mua không? Phân biệt Avanza và Premio
Toyota Avanza cũ có đáng mua? Tách Avanza cũ, Premio MT/CVT, ma trận giá, chi phí vận hành 5 năm và cách kiểm tra xe 7 chỗ.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.



