
Wuling
Bingo, Bingo Plus hay Max, liệu bản Max phù hợp hơn cho tuyến đi dài?
Hatchback · A · Đang bán tại Việt Nam
Wuling Bingo 2026 tại Việt Nam: 399 triệu đồng–499 triệu đồng. Wuling Bingo 2026 có ba bản: Bingo 333 km 399 triệu, Plus 333 km 469 triệu và Max 410 km 499 triệu đồng trên website hãng. Bản thường và Plus cùng pin 31,9 kWh; Max dùng 38 kWh, nên việc tăng tầm điện nằm ở Max chứ không phải Plus. Catalogue mới ghi CCS2, AC 6,6 kW và DC 32 kW cho cả ba, không dùng các giá trị 50/7 kW của thông tin cũ. Hãy chọn theo nơi sạc, chỗ ngồi và mức dự trữ cho tuyến hằng ngày, không coi 333/410 km là quãng thực tế bảo đảm.
Giá niêm yết Việt Nam
₫399,000,000 – ₫499,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Giá niêm yết Việt Nam
399 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Phạm vi tối đa
410 km
Tiêu chuẩn Manufacturer claim — standard unspecified
Dung lượng pin
31.9–38 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫399,000,000 – ₫499,000,000
- Standard₫399,000,000
- Plus₫469,000,000
- Max₫499,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuWuling
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơThuần điện, mô-tơ cầu trước
- Phạm viTối đa 410 km
- Công suấtTối đa 50 kW
Bảo hành
- XeXe cá nhân 4 năm/150.000 km, riêng Mini EV 3 năm/150.000 km; xe kinh doanh bán từ 01/05/2026 là 3 năm/120.000 km. Điều kiện đến trước từ bàn giao đầu tiên; cần sổ đúng đời/VIN.
- PinPin xe cá nhân 7 năm/150.000 km; xe kinh doanh 7 năm/120.000 km. Từ bàn giao đầu tiên, điều kiện đến trước; suy giảm thông thường và loại trừ theo sổ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
○ Chưa có
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Bingo, Bingo Plus hay Max, liệu bản Max phù hợp hơn cho tuyến đi dài?
Wuling Bingo 2026 tại Việt Nam: 399 triệu đồng–499 triệu đồng. Wuling Bingo 2026 có ba bản: Bingo 333 km 399 triệu, Plus 333 km 469 triệu và Max 410 km 499 triệu đồng trên website hãng. Bản thường và Plus cùng pin 31,9 kWh; Max dùng 38 kWh, nên việc tăng tầm điện nằm ở Max chứ không phải Plus. Catalogue mới ghi CCS2, AC 6,6 kW và DC 32 kW cho cả ba, không dùng các giá trị 50/7 kW của thông tin cũ. Hãy chọn theo nơi sạc, chỗ ngồi và mức dự trữ cho tuyến hằng ngày, không coi 333/410 km là quãng thực tế bảo đảm. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe điện 5 chỗ đô thị, có chỗ sạc ổn định và muốn phân biệt tiền trả cho pin với tiền trả cho tiện nghi.
Điểm mạnh đã xác minh
Bingo 2026 có 5 chỗ theo catalogue; Plus/Max thêm 4 túi khí và camera 360 độ thay cấu hình 2 túi khí / camera lùi của bản thường. Max tăng dung lượng pin lên 38 kWh; không đánh đồng ba bản về khối lượng không tải.
Hạn chế cần cân nhắc
Max nặng 1.185 kg thay vì 1.135 kg của hai bản 333 km. Catalogue không nêu chu trình cạnh 333/410 km; không tự ghiWLTP hoặcCLTC nếu chưa có giấy tờ đúng xe.
Wuling Bingo 2026 có ba bản: Bingo 333 km 399 triệu, Plus 333 km 469 triệu và Max 410 km 499 triệu đồng trên website hãng. Bản thường và Plus cùng pin 31,9 kWh; Max dùng 38 kWh, nên việc tăng tầm điện nằm ở Max chứ không phải Plus. Catalogue mới ghi CCS2, AC 6,6 kW và DC 32 kW cho cả ba, không dùng các giá trị 50/7 kW của thông tin cũ. Hãy chọn theo nơi sạc, chỗ ngồi và mức dự trữ cho tuyến hằng ngày, không coi 333/410 km là quãng thực tế bảo đảm.
Wuling Bingo 2026 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Standard | Plus | Max |
|---|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 50 | 50 | 50 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 125 | 125 | 125 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 130 | 130 | 130 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Wuling Bingo 2026: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Standard | Plus | Max |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3950 | 3950 | 3950 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1708 | 1708 | 1708 |
| Chiều cao (mm) | 1580 | 1580 | 1580 |
| Trục cơ sở (mm) | 2560 | 2560 | 2560 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1135 | 1135 | 1185 |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Wuling Bingo 2026 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Standard | Plus | Max |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 399 triệu đồng | 469 triệu đồng | 499 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 31,9 | 31,9 | 38 |
| Loại/mã động cơ | Thuần điện, mô-tơ cầu trước | Thuần điện, mô-tơ cầu trước | Thuần điện, mô-tơ cầu trước |
| Sạc DC công bố (kW) | 32 | 32 | 32 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 6,6 | 6,6 | 6,6 |
| Lốp trước | 185/60 R15 | 185/60 R15 | 185/60 R15 |
| Lốp sau | 185/60 R15 | 185/60 R15 | 185/60 R15 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 333 km Manufacturer claim — standard unspecified | 333 km Manufacturer claim — standard unspecified | 410 km Manufacturer claim — standard unspecified |
Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard | ₫399,000,000 | Dẫn động cầu trước | 50 kW | 125 Nm | 31.9 kWh | 333 km | 32 kW | 6.6 kW |
| Plus | ₫469,000,000 | Dẫn động cầu trước | 50 kW | 125 Nm | 31.9 kWh | 333 km | 32 kW | 6.6 kW |
| Max | ₫499,000,000 | Dẫn động cầu trước | 50 kW | 125 Nm | 38 kWh | 410 km | 32 kW | 6.6 kW |
Bảng trả góp tham khảo
Wuling Bingo 2026 trả góp khoảng 4.829.128 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 399 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 80 triệu đ | 319 triệu đ | 9.929.105 đ | 7.717.905 đ | 6.396.113 đ | 5.519.004 đ |
| 25% · 100 triệu đ | 299 triệu đ | 9.308.536 đ | 7.235.536 đ | 5.996.356 đ | 5.174.066 đ |
| 30% · 120 triệu đ | 279 triệu đ | 8.687.967 đ | 6.753.167 đ | 5.596.599 đ | 4.829.128 đ |
| 35% · 140 triệu đ | 259 triệu đ | 8.067.398 đ | 6.270.798 đ | 5.196.842 đ | 4.484.191 đ |
| 40% · 160 triệu đ | 239 triệu đ | 7.446.829 đ | 5.788.429 đ | 4.797.085 đ | 4.139.253 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 8.560.267 đ | 6.623.586 đ | 5.464.825 đ | 4.695.013 đ |
| 7,5% (thị trường) | 8.687.967 đ | 6.753.167 đ | 5.596.599 đ | 4.829.128 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 8.881.665 đ | 6.950.392 đ | 5.797.809 đ | 5.034.533 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard | 399 triệu đ | 8.687.967 đ | 6.753.167 đ | 5.596.599 đ | 4.829.128 đ |
| Plus | 469 triệu đ | 10.212.171 đ | 7.937.934 đ | 6.578.459 đ | 5.676.344 đ |
| Max | 499 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Wuling Bingo xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Wuling Bingo chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 410 km (Manufacturer claim — standard unspecified), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Wuling Bingo như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Plus có đi xa hơn bản Bingo thường không?
Không theo catalogue này: cả hai 31,9 kWh và công bố 333 km. Plus trả thêm chủ yếu cho trang bị; Max mới có 38 kWh/410 km.
Công suất sạcDC là 50 hay 32 kW?
Catalogue chính thức 2026 ghi 32 kW cho cả ba bản, AC 6,6 kW và cổng CCS2. Cần kiểm tra xe giao thuộc cấu hình 2026 hay xe tồn đời trước.
Xe chạy dịch vụ có bảo hành như xe gia đình không?
Không. Chính sách hãng tách xe cá nhân 4 năm/150.000 km với xe dịch vụ 3 năm/120.000 km cho xe bán từ 01/05/2026; pin cũng có giới hạn quãng đường khác.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?
Omoda C 5 xăng Luxury/Premium/Flagship đang được trang hãng ghi 539/589/669 triệu; SHS-H có mốc niêm yết ra mắt Premium 669/Flagship 749 triệu. Gia đình nên ưu tiên chỗ ngồi sau, thao tác và xưởng làm được việc trước khi mua nhiều trang bị. Giá 599 triệu của 99 xe đầu SHS-H đã hết thời hạn tháng 4, không dùng làm giá hiện hành; chưa có bằng chứng đo ồn ngang điều kiện để xếp hạng êm hơn.

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Chăm pin VF 5, VF 8, ATTO 3: sạc 80% hay 100%?
Chọn thói quen sạc theo đúng pin và năm xe, phân biệt SOC/SOH, lần đầy định kỳ, lưu xe, công cộng và ngân sách.

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới



