Wuling Bingo 2026

Wuling

Bingo, Bingo Plus hay Max, liệu bản Max phù hợp hơn cho tuyến đi dài?

Hatchback · A · Đang bán tại Việt Nam

Wuling Bingo 2026 tại Việt Nam: 399 triệu đồng–499 triệu đồng. Wuling Bingo 2026 có ba bản: Bingo 333 km 399 triệu, Plus 333 km 469 triệu và Max 410 km 499 triệu đồng trên website hãng. Bản thường và Plus cùng pin 31,9 kWh; Max dùng 38 kWh, nên việc tăng tầm điện nằm ở Max chứ không phải Plus. Catalogue mới ghi CCS2, AC 6,6 kW và DC 32 kW cho cả ba, không dùng các giá trị 50/7 kW của thông tin cũ. Hãy chọn theo nơi sạc, chỗ ngồi và mức dự trữ cho tuyến hằng ngày, không coi 333/410 km là quãng thực tế bảo đảm.

Giá niêm yết Việt Nam

₫399,000,000 – ₫499,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá niêm yết Việt Nam

399 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Phạm vi tối đa

410 km

Tiêu chuẩn Manufacturer claim — standard unspecified

Dung lượng pin

31.9–38 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫399,000,000 – ₫499,000,000

  • Standard₫399,000,000
  • Plus₫469,000,000
  • Max₫499,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuWuling
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơThuần điện, mô-tơ cầu trước
  • Phạm viTối đa 410 km
  • Công suấtTối đa 50 kW

Bảo hành

  • XeXe cá nhân 4 năm/150.000 km, riêng Mini EV 3 năm/150.000 km; xe kinh doanh bán từ 01/05/2026 là 3 năm/120.000 km. Điều kiện đến trước từ bàn giao đầu tiên; cần sổ đúng đời/VIN.
  • PinPin xe cá nhân 7 năm/150.000 km; xe kinh doanh 7 năm/120.000 km. Từ bàn giao đầu tiên, điều kiện đến trước; suy giảm thông thường và loại trừ theo sổ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

○ Chưa có

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Bingo, Bingo Plus hay Max, liệu bản Max phù hợp hơn cho tuyến đi dài?

Wuling Bingo 2026 tại Việt Nam: 399 triệu đồng–499 triệu đồng. Wuling Bingo 2026 có ba bản: Bingo 333 km 399 triệu, Plus 333 km 469 triệu và Max 410 km 499 triệu đồng trên website hãng. Bản thường và Plus cùng pin 31,9 kWh; Max dùng 38 kWh, nên việc tăng tầm điện nằm ở Max chứ không phải Plus. Catalogue mới ghi CCS2, AC 6,6 kW và DC 32 kW cho cả ba, không dùng các giá trị 50/7 kW của thông tin cũ. Hãy chọn theo nơi sạc, chỗ ngồi và mức dự trữ cho tuyến hằng ngày, không coi 333/410 km là quãng thực tế bảo đảm. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe điện 5 chỗ đô thị, có chỗ sạc ổn định và muốn phân biệt tiền trả cho pin với tiền trả cho tiện nghi.

Điểm mạnh đã xác minh

Bingo 2026 có 5 chỗ theo catalogue; Plus/Max thêm 4 túi khí và camera 360 độ thay cấu hình 2 túi khí / camera lùi của bản thường. Max tăng dung lượng pin lên 38 kWh; không đánh đồng ba bản về khối lượng không tải.

Hạn chế cần cân nhắc

Max nặng 1.185 kg thay vì 1.135 kg của hai bản 333 km. Catalogue không nêu chu trình cạnh 333/410 km; không tự ghiWLTP hoặcCLTC nếu chưa có giấy tờ đúng xe.

Wuling Bingo 2026 có ba bản: Bingo 333 km 399 triệu, Plus 333 km 469 triệu và Max 410 km 499 triệu đồng trên website hãng. Bản thường và Plus cùng pin 31,9 kWh; Max dùng 38 kWh, nên việc tăng tầm điện nằm ở Max chứ không phải Plus. Catalogue mới ghi CCS2, AC 6,6 kW và DC 32 kW cho cả ba, không dùng các giá trị 50/7 kW của thông tin cũ. Hãy chọn theo nơi sạc, chỗ ngồi và mức dự trữ cho tuyến hằng ngày, không coi 333/410 km là quãng thực tế bảo đảm.

Wuling Bingo 2026 dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Wuling Bingo 2026: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcStandardPlusMax
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)505050
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)125125125
Tốc độ tối đa (km/h)130130130

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Wuling Bingo 2026: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Wuling Bingo 2026: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcStandardPlusMax
Chiều dài (mm)395039503950
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)170817081708
Chiều cao (mm)158015801580
Trục cơ sở (mm)256025602560
Khoảng sáng gầm (mm)150150150
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)113511351185

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Wuling Bingo 2026 giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Wuling Bingo 2026: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcStandardPlusMax
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)399 triệu đồng469 triệu đồng499 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)31,931,938
Loại/mã động cơThuần điện, mô-tơ cầu trướcThuần điện, mô-tơ cầu trướcThuần điện, mô-tơ cầu trước
Sạc DC công bố (kW)323232
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)6,66,66,6
Lốp trước185/60 R15185/60 R15185/60 R15
Lốp sau185/60 R15185/60 R15185/60 R15
Dẫn độngfwdfwdfwd
Phạm vi và chu trình công bố (km)333 km Manufacturer claim — standard unspecified333 km Manufacturer claim — standard unspecified410 km Manufacturer claim — standard unspecified

Nguồn dữ liệu: Vietnam manufacturer/distributor: wuling-ev.vn

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Wuling Bingo 2026 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Standard: 399 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current main manufacturer menu BINGO exact listed399000000VND, not expired first500 promotion: 399000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Standard — Chiều dài (mm): 3950Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field length: 3950Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Số chỗ: 5Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 50Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field power: 50Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 31,9Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field battery: 31.9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Loại/mã động cơ: Thuần điện, mô-tơ cầu trướcOfficial Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field engine: Thuần điện, mô-tơ cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Chiều rộng (mm): 1708Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field width: 1708Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 125Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field torque: 125Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Sạc DC công bố (kW): 32Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field dc_charging: 32Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Chiều cao (mm): 1580Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field height: 1580Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,6Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field ac_charging: 6.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Trục cơ sở (mm): 2560Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field wheelbase: 2560Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Khoảng sáng gầm (mm): 150Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field ground_clearance: Không tảiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Khối lượng không tải (kg): 1135Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field kerb_weight: 1135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Tốc độ tối đa (km/h): 130Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field top_speed: 130Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Lốp trước: 185/60 R15Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field tyres_front: 185/60 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Lốp sau: 185/60 R15Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field tyres_rear: 185/60 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Standard — Dẫn động: fwdOfficial Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Standard: 333 km Manufacturer claim — standard unspecified2026 original brochure p2 range333/410; cycle unspecified in table: 333 km Manufacturer claim — standard unspecifiedSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Plus: 469 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current main manufacturer menu BINGO PLUS exact listed469000000VND, not expired first500 promotion: 469000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Plus — Chiều dài (mm): 3950Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field length: 3950Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Số chỗ: 5Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 50Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field power: 50Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 31,9Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field battery: 31.9Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Loại/mã động cơ: Thuần điện, mô-tơ cầu trướcOfficial Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field engine: Thuần điện, mô-tơ cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Chiều rộng (mm): 1708Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field width: 1708Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 125Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field torque: 125Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Sạc DC công bố (kW): 32Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field dc_charging: 32Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Chiều cao (mm): 1580Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field height: 1580Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,6Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field ac_charging: 6.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Trục cơ sở (mm): 2560Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field wheelbase: 2560Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 150Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field ground_clearance: Không tảiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Khối lượng không tải (kg): 1135Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field kerb_weight: 1135Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Tốc độ tối đa (km/h): 130Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field top_speed: 130Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Lốp trước: 185/60 R15Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field tyres_front: 185/60 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Lốp sau: 185/60 R15Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field tyres_rear: 185/60 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Plus — Dẫn động: fwdOfficial Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Plus: 333 km Manufacturer claim — standard unspecified2026 original brochure p2 range333/410; cycle unspecified in table: 333 km Manufacturer claim — standard unspecifiedSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Max: 499 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current main manufacturer menu BINGO MAX exact listed499000000VND, not expired first500 promotion: 499000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Max — Chiều dài (mm): 3950Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field length: 3950Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Số chỗ: 5Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 50Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field power: 50Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 38Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field battery: 38Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Loại/mã động cơ: Thuần điện, mô-tơ cầu trướcOfficial Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field engine: Thuần điện, mô-tơ cầu trướcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Chiều rộng (mm): 1708Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field width: 1708Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 125Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field torque: 125Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Sạc DC công bố (kW): 32Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field dc_charging: 32Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Chiều cao (mm): 1580Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field height: 1580Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,6Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field ac_charging: 6.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Trục cơ sở (mm): 2560Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field wheelbase: 2560Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Khoảng sáng gầm (mm): 150Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field ground_clearance: Không tảiĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Khối lượng không tải (kg): 1185Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field kerb_weight: 1185Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Tốc độ tối đa (km/h): 130Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field top_speed: 130Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Lốp trước: 185/60 R15Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field tyres_front: 185/60 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Lốp sau: 185/60 R15Official Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field tyres_rear: 185/60 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Dẫn động: fwdOfficial Bingo2026 image-only PDF p2 visually transcribed 3 grade technical table; CCS2 AC6.6/DC32 not old50; max mass1185; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Max: 410 km Manufacturer claim — standard unspecified2026 original brochure p2 range333/410; cycle unspecified in table: 410 km Manufacturer claim — standard unspecifiedSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
6 hạng mục còn thiếu xác nhậnStandard: Hộp số — Catalogue2026 không ghi số cấp hộp số; cần tài liệu Việt Nam đúng cấu hình.; Standard: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Catalogue2026 không xác nhận395L; cần điều kiện đo/ghế của xe Việt Nam trước khi công bố.; Plus: Hộp số — Catalogue2026 không ghi số cấp hộp số; cần tài liệu Việt Nam đúng cấu hình.; Plus: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Catalogue2026 không xác nhận395L; cần điều kiện đo/ghế của xe Việt Nam trước khi công bố.; Max: Hộp số — Catalogue2026 không ghi số cấp hộp số; cần tài liệu Việt Nam đúng cấu hình.; Max: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Catalogue2026 không xác nhận395L; cần điều kiện đo/ghế của xe Việt Nam trước khi công bố.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng 2026 thay nhiều dữ liệu cũ, gồm sạc, tốc độ tối đa 130 km/h và khối lượng bảnMax.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKhông dùng quà tặng trụ sạc để suy công suất nhận sạc của xe.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe cá nhân 4 năm/150.000 km, riêng Mini EV 3 năm/150.000 km; xe kinh doanh bán từ 01/05/2026 là 3 năm/120.000 km. Điều kiện đến trước từ bàn giao đầu tiên; cần sổ đúng đời/VIN.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: 48 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin xe cá nhân 7 năm/150.000 km; xe kinh doanh 7 năm/120.000 km. Từ bàn giao đầu tiên, điều kiện đến trước; suy giảm thông thường và loại trừ theo sổ.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe cá nhân 4 năm/150.000 km, riêng Mini EV 3 năm/150.000 km; xe kinh doanh bán từ 01/05/2026 là 3 năm/120.000 km. Điều kiện đến trước từ bàn giao đầu tiên; cần sổ đúng đời/VIN.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: 48 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin xe cá nhân 7 năm/150.000 km; xe kinh doanh 7 năm/120.000 km. Từ bàn giao đầu tiên, điều kiện đến trước; suy giảm thông thường và loại trừ theo sổ.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe cá nhân 4 năm/150.000 km, riêng Mini EV 3 năm/150.000 km; xe kinh doanh bán từ 01/05/2026 là 3 năm/120.000 km. Điều kiện đến trước từ bàn giao đầu tiên; cần sổ đúng đời/VIN.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: 48 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin xe cá nhân 7 năm/150.000 km; xe kinh doanh 7 năm/120.000 km. Từ bàn giao đầu tiên, điều kiện đến trước; suy giảm thông thường và loại trừ theo sổ.Official policy personal vehicle4y/150000, MiniEV exception3y/150000; battery7y/150000; business separate from01/05/2026: 84 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC
Standard₫399,000,000Dẫn động cầu trước50 kW125 Nm31.9 kWh333 km32 kW6.6 kW
Plus₫469,000,000Dẫn động cầu trước50 kW125 Nm31.9 kWh333 km32 kW6.6 kW
Max₫499,000,000Dẫn động cầu trước50 kW125 Nm38 kWh410 km32 kW6.6 kW

Bảng trả góp tham khảo

Wuling Bingo 2026 trả góp khoảng 4.829.128 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 399 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 80 triệu đ319 triệu đ9.929.105 đ7.717.905 đ6.396.113 đ5.519.004 đ
25% · 100 triệu đ299 triệu đ9.308.536 đ7.235.536 đ5.996.356 đ5.174.066 đ
30% · 120 triệu đ279 triệu đ8.687.967 đ6.753.167 đ5.596.599 đ4.829.128 đ
35% · 140 triệu đ259 triệu đ8.067.398 đ6.270.798 đ5.196.842 đ4.484.191 đ
40% · 160 triệu đ239 triệu đ7.446.829 đ5.788.429 đ4.797.085 đ4.139.253 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)8.560.267 đ6.623.586 đ5.464.825 đ4.695.013 đ
7,5% (thị trường)8.687.967 đ6.753.167 đ5.596.599 đ4.829.128 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)8.881.665 đ6.950.392 đ5.797.809 đ5.034.533 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Standard399 triệu đ8.687.967 đ6.753.167 đ5.596.599 đ4.829.128 đ
Plus469 triệu đ10.212.171 đ7.937.934 đ6.578.459 đ5.676.344 đ
Max499 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Bingo, Bingo Plus hay Max, liệu bản Max phù hợp hơn cho tuyến đi dài?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Wuling Bingo xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Wuling Bingo chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 410 km (Manufacturer claim — standard unspecified), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp Wuling Bingo như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Plus có đi xa hơn bản Bingo thường không?

Không theo catalogue này: cả hai 31,9 kWh và công bố 333 km. Plus trả thêm chủ yếu cho trang bị; Max mới có 38 kWh/410 km.

Công suất sạcDC là 50 hay 32 kW?

Catalogue chính thức 2026 ghi 32 kW cho cả ba bản, AC 6,6 kW và cổng CCS2. Cần kiểm tra xe giao thuộc cấu hình 2026 hay xe tồn đời trước.

Xe chạy dịch vụ có bảo hành như xe gia đình không?

Không. Chính sách hãng tách xe cá nhân 4 năm/150.000 km với xe dịch vụ 3 năm/120.000 km cho xe bán từ 01/05/2026; pin cũng có giới hạn quãng đường khác.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?
Cẩm nangOMODA

Omoda C5 5 phiên bản: bản xăng hay hybrid SHS-H đáng mua hơn?

Omoda C 5 xăng Luxury/Premium/Flagship đang được trang hãng ghi 539/589/669 triệu; SHS-H có mốc niêm yết ra mắt Premium 669/Flagship 749 triệu. Gia đình nên ưu tiên chỗ ngồi sau, thao tác và xưởng làm được việc trước khi mua nhiều trang bị. Giá 599 triệu của 99 xe đầu SHS-H đã hết thời hạn tháng 4, không dùng làm giá hiện hành; chưa có bằng chứng đo ồn ngang điều kiện để xếp hạng êm hơn.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe cũ

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn

Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Sam5 thg 9, 2026
VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
Xe điệnVinFast

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình

So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Ban biên tập AutoTest31 thg 8, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Chăm pin VF 5, VF 8, ATTO 3: sạc 80% hay 100%?
Cẩm nang

Chăm pin VF 5, VF 8, ATTO 3: sạc 80% hay 100%?

Chọn thói quen sạc theo đúng pin và năm xe, phân biệt SOC/SOH, lần đầy định kỳ, lưu xe, công cộng và ngân sách.

Ban biên tập AutoTest13 thg 10, 2026
Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra

XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan