
Wuling
Wuling Bingo EV 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Hatchback · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Wuling Bingo 2026 có Bingo 333 km, Bingo Plus 333 km và Bingo Max 410 km, giá 399/469/499 triệu đồng. Cả ba là FWD 5 chỗ.
Giá niêm yết
₫399,000,000 – ₫499,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
410 km
Max
Phạm vi tối đa
410 km
Tiêu chuẩn manufacturer
Dung lượng pin
31.9–38 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫399,000,000 – ₫499,000,000
- Standard₫399,000,000
- Plus₫469,000,000
- Max₫499,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuWuling
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơMô-tơ điện nam châm vĩnh cửu cầu trước
- Phạm viTối đa 410 km
- Công suấtTối đa 50 kW
Bảo hành
- Xe4 năm / 150k km
- Pin7 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
○ Chưa có
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Wuling Bingo EV 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Wuling Bingo 2026 có Bingo 333 km, Bingo Plus 333 km và Bingo Max 410 km, giá 399/469/499 triệu đồng. Cả ba là FWD 5 chỗ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Wuling EV Vietnam — Bingo 2026 range
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách đô thị cần xe điện nhỏ, chi phí vận hành thấp, có điều kiện sạc tại nhà; người cần xe dễ đỗ với phạm vi 333-410 km đủ cho di chuyển hằng ngày và quãng ngắn; doanh nghiệp taxi nhỏ.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá khởi điểm 399 triệu đồng với phạm vi CLTC 333 km (bản Standard, pin 31,9 kWh) thuộc nhóm cạnh tranh nhất phân khúc xe điện cỡ nhỏ tại Việt Nam; bản 2026 chuyển sang cổng sạc CCS2 tương thích trạm sạc công cộng trong nước, sạc DC 50 kW từ 30-80% khoảng 35 phút; bảo hành pin 7 năm/150.000 km; kích thước 3.950 mm phù hợp đô thị, cốp 395 lít mở rộng 1.240 lít.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản Standard chỉ có 2 túi khí (Plus/Max có 4 túi khí); công suất 50 kW và tốc độ tối đa khoảng 100 km/h chủ yếu phù hợp đô thị, hạn chế trên cao tốc; không có AEB/ACC (chỉ ADAS cơ bản); hạ tầng sạc của Wuling hiện ít hơn VinFast; xe chỉ 4 chỗ, hạn chế nhu cầu gia đình đông người.
Wuling Bingo EV tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Standard, Plus và Max, giá niêm yết ₫399.000.000–₫499.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách đô thị cần xe điện nhỏ, chi phí vận hành thấp, có điều kiện sạc tại nhà.
Hiệu năng từng phiên bản Wuling Bingo EV như thế nào?
Cả 3 phiên bản Wuling Bingo EV đang bán tại Việt Nam (Standard, Plus và Max) đều dùng hệ Điện, 50 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Standard | Plus | Max |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện | Điện | Điện |
| Công suất (kW) | 50 kW | 50 kW | 50 kW |
| Mô-men xoắn | 125 | 125 | 125 |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h | 100 km/h | 100 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 333 km | 333 km | 410 km |
Nguồn dữ liệu: Wuling EV Vietnam — Bingo 2026 range
Wuling Bingo EV các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 50 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Wuling Bingo EV ra sao?
Kích thước Wuling Bingo EV tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3950 mm, khoang hành lý 395 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Standard | Plus | Max |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3950 mm | 3950 mm | 3950 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1708 mm | 1708 mm | 1708 mm |
| Chiều cao (mm) | 1580 mm | 1580 mm | 1580 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2560 mm | 2560 mm | 2560 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 395 lít | 395 lít | 395 lít |
| Khối lượng (kg) | 1135 kg | 1135 kg | 1135 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Wuling EV Vietnam — Bingo 2026 range
Khoang hành lý 395 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Wuling Bingo EV
Wuling Bingo EV tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 31.9–38 kWh, hộp số EV 1 cấp, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Standard | Plus | Max |
|---|---|---|---|
| Hộp số | EV 1 cấp | EV 1 cấp | EV 1 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Pin (kWh) | 31.9 kWh | 31.9 kWh | 38 kWh |
Nguồn dữ liệu: Wuling EV Vietnam — Bingo 2026 range
Wuling Bingo EV là xe điện tại Việt Nam (pin 31.9–38 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 25.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Pin từ 31.9 kWh lên 38 kWh
- •Bản Max đắt hơn ₫100.000.000 so với bản Standard tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Wuling EV Vietnam — Bingo 2026 range | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Wuling Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard | ₫399,000,000 | Dẫn động cầu trước | 50 kW | 125 Nm | 31.9 kWh | 333 km | 50 kW | 7 kW |
| Plus | ₫469,000,000 | Dẫn động cầu trước | 50 kW | 125 Nm | 31.9 kWh | 333 km | 50 kW | 7 kW |
| Max | ₫499,000,000 | Dẫn động cầu trước | 50 kW | 125 Nm | 38 kWh | 410 km | 50 kW | 7 kW |
Bảng trả góp tham khảo
Wuling Bingo EV trả góp khoảng 4.829.128 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 399 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 80 triệu đ | 319 triệu đ | 9.929.105 đ | 7.717.905 đ | 6.396.113 đ | 5.519.004 đ |
| 25% · 100 triệu đ | 299 triệu đ | 9.308.536 đ | 7.235.536 đ | 5.996.356 đ | 5.174.066 đ |
| 30% · 120 triệu đ | 279 triệu đ | 8.687.967 đ | 6.753.167 đ | 5.596.599 đ | 4.829.128 đ |
| 35% · 140 triệu đ | 259 triệu đ | 8.067.398 đ | 6.270.798 đ | 5.196.842 đ | 4.484.191 đ |
| 40% · 160 triệu đ | 239 triệu đ | 7.446.829 đ | 5.788.429 đ | 4.797.085 đ | 4.139.253 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 8.560.267 đ | 6.623.586 đ | 5.464.825 đ | 4.695.013 đ |
| 7,5% (thị trường) | 8.687.967 đ | 6.753.167 đ | 5.596.599 đ | 4.829.128 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 8.881.665 đ | 6.950.392 đ | 5.797.809 đ | 5.034.533 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard | 399 triệu đ | 8.687.967 đ | 6.753.167 đ | 5.596.599 đ | 4.829.128 đ |
| Plus | 469 triệu đ | 10.212.171 đ | 7.937.934 đ | 6.578.459 đ | 5.676.344 đ |
| Max | 499 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Wuling EV Vietnam — Bingo 2026 rangeNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Wuling Bingo xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Wuling Bingo chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 410 km (manufacturer), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Wuling Bingo như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Lexus có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Lexus có tốt không? 7 dòng xe sang CBU giá 2,62-9,7 tỷ; bảo hành cơ bản 5 năm, hybrid mở rộng 10 năm với điều kiện bảo dưỡng 6 tháng/10.000 km (08/2026).

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
Giá rao Xpander Cross cũ theo đời từ mẫu kiểm tra 09/2026, kèm cách tách ba mốc cấu hình, kiểm tra 4AT, gầm, AYC, EPB, VIN và chi phí trước khi cọc.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

VinFast VF 3 giá lăn bánh: xe đô thị 4 chỗ
Tính VF 3 lăn bánh Eco/Plus, kiểm 4 chỗ, tầm 215 km công bố, chỗ đỗ, lịch sạc, màu cộng phí và điều kiện đặt cọc.

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).



