Kia Sonet

Kia

Kia Sonet AT, Deluxe, Luxury hay Premium: nên nâng đến đâu?

SUV · A · Đang bán tại Việt Nam

Sonet Premium 584 triệu so Yaris Cross xăng 650 triệu chênh 66 triệu trước phí. Hãy thử ghế trẻ, người sau, đồ và dốc/ôđỗ để biết không gian thêm có ích thật; cùng 250 triệu trả trước còn phải so 334/400 triệu vốn vay, lãi sau ưu đãi và chi phí năm năm, không nâng chỉ vì tên phân khúc.

Giá niêm yết

₫450,000,000 – ₫584,000,000

Đã xác minh 17/10/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

450 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

144 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫450,000,000 – ₫584,000,000

  • New Sonet 1.5L AT₫450,000,000
  • New Sonet 1.5L Deluxe₫489,000,000
  • New Sonet 1.5L Luxury₫529,000,000
  • New Sonet 1.5L Premium₫584,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSmartstream 1.5G
  • Công suấtTối đa 84.3 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kia Sonet AT, Deluxe, Luxury hay Premium: nên nâng đến đâu?

Sonet Premium 584 triệu so Yaris Cross xăng 650 triệu chênh 66 triệu trước phí. Hãy thử ghế trẻ, người sau, đồ và dốc/ôđỗ để biết không gian thêm có ích thật; cùng 250 triệu trả trước còn phải so 334/400 triệu vốn vay, lãi sau ưu đãi và chi phí năm năm, không nâng chỉ vì tên phân khúc.

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua đã thử người/đồ thực và cân đối tiền nhận xe, khoản vay, dịch vụ đúng bản

Điểm mạnh đã xác minh

Sonet Premium 584 triệu so Yaris Cross xăng 650 triệu chênh 66 triệu trước phí. Hãy thử ghế trẻ, người sau, đồ và dốc/ôđỗ để biết không gian thêm có ích thật; cùng 250 triệu trả trước còn phải so 334/400 triệu vốn vay, lãi sau ưu đãi và chi phí năm năm, không nâng chỉ vì tên phân khúc.

Hạn chế cần cân nhắc

Mô hình không phải chạy thử hay lãi được duyệt; còn cần báo giá và bằng chứng bán lại

Sonet Premium 584 triệu so Yaris Cross xăng 650 triệu chênh 66 triệu trước phí. Hãy thử ghế trẻ, người sau, đồ và dốc/ôđỗ để biết không gian thêm có ích thật; cùng 250 triệu trả trước còn phải so 334/400 triệu vốn vay, lãi sau ưu đãi và chi phí năm năm, không nâng chỉ vì tên phân khúc.

Kia Sonet mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Kia Sonet: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcNew Sonet 1.5 L ATNew Sonet 1.5 L DeluxeNew Sonet 1.5 L LuxuryNew Sonet 1.5 L Premium
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ xăng (kW)84,384,384,384,3
Mô-men động cơ xăng (Nm)144144144144
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Kia Sonet: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Kia Sonet: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcNew Sonet 1.5 L ATNew Sonet 1.5 L DeluxeNew Sonet 1.5 L LuxuryNew Sonet 1.5 L Premium
Chiều dài (mm)4120412041204120
Số chỗ5555
Chiều rộng (mm)1790179017901790
Chiều cao (mm)1642164216421642
Trục cơ sở (mm)2500250025002500
Khoảng sáng gầm (mm)205205205205
Bán kính quay (m)5,35,35,35,3
Hành lý theo cách đo của hãng (L)392392392392
Khối lượng không tải (kg)1095Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Kia Sonet: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Kia Sonet: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcNew Sonet 1.5 L ATNew Sonet 1.5 L DeluxeNew Sonet 1.5 L LuxuryNew Sonet 1.5 L Premium
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra450 triệu đồng489 triệu đồng529 triệu đồng584 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100 km)5,97Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam6,4
Mã/loại động cơSmartstream 1.5 GSmartstream 1.5 LSmartstream 1.5 LSmartstream 1.5 L
Dung tích động cơ (cc)1497Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)45454545
Hộp sốCVTHộp số vô cấp CVTHộp số vô cấp CVTHộp số vô cấp CVT
Lốp trước215/60 R 16215/60 R 16215/60 R 16215/60 R 16
Lốp sau215/60 R 16215/60 R 16215/60 R 16215/60 R 16
Dẫn độngFWDFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 17/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Kia: từng bản/giá/6,4 L của PremiumKia: từng bản/giá/6,4 L của PremiumĐối chiếu 17/10/2026; phạm vi đúng bản/điều kiện nêu trong bài
Kia: catalogue đầy đủKia: catalogue đầy đủĐối chiếu 17/10/2026; phạm vi đúng bản/điều kiện nêu trong bài
Toyota 12/10/2026: giá 650 triệuToyota 12/10/2026: giá 650 triệuĐối chiếu 17/10/2026; phạm vi đúng bản/điều kiện nêu trong bài
Toyota: cột xăng trong catalogueToyota: cột xăng trong catalogueĐối chiếu 17/10/2026; phạm vi đúng bản/điều kiện nêu trong bài
Toyota: tiêu hao theo tuyếnToyota: tiêu hao theo tuyếnĐối chiếu 17/10/2026; phạm vi đúng bản/điều kiện nêu trong bài

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Chốt Sonet Premium và Yaris Cross xăng cùng thời điểm

So Sonet Premium 584 triệu với Yaris Cross xăng 650 triệu, không ghép Sonet AT 450 triệu với trang bị Premium hoặc đổi Toyota sang HEV. Kia hiện hiển thị AT 450/Deluxe 489/Luxury 529/Premium 584 triệu; nguồn Toyota về Yaris cập nhật 12/10/2026 dùng 650 triệu cho bản xăng. Cần báo giá tiền mặt cùng ngày, màu, năm sản xuất và tồn kho

Khoảng chênh cơ sở 66 triệu chưa có thuế/phí, màu và ưu đãi. Nếu Kia/Toyota giảm khác nhau thì thay giá mới vào toàn bộ mô hình, không giữ giá niêm yết bên này và giá kèm vay bên kia. Chênh mua xe lớn hơn không đồng nghĩa đã mua thêm mọi thiết bị bản cao.

Kia: bốn bản/giá và thông số Premium

Toyota 12/10/2026: giá Yaris Cross xăng

Chốt Sonet Premium và Yaris Cross xăng cùng thời điểm — 17/10/2026
Bản khóaGiá công bố cơ sởLoạiKhông ghép
Sonet 1.5 L Premium584 triệuXăng/CVTKhông dùng giá 450 triệu của AT
Yaris Cross xăng650 triệuXăng/CVTKhông dùng số pin/tiêu hao HEV
Chênh trước phí66 triệuCần tài trợ thêm nếu cùng tiền mặtKhông gọi là toàn bộ chi phí nâng

Kia: bốn bản/giá và thông số PremiumToyota 12/10/2026: giá Yaris Cross xăng

Gia đình nhận được thêm không gian gì

Yaris dài hơn không tự chứng minh gia đình ngồi tốt hơn. Sonet 4.120×1.790×1.642 mm/trục 2.500; Yaris 4.310×1.770×1.655/trục 2.620 theo công bố. Toyota dài hơn 190 mm và trục hơn 120 mm nhưng chiều rộng thân công bố còn hẹp hơn 20 mm; đây chưa là kích thước vai/ngồi hay bề rộng gồm gương

Thử hai người lớn+một ghế trẻ em: chỉnh ghế trước đúng người lái, lắp ghế trẻ đúng vị trí, thử ghế sau và khoảng cửa. Thử hai người lớn phía sau với đồ thường ngày; mang xe đẩy/vali kiểm miệng cốp, độ cao nâng và nắp đóng khi hàng sau dùng đủ. 392 L của Sonet theo cách đo hãng không tự so bằng mọi số hành lý của Toyota.

Toyota: catalogue Việt Nam, đọc cột xăng

Kia: kích thước và thông số riêng Premium

Gia đình nhận được thêm không gian gì — 17/10/2026
Tình huốngThử trên cả haiGhi để quyết định
2 người lớn+1 trẻGhế trẻ đã lắp, người trước đúng tư thếĐầu gối/chân, khả năng nâng trẻ vào
Đi tỉnh với ông bàThử cửa/ghế sau, lên xuống và gió điều hòaAi không chấp nhận vị trí nào
Xe đẩy và valiCùng bộ đồ, hàng ghế cần chở người không gậpVừa thật hay chỉ đủ tổng lít
Quyết định thêm 66 triệuLiệt kê phần không gian dùng thường xuyênNếu không cải thiện điểm thất bại thì không nâng vì phân hạng

Toyota: catalogue Việt Nam, đọc cột xăngKia: kích thước và thông số riêng Premium

Xe nào vừa dốc nhà và chỗ đỗ hằng ngày

Kiểm chỗ đỗ bằng bề rộng gồm gương, khoảng mở cửa, đường quét khi quay và hai điểm gãy đầu/cuối dốc; gầm 205/210 mm trên giấy không bảo đảm không cạ. Phần đuôi, chiều dài cơ sở, tải xe và góc lên dốc có ảnh hưởng khác nhau

Đo ô đỗ, cột, chiều cao, lối đi, vị trí người mở cửa với ghế trẻ. Nhờ cửa hàng cho kiểm tra an toàn tại nhà hoặc mô phỏng đúng kích thước; không tự dùng tấm ván/dốc thử thiếu an toàn. Nếu phải gửi xa, cộng chi phí và thời gian đi bộ lúc mưa, mang trẻ/đồ, không chỉ chênh xăng.

Xe nào vừa dốc nhà và chỗ đỗ hằng ngày — 17/10/2026
Điểm đỗDữ liệu cầnKhông được suy
Ngang cổngGương mở/gập và khoảng người thao tácBề rộng thân đủ nghĩa gương lọt
Ô đỗChiều dài còn để mở cốp/cửaDài hơn 190 mm luôn không đáng kể
Chuyển dốcGóc/quãng gãy, tải, người và xe thậtGầm cao hơn 5 mm chắc không cạ
Lối raVòng quét và xe đỗ đối diệnBán kính hãng là toàn bộ đường cần

Bản cao hay xe lớn hơn: trang bị nào thật sự cần

Sonet Premium có 6 túi khí, ESC/HAC, camera lùi/cảm biến, TPMS, ghế lái điện, màn 10,25 inch/không dây và cửa sổ trời theo bảng Kia đã đọc. Đừng suy các mục này cho AT/Deluxe: cùng trang có bảng khác nhau. Cột “đĩa sau” trên web Kia cần đối chiếu bản xe/manual vì nguồn cấu hình khác có thể không trùng

Yaris Cross bản xăng có Toyota Safety Sense (PCS, LDA/LTA, PMC, FDA, AHB, ACC), BSM/RCTA và camera 360 theo cột xăng trong catalogue đã kiểm tra. Đây là những hạng mục cần so với Sonet Premium; bảng Kia đang đọc liệt kê camera lùi/cảm biến và không liệt kê gói tương ứng. Chỉ chốt trang bị trên VIN giao. Hệ hỗ trợ có điều kiện hoạt động, không thay người lái trong mưa hoặc đường vạch kém.

Trang bị đúng Sonet Premium và Yaris Cross xăng; không suy sang HEV hoặc AT
MụcSonet PremiumYaris Cross xăngẢnh hưởng quyết định
An toàn chủ động cơ bảnABS/ESC/HAC, TPMS theo KiaABS/VSC/HAC, TPWS theo ToyotaKhông coi khác tên là khác hiệu quả thử nghiệm
Hỗ trợ phía trước/lànKhông thấy gói tương ứng trong bảng đã đọcTSS với PCS/LDA-LTA/PMC/FDA/AHB/ACCKiểm điều kiện, không thử cực hạn trên đường
Điểm mù/xe ngang phía sauChưa có dòng BSM/RCTA trong bảng KiaBSM/RCTA theo catalogueKiểm đúng phiên bản/VIN
CameraCamera lùi/cảm biếnCamera 360 theo catalogueThử ô đỗ thật; không thay quan sát
Tiện nghi ưu tiênGhế lái điện, màn 10,25 inch, cửa sổ trờiĐọc cột xăng: không lấy kính trần/cốp điện HEVKhông mặc định xe lớn có mọi tiện nghi bản cao

Cùng tiền trả trước phải vay thêm và trả bao nhiêu

Cùng 250 triệu trả trước cho riêng xe, Sonet Premium cần 334 triệu vốn vay, Yaris xăng 400 triệu. Nếu 250 triệu là trần tiền nhận xe thì trừ thuế/phí trước, không dùng cùng tiền cho hai khoản. Dưới đây chỉ mô hình lãi 7% / 12 tháng rồi 11%, gốc đều; báo giá thực cần đủ tham chiếu/biên độ/sàn/phí.

Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 250.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.

Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.

Kia Premium công bố 6,4 L/100 km kết hợp trên trang hiện hành; Toyota xăng 5,95 L/100 km theo hãng. Không coi khác biệt 0,45 là chắc ở tuyến thực của bạn; ngân sách dùng xăng giả định 23.000 đ/lít. Ở 10.000/20.000 km mỗi năm, chênh tiền xăng theo hai đầu vào là 1.035.000/2.070.000 đ/năm, chỉ 5.175.000/10.350.000 đ trong 5 năm, chưa tự bù 66 triệu giá mua

Bảng dưới dùng 15.000 km/năm: Sonet 22,08 triệu, Yaris 20,5275 triệu tiền xăng/năm. Thêm riêng thuế/biển/bảo hiểm/lốp/bảo dưỡng và tiền đỗ khác nhau. Không cho giá bán lại tương lai vào phần đã tính khi chưa có mẫu đúng đời/bản.

Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Với 84 tháng, cuối năm 5 vẫn còn vốn nợ của cả hai. Muốn Yaris “bù chênh nhờ bán lại”, phần giá bán hơn Sonet phải bù 66 triệu+chênh lãi 60 tháng−tiết kiệm xăng 5 năm+các chi khác, không chỉ hỏi xe Toyota có giữ giá không.

Kia: Premium 6,4 L/100 km và phiên bản riêng

Toyota: xăng 5,95 L/100 km công bố, không phải AutoTest thực đo

Cùng tiền trả trước phải vay thêm và trả bao nhiêu — 17/10/2026
BảnThángTrả trướcGốc vayLãi giả địnhKỳ 1 / 13 / cuốiLãi cả hợp đồngGiá + toàn bộ lãi, gồm trả trướcGốc còn tháng 60
Sonet Premium60250.000.000334.000.0007% → 11%, gốc đều7.515.000 / 8.016.000 / 5.617.69481.245.500665.245.5000
Yaris Cross xăng60250.000.000400.000.0007% → 11%, gốc đều9.000.000 / 9.600.000 / 6.727.77897.300.000747.300.0000
Sonet Premium84250.000.000334.000.0007% → 11%, gốc đều5.924.524 / 6.600.476 / 4.012.639117.635.595701.635.59595.428.571
Yaris Cross xăng84250.000.000400.000.0007% → 11%, gốc đều7.095.238 / 7.904.762 / 4.805.556140.880.952790.880.952114.285.714
  • Bản/kỳ: Sonet Premium / 60; Giá xe: 584.000.000; Lãi đến tháng 60: 81.245.500; Năng lượng 5 năm: 110.400.000; Tổng phần đã tính: 775.645.500; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Yaris Cross xăng / 60; Giá xe: 650.000.000; Lãi đến tháng 60: 97.300.000; Năng lượng 5 năm: 102.637.500; Tổng phần đã tính: 849.937.500; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Sonet Premium / 84; Giá xe: 584.000.000; Lãi đến tháng 60: 106.701.071; Năng lượng 5 năm: 110.400.000; Tổng phần đã tính: 801.101.071; Gốc còn tháng 60: 95.428.571
  • Bản/kỳ: Yaris Cross xăng / 84; Giá xe: 650.000.000; Lãi đến tháng 60: 127.785.714; Năng lượng 5 năm: 102.637.500; Tổng phần đã tính: 880.423.214; Gốc còn tháng 60: 114.285.714

Kia: Premium 6,4 L/100 km và phiên bản riêngToyota: xăng 5,95 L/100 km công bố, không phải AutoTest thực đo

Khi nào giữ Sonet, khi nào nâng Yaris Cross

Giữ Sonet Premium nếu gia đình thử ngồi/đồ đã đủ, chỗ đỗ hạn chế và chức năng cần đã có. Nâng Yaris xăng khi phép thử cho thấy hàng sau/lối vào/thiết bị của bản đó giải quyết điểm bất tiện xảy ra thường xuyên và phần vay thêm nằm trong ngân sách sau đổi lãi

Tiền mặt căng thì so cả Sonet Luxury thay vì chỉ hai cực: vẫn cần kiểm bộ an toàn và nhu cầu thật, không bỏ tiền bảo hiểm/mũ hay dự phòng để đủ bản cao. Dừng khi phải mượn thêm để đóng phí, chỗ đỗ vẫn không qua hoặc nhà không cần không gian thêm. Bản cao không sửa được thiếu không gian; xe lớn hơn cũng không chữa được tài chính quá sức.

Yaris Cross: đúng cột xăng trước khi so · Đổi biến vay sau khi rõ gốc đều/trả đều

Phương pháp và giới hạn: Ban biên tập AutoTest đối chiếu tài liệu Việt Nam ngày 17/10/2026. Đây là phân tích hồ sơ, không phải lái thử hoặc báo giá cá nhân. Ảnh minh họa xe không chứng minh việc thử tải; các khoản thiếu chưa là 0. Kiểm lại khi giá, điều kiện hoặc đời xe đổi.

  • Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
  • Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
  • Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
  • Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.

Yaris Cross bản xăng

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
New Sonet 1.5L AT₫450,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5GCVT84.3 kW144 Nm5.975 chỗ
New Sonet 1.5L Deluxe₫489,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5LHộp số vô cấp CVT84.3 kW144 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.5 chỗ
New Sonet 1.5L Luxury₫529,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5LHộp số vô cấp CVT84.3 kW144 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác.5 chỗ
New Sonet 1.5L Premium₫584,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.5LHộp số vô cấp CVT84.3 kW144 Nm6.45 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Kia Sonet trả góp khoảng 5.446.385 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 450 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 90 triệu đ360 triệu đ11.198.239 đ8.704.405 đ7.213.661 đ6.224.440 đ
25% · 113 triệu đ338 triệu đ10.498.349 đ8.160.379 đ6.762.808 đ5.835.413 đ
30% · 135 triệu đ315 triệu đ9.798.459 đ7.616.354 đ6.311.954 đ5.446.385 đ
35% · 158 triệu đ293 triệu đ9.098.569 đ7.072.329 đ5.861.100 đ5.057.358 đ
40% · 180 triệu đ270 triệu đ8.398.679 đ6.528.304 đ5.410.246 đ4.668.330 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)9.654.436 đ7.470.210 đ6.163.337 đ5.295.128 đ
7,5% (thị trường)9.798.459 đ7.616.354 đ6.311.954 đ5.446.385 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)10.016.916 đ7.838.788 đ6.538.882 đ5.678.044 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
New Sonet 1.5L AT450 triệu đ9.798.459 đ7.616.354 đ6.311.954 đ5.446.385 đ
New Sonet 1.5L Deluxe489 triệu đ10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
New Sonet 1.5L Luxury529 triệu đ11.518.633 đ8.953.447 đ7.420.052 đ6.402.529 đ
New Sonet 1.5L Premium584 triệu đ12.716.222 đ9.884.335 đ8.191.513 đ7.068.198 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Chốt Sonet Premium và Yaris Cross xăng cùng thời điểmGia đình nhận được thêm không gian gìXe nào vừa dốc nhà và chỗ đỗ hằng ngàyBản cao hay xe lớn hơn: trang bị nào thật sự cầnCùng tiền trả trước phải vay thêm và trả bao nhiêuKhi nào giữ Sonet, khi nào nâng Yaris Cross

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Yaris dài hơn chắc rộng hơn mọi chiều không?

Không. Dài hơn 190 mm/trục hơn 120 mm nhưng thân công bố hẹp hơn 20 mm; ghế và cốp cần thử người/đồ thực.

So Sonet 450 triệu với Yaris 650 triệu trong bài này?

Không. Mục so này khóa Sonet Premium 584 triệu;450 triệu là AT, không ghépgiá với trang bị Premium.

Tiết kiệm xăng bù 66 triệu trong 5 năm không?

Với đầu vào công bố 6,4/5,95 L vàxăng giả định 23.000 đ,20.000 km/năm chỉ chênh 10,35 triệu trong 5 năm trước lãi/chi khác. Tuyến thực có thể khác.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách
Xe cũKia

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách

MuaSonetcũ theo đúng đời, bản, CVTvà tình trạng; so tiền nhận xe vớixe mới, kiểmthuế sang tên vàgiữquỹsửa trước khi cọc.

Ban biên tập AutoTest2 thg 9, 2026
Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Xe cũKia

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới

Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Xe cũToyota

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe

Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Sam22 thg 8, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá
Cẩm nang

Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá

Thay nhớt xe máy bao lâu: theo sổ hãng 3.000 km/3 tháng, thực tế 2.000-3.000 km hoặc 2-3 tháng; chi phí 80.000-350.000 đồng/lần (Estimate - 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện
Xe cũ

Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện

Lập ngân sách 30 ngày đầu cho xe cũ theo hồ sơ, bảo dưỡng nền, lốp-phanh, bảo hiểm và lỗi ẩn; có lịch kiểm, công thức và điểm dừng.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Đánh giá

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ

Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Cẩm nang

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS

Honda LEAD giá hiện hành, lăn bánh theo 2 khu vực, Smart Key cả ba bản và ABS bản Đặc biệt; xem giả định thuế, phí trước khi đặt cọc.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan