
Kia
Kia Sonet 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Kia New Sonet tại Việt Nam có 4 phiên bản 1.5 AT, Deluxe, Luxury và Premium, giá 450–584 triệu đồng. Cả bốn dùng máy 1.5L 83,1 kW/144 Nm, CVT, FWD và mức tiêu thụ kết hợp 5,97 L/100 km.
Giá niêm yết
₫450,000,000 – ₫584,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
83.1 kW
1.5 AT
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
144 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫450,000,000 – ₫584,000,000
- 1.5 AT₫450,000,000
- 1.5 Deluxe₫489,000,000
- 1.5 Luxury₫529,000,000
- 1.5 Premium₫584,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSmartstream 1.5 MPI (G4FL)
- Công suấtTối đa 83.1 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Kia Sonet 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Kia New Sonet tại Việt Nam có 4 phiên bản 1.5 AT, Deluxe, Luxury và Premium, giá 450–584 triệu đồng. Cả bốn dùng máy 1.5L 83,1 kW/144 Nm, CVT, FWD và mức tiêu thụ kết hợp 5,97 L/100 km. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — Kia New Sonet
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV gầm cao cỡ nhỏ trong đô thị, gia đình nhỏ hoặc khách nâng cấp từ xe hạng A.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá niêm yết giảm xuống còn 450 triệu đồng (bản AT) sau điều chỉnh 2026; khoảng sáng gầm 205 mm cao trong phân khúc A-SUV; tiêu thụ hỗn hợp 5,97 l/100 km; bản Premium có 6 túi khí và màn hình 10,25 inch.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản tiêu chuẩn chỉ 2 túi khí, đèn halogen; không gian hàng ghế sau hạn chế so với xe hạng B; không có bản động cơ tăng áp.
Kia Sonet tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 1.5 AT, 1.5 Deluxe, 1.5 Luxury và 1.5 Premium, giá niêm yết ₫450.000.000–₫584.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người cần SUV gầm cao cỡ nhỏ trong đô thị, gia đình nhỏ hoặc khách nâng cấp từ xe hạng A.
Hiệu năng từng phiên bản Kia Sonet như thế nào?
Cả 4 phiên bản Kia Sonet đang bán tại Việt Nam (1.5 AT, 1.5 Deluxe, 1.5 Luxury và 1.5 Premium) đều dùng hệ Xăng, 83.1 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 1.5 AT | 1.5 Deluxe | 1.5 Luxury | 1.5 Premium |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 83.1 kW | 83.1 kW | 83.1 kW | 83.1 kW |
| Mô-men xoắn | 144 | 144 | 144 | 144 |
| 0–100 km/h | 11.8 giây | 11.8 giây | 11.8 giây | 11.8 giây |
| Tốc độ tối đa | 175 km/h | 175 km/h | 175 km/h | 175 km/h |
| Mức tiêu thụ | 5.97 | 5.97 | 5.97 | 5.97 |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — Kia New Sonet
Kia Sonet các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 83.1 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Kia Sonet ra sao?
Kích thước Kia Sonet tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4120 mm, khoang hành lý 392 lít, 5 chỗ.
| Thông số | 1.5 AT | 1.5 Deluxe | 1.5 Luxury | 1.5 Premium |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4120 mm | 4120 mm | 4120 mm | 4120 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1790 mm | 1790 mm | 1790 mm | 1790 mm |
| Chiều cao (mm) | 1642 mm | 1642 mm | 1642 mm | 1642 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2500 mm | 2500 mm | 2500 mm | 2500 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 392 lít | 392 lít | 392 lít | 392 lít |
| Khối lượng (kg) | 1095 kg | 1095 kg | 1095 kg | 1095 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — Kia New Sonet
Khoang hành lý 392 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia Sonet
Kia Sonet tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1497 cc, hộp số CVT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 1.5 AT | 1.5 Deluxe | 1.5 Luxury | 1.5 Premium |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1497 cc | 1497 cc | 1497 cc | 1497 cc |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 45 lít | 45 lít | 45 lít | 45 lít |
Nguồn dữ liệu: THACO AUTO — Kia New Sonet
Kia Sonet tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫134.000.000, tương đương tăng khoảng 29.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 1.5 Premium đắt hơn ₫134.000.000 so với bản 1.5 AT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | THACO AUTO — Kia New Sonet | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 AT | ₫450,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5 MPI (G4FL) | CVT | 83.1 kW | 144 Nm | 5.97 | 5 chỗ |
| 1.5 Deluxe | ₫489,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5 MPI (G4FL) | CVT | 83.1 kW | 144 Nm | 5.97 | 5 chỗ |
| 1.5 Luxury | ₫529,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5 MPI (G4FL) | CVT | 83.1 kW | 144 Nm | 5.97 | 5 chỗ |
| 1.5 Premium | ₫584,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.5 MPI (G4FL) | CVT | 83.1 kW | 144 Nm | 5.97 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Sonet trả góp khoảng 5.446.385 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 450 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 90 triệu đ | 360 triệu đ | 11.198.239 đ | 8.704.405 đ | 7.213.661 đ | 6.224.440 đ |
| 25% · 113 triệu đ | 338 triệu đ | 10.498.349 đ | 8.160.379 đ | 6.762.808 đ | 5.835.413 đ |
| 30% · 135 triệu đ | 315 triệu đ | 9.798.459 đ | 7.616.354 đ | 6.311.954 đ | 5.446.385 đ |
| 35% · 158 triệu đ | 293 triệu đ | 9.098.569 đ | 7.072.329 đ | 5.861.100 đ | 5.057.358 đ |
| 40% · 180 triệu đ | 270 triệu đ | 8.398.679 đ | 6.528.304 đ | 5.410.246 đ | 4.668.330 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 9.654.436 đ | 7.470.210 đ | 6.163.337 đ | 5.295.128 đ |
| 7,5% (thị trường) | 9.798.459 đ | 7.616.354 đ | 6.311.954 đ | 5.446.385 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 10.016.916 đ | 7.838.788 đ | 6.538.882 đ | 5.678.044 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 AT | 450 triệu đ | 9.798.459 đ | 7.616.354 đ | 6.311.954 đ | 5.446.385 đ |
| 1.5 Deluxe | 489 triệu đ | 10.647.658 đ | 8.276.438 đ | 6.858.990 đ | 5.918.405 đ |
| 1.5 Luxury | 529 triệu đ | 11.518.633 đ | 8.953.447 đ | 7.420.052 đ | 6.402.529 đ |
| 1.5 Premium | 584 triệu đ | 12.716.222 đ | 9.884.335 đ | 8.191.513 đ | 7.068.198 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- THACO AUTO — Kia New SonetNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Sonet xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Sonet chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Sonet như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Hyundai Creta hay Kia Seltos 2026: So sánh giá và chọn bản
Creta 599–715M vs Seltos 579–799M (VnExpress matrix); VF 5 496M LPTB 0% — không 524M/549M cũ; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Hyundai Creta giá lăn bánh 2026: Chi phí Hà Nội và TP.HCM
Creta 2026 lăn bánh HN ~687 triệu, TP.HCM ~675 triệu (bản 1.5 Tiêu chuẩn 599 triệu); LPTB 12% HN / 10% HCM, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Kia Soluto cũ vs Mitsubishi Attrage cũ: chọn AT nào
So sánh Kia Soluto cũ và Mitsubishi Attrage cũ theo 215 tin, đúng bản AT, vùng giá, quỹ làm ngay và cổng kiểm tra trước khi đặt cọc.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).



