Hyundai Venue

Hyundai

Hyundai Venue 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · A · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Venue có bản Tiêu chuẩn 499 triệu và Đặc biệt 539 triệu đồng; cả hai dùng 1.0 T-GDi 89 kW/172 Nm, 7DCT, FWD và lốp 215/60 R16.

Giá niêm yết

₫499,000,000 – ₫539,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

89 kW

1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn)

Dung tích xi-lanh

1 L

Mô-men xoắn tối đa

172 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫499,000,000 – ₫539,000,000

  • 1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn)₫499,000,000
  • 1.0 T-GDi Special (Đặc biệt)₫539,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơKappa 1.0 T-GDi xăng
  • Công suấtTối đa 89 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Hyundai Venue 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Hyundai Venue có bản Tiêu chuẩn 499 triệu và Đặc biệt 539 triệu đồng; cả hai dùng 1.0 T-GDi 89 kW/172 Nm, 7DCT, FWD và lốp 215/60 R16. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — Venue specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình trẻ tại đô thị cần một chiếc SUV gầm cao hạng A, chi phí mua và vận hành hợp lý, dễ đỗ xe và đi lại hằng ngày.

Điểm mạnh đã xác minh

Thiết kế gọn nhưng hiện đại giống Palisade thu nhỏ, động cơ 1.0 T-GDi 120 mã lực mạnh mẽ nhất phân khúc A và trang bị tiêu chuẩn tốt (màn hình 8 inch, điều hòa tự động, TPMS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc).

Hạn chế cần cân nhắc

Trang bị an toàn kém hơn đối thủ Toyota Raize ở các tính năng cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi; nội thất nhiều chi tiết tối giản, giá bán gần chạm mức xe hạng B.

Hyundai Venue tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn) và 1.0 T-GDi Special (Đặc biệt), giá niêm yết ₫499.000.000–₫539.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình trẻ tại đô thị cần một chiếc SUV gầm cao hạng A, chi phí mua và vận hành hợp lý, dễ đỗ xe và đi lại hằng ngày.

Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Venue như thế nào?

Cả 2 phiên bản Hyundai Venue đang bán tại Việt Nam (1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn) và 1.0 T-GDi Special (Đặc biệt)) đều dùng hệ Xăng, 89 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Hyundai Venue Việt Nam năm 2026
Thông số1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn)1.0 T-GDi Special (Đặc biệt)
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)89 kW89 kW
Mô-men xoắn172172
Mức tiêu thụ5.675.77

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — Venue specifications

Hyundai Venue các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 89 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Venue ra sao?

Kích thước Hyundai Venue tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 3995 mm, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Hyundai Venue năm 2026
Thông số1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn)1.0 T-GDi Special (Đặc biệt)
Chiều dài (mm)3995 mm3995 mm
Chiều rộng (mm)1770 mm1770 mm
Chiều cao (mm)1645 mm1645 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2500 mm2500 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — Venue specifications

Hyundai Venue tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Venue

Hyundai Venue tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 998 cc, hộp số 7DCT, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Hyundai Venue 2026
Thông số1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn)1.0 T-GDi Special (Đặc biệt)
Dung tích động cơ (cc)998 cc998 cc
Hộp số7DCT, FWD7DCT, FWD
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)45 lít45 lít

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — Venue specifications

Hyundai Venue tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn)₫499.000.000
+₫40.000.000 (+8.0%)
Phiên bản cao hơn1.0 T-GDi Special (Đặc biệt)₫539.000.000

Chênh lệch ₫40.000.000, tương đương tăng khoảng 8.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 1.0 T-GDi Special (Đặc biệt) đắt hơn ₫40.000.000 so với bản 1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Hyundai Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamHyundai Thanh Cong Vietnam — Venue specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtHyundai Thành CôngThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn)₫499,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.0 T-GDi xăng7DCT, FWD89 kW172 Nm5.675 chỗ
1.0 T-GDi Special (Đặc biệt)₫539,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.0 T-GDi xăng7DCT, FWD89 kW172 Nm5.775 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Venue trả góp khoảng 6.039.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 499 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 100 triệu đ399 triệu đ12.417.602 đ9.652.218 đ7.999.149 đ6.902.213 đ
25% · 125 triệu đ374 triệu đ11.641.502 đ9.048.954 đ7.499.202 đ6.470.825 đ
30% · 150 triệu đ349 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
35% · 175 triệu đ324 triệu đ10.089.302 đ7.842.427 đ6.499.309 đ5.608.048 đ
40% · 200 triệu đ299 triệu đ9.313.202 đ7.239.163 đ5.999.362 đ5.176.660 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.705.697 đ8.283.633 đ6.834.456 đ5.871.708 đ
7,5% (thị trường)10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.107.647 đ8.692.345 đ7.250.893 đ6.296.320 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.0 T-GDi (Tiêu chuẩn)499 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
1.0 T-GDi Special (Đặc biệt)539 triệu đ11.736.376 đ9.122.700 đ7.560.318 đ6.523.559 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 499/539 triệu đồng1.0 T-GDi 89 kW/172 Nm7DCT, FWDGầm 195 mmLốp 215/60 R16Tiêu thụ 5,67/5,77 L/100 km

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Venue xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Venue chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Venue như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Xe cũHyundai

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Cẩm nang

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá

Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Sam24 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng

BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
Xe cũ

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro

So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Sam4 thg 9, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Cẩm nang

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu

Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG4

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
Xe cũ

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng

So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan