Hyundai Venue

Hyundai

Hyundai Venue tiêu chuẩn hay Đặc biệt: SUV nhỏ có đáng chọn?

SUV · A · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Venue tại Việt Nam: 499 triệu đồng–539 triệu đồng. Venue phù hợp khi kích thước nhỏ là ưu tiên thật. Hai bản cần được so bằng trang bị, không kỳ vọng Đặc biệt có động cơ lớn hơn. Cả hai dùng 1.0 turbo, không phải bản 1.6 chỉ vì một số bảng giá đại lý ghi nhầm. Hãy thử hộp số trong phố đông và ghế sau với người nhà; giá tham khảo không gồm phí lăn bánh.

Giá tham khảo

₫499,000,000 – ₫539,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá tham khảo đại lý

499 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1 L

Mô-men xoắn tối đa

172 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫499,000,000 – ₫539,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • 1.0 T-GDi₫499,000,000
  • 1.0 T-GDi Đặc biệt₫539,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcA
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơKappa 1.0 T-GDi
  • Công suấtTối đa 88.3 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Hyundai Venue tiêu chuẩn hay Đặc biệt: SUV nhỏ có đáng chọn?

Hyundai Venue tại Việt Nam: 499 triệu đồng–539 triệu đồng. Venue phù hợp khi kích thước nhỏ là ưu tiên thật. Hai bản cần được so bằng trang bị, không kỳ vọng Đặc biệt có động cơ lớn hơn. Cả hai dùng 1.0 turbo, không phải bản 1.6 chỉ vì một số bảng giá đại lý ghi nhầm. Hãy thử hộp số trong phố đông và ghế sau với người nhà; giá tham khảo không gồm phí lăn bánh. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe nhỏ đi phố, thích gầm SUV và động cơ turbo.

Điểm mạnh đã xác minh

Thân xe ngắn; hai mức trang bị; thông số động cơ và hộp số được hãng công bố.

Hạn chế cần cân nhắc

5 chỗ; khả năng chở đồ cần thử; tên và giá trên đại lý có thể sai hoặc chưa cập nhật.

Venue phù hợp khi kích thước nhỏ là ưu tiên thật. Hai bản cần được so bằng trang bị, không kỳ vọng Đặc biệt có động cơ lớn hơn. Cả hai dùng 1.0 turbo, không phải bản 1.6 chỉ vì một số bảng giá đại lý ghi nhầm. Hãy thử hộp số trong phố đông và ghế sau với người nhà; giá tham khảo không gồm phí lăn bánh.

Hyundai Venue mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Hyundai Venue: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.0 T-GDi1.0 T-GDi Đặc biệt
Công suất động cơ xăng (kW)88,388,3
Mô-men động cơ xăng (Nm)172172

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Hyundai Venue: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Hyundai Venue: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.0 T-GDi1.0 T-GDi Đặc biệt
Chiều dài (mm)39953995
Số chỗChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Chiều rộng (mm)17701770
Chiều cao (mm)16451645
Trục cơ sở (mm)25002500
Khoảng sáng gầm (mm)195195

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Hyundai Venue: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Hyundai Venue: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.0 T-GDi1.0 T-GDi Đặc biệt
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra499 triệu đồng539 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)5,675,77
Mã/loại động cơKappa 1.0 T-GDiKappa 1.0 T-GDi
Dung tích động cơ (cc)998998
Bình nhiên liệu (L)4545
Hộp số7 DCT7 DCT
Lốp trước215/60R16215/60R16
Lốp sau215/60R16215/60R16
Dẫn độngFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Hyundai Venue — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
1.0 T-GDi: giá cơ bản 499 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.0 T-GDi — Chiều dài (mm): 39951.0 T-GDi: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Công suất động cơ xăng (kW): 88.31.0 T-GDi: Công suất cực đại (PS/rpm): 120/6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
1.0 T-GDi — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.671.0 T-GDi: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Mã/loại động cơ: Kappa 1.0 T-GDi1.0 T-GDi: Động cơ: Kappa 1.0 T-GDiPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Dung tích động cơ (cc): 9981.0 T-GDi: Dung tích xi lanh (cc): 998Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Chiều rộng (mm): 17701.0 T-GDi: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Mô-men động cơ xăng (Nm): 1721.0 T-GDi: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 172/ 1500-4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Bình nhiên liệu (L): 451.0 T-GDi: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Chiều cao (mm): 16451.0 T-GDi: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Hộp số: 7 DCT1.0 T-GDi: Hộp số: 7 DCTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Trục cơ sở (mm): 25001.0 T-GDi: Chiều dài cơ sở (mm): 2500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Khoảng sáng gầm (mm): 1951.0 T-GDi: Khoảng sáng gầm xe (mm): 195Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Lốp trước: 215/60R161.0 T-GDi: Thông số lốp: 215/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi — Lốp sau: 215/60R161.0 T-GDi: Thông số lốp: 215/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt: giá cơ bản 539 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Chiều dài (mm): 39951.0 T-GDi Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Công suất động cơ xăng (kW): 88.31.0 T-GDi Đặc biệt: Công suất cực đại (PS/rpm): 120/6000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.771.0 T-GDi Đặc biệt: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.77Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Mã/loại động cơ: Kappa 1.0 T-GDi1.0 T-GDi Đặc biệt: Động cơ: Kappa 1.0 T-GDiPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Dung tích động cơ (cc): 9981.0 T-GDi Đặc biệt: Dung tích xi lanh (cc): 998Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Chiều rộng (mm): 17701.0 T-GDi Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Mô-men động cơ xăng (Nm): 1721.0 T-GDi Đặc biệt: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 172/ 1500-4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Bình nhiên liệu (L): 451.0 T-GDi Đặc biệt: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Chiều cao (mm): 16451.0 T-GDi Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Hộp số: 7 DCT1.0 T-GDi Đặc biệt: Hộp số: 7 DCTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Trục cơ sở (mm): 25001.0 T-GDi Đặc biệt: Chiều dài cơ sở (mm): 2500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Khoảng sáng gầm (mm): 1951.0 T-GDi Đặc biệt: Khoảng sáng gầm xe (mm): 195Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Lốp trước: 215/60R161.0 T-GDi Đặc biệt: Thông số lốp: 215/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.0 T-GDi Đặc biệt — Lốp sau: 215/60R161.0 T-GDi Đặc biệt: Thông số lốp: 215/60R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2 hạng mục chưa được xác nhận1.0 T-GDi: seats; 1.0 T-GDi Đặc biệt: seatsKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.0 T-GDi₫499,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.0 T-GDi7 DCT88.3 kW172 Nm5.675 chỗ
1.0 T-GDi Đặc biệt₫539,000,000Dẫn động cầu trướcKappa 1.0 T-GDi7 DCT88.3 kW172 Nm5.775 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Venue trả góp khoảng 6.039.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 499 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 100 triệu đ399 triệu đ12.417.602 đ9.652.218 đ7.999.149 đ6.902.213 đ
25% · 125 triệu đ374 triệu đ11.641.502 đ9.048.954 đ7.499.202 đ6.470.825 đ
30% · 150 triệu đ349 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
35% · 175 triệu đ324 triệu đ10.089.302 đ7.842.427 đ6.499.309 đ5.608.048 đ
40% · 200 triệu đ299 triệu đ9.313.202 đ7.239.163 đ5.999.362 đ5.176.660 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.705.697 đ8.283.633 đ6.834.456 đ5.871.708 đ
7,5% (thị trường)10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.107.647 đ8.692.345 đ7.250.893 đ6.296.320 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.0 T-GDi499 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
1.0 T-GDi Đặc biệt539 triệu đ11.736.376 đ9.122.700 đ7.560.318 đ6.523.559 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Hyundai Venue tiêu chuẩn hay Đặc biệt: SUV nhỏ có đáng chọn?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Venue xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Venue chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Venue như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Xe cũHyundai

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Cẩm nang

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm

Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Xe cũKia

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T

Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Cẩm nang

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe cũ

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn

Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Sam5 thg 9, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan