
Hyundai
Hyundai Venue tiêu chuẩn hay Đặc biệt: SUV nhỏ có đáng chọn?
SUV · A · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Venue tại Việt Nam: 499 triệu đồng–539 triệu đồng. Venue phù hợp khi kích thước nhỏ là ưu tiên thật. Hai bản cần được so bằng trang bị, không kỳ vọng Đặc biệt có động cơ lớn hơn. Cả hai dùng 1.0 turbo, không phải bản 1.6 chỉ vì một số bảng giá đại lý ghi nhầm. Hãy thử hộp số trong phố đông và ghế sau với người nhà; giá tham khảo không gồm phí lăn bánh.
Giá tham khảo
₫499,000,000 – ₫539,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo đại lý
499 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1 L
Mô-men xoắn tối đa
172 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫499,000,000 – ₫539,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- 1.0 T-GDi₫499,000,000
- 1.0 T-GDi Đặc biệt₫539,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcA
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơKappa 1.0 T-GDi
- Công suấtTối đa 88.3 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Venue tiêu chuẩn hay Đặc biệt: SUV nhỏ có đáng chọn?
Hyundai Venue tại Việt Nam: 499 triệu đồng–539 triệu đồng. Venue phù hợp khi kích thước nhỏ là ưu tiên thật. Hai bản cần được so bằng trang bị, không kỳ vọng Đặc biệt có động cơ lớn hơn. Cả hai dùng 1.0 turbo, không phải bản 1.6 chỉ vì một số bảng giá đại lý ghi nhầm. Hãy thử hộp số trong phố đông và ghế sau với người nhà; giá tham khảo không gồm phí lăn bánh. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe nhỏ đi phố, thích gầm SUV và động cơ turbo.
Điểm mạnh đã xác minh
Thân xe ngắn; hai mức trang bị; thông số động cơ và hộp số được hãng công bố.
Hạn chế cần cân nhắc
5 chỗ; khả năng chở đồ cần thử; tên và giá trên đại lý có thể sai hoặc chưa cập nhật.
Venue phù hợp khi kích thước nhỏ là ưu tiên thật. Hai bản cần được so bằng trang bị, không kỳ vọng Đặc biệt có động cơ lớn hơn. Cả hai dùng 1.0 turbo, không phải bản 1.6 chỉ vì một số bảng giá đại lý ghi nhầm. Hãy thử hộp số trong phố đông và ghế sau với người nhà; giá tham khảo không gồm phí lăn bánh.
Hyundai Venue mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | 1.0 T-GDi | 1.0 T-GDi Đặc biệt |
|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 88,3 | 88,3 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 172 | 172 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Hyundai Venue: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | 1.0 T-GDi | 1.0 T-GDi Đặc biệt |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 3995 | 3995 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1770 | 1770 |
| Chiều cao (mm) | 1645 | 1645 |
| Trục cơ sở (mm) | 2500 | 2500 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 195 | 195 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Hyundai Venue: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | 1.0 T-GDi | 1.0 T-GDi Đặc biệt |
|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 499 triệu đồng | 539 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 5,67 | 5,77 |
| Mã/loại động cơ | Kappa 1.0 T-GDi | Kappa 1.0 T-GDi |
| Dung tích động cơ (cc) | 998 | 998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 45 | 45 |
| Hộp số | 7 DCT | 7 DCT |
| Lốp trước | 215/60R16 | 215/60R16 |
| Lốp sau | 215/60R16 | 215/60R16 |
| Dẫn động | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| 1.0 T-GDi: giá cơ bản 499 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.0 T-GDi — Chiều dài (mm): 3995 | 1.0 T-GDi: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Công suất động cơ xăng (kW): 88.3 | 1.0 T-GDi: Công suất cực đại (PS/rpm): 120/6000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.0 T-GDi — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.67 | 1.0 T-GDi: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.67 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Mã/loại động cơ: Kappa 1.0 T-GDi | 1.0 T-GDi: Động cơ: Kappa 1.0 T-GDi | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Dung tích động cơ (cc): 998 | 1.0 T-GDi: Dung tích xi lanh (cc): 998 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Chiều rộng (mm): 1770 | 1.0 T-GDi: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Mô-men động cơ xăng (Nm): 172 | 1.0 T-GDi: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 172/ 1500-4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Bình nhiên liệu (L): 45 | 1.0 T-GDi: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 45 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Chiều cao (mm): 1645 | 1.0 T-GDi: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Hộp số: 7 DCT | 1.0 T-GDi: Hộp số: 7 DCT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Trục cơ sở (mm): 2500 | 1.0 T-GDi: Chiều dài cơ sở (mm): 2500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Khoảng sáng gầm (mm): 195 | 1.0 T-GDi: Khoảng sáng gầm xe (mm): 195 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Lốp trước: 215/60R16 | 1.0 T-GDi: Thông số lốp: 215/60R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi — Lốp sau: 215/60R16 | 1.0 T-GDi: Thông số lốp: 215/60R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt: giá cơ bản 539 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Chiều dài (mm): 3995 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Công suất động cơ xăng (kW): 88.3 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Công suất cực đại (PS/rpm): 120/6000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.77 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.77 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Mã/loại động cơ: Kappa 1.0 T-GDi | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Động cơ: Kappa 1.0 T-GDi | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Dung tích động cơ (cc): 998 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Dung tích xi lanh (cc): 998 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Chiều rộng (mm): 1770 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Mô-men động cơ xăng (Nm): 172 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 172/ 1500-4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Bình nhiên liệu (L): 45 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 45 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Chiều cao (mm): 1645 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 3995 x 1770 x 1645 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Hộp số: 7 DCT | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Hộp số: 7 DCT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Trục cơ sở (mm): 2500 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Chiều dài cơ sở (mm): 2500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Khoảng sáng gầm (mm): 195 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Khoảng sáng gầm xe (mm): 195 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Lốp trước: 215/60R16 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Thông số lốp: 215/60R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt — Lốp sau: 215/60R16 | 1.0 T-GDi Đặc biệt: Thông số lốp: 215/60R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2 hạng mục chưa được xác nhận | 1.0 T-GDi: seats; 1.0 T-GDi Đặc biệt: seats | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.0 T-GDi | ₫499,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.0 T-GDi | 7 DCT | 88.3 kW | 172 Nm | 5.67 | 5 chỗ |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt | ₫539,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.0 T-GDi | 7 DCT | 88.3 kW | 172 Nm | 5.77 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Venue trả góp khoảng 6.039.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 499 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 100 triệu đ | 399 triệu đ | 12.417.602 đ | 9.652.218 đ | 7.999.149 đ | 6.902.213 đ |
| 25% · 125 triệu đ | 374 triệu đ | 11.641.502 đ | 9.048.954 đ | 7.499.202 đ | 6.470.825 đ |
| 30% · 150 triệu đ | 349 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 35% · 175 triệu đ | 324 triệu đ | 10.089.302 đ | 7.842.427 đ | 6.499.309 đ | 5.608.048 đ |
| 40% · 200 triệu đ | 299 triệu đ | 9.313.202 đ | 7.239.163 đ | 5.999.362 đ | 5.176.660 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.705.697 đ | 8.283.633 đ | 6.834.456 đ | 5.871.708 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.107.647 đ | 8.692.345 đ | 7.250.893 đ | 6.296.320 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.0 T-GDi | 499 triệu đ | 10.865.402 đ | 8.445.690 đ | 6.999.255 đ | 6.039.436 đ |
| 1.0 T-GDi Đặc biệt | 539 triệu đ | 11.736.376 đ | 9.122.700 đ | 7.560.318 đ | 6.523.559 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Venue xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Venue chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Hyundai Venue như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Hyundai Custin cũ có nên mua không? Chọn 1.5T hay 2.0T
Hyundai Custin cũ có nên mua không? Xem giá bản 1.5T Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Cao cấp và 2.0T; kiểm tra cửa trượt, ghế, 8AT trước khi cọc.

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Xe cũ tai nạn đã sửa có nên mua? Phân loại kết cấu và an toàn
Xe tai nạn đã sửa không tự động phải bỏ. Cần phân loại thẩm mỹ, chi tiết bắt bu-lông, gầm, kết cấu, SRS và hiệu chuẩn trước định giá.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.



