Mazda CX-5

Mazda

Mazda CX-5 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mazda CX-5 hiện được Mazda Việt Nam niêm yết với 6 phiên bản 2.0L FWD, giá 699–869 triệu đồng. Tất cả dùng máy Skyactiv-G 2.0L 113 kW/200 Nm và hộp số tự động 6 cấp; hai bản 2.5 Signature cũ không còn trong danh mục hiện hành.

Giá niêm yết

₫699,000,000 – ₫869,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

113 kW

2.0L Deluxe

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

200 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫699,000,000 – ₫869,000,000

  • 2.0L Deluxe₫699,000,000
  • 2.0L Deluxe (thêm tùy chọn)₫749,000,000
  • 2.0L Luxury₫789,000,000
  • 2.0L Premium₫829,000,000
  • 2.0L Premium Sport₫849,000,000
  • 2.0L Premium Exclusive₫869,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0L SKYACTIV-G (4 xi-lanh DOHC 16 van, phun xăng trực tiếp, 1.998 cc)
  • Công suấtTối đa 113 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Mazda CX-5 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mazda CX-5 hiện được Mazda Việt Nam niêm yết với 6 phiên bản 2.0L FWD, giá 699–869 triệu đồng. Tất cả dùng máy Skyactiv-G 2.0L 113 kW/200 Nm và hộp số tự động 6 cấp; hai bản 2.5 Signature cũ không còn trong danh mục hiện hành. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — Mazda CX-5 phiên bản và thông số

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần C-SUV cân bằng thiết kế, công nghệ an toàn chủ động và dải giá rộng 699–979 triệu đồng, đặc biệt bản 2.5 Signature AWD cho người cần dẫn động 2 cầu.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ Skyactiv-G 2.0L (113 kW/200 Nm) và 2.5L (138 kW/252 Nm) kết hợp 6AT, bản 2.5 Signature dẫn động AWD; trang bị an toàn i-Activsense (MRCC, BSM, RCTA, LDWS, SBS) từ bản Luxury; mâm 19 inch - lốp 225/55 R19 đồng bộ toàn dải; khoang hành lý 442L.

Hạn chế cần cân nhắc

Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố cho bản Việt Nam chưa được xác nhận (bản Trung Quốc WLTC khoảng 7,0-7,2 L/100km); khoang hành lý 442L được đánh giá hơi nhỏ so với đối thủ cùng phân khúc.

Mazda CX-5 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 2.0L Deluxe, 2.0L Deluxe (thêm tùy chọn), 2.0L Luxury và 2.0L Premium, giá niêm yết ₫699.000.000–₫869.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình cần C-SUV cân bằng thiết kế, công nghệ an toàn chủ động và dải giá rộng 699–979 triệu đồng, đặc biệt bản 2.

Hiệu năng từng phiên bản Mazda CX-5 như thế nào?

Cả 4 phiên bản Mazda CX-5 đang bán tại Việt Nam (2.0L Deluxe, 2.0L Deluxe (thêm tùy chọn), 2.0L Luxury và 2.0L Premium) đều dùng hệ Xăng, 113 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Mazda CX-5 Việt Nam năm 2026
Thông số2.0L Deluxe2.0L Deluxe (thêm tùy chọn)2.0L Luxury2.0L Premium
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)113 kW113 kW113 kW113 kW
Mô-men xoắn200200200200
0–100 km/h9.5 giây9.5 giây9.5 giây9.5 giây
Tốc độ tối đa193 km/h193 km/h193 km/h193 km/h
Mức tiêu thụ7777

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — Mazda CX-5 phiên bản và thông số

Mazda CX-5 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 113 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mazda CX-5 ra sao?

Kích thước Mazda CX-5 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4590 mm, khoang hành lý 442 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Mazda CX-5 năm 2026
Thông số2.0L Deluxe2.0L Deluxe (thêm tùy chọn)2.0L Luxury2.0L Premium
Chiều dài (mm)4590 mm4590 mm4590 mm4590 mm
Chiều rộng (mm)1845 mm1845 mm1845 mm1845 mm
Chiều cao (mm)1680 mm1680 mm1680 mm1680 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2700 mm2700 mm2700 mm2700 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)442 lít442 lít442 lít442 lít
Khối lượng (kg)1550 kg1550 kg1550 kg1550 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — Mazda CX-5 phiên bản và thông số

Khoang hành lý 442 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda CX-5

Mazda CX-5 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998 cc, hộp số 6AT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Mazda CX-5 2026
Thông số2.0L Deluxe2.0L Deluxe (thêm tùy chọn)2.0L Luxury2.0L Premium
Dung tích động cơ (cc)1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc
Hộp số6AT6AT6AT6AT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)56 lít56 lít56 lít56 lít

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — Mazda CX-5 phiên bản và thông số

Mazda CX-5 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 56 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản2.0L Deluxe₫699.000.000
+₫130.000.000 (+18.6%)
Phiên bản cao hơn2.0L Premium₫829.000.000

Chênh lệch ₫130.000.000, tương đương tăng khoảng 18.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 2.0L Premium đắt hơn ₫130.000.000 so với bản 2.0L Deluxe tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mazda Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMazda Việt Nam — Mazda CX-5 phiên bản và thông sốThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMazda Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
2.0L Deluxe₫699,000,000Dẫn động cầu trước2.0L SKYACTIV-G (4 xi-lanh DOHC 16 van, phun xăng trực tiếp, 1.998 cc)AT 6 cấp113 kW200 Nm75 chỗ
2.0L Deluxe (thêm tùy chọn)₫749,000,000Dẫn động cầu trước2.0L SKYACTIV-G (4 xi-lanh DOHC 16 van, phun xăng trực tiếp, 1.998 cc)AT 6 cấp113 kW200 Nm75 chỗ
2.0L Luxury₫789,000,000Dẫn động cầu trước2.0L SKYACTIV-G (4 xi-lanh DOHC 16 van, phun xăng trực tiếp, 1.998 cc)AT 6 cấp113 kW200 Nm75 chỗ
2.0L Premium₫829,000,000Dẫn động cầu trước2.0L SKYACTIV-G (4 xi-lanh DOHC 16 van, phun xăng trực tiếp, 1.998 cc)AT 6 cấp113 kW200 Nm75 chỗ
2.0L Premium Sport₫849,000,000Dẫn động cầu trước2.0L SKYACTIV-G (4 xi-lanh DOHC 16 van, phun xăng trực tiếp, 1.998 cc)AT 6 cấp113 kW200 Nm75 chỗ
2.0L Premium Exclusive₫869,000,000Dẫn động cầu trước2.0L SKYACTIV-G (4 xi-lanh DOHC 16 van, phun xăng trực tiếp, 1.998 cc)AT 6 cấp113 kW200 Nm75 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda CX-5 trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 140 triệu đ559 triệu đ17.394.597 đ13.520.842 đ11.205.221 đ9.668.631 đ
25% · 175 triệu đ524 triệu đ16.307.435 đ12.675.789 đ10.504.895 đ9.064.341 đ
30% · 210 triệu đ489 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
35% · 245 triệu đ454 triệu đ14.133.110 đ10.985.684 đ9.104.242 đ7.855.763 đ
40% · 280 triệu đ419 triệu đ13.045.948 đ10.140.631 đ8.403.916 đ7.251.473 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.996.557 đ11.603.726 đ9.573.716 đ8.225.099 đ
7,5% (thị trường)15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)15.559.609 đ12.176.251 đ10.157.063 đ8.819.895 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
2.0L Deluxe699 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
2.0L Deluxe (thêm tùy chọn)749 triệu đ16.308.990 đ12.676.998 đ10.505.896 đ9.065.206 đ
2.0L Luxury789 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
2.0L Premium829 triệu đ18.050.938 đ14.031.017 đ11.628.022 đ10.033.452 đ
2.0L Premium Sport849 triệu đ18.486.425 đ14.369.521 đ11.908.553 đ10.275.514 đ
2.0L Premium Exclusive869 triệu đ18.921.913 đ14.708.026 đ12.189.084 đ10.517.575 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Sáu phiên bản hiện hành, giá 699–869 triệu đồngTất cả dùng Skyactiv-G 2.0L, 113 kW và 200 NmHộp số tự động 6 cấp và dẫn động cầu trướcKích thước 4.590 × 1.845 × 1.680 mm; gầm 200 mmMức tiêu thụ kết hợp công bố 7,0 L/100 km2.5 Signature Sport/Exclusive đã được tách khỏi danh mục hiện hành

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda CX-5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda CX-5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda CX-5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Xe cũMazda

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh

Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Sam20 thg 8, 2026
Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Xe cũMazda

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3

Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Cẩm nang

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn

Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Xe cũ

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng

Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Sam26 thg 8, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Cẩm nang

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt

Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Ford Ranger cũ có nên mua không? Giá theo đời, lỗi và kinh nghiệm
Xe cũ

Ford Ranger cũ có nên mua không? Giá theo đời, lỗi và kinh nghiệm

Ranger cũ giá theo đời, phân biệt 2.2/2.0 Bi-Turbo 10AT và Wildtrak/Raptor; lỗi thường gặp, quỹ dự phòng theo nhóm sử dụng (08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan