Mazda CX-5

Mazda

Mazda CX-5 giá bao nhiêu, nên mua bản 2.0 hay 2.5 AWD?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Mazda CX-5 tại Việt Nam: 699 triệu đồng–869 triệu đồng. Mazda CX-5 2.0L đang được bảng giá hãng niêm yết theo sáu cấu hình, có cùng máy 2.0L và dẫn động cầu trước. Hai bản 2.5L Signature trong brochure Việt Nam là AWD, không phải FWD; hiện chưa có giá tương ứng trong Series được bảng giá hãng hiển thị nên không ghép giá 2.0 vào bản 2.5. Hãy quyết định từ nhu cầu dẫn động và báo giá đúng bản, không chỉ từ tên Sport.

Giá niêm yết

₫699,000,000 – ₫869,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

8

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

699 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

252 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫699,000,000 – ₫869,000,000

  • Mazda CX-5 2.0L Deluxe₫699,000,000
  • Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)₫749,000,000
  • Mazda CX-5 2.0L Luxury₫789,000,000
  • Mazda CX-5 2.0L Premium₫829,000,000
  • Mazda CX-5 2.0L Premium Sport₫849,000,000
  • Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive₫869,000,000
  • 2.5L Signature Sport—
  • 2.5L Signature Exclusive—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSkyActiv-G 2.0L
  • Công suấtTối đa 140.2 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.
  • XeChưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mazda CX-5 giá bao nhiêu, nên mua bản 2.0 hay 2.5 AWD?

Mazda CX-5 tại Việt Nam: 699 triệu đồng–869 triệu đồng. Mazda CX-5 2.0L đang được bảng giá hãng niêm yết theo sáu cấu hình, có cùng máy 2.0L và dẫn động cầu trước. Hai bản 2.5L Signature trong brochure Việt Nam là AWD, không phải FWD; hiện chưa có giá tương ứng trong Series được bảng giá hãng hiển thị nên không ghép giá 2.0 vào bản 2.5. Hãy quyết định từ nhu cầu dẫn động và báo giá đúng bản, không chỉ từ tên Sport. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình mua SUV 5 chỗ, muốn so ngân sách giữa các bản 2.0 và hiểu rõ khác biệt 2.5 AWD.

Điểm mạnh đã xác minh

Bảng 2.0 tách giá từng cấu hình; brochure phân biệt động cơ và hệ AWD của 2.5.

Hạn chế cần cân nhắc

Tên Sport không tự chứng minh mạnh hơn; giá/khả năng đặt bản 2.5 cần xác nhận; công bố kết hợp không phải bảo đảm tiêu thụ thực tế.

Mazda CX-5 2.0L đang được bảng giá hãng niêm yết theo sáu cấu hình, có cùng máy 2.0L và dẫn động cầu trước. Hai bản 2.5L Signature trong brochure Việt Nam là AWD, không phải FWD; hiện chưa có giá tương ứng trong Series được bảng giá hãng hiển thị nên không ghép giá 2.0 vào bản 2.5. Hãy quyết định từ nhu cầu dẫn động và báo giá đúng bản, không chỉ từ tên Sport.

Mazda CX-5: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mazda CX-5: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMazda CX-5 2.0L DeluxeMazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)Mazda CX-5 2.0L LuxuryMazda CX-5 2.0L PremiumMazda CX-5 2.0L Premium SportMazda CX-5 2.0L Premium Exclusive2.5L Signature Sport2.5L Signature Exclusive
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)114,8114,8114,8114,8114,8114,8140,2140,2
Mô-men động cơ (Nm)200200200200200200252252
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mazda CX-5: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mazda CX-5: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMazda CX-5 2.0L DeluxeMazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)Mazda CX-5 2.0L LuxuryMazda CX-5 2.0L PremiumMazda CX-5 2.0L Premium SportMazda CX-5 2.0L Premium Exclusive2.5L Signature Sport2.5L Signature Exclusive
Chiều dài (mm)45904590459045904590459045904590
Số chỗ55555555
Chiều rộng (mm)18451845184518451845184518451845
Chiều cao (mm)16801680168016801680168016801680
Trục cơ sở (mm)27002700270027002700270027002700
Khoảng sáng gầm (mm)200200200200200200200200
Bán kính quay (m)5,55,55,55,55,55,55,55,5
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)442442442442442442442442
Khối lượng không tải (kg)15501550155015501550155016301630
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Mazda CX-5: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mazda CX-5: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMazda CX-5 2.0L DeluxeMazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)Mazda CX-5 2.0L LuxuryMazda CX-5 2.0L PremiumMazda CX-5 2.0L Premium SportMazda CX-5 2.0L Premium Exclusive2.5L Signature Sport2.5L Signature Exclusive
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)699 triệu đồng749 triệu đồng789 triệu đồng829 triệu đồng849 triệu đồng869 triệu đồngChưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcCần báo giá mớiCần báo giá mới
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)777777Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyactiv-G 2.5LSkyactiv-G 2.5L
Dung tích động cơ (cc)19981998199819981998199824882488
Bình nhiên liệu (L)5656565656565858
Hộp sốTự động 6 cấp / 6 ATTự động 6 cấp / 6 ATTự động 6 cấp / 6 ATTự động 6 cấp / 6 ATTự động 6 cấp / 6 ATTự động 6 cấp / 6 AT6AT6AT
Lốp trước225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19
Lốp sau225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19225/55 R19
Dẫn độngfwdfwdfwdfwdfwdfwdawdawd

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mazda CX-5 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Mazda CX-5 2.0L Deluxe: 699 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=60146, VehicleName=Mazda CX-5 2.0L Deluxe; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 699.000.000VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Chiều dài (mm): 4590API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: length: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Số chỗ: 5Mazda CX-5 2.0L Deluxe: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Công suất động cơ (kW): 114,8API Id=60146: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 154/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: Combine: 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0LAPI Id=60146: EngineType: SkyActiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Dung tích động cơ (cc): 1998API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: Displacement: 1.998 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Chiều rộng (mm): 1845API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: width: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Mô-men động cơ (Nm): 200API Id=60146: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 56API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: FuelTankCapacity: 56 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Chiều cao (mm): 1680API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: height: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6 ATAPI Id=60146: Transmission: Tự động 6 cấp / 6 ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2700API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: WheelBase: 2.700 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Bán kính quay (m): 5,5API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: MinimumTurningCircleRadius: 5,5 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 442API Id=60146: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 442 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Khối lượng không tải (kg): 1550API Id=60146, Mazda CX-5 2.0L Deluxe: CurbWeight: 1.550 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Lốp trước: 225/55 R19API Id=60146: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe — Lốp sau: 225/55 R19API Id=60146: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): 749 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=52256, VehicleName=Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn); Series non-null, Cost field rendered in price-board: 749.000.000VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Chiều dài (mm): 4590API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): length: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Số chỗ: 5Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Công suất động cơ (kW): 114,8API Id=52256: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 154/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): Combine: 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0LAPI Id=52256: EngineType: SkyActiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Dung tích động cơ (cc): 1998API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): Displacement: 1.998 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Chiều rộng (mm): 1845API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): width: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Mô-men động cơ (Nm): 200API Id=52256: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Bình nhiên liệu (L): 56API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): FuelTankCapacity: 56 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Chiều cao (mm): 1680API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): height: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6 ATAPI Id=52256: Transmission: Tự động 6 cấp / 6 ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Trục cơ sở (mm): 2700API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): WheelBase: 2.700 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Bán kính quay (m): 5,5API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): MinimumTurningCircleRadius: 5,5 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 442API Id=52256: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 442 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Khối lượng không tải (kg): 1550API Id=52256, Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): CurbWeight: 1.550 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Lốp trước: 225/55 R19API Id=52256: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn) — Lốp sau: 225/55 R19API Id=52256: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury: 789 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=52257, VehicleName=Mazda CX-5 2.0L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 789.000.000VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Chiều dài (mm): 4590API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: length: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Số chỗ: 5Mazda CX-5 2.0L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Công suất động cơ (kW): 114,8API Id=52257: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 154/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: Combine: 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0LAPI Id=52257: EngineType: SkyActiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1998API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: Displacement: 1.998 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Chiều rộng (mm): 1845API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: width: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 200API Id=52257: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 56API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: FuelTankCapacity: 56 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Chiều cao (mm): 1680API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: height: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6 ATAPI Id=52257: Transmission: Tự động 6 cấp / 6 ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2700API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: WheelBase: 2.700 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Bán kính quay (m): 5,5API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,5 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 442API Id=52257: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 442 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1550API Id=52257, Mazda CX-5 2.0L Luxury: CurbWeight: 1.550 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Lốp trước: 225/55 R19API Id=52257: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Luxury — Lốp sau: 225/55 R19API Id=52257: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium: 829 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=52258, VehicleName=Mazda CX-5 2.0L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 829.000.000VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Chiều dài (mm): 4590API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: length: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Số chỗ: 5Mazda CX-5 2.0L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Công suất động cơ (kW): 114,8API Id=52258: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 154/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda CX-5 2.0L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: Combine: 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0LAPI Id=52258: EngineType: SkyActiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1998API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: Displacement: 1.998 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Chiều rộng (mm): 1845API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: width: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 200API Id=52258: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Bình nhiên liệu (L): 56API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: FuelTankCapacity: 56 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Chiều cao (mm): 1680API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: height: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6 ATAPI Id=52258: Transmission: Tự động 6 cấp / 6 ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Trục cơ sở (mm): 2700API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: WheelBase: 2.700 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Bán kính quay (m): 5,5API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,5 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 442API Id=52258: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 442 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1550API Id=52258, Mazda CX-5 2.0L Premium: CurbWeight: 1.550 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Lốp trước: 225/55 R19API Id=52258: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium — Lốp sau: 225/55 R19API Id=52258: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: 849 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=52259, VehicleName=Mazda CX-5 2.0L Premium Sport; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 849.000.000VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Chiều dài (mm): 4590API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: length: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Số chỗ: 5Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Công suất động cơ (kW): 114,8API Id=52259: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 154/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: Combine: 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0LAPI Id=52259: EngineType: SkyActiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: Displacement: 1.998 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Chiều rộng (mm): 1845API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: width: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Mô-men động cơ (Nm): 200API Id=52259: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Bình nhiên liệu (L): 56API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: FuelTankCapacity: 56 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Chiều cao (mm): 1680API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: height: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6 ATAPI Id=52259: Transmission: Tự động 6 cấp / 6 ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Trục cơ sở (mm): 2700API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: WheelBase: 2.700 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Bán kính quay (m): 5,5API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: MinimumTurningCircleRadius: 5,5 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 442API Id=52259: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 442 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Khối lượng không tải (kg): 1550API Id=52259, Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: CurbWeight: 1.550 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Lốp trước: 225/55 R19API Id=52259: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport — Lốp sau: 225/55 R19API Id=52259: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: 869 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=52260, VehicleName=Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 869.000.000VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Chiều dài (mm): 4590API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: length: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Số chỗ: 5Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Công suất động cơ (kW): 114,8API Id=52260: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 154/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: Combine: 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.0LAPI Id=52260: EngineType: SkyActiv-G 2.0LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Dung tích động cơ (cc): 1998API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: Displacement: 1.998 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Chiều rộng (mm): 1845API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: width: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Mô-men động cơ (Nm): 200API Id=52260: MaxTorque: 200/4.000 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Bình nhiên liệu (L): 56API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: FuelTankCapacity: 56 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Chiều cao (mm): 1680API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: height: 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6 ATAPI Id=52260: Transmission: Tự động 6 cấp / 6 ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Trục cơ sở (mm): 2700API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: WheelBase: 2.700 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Khoảng sáng gầm (mm): 200API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: MinimumGroundClearance: 200 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Bán kính quay (m): 5,5API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: MinimumTurningCircleRadius: 5,5 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 442API Id=52260: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 442 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Khối lượng không tải (kg): 1550API Id=52260, Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: CurbWeight: 1.550 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Lốp trước: 225/55 R19API Id=52260: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive — Lốp sau: 225/55 R19API Id=52260: Tires: 225/55 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Chiều dài (mm): 45902.5L Signature Sport: length: 4590Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Số chỗ: 52.5L Signature Sport: seats: 5Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Công suất động cơ (kW): 140,22.5L Signature Sport: Brochure 188 hp mechanical conversion: 188/6000 hp/rpmThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 2.5L2.5L Signature Sport: engine: Skyactiv-G 2.5LThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Dung tích động cơ (cc): 24882.5L Signature Sport: engine_cc: 2488Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Chiều rộng (mm): 18452.5L Signature Sport: width: 1845Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Mô-men động cơ (Nm): 2522.5L Signature Sport: torque: 252Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Bình nhiên liệu (L): 582.5L Signature Sport: fuel_tank: 58Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Chiều cao (mm): 16802.5L Signature Sport: height: 1680Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Hộp số: 6AT2.5L Signature Sport: transmission: 6ATThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Trục cơ sở (mm): 27002.5L Signature Sport: wheelbase: 2700Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Khoảng sáng gầm (mm): 2002.5L Signature Sport: ground_clearance: 200Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Bán kính quay (m): 5,52.5L Signature Sport: turning_radius: 5500 mmThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 4422.5L Signature Sport: trunk: 442Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Khối lượng không tải (kg): 16302.5L Signature Sport: kerb_weight: 1630Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Lốp trước: 225/55 R192.5L Signature Sport: tyres_front: 225/55 R19Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Sport — Lốp sau: 225/55 R192.5L Signature Sport: tyres_rear: 225/55 R19Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Chiều dài (mm): 45902.5L Signature Exclusive: length: 4590Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Số chỗ: 52.5L Signature Exclusive: seats: 5Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Công suất động cơ (kW): 140,22.5L Signature Exclusive: Brochure 188 hp mechanical conversion: 188/6000 hp/rpmThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 2.5L2.5L Signature Exclusive: engine: Skyactiv-G 2.5LThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Dung tích động cơ (cc): 24882.5L Signature Exclusive: engine_cc: 2488Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Chiều rộng (mm): 18452.5L Signature Exclusive: width: 1845Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Mô-men động cơ (Nm): 2522.5L Signature Exclusive: torque: 252Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Bình nhiên liệu (L): 582.5L Signature Exclusive: fuel_tank: 58Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Chiều cao (mm): 16802.5L Signature Exclusive: height: 1680Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Hộp số: 6AT2.5L Signature Exclusive: transmission: 6ATThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Trục cơ sở (mm): 27002.5L Signature Exclusive: wheelbase: 2700Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Khoảng sáng gầm (mm): 2002.5L Signature Exclusive: ground_clearance: 200Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Bán kính quay (m): 5,52.5L Signature Exclusive: turning_radius: 5500 mmThông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 4422.5L Signature Exclusive: trunk: 442Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Khối lượng không tải (kg): 16302.5L Signature Exclusive: kerb_weight: 1630Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Lốp trước: 225/55 R192.5L Signature Exclusive: tyres_front: 225/55 R19Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
2.5L Signature Exclusive — Lốp sau: 225/55 R192.5L Signature Exclusive: tyres_rear: 225/55 R19Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026.
34 hạng mục còn thiếu xác nhậnMazda CX-5 2.0L Deluxe: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Deluxe: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Deluxe: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Deluxe: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn): Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Luxury: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Luxury: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium Sport: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Sport: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Sport: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Sport: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Sport: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Sport: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Exclusive: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Exclusive: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Exclusive: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Exclusive: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; 2.5L Signature Exclusive: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuHai bản 2.5 có thông số trong brochure nhưng không xuất hiện trong Series bảng giá hiện hành; giữ cấu hình có chứng cứ, không biến thành giá xe mới chắc chắn.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 8 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Mazda CX-5 2.0L Deluxe₫699,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.0LTự động 6 cấp / 6 AT114.8 kW200 Nm75 chỗ
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)₫749,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.0LTự động 6 cấp / 6 AT114.8 kW200 Nm75 chỗ
Mazda CX-5 2.0L Luxury₫789,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.0LTự động 6 cấp / 6 AT114.8 kW200 Nm75 chỗ
Mazda CX-5 2.0L Premium₫829,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.0LTự động 6 cấp / 6 AT114.8 kW200 Nm75 chỗ
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport₫849,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.0LTự động 6 cấp / 6 AT114.8 kW200 Nm75 chỗ
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive₫869,000,000Dẫn động cầu trướcSkyActiv-G 2.0LTự động 6 cấp / 6 AT114.8 kW200 Nm75 chỗ
2.5L Signature SportLiên hệ giáDẫn động 4 bánhSkyactiv-G 2.5LAT 6 cấp140.2 kW252 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ
2.5L Signature ExclusiveLiên hệ giáDẫn động 4 bánhSkyactiv-G 2.5LAT 6 cấp140.2 kW252 NmChưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda CX-5 trả góp khoảng 8.460.052 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 699 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 140 triệu đ559 triệu đ17.394.597 đ13.520.842 đ11.205.221 đ9.668.631 đ
25% · 175 triệu đ524 triệu đ16.307.435 đ12.675.789 đ10.504.895 đ9.064.341 đ
30% · 210 triệu đ489 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
35% · 245 triệu đ454 triệu đ14.133.110 đ10.985.684 đ9.104.242 đ7.855.763 đ
40% · 280 triệu đ419 triệu đ13.045.948 đ10.140.631 đ8.403.916 đ7.251.473 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.996.557 đ11.603.726 đ9.573.716 đ8.225.099 đ
7,5% (thị trường)15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)15.559.609 đ12.176.251 đ10.157.063 đ8.819.895 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Mazda CX-5 2.0L Deluxe699 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (Tuỳ chọn)749 triệu đ16.308.990 đ12.676.998 đ10.505.896 đ9.065.206 đ
Mazda CX-5 2.0L Luxury789 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
Mazda CX-5 2.0L Premium829 triệu đ18.050.938 đ14.031.017 đ11.628.022 đ10.033.452 đ
Mazda CX-5 2.0L Premium Sport849 triệu đ18.486.425 đ14.369.521 đ11.908.553 đ10.275.514 đ
Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive869 triệu đ18.921.913 đ14.708.026 đ12.189.084 đ10.517.575 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mazda CX-5 giá bao nhiêu, nên mua bản 2.0 hay 2.5 AWD?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda CX-5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda CX-5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda CX-5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Xe cũMazda

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9

Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026
Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Xe cũMazda

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3

Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Vario 125 hay 160? So bản Việt Nam, ABS, chở hai người và tiền nâng xe
Cẩm nang

Vario 125 hay 160? So bản Việt Nam, ABS, chở hai người và tiền nâng xe

So Vario 125 Đặc biệt/Street với Vario 160 Thể thao chính hãng Việt Nam. Kiểm tra CBS/ABS trước, chống chân, chở người, giá thực bán, trả góp và chi phí xăng năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026
Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Xe cũMazda

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5

Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách
Đánh giá

Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách

Honda SH160i: Người đủ quyền lái và kiểm soát được 134 kg trong chỗ đỗ/tuyến thực tế. Hoãn nếu chống chân/đẩy không kiểm soát, giấy phép không phù hợp hoặc giá/VAT chưa rõ.

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Nhà có ba con: chọn xe 7 chỗ và lắp ghế trẻ em ra sao?
Cẩm nang

Nhà có ba con: chọn xe 7 chỗ và lắp ghế trẻ em ra sao?

Đối chiếu năm xe, sơ đồ Innova Cross và quy định trẻ em hiện hành. Ba bố trí có điều kiện, lối hàng ba và hành lý cần thử trước cọc.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Xe cũ

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT

Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan