
Toyota
Toyota Corolla Cross giá bao nhiêu, nên chọn xăng hay HEV?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Corolla Cross tại Việt Nam: 820 triệu đồng–865 triệu đồng. Điểm quyết định là mức sử dụng: bản xăng giảm vốn mua xe, HEV có mức tiêu thụ kết hợp công bố thấp hơn. Hãy tính thời gian thu hồi chênh giá với giá xăng bạn thực trả. Đừng lấy công suất hệ thống của Corolla Cross tại thị trường khác gán cho bản Việt Nam; bảng này tách động cơ xăng và mô-tơ.
Giá niêm yết
₫820,000,000 – ₫865,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Giá xe tại Việt Nam
820 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.8 L
Mô-men xoắn tối đa
172 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫820,000,000 – ₫865,000,000
- COROLLA CROSS XĂNG₫820,000,000
- COROLLA CROSS HEV₫865,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơ2ZR-FE
- Công suấtTối đa 103 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Toyota Corolla Cross giá bao nhiêu, nên chọn xăng hay HEV?
Toyota Corolla Cross tại Việt Nam: 820 triệu đồng–865 triệu đồng. Điểm quyết định là mức sử dụng: bản xăng giảm vốn mua xe, HEV có mức tiêu thụ kết hợp công bố thấp hơn. Hãy tính thời gian thu hồi chênh giá với giá xăng bạn thực trả. Đừng lấy công suất hệ thống của Corolla Cross tại thị trường khác gán cho bản Việt Nam; bảng này tách động cơ xăng và mô-tơ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần crossover 5 chỗ và muốn so sánh khoản chi ban đầu với tiêu thụ nhiên liệu.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai lựa chọn hệ động lực; thông số và bình nhiên liệu được tách theo bản; khoang hành lý được hãng công bố.
Hạn chế cần cân nhắc
Gầm công bố 161 mm cần chú ý dốc hầm; không có 7 chỗ; lợi ích HEV phụ thuộc mức chạy và giá nhiên liệu.
Điểm quyết định là mức sử dụng: bản xăng giảm vốn mua xe, HEV có mức tiêu thụ kết hợp công bố thấp hơn. Hãy tính thời gian thu hồi chênh giá với giá xăng bạn thực trả. Đừng lấy công suất hệ thống của Corolla Cross tại thị trường khác gán cho bản Việt Nam; bảng này tách động cơ xăng và mô-tơ.
Toyota Corolla Cross mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | COROLLA CROSS XĂNG | COROLLA CROSS HEV |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất động cơ xăng (kW) | 103 | 72 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 172 | 142 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất mô-tơ điện (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 53 |
| Mô-men mô-tơ điện (Nm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 163 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Toyota Corolla Cross: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | COROLLA CROSS XĂNG | COROLLA CROSS HEV |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4460 | 4460 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1825 | 1825 |
| Chiều cao (mm) | 1620 | 1620 |
| Trục cơ sở (mm) | 2640 | 2640 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 161 | 161 |
| Bán kính quay (m) | 5,2 | 5,2 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | 440 | 440 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1360 | 1410 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Toyota Corolla Cross: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | COROLLA CROSS XĂNG | COROLLA CROSS HEV |
|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 820 triệu đồng | 865 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 7,55 | 3,67 |
| Mã/loại động cơ | 2ZR-FE | 2ZR-FXE |
| Dung tích động cơ (cc) | 1798 | 1798 |
| Bình nhiên liệu (L) | 47 | 36 |
| Hộp số | Số tự động vô cấp | Số tự động vô cấp CVT |
| Lốp trước | 225/50R18 | 225/50R18 |
| Lốp sau | 225/50R18 | 225/50R18 |
| Dẫn động | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| COROLLA CROSS XĂNG: giá cơ bản 820 triệu đồng | Giá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Chiều dài (mm): 4460 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Số chỗ: 5 | Số chỗ > Số chỗ: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Công suất động cơ xăng (kW): 103 | Động cơ thường > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (103)138/6400 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.55 | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 7.55 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Mã/loại động cơ: 2ZR-FE | Động cơ thường > Loại động cơ: 2ZR-FE | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Dung tích động cơ (cc): 1798 | Động cơ thường > Dung tích xy lanh (cc): 1798 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Chiều rộng (mm): 1825 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Mô-men động cơ xăng (Nm): 172 | Động cơ thường > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 172/4000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Bình nhiên liệu (L): 47 | Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 47 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Chiều cao (mm): 1620 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Hộp số: Số tự động vô cấp | Hộp số > Hộp số: Số tự động vô cấp | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Trục cơ sở (mm): 2640 | Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2640 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Khoảng sáng gầm (mm): 161 | Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 161 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Bán kính quay (m): 5.2 | Kích thước > Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.2 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 440 | Kích thước > Dung tích khoang hành lý (L): 440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Khối lượng không tải (kg): 1360 | Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 1360 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Lốp trước: 225/50R18 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 225/50R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS XĂNG — Lốp sau: 225/50R18 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 225/50R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV: giá cơ bản 865 triệu đồng | Giá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| COROLLA CROSS HEV — Chiều dài (mm): 4460 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Số chỗ: 5 | Số chỗ > Số chỗ: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Công suất động cơ xăng (kW): 72 | Động cơ thường > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (72)97/5200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 3.67 | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 3.67 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Mã/loại động cơ: 2ZR-FXE | Động cơ thường > Loại động cơ: 2ZR-FXE | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Dung tích động cơ (cc): 1798 | Động cơ thường > Dung tích xy lanh (cc): 1798 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Chiều rộng (mm): 1825 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Mô-men động cơ xăng (Nm): 142 | Động cơ thường > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 142/3600 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Bình nhiên liệu (L): 36 | Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 36 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Chiều cao (mm): 1620 | Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Hộp số: Số tự động vô cấp CVT | Hộp số > Loại: Số tự động vô cấp CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Trục cơ sở (mm): 2640 | Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2640 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Khoảng sáng gầm (mm): 161 | Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 161 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Công suất mô-tơ điện (kW): 53 | Động cơ điện > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): 53 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Bán kính quay (m): 5.2 | Kích thước > Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.2 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 440 | Kích thước > Dung tích khoang hành lý (L): 440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 163 | Động cơ điện > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 163 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Khối lượng không tải (kg): 1410 | Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 1410 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Lốp trước: 225/50R18 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 225/50R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| COROLLA CROSS HEV — Lốp sau: 225/50R18 | Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 225/50R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 8 hạng mục chưa được xác nhận | COROLLA CROSS XĂNG: accel; COROLLA CROSS XĂNG: top_speed; COROLLA CROSS XĂNG: track_front; COROLLA CROSS XĂNG: track_rear; COROLLA CROSS HEV: accel; COROLLA CROSS HEV: top_speed; COROLLA CROSS HEV: track_front; COROLLA CROSS HEV: track_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COROLLA CROSS XĂNG | ₫820,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2ZR-FE | Số tự động vô cấp | 103 kW | 172 Nm | 7.55 | 5 chỗ |
| COROLLA CROSS HEV | ₫865,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2ZR-FXE | Số tự động vô cấp CVT | 72 kW | 142 Nm | 3.67 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Corolla Cross trả góp khoảng 9.924.524 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 820 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 164 triệu đ | 656 triệu đ | 20.405.679 đ | 15.861.360 đ | 13.144.894 đ | 11.342.314 đ |
| 25% · 205 triệu đ | 615 triệu đ | 19.130.324 đ | 14.870.025 đ | 12.323.338 đ | 10.633.419 đ |
| 30% · 246 triệu đ | 574 triệu đ | 17.854.969 đ | 13.878.690 đ | 11.501.782 đ | 9.924.524 đ |
| 35% · 287 triệu đ | 533 triệu đ | 16.579.614 đ | 12.887.355 đ | 10.680.227 đ | 9.215.630 đ |
| 40% · 328 triệu đ | 492 triệu đ | 15.304.259 đ | 11.896.020 đ | 9.858.671 đ | 8.506.735 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 17.592.528 đ | 13.612.383 đ | 11.230.969 đ | 9.648.900 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.854.969 đ | 13.878.690 đ | 11.501.782 đ | 9.924.524 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 18.253.047 đ | 14.284.014 đ | 11.915.296 đ | 10.346.658 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| COROLLA CROSS XĂNG | 820 triệu đ | 17.854.969 đ | 13.878.690 đ | 11.501.782 đ | 9.924.524 đ |
| COROLLA CROSS HEV | 865 triệu đ | 18.834.815 đ | 14.640.325 đ | 12.132.978 đ | 10.469.163 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Toyota Việt Nam — nguồn theo đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Corolla Cross xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Corolla Cross chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Toyota Corolla Cross như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.

Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành
Xe điện cũ chạy dịch vụ cần kiểm tra pin, sạc, nhiệt và bảo hành theo VIN; VF 8 The All New hiện có hai trang VinFast nêu khác nhau.

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?
So đúng phiên bản Vision và Janus 125 Hoàn Toàn Mới theo giá hãng 2026, chiều cao yên, cốp, chở đôi, phanh, giá ra biển và ví dụ chi phí xăng 5 năm



