Toyota Corolla Cross

Toyota

Toyota Corolla Cross giá bao nhiêu, nên chọn xăng hay HEV?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Corolla Cross tại Việt Nam: 820 triệu đồng–865 triệu đồng. Điểm quyết định là mức sử dụng: bản xăng giảm vốn mua xe, HEV có mức tiêu thụ kết hợp công bố thấp hơn. Hãy tính thời gian thu hồi chênh giá với giá xăng bạn thực trả. Đừng lấy công suất hệ thống của Corolla Cross tại thị trường khác gán cho bản Việt Nam; bảng này tách động cơ xăng và mô-tơ.

Giá niêm yết

₫820,000,000 – ₫865,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá xe tại Việt Nam

820 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.8 L

Mô-men xoắn tối đa

172 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫820,000,000 – ₫865,000,000

  • COROLLA CROSS XĂNG₫820,000,000
  • COROLLA CROSS HEV₫865,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ2ZR-FE
  • Công suấtTối đa 103 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Toyota Corolla Cross giá bao nhiêu, nên chọn xăng hay HEV?

Toyota Corolla Cross tại Việt Nam: 820 triệu đồng–865 triệu đồng. Điểm quyết định là mức sử dụng: bản xăng giảm vốn mua xe, HEV có mức tiêu thụ kết hợp công bố thấp hơn. Hãy tính thời gian thu hồi chênh giá với giá xăng bạn thực trả. Đừng lấy công suất hệ thống của Corolla Cross tại thị trường khác gán cho bản Việt Nam; bảng này tách động cơ xăng và mô-tơ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần crossover 5 chỗ và muốn so sánh khoản chi ban đầu với tiêu thụ nhiên liệu.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai lựa chọn hệ động lực; thông số và bình nhiên liệu được tách theo bản; khoang hành lý được hãng công bố.

Hạn chế cần cân nhắc

Gầm công bố 161 mm cần chú ý dốc hầm; không có 7 chỗ; lợi ích HEV phụ thuộc mức chạy và giá nhiên liệu.

Điểm quyết định là mức sử dụng: bản xăng giảm vốn mua xe, HEV có mức tiêu thụ kết hợp công bố thấp hơn. Hãy tính thời gian thu hồi chênh giá với giá xăng bạn thực trả. Đừng lấy công suất hệ thống của Corolla Cross tại thị trường khác gán cho bản Việt Nam; bảng này tách động cơ xăng và mô-tơ.

Toyota Corolla Cross mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Toyota Corolla Cross: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcCOROLLA CROSS XĂNGCOROLLA CROSS HEV
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ xăng (kW)10372
Mô-men động cơ xăng (Nm)172142
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất mô-tơ điện (kW)Chưa xác nhận tại Việt Nam53
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Chưa xác nhận tại Việt Nam163

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Toyota Corolla Cross: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Toyota Corolla Cross: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcCOROLLA CROSS XĂNGCOROLLA CROSS HEV
Chiều dài (mm)44604460
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18251825
Chiều cao (mm)16201620
Trục cơ sở (mm)26402640
Khoảng sáng gầm (mm)161161
Bán kính quay (m)5,25,2
Hành lý theo cách đo của hãng (L)440440
Khối lượng không tải (kg)13601410
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Toyota Corolla Cross: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Toyota Corolla Cross: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcCOROLLA CROSS XĂNGCOROLLA CROSS HEV
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra820 triệu đồng865 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)7,553,67
Mã/loại động cơ2ZR-FE2ZR-FXE
Dung tích động cơ (cc)17981798
Bình nhiên liệu (L)4736
Hộp sốSố tự động vô cấpSố tự động vô cấp CVT
Lốp trước225/50R18225/50R18
Lốp sau225/50R18225/50R18
Dẫn độngFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Toyota Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Toyota Corolla Cross — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
COROLLA CROSS XĂNG: giá cơ bản 820 triệu đồngGiá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
COROLLA CROSS XĂNG — Chiều dài (mm): 4460Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Số chỗ: 5Số chỗ > Số chỗ: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Công suất động cơ xăng (kW): 103Động cơ thường > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (103)138/6400Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.55Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 7.55Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Mã/loại động cơ: 2ZR-FEĐộng cơ thường > Loại động cơ: 2ZR-FEPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Dung tích động cơ (cc): 1798Động cơ thường > Dung tích xy lanh (cc): 1798Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Chiều rộng (mm): 1825Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Mô-men động cơ xăng (Nm): 172Động cơ thường > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 172/4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Bình nhiên liệu (L): 47Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 47Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Chiều cao (mm): 1620Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Hộp số: Số tự động vô cấpHộp số > Hộp số: Số tự động vô cấpPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Trục cơ sở (mm): 2640Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2640Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Khoảng sáng gầm (mm): 161Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 161Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Bán kính quay (m): 5.2Kích thước > Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.2Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 440Kích thước > Dung tích khoang hành lý (L): 440Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Khối lượng không tải (kg): 1360Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 1360Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Lốp trước: 225/50R18Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS XĂNG — Lốp sau: 225/50R18Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV: giá cơ bản 865 triệu đồngGiá nhỏ nhất khác 0 trong bảng màu chính thức; số 0 là thiếu dữ liệu, không phải xe miễn phí.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
COROLLA CROSS HEV — Chiều dài (mm): 4460Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Số chỗ: 5Số chỗ > Số chỗ: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Công suất động cơ xăng (kW): 72Động cơ thường > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): (72)97/5200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 3.67Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) > Kết hợp: 3.67Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Mã/loại động cơ: 2ZR-FXEĐộng cơ thường > Loại động cơ: 2ZR-FXEPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Dung tích động cơ (cc): 1798Động cơ thường > Dung tích xy lanh (cc): 1798Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Chiều rộng (mm): 1825Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Mô-men động cơ xăng (Nm): 142Động cơ thường > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 142/3600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Bình nhiên liệu (L): 36Kích thước > Dung tích bình nhiên liệu (L): 36Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Chiều cao (mm): 1620Kích thước > Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm): 4460 x 1825 x1620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Hộp số: Số tự động vô cấp CVTHộp số > Loại: Số tự động vô cấp CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Trục cơ sở (mm): 2640Kích thước > Chiều dài cơ sở (mm): 2640Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Khoảng sáng gầm (mm): 161Kích thước > Khoảng sáng gầm xe (mm): 161Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Công suất mô-tơ điện (kW): 53Động cơ điện > Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút): 53Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Bán kính quay (m): 5.2Kích thước > Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5.2Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 440Kích thước > Dung tích khoang hành lý (L): 440Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 163Động cơ điện > Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút): 163Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Khối lượng không tải (kg): 1410Kích thước > Trọng lượng không tải (kg): 1410Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Lốp trước: 225/50R18Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
COROLLA CROSS HEV — Lốp sau: 225/50R18Vành & lốp xe > Kích thước lốp: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
8 hạng mục chưa được xác nhậnCOROLLA CROSS XĂNG: accel; COROLLA CROSS XĂNG: top_speed; COROLLA CROSS XĂNG: track_front; COROLLA CROSS XĂNG: track_rear; COROLLA CROSS HEV: accel; COROLLA CROSS HEV: top_speed; COROLLA CROSS HEV: track_front; COROLLA CROSS HEV: track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
COROLLA CROSS XĂNG₫820,000,000Dẫn động cầu trước2ZR-FESố tự động vô cấp103 kW172 Nm7.555 chỗ
COROLLA CROSS HEV₫865,000,000Dẫn động cầu trước2ZR-FXESố tự động vô cấp CVT72 kW142 Nm3.675 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Corolla Cross trả góp khoảng 9.924.524 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 820 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 164 triệu đ656 triệu đ20.405.679 đ15.861.360 đ13.144.894 đ11.342.314 đ
25% · 205 triệu đ615 triệu đ19.130.324 đ14.870.025 đ12.323.338 đ10.633.419 đ
30% · 246 triệu đ574 triệu đ17.854.969 đ13.878.690 đ11.501.782 đ9.924.524 đ
35% · 287 triệu đ533 triệu đ16.579.614 đ12.887.355 đ10.680.227 đ9.215.630 đ
40% · 328 triệu đ492 triệu đ15.304.259 đ11.896.020 đ9.858.671 đ8.506.735 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)17.592.528 đ13.612.383 đ11.230.969 đ9.648.900 đ
7,5% (thị trường)17.854.969 đ13.878.690 đ11.501.782 đ9.924.524 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)18.253.047 đ14.284.014 đ11.915.296 đ10.346.658 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
COROLLA CROSS XĂNG820 triệu đ17.854.969 đ13.878.690 đ11.501.782 đ9.924.524 đ
COROLLA CROSS HEV865 triệu đ18.834.815 đ14.640.325 đ12.132.978 đ10.469.163 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Toyota Corolla Cross giá bao nhiêu, nên chọn xăng hay HEV?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Corolla Cross xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Corolla Cross chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Corolla Cross như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Xe cũToyota

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản

Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũToyota

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Xe cũToyota

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80

Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ
Cẩm nang

Cao 1m50 đến 1m60 chọn xe tay ga theo tư thế và chỗ đỗ

Chọn xe tay ga cho người cao 1m50 đến 1m60 qua Vision Janus FreeGo và Evo Grand so yên khối lượng và bài thử dắt xe trước khi mua.

Biên tập viên AutoTest30 thg 9, 2026
Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành
Xe cũ

Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành

Xe điện cũ chạy dịch vụ cần kiểm tra pin, sạc, nhiệt và bảo hành theo VIN; VF 8 The All New hiện có hai trang VinFast nêu khác nhau.

Sam5 thg 9, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáToyota

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?
Cẩm nang

Honda Vision 2026 hay Yamaha Janus 125 mới: tầm 30–40 triệu chọn xe nào?

So đúng phiên bản Vision và Janus 125 Hoàn Toàn Mới theo giá hãng 2026, chiều cao yên, cốp, chở đôi, phanh, giá ra biển và ví dụ chi phí xăng 5 năm

AutoTest Editorial27 thg 9, 2026

Liên kết liên quan