Honda HR-V

Honda

Honda HR-V 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Honda HR-V hiện có G/L 1.5L tự nhiên và e:HEV RS hybrid, giá 669–835 triệu đồng. G/L cùng 89 kW/145 Nm; e:HEV RS dùng máy Atkinson cùng mô-tơ 96 kW/253 Nm.

Giá niêm yết

₫669,000,000 – ₫835,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Công suất cao nhất

89 kW

G 1.5L

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

145 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫669,000,000 – ₫835,000,000

  • G 1.5L₫669,000,000
  • L 1.5L₫750,000,000
  • e:HEV RS₫835,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHonda
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ1.5L DOHC i-VTEC
  • Công suấtTối đa 89 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Honda HR-V 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Honda HR-V hiện có G/L 1.5L tự nhiên và e:HEV RS hybrid, giá 669–835 triệu đồng. G/L cùng 89 kW/145 Nm; e:HEV RS dùng máy Atkinson cùng mô-tơ 96 kW/253 Nm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình nhỏ tại đô thị, ưu tiên an toàn chủ động đầy đủ, thiết kế gọn nhẹ và chi phí vận hành hợp lý (đặc biệt bản hybrid).

Điểm mạnh đã xác minh

Honda Sensing tiêu chuẩn cả 3 phiên bản (CMBS, ACC có LSF, LKAS, RDM, AHB, LCDN); bản G hạ giá 30 triệu từ 07/2026 còn 669 triệu đồng; khoảng sáng gầm 196 mm, bán kính quay 5,5 m thuận tiện đô thị; bản e:HEV RS hybrid tiêu thụ chỉ ~4,5 L/100km với mô-tơ 131 mã lực/253 Nm.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá niêm yết 669–835 triệu đồng vẫn cao nhất phân khúc B-SUV; bản G/L động cơ 1.5L hút khí tự nhiên chỉ 119 mã lực/145 Nm, tiêu thụ hỗn hợp 6,74 L/100km; bản G và L chỉ có 4 túi khí (chưa có túi khí rèm); bản G không có ghế da và ghế lái chỉnh điện.

Honda HR-V tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: G 1.5L, L 1.5L và e:HEV RS, giá niêm yết ₫669.000.000–₫835.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp gia đình nhỏ tại đô thị, ưu tiên an toàn chủ động đầy đủ, thiết kế gọn nhẹ và chi phí vận hành hợp lý (đặc biệt bản hybrid).

Hiệu năng từng phiên bản Honda HR-V như thế nào?

Honda HR-V tại Việt Nam có 3 phiên bản (G 1.5L, L 1.5L và e:HEV RS); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 78–89 kW.

Hiệu năng Honda HR-V Việt Nam năm 2026
Thông sốG 1.5LL 1.5Le:HEV RS
Hệ dẫn độngXăngXăngHybrid
Công suất (kW)89 kW89 kW78 kW
Mô-men xoắn145145127
Mức tiêu thụ6.76.74.3

Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam

Công suất từ 78 kW (e:HEV RS) đến 89 kW (G 1.5L). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Honda HR-V ra sao?

Kích thước và không gian Honda HR-V đang bán tại Việt Nam: dài 4347–4385 mm, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Honda HR-V năm 2026
Thông sốG 1.5LL 1.5Le:HEV RS
Chiều dài (mm)4347 mm4347 mm4385 mm
Chiều rộng (mm)1790 mm1790 mm1790 mm
Chiều cao (mm)1590 mm1590 mm1590 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2610 mm2610 mm2610 mm
Khối lượng (kg)1262 kg1271 kg1381 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam

Honda HR-V tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Honda HR-V

Honda HR-V tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 1498 cc, hộp số CVT và E-CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Honda HR-V 2026
Thông sốG 1.5LL 1.5Le:HEV RS
Dung tích động cơ (cc)1498 cc1498 cc1498 cc
Hộp sốCVTCVTE-CVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)40 lít40 lít40 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam

Honda HR-V tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnG 1.5L₫669.000.000
+₫166.000.000 (+24.8%)
Phiên bản cao hơne:HEV RS₫835.000.000

Chênh lệch ₫166.000.000, tương đương tăng khoảng 24.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 89 kW lên 78 kW
  • Xăng → Hybrid
  • Bản e:HEV RS đắt hơn ₫166.000.000 so với bản G 1.5L tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Honda Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamHonda Ô tô Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtHonda Ô tô Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
G 1.5L₫669,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC i-VTECCVT89 kW145 Nm6.75 chỗ
L 1.5L₫750,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC i-VTECCVT89 kW145 Nm6.75 chỗ
e:HEV RS₫835,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC Atkinson + hai mô-tơ điệnE-CVT78 kW127 Nm4.35 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Honda HR-V trả góp khoảng 8.096.960 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 669 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 134 triệu đ535 triệu đ16.648.048 đ12.940.548 đ10.724.310 đ9.253.668 đ
25% · 167 triệu đ502 triệu đ15.607.545 đ12.131.764 đ10.054.041 đ8.675.314 đ
30% · 201 triệu đ468 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
35% · 234 triệu đ435 triệu đ13.526.539 đ10.514.196 đ8.713.502 đ7.518.605 đ
40% · 268 triệu đ401 triệu đ12.486.036 đ9.705.411 đ8.043.233 đ6.940.251 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.352.928 đ11.105.712 đ9.162.827 đ7.872.090 đ
7,5% (thị trường)14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.891.815 đ11.653.665 đ9.721.138 đ8.441.359 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
G 1.5L669 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
L 1.5L750 triệu đ16.330.765 đ12.693.924 đ10.519.923 đ9.077.309 đ
e:HEV RS835 triệu đ18.181.585 đ14.132.568 đ11.712.181 đ10.106.071 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

G/L: 669/750 triệu đồng, 1.5L 89 kW/145 Nme:HEV RS: 835 triệu đồngTiêu thụ kết hợp 6,7 L/100 km và 4,3 L/100 kmG/L dài 4.347 mm; e:HEV RS 4.385 mmGầm 195 mm bản xăng; 190 mm bản hybridKhông còn gán máy turbo của đời cũ cho bản L hiện hành

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Honda HR-V xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Honda HR-V chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Honda HR-V có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem

Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua tại Việt Nam: khung vỏ, máy, hộp số, pháp lý, Odo và giấy tờ; tránh xe tai nạn, ngập nước (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động
Xe cũ

Kia Sportage cũ vs Subaru Forester cũ: chọn SUV theo hệ dẫn động

So sánh Kia Sportage cũ và Subaru Forester cũ theo 174 tin, đúng đời, động cơ, AWD, EyeSight, quỹ sửa và bài thử trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Cẩm nang

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn

Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Xe cũ

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên

Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.

Sam3 thg 9, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan