Honda HR-V

Honda

Honda HR-V G, L hay e:HEV RS: bản nào hợp đi phố?

SUV · B · Đang bán tại Việt Nam

Honda HR-V tại Việt Nam: 669 triệu đồng–835 triệu đồng. G giúp giảm vốn mua, L thêm trang bị; e:HEV RS cần được đánh giá bằng cả mức chạy hằng năm và giá chênh. RS hybrid dài hơn, gầm và cỡ lốp khác G/L, nên không sao chép thông số bản xăng sang bản HEV. Hãng không công bố công suất hệ thống trong bảng này; AutoTest không tự cộng động cơ và mô-tơ.

Giá niêm yết

₫669,000,000 – ₫835,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá xe tại Việt Nam

669 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

145 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫669,000,000 – ₫835,000,000

  • G 1.5L₫669,000,000
  • L 1.5L₫750,000,000
  • e:HEV RS₫835,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHonda
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng
  • Công suấtTối đa 89 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Honda HR-V G, L hay e:HEV RS: bản nào hợp đi phố?

Honda HR-V tại Việt Nam: 669 triệu đồng–835 triệu đồng. G giúp giảm vốn mua, L thêm trang bị; e:HEV RS cần được đánh giá bằng cả mức chạy hằng năm và giá chênh. RS hybrid dài hơn, gầm và cỡ lốp khác G/L, nên không sao chép thông số bản xăng sang bản HEV. Hãng không công bố công suất hệ thống trong bảng này; AutoTest không tự cộng động cơ và mô-tơ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần crossover 5 chỗ để đi phố và muốn so xăng với HEV.

Điểm mạnh đã xác minh

Ba lựa chọn; có HEV; thông số đúng từng cấu hình Việt Nam.

Hạn chế cần cân nhắc

5 chỗ; HEV có giá mua cao hơn; số tiêu thụ là công bố, không phải thử nghiệm của AutoTest.

G giúp giảm vốn mua, L thêm trang bị; e:HEV RS cần được đánh giá bằng cả mức chạy hằng năm và giá chênh. RS hybrid dài hơn, gầm và cỡ lốp khác G/L, nên không sao chép thông số bản xăng sang bản HEV. Hãng không công bố công suất hệ thống trong bảng này; AutoTest không tự cộng động cơ và mô-tơ.

Honda HR-V mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Honda HR-V: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcG 1.5LL 1.5Le:HEV RS
Công suất động cơ xăng (kW)898978
Mô-men động cơ xăng (Nm)145145127
Công suất mô-tơ điện (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam96
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam253

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Honda HR-V: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Honda HR-V: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcG 1.5LL 1.5Le:HEV RS
Chiều dài (mm)434743474385
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)179017901790
Chiều cao (mm)159015901590
Trục cơ sở (mm)261026102610
Khoảng sáng gầm (mm)195195190
Bán kính quay (m)5,55,55,5
Khối lượng không tải (kg)126212711381
Vệt bánh trước (mm)154515451535
Vệt bánh sau (mm)155015501540

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Honda HR-V: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Honda HR-V: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcG 1.5LL 1.5Le:HEV RS
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra669 triệu đồng750 triệu đồng835 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)6,76,74,3
Mã/loại động cơ1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng1.5L DOHC Atkinson, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích động cơ (cc)149814981498
Bình nhiên liệu (L)404040
Hộp sốCVTCVTE-CVT
Lốp trước215/60R17215/60R17225/50R18
Lốp sau215/60R17215/60R17225/50R18
Dẫn độngFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Honda HR-V — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
G 1.5L: giá cơ bản 669 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
G 1.5L — Chiều dài (mm): 4347Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Số chỗ: 5Specification table, grade column 1, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Công suất động cơ xăng (kW): 89Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): 119 (89kW)/6.600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.7Specification table, grade column 1, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàngSpecification table, grade column 1, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàngPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 1, Dung tích xi lanh (cm3): 1498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Chiều rộng (mm): 1790Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Mô-men động cơ xăng (Nm): 145Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 145/4.300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Bình nhiên liệu (L): 40Specification table, grade column 1, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 40Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Chiều cao (mm): 1590Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Hộp số: CVTSpecification table, grade column 1, Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Trục cơ sở (mm): 2610Specification table, grade column 1, Chiều dài cơ sở (mm): 2610Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Khoảng sáng gầm (mm): 195Specification table, grade column 1, Khoảng sáng gầm xe (mm): 195Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Bán kính quay (m): 5.5Specification table, grade column 1, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Khối lượng không tải (kg): 1262Specification table, grade column 1, Khối lượng bản thân (kg): 1262Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Vệt bánh trước (mm): 1545Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1545/1550Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Vệt bánh sau (mm): 1550Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1545/1550Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Lốp trước: 215/60R17Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 215/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
G 1.5L — Lốp sau: 215/60R17Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 215/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L: giá cơ bản 750 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
L 1.5L — Chiều dài (mm): 4347Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Số chỗ: 5Specification table, grade column 2, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Công suất động cơ xăng (kW): 89Specification table, grade column 2, Công suất cực đại (Hp/rpm): 119 (89kW)/6.600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.7Specification table, grade column 2, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàngSpecification table, grade column 2, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàngPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 2, Dung tích xi lanh (cm3): 1498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Chiều rộng (mm): 1790Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Mô-men động cơ xăng (Nm): 145Specification table, grade column 2, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 145/4.300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Bình nhiên liệu (L): 40Specification table, grade column 2, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 40Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Chiều cao (mm): 1590Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Hộp số: CVTSpecification table, grade column 2, Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Trục cơ sở (mm): 2610Specification table, grade column 2, Chiều dài cơ sở (mm): 2610Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Khoảng sáng gầm (mm): 195Specification table, grade column 2, Khoảng sáng gầm xe (mm): 195Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Bán kính quay (m): 5.5Specification table, grade column 2, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Khối lượng không tải (kg): 1271Specification table, grade column 2, Khối lượng bản thân (kg): 1271Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Vệt bánh trước (mm): 1545Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1545/1550Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Vệt bánh sau (mm): 1550Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1545/1550Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Lốp trước: 215/60R17Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 215/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
L 1.5L — Lốp sau: 215/60R17Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 215/60R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS: giá cơ bản 835 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
e:HEV RS — Chiều dài (mm): 4385Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4385x1790x1590Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Số chỗ: 5Specification table, grade column 3, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Công suất động cơ xăng (kW): 78Specification table, grade column 3, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 105 (78kW)/6.000-6.400 Mô-tơ: 129 (96kW)/4.000-8.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 4.3Specification table, grade column 3, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 4,30Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC Atkinson, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàngSpecification table, grade column 3, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC Atkinson, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàngPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 3, Dung tích xi lanh (cm3): 1498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Chiều rộng (mm): 1790Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4385x1790x1590Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mô-men động cơ xăng (Nm): 127Specification table, grade column 3, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 127/4.500-5.000 Mô-tơ: 253/0-3.500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Bình nhiên liệu (L): 40Specification table, grade column 3, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 40Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Chiều cao (mm): 1590Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4385x1790x1590Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Hộp số: E-CVTSpecification table, grade column 3, Hộp số: E-CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Trục cơ sở (mm): 2610Specification table, grade column 3, Chiều dài cơ sở (mm): 2610Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Khoảng sáng gầm (mm): 190Specification table, grade column 3, Khoảng sáng gầm xe (mm): 190Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Công suất mô-tơ điện (kW): 96Specification table, grade column 3, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 105 (78kW)/6.000-6.400 Mô-tơ: 129 (96kW)/4.000-8.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Bán kính quay (m): 5.5Specification table, grade column 3, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 253Specification table, grade column 3, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 127/4.500-5.000 Mô-tơ: 253/0-3.500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Khối lượng không tải (kg): 1381Specification table, grade column 3, Khối lượng bản thân (kg): 1381Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Vệt bánh trước (mm): 1535Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1535/1540Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Vệt bánh sau (mm): 1540Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1535/1540Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Lốp trước: 225/50R18Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Lốp sau: 225/50R18Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 225/50R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
G 1.5L₫669,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàngCVT89 kW145 Nm6.75 chỗ
L 1.5L₫750,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàngCVT89 kW145 Nm6.75 chỗ
e:HEV RS₫835,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC Atkinson, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàngE-CVT78 kW127 Nm4.35 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Honda HR-V trả góp khoảng 8.096.960 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 669 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 134 triệu đ535 triệu đ16.648.048 đ12.940.548 đ10.724.310 đ9.253.668 đ
25% · 167 triệu đ502 triệu đ15.607.545 đ12.131.764 đ10.054.041 đ8.675.314 đ
30% · 201 triệu đ468 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
35% · 234 triệu đ435 triệu đ13.526.539 đ10.514.196 đ8.713.502 đ7.518.605 đ
40% · 268 triệu đ401 triệu đ12.486.036 đ9.705.411 đ8.043.233 đ6.940.251 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)14.352.928 đ11.105.712 đ9.162.827 đ7.872.090 đ
7,5% (thị trường)14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.891.815 đ11.653.665 đ9.721.138 đ8.441.359 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
G 1.5L669 triệu đ14.567.042 đ11.322.980 đ9.383.771 đ8.096.960 đ
L 1.5L750 triệu đ16.330.765 đ12.693.924 đ10.519.923 đ9.077.309 đ
e:HEV RS835 triệu đ18.181.585 đ14.132.568 đ11.712.181 đ10.106.071 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Honda HR-V G, L hay e:HEV RS: bản nào hợp đi phố?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Honda HR-V xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Honda HR-V chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Honda HR-V như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách

ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 9, 2026
Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả
Cẩm nang

Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả

Hyundai Creta: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest28 thg 8, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Xe cũ bị ngập nước có nên mua? Phân tầng nước và ngưỡng bỏ xe
Xe cũ

Xe cũ bị ngập nước có nên mua? Phân tầng nước và ngưỡng bỏ xe

Xe cũ từng ngập chỉ có thể định giá sau khi biết mực, loại nước, thời gian, trạng thái vận hành và phạm vi tháo sửa. EV cần quy trình cao áp riêng.

Sam5 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Mua ô tô mới cần thêm phụ kiện gì? Ngân sách theo gia đình và thời điểm
Cẩm nang

Mua ô tô mới cần thêm phụ kiện gì? Ngân sách theo gia đình và thời điểm

Kiểm tra trang bị đã có trước mua camera, ghế trẻ em, phim và đồ dùng. Hai ngân sách gia đình, thứ tự lắp, điện/quan sát, phí thuê bao và chi phí gỡ sau ba/năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Xe cũ

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Sam3 thg 9, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan