
Honda
Honda HR-V G, L hay e:HEV RS: bản nào hợp đi phố?
SUV · B · Đang bán tại Việt Nam
Honda HR-V tại Việt Nam: 669 triệu đồng–835 triệu đồng. G giúp giảm vốn mua, L thêm trang bị; e:HEV RS cần được đánh giá bằng cả mức chạy hằng năm và giá chênh. RS hybrid dài hơn, gầm và cỡ lốp khác G/L, nên không sao chép thông số bản xăng sang bản HEV. Hãng không công bố công suất hệ thống trong bảng này; AutoTest không tự cộng động cơ và mô-tơ.
Giá niêm yết
₫669,000,000 – ₫835,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Giá xe tại Việt Nam
669 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
145 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫669,000,000 – ₫835,000,000
- G 1.5L₫669,000,000
- L 1.5L₫750,000,000
- e:HEV RS₫835,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHonda
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơ1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng
- Công suấtTối đa 89 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Honda HR-V G, L hay e:HEV RS: bản nào hợp đi phố?
Honda HR-V tại Việt Nam: 669 triệu đồng–835 triệu đồng. G giúp giảm vốn mua, L thêm trang bị; e:HEV RS cần được đánh giá bằng cả mức chạy hằng năm và giá chênh. RS hybrid dài hơn, gầm và cỡ lốp khác G/L, nên không sao chép thông số bản xăng sang bản HEV. Hãng không công bố công suất hệ thống trong bảng này; AutoTest không tự cộng động cơ và mô-tơ. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần crossover 5 chỗ để đi phố và muốn so xăng với HEV.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba lựa chọn; có HEV; thông số đúng từng cấu hình Việt Nam.
Hạn chế cần cân nhắc
5 chỗ; HEV có giá mua cao hơn; số tiêu thụ là công bố, không phải thử nghiệm của AutoTest.
G giúp giảm vốn mua, L thêm trang bị; e:HEV RS cần được đánh giá bằng cả mức chạy hằng năm và giá chênh. RS hybrid dài hơn, gầm và cỡ lốp khác G/L, nên không sao chép thông số bản xăng sang bản HEV. Hãng không công bố công suất hệ thống trong bảng này; AutoTest không tự cộng động cơ và mô-tơ.
Honda HR-V mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | G 1.5L | L 1.5L | e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 89 | 89 | 78 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 145 | 145 | 127 |
| Công suất mô-tơ điện (kW) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 96 |
| Mô-men mô-tơ điện (Nm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | 253 |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Honda HR-V: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | G 1.5L | L 1.5L | e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4347 | 4347 | 4385 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1790 | 1790 | 1790 |
| Chiều cao (mm) | 1590 | 1590 | 1590 |
| Trục cơ sở (mm) | 2610 | 2610 | 2610 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 195 | 195 | 190 |
| Bán kính quay (m) | 5,5 | 5,5 | 5,5 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1262 | 1271 | 1381 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1545 | 1545 | 1535 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1550 | 1550 | 1540 |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Honda HR-V: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | G 1.5L | L 1.5L | e:HEV RS |
|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 669 triệu đồng | 750 triệu đồng | 835 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 6,7 | 6,7 | 4,3 |
| Mã/loại động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | 1.5L DOHC Atkinson, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 | 1498 | 1498 |
| Bình nhiên liệu (L) | 40 | 40 | 40 |
| Hộp số | CVT | CVT | E-CVT |
| Lốp trước | 215/60R17 | 215/60R17 | 225/50R18 |
| Lốp sau | 215/60R17 | 215/60R17 | 225/50R18 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| G 1.5L: giá cơ bản 669 triệu đồng | Giá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| G 1.5L — Chiều dài (mm): 4347 | Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Số chỗ: 5 | Specification table, grade column 1, Số chỗ ngồi: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Công suất động cơ xăng (kW): 89 | Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): 119 (89kW)/6.600 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.7 | Specification table, grade column 1, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | Specification table, grade column 1, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Dung tích động cơ (cc): 1498 | Specification table, grade column 1, Dung tích xi lanh (cm3): 1498 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Chiều rộng (mm): 1790 | Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Mô-men động cơ xăng (Nm): 145 | Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 145/4.300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Bình nhiên liệu (L): 40 | Specification table, grade column 1, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Chiều cao (mm): 1590 | Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Hộp số: CVT | Specification table, grade column 1, Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Trục cơ sở (mm): 2610 | Specification table, grade column 1, Chiều dài cơ sở (mm): 2610 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Khoảng sáng gầm (mm): 195 | Specification table, grade column 1, Khoảng sáng gầm xe (mm): 195 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Bán kính quay (m): 5.5 | Specification table, grade column 1, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Khối lượng không tải (kg): 1262 | Specification table, grade column 1, Khối lượng bản thân (kg): 1262 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Vệt bánh trước (mm): 1545 | Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1545/1550 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Vệt bánh sau (mm): 1550 | Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1545/1550 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Lốp trước: 215/60R17 | Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| G 1.5L — Lốp sau: 215/60R17 | Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L: giá cơ bản 750 triệu đồng | Giá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| L 1.5L — Chiều dài (mm): 4347 | Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Số chỗ: 5 | Specification table, grade column 2, Số chỗ ngồi: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Công suất động cơ xăng (kW): 89 | Specification table, grade column 2, Công suất cực đại (Hp/rpm): 119 (89kW)/6.600 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.7 | Specification table, grade column 2, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | Specification table, grade column 2, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Dung tích động cơ (cc): 1498 | Specification table, grade column 2, Dung tích xi lanh (cm3): 1498 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Chiều rộng (mm): 1790 | Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Mô-men động cơ xăng (Nm): 145 | Specification table, grade column 2, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 145/4.300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Bình nhiên liệu (L): 40 | Specification table, grade column 2, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Chiều cao (mm): 1590 | Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4347x1790x1590 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Hộp số: CVT | Specification table, grade column 2, Hộp số: CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Trục cơ sở (mm): 2610 | Specification table, grade column 2, Chiều dài cơ sở (mm): 2610 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Khoảng sáng gầm (mm): 195 | Specification table, grade column 2, Khoảng sáng gầm xe (mm): 195 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Bán kính quay (m): 5.5 | Specification table, grade column 2, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Khối lượng không tải (kg): 1271 | Specification table, grade column 2, Khối lượng bản thân (kg): 1271 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Vệt bánh trước (mm): 1545 | Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1545/1550 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Vệt bánh sau (mm): 1550 | Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1545/1550 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Lốp trước: 215/60R17 | Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| L 1.5L — Lốp sau: 215/60R17 | Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 215/60R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS: giá cơ bản 835 triệu đồng | Giá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| e:HEV RS — Chiều dài (mm): 4385 | Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4385x1790x1590 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Số chỗ: 5 | Specification table, grade column 3, Số chỗ ngồi: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Công suất động cơ xăng (kW): 78 | Specification table, grade column 3, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 105 (78kW)/6.000-6.400 Mô-tơ: 129 (96kW)/4.000-8.000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 4.3 | Specification table, grade column 3, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 4,30 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC Atkinson, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | Specification table, grade column 3, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC Atkinson, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Dung tích động cơ (cc): 1498 | Specification table, grade column 3, Dung tích xi lanh (cm3): 1498 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Chiều rộng (mm): 1790 | Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4385x1790x1590 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Mô-men động cơ xăng (Nm): 127 | Specification table, grade column 3, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 127/4.500-5.000 Mô-tơ: 253/0-3.500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Bình nhiên liệu (L): 40 | Specification table, grade column 3, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 40 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Chiều cao (mm): 1590 | Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4385x1790x1590 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Hộp số: E-CVT | Specification table, grade column 3, Hộp số: E-CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Trục cơ sở (mm): 2610 | Specification table, grade column 3, Chiều dài cơ sở (mm): 2610 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Specification table, grade column 3, Khoảng sáng gầm xe (mm): 190 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Công suất mô-tơ điện (kW): 96 | Specification table, grade column 3, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 105 (78kW)/6.000-6.400 Mô-tơ: 129 (96kW)/4.000-8.000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Bán kính quay (m): 5.5 | Specification table, grade column 3, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 253 | Specification table, grade column 3, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 127/4.500-5.000 Mô-tơ: 253/0-3.500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Khối lượng không tải (kg): 1381 | Specification table, grade column 3, Khối lượng bản thân (kg): 1381 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Vệt bánh trước (mm): 1535 | Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1535/1540 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Vệt bánh sau (mm): 1540 | Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1535/1540 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Lốp trước: 225/50R18 | Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 225/50R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| e:HEV RS — Lốp sau: 225/50R18 | Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 225/50R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G 1.5L | ₫669,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | CVT | 89 kW | 145 Nm | 6.7 | 5 chỗ |
| L 1.5L | ₫750,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | CVT | 89 kW | 145 Nm | 6.7 | 5 chỗ |
| e:HEV RS | ₫835,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L DOHC Atkinson, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | E-CVT | 78 kW | 127 Nm | 4.3 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Honda HR-V trả góp khoảng 8.096.960 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 669 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 134 triệu đ | 535 triệu đ | 16.648.048 đ | 12.940.548 đ | 10.724.310 đ | 9.253.668 đ |
| 25% · 167 triệu đ | 502 triệu đ | 15.607.545 đ | 12.131.764 đ | 10.054.041 đ | 8.675.314 đ |
| 30% · 201 triệu đ | 468 triệu đ | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| 35% · 234 triệu đ | 435 triệu đ | 13.526.539 đ | 10.514.196 đ | 8.713.502 đ | 7.518.605 đ |
| 40% · 268 triệu đ | 401 triệu đ | 12.486.036 đ | 9.705.411 đ | 8.043.233 đ | 6.940.251 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 14.352.928 đ | 11.105.712 đ | 9.162.827 đ | 7.872.090 đ |
| 7,5% (thị trường) | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.891.815 đ | 11.653.665 đ | 9.721.138 đ | 8.441.359 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| G 1.5L | 669 triệu đ | 14.567.042 đ | 11.322.980 đ | 9.383.771 đ | 8.096.960 đ |
| L 1.5L | 750 triệu đ | 16.330.765 đ | 12.693.924 đ | 10.519.923 đ | 9.077.309 đ |
| e:HEV RS | 835 triệu đ | 18.181.585 đ | 14.132.568 đ | 11.712.181 đ | 10.106.071 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Honda HR-V — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Honda HR-V xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Honda HR-V chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Honda HR-V như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả
Hyundai Creta: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Xe cũ bị ngập nước có nên mua? Phân tầng nước và ngưỡng bỏ xe
Xe cũ từng ngập chỉ có thể định giá sau khi biết mực, loại nước, thời gian, trạng thái vận hành và phạm vi tháo sửa. EV cần quy trình cao áp riêng.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Mua ô tô mới cần thêm phụ kiện gì? Ngân sách theo gia đình và thời điểm
Kiểm tra trang bị đã có trước mua camera, ghế trẻ em, phim và đồ dùng. Hai ngân sách gia đình, thứ tự lắp, điện/quan sát, phí thuê bao và chi phí gỡ sau ba/năm năm.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ Việt Nam
Chỉ số độ tin cậy tín hiệu giá xe cũ tổng hợp 3.594 tin của 40 mẫu, công khai công thức, điểm thành phần và bảng kiểm tra đầy đủ.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).



