Honda Africa Twin Adventure Sports 2026

Honda

Honda Africa Twin Adventure Sports 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe ADV · Đang bán tại Việt Nam

Honda Africa Twin Adventure Sports 2026: Adventure Sports dùng bánh trước 19 inch, DCT và bình 24,8 lít cho touring. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.

Giá niêm yết chính thức

₫620,990,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam

Bảo hành: 3 năm

Dung tích

1.084 cc

Công suất

75 kW (102 PS) PS

Mô-men xoắn

112 Nm

Hộp số

DCT 6 cấp

Bình xăng

24,8 L

Khối lượng

240 kg

Honda Africa Twin Adventure Sports 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Giá đề xuất từ 620.990.000 đồng. Phần chênh mua touring/DCT/bình lớn; bản thường hợp bánh 21 inch và số tay. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đi tour xa cần DCT, bánh trước 19 inch và bình 24,8 lít.

Điểm mạnh đã xác minh

75 kW (102 PS); 112 Nm; Cornering ABS, HSTC, Showa EERA.

Hạn chế cần cân nhắc

Đắt hơn bản thường 80 triệu và nặng hơn; không phải nâng cấp bắt buộc cho off-road.

Phần chênh mua touring/DCT/bình lớn; bản thường hợp bánh 21 inch và số tay.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Africa Twin Adventure Sports 2026

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Honda Africa Twin Adventure Sports 2026 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinHonda Africa Twin Adventure Sports 2026
Giá niêm yết620.990.000 đồng
Công suất75 kW (102 PS)
Mô-men xoắn112 Nm
Mức tiêu thụ công bố5,1 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km51,0 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Honda Africa Twin Adventure Sports 2026: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Honda Africa Twin Adventure Sports 2026
Thông tinHonda Africa Twin Adventure Sports 2026
Khối lượng240 kg
Chiều cao yên820/840 mm
Chiều dài cơ sở1.570 mm
Gợi ý lựa chọnPhần chênh mua touring/DCT/bình lớn; bản thường hợp bánh 21 inch và số tay.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Africa Twin Adventure Sports 2026

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Honda Africa Twin Adventure Sports 2026
Thông tinHonda Africa Twin Adventure Sports 2026
Dung tích1.084 cc
Động cơĐộng cơ Honda theo cấu hình Việt Nam
Truyền độngDCT 6 cấp
Phanh / an toànCornering ABS, HSTC, Showa EERA
Bình xăng24,8 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnHonda Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menHonda Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcHonda Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Honda Africa Twin Adventure Sports 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 620.990.000 đồng đến 620.990.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Honda Africa Twin Adventure Sports 2026 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Honda Africa Twin Adventure Sports 2026 đáng mua?

Phần chênh mua touring/DCT/bình lớn; bản thường hợp bánh 21 inch và số tay. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Honda Africa Twin Adventure Sports 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 5,1 lít/100 km; tương đương 51,0 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Honda Africa Twin Adventure Sports 2026 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
1.084
Động cơ
4 thì, 2 xi-lanh song song, DOHC, 8 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất
75 kW (102 PS)
Mô-men xoắn
112
Hộp số
DCT 6 cấp
Phanh / ABS
Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
Chiều cao yên
820/840
Bình xăng
24,8
Khối lượng
240
Chiều dài cơ sở
1.570
Nhiên liệu
5,1 lít/100 km

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Honda Africa Twin Adventure Sports 2026₫620,990,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe ADV đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh
Xe điệnVinFast

VinFast VF 9 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và pin 123 kWh

VinFast VF 9 giá 1,348–1,529 tỷ, pin 123 kWh, 602–626 km WLTP; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, chi phí điện và chọn Eco hay Plus.

Sam31 thg 8, 2026
Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Cẩm nang

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số

Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Sam22 thg 8, 2026
Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
Xe cũ

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro

So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Sam4 thg 9, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Sam24 thg 8, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Việt Nam 2026: Danh mục xe và phân khúc
Cẩm nang

Hyundai Việt Nam 2026: Danh mục xe và phân khúc

Hyundai Thành Công VN 2026: Creta, Tucson, Santa Fe, Palisade — giá niêm yết và phân loại xe chuyên dụng Staria, kiểm tra 30/08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Xpander cũ 330–630 triệu (08/2026). Xpander thường facelift 06/2022; Cross là dòng riêng từ 2020 (gầm 225 mm); ưu tiên đời 2020–2021 bản AT.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan