
Triumph
Triumph Tiger 900 GT Pro: giá, thông số và điểm cần kiểm tra
Xe ADV · Đang bán tại Việt Nam
Triumph Tiger 900 GT Pro được hãng tại Việt Nam niêm yết 499,900,000 đồng khi kiểm tra ngày 01/09/2026. Trang này là GT Pro, không dùng giá từ của cả gia đình Tiger 900; bảng thông số ghi 87 Nm trong khi thẻ đầu trang ghi 90 Nm.
Giá niêm yết chính thức
₫499,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Triumph Việt Nam
Bảo hành: Xác nhận theo VIN, đời xe và chính sách ghi trên hợp đồng
Dung tích
888 cc
Công suất
108 PS
Mô-men xoắn
87 (bảng thông số); thẻ đầu trang ghi 90 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
20 L
Khối lượng
222 kg ướt kg
Triumph Tiger 900 GT Pro có giá bao nhiêu tại Việt Nam?
GT Pro được niêm yết 499,9 triệu đồng; mức từ 425 triệu của gia đình Tiger không áp dụng cho trang này. Giá kiểm tra trực tiếp trên trang hãng Việt Nam ngày 01/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Triumph Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đi tour cần yên chỉnh 820–840 mm và bình 20 lít.
Điểm mạnh đã xác minh
108 PS; 87 Nm ở bảng thông số; thẻ đầu trang 90 Nm; Cornering ABS.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang hãng tự mâu thuẫn: thẻ đầu trang ghi 90 Nm, bảng thông số chi tiết ghi 87 Nm.
Đã sửa giảm 60 triệu và trục cơ sở 1.556 mm; chốt đúng hậu tố GT Pro.
Thông số quyết định trên Triumph Tiger 900 GT Pro
Công suất, mô-men và khối lượng chỉ có ý nghĩa khi cùng model year, phiên bản và chuẩn đo.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái/giá | 499.900.000 đồng |
| Công suất | 108 PS |
| Mô-men | 87 Nm ở bảng thông số; thẻ đầu trang 90 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Trang hãng tự mâu thuẫn: thẻ đầu trang ghi 90 Nm, bảng thông số chi tiết ghi 87 Nm. |
Nguồn dữ liệu: Triumph Việt Nam
Đã sửa giảm 60 triệu và trục cơ sở 1.556 mm; chốt đúng hậu tố GT Pro.
Công thái học và khối lượng Triumph Tiger 900 GT Pro
Đặc biệt với xe phân khối lớn, chiều cao yên và chuẩn khối lượng ảnh hưởng trực tiếp tới chống chân, dắt lùi và quay đầu.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 222 kg ướt |
| Chiều cao yên | 820–840 mm |
| Bình xăng | 20 lít |
Nguồn dữ liệu: Triumph Việt Nam
Không so khối lượng khô/không nhiên liệu với khối lượng ướt như cùng một chỉ số.
Động cơ, hộp số và an toàn Triumph Tiger 900 GT Pro
Tên dòng xe không đủ để suy ra trang bị; model year, gói tùy chọn và VIN phải khớp với báo giá.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 888 cc |
| Công suất / mô-men | 108 PS / 87 Nm ở bảng thông số; thẻ đầu trang 90 Nm |
| Hộp số | 6 cấp |
| Phanh / điện tử | Cornering ABS |
Nguồn dữ liệu: Triumph Việt Nam
Yêu cầu báo giá ghi rõ phiên bản, năm sản xuất, VIN, trang bị và bảo hành.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Trạng thái và giá Việt Nam | Triumph Việt Nam | Kiểm tra trên nguồn Việt Nam ngày 01/09/2026 |
| Thông số | Triumph official technical data | Giữ nguyên chuẩn khối lượng và đúng thế hệ |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Không có giá công khai thì để trống; không quy đổi giá nước ngoài |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 888
- Động cơ
- 3 xi-lanh thẳng hàng T-plane, DOHC, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 108
- Mô-men xoắn
- 87 (bảng thông số); thẻ đầu trang ghi 90
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- Xăng; không suy mức tiêu thụ khi hãng Việt Nam chưa công bố
- Phanh / ABS
- Cornering ABS; chế độ theo cấu hình GT Pro
- Chiều cao yên
- 820–840
- Bình xăng
- 20
- Khối lượng
- 222 kg ướt
- Chiều dài cơ sở
- 1.556
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Triumph Tiger 900 GT Pro | ₫499,900,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Triumph Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe ADV đáng cân nhắc cùng tầm giá

Royal Enfield
Royal Enfield Himalayan 450

Honda
Honda NX500 2024

Kawasaki
Kawasaki KLE500

Kawasaki
Kawasaki Versys 650 2023

Honda
Honda Africa Twin 2026 bản Tiêu chuẩn

Honda
Honda Africa Twin Adventure Sports 2026
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.