
Kawasaki
Kawasaki Versys 650 2023 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe ADV · Đang bán tại Việt Nam
Kawasaki Versys 650 2023 có giá đề xuất từ 251,200,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Giá hiện hành 251,2 triệu; không dùng mức 245 triệu cũ. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.
Giá niêm yết chính thức
₫251,200,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam
Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng
Dung tích
649 cc
Công suất
67 PS
Mô-men xoắn
61 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
21 L
Khối lượng
219 kg khối lượng bản thân kg
Kawasaki Versys 650 2023 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất hiện hành là 251.200.000 đồng; dữ liệu cũ trên AutoTest là 245.000.000 đồng và đã được thay thế. Phù hợp touring đường nhựa; KLE500 nhẹ hơn và dùng bánh 21/17 cho đường xấu. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đi tour cần bình 21 lít, tư thế thẳng và bảo vệ gió.
Điểm mạnh đã xác minh
67 PS; 61 Nm; ABS hai kênh.
Hạn chế cần cân nhắc
Yên 845 mm và khoảng 219 kg cần thử chống chân/dắt lùi.
Phù hợp touring đường nhựa; KLE500 nhẹ hơn và dùng bánh 21/17 cho đường xấu.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki Versys 650 2023
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Kawasaki Versys 650 2023 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 251.200.000 đồng |
| Công suất | 67 PS |
| Mô-men xoắn | 61 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Không công bố ổn định trên trang |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi hãng chưa công bố |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki Versys 650 2023: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Kawasaki Versys 650 2023 |
|---|---|
| Khối lượng | 219 kg khối lượng bản thân |
| Chiều cao yên | 845 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.415 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Phù hợp touring đường nhựa; KLE500 nhẹ hơn và dùng bánh 21/17 cho đường xấu. |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki Versys 650 2023
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Kawasaki Versys 650 2023 |
|---|---|
| Dung tích | 649 cc |
| Động cơ | 2 xi-lanh song song DOHC, làm mát chất lỏng |
| Truyền động | 6 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh |
| Bình xăng | 21 lít |
Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Kawasaki Motors Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Kawasaki Motors Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Kawasaki Motors Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Kawasaki Versys 650 2023 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 251.200.000 đồng đến 251.200.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Kawasaki Versys 650 2023 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Kawasaki Versys 650 2023 đáng mua?
Phù hợp touring đường nhựa; KLE500 nhẹ hơn và dùng bánh 21/17 cho đường xấu. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Kawasaki Versys 650 2023 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Không công bố ổn định trên trang; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Kawasaki Versys 650 2023 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 649
- Động cơ
- 4 thì, 2 xy-lanh song song, DOHC, 8 van, làm mát dung dịch
- Công suất
- 67
- Mô-men xoắn
- 61
- Hộp số
- 6 cấp
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 845
- Bình xăng
- 21
- Khối lượng
- 219 kg khối lượng bản thân
- Chiều dài cơ sở
- 1.415
- Nhiên liệu
- Xăng; kiểm tra theo trang đời 2023
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kawasaki Versys 650 2023 | ₫251,200,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kawasaki Motors Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe ADV đáng cân nhắc cùng tầm giá

Royal Enfield
Royal Enfield Himalayan 450

Honda
Honda Africa Twin Adventure Sports 2026

Triumph
Triumph Tiger 900 GT Pro

Harley-Davidson
Harley-Davidson Pan America 1250 Special 2026

Honda
Honda Africa Twin 2026 bản Tiêu chuẩn

Honda
Honda XL750 Transalp 2025
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Air Blade cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Air Blade đã qua sử dụng 2026 tại Việt Nam.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?
Dưới 500 triệu chọn xe theo tổng tiền và nhiệm vụ; thêm nhánh sedan rộng 350–400 triệu, mẫu tin có trạng thái, kiểm xe, phí và giới hạn vay đời sâu.

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Giá, phiên bản và điểm kiểm tra
Chọn Toyota Vios cũ theo đời, MT/CVT và an toàn; giá rao có mã tin, ngân sách sau mua, trả góp, kiểm tra xe và sang tên tại Việt Nam.