Kawasaki KLE500

Kawasaki

Kawasaki KLE500 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe ADV · Đang bán tại Việt Nam

Kawasaki KLE500 có giá đề xuất từ 174,900,000 đồng trên Kawasaki Motors Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026. Hai phiên bản khác nhau 10 triệu đồng; SE thêm TFT, bảo vệ tay lái và ốp gầm lớn. Giá chưa gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi.

Giá niêm yết chính thức

₫174,900,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kawasaki Việt Nam

Bảo hành: 24 tháng theo trang Kawasaki Việt Nam; xác nhận điều kiện trên hợp đồng

Dung tích

451 cc

Công suất

45 PS

Mô-men xoắn

42,6 Nm

Hộp số

6 cấp

Bình xăng

16 L

Khối lượng

194 bản tiêu chuẩn; 195 bản SE (khối lượng bản thân) kg

Kawasaki KLE500 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

KLE500 giá 174,9 triệu và KLE500 SE giá 184,9 triệu đồng. Chênh 10 triệu mua TFT 4,3 inch, bảo vệ tay lái và ốp gầm lớn hơn; động cơ vẫn là 451 cc, 45 PS và 42,6 Nm. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần adventure 451 cc bánh 21/17 inch, ABS có thể bật/tắt và tư thế đi xa.

Điểm mạnh đã xác minh

45 PS; 42,6 Nm; bình 16 lít; ABS có thể bật/tắt.

Hạn chế cần cân nhắc

Yên 870 mm; 194–195 kg; phải thử chống chân và dắt lùi.

Bản thường tối ưu chi phí; chọn SE khi TFT và phần bảo vệ bổ sung có giá trị thực với hành trình dự kiến.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Kawasaki KLE500 2026

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Kawasaki KLE500 2026 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinKLE500KLE500 SE
Giá niêm yết174.900.000 đồng184.900.000 đồng
Công suất45 PS45 PS
Mô-men xoắn42,6 Nm42,6 Nm
Mức tiêu thụ công bốChưa công bốChưa công bố
Xăng cho 1.000 kmKhông tính khi hãng chưa công bốKhông tính khi hãng chưa công bố

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Kawasaki KLE500 2026: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Kawasaki KLE500 2026
Thông tinKLE500KLE500 SE
Khối lượngKhoảng 194 kg ướt195 kg ướt
Chiều cao yên870 mm870 mm
Chiều dài cơ sở1.555 mm1.555 mm
Gợi ý lựa chọnLCD, ốp gầm nhôm; tối ưu giá.TFT 4,3 inch, bảo vệ tay và ốp gầm lớn.

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Kawasaki KLE500 2026

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Kawasaki KLE500 2026
Thông tinKLE500KLE500 SE
Dung tích451 cc451 cc
Động cơ2 xi-lanh song song DOHC, làm mát chất lỏng2 xi-lanh song song DOHC, làm mát chất lỏng
Truyền động6 cấp6 cấp
Phanh / an toànABS bật/tắtABS bật/tắt
Bình xăng16 lít16 lít

Nguồn dữ liệu: Kawasaki Motors Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnKLE500174.900.000 đồng
+10.000.000 đồng (+5,7%)
Phiên bản cao hơnKLE500 SE184.900.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 10.000.000 đồng, tương đương 5,7%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • LCD, ốp gầm nhôm; tối ưu giá.
  • TFT 4,3 inch, bảo vệ tay và ốp gầm lớn.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnKawasaki Motors Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menKawasaki Motors Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcKawasaki Motors Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Kawasaki KLE500 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 174.900.000 đồng đến 184.900.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Kawasaki KLE500 2026 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 2 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Kawasaki KLE500 2026 đáng mua?

Bản thường tối ưu chi phí; chọn SE khi TFT và phần bảo vệ bổ sung có giá trị thực với hành trình dự kiến. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Kawasaki KLE500 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố Chưa công bố; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Kawasaki KLE500 2026 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
451
Động cơ
4 thì, 2 xi-lanh song song, DOHC, 8 van, làm mát bằng dung dịch
Công suất
45
Mô-men xoắn
42,6
Hộp số
6 cấp
Phanh / ABS
Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
Chiều cao yên
870
Bình xăng
16
Khối lượng
194 bản tiêu chuẩn; 195 bản SE (khối lượng bản thân)
Chiều dài cơ sở
1.555
Nhiên liệu
Xăng; hãng chưa công bố lít/100 km

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
KLE500₫174,900,000
KLE500 SE₫184,900,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe ADV đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng
Xe điệnBMW

BMW i7 xDrive60 2026 có tốt không? Giá 6,799 tỷ và chi phí sử dụng

BMW i7 xDrive60 giá 6,799 tỷ, AWD 400 kW, 591–625 km WLTP và sạc DC 195 kW; phân tích limousine điện, chi phí và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
Xe cũMG5

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury

MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
Cẩm nang

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách

BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá
Xe cũ

Hyundai Creta cũ vs MG ZS cũ: so CVT, phiên bản và giá

So Creta cũ với MG ZS cũ theo giá rao từng phiên bản, IVT/CVT, động cơ, trang bị, bài thử đô thị, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu
Cẩm nang

Kia Seltos giá lăn bánh 2026: HN ~665 triệu, TP.HCM ~653 triệu

Seltos 1.5 AT 579M: lăn bánh HN 664.6613M (LPTB 12%=69.48M), HCM 653.0813M; trả trước 30%=173.7M — matrix VnExpress 01/09/2026.

Sam28 thg 8, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan