
Triumph
Triumph Scrambler 400 X: giá, thông số và điểm cần kiểm tra
Xe ADV · Đang bán tại Việt Nam
Triumph Scrambler 400 X được hãng tại Việt Nam niêm yết 209,900,000 đồng khi kiểm tra ngày 01/09/2026. Không gộp chiều cao yên và khối lượng với Speed 400.
Giá niêm yết chính thức
₫209,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Triumph Việt Nam
Bảo hành: Xác nhận theo VIN, đời xe và chính sách ghi trên hợp đồng
Dung tích
398,2 cc
Công suất
40 PS
Mô-men xoắn
37,5 Nm
Hộp số
6 cấp
Bình xăng
13 L
Khối lượng
179 kg ướt kg
Triumph Scrambler 400 X có giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Scrambler 400 X được niêm yết 209,9 triệu đồng. Giá kiểm tra trực tiếp trên trang hãng Việt Nam ngày 01/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Triumph Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần 400 cc cho đường hỗn hợp và chấp nhận yên 835 mm.
Điểm mạnh đã xác minh
40 PS; 37,5 Nm; ABS hai kênh; chế độ off-road.
Hạn chế cần cân nhắc
179 kg và yên cao; không phải lựa chọn thay thế ngang bằng Speed 400 cho người thấp.
20 triệu chênh mua công thái học đứng và khả năng đường xấu; hãy thử chống chân trước.
Thông số quyết định trên Triumph Scrambler 400 X
Công suất, mô-men và khối lượng chỉ có ý nghĩa khi cùng model year, phiên bản và chuẩn đo.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái/giá | 209.900.000 đồng |
| Công suất | 40 PS |
| Mô-men | 37,5 Nm |
| Rủi ro cần tránh | 179 kg và yên cao; không phải lựa chọn thay thế ngang bằng Speed 400 cho người thấp. |
Nguồn dữ liệu: Triumph Việt Nam
20 triệu chênh mua công thái học đứng và khả năng đường xấu; hãy thử chống chân trước.
Công thái học và khối lượng Triumph Scrambler 400 X
Đặc biệt với xe phân khối lớn, chiều cao yên và chuẩn khối lượng ảnh hưởng trực tiếp tới chống chân, dắt lùi và quay đầu.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 179 kg ướt |
| Chiều cao yên | 835 mm |
| Bình xăng | 13 lít |
Nguồn dữ liệu: Triumph Việt Nam
Không so khối lượng khô/không nhiên liệu với khối lượng ướt như cùng một chỉ số.
Động cơ, hộp số và an toàn Triumph Scrambler 400 X
Tên dòng xe không đủ để suy ra trang bị; model year, gói tùy chọn và VIN phải khớp với báo giá.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 398,2 cc |
| Công suất / mô-men | 40 PS / 37,5 Nm |
| Hộp số | 6 cấp |
| Phanh / điện tử | ABS hai kênh; chế độ off-road |
Nguồn dữ liệu: Triumph Việt Nam
Yêu cầu báo giá ghi rõ phiên bản, năm sản xuất, VIN, trang bị và bảo hành.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Trạng thái và giá Việt Nam | Triumph Việt Nam | Kiểm tra trên nguồn Việt Nam ngày 01/09/2026 |
| Thông số | Triumph official technical data | Giữ nguyên chuẩn khối lượng và đúng thế hệ |
| Giới hạn kết luận | AutoTest audit rule | Không có giá công khai thì để trống; không quy đổi giá nước ngoài |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 398,2
- Động cơ
- 1 xi-lanh, DOHC 4 van, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 40
- Mô-men xoắn
- 37,5
- Hộp số
- 6 cấp
- Nhiên liệu
- Xăng; không suy mức tiêu thụ khi hãng Việt Nam chưa công bố
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh; có thể tắt bánh sau theo chế độ off-road
- Chiều cao yên
- 835
- Bình xăng
- 13
- Khối lượng
- 179 kg ướt
- Chiều dài cơ sở
- 1.418
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Triumph Scrambler 400 X | ₫209,900,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Triumph Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe ADV đáng cân nhắc cùng tầm giá

Harley-Davidson
Harley-Davidson Pan America 1250 Special 2026

Honda
Honda Africa Twin Adventure Sports 2026

Kawasaki
Kawasaki Versys 650 2023

Honda
Honda XL750 Transalp 2025

Honda
Honda Africa Twin 2026 bản Tiêu chuẩn

Suzuki
Suzuki V-Strom 250SX
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

BYD tại Việt Nam: số đăng ký, dải xe, giá và điều kiện nên mua
Phân tích BYD Việt Nam: đăng ký 2024–H1 2026, 10 mẫu BEV/PHEV, giá, khuyến mại, sạc, pin, dịch vụ, TCO và điều kiện trước đặt cọc.

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Honda Wave Alpha 110 có tốt không? Giá 3 bản và có nên mua
Wave Alpha 17,957–19,037 triệu (TC/Đặc biệt/Cổ điển); bộ chế hòa khí cơ; 1,72 L/100 km; xăng ~396 nghìn/tháng — xe số Honda (31/08/2026).

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.