
Honda
Honda CR-V 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Honda CR-V tại Việt Nam có ba bản xăng 1.5 Turbo 7 chỗ và hai bản e:HEV 2.0 hybrid 5 chỗ, giá 1,039–1,250 tỷ đồng. G/L dùng FWD, L AWD dùng AWD; e:HEV dùng FWD, E-CVT và tiêu thụ kết hợp 5,20 L/100 km.
Giá niêm yết
₫1,039,000,000 – ₫1,250,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
5
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Công suất cao nhất
152 kW
e:HEV L
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
335 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,039,000,000 – ₫1,250,000,000
- 1.5 G₫1,039,000,000
- 1.5 L₫1,099,000,000
- 1.5 L AWD₫1,250,000,000
- e:HEV L₫1,170,000,000
- e:HEV RS₫1,250,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHonda
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơ1.5L DOHC VTEC TURBO
- Công suấtTối đa 152 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Honda CR-V 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Honda CR-V tại Việt Nam có ba bản xăng 1.5 Turbo 7 chỗ và hai bản e:HEV 2.0 hybrid 5 chỗ, giá 1,039–1,250 tỷ đồng. G/L dùng FWD, L AWD dùng AWD; e:HEV dùng FWD, E-CVT và tiêu thụ kết hợp 5,20 L/100 km. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người cần SUV cỡ C 7 chỗ bền bỉ, an toàn chủ động đầy đủ và có ngân sách trên 1 tỷ đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Công suất 140 kW/240 Nm thuộc nhóm mạnh phân khúc C-SUV; bản xăng 7 chỗ linh hoạt; Honda Sensing tiêu chuẩn với 8 túi khí; khoảng sáng gầm 198 mm, bán kính quay 5,5 m; bản e:HEV tiêu thụ chỉ 5,2 L/100km.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá niêm yết 1,039–1,25 tỷ đồng cao hơn đáng kể đối thủ (CX-5 749–999 triệu, Tucson 769–899 triệu); bản e:HEV RS chỉ 5 chỗ; tiêu thụ bản G 7,49 L/100km ở mức cao.
Honda CR-V tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 1.5 G, 1.5 L, 1.5 L AWD và e:HEV L, giá niêm yết ₫1.039.000.000–₫1.250.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp gia đình đông người cần SUV cỡ C 7 chỗ bền bỉ, an toàn chủ động đầy đủ và có ngân sách trên 1 tỷ đồng.
Hiệu năng từng phiên bản Honda CR-V như thế nào?
Honda CR-V tại Việt Nam có 4 phiên bản (1.5 G, 1.5 L, 1.5 L AWD và e:HEV L); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 140–152 kW.
| Thông số | 1.5 G | 1.5 L | 1.5 L AWD | e:HEV L |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Hybrid |
| Công suất (kW) | 140 kW | 140 kW | 140 kW | 152 kW |
| Mô-men xoắn | 240 | 240 | 240 | 335 |
| 0–100 km/h | 9.7 giây | 9.7 giây | 9.7 giây | 9.7 giây |
| Mức tiêu thụ | 7.49 | 7.3 | 7.8 | 5.2 |
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Công suất từ 140 kW (1.5 G) đến 152 kW (e:HEV L). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Honda CR-V ra sao?
Kích thước Honda CR-V tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4691 mm, khoang hành lý 184 lít, 7 chỗ và 5 chỗ.
| Thông số | 1.5 G | 1.5 L | 1.5 L AWD | e:HEV L |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4691 mm | 4691 mm | 4691 mm | 4691 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1866 mm | 1866 mm | 1866 mm | 1866 mm |
| Chiều cao (mm) | 1681 mm | 1681 mm | 1681 mm | 1681 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2701 mm | 2701 mm | 2701 mm | 2701 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 184 lít | 184 lít | 184 lít | 184 lít |
| Khối lượng (kg) | 1653 kg | 1662 kg | 1747 kg | 1725 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Khoang hành lý 184 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Honda CR-V
Honda CR-V tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 1498–1993 cc, hộp số CVT và E-CVT, dẫn động Cầu trước và AWD.
| Thông số | 1.5 G | 1.5 L | 1.5 L AWD | e:HEV L |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 cc | 1498 cc | 1498 cc | 1993 cc |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | E-CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | AWD | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 57 lít | 57 lít | 57 lít | 57 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Ô tô Việt Nam
Honda CR-V tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫211.000.000, tương đương tăng khoảng 20.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 1.5 L AWD đắt hơn ₫211.000.000 so với bản 1.5 G tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Honda Ô tô Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Honda Ô tô Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 G | ₫1,039,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L DOHC VTEC TURBO | CVT | 140 kW | 240 Nm | 7.49 | 7 chỗ |
| 1.5 L | ₫1,099,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L DOHC VTEC TURBO | CVT | 140 kW | 240 Nm | 7.3 | 7 chỗ |
| 1.5 L AWD | ₫1,250,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 1.5L DOHC VTEC TURBO | CVT | 140 kW | 240 Nm | 7.8 | 7 chỗ |
| e:HEV L | ₫1,170,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L DOHC i-VTEC chu trình Atkinson + hai mô-tơ điện | E-CVT | 152 kW | 335 Nm | 5.2 | 5 chỗ |
| e:HEV RS | ₫1,250,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.0L DOHC i-VTEC chu trình Atkinson + hai mô-tơ điện | E-CVT | 152 kW | 335 Nm | 5.2 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Honda CR-V trả góp khoảng 12.575.099 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 208 triệu đ | 831 triệu đ | 25.855.489 đ | 20.097.503 đ | 16.655.543 đ | 14.371.541 đ |
| 25% · 260 triệu đ | 779 triệu đ | 24.239.521 đ | 18.841.409 đ | 15.614.571 đ | 13.473.320 đ |
| 30% · 312 triệu đ | 727 triệu đ | 22.623.552 đ | 17.585.315 đ | 14.573.600 đ | 12.575.099 đ |
| 35% · 364 triệu đ | 675 triệu đ | 21.007.584 đ | 16.329.221 đ | 13.532.629 đ | 11.676.877 đ |
| 40% · 416 triệu đ | 623 triệu đ | 19.391.616 đ | 15.073.127 đ | 12.491.657 đ | 10.778.656 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 22.291.020 đ | 17.247.885 đ | 14.230.460 đ | 12.225.862 đ |
| 7,5% (thị trường) | 22.623.552 đ | 17.585.315 đ | 14.573.600 đ | 12.575.099 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 23.127.946 đ | 18.098.891 đ | 15.097.552 đ | 13.109.973 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 G | 1 tỷ đ | 22.623.552 đ | 17.585.315 đ | 14.573.600 đ | 12.575.099 đ |
| 1.5 L | 1.1 tỷ đ | 23.930.014 đ | 18.600.829 đ | 15.415.194 đ | 13.301.283 đ |
| 1.5 L AWD | 1.3 tỷ đ | 27.217.941 đ | 21.156.539 đ | 17.533.205 đ | 15.128.848 đ |
| e:HEV L | 1.2 tỷ đ | 25.475.993 đ | 19.802.521 đ | 16.411.080 đ | 14.160.602 đ |
| e:HEV RS | 1.3 tỷ đ | 27.217.941 đ | 21.156.539 đ | 17.533.205 đ | 15.128.848 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Honda CR-V — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Honda Việt Nam — CR-V thông sốNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Honda Việt Nam — bảng giá ô tôNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Honda CR-V xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Honda CR-V chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Honda CR-V có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Xe mới dưới 500 triệu lăn bánh: Wigo, EX2 hay Bingo?
So sánh Wigo G, Geely EX2 Pro và Wuling Bingo 333 dưới 500 triệu lăn bánh: công thức từng khu vực, chi phí năm, TCO và điều kiện đặt cọc.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?
Xe cũ dưới 500 triệu: giá xe 450–460 + phí sang tên (5,5–10) + dự phòng 20–30 triệu; gợi ý Vios, City, Accent, K3, Xpander, CX-5 (08/2026).

GPX Việt Nam: Mẫu xe, thông số, trạng thái giá và cách kiểm tra
Xác minh GPX Việt Nam và Demon GR200R: thông số, mức xăng, trạng thái giá, khác biệt bản quốc tế, cách kiểm tra tồn kho và phụ tùng.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.



