Honda CR-V

Honda

Honda CR-V: chọn 7 chỗ máy xăng hay 5 chỗ e:HEV?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Honda CR-V tại Việt Nam: 1.039 triệu đồng–1.250 triệu đồng. Loại trừ theo số ghế trước: e:HEV L/RS là 5 chỗ, các bản xăng là 7 chỗ. L AWD phục vụ nhu cầu dẫn động khác L; không nên trả thêm nếu chỉ đi phố và không có nhu cầu cụ thể. Với hybrid, bảng dưới tách động cơ xăng, mô-tơ và phạm vi đo, thay vì cộng công suất cơ học.

Giá niêm yết

₫1,039,000,000 – ₫1,250,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

5

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Giá xe tại Việt Nam

1.039 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

240 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,039,000,000 – ₫1,250,000,000

  • 1.5 G₫1,039,000,000
  • 1.5 L₫1,099,000,000
  • 1.5 L AWD₫1,250,000,000
  • e:HEV L₫1,170,000,000
  • e:HEV RS₫1,250,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHonda
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
  • Công suấtTối đa 140 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Honda CR-V: chọn 7 chỗ máy xăng hay 5 chỗ e:HEV?

Honda CR-V tại Việt Nam: 1.039 triệu đồng–1.250 triệu đồng. Loại trừ theo số ghế trước: e:HEV L/RS là 5 chỗ, các bản xăng là 7 chỗ. L AWD phục vụ nhu cầu dẫn động khác L; không nên trả thêm nếu chỉ đi phố và không có nhu cầu cụ thể. Với hybrid, bảng dưới tách động cơ xăng, mô-tơ và phạm vi đo, thay vì cộng công suất cơ học. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần chọn rõ số ghế và hệ động lực trước khi cân trang bị.

Điểm mạnh đã xác minh

Có xăng và HEV; nhiều mức trang bị; hãng phân biệt số ghế và trọng lượng từng bản.

Hạn chế cần cân nhắc

HEV không thay thế xe 7 chỗ; thân xe rộng; giá màu đặc biệt có thể cao hơn giá cơ bản.

Loại trừ theo số ghế trước: e:HEV L/RS là 5 chỗ, các bản xăng là 7 chỗ. L AWD phục vụ nhu cầu dẫn động khác L; không nên trả thêm nếu chỉ đi phố và không có nhu cầu cụ thể. Với hybrid, bảng dưới tách động cơ xăng, mô-tơ và phạm vi đo, thay vì cộng công suất cơ học.

Honda CR-V mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Honda CR-V: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5 G1.5 L1.5 L AWDe:HEV Le:HEV RS
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ xăng (kW)140140140109109
Mô-men động cơ xăng (Nm)240240240183183
Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam109109
Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam183183
Công suất mô-tơ điện (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam135135
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam335335

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Honda CR-V: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Honda CR-V: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5 G1.5 L1.5 L AWDe:HEV Le:HEV RS
Chiều dài (mm)46914691469146914691
Số chỗ77755
Chiều rộng (mm)18661866186618661866
Chiều cao (mm)16811681168116811681
Trục cơ sở (mm)27012701270127012701
Khoảng sáng gầm (mm)198198198198198
Bán kính quay (m)5,55,55,55,55,5
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)16531662174717251759
Vệt bánh trước (mm)16111611161116111611
Vệt bánh sau (mm)16271627162716271627

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Honda CR-V: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Honda CR-V: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5 G1.5 L1.5 L AWDe:HEV Le:HEV RS
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra1.039 triệu đồng1.099 triệu đồng1.250 triệu đồng1.170 triệu đồng1.250 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)7,497,37,85,25,2
Mã/loại động cơ1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích động cơ (cc)14981498149819931993
Bình nhiên liệu (L)5757575757
Hộp sốCVTCVTCVTE-CVTE-CVT
Lốp trước235/60R18235/60R18235/60R18235/60R18235/60R18
Lốp sau235/60R18235/60R18235/60R18235/60R18235/60R18
Dẫn độngFWDFWDAWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Honda CR-V — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
1.5 G: giá cơ bản 1.039 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5 G — Chiều dài (mm): 4691Specification table, grade column 5, Dài x Rộng x Cao (mm): 4691 x 1866 x 1681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Số chỗ: 7Specification table, grade column 5, Số chỗ ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Công suất động cơ xăng (kW): 140Specification table, grade column 5, Công suất cực đại (Hp/rpm): 188 (140kW)/6.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.49Specification table, grade column 5, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 7,49Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanSpecification table, grade column 5, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 5, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Chiều rộng (mm): 1866Specification table, grade column 5, Dài x Rộng x Cao (mm): 4691 x 1866 x 1681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Mô-men động cơ xăng (Nm): 240Specification table, grade column 5, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 240/1.700~5.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Bình nhiên liệu (L): 57Specification table, grade column 5, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 57Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Chiều cao (mm): 1681Specification table, grade column 5, Dài x Rộng x Cao (mm): 4691 x 1866 x 1681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Hộp số: CVTSpecification table, grade column 5, Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Trục cơ sở (mm): 2701Specification table, grade column 5, Chiều dài cơ sở (mm): 2.701Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Khoảng sáng gầm (mm): 198Specification table, grade column 5, Khoảng sáng gầm xe (mm): 198Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Bán kính quay (m): 5.5Specification table, grade column 5, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Khối lượng không tải (kg): 1653Specification table, grade column 5, Khối lượng bản thân (kg): 1.653Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Vệt bánh trước (mm): 1611Specification table, grade column 5, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Vệt bánh sau (mm): 1627Specification table, grade column 5, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Lốp trước: 235/60R18Specification table, grade column 5, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Lốp sau: 235/60R18Specification table, grade column 5, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L: giá cơ bản 1.099 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5 L — Chiều dài (mm): 4691Specification table, grade column 4, Dài x Rộng x Cao (mm): 4691 x 1866 x 1681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Số chỗ: 7Specification table, grade column 4, Số chỗ ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Công suất động cơ xăng (kW): 140Specification table, grade column 4, Công suất cực đại (Hp/rpm): 188 (140kW)/6.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.3Specification table, grade column 4, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 7,30Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanSpecification table, grade column 4, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 4, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Chiều rộng (mm): 1866Specification table, grade column 4, Dài x Rộng x Cao (mm): 4691 x 1866 x 1681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Mô-men động cơ xăng (Nm): 240Specification table, grade column 4, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 240/1.700~5.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Bình nhiên liệu (L): 57Specification table, grade column 4, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 57Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Chiều cao (mm): 1681Specification table, grade column 4, Dài x Rộng x Cao (mm): 4691 x 1866 x 1681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Hộp số: CVTSpecification table, grade column 4, Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Trục cơ sở (mm): 2701Specification table, grade column 4, Chiều dài cơ sở (mm): 2.701Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Khoảng sáng gầm (mm): 198Specification table, grade column 4, Khoảng sáng gầm xe (mm): 198Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Bán kính quay (m): 5.5Specification table, grade column 4, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Khối lượng không tải (kg): 1662Specification table, grade column 4, Khối lượng bản thân (kg): 1.662Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Vệt bánh trước (mm): 1611Specification table, grade column 4, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Vệt bánh sau (mm): 1627Specification table, grade column 4, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Lốp trước: 235/60R18Specification table, grade column 4, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Lốp sau: 235/60R18Specification table, grade column 4, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD: giá cơ bản 1.250 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5 L AWD — Chiều dài (mm): 4691Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4691 x 1866 x 1681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Số chỗ: 7Specification table, grade column 3, Số chỗ ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Công suất động cơ xăng (kW): 140Specification table, grade column 3, Công suất cực đại (Hp/rpm): 188 (140kW)/6.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.8Specification table, grade column 3, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 7,80Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Mã/loại động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanSpecification table, grade column 3, Kiểu động cơ: 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 3, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Chiều rộng (mm): 1866Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4691 x 1866 x 1681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 240Specification table, grade column 3, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): 240/1.700~5.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Bình nhiên liệu (L): 57Specification table, grade column 3, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 57Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Chiều cao (mm): 1681Specification table, grade column 3, Dài x Rộng x Cao (mm): 4691 x 1866 x 1681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Hộp số: CVTSpecification table, grade column 3, Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Trục cơ sở (mm): 2701Specification table, grade column 3, Chiều dài cơ sở (mm): 2.701Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Khoảng sáng gầm (mm): 198Specification table, grade column 3, Khoảng sáng gầm xe (mm): 198Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Bán kính quay (m): 5.5Specification table, grade column 3, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Khối lượng không tải (kg): 1747Specification table, grade column 3, Khối lượng bản thân (kg): 1.747Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Vệt bánh trước (mm): 1611Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Vệt bánh sau (mm): 1627Specification table, grade column 3, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Lốp trước: 235/60R18Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L AWD — Lốp sau: 235/60R18Specification table, grade column 3, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L: giá cơ bản 1.170 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
e:HEV L — Chiều dài (mm): 4691Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.691 x 1.866 x 1.681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Số chỗ: 5Specification table, grade column 2, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Công suất động cơ xăng (kW): 109Specification table, grade column 2, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.2Specification table, grade column 2, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 5,20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Mã/loại động cơ: 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàngSpecification table, grade column 2, Kiểu động cơ: 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàngPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Dung tích động cơ (cc): 1993Specification table, grade column 2, Dung tích xi lanh (cm3): 1.993Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Chiều rộng (mm): 1866Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.691 x 1.866 x 1.681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Mô-men động cơ xăng (Nm): 183Specification table, grade column 2, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Bình nhiên liệu (L): 57Specification table, grade column 2, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 57Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Chiều cao (mm): 1681Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.691 x 1.866 x 1.681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Hộp số: E-CVTSpecification table, grade column 2, Hộp số: E-CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 109Specification table, grade column 2, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Trục cơ sở (mm): 2701Specification table, grade column 2, Chiều dài cơ sở (mm): 2.701Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 183Specification table, grade column 2, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Khoảng sáng gầm (mm): 198Specification table, grade column 2, Khoảng sáng gầm xe (mm): 198Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Công suất mô-tơ điện (kW): 135Specification table, grade column 2, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Bán kính quay (m): 5.5Specification table, grade column 2, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 335Specification table, grade column 2, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Khối lượng không tải (kg): 1725Specification table, grade column 2, Khối lượng bản thân (kg): 1.725Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Vệt bánh trước (mm): 1611Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Vệt bánh sau (mm): 1627Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Lốp trước: 235/60R18Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV L — Lốp sau: 235/60R18Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS: giá cơ bản 1.250 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
e:HEV RS — Chiều dài (mm): 4691Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.691 x 1.866 x 1.681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Số chỗ: 5Specification table, grade column 1, Số chỗ ngồi: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Công suất động cơ xăng (kW): 109Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.2Specification table, grade column 1, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 5,20Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mã/loại động cơ: 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàngSpecification table, grade column 1, Kiểu động cơ: 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàngPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Dung tích động cơ (cc): 1993Specification table, grade column 1, Dung tích xi lanh (cm3): 1.993Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Chiều rộng (mm): 1866Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.691 x 1.866 x 1.681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mô-men động cơ xăng (Nm): 183Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Bình nhiên liệu (L): 57Specification table, grade column 1, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 57Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Chiều cao (mm): 1681Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.691 x 1.866 x 1.681Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Hộp số: E-CVTSpecification table, grade column 1, Hộp số: E-CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 109Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Trục cơ sở (mm): 2701Specification table, grade column 1, Chiều dài cơ sở (mm): 2.701Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 183Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Khoảng sáng gầm (mm): 198Specification table, grade column 1, Khoảng sáng gầm xe (mm): 198Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Công suất mô-tơ điện (kW): 135Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (Hp/rpm): Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW)Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Bán kính quay (m): 5.5Specification table, grade column 1, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 335Specification table, grade column 1, Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm): Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Khối lượng không tải (kg): 1759Specification table, grade column 1, Khối lượng bản thân (kg): 1.759Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Vệt bánh trước (mm): 1611Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Vệt bánh sau (mm): 1627Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm): 1.611/1.627Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Lốp trước: 235/60R18Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
e:HEV RS — Lốp sau: 235/60R18Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
10 hạng mục chưa được xác nhận1.5 G: accel; 1.5 G: trunk; 1.5 L: accel; 1.5 L: trunk; 1.5 L AWD: accel; 1.5 L AWD: trunk; e:HEV L: accel; e:HEV L: trunk; e:HEV RS: accel; e:HEV RS: trunkKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 G₫1,039,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanCVT140 kW240 Nm7.497 chỗ
1.5 L₫1,099,000,000Dẫn động cầu trước1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanCVT140 kW240 Nm7.37 chỗ
1.5 L AWD₫1,250,000,000Dẫn động 4 bánh1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanCVT140 kW240 Nm7.87 chỗ
e:HEV L₫1,170,000,000Dẫn động cầu trước2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàngE-CVT109 kW183 Nm5.25 chỗ
e:HEV RS₫1,250,000,000Dẫn động cầu trước2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàngE-CVT109 kW183 Nm5.25 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Honda CR-V trả góp khoảng 12.575.099 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 208 triệu đ831 triệu đ25.855.489 đ20.097.503 đ16.655.543 đ14.371.541 đ
25% · 260 triệu đ779 triệu đ24.239.521 đ18.841.409 đ15.614.571 đ13.473.320 đ
30% · 312 triệu đ727 triệu đ22.623.552 đ17.585.315 đ14.573.600 đ12.575.099 đ
35% · 364 triệu đ675 triệu đ21.007.584 đ16.329.221 đ13.532.629 đ11.676.877 đ
40% · 416 triệu đ623 triệu đ19.391.616 đ15.073.127 đ12.491.657 đ10.778.656 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)22.291.020 đ17.247.885 đ14.230.460 đ12.225.862 đ
7,5% (thị trường)22.623.552 đ17.585.315 đ14.573.600 đ12.575.099 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)23.127.946 đ18.098.891 đ15.097.552 đ13.109.973 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 G1 tỷ đ22.623.552 đ17.585.315 đ14.573.600 đ12.575.099 đ
1.5 L1.1 tỷ đ23.930.014 đ18.600.829 đ15.415.194 đ13.301.283 đ
1.5 L AWD1.3 tỷ đ27.217.941 đ21.156.539 đ17.533.205 đ15.128.848 đ
e:HEV L1.2 tỷ đ25.475.993 đ19.802.521 đ16.411.080 đ14.160.602 đ
e:HEV RS1.3 tỷ đ27.217.941 đ21.156.539 đ17.533.205 đ15.128.848 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Honda CR-V: chọn 7 chỗ máy xăng hay 5 chỗ e:HEV?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Honda CR-V xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Honda CR-V chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Honda CR-V như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách

ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 9, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí
Xe cũ

Honda BR-V cũ vs Suzuki XL7 cũ: so giá, hàng ghế ba và chi phí

So BR-V cũ với XL7 cũ theo giá rao đã phân nhóm, 1.5 CVT/4AT/Hybrid, hàng ghế ba, nhiên liệu, quỹ năm đầu và điều kiện nên chọn.

Sam3 thg 9, 2026
Xe xăng, HEV, EV hết bình 12V: khi nào cần cứu hộ?
Cẩm nang

Xe xăng, HEV, EV hết bình 12V: khi nào cần cứu hộ?

Định vị sách Vios và Corolla Cross HEV, giới hạn tài liệu VF 5, điều kiện gọi cứu hộ và cách kiểm tra nguyên nhân mất nguồn.

Ban biên tập AutoTest9 thg 10, 2026
Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáToyota

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách
Xe cũKia

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách

MuaSonetcũ theo đúng đời, bản, CVTvà tình trạng; so tiền nhận xe vớixe mới, kiểmthuế sang tên vàgiữquỹsửa trước khi cọc.

Ban biên tập AutoTest2 thg 9, 2026
Dat Bike Era E1 đi làm có rẻ hơn? Tiền góp, sạc và chi phí 5 năm
Cẩm nang

Dat Bike Era E1 đi làm có rẻ hơn? Tiền góp, sạc và chi phí 5 năm

So giữ xe xăng, mua mới và đổi Era E1; giá theo màu, quyền sạc, lịch góp và phí 0%, bảo dưỡng chính hãng, dịch vụ gần nhà và số km bù phần tiền đổi có giả định.

Ban biên tập AutoTest1 thg 10, 2026

Liên kết liên quan