
Kia
Kia Sportage xăng hay HEV: giá, trả góp và chi phí 5 năm
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Kia Sportage tại Việt Nam: 769 triệu đồng–1.099 triệu đồng. So Deluxe/Luxury xăng với HEV bằng tổng chi phí theo mức chạy của bạn, không mặc định hybrid luôn hoàn vốn. Pin kéo của HEV không phải trang bị của bản 2.0G; hạng mục cũ gán pin cho bản xăng được sửa thành không áp dụng. Signature AWD chỉ đáng tiền khi dẫn động và trang bị giải quyết nhu cầu thật. Công suất kết hợp do hãng công bố được tách khỏi công suất riêng từng động cơ.
Giá niêm yết
₫769,000,000 – ₫1,099,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
5
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Hybrid
Giá xe tại Việt Nam
769 triệu đồng
Đối chiếu 05/10/2026
Dung lượng pin
1.49 kWh
Mô-men xoắn tối đa
265 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫769,000,000 – ₫1,099,000,000
- New Sportage 2.0G Deluxe₫769,000,000
- New Sportage 2.0G Luxury₫839,000,000
- New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium₫999,000,000
- New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature₫1,049,000,000
- New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD₫1,099,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
- Động cơSmartstream 2.0G
- Công suấtTối đa 132.7 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Sportage Luxury hay HEV Premium: xăng tiết kiệm có bù khoản mua thêm?
New Sportage giá hãng 769/839/999/1.049/1.099 triệu đồng, kiểm tra 05/10/2026. Luxury lên HEV Premium chênh 160 triệu, gồm cả động lực và trang bị. Luxury đã có ADAS; HEV không cắm sạc và không tự được miễn trước bạ BEV. Kịch bản tiết kiệm 2 L/100 km ở xăng 25.000 đồng/L cần 320.000 km bù riêng chênh giá, chưa phí/lãi. Đây là mô phỏng, không phải AutoTest đo. Chọn theo net, tải gia đình, khoản vay và nhu cầu AWD.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá 05/10/2026; mô hình AutoTest ghi giả định
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần crossover 5 chỗ, muốn so giá mua với chi phí nhiên liệu.
Điểm mạnh đã xác minh
Có xăng và HEV; giá và hệ động lực tách đúng bản; lựa chọn FWD/AWD rõ.
Hạn chế cần cân nhắc
Khoản mua HEV cao hơn; không có 7 chỗ; thời gian hoàn vốn phụ thuộc hành trình, giá xăng và báo giá thực tế.
So Deluxe/Luxury xăng với HEV bằng tổng chi phí theo mức chạy của bạn, không mặc định hybrid luôn hoàn vốn. Pin kéo của HEV không phải trang bị của bản 2.0G; hạng mục cũ gán pin cho bản xăng được sửa thành không áp dụng. Signature AWD chỉ đáng tiền khi dẫn động và trang bị giải quyết nhu cầu thật. Công suất kết hợp do hãng công bố được tách khỏi công suất riêng từng động cơ.
Kia Sportage mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | New Sportage 2.0G Deluxe | New Sportage 2.0G Luxury | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD |
|---|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 114,8 | 114,8 | 132,7 | 132,7 | 132,7 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 192 | 192 | 265 | 265 | 265 |
| Công suất mô-tơ điện (kW) | Không áp dụng | Không áp dụng | 47,7 | 47,7 | 47,7 |
| Mô-men mô-tơ điện (Nm) | Không áp dụng | Không áp dụng | 264 | 264 | 264 |
| Công suất hệ thống do hãng công bố (kW) | Không áp dụng | Không áp dụng | 173 | 173 | 173 |
| Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm) | Không áp dụng | Không áp dụng | 367 | 367 | 367 |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Kia Sportage: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | New Sportage 2.0G Deluxe | New Sportage 2.0G Luxury | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4685 | 4685 | 4685 | 4685 | 4685 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1865 | 1865 | 1865 | 1865 | 1865 |
| Chiều cao (mm) | 1660 | 1660 | 1660 | 1665 | 1665 |
| Trục cơ sở (mm) | 2755 | 2755 | 2755 | 2755 | 2755 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 181 | 181 | 181 | 181 | 181 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Kia Sportage: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | New Sportage 2.0G Deluxe | New Sportage 2.0G Luxury | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 769 triệu đồng | 839 triệu đồng | 999 triệu đồng | 1.049 triệu đồng | 1.099 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| battery | Không áp dụng — bản xăng không có pin kéo HEV | Không áp dụng — bản xăng không có pin kéo HEV | 1,49 | 1,49 | 1,49 |
| Mã/loại động cơ | Smartstream 2.0G | Smartstream 2.0G | Smartstream 1.6T HEV | Smartstream 1.6T HEV | Smartstream 1.6T HEV |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 52 | 52 | 52 | 52 | 52 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 235/55 R19 | 235/55 R19 | 235/60 R18 | 235/60 R18 | 235/60 R18 |
| Lốp sau | 235/55 R19 | 235/55 R19 | 235/60 R18 | 235/60 R18 | 235/60 R18 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | AWD |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| New Sportage 2.0G Deluxe: giá cơ bản 769 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Chiều dài (mm): 4685 | New Sportage 2.0G Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Số chỗ: 5 | New Sportage 2.0G Deluxe: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Công suất động cơ xăng (kW): 114.8 | New Sportage 2.0G Deluxe: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 154 / 6200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — battery: Không áp dụng — bản xăng không có pin kéo HEV | Manufacturer brochure: electric motor/battery only for HEV columns: 2.0G columns: motor -, HEV battery 1.49 kWh | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Mã/loại động cơ: Smartstream 2.0G | New Sportage 2.0G Deluxe: Loại động cơ / Engine type: Smartstream 2.0G | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Chiều rộng (mm): 1865 | New Sportage 2.0G Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Mô-men động cơ xăng (Nm): 192 | New Sportage 2.0G Deluxe: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 192 / 4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 52 | New Sportage 2.0G Deluxe: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 52 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Chiều cao (mm): 1660 | New Sportage 2.0G Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Hộp số: 6AT | New Sportage 2.0G Deluxe: Hộp số / Transmission: 6AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2755 | New Sportage 2.0G Deluxe: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2755 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 181 | New Sportage 2.0G Deluxe: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 181 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Lốp trước: 235/55 R19 | New Sportage 2.0G Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 235/55 R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Deluxe — Lốp sau: 235/55 R19 | New Sportage 2.0G Deluxe: Thông số lốp xe / Tires: 235/55 R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury: giá cơ bản 839 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Chiều dài (mm): 4685 | New Sportage 2.0G Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Số chỗ: 5 | New Sportage 2.0G Luxury: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Công suất động cơ xăng (kW): 114.8 | New Sportage 2.0G Luxury: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 154 / 6200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 2.0G Luxury — battery: Không áp dụng — bản xăng không có pin kéo HEV | Manufacturer brochure: electric motor/battery only for HEV columns: 2.0G columns: motor -, HEV battery 1.49 kWh | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Mã/loại động cơ: Smartstream 2.0G | New Sportage 2.0G Luxury: Loại động cơ / Engine type: Smartstream 2.0G | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Chiều rộng (mm): 1865 | New Sportage 2.0G Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Mô-men động cơ xăng (Nm): 192 | New Sportage 2.0G Luxury: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 192 / 4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Bình nhiên liệu (L): 52 | New Sportage 2.0G Luxury: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 52 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Chiều cao (mm): 1660 | New Sportage 2.0G Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Hộp số: 6AT | New Sportage 2.0G Luxury: Hộp số / Transmission: 6AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Trục cơ sở (mm): 2755 | New Sportage 2.0G Luxury: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2755 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 181 | New Sportage 2.0G Luxury: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 181 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Lốp trước: 235/55 R19 | New Sportage 2.0G Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 235/55 R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 2.0G Luxury — Lốp sau: 235/55 R19 | New Sportage 2.0G Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 235/55 R19 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: giá cơ bản 999 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Chiều dài (mm): 4685 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Số chỗ: 5 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Công suất động cơ xăng (kW): 132.7 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 / 5500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — battery: 1.49 | Manufacturer brochure, hybrid battery section: Dung lượng 1.49 kWh | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Mã/loại động cơ: Smartstream 1.6T HEV | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Loại động cơ / Engine type: Smartstream 1.6T HEV | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Chiều rộng (mm): 1865 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 / 1500-4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Bình nhiên liệu (L): 52 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 52L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Chiều cao (mm): 1660 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,660 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Hộp số: 6AT | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Hộp số / Transmission: 6AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 132.7 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 / 5500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Trục cơ sở (mm): 2755 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2755 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 265 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 / 1500-4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 181 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 181 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Công suất mô-tơ điện (kW): 47.7 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) / Electric motor max. power (hp/ rpm): 64/ 1800 - 2100 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 264 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) / Electric motor max. torque (Nm/rpm): 264 / 1700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Lốp trước: 235/60 R18 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Thông số lốp xe / Tires: 235/60 R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Lốp sau: 235/60 R18 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Thông số lốp xe / Tires: 235/60 R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: giá cơ bản 1.049 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Chiều dài (mm): 4685 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,665 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Số chỗ: 5 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Công suất động cơ xăng (kW): 132.7 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 / 5500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — battery: 1.49 | Manufacturer brochure, hybrid battery section: Dung lượng 1.49 kWh | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Mã/loại động cơ: Smartstream 1.6T HEV | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Loại động cơ / Engine type: Smartstream 1.6T HEV | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Chiều rộng (mm): 1865 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,665 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 / 1500-4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Bình nhiên liệu (L): 52 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 52L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Chiều cao (mm): 1665 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,665 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Hộp số: 6AT | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Hộp số / Transmission: 6AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 132.7 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 / 5500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Trục cơ sở (mm): 2755 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2755 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 265 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 / 1500-4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Khoảng sáng gầm (mm): 181 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 181 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Công suất mô-tơ điện (kW): 47.7 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) / Electric motor max. power (hp/ rpm): 64/ 1800 - 2100 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 264 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) / Electric motor max. torque (Nm/rpm): 264 / 1700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Lốp trước: 235/60 R18 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Thông số lốp xe / Tires: 235/60 R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Lốp sau: 235/60 R18 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Thông số lốp xe / Tires: 235/60 R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: giá cơ bản 1.099 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Chiều dài (mm): 4685 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,665 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Số chỗ: 5 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Công suất động cơ xăng (kW): 132.7 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 / 5500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — battery: 1.49 | Manufacturer brochure, hybrid battery section: Dung lượng 1.49 kWh | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Mã/loại động cơ: Smartstream 1.6T HEV | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Loại động cơ / Engine type: Smartstream 1.6T HEV | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Chiều rộng (mm): 1865 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,665 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 / 1500-4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Bình nhiên liệu (L): 52 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 52L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Chiều cao (mm): 1665 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,685 x 1,865 x 1,665 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Hộp số: 6AT | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Hộp số / Transmission: 6AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Công suất động cơ xăng đối chiếu (kW): 132.7 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 178 / 5500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Trục cơ sở (mm): 2755 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2755 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Mô-men động cơ xăng đối chiếu (Nm): 265 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 265 / 1500-4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Khoảng sáng gầm (mm): 181 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 181 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Công suất mô-tơ điện (kW): 47.7 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) / Electric motor max. power (hp/ rpm): 64/ 1800 - 2100 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 264 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) / Electric motor max. torque (Nm/rpm): 264 / 1700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Lốp trước: 235/60 R18 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Thông số lốp xe / Tires: 235/60 R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Lốp sau: 235/60 R18 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Thông số lốp xe / Tires: 235/60 R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 35 hạng mục chưa được xác nhận | New Sportage 2.0G Deluxe: consumption; New Sportage 2.0G Deluxe: engine_cc; New Sportage 2.0G Deluxe: turning_radius; New Sportage 2.0G Deluxe: trunk; New Sportage 2.0G Deluxe: kerb_weight; New Sportage 2.0G Deluxe: track_front; New Sportage 2.0G Deluxe: track_rear; New Sportage 2.0G Luxury: consumption; New Sportage 2.0G Luxury: engine_cc; New Sportage 2.0G Luxury: turning_radius; New Sportage 2.0G Luxury: trunk; New Sportage 2.0G Luxury: kerb_weight; New Sportage 2.0G Luxury: track_front; New Sportage 2.0G Luxury: track_rear; New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: consumption; New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: engine_cc; New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: turning_radius; New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: trunk; New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: kerb_weight; New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: track_front; New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: track_rear; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: consumption; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: engine_cc; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: turning_radius; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: trunk; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: kerb_weight; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: track_front; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: track_rear; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: consumption; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: engine_cc; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: turning_radius; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: trunk; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: kerb_weight; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: track_front; New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: track_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Hạng mục pin kéo ở hai bản xăng là không áp dụng, không phải chưa biết dung lượng. Công suất/mô-men hệ thống chỉ dùng số kết hợp hãng công bố. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Công suất hệ thống do hãng công bố (kW): 173 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Công suất cực đại kết hợp (hp) / Combined Power Output of Hybrid engine (hp): 232 hp | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Công suất hệ thống do hãng công bố (kW): 173 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Công suất cực đại kết hợp (hp) / Combined Power Output of Hybrid engine (hp): 232 hp | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Công suất hệ thống do hãng công bố (kW): 173 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Công suất cực đại kết hợp (hp) / Combined Power Output of Hybrid engine (hp): 232 hp | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium — Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm): 367 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium: Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) / Combined Torque Output of Hybrid engine (Nm): 367 Nm | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature — Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm): 367 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature: Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) / Combined Torque Output of Hybrid engine (Nm): 367 Nm | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD — Mô-men hệ thống do hãng công bố (Nm): 367 | New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD: Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) / Combined Torque Output of Hybrid engine (Nm): 367 Nm | Số kết hợp do hãng công bố, không cộng số riêng động cơ và mô-tơ. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
New Sportage nào đang so: xăng Deluxe/Luxury hay ba bản HEV?
Kia Việt Nam kiểm tra 05/10/2026 niêm yết New Sportage 2.0 G Deluxe 769, Luxury 839, HEV Premium 999, HEV Signature 1.049 và HEV Signature AWD 1.099 triệu đồng. Danh sách còn có Sportage khác, nên không lấy giá bản cũ ghép cấu hình New Sportage. Xe cùng năm đăng ký cũng chưa chắc cùng đời trang bị.
Trang giá có ưu đãi đến 20 triệu ở các bản này, riêng Luxury đến 29 triệu. Không trừ toàn bộ tự động: cần thời gian đặt/giao, xe có sẵn, màu, tỉnh, phương thức thanh toán và điều kiện kèm. Giá net của hai bản phải có cùng ngày và danh mục khoản thu; chênh niêm yết không nhất thiết bằng chênh trả thực.
| New Sportage | Giá | Chênh với bản trước | Câu hỏi mua |
|---|---|---|---|
| Deluxe | 769 | — | Trang bị cơ bản có đủ việc nhà? |
| Luxury | 839 | 70 | Cần ADAS và tiện nghi hơn? |
| HEV Premium | 999 | 160 | Thêm hybrid và trang bị có đáng giá? |
| HEV Signature FWD | 1.049 | 50 | Cần mái/âm thanh/nhớ ghế? |
| HEV Signature AWD | 1.099 | 50 | Có nhu cầu lực kéo AWD thực? |
Luxury lên HEV Premium: 160 triệu có phải chỉ để mua động cơ hybrid?
Không. Brochure New Sportage V1.110626 phân biệt động lực với cấu hình. Luxury xăng đã có các chức năng hỗ trợ như kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo/hỗ trợ va chạm phía trước, giữ/theo làn và các cảnh báo điểm mù/phía sau theo bảng hãng; Deluxe không có bộ ADAS này. HEV Premium thêm các tính năng quan sát đỗ xe, thông gió/sưởi ghế và các chi tiết khác, không nên gọi toàn bộ 160 triệu là “giá pin”.
Signature thêm cửa sổ trời, ghế nhớ hai vị trí, đèn dạng projector và Harman Kardon 12 loa theo brochure; Signature FWD → AWD chủ yếu là lựa chọn hệ dẫn động/địa hình trong cùng cấp trang bị. Không đẩy người chỉ cần ADAS thẳng lên HEV khi Luxury là hướng cần đánh giá trước.
| Hạng mục | Deluxe xăng | Luxury xăng | HEV Premium | HEV Signature / AWD |
|---|---|---|---|---|
| Túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Bộ ADAS theo bảng hãng | Không | Có | Có | Có |
| Camera 360/BVM/PCA theo bảng hãng | Không | Không | Có | Có |
| Sưởi/thông gió ghế | Không | Không | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Không | Có |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa | 6 loa | Harman Kardon 12 loa |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD / AWD |
| Lốp | 235/55 R19 | 235/55 R19 | 235/60 R18 | 235/60 R18 |
HEV không cắm điện và công suất 232 hp được hiểu thế nào?
Với Sportage, Các bản HEV dùng hệ kết hợp hãng công bố 232 hp/367 Nm; riêng máy xăng 178 hp/265 Nm và mô-tơ 64 hp/264 Nm có đặc tính khác nhau. Không cộng số riêng thành công suất hoặc mô-men hệ thống rồi đưa vào bảng so. Pin HEV 1,49 kWh không áp cho bản 2.0 G xăng và đây không phải BEV/PHEV cần nhà chờ sạc.
Brochure và trang kỹ thuật đã đọc chưa cho một cặp tiêu thụ xăng đô thị/cao tốc đồng điều kiện để tính hoàn vốn chắc chắn. Khả năng tiết kiệm khi phanh/khởi hành có thể khác đi cao tốc, nên phần tính dưới dùng giả định rõ. Không dùng dung lượng pin nhỏ hay công suất lớn làm bằng chứng bền hơn, rẻ bảo dưỡng hơn hoặc tiết kiệm bằng một tỷ lệ cố định.
Hybrid có được miễn trước bạ như xe điện không?
Với Sportage, Không tự áp ưu đãi BEV cho HEV có động cơ xăng. Xin cơ quan thuế xác nhận loại xe, giá tính lệ phí T và mức địa phương. Để so độ nhạy, giả định trước bạ 10% hoặc 12% × T, T bằng giá niêm yết trong ví dụ; đó là giả định tính, không xác nhận mọi nơi áp mức này hay giá tính thuế luôn bằng giá mua.
Biển số xe con 2026 ở khu vực I 14 triệu và khu vực II 140.000 đồng. Còn phí sử dụng đường bộ, TNDS, chứng từ/kiểm định, dịch vụ đăng ký và bảo hiểm vật chất nếu mua. Với Luxury 839 triệu, chỉ xe + trước bạ ví dụ 10% + biển I = 936,9 triệu; HEV Premium 999 triệu theo cùng cơ sở là 1.112,9 triệu. Chênh 176 triệu thay vì 160 triệu, trước các khoản khác. Mức 12% tạo chênh 179,2 triệu.
Giá trước bạ không luôn giảm theo chiết khấu của đại lý; hãy đọc thông báo thuế của đúng chiếc xe. Yêu cầu phí dịch vụ tách riêng, không gọi gói đăng ký của showroom là mức luật định.
Cùng khoản trả trước, tháng đầu và tổng lãi của năm bản thế nào?
Với Sportage, Mô phỏng trả trước 30%, vay 72 tháng, lãi 9%/năm trên dư nợ giảm dần và gốc trả đều, không có ưu đãi mở đầu, không phí hay khoản cuối. Đây không phải gói Kia/THACO/bank. Mỗi tháng trả gốc L/72 và lãi trên gốc đầu tháng; tháng sau giảm nếu lãi giữ nguyên. Tổng lãi đủ 72 tháng = L× 0,09/12 × 73/2.
Luxury → HEV Premium: tăng trả trước 48 triệu, tiền vay 112 triệu, tháng đầu tăng khoảng 2,396 triệu, tổng lãi cả 72 tháng tăng 30,660 triệu. Xe + lãi chênh 190,660 triệu trước các khoản đăng ký. Nếu tiền mặt trả trước cố định thay vì cùng tỷ lệ, toàn bộ 160 triệu tăng thêm vào nợ và chi phí lãi cao hơn. Ghi điều kiện tất toán/giữ giấy tờ và xin lịch trả thực khi ngân hàng có lãi thả nổi.
| Bản | Giá | Trả trước | Tháng đầu | Tháng 72 | Tổng lãi 72 tháng | Xe + lãi | Gốc còn sau tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.0 G Deluxe | 769,000 | 230,700 | 11,514 | 7,532 | 147,360 | 916,360 | 89,717 |
| 2.0 G Luxury | 839,000 | 251,700 | 12,562 | 8,218 | 160,773 | 999,773 | 97,883 |
| HEV Premium | 999,000 | 299,700 | 14,957 | 9,785 | 191,433 | 1.190,433 | 116,550 |
| HEV Signature FWD | 1.049,000 | 314,700 | 15,706 | 10,275 | 201,015 | 1.250,015 | 122,383 |
| HEV Signature AWD | 1.099,000 | 329,700 | 16,454 | 10,765 | 210,596 | 1.309,596 | 128,217 |
Chạy bao nhiêu km thì phần hybrid mới bù khoản mua thêm?
Với Sportage, Đây là kịch bản: Luxury 8 và HEV Premium 6 L/100 km, xăng 25.000 đồng/L, tiết kiệm 500 đồng/km. Không phải số Kia công bố hoặc AutoTest đo. Chỉ phần giá niêm yết chênh 160 triệu cần 320.000 km; ở 15.000 km/năm khoảng 21,3 năm nếu các yếu tố khác đứng yên. Nếu dùng tổng chênh xe + lãi đủ 72 tháng 190,660 triệu thì mốc 381.320 km, chưa tính lệ phí/bảo dưỡng/giá bán.
Nếu chênh tiêu thụ bằng 0 hoặc âm thì không có mốc hoàn vốn bằng xăng trong kịch bản ấy. Toàn bộ chênh giá còn mua trang bị và trải nghiệm, nên tính toán này không kết luận HEV vô giá trị. Nó chỉ ngăn dùng tiền tiết kiệm nhiên liệu chưa kiểm chứng để biện minh việc vay quá sức. Nếu chiết khấu Luxury/HEV khác, thay bằng chênh net mới.
| Chênh L/100 km | Tiết kiệm đồng/km | Km bù 160 triệu giá xe | Km bù 190,660 triệu xe + lãi |
|---|---|---|---|
| 1 | 250 | 640,000 | 762,640 |
| 2 | 500 | 320,000 | 381,320 |
| 3 | 750 | 213,333 | 254,213 |
Hết năm năm: tiết kiệm nhiên liệu đủ bù phần xe và lãi đã phát sinh chưa?
Với Sportage, Để so chi phí năm năm, dùng lãi thực phát sinh 60 tháng chứ không tự đưa toàn bộ lãi 72 tháng vào trước thời điểm. Với vay trong bảng, lãi 60 tháng là 156,002 triệu Luxury và 185,752 triệu HEV Premium. Nhiên liệu theo kịch bản 8/6 L, 25.000 đồng/L. Giá xe + lãi 60 tháng + xăng bên dưới vẫn chưa phải chi phí ròng đầy đủ.
Cần thêm lệ phí/thuế, bảo hiểm, bảo dưỡng, lốp/hao mòn, thiếu xe rồi trừ giá bán thuần R. Chưa có báo giá bảo hiểm, sổ bảo dưỡng và nhóm giao dịch bán lại đồng điều kiện nên không ghi 0 hoặc tăng một “quỹ lỗi hybrid”. Bản HEV dùng 18 inch, xăng 19 inch: xin giá cùng chất lượng/dãy tải, không tự cho HEV đắt lốp hơn từ tên công nghệ.
Dòng tiền khác chi phí: tiền đã trả cho xe đến tháng 60 = trả trước + 60 lần gốc + lãi 60 tháng, còn gốc L/6 chưa thanh toán. Khi bán, tiền về = giá bán − số tất toán ngân hàng − phí. Tất toán thực có thể thêm phí và thay cách tính lãi; không lấy gốc còn ở bảng làm giấy xác nhận được giải chấp.
| Km/năm | Xăng Luxury | Xăng HEV | Luxury xe+lãi60+xăng | HEV xe+lãi60+xăng | HEV cao hơn |
|---|---|---|---|---|---|
| 6,000 | 60,000 | 45,000 | 1.055,002 | 1.229,752 | 174,750 |
| 15,000 | 150,000 | 112,500 | 1.145,002 | 1.297,252 | 152,250 |
| 30,000 | 300,000 | 225,000 | 1.295,002 | 1.409,752 | 114,750 |
Thêm 50 triệu cho Signature AWD có giúp mưa và phanh an toàn hơn?
Với Sportage, AWD có thể hỗ trợ lực kéo trong điều kiện phù hợp; không tự làm lực phanh lớn hơn hay tránh trượt nước. Lốp, tốc độ, mặt đường và thao tác vẫn quan trọng. Từ Signature FWD 1.049 lên AWD 1.099 triệu, hãy ghi tần suất đường thật cần lực kéo và chi phí đi tuyến khác trước khi coi đây là nâng cấp bắt buộc cho mọi gia đình.
Cùng giả định vay, 50 triệu tăng trả trước 15 triệu, tiền vay 35 triệu, tháng đầu 748.611 đồng, lãi đầy đủ thêm 9,581 triệu và xe + lãi tăng 59,581 triệu, trước phí địa phương/chi dùng. Cần báo giá bảo dưỡng hệ dẫn động và tiêu thụ đúng bản; không gán thêm ngân sách hỏng AWD nếu chưa có dữ liệu. Gầm 181 mm không phải mức lội nước.
Nhà có trẻ nhỏ hoặc thường chở đủ năm người phải kiểm tra gì?
New Sportage là năm chỗ, không giải quyết nhu cầu chở bảy người bằng chọn Signature. Kích thước công bố dài 4.685, rộng 1.865 mm và trục cơ sở 2.755 mm không chứng minh vừa mọi ga-ra hay ba ghế trẻ em. Đặt ghế trẻ em theo sổ, chỉnh ghế lái đúng người rồi kiểm tra đầu gối/gác chân/hướng dây đai.
Mang xe đẩy, túi và đồ thường dùng khi đủ ghế đang dựng. Kiểm tra mở cửa trong ô đỗ, mở cốp điện và độ cao bước vào của người già. Chạy thử hợp pháp trên đường thường dùng để quan sát tiếng ồn, phản hồi và phanh với người bán hướng dẫn; brochure không phải kết quả đo và bài không mượn cảm giác người làm video thành trải nghiệm AutoTest.
Pin HEV, điều kiện bảo hành và phụ tùng cần lấy giấy gì?
Xin sổ bảo hành New Sportage đúng đời và phụ lục pin HEV: giới hạn năm/km, dùng cá nhân hay dịch vụ, bộ phận, quy trình chẩn đoán, mức suy giảm nếu áp dụng và quyền chủ sau. Chưa đọc đúng phụ lục thì không đưa một thời hạn pin chắc chắn hay dùng điều kiện BEV của hãng khác.
Bảo dưỡng cần kế hoạch theo thời gian và km, lọc/dầu máy/hộp số/chất lỏng cùng phí công; HEV vẫn có máy xăng. Lấy giá cặp lốp đúng kích cỡ, má phanh và các linh kiện thường dùng. Hỏi nơi tiếp nhận, tồn kho và hỗ trợ khi thiếu xe; không dùng doanh số thương hiệu để chứng minh mọi linh kiện luôn có sẵn.
| Nhóm | Phải có | Ảnh hưởng quyết định |
|---|---|---|
| Giá | Hai bản net cùng ngày, cùng màu/điều kiện | Thay chênh 160 triệu bằng chênh thực |
| Khoản vay | Lãi sau ưu đãi, tất toán, phí | Thử khả năng trả khi lãi tăng |
| Bảo hành | Sổ xe và phụ lục pin đúng HEV | Không mặc định miễn hao mòn |
| Dịch vụ | Kế hoạch 5 năm, lốp 18/19 inch | Không cho chi chưa biết bằng 0 |
| Thuế | Giá tính lệ phí và mức địa phương | Hybrid không tự hưởng miễn BEV |
Giữ xe cũ, mua Luxury hay đổi HEV: so như thế nào?
Với Sportage, Nếu xe cũ vẫn phục vụ gia đình và sửa an toàn trong ngân sách, so giữ xe thêm một năm bằng tiền bảo dưỡng cần làm + nhiên liệu + bảo hiểm + gián đoạn, với tiền đổi xe net và lãi mới. Đừng đưa tất cả khoản mua xe mới vào năm này rồi so với chỉ tiền xăng xe cũ, cũng không bỏ qua hạng mục an toàn xe cũ cần sửa.
Muốn xem crossover HEV khác, yêu cầu cùng số chỗ, địa phương, net và tính khoản vay theo điều kiện thật. Tên đối thủ không tự tạo giá bằng nhau. Luxury là hướng cần thử nếu cần ADAS nhưng chưa chứng minh đủ lợi ích hybrid; HEV Premium nếu muốn động lực và trang bị, chấp nhận tiền mua thêm không hoàn vốn bằng xăng; Signature nếu mái/âm thanh/ghế giải quyết nhu cầu, AWD nếu đường thật cần.
Nên mua bản nào và khi nào cần dừng giao dịch?
Với Sportage, Deluxe chỉ sau khi chấp nhận thiếu bộ ADAS của Luxury. Luxury cho người muốn tính năng hỗ trợ mà ngân sách ưu tiên giá mua. HEV Premium cho người đã kiểm tra lợi ích động lực và trang bị, trả được cả giai đoạn lãi tăng; Signature/ AWD phải có nhu cầu cụ thể sau thử gia đình. Không bản nào là câu trả lời chung cho mọi nhà.
Mua khi đúng năm/bản giao, tổng tiền và lịch nợ có giấy, nhà và gia đình thử đạt, bảo hành/dịch vụ rõ và còn dự phòng. Chờ khi ưu đãi chưa xác nhận hoặc lãi sau kỳ ưu đãi còn bỏ trống. Từ chối nếu người bán gọi HEV là xe được miễn trước bạ BEV, dùng xe cũ minh họa cấu hình mới hoặc không chịu tách khoản thu. Theo dõi giá chính thức khi thay đổi, không cập nhật ngày để giả thông tin mới.
Giá xăng tăng hoặc giảm làm kết quả năm năm đổi bao nhiêu?
Với Sportage Luxury/HEV Premium, giữ chênh tiêu thụ giả định 2 L/100 km và chênh giá + lãi phát sinh 60 tháng 189,75 triệu đồng. Đây không phải dự báo giá xăng; bảng thay ba giá 20.000/25.000/30.000 đồng/L. Số tiết kiệm là lợi ích năng lượng, chưa bù phần phí và trang bị khác.
| Km/năm | 20.000 đồng/L | 25.000 đồng/L | 30.000 đồng/L |
|---|---|---|---|
| 6,000 | 12,000 | 15,000 | 18,000 |
| 15,000 | 30,000 | 37,500 | 45,000 |
| 30,000 | 60,000 | 75,000 | 90,000 |
Bảng kiểm chứng: giá và phép tính dựa vào đâu?
Đối chiếu ngày 05/10/2026. Bảng tách dữ kiện nguồn, giới hạn thị trường và giả định. Báo giá hoặc hợp đồng cụ thể có thể thêm điều kiện; không coi một con số mô phỏng là lời chào vay.
| Thông tin | Loại nguồn | Giới hạn |
|---|---|---|
| Năm giá New Sportage và ưu đãi tối đa | S14 | Giá niêm yết/điều kiện đại lý khác; không trừ ưu đãi tự động |
| Trang bị và hệ kết hợp 232 hp/367 Nm | S17 | Brochure New Sportage V1.110626; không ghép đời cũ |
| HEV không phải BEV miễn trước bạ | BEV | Ưu đãi được dẫn chỉ cho xe điện chạy pin |
| Biển số 2026 | PLATE | Phân vùng theo địa chỉ và loại xe |
| Khoản vay, tiêu thụ và hoàn vốn | AutoTest: tính toán/kịch bản | 9% giảm dần gốc đều; 8/6 L giả định, không phải ngân hàng/đo xe |
Nguồn đã kiểm chứng: Phương pháp và giới hạn
Bài hỗ trợ quyết định bằng tài liệu công khai và phép tính có thể thay đầu vào; không phải lái thử, điều tra chủ xe hay khẳng định tỷ lệ hỏng. Chưa có báo giá bảo hiểm, bảo dưỡng, giá thu mua cuối năm thứ năm cho đúng xe và người mua thì để biến số, không ghi bằng 0. Tiền dự phòng chưa chi không phải chi phí chắc chắn. Khi dùng khoản vay, không cộng gốc vay lần thứ hai vào giá mua.
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| New Sportage 2.0G Deluxe | ₫769,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 2.0G | AT 6 cấp | 114.8 kW | 192 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Sportage 2.0G Luxury | ₫839,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 2.0G | AT 6 cấp | 114.8 kW | 192 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium | ₫999,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.6T HEV | AT 6 cấp | 132.7 kW | 265 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature | ₫1,049,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream 1.6T HEV | AT 6 cấp | 132.7 kW | 265 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD | ₫1,099,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Smartstream 1.6T HEV | AT 6 cấp | 132.7 kW | 265 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Sportage trả góp khoảng 9.307.267 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 769 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 154 triệu đ | 615 triệu đ | 19.136.545 đ | 14.874.860 đ | 12.327.346 đ | 10.636.877 đ |
| 25% · 192 triệu đ | 577 triệu đ | 17.940.511 đ | 13.945.182 đ | 11.556.887 đ | 9.972.072 đ |
| 30% · 231 triệu đ | 538 triệu đ | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
| 35% · 269 triệu đ | 500 triệu đ | 15.548.443 đ | 12.085.824 đ | 10.015.969 đ | 8.642.463 đ |
| 40% · 308 triệu đ | 461 triệu đ | 14.352.409 đ | 11.156.145 đ | 9.245.509 đ | 7.977.658 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.498.358 đ | 12.765.759 đ | 10.532.458 đ | 9.048.785 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.117.796 đ | 13.395.618 đ | 11.174.223 đ | 9.703.147 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| New Sportage 2.0G Deluxe | 769 triệu đ | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
| New Sportage 2.0G Luxury | 839 triệu đ | 18.268.682 đ | 14.200.269 đ | 11.768.287 đ | 10.154.483 đ |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium | 999 triệu đ | 21.752.578 đ | 16.908.306 đ | 14.012.537 đ | 12.090.976 đ |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature | 1 tỷ đ | 22.841.296 đ | 17.754.568 đ | 14.713.866 đ | 12.696.129 đ |
| New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD | 1.1 tỷ đ | 23.930.014 đ | 18.600.829 đ | 15.415.194 đ | 13.301.283 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Sportage xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Sportage chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Sportage như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Chọn SYM 50–150 cc theo ngân sách, bằng lái và cơ thể: đối chiếu giá hãng gồm VAT, phí đăng ký, trả góp, tiền xăng và bảo hành trước đặt cọc.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.



