Kia Sportage

Kia

Kia Sportage 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Kia New Sportage có hai bản 2.0G xăng và ba bản 1.6 Turbo HEV, giá 769 triệu–1,099 tỷ đồng. Chỉ Signature AWD dùng hai cầu.

Giá niêm yết

₫769,000,000 – ₫1,099,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

5

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Công suất cao nhất

173 kW

1.6 Turbo Hybrid Premium

Dung lượng pin

1.49 kWh

Dung tích xi-lanh

2 L

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫769,000,000 – ₫1,099,000,000

  • 2.0G Deluxe₫769,000,000
  • 2.0G Luxury₫839,000,000
  • 1.6 Turbo Hybrid Premium₫999,000,000
  • 1.6 Turbo Hybrid Signature₫1,049,000,000
  • 1.6 Turbo Hybrid Signature AWD₫1,099,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơSmartstream 2.0G xăng
  • Công suấtTối đa 173 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kia Sportage 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Kia New Sportage có hai bản 2.0G xăng và ba bản 1.6 Turbo HEV, giá 769 triệu–1,099 tỷ đồng. Chỉ Signature AWD dùng hai cầu. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam / THACO AUTO — official prices

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua C-SUV lắp ráp trong nước muốn bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ ADAS đầy đủ và khoang hành lý rộng; gia đình 5 người đi lại đô thị và đường dài.

Điểm mạnh đã xác minh

Bản hybrid 1.6 T-GDi công suất hệ thống 232 mã lực/367 Nm với mức tiêu thụ công bố 4,9 L/100 km; khoang hành lý 591 L (mở rộng 1.829 L) thuộc nhóm lớn nhất phân khúc C-SUV; bản hybrid trang bị màn hình cong kép 12,3 inch, âm thanh Harman Kardon 8 loa, ghế da sưởi/thông gió, camera 360 và gói ADAS gồm ACC, FCA, LKA, cảnh báo điểm mù; 3 bản hybrid giá 999 triệu–1,099 tỷ đồng thấp hơn đối thủ trực tiếp Honda CR-V e:HEV.

Hạn chế cần cân nhắc

Bản hybrid cao cấp nhất (Signature AWD) có giá niêm yết 1,099 tỷ đồng, gần chạm mức phân khúc trên; bản 2.0G Deluxe rẻ nhất 769 triệu đồng có trang bị cơ bản (màn hình 4,2 inch, điều hòa chỉnh tay, không ADAS); động cơ xăng 2.0L 154 mã lực/192 Nm kém mạnh hơn đối thủ dùng tăng áp cùng tầm; mức tiêu thụ 4,9 L/100 km là số liệu công bố, chưa có dữ liệu vận hành thực tế tại Việt Nam.

Kia Sportage tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 2.0G Deluxe, 2.0G Luxury, 1.6 Turbo Hybrid Premium và 1.6 Turbo Hybrid Signature, giá niêm yết ₫769.000.000–₫1.099.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp người mua C-SUV lắp ráp trong nước muốn bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ ADAS đầy đủ và khoang hành lý rộng.

Hiệu năng từng phiên bản Kia Sportage như thế nào?

Kia Sportage tại Việt Nam có 4 phiên bản (2.0G Deluxe, 2.0G Luxury, 1.6 Turbo Hybrid Premium và 1.6 Turbo Hybrid Signature); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 115–173 kW.

Hiệu năng Kia Sportage Việt Nam năm 2026
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury1.6 Turbo Hybrid Premium1.6 Turbo Hybrid Signature
Hệ dẫn độngXăngXăngHybridHybrid
Công suất (kW)115 kW115 kW173 kW173 kW
Mô-men xoắn192192367367
Mức tiêu thụ4.94.94.94.9

Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam / THACO AUTO — official prices

Công suất từ 115 kW (2.0G Deluxe) đến 173 kW (1.6 Turbo Hybrid Premium). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Kia Sportage ra sao?

Kích thước Kia Sportage tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4685 mm, khoang hành lý 591 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Kia Sportage năm 2026
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury1.6 Turbo Hybrid Premium1.6 Turbo Hybrid Signature
Chiều dài (mm)4685 mm4685 mm4685 mm4685 mm
Chiều rộng (mm)1865 mm1865 mm1865 mm1865 mm
Chiều cao (mm)1660 mm1660 mm1660 mm1665 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2755 mm2755 mm2755 mm2755 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)591 lít591 lít591 lít591 lít
Khối lượng (kg)1738 kg1738 kg1738 kg1738 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam / THACO AUTO — official prices

Khoang hành lý 591 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia Sportage

Kia Sportage tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 1598–1999 cc, pin 1.49 kWh, hộp số 6AT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Kia Sportage 2026
Thông số2.0G Deluxe2.0G Luxury1.6 Turbo Hybrid Premium1.6 Turbo Hybrid Signature
Dung tích động cơ (cc)1999 cc1999 cc1598 cc1598 cc
Hộp số6AT6AT6AT6AT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)52 lít52 lít52 lít52 lít
Pin (kWh)1.49 kWh1.49 kWh1.49 kWh1.49 kWh

Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam / THACO AUTO — official prices

Kia Sportage tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản2.0G Deluxe₫769.000.000
+₫280.000.000 (+36.4%)
Phiên bản cao hơn1.6 Turbo Hybrid Signature₫1.049.000.000

Chênh lệch ₫280.000.000, tương đương tăng khoảng 36.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 115 kW lên 173 kW
  • Xăng → Hybrid
  • Bản 1.6 Turbo Hybrid Signature đắt hơn ₫280.000.000 so với bản 2.0G Deluxe tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Kia Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamKia Vietnam / THACO AUTO — official pricesThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtKia Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
2.0G Deluxe₫769,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 2.0G xăngAT 6 cấp115 kW192 Nm4.95 chỗ
2.0G Luxury₫839,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 2.0G xăngAT 6 cấp115 kW192 Nm4.95 chỗ
1.6 Turbo Hybrid Premium₫999,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.6T HEVAT 6 cấp173 kW367 Nm4.95 chỗ
1.6 Turbo Hybrid Signature₫1,049,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.6T HEVAT 6 cấp173 kW367 Nm4.95 chỗ
1.6 Turbo Hybrid Signature AWD₫1,099,000,000Dẫn động 4 bánhSmartstream 1.6T HEVAT 6 cấp173 kW367 Nm4.95 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Kia Sportage trả góp khoảng 9.307.267 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 769 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 154 triệu đ615 triệu đ19.136.545 đ14.874.860 đ12.327.346 đ10.636.877 đ
25% · 192 triệu đ577 triệu đ17.940.511 đ13.945.182 đ11.556.887 đ9.972.072 đ
30% · 231 triệu đ538 triệu đ16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
35% · 269 triệu đ500 triệu đ15.548.443 đ12.085.824 đ10.015.969 đ8.642.463 đ
40% · 308 triệu đ461 triệu đ14.352.409 đ11.156.145 đ9.245.509 đ7.977.658 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.498.358 đ12.765.759 đ10.532.458 đ9.048.785 đ
7,5% (thị trường)16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.117.796 đ13.395.618 đ11.174.223 đ9.703.147 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
2.0G Deluxe769 triệu đ16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
2.0G Luxury839 triệu đ18.268.682 đ14.200.269 đ11.768.287 đ10.154.483 đ
1.6 Turbo Hybrid Premium999 triệu đ21.752.578 đ16.908.306 đ14.012.537 đ12.090.976 đ
1.6 Turbo Hybrid Signature1 tỷ đ22.841.296 đ17.754.568 đ14.713.866 đ12.696.129 đ
1.6 Turbo Hybrid Signature AWD1.1 tỷ đ23.930.014 đ18.600.829 đ15.415.194 đ13.301.283 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

2.0G: 115 kW/192 Nm, 6AT, FWDHEV: công suất hệ thống 173 kW, mô-men 367 NmHEV Premium/Signature là FWD; Signature AWD là AWDBản xăng dùng lốp 235/55 R19Bản HEV dùng lốp 235/60 R18Giá hiện hành 769/839/999/1.049/1.099 triệu đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Kia Sportage xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Kia Sportage chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Kia Sportage có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line
Xe cũKia

Kia K5 cũ có nên mua không? Chọn Luxury, Premium hay GT-Line

Kia K5 cũ nên chọn 2.0 Luxury, 2.0 Premium hay 2.5 GT-Line? Xem giá theo bản, chi phí đến tay và checklist động cơ, hộp số.

Sam2 thg 9, 2026
Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Xe cũKia

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T

Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Xe cũKia

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020

Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình
Cẩm nang

VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình

Tính VF 6 Eco/Plus lăn bánh, so 130/150 kW, 250/310 Nm, tầm công bố, ghế trẻ em, tải hành lý, sạc và stress test khoản vay.

Sam23 thg 8, 2026
BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
Xe điệnBMW

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi

BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Xe cũ

Honda Vision cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?

Giá Vision cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên nên mua đời nào khi mua Honda Vision đã qua sử dụng 2026.

Sam22 thg 8, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
Cẩm nang

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City

So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026

Liên kết liên quan