VinFast VF 7

VinFast

VinFast VF 7 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF 7 tại Việt Nam có Eco 740 triệu, Plus 830 triệu và Plus trần kính 850 triệu đồng. Giá niêm yết này thuộc cấu hình tiêu chuẩn FWD; Plus có thể nâng cấp AWD và phải xác nhận riêng trên hợp đồng, phiếu xuất xưởng và VIN.

Giá niêm yết

₫740,000,000 – ₫850,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

500.5 km

VF 7 Plus

Phạm vi tối đa

500.5 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

59.6–70 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫740,000,000 – ₫850,000,000

  • VF 7 Eco₫740,000,000
  • VF 7 Plus₫830,000,000
  • VF 7 Plus trần kính toàn cảnh₫850,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơĐiện
  • Phạm viTối đa 500.5 km
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe7 năm / 160k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast VF 7 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

VinFast VF 7 tại Việt Nam có Eco 740 triệu, Plus 830 triệu và Plus trần kính 850 triệu đồng. Giá niêm yết này thuộc cấu hình tiêu chuẩn FWD; Plus có thể nâng cấp AWD và phải xác nhận riêng trên hợp đồng, phiếu xuất xưởng và VIN. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: VinFast

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng yêu thích thiết kế cá tính thể thao, cần SUV điện C mạnh mẽ với ADAS đầy đủ (8 túi khí, ACC Stop & Go, AEB) trên bản Plus; phù hợp người mua trong nước đô thị và cao tốc.

Điểm mạnh đã xác minh

Bản Plus AWD 260 kW/500 Nm tăng tốc 0-100 km/h trong 5,8 giây, mạnh nhất phân khúc; phạm vi NEDC đến 500,5 km (Plus) với pin 75,3 kWh; thiết kế Torino Design, treo sau đa liên kết, la-zăng 20 inch với lốp Pirelli P-Zero.

Hạn chế cần cân nhắc

Khoang hành lý chưa được công bố chính thức tại Việt Nam; bản Eco 130 kW/250 Nm chỉ dẫn động FWD; công suất sạc AC/DC chưa công bố; giá bản Plus từ 830 triệu đồng cao hơn một số đối thủ C-SUV xăng.

VinFast VF 7 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: VF 7 Eco, VF 7 Plus và VF 7 Plus trần kính toàn cảnh, giá niêm yết ₫740.000.000–₫850.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách hàng yêu thích thiết kế cá tính thể thao, cần SUV điện C mạnh mẽ với ADAS đầy đủ (8 túi khí, ACC Stop & Go, AEB) trên bản Plus.

Hiệu năng từng phiên bản VinFast VF 7 như thế nào?

VinFast VF 7 tại Việt Nam có 3 phiên bản (VF 7 Eco, VF 7 Plus và VF 7 Plus trần kính toàn cảnh); hệ dẫn động Điện; công suất 130–150 kW.

Hiệu năng VinFast VF 7 Việt Nam năm 2026
Thông sốVF 7 EcoVF 7 PlusVF 7 Plus trần kính toàn cảnh
Hệ dẫn độngĐiệnĐiệnĐiện
Công suất (kW)130 kW150 kW150 kW
Mô-men xoắn250310310
0–100 km/h10.5 giây10.5 giây10.5 giây
Tốc độ tối đa150 km/h150 km/h150 km/h
Quãng đường điện (km)440 km500.5 km500.5 km

Nguồn dữ liệu: VinFast

Công suất từ 130 kW (VF 7 Eco) đến 150 kW (VF 7 Plus). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của VinFast VF 7 ra sao?

Kích thước VinFast VF 7 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4545 mm, khoang hành lý 537 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian VinFast VF 7 năm 2026
Thông sốVF 7 EcoVF 7 PlusVF 7 Plus trần kính toàn cảnh
Chiều dài (mm)4545 mm4545 mm4545 mm
Chiều rộng (mm)1890 mm1890 mm1890 mm
Chiều cao (mm)1635.75 mm1635.75 mm1635.75 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2840 mm2840 mm2840 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)537 lít537 lít537 lít
Khối lượng (kg)2085 kg2085 kg2085 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: VinFast

Khoang hành lý 537 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của VinFast VF 7

VinFast VF 7 tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 59.6–70 kWh, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động VinFast VF 7 2026
Thông sốVF 7 EcoVF 7 PlusVF 7 Plus trần kính toàn cảnh
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Pin (kWh)59.6 kWh70 kWh70 kWh

Nguồn dữ liệu: VinFast

VinFast VF 7 là xe điện tại Việt Nam (pin 59.6–70 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnVF 7 Eco₫740.000.000
+₫110.000.000 (+14.9%)
Phiên bản cao hơnVF 7 Plus trần kính toàn cảnh₫850.000.000

Chênh lệch ₫110.000.000, tương đương tăng khoảng 14.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 130 kW lên 150 kW
  • Pin từ 59.6 kWh lên 70 kWh
  • Bản VF 7 Plus trần kính toàn cảnh đắt hơn ₫110.000.000 so với bản VF 7 Eco tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — VinFast Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamVinFastThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtVinFastThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
VF 7 Eco₫740,000,000Dẫn động cầu trước130 kW250 Nm59.6 kWh440 km100 kW7.2 kW10.5 s
VF 7 Plus₫830,000,000Dẫn động cầu trước150 kW310 Nm70 kWh500.5 km100 kW7.2 kW10.5 s
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh₫850,000,000Dẫn động cầu trước150 kW310 Nm70 kWh500.5 km100 kW7.2 kW10.5 s

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF 7 trả góp khoảng 8.956.278 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 740 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 148 triệu đ592 triệu đ18.414.881 đ14.313.910 đ11.862.466 đ10.235.746 đ
25% · 185 triệu đ555 triệu đ17.263.951 đ13.419.291 đ11.121.061 đ9.596.012 đ
30% · 222 triệu đ518 triệu đ16.113.021 đ12.524.671 đ10.379.657 đ8.956.278 đ
35% · 259 triệu đ481 triệu đ14.962.091 đ11.630.052 đ9.638.253 đ8.316.544 đ
40% · 296 triệu đ444 triệu đ13.811.161 đ10.735.432 đ8.896.849 đ7.676.810 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.876.183 đ12.284.346 đ10.135.265 đ8.707.544 đ
7,5% (thị trường)16.113.021 đ12.524.671 đ10.379.657 đ8.956.278 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.472.262 đ12.890.452 đ10.752.828 đ9.337.228 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF 7 Eco740 triệu đ16.113.021 đ12.524.671 đ10.379.657 đ8.956.278 đ
VF 7 Plus830 triệu đ18.072.713 đ14.047.942 đ11.642.048 đ10.045.555 đ
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh850 triệu đ18.508.200 đ14.386.447 đ11.922.579 đ10.287.617 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ba mức giá niêm yết: 740, 830 và 850 triệu đồngEco FWD: 130 kW, 250 Nm, pin 59,6 kWh, 440 km NEDCPlus FWD: 150 kW, 310 Nm, pin 70 kWh, 500,5 km NEDCPlus có cấu hình nâng cấp AWD 260 kW/500 NmBản trần kính khác về trang bị, không mặc định đồng nghĩa AWDPhải xác nhận FWD/AWD trên hợp đồng và VIN xe giao thực tế

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast VF 7 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast VF 7 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 500.5 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast VF 7 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 7 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc
Cẩm nang

Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc

Tính giá lăn bánh Wave Alpha ba phiên bản theo khu vực, đối chiếu động cơ 109,2 cc, tiêu hao 1,72 lít và chi phí 10.000 km.

Sam21 thg 8, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định
Xe cũ

Mua xe cũ từ cá nhân hay salon? Ma trận quyết định

So sánh mua xe cũ từ cá nhân và salon theo giá, hồ sơ, quyền kiểm tra, bảo hành và rủi ro. Có ma trận chọn và điều kiện cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
Cẩm nang

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách

BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ

Pajero Sport cũ nên chọn thế hệ trước 2017 hay đời mới? Xem giá theo máy xăng/dầu, 4x2/4x4, chi phí và checklist 8AT.

Sam2 thg 9, 2026

Liên kết liên quan