VinFast VF 7

VinFast

VinFast VF 7 Eco hay Plus: phân biệt FWD và AWD trước khi mua

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

VinFast VF 7 tại Việt Nam: 740 triệu đồng–830 triệu đồng. Tên Plus chưa đủ để xác định cấu hình: Plus FWD và Plus AWD có công suất và mô-men khác nhau. Bảng dưới đối chiếu Eco và Plus cầu trước đang có giá rõ; bản ghi trần kính cần báo giá riêng, không lấy giá cũ làm cam kết. Hãy cân công suất, bảo hiểm và lịch sạc, thay vì chỉ nhìn con số NEDC.

Giá niêm yết

₫740,000,000 – ₫830,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá xe tại Việt Nam

740 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Phạm vi tối đa

500.5 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

59.6–70 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫740,000,000 – ₫830,000,000

  • VF 7 Eco₫740,000,000
  • VF 7 Plus₫830,000,000
  • VF 7 Plus trần kính toàn cảnh—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVinFast
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơĐiện
  • Phạm viTối đa 500.5 km
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe7 năm / 160k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

VinFast VF 7 Eco hay Plus: phân biệt FWD và AWD trước khi mua

VinFast VF 7 tại Việt Nam: 740 triệu đồng–830 triệu đồng. Tên Plus chưa đủ để xác định cấu hình: Plus FWD và Plus AWD có công suất và mô-men khác nhau. Bảng dưới đối chiếu Eco và Plus cầu trước đang có giá rõ; bản ghi trần kính cần báo giá riêng, không lấy giá cũ làm cam kết. Hãy cân công suất, bảo hiểm và lịch sạc, thay vì chỉ nhìn con số NEDC. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần crossover điện 5 chỗ và quan tâm lựa chọn dẫn động.

Điểm mạnh đã xác minh

Có nhiều lựa chọn dẫn động trong tài liệu hãng; pin và phạm vi được tách theo bản; có nguồn cho khác biệt công suất.

Hạn chế cần cân nhắc

Tên bản dễ gây nhầm; báo giá trần kính cần xác nhận; NEDC không dùng để cam kết quãng đường thực tế.

Tên Plus chưa đủ để xác định cấu hình: Plus FWD và Plus AWD có công suất và mô-men khác nhau. Bảng dưới đối chiếu Eco và Plus cầu trước đang có giá rõ; bản ghi trần kính cần báo giá riêng, không lấy giá cũ làm cam kết. Hãy cân công suất, bảo hiểm và lịch sạc, thay vì chỉ nhìn con số NEDC.

VinFast VF 7 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.

VinFast VF 7: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 7 EcoVF 7 PlusVF 7 Plus trần kính toàn cảnh
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất hệ truyền động điện (kW)130150150
Mô-men hệ truyền động điện (Nm)250310310
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

VinFast VF 7: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

VinFast VF 7: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 7 EcoVF 7 PlusVF 7 Plus trần kính toàn cảnh
Chiều dài (mm)454545454545
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)189018901890
Chiều cao (mm)1635,751635,751635,75
Trục cơ sở (mm)284028402840
Khoảng sáng gầm (mm)190190190
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

VinFast VF 7: giá, pin, sạc và phạm vi công bố

Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.

VinFast VF 7: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcVF 7 EcoVF 7 PlusVF 7 Plus trần kính toàn cảnh
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra740 triệu đồng830 triệu đồngChưa xác nhận giá hiện hành
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)59,67070
Sạc DC tối đa công bố (kW)100110110
Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW)7,27,27,2
Lốp trướcChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Dẫn độngFWDFWDFWD
Phạm vi và chu trình kiểm định (km)440 km NEDC500,5 km NEDC500,5 km NEDC

Nguồn dữ liệu: VinFast Việt Nam — thông số theo phiên bản

Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu VinFast VF 7 — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
VF 7 Eco: giá cơ bản 740 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VF 7 Eco — Chiều dài (mm): 4545Current product specifications for VF 7 Eco: 4545Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — Số chỗ: 5Current product specifications for VF 7 Eco: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — Công suất hệ truyền động điện (kW): 130Current product specifications for VF 7 Eco: 130Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — battery: 59.6Current product specifications for VF 7 Eco: 59.6Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — Chiều rộng (mm): 1890Current product specifications for VF 7 Eco: 1890Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 250Current product specifications for VF 7 Eco: 250Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — dc_charging: 100Current product specifications for VF 7 Eco: 100Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — Chiều cao (mm): 1635.75Current product specifications for VF 7 Eco: 1635.75Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — ac_charging: 7.2Current product specifications for VF 7 Eco: 7.2Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — Trục cơ sở (mm): 2840Current product specifications for VF 7 Eco: 2840Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco — Khoảng sáng gầm (mm): 190Linked Vietnam brochure page 13, VF 7 Eco: 190Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus: giá cơ bản 830 triệu đồngGiá từ hiển thị cho đúng cấu hình trên trang hiện tại của VinFast, kiểm tra 02/10/2026; ưu đãi và màu xe cần xác nhận riêng.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
VF 7 Plus — Chiều dài (mm): 4545Current product specifications for VF 7 Plus: 4545Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — Số chỗ: 5Current product specifications for VF 7 Plus: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — Công suất hệ truyền động điện (kW): 150Current product specifications for VF 7 Plus: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — battery: 70Current product specifications for VF 7 Plus: 70Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — Chiều rộng (mm): 1890Current product specifications for VF 7 Plus: 1890Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 310Current product specifications for VF 7 Plus: 310Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — dc_charging: 110Current product specifications for VF 7 Plus: 110Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — Chiều cao (mm): 1635.75Current product specifications for VF 7 Plus: 1635.75Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — ac_charging: 7.2Current product specifications for VF 7 Plus: 7.2Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — Trục cơ sở (mm): 2840Current product specifications for VF 7 Plus: 2840Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 190Linked Vietnam brochure page 13, VF 7 Plus: 190Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — Chiều dài (mm): 4545Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 4545Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — Số chỗ: 5Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — Công suất hệ truyền động điện (kW): 150Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — battery: 70Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 70Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — Chiều rộng (mm): 1890Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 1890Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 310Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 310Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — dc_charging: 110Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 110Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — Chiều cao (mm): 1635.75Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 1635.75Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — ac_charging: 7.2Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 7.2Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — Trục cơ sở (mm): 2840Current product specifications for VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 2840Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh — Khoảng sáng gầm (mm): 190Linked Vietnam brochure page 13, VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 190Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
21 hạng mục chưa được xác nhậnVF 7 Eco: accel; VF 7 Eco: turning_radius; VF 7 Eco: trunk; VF 7 Eco: kerb_weight; VF 7 Eco: top_speed; VF 7 Eco: tyres_front; VF 7 Eco: tyres_rear; VF 7 Plus: accel; VF 7 Plus: turning_radius; VF 7 Plus: trunk; VF 7 Plus: kerb_weight; VF 7 Plus: top_speed; VF 7 Plus: tyres_front; VF 7 Plus: tyres_rear; VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: accel; VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: turning_radius; VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: trunk; VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: kerb_weight; VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: top_speed; VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: tyres_front; VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: tyres_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuKhông tự áp công suất 260 kW của Plus AWD cho Plus cầu trước. Bản ghi trần kính cần báo giá xác nhận riêng; không tiếp tục dùng giá 850 triệu cũ như một Offer hiện hành.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuBrochure tháng 4 ghi phạm vi Plus là “Cập nhật sau”; trang sản phẩm hiện tại đã ghi 500,5 km NEDC cho Plus FWD.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
VF 7 Eco: 440 km NEDCCurrent range row, VF 7 Eco, NEDCGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.
VF 7 Plus: 500.5 km NEDCCurrent range row, VF 7 Plus, NEDCGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.
VF 7 Plus trần kính toàn cảnh: 500.5 km NEDCCurrent range row, VF 7 Plus trần kính toàn cảnh, NEDCGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
VF 7 Eco₫740,000,000Dẫn động cầu trước130 kW250 Nm59.6 kWh440 km100 kW7.2 kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s
VF 7 Plus₫830,000,000Dẫn động cầu trước150 kW310 Nm70 kWh500.5 km110 kW7.2 kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s
VF 7 Plus trần kính toàn cảnhLiên hệ giáDẫn động cầu trước150 kW310 Nm70 kWh500.5 km110 kW7.2 kWChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác. s

Bảng trả góp tham khảo

VinFast VF 7 trả góp khoảng 8.956.278 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 740 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 148 triệu đ592 triệu đ18.414.881 đ14.313.910 đ11.862.466 đ10.235.746 đ
25% · 185 triệu đ555 triệu đ17.263.951 đ13.419.291 đ11.121.061 đ9.596.012 đ
30% · 222 triệu đ518 triệu đ16.113.021 đ12.524.671 đ10.379.657 đ8.956.278 đ
35% · 259 triệu đ481 triệu đ14.962.091 đ11.630.052 đ9.638.253 đ8.316.544 đ
40% · 296 triệu đ444 triệu đ13.811.161 đ10.735.432 đ8.896.849 đ7.676.810 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.876.183 đ12.284.346 đ10.135.265 đ8.707.544 đ
7,5% (thị trường)16.113.021 đ12.524.671 đ10.379.657 đ8.956.278 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.472.262 đ12.890.452 đ10.752.828 đ9.337.228 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
VF 7 Eco740 triệu đ16.113.021 đ12.524.671 đ10.379.657 đ8.956.278 đ
VF 7 Plus830 triệu đ18.072.713 đ14.047.942 đ11.642.048 đ10.045.555 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

VinFast VF 7 Eco hay Plus: phân biệt FWD và AWD trước khi muaĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

VinFast VF 7 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

VinFast VF 7 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 500.5 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp VinFast VF 7 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử VinFast VF 7 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?
Cẩm nangVinFast

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?

VinFast VF Wild niêm yết 860 triệu, đặt cọc sớm còn 799 triệu, chạy điện 250 km và tổng 1.000 km nhờ REEV. Bài tính chi phí lăn bánh, lợi thế lệ phí trước bạ 0% và điểm yếu 750 kg tải trọng.

Ban biên tập AutoTest24 thg 10, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động

Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Volvo XC90 T8 có cần sạc nhà? Tiền điện, xăng và ngân sách 5 năm
Cẩm nang

Volvo XC90 T8 có cần sạc nhà? Tiền điện, xăng và ngân sách 5 năm

XC90 T8 có cần sạc nhà? Phân biệt T8/B5, giá tham khảo,3 kịch bản điện–xăng, khoản vay 5 năm và kiểm tra 7 chỗ/chỗ đỗ trước mua. Tách giá B5 và T8.

AutoTest Editorial3 thg 10, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Sam21 thg 8, 2026
NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
Đánh giá

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Xe cũ

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?

Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

Sam5 thg 9, 2026
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Cẩm nang

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Sam22 thg 8, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan