
Hyundai
Hyundai Tucson 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Tucson tại Việt Nam có 5 phiên bản, giá 769–989 triệu đồng. Hai bản 2.0 xăng dùng FWD/6AT; bản dầu dùng FWD/8AT; Turbo và N Line dùng 1.6 T-GDi, 7DCT và HTRAC AWD. Không dùng chung một bộ thông số cho cả 5 phiên bản.
Giá niêm yết
₫769,000,000 – ₫989,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
5
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng / Dầu
Công suất cao nhất
137 kW
2.0 Diesel Special
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
416 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫769,000,000 – ₫989,000,000
- 2.0 Standard Gasoline₫769,000,000
- 2.0 Special Gasoline₫859,000,000
- 1.6 Turbo HTRAC₫979,000,000
- 2.0 Diesel Special₫989,000,000
- Tucson N Line₫989,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng / Dầu
- Động cơSmartstream G2.0 MPi
- Công suấtTối đa 137 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Tucson 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Hyundai Tucson tại Việt Nam có 5 phiên bản, giá 769–989 triệu đồng. Hai bản 2.0 xăng dùng FWD/6AT; bản dầu dùng FWD/8AT; Turbo và N Line dùng 1.6 T-GDi, 7DCT và HTRAC AWD. Không dùng chung một bộ thông số cho cả 5 phiên bản. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công — Tucson phiên bản và giá
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần CUV hạng C rộng rãi, ưa thích công nghệ an toàn nâng cao và có nhu cầu tùy chọn dẫn động 4 bánh.
Điểm mạnh đã xác minh
Đa dạng động cơ gồm 1.6 T-GDi 180 mã lực kèm hệ dẫn động HTRAC AWD; màn hình cong kép 12,3 inch và loa Bose 8 loa; gói SmartSense với hệ thống chống va chạm khi lùi (PCA) đặc trưng phân khúc; không gian nội thất rộng nhờ trục cơ sở 2.755 mm.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá niêm yết cao nhất phân khúc lên tới 989 triệu đồng (bản Diesel/N Line); động cơ 2.0 MPI tiêu thụ khoảng 8,1 l/100 km; chỉ bản 1.6 Turbo có dẫn động AWD.
Hyundai Tucson tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 2.0 Standard Gasoline, 2.0 Special Gasoline, 1.6 Turbo HTRAC và 2.0 Diesel Special, giá niêm yết ₫769.000.000–₫989.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Dầu diesel. Phù hợp gia đình cần CUV hạng C rộng rãi, ưa thích công nghệ an toàn nâng cao và có nhu cầu tùy chọn dẫn động 4 bánh.
Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Tucson như thế nào?
Hyundai Tucson tại Việt Nam có 4 phiên bản (2.0 Standard Gasoline, 2.0 Special Gasoline, 1.6 Turbo HTRAC và 2.0 Diesel Special); hệ dẫn động Xăng và Dầu diesel; công suất 115–137 kW.
| Thông số | 2.0 Standard Gasoline | 2.0 Special Gasoline | 1.6 Turbo HTRAC | 2.0 Diesel Special |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Dầu diesel |
| Công suất (kW) | 115 kW | 115 kW | 132 kW | 137 kW |
| Mô-men xoắn | 192 | 192 | 265 | 416 |
| 0–100 km/h | 11.4 giây | 11.4 giây | 11.4 giây | 11.4 giây |
| Tốc độ tối đa | 181 km/h | 181 km/h | 181 km/h | 181 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.64 | 7.9 | 7.5 | 6.16 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công — Tucson phiên bản và giá
Công suất từ 115 kW (2.0 Standard Gasoline) đến 137 kW (2.0 Diesel Special). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Tucson ra sao?
Kích thước Hyundai Tucson tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4640 mm, khoang hành lý 539 lít, 5 chỗ.
| Thông số | 2.0 Standard Gasoline | 2.0 Special Gasoline | 1.6 Turbo HTRAC | 2.0 Diesel Special |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4640 mm | 4640 mm | 4640 mm | 4640 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1865 mm | 1865 mm | 1865 mm | 1865 mm |
| Chiều cao (mm) | 1700 mm | 1700 mm | 1700 mm | 1700 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 mm | 2755 mm | 2755 mm | 2755 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 539 lít | 539 lít | 539 lít | 539 lít |
| Khối lượng (kg) | 1521 kg | 1521 kg | 1521 kg | 1521 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công — Tucson phiên bản và giá
Khoang hành lý 539 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Tucson
Hyundai Tucson tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Dầu diesel, dung tích 1598–1999 cc, hộp số 6AT, 7DCT và 8AT, dẫn động Cầu trước và AWD.
| Thông số | 2.0 Standard Gasoline | 2.0 Special Gasoline | 1.6 Turbo HTRAC | 2.0 Diesel Special |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1999 cc | 1999 cc | 1598 cc | 1998 cc |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 7DCT | 8AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | AWD | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 54 lít | 54 lít | 54 lít | 54 lít |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công — Tucson phiên bản và giá
Hyundai Tucson tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 54 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫220.000.000, tương đương tăng khoảng 28.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 115 kW lên 137 kW
- •Xăng → Dầu diesel
- •Bản 2.0 Diesel Special đắt hơn ₫220.000.000 so với bản 2.0 Standard Gasoline tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Hyundai Thành Công — Tucson phiên bản và giá | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Hyundai Thành Công | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.0 Standard Gasoline | ₫769,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream G2.0 MPi | AT 6 cấp | 115 kW | 192 Nm | 7.64 | 5 chỗ |
| 2.0 Special Gasoline | ₫859,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream G2.0 MPi | AT 6 cấp | 115 kW | 192 Nm | 7.9 | 5 chỗ |
| 1.6 Turbo HTRAC | ₫979,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Smartstream 1.6 T-GDi | 7DCT | 132 kW | 265 Nm | 7.5 | 5 chỗ |
| 2.0 Diesel Special | ₫989,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream D2.0 | AT 8 cấp | 137 kW | 416 Nm | 6.16 | 5 chỗ |
| Tucson N Line | ₫989,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Smartstream 1.6 T-GDi | 7DCT | 132 kW | 265 Nm | 7.1 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Tucson trả góp khoảng 9.307.267 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 769 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 154 triệu đ | 615 triệu đ | 19.136.545 đ | 14.874.860 đ | 12.327.346 đ | 10.636.877 đ |
| 25% · 192 triệu đ | 577 triệu đ | 17.940.511 đ | 13.945.182 đ | 11.556.887 đ | 9.972.072 đ |
| 30% · 231 triệu đ | 538 triệu đ | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
| 35% · 269 triệu đ | 500 triệu đ | 15.548.443 đ | 12.085.824 đ | 10.015.969 đ | 8.642.463 đ |
| 40% · 308 triệu đ | 461 triệu đ | 14.352.409 đ | 11.156.145 đ | 9.245.509 đ | 7.977.658 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.498.358 đ | 12.765.759 đ | 10.532.458 đ | 9.048.785 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.117.796 đ | 13.395.618 đ | 11.174.223 đ | 9.703.147 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.0 Standard Gasoline | 769 triệu đ | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
| 2.0 Special Gasoline | 859 triệu đ | 18.704.169 đ | 14.538.774 đ | 12.048.818 đ | 10.396.545 đ |
| 1.6 Turbo HTRAC | 979 triệu đ | 21.317.091 đ | 16.569.801 đ | 13.732.006 đ | 11.848.914 đ |
| 2.0 Diesel Special | 989 triệu đ | 21.534.835 đ | 16.739.054 đ | 13.872.272 đ | 11.969.945 đ |
| Tucson N Line | 989 triệu đ | 21.534.835 đ | 16.739.054 đ | 13.872.272 đ | 11.969.945 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Hyundai Thành Công — Tucson phiên bản và giáNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Hyundai Thành Công — Tucson thông sốNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Tucson xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Tucson chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Hyundai Tucson như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

BYD Atto 3 giá lăn bánh: Dynamic hay Premium
Giá lăn bánh BYD Atto 3 Dynamic/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so pin 49,92/60,48 kWh, 410/480 km NEDC và chính sách LPTB.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ
MINI Aceman SE có cấu hình Việt Nam 160 kW, pin usable 49,2 kWh và khoảng 405 km WLTP. Xem giá tham chiếu, lăn bánh, sạc và bảo hành.



