Hyundai Tucson

Hyundai

Hyundai Tucson xăng, dầu hay Turbo: chọn bản nào?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Tucson tại Việt Nam: 769 triệu đồng–989 triệu đồng. Tucson xăng thường giảm khoản mua ban đầu; diesel cần được so với mức chạy, kiểu hành trình và bảo dưỡng. Turbo/HTRAC phù hợp khi sức kéo và dẫn động có ích, không mặc định đáng tiền cho mọi gia đình. Bảng kỹ thuật hãng xếp diesel trước Turbo, khác thứ tự dữ liệu cũ: phải ghép đúng cột, không tráo công suất và dầu/xăng. N Line có khác biệt kích thước và tiêu thụ cần đọc riêng.

Giá tham khảo

₫769,000,000 – ₫989,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

5

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Dầu

Giá tham khảo đại lý

769 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

416 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫769,000,000 – ₫989,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Xăng Tiêu chuẩn₫769,000,000
  • Xăng Đặc Biệt₫859,000,000
  • Turbo₫979,000,000
  • Dầu Đặc Biệt₫989,000,000
  • N Line₫989,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Dầu
  • Động cơSmartstream G2.0
  • Công suấtTối đa 136.8 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Hyundai Tucson xăng, dầu hay Turbo: chọn bản nào?

Hyundai Tucson tại Việt Nam: 769 triệu đồng–989 triệu đồng. Tucson xăng thường giảm khoản mua ban đầu; diesel cần được so với mức chạy, kiểu hành trình và bảo dưỡng. Turbo/HTRAC phù hợp khi sức kéo và dẫn động có ích, không mặc định đáng tiền cho mọi gia đình. Bảng kỹ thuật hãng xếp diesel trước Turbo, khác thứ tự dữ liệu cũ: phải ghép đúng cột, không tráo công suất và dầu/xăng. N Line có khác biệt kích thước và tiêu thụ cần đọc riêng. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần crossover 5 chỗ và có mức sử dụng để so nhiên liệu, dẫn động.

Điểm mạnh đã xác minh

Nhiều lựa chọn hệ động lực; có FWD và HTRAC; thông số từng bản rõ trong bảng hãng.

Hạn chế cần cân nhắc

Không có 7 chỗ; giá và mức tiêu thụ khác giữa bản; cần báo giá N Line đúng xe.

Tucson xăng thường giảm khoản mua ban đầu; diesel cần được so với mức chạy, kiểu hành trình và bảo dưỡng. Turbo/HTRAC phù hợp khi sức kéo và dẫn động có ích, không mặc định đáng tiền cho mọi gia đình. Bảng kỹ thuật hãng xếp diesel trước Turbo, khác thứ tự dữ liệu cũ: phải ghép đúng cột, không tráo công suất và dầu/xăng. N Line có khác biệt kích thước và tiêu thụ cần đọc riêng.

Hyundai Tucson mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Hyundai Tucson: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcXăng Tiêu chuẩnXăng Đặc BiệtTurboDầu Đặc BiệtN Line
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ đốt trong (kW)114,7114,7132,4136,8132,4
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)192192265416265
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Hyundai Tucson: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Hyundai Tucson: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcXăng Tiêu chuẩnXăng Đặc BiệtTurboDầu Đặc BiệtN Line
Chiều dài (mm)46404640464046404650
Số chỗChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Chiều rộng (mm)18651865186518651865
Chiều cao (mm)17001700170017001700
Trục cơ sở (mm)27552755275527552755
Khoảng sáng gầm (mm)181181181181181
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Hyundai Tucson: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Hyundai Tucson: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcXăng Tiêu chuẩnXăng Đặc BiệtTurboDầu Đặc BiệtN Line
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra769 triệu đồng859 triệu đồng979 triệu đồng989 triệu đồng989 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)7,647,97,56,167,1
Mã/loại động cơSmartstream G2.0Smartstream G2.0Smartstream1.6 T-GDISmartstream D2.0Smartstream1.6 T-GDI
Dung tích động cơ (cc)19991999159819981598
Bình nhiên liệu (L)5454545454
Hộp số6 AT6 AT7 DCT8 AT7 DCT
Lốp trước235/65R17235/60R18235/55R19235/60R18235/55R19
Lốp sau235/65R17235/60R18235/55R19235/60R18235/55R19
Dẫn độngFWDFWDAWDFWDAWD

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Hyundai Tucson — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Xăng Tiêu chuẩn: giá cơ bản 769 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Xăng Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 4640Xăng Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Công suất động cơ xăng (kW): 114.7Xăng Tiêu chuẩn: Công suất cực đại (PS/rpm): 156/ 6200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Xăng Tiêu chuẩn — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.64Xăng Tiêu chuẩn: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.64Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Mã/loại động cơ: Smartstream G2.0Xăng Tiêu chuẩn: Động cơ: Smartstream G2.0Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Dung tích động cơ (cc): 1999Xăng Tiêu chuẩn: Dung tích xi lanh (cc): 1.999Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1865Xăng Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Mô-men động cơ xăng (Nm): 192Xăng Tiêu chuẩn: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 192/4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Bình nhiên liệu (L): 54Xăng Tiêu chuẩn: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 54Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1700Xăng Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Hộp số: 6 ATXăng Tiêu chuẩn: Hộp số: 6 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2755Xăng Tiêu chuẩn: Chiều dài cơ sở (mm): 2755Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 181Xăng Tiêu chuẩn: Khoảng sáng gầm xe (mm): 181Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Lốp trước: 235/65R17Xăng Tiêu chuẩn: Thông số lốp: 235/65R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Tiêu chuẩn — Lốp sau: 235/65R17Xăng Tiêu chuẩn: Thông số lốp: 235/65R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt: giá cơ bản 859 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Xăng Đặc Biệt — Chiều dài (mm): 4640Xăng Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Công suất động cơ xăng (kW): 114.7Xăng Đặc Biệt: Công suất cực đại (PS/rpm): 156/ 6200Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Xăng Đặc Biệt — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.9Xăng Đặc Biệt: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.9Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Mã/loại động cơ: Smartstream G2.0Xăng Đặc Biệt: Động cơ: Smartstream G2.0Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Dung tích động cơ (cc): 1999Xăng Đặc Biệt: Dung tích xi lanh (cc): 1.999Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Chiều rộng (mm): 1865Xăng Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Mô-men động cơ xăng (Nm): 192Xăng Đặc Biệt: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 192/4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Bình nhiên liệu (L): 54Xăng Đặc Biệt: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 54Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Chiều cao (mm): 1700Xăng Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Hộp số: 6 ATXăng Đặc Biệt: Hộp số: 6 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Trục cơ sở (mm): 2755Xăng Đặc Biệt: Chiều dài cơ sở (mm): 2755Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Khoảng sáng gầm (mm): 181Xăng Đặc Biệt: Khoảng sáng gầm xe (mm): 181Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Lốp trước: 235/60R18Xăng Đặc Biệt: Thông số lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Xăng Đặc Biệt — Lốp sau: 235/60R18Xăng Đặc Biệt: Thông số lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo: giá cơ bản 979 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Turbo — Chiều dài (mm): 4640Turbo: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Công suất động cơ xăng (kW): 132.4Turbo: Công suất cực đại (PS/rpm): 180/5500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Turbo — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.5Turbo: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Mã/loại động cơ: Smartstream1.6 T-GDITurbo: Động cơ: Smartstream1.6 T-GDIPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Dung tích động cơ (cc): 1598Turbo: Dung tích xi lanh (cc): 1.598Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Chiều rộng (mm): 1865Turbo: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265Turbo: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 265/1500~4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Bình nhiên liệu (L): 54Turbo: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 54Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Chiều cao (mm): 1700Turbo: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Hộp số: 7 DCTTurbo: Hộp số: 7 DCTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Trục cơ sở (mm): 2755Turbo: Chiều dài cơ sở (mm): 2755Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Khoảng sáng gầm (mm): 181Turbo: Khoảng sáng gầm xe (mm): 181Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Lốp trước: 235/55R19Turbo: Thông số lốp: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Turbo — Lốp sau: 235/55R19Turbo: Thông số lốp: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt: giá cơ bản 989 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Dầu Đặc Biệt — Chiều dài (mm): 4640Dầu Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Công suất động cơ xăng (kW): 136.8Dầu Đặc Biệt: Công suất cực đại (PS/rpm): 186/4000Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Dầu Đặc Biệt — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.16Dầu Đặc Biệt: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Mã/loại động cơ: Smartstream D2.0Dầu Đặc Biệt: Động cơ: Smartstream D2.0Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Dung tích động cơ (cc): 1998Dầu Đặc Biệt: Dung tích xi lanh (cc): 1.998Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Chiều rộng (mm): 1865Dầu Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Mô-men động cơ xăng (Nm): 416Dầu Đặc Biệt: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 416/2000~2750Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Bình nhiên liệu (L): 54Dầu Đặc Biệt: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 54Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Chiều cao (mm): 1700Dầu Đặc Biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4640 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Hộp số: 8 ATDầu Đặc Biệt: Hộp số: 8 ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Trục cơ sở (mm): 2755Dầu Đặc Biệt: Chiều dài cơ sở (mm): 2755Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Khoảng sáng gầm (mm): 181Dầu Đặc Biệt: Khoảng sáng gầm xe (mm): 181Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Lốp trước: 235/60R18Dầu Đặc Biệt: Thông số lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Dầu Đặc Biệt — Lốp sau: 235/60R18Dầu Đặc Biệt: Thông số lốp: 235/60R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line: giá cơ bản 989 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
N Line — Chiều dài (mm): 4650N Line: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4650 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Công suất động cơ xăng (kW): 132.4N Line: Công suất cực đại (PS/rpm): 180/5500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
N Line — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7.1N Line: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.1Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Mã/loại động cơ: Smartstream1.6 T-GDIN Line: Động cơ: Smartstream1.6 T-GDIPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Dung tích động cơ (cc): 1598N Line: Dung tích xi lanh (cc): 1.598Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Chiều rộng (mm): 1865N Line: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4650 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265N Line: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 265/1500~4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Bình nhiên liệu (L): 54N Line: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 54Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Chiều cao (mm): 1700N Line: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4650 x 1865 x 1700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Hộp số: 7 DCTN Line: Hộp số: 7 DCTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Trục cơ sở (mm): 2755N Line: Chiều dài cơ sở (mm): 2755Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Khoảng sáng gầm (mm): 181N Line: Khoảng sáng gầm xe (mm): 181Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Lốp trước: 235/55R19N Line: Thông số lốp: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
N Line — Lốp sau: 235/55R19N Line: Thông số lốp: 235/55R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
40 hạng mục chưa được xác nhậnXăng Tiêu chuẩn: accel; Xăng Tiêu chuẩn: seats; Xăng Tiêu chuẩn: turning_radius; Xăng Tiêu chuẩn: trunk; Xăng Tiêu chuẩn: kerb_weight; Xăng Tiêu chuẩn: top_speed; Xăng Tiêu chuẩn: track_front; Xăng Tiêu chuẩn: track_rear; Xăng Đặc Biệt: accel; Xăng Đặc Biệt: seats; Xăng Đặc Biệt: turning_radius; Xăng Đặc Biệt: trunk; Xăng Đặc Biệt: kerb_weight; Xăng Đặc Biệt: top_speed; Xăng Đặc Biệt: track_front; Xăng Đặc Biệt: track_rear; Turbo: accel; Turbo: seats; Turbo: turning_radius; Turbo: trunk; Turbo: kerb_weight; Turbo: top_speed; Turbo: track_front; Turbo: track_rear; Dầu Đặc Biệt: accel; Dầu Đặc Biệt: seats; Dầu Đặc Biệt: turning_radius; Dầu Đặc Biệt: trunk; Dầu Đặc Biệt: kerb_weight; Dầu Đặc Biệt: top_speed; Dầu Đặc Biệt: track_front; Dầu Đặc Biệt: track_rear; N Line: accel; N Line: seats; N Line: turning_radius; N Line: trunk; N Line: kerb_weight; N Line: top_speed; N Line: track_front; N Line: track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuThứ tự bảng hãng là xăng tiêu chuẩn, xăng đặc biệt, diesel, Turbo, N Line. Dữ liệu được ghép theo tên/động cơ, không theo thứ tự cũ trong CMS.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Xăng Tiêu chuẩn₫769,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G2.06 AT114.7 kW192 Nm7.645 chỗ
Xăng Đặc Biệt₫859,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G2.06 AT114.7 kW192 Nm7.95 chỗ
Turbo₫979,000,000Dẫn động 4 bánhSmartstream1.6 T-GDI7 DCT132.4 kW265 Nm7.55 chỗ
Dầu Đặc Biệt₫989,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream D2.08 AT136.8 kW416 Nm6.165 chỗ
N Line₫989,000,000Dẫn động 4 bánhSmartstream1.6 T-GDI7 DCT132.4 kW265 Nm7.15 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Tucson trả góp khoảng 9.307.267 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 769 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 154 triệu đ615 triệu đ19.136.545 đ14.874.860 đ12.327.346 đ10.636.877 đ
25% · 192 triệu đ577 triệu đ17.940.511 đ13.945.182 đ11.556.887 đ9.972.072 đ
30% · 231 triệu đ538 triệu đ16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
35% · 269 triệu đ500 triệu đ15.548.443 đ12.085.824 đ10.015.969 đ8.642.463 đ
40% · 308 triệu đ461 triệu đ14.352.409 đ11.156.145 đ9.245.509 đ7.977.658 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.498.358 đ12.765.759 đ10.532.458 đ9.048.785 đ
7,5% (thị trường)16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.117.796 đ13.395.618 đ11.174.223 đ9.703.147 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Xăng Tiêu chuẩn769 triệu đ16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
Xăng Đặc Biệt859 triệu đ18.704.169 đ14.538.774 đ12.048.818 đ10.396.545 đ
Turbo979 triệu đ21.317.091 đ16.569.801 đ13.732.006 đ11.848.914 đ
Dầu Đặc Biệt989 triệu đ21.534.835 đ16.739.054 đ13.872.272 đ11.969.945 đ
N Line989 triệu đ21.534.835 đ16.739.054 đ13.872.272 đ11.969.945 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Hyundai Tucson xăng, dầu hay Turbo: chọn bản nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Tucson xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Tucson chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Tucson như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Xe cũHyundai

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe

Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Sam17 thg 8, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra

XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Cẩm nang

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt

Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Xe cũ bị ngập nước có nên mua? Phân tầng nước và ngưỡng bỏ xe
Xe cũ

Xe cũ bị ngập nước có nên mua? Phân tầng nước và ngưỡng bỏ xe

Xe cũ từng ngập chỉ có thể định giá sau khi biết mực, loại nước, thời gian, trạng thái vận hành và phạm vi tháo sửa. EV cần quy trình cao áp riêng.

Sam5 thg 9, 2026
Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí
Cẩm nang

Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí

So chức năng khóa của Vision, LEAD, Air Blade và Janus. Tách giá nâng bản, hậu lắp, mất FOB, bảo hành và đi lại khi thiếu xe.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026

Liên kết liên quan