Geely EX5 EM-i (2026)

Geely

Geely EX5 EM-i (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Geely EX5 EM-i là PHEV FWD, không phải EX5 thuần điện. Pro/Max dùng pin 18,4 kWh và đi điện 105 km NEDC; Ultra dùng pin 29,8 kWh, đi điện 170 km NEDC và có mức xăng chứng nhận 0,9 L/100 km khi pin đầy.

Giá niêm yết

₫789,000,000 – ₫969,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

170 km

Ultra

Phạm vi tối đa

170 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.4–29.8 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫789,000,000 – ₫969,000,000

  • Pro₫789,000,000
  • Max₫909,000,000
  • Ultra₫969,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGeely
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơ1.5L Thor EM-i + mô-tơ điện cầu trước
  • Phạm viTối đa 170 km
  • Công suấtTối đa 160 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Geely EX5 EM-i (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Geely EX5 EM-i là PHEV FWD, không phải EX5 thuần điện. Pro/Max dùng pin 18,4 kWh và đi điện 105 km NEDC; Ultra dùng pin 29,8 kWh, đi điện 170 km NEDC và có mức xăng chứng nhận 0,9 L/100 km khi pin đầy. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - EX5 EM-i current product data

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV 5 chỗ rộng rãi, muốn sử dụng điện hóa trong đô thị nhưng vẫn cần động cơ xăng cho hành trình liên tỉnh.

Điểm mạnh đã xác minh

Quãng đường thuần điện tới 105 km mỗi lần sạc đáp ứng tốt nhu cầu đô thị hằng ngày, tiết kiệm nhiên liệu; trang bị màn hình 15,4 inch, gói ADAS toàn diện và 6 túi khí ở mức giá cạnh tranh trong phân khúc C-SUV.

Hạn chế cần cân nhắc

Thương hiệu mới tại Việt Nam, hạ tầng trạm sạc và mạng lưới dịch vụ còn hạn chế; công suất sạc nhanh DC chỉ 30 kW ở bản Pro/Max, chậm hơn chuẩn xe điện hiện đại.

Geely EX5 EM-i (2026) tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Pro, Max và Ultra, giá niêm yết ₫789.000.000–₫969.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp gia đình cần SUV 5 chỗ rộng rãi, muốn sử dụng điện hóa trong đô thị nhưng vẫn cần động cơ xăng cho hành trình liên tỉnh.

Hiệu năng từng phiên bản Geely EX5 EM-i (2026) như thế nào?

Cả 3 phiên bản Geely EX5 EM-i (2026) đang bán tại Việt Nam (Pro, Max và Ultra) đều dùng hệ Điện, 160 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Geely EX5 EM-i (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốProMaxUltra
Hệ dẫn độngĐiệnĐiệnĐiện
Công suất (kW)160 kW160 kW160 kW
Mô-men xoắn262262262
0–100 km/h8.1 giây8.1 giây8.1 giây
Tốc độ tối đa170 km/h170 km/h170 km/h
Mức tiêu thụChưa công bố riêng từng bản trên trang sản phẩmChưa công bố riêng từng bản trên trang sản phẩm0,9 L/100 km NEDC khi pin đầy
Quãng đường điện (km)105 km105 km170 km

Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - EX5 EM-i current product data

Geely EX5 EM-i (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 160 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Geely EX5 EM-i (2026) ra sao?

Kích thước Geely EX5 EM-i (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4740 mm, khoang hành lý 428 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Geely EX5 EM-i (2026) năm 2026
Thông sốProMaxUltra
Chiều dài (mm)4740 mm4740 mm4740 mm
Chiều rộng (mm)1905 mm1905 mm1905 mm
Chiều cao (mm)1685 mm1685 mm1685 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2755 mm2755 mm2755 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)428 lít428 lít428 lít
Khối lượng (kg)1730 kg1730 kg1730 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - EX5 EM-i current product data

Khoang hành lý 428 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Geely EX5 EM-i (2026)

Geely EX5 EM-i (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, dung tích 1499 cc, pin 18.4–29.8 kWh, hộp số DHT 1 cấp, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Geely EX5 EM-i (2026) 2026
Thông sốProMaxUltra
Dung tích động cơ (cc)1499 cc1499 cc1499 cc
Hộp sốDHT 1 cấp, FWDDHT 1 cấp, FWDDHT 1 cấp, FWD
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)51 lít51 lít51 lít
Pin (kWh)18.4 kWh18.4 kWh29.8 kWh

Nguồn dữ liệu: Geely Vietnam - EX5 EM-i current product data

Geely EX5 EM-i (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 18.4–29.8 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnPro₫789.000.000
+₫180.000.000 (+22.8%)
Phiên bản cao hơnUltra₫969.000.000

Chênh lệch ₫180.000.000, tương đương tăng khoảng 22.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Pin từ 18.4 kWh lên 29.8 kWh
  • Bản Ultra đắt hơn ₫180.000.000 so với bản Pro tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Geely Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamGeely Vietnam - EX5 EM-i current product dataThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtGeely Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Pro₫789,000,000Dẫn động cầu trước160 kW262 Nm18.4 kWh105 km30 kW6.6 kW8.1 s
Max₫909,000,000Dẫn động cầu trước160 kW262 Nm18.4 kWh105 km30 kW6.6 kW8.1 s
Ultra₫969,000,000Dẫn động cầu trước160 kW262 Nm29.8 kWh170 km30 kW6.6 kW8.1 s

Bảng trả góp tham khảo

Geely EX5 EM-i (2026) trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 158 triệu đ631 triệu đ19.634.245 đ15.261.723 đ12.647.953 đ10.913.519 đ
25% · 197 triệu đ592 triệu đ18.407.105 đ14.307.865 đ11.857.456 đ10.231.424 đ
30% · 237 triệu đ552 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
35% · 276 triệu đ513 triệu đ15.952.824 đ12.400.150 đ10.276.462 đ8.867.234 đ
40% · 316 triệu đ473 triệu đ14.725.684 đ11.446.292 đ9.485.965 đ8.185.139 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.927.444 đ13.097.769 đ10.806.384 đ9.284.124 đ
7,5% (thị trường)17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.562.992 đ13.744.009 đ11.464.840 đ9.955.504 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Pro789 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
Max909 triệu đ19.792.887 đ15.385.035 đ12.750.147 đ11.001.698 đ
Ultra969 triệu đ21.099.348 đ16.400.549 đ13.591.741 đ11.727.883 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

PHEV FWD ở cả ba bảnPro: 789 triệu, pin 18,4 kWhMax: 909 triệu, pin 18,4 kWhUltra: 969 triệu, pin 29,8 kWh105/105/170 km NEDC theo bản0,9 L/100 km chỉ áp dụng Ultra khi pin đầy

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Geely Ex5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Geely Ex5 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 170 km (NEDC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp Geely Ex5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD tại Việt Nam: số đăng ký, dải xe, giá và điều kiện nên mua
Cẩm nang

BYD tại Việt Nam: số đăng ký, dải xe, giá và điều kiện nên mua

Phân tích BYD Việt Nam: đăng ký 2024–H1 2026, 10 mẫu BEV/PHEV, giá, khuyến mại, sạc, pin, dịch vụ, TCO và điều kiện trước đặt cọc.

Sam20 thg 8, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.

Sam22 thg 8, 2026
Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT
Xe cũ

Kia K3 cũ có nên mua không? K3 2021+ vs Cerato, giá từng bản và Turbo GT

K3 cũ: THACO ra mắt 09/2021, Turbo GT từ 03/2022; giá tách 1.6 Luxury/Premium, 2.0 Premium, Turbo GT × km; 7DCT cần thử riêng, không khẳng định «kém bền».

Sam26 thg 8, 2026
Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Cẩm nang

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá

Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

Sam26 thg 8, 2026
Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Xe điệnWuling

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog

Wuling Macaron 5 cửa vẫn Coming Soon tại Việt Nam, có bản 205/300 km nhưng chưa có giá chính thức; xem sạc, cấu hình và điều kiện đặt cọc.

Sam1 thg 9, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
Xe cũ

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành

CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.

Sam26 thg 8, 2026
Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Cẩm nang

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm

Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan