
Geely
EX5 EM-i Pro, Max hay Ultra và sạc tại nhà có quyết định hiệu quả sử dụng không?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Geely EX5 EM-i tại Việt Nam: 789 triệu đồng–969 triệu đồng. Trang này nói về Geely EX5 EM-i plug-in hybrid, không phải EX5 thuần điện. Pro/Max dùng pin 18,4 kWh và sạc DC tối đa 30 kW; Ultra dùng 29,8 kWh và DC 60 kW. Quãng điện công bố 105/170 km là NEDC, với cửa sổ SOC khác nhau trong catalogue; không phải quãng đường AutoTest đo. Nếu sạc đều ở nhà và quãng đi ngày phù hợp, Ultra có lý do rõ để cân nhắc. Nếu ít sạc, không dùng mức 0,9 L/100 km lúc pin đầy để dự toán xăng hàng tháng.
Giá niêm yết Việt Nam
₫789,000,000 – ₫969,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Giá niêm yết Việt Nam
789 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Phạm vi tối đa
170 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
18.4–29.8 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫789,000,000 – ₫969,000,000
- Pro₫789,000,000
- Max₫909,000,000
- Ultra₫969,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuGeely
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơHybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện
- Phạm viTối đa 170 km
- Công suấtTối đa 160 kW
Bảo hành
- XeEX5 EM-i xe cá nhân 72 tháng/150.000 km; pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Xe kinh doanh: xe 24 tháng/100.000 km, pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Tính từ hóa đơn xe mới; điều kiện đến trước và loại trừ áp dụng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
EX5 EM-i Pro, Max hay Ultra và sạc tại nhà có quyết định hiệu quả sử dụng không?
Geely EX5 EM-i tại Việt Nam: 789 triệu đồng–969 triệu đồng. Trang này nói về Geely EX5 EM-i plug-in hybrid, không phải EX5 thuần điện. Pro/Max dùng pin 18,4 kWh và sạc DC tối đa 30 kW; Ultra dùng 29,8 kWh và DC 60 kW. Quãng điện công bố 105/170 km là NEDC, với cửa sổ SOC khác nhau trong catalogue; không phải quãng đường AutoTest đo. Nếu sạc đều ở nhà và quãng đi ngày phù hợp, Ultra có lý do rõ để cân nhắc. Nếu ít sạc, không dùng mức 0,9 L/100 km lúc pin đầy để dự toán xăng hàng tháng. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình có chỗ sạc ổn định, muốn chạy điện hàng ngày nhưng vẫn giữ động cơ xăng cho chuyến dài.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba bản phân biệt rõ dung lượng pin, công suất sạc và trang bị; không còn gán chung DC chưa rõ. Mô-tơ và động cơ xăng có thông số riêng, giúp tránh cộng các đỉnh công suất thành công suất hệ thống không được hãng công bố.
Hạn chế cần cân nhắc
217 PS/262 Nm là mô-tơ, không phải động cơ xăng hoặc công suất kết hợp. Cần xác nhận chi phí điện, vị trí sạc và điều kiện bảo hành xe kinh doanh trước khi tính lợi ích.
Trang này nói về Geely EX5 EM-i plug-in hybrid, không phải EX5 thuần điện. Pro/Max dùng pin 18,4 kWh và sạc DC tối đa 30 kW; Ultra dùng 29,8 kWh và DC 60 kW. Quãng điện công bố 105/170 km là NEDC, với cửa sổ SOC khác nhau trong catalogue; không phải quãng đường AutoTest đo. Nếu sạc đều ở nhà và quãng đi ngày phù hợp, Ultra có lý do rõ để cân nhắc. Nếu ít sạc, không dùng mức 0,9 L/100 km lúc pin đầy để dự toán xăng hàng tháng.
Geely EX5 EM-i dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Pro | Max | Ultra |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 160 | 160 | 160 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 262 | 262 | 262 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 | 170 | 170 |
| Công suất động cơ đốt trong | Chưa ghép đúng VIN: catalogue 107PS; sách hướng dẫn 73 kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số. | Chưa ghép đúng VIN: catalogue 107PS; sách hướng dẫn 73 kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số. | Chưa ghép đúng VIN: catalogue 107PS; sách hướng dẫn 73 kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số. |
| Mô-men động cơ đốt trong | Chưa ghép đúng VIN: catalogue 136 Nm; sách hướng dẫn 125 Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể. | Chưa ghép đúng VIN: catalogue 136 Nm; sách hướng dẫn 125 Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể. | Chưa ghép đúng VIN: catalogue 136 Nm; sách hướng dẫn 125 Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể. |
| Công suất mô-tơ (kW) | 160 | 160 | 160 |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | 262 | 262 | 262 |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Geely EX5 EM-i: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Pro | Max | Ultra |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4725 | 4725 | 4725 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1905 | 1905 | 1905 |
| Chiều cao (mm) | 1685 | 1685 | 1685 |
| Trục cơ sở (mm) | 2755 | 2755 | 2755 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 172 | 172 | 172 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải | 1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bản | 1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bản | 1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bản |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Geely EX5 EM-i giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Pro | Max | Ultra |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 789 triệu đồng | 909 triệu đồng | 969 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 18,4 | 18,4 | 29,8 |
| Loại/mã động cơ | Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện | Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện | Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 0,9 L/100 km NEDC khi sạc đầy pin; không phải tiêu hao khi cạn pin |
| Dung tích động cơ (cc) | 1499 | 1499 | 1499 |
| Bình nhiên liệu (L) | 51 | 51 | 51 |
| Sạc DC công bố (kW) | 30 | 30 | 60 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp trước | 225/55 R18 | 225/55 R18 | 225/55 R18 |
| Lốp sau | 225/55 R18 | 225/55 R18 | 225/55 R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng 107PS/136 Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi 73 kW/125 Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố. | Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng 107PS/136 Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi 73 kW/125 Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố. | Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng 107PS/136 Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi 73 kW/125 Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố. |
| Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 0,9 |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 105 km NEDC | 105 km NEDC | 170 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pro | ₫789,000,000 | Dẫn động cầu trước | 160 kW | 262 Nm | 18.4 kWh | 105 km | 30 kW | Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác. | Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện |
| Max | ₫909,000,000 | Dẫn động cầu trước | 160 kW | 262 Nm | 18.4 kWh | 105 km | 30 kW | Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác. | Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện |
| Ultra | ₫969,000,000 | Dẫn động cầu trước | 160 kW | 262 Nm | 29.8 kWh | 170 km | 60 kW | Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác. | Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện |
Bảng trả góp tham khảo
Geely EX5 EM-i trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 158 triệu đ | 631 triệu đ | 19.634.245 đ | 15.261.723 đ | 12.647.953 đ | 10.913.519 đ |
| 25% · 197 triệu đ | 592 triệu đ | 18.407.105 đ | 14.307.865 đ | 11.857.456 đ | 10.231.424 đ |
| 30% · 237 triệu đ | 552 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 35% · 276 triệu đ | 513 triệu đ | 15.952.824 đ | 12.400.150 đ | 10.276.462 đ | 8.867.234 đ |
| 40% · 316 triệu đ | 473 triệu đ | 14.725.684 đ | 11.446.292 đ | 9.485.965 đ | 8.185.139 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.927.444 đ | 13.097.769 đ | 10.806.384 đ | 9.284.124 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.562.992 đ | 13.744.009 đ | 11.464.840 đ | 9.955.504 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pro | 789 triệu đ | 17.179.964 đ | 13.354.008 đ | 11.066.959 đ | 9.549.329 đ |
| Max | 909 triệu đ | 19.792.887 đ | 15.385.035 đ | 12.750.147 đ | 11.001.698 đ |
| Ultra | 969 triệu đ | 21.099.348 đ | 16.400.549 đ | 13.591.741 đ | 11.727.883 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Geely Việt Nam — Tasco Auto officialNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Vietnam manufacturer/distributor: geelyauto.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Geely Ex5 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Geely Ex5 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 170 km (NEDC), tùy phiên bản.
Geely Ex5 có phải xe hybrid không?
Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.
Đây là EX5 điện hay EX5 EM-i?
Là EX5 EM-i PHEV với động cơ xăng 1.5 L và mô-tơ. Không lấy pin, kích thước hoặc bảo hành EX5 BEV gán vào đây.
Ultra sạc nhanh hơn Pro và Max không?
Catalogue ghi DC tối đa 60 kW cho Ultra, 30 kW cho Pro/Max. Thời gian 30–80% lần lượt 16/20 phút là công bố hãng, không thời gian mọi lần sạc.
105 và 170 km được đo giống nhau không?
Đều ghi NEDC nhưng Pro/Max dùng SOC 100–25%, Ultra 100–20%. Không trình bày như một phép thử thực tế do AutoTest thực hiện.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe
Chọn bán tải cũ theo Hilux và BT-50, giá rao đúng đời, tải thực, 4x2/4x4, diesel, thùng xe, chi phí dừng việc và quỹ năm đầu.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.



