Geely EX5 EM-i

Geely

EX5 EM-i Pro, Max hay Ultra và sạc tại nhà có quyết định hiệu quả sử dụng không?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Geely EX5 EM-i tại Việt Nam: 789 triệu đồng–969 triệu đồng. Trang này nói về Geely EX5 EM-i plug-in hybrid, không phải EX5 thuần điện. Pro/Max dùng pin 18,4 kWh và sạc DC tối đa 30 kW; Ultra dùng 29,8 kWh và DC 60 kW. Quãng điện công bố 105/170 km là NEDC, với cửa sổ SOC khác nhau trong catalogue; không phải quãng đường AutoTest đo. Nếu sạc đều ở nhà và quãng đi ngày phù hợp, Ultra có lý do rõ để cân nhắc. Nếu ít sạc, không dùng mức 0,9 L/100 km lúc pin đầy để dự toán xăng hàng tháng.

Giá niêm yết Việt Nam

₫789,000,000 – ₫969,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Plug-in hybrid

Giá niêm yết Việt Nam

789 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Phạm vi tối đa

170 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.4–29.8 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫789,000,000 – ₫969,000,000

  • Pro₫789,000,000
  • Max₫909,000,000
  • Ultra₫969,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuGeely
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
  • Động cơHybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện
  • Phạm viTối đa 170 km
  • Công suấtTối đa 160 kW

Bảo hành

  • XeEX5 EM-i xe cá nhân 72 tháng/150.000 km; pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Xe kinh doanh: xe 24 tháng/100.000 km, pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Tính từ hóa đơn xe mới; điều kiện đến trước và loại trừ áp dụng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

EX5 EM-i Pro, Max hay Ultra và sạc tại nhà có quyết định hiệu quả sử dụng không?

Geely EX5 EM-i tại Việt Nam: 789 triệu đồng–969 triệu đồng. Trang này nói về Geely EX5 EM-i plug-in hybrid, không phải EX5 thuần điện. Pro/Max dùng pin 18,4 kWh và sạc DC tối đa 30 kW; Ultra dùng 29,8 kWh và DC 60 kW. Quãng điện công bố 105/170 km là NEDC, với cửa sổ SOC khác nhau trong catalogue; không phải quãng đường AutoTest đo. Nếu sạc đều ở nhà và quãng đi ngày phù hợp, Ultra có lý do rõ để cân nhắc. Nếu ít sạc, không dùng mức 0,9 L/100 km lúc pin đầy để dự toán xăng hàng tháng. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình có chỗ sạc ổn định, muốn chạy điện hàng ngày nhưng vẫn giữ động cơ xăng cho chuyến dài.

Điểm mạnh đã xác minh

Ba bản phân biệt rõ dung lượng pin, công suất sạc và trang bị; không còn gán chung DC chưa rõ. Mô-tơ và động cơ xăng có thông số riêng, giúp tránh cộng các đỉnh công suất thành công suất hệ thống không được hãng công bố.

Hạn chế cần cân nhắc

217 PS/262 Nm là mô-tơ, không phải động cơ xăng hoặc công suất kết hợp. Cần xác nhận chi phí điện, vị trí sạc và điều kiện bảo hành xe kinh doanh trước khi tính lợi ích.

Trang này nói về Geely EX5 EM-i plug-in hybrid, không phải EX5 thuần điện. Pro/Max dùng pin 18,4 kWh và sạc DC tối đa 30 kW; Ultra dùng 29,8 kWh và DC 60 kW. Quãng điện công bố 105/170 km là NEDC, với cửa sổ SOC khác nhau trong catalogue; không phải quãng đường AutoTest đo. Nếu sạc đều ở nhà và quãng đi ngày phù hợp, Ultra có lý do rõ để cân nhắc. Nếu ít sạc, không dùng mức 0,9 L/100 km lúc pin đầy để dự toán xăng hàng tháng.

Geely EX5 EM-i dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Geely EX5 EM-i: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcProMaxUltra
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)160160160
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)262262262
Tốc độ tối đa (km/h)170170170
Công suất động cơ đốt trongChưa ghép đúng VIN: catalogue 107PS; sách hướng dẫn 73 kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số.Chưa ghép đúng VIN: catalogue 107PS; sách hướng dẫn 73 kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số.Chưa ghép đúng VIN: catalogue 107PS; sách hướng dẫn 73 kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số.
Mô-men động cơ đốt trongChưa ghép đúng VIN: catalogue 136 Nm; sách hướng dẫn 125 Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể.Chưa ghép đúng VIN: catalogue 136 Nm; sách hướng dẫn 125 Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể.Chưa ghép đúng VIN: catalogue 136 Nm; sách hướng dẫn 125 Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể.
Công suất mô-tơ (kW)160160160
Mô-men mô-tơ (Nm)262262262

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Geely EX5 EM-i: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Geely EX5 EM-i: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcProMaxUltra
Chiều dài (mm)472547254725
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)190519051905
Chiều cao (mm)168516851685
Trục cơ sở (mm)275527552755
Khoảng sáng gầm (mm)172172172
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bản1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bản1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bản
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bán kính quay (m)5,25,25,2

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Geely EX5 EM-i giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Geely EX5 EM-i: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcProMaxUltra
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)789 triệu đồng909 triệu đồng969 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)18,418,429,8
Loại/mã động cơHybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điệnHybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điệnHybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện
Tiêu thụ năng lượng công bốChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam0,9 L/100 km NEDC khi sạc đầy pin; không phải tiêu hao khi cạn pin
Dung tích động cơ (cc)149914991499
Bình nhiên liệu (L)515151
Sạc DC công bố (kW)303060
Hộp sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trước225/55 R18225/55 R18225/55 R18
Lốp sau225/55 R18225/55 R18225/55 R18
Dẫn độngfwdfwdfwd
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốCatalogue hiện hành ghi động cơ xăng 107PS/136 Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi 73 kW/125 Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố.Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng 107PS/136 Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi 73 kW/125 Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố.Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng 107PS/136 Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi 73 kW/125 Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố.
Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam0,9
Phạm vi và chu trình công bố (km)105 km NEDC105 km NEDC170 km NEDC

Nguồn dữ liệu: Geely Việt Nam — official Vietnam catalogue/owner manual via Google Drive

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Geely EX5 EM-i — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Pro: 789 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 27/03/2026 regular price Pro789/Max909/Ultra969; current official789–969 range corroborates; Sept765m and launch gifts excluded: 789000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Pro — Chiều dài (mm): 4725Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field length: 4725Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Số chỗ: 5Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 160Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field power: Công suất cực đại mô-tơ; không phải công suất hệ thốngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 18,4Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field battery: 18.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Loại/mã động cơ: Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điệnOfficial EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field engine: Hybrid Thor 1.5L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điệnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Dung tích động cơ (cc): 1499Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field engine_cc: 1.499 L×1000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Chiều rộng (mm): 1905Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field width: 1905Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 262Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field torque: Mô-men mô-tơ, không phải hệ thốngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Bình nhiên liệu (L): 51Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field fuel_tank: 51Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Sạc DC công bố (kW): 30Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field dc_charging: 30Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Chiều cao (mm): 1685Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field height: 1685Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Trục cơ sở (mm): 2755Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field wheelbase: 2755Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Khoảng sáng gầm (mm): 172Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field ground_clearance: 172Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Khối lượng không tải: 1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bảnOfficial Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field kerb_weight: 1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bảnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Tốc độ tối đa (km/h): 170Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field top_speed: 170Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Lốp trước: 225/55 R18Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field tyres_front: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Lốp sau: 225/55 R18Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field tyres_rear: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Pro — Bán kính quay (m): 5,2Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field turning_radius: 5.2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro — Công suất động cơ đốt trong: Chưa ghép đúng VIN: catalogue 107PS; sách hướng dẫn 73 kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số.Compare brochure pp16–17 with saved official owner manual p259; engine output conflict remains explicit, vehicle-specific confirmation required; field engine_power: Chưa ghép đúng VIN: catalogue107PS; sách hướng dẫn73kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro — Mô-men động cơ đốt trong: Chưa ghép đúng VIN: catalogue 136 Nm; sách hướng dẫn 125 Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể.Compare brochure pp16–17 with saved official owner manual p259; engine output conflict remains explicit, vehicle-specific confirmation required; field engine_torque: Chưa ghép đúng VIN: catalogue136Nm; sách hướng dẫn125Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro — Công suất mô-tơ (kW): 160Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field motor_power: 160Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro — Mô-men mô-tơ (Nm): 262Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field motor_torque: 262Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro — Dẫn động: fwdOfficial EX5 EM-i brochure pp16–17 Pro; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng 107PS/136 Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi 73 kW/125 Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố.Compare brochure pp16–17 with saved official owner manual p259; engine output conflict remains explicit, vehicle-specific confirmation required; field spec_conflict_note: Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng107PS/136Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi73kW/125Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Pro: 105 km NEDCBrochure p16–17 Pro/Max105NEDC SOC100–25% electric-only range, not record228.3km: 105 km NEDCSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Max: 909 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 27/03/2026 regular price Pro789/Max909/Ultra969; current official789–969 range corroborates; Sept765m and launch gifts excluded: 909000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Max — Chiều dài (mm): 4725Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field length: 4725Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Số chỗ: 5Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 160Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field power: Công suất cực đại mô-tơ; không phải công suất hệ thốngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 18,4Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field battery: 18.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Loại/mã động cơ: Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điệnOfficial EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field engine: Hybrid Thor 1.5L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điệnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Dung tích động cơ (cc): 1499Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field engine_cc: 1.499 L×1000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Chiều rộng (mm): 1905Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field width: 1905Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 262Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field torque: Mô-men mô-tơ, không phải hệ thốngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Bình nhiên liệu (L): 51Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field fuel_tank: 51Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Sạc DC công bố (kW): 30Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field dc_charging: 30Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Chiều cao (mm): 1685Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field height: 1685Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Trục cơ sở (mm): 2755Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field wheelbase: 2755Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Khoảng sáng gầm (mm): 172Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field ground_clearance: 172Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Khối lượng không tải: 1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bảnOfficial Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field kerb_weight: 1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bảnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Tốc độ tối đa (km/h): 170Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field top_speed: 170Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Lốp trước: 225/55 R18Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field tyres_front: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Lốp sau: 225/55 R18Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field tyres_rear: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Max — Bán kính quay (m): 5,2Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field turning_radius: 5.2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Max — Công suất động cơ đốt trong: Chưa ghép đúng VIN: catalogue 107PS; sách hướng dẫn 73 kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số.Compare brochure pp16–17 with saved official owner manual p259; engine output conflict remains explicit, vehicle-specific confirmation required; field engine_power: Chưa ghép đúng VIN: catalogue107PS; sách hướng dẫn73kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Max — Mô-men động cơ đốt trong: Chưa ghép đúng VIN: catalogue 136 Nm; sách hướng dẫn 125 Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể.Compare brochure pp16–17 with saved official owner manual p259; engine output conflict remains explicit, vehicle-specific confirmation required; field engine_torque: Chưa ghép đúng VIN: catalogue136Nm; sách hướng dẫn125Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Max — Công suất mô-tơ (kW): 160Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field motor_power: 160Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Max — Mô-men mô-tơ (Nm): 262Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field motor_torque: 262Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Max — Dẫn động: fwdOfficial EX5 EM-i brochure pp16–17 Max; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Max — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng 107PS/136 Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi 73 kW/125 Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố.Compare brochure pp16–17 with saved official owner manual p259; engine output conflict remains explicit, vehicle-specific confirmation required; field spec_conflict_note: Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng107PS/136Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi73kW/125Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Max: 105 km NEDCBrochure p16–17 Pro/Max105NEDC SOC100–25% electric-only range, not record228.3km: 105 km NEDCSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
Ultra: 969 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; 27/03/2026 regular price Pro789/Max909/Ultra969; current official789–969 range corroborates; Sept765m and launch gifts excluded: 969000000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Ultra — Chiều dài (mm): 4725Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field length: 4725Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Số chỗ: 5Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 160Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field power: Công suất cực đại mô-tơ; không phải công suất hệ thốngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 29,8Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field battery: 29.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Loại/mã động cơ: Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điệnOfficial EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field engine: Hybrid Thor 1.5L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điệnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Tiêu thụ năng lượng công bố: 0,9 L/100 km NEDC khi sạc đầy pin; không phải tiêu hao khi cạn pinCertified mixed fuel consumption full battery paragraph Ultra, not uncharged consumption or record3.02L/100; field consumption: 0,9 L/100 km NEDC khi sạc đầy pin; không phải tiêu hao khi cạn pinĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Dung tích động cơ (cc): 1499Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field engine_cc: 1.499 L×1000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Chiều rộng (mm): 1905Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field width: 1905Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 262Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field torque: Mô-men mô-tơ, không phải hệ thốngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Bình nhiên liệu (L): 51Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field fuel_tank: 51Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Sạc DC công bố (kW): 60Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field dc_charging: 60Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Chiều cao (mm): 1685Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field height: 1685Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Trục cơ sở (mm): 2755Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field wheelbase: 2755Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Khoảng sáng gầm (mm): 172Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field ground_clearance: 172Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Khối lượng không tải: 1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bảnOfficial Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field kerb_weight: 1.730 / 1.770 / 1.815 kg theo cấu hình sách hướng dẫn; chưa ghép chính xác từng bảnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Tốc độ tối đa (km/h): 170Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field top_speed: 170Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Lốp trước: 225/55 R18Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field tyres_front: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Lốp sau: 225/55 R18Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field tyres_rear: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Ultra — Bán kính quay (m): 5,2Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field turning_radius: 5.2Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Ultra — Công suất động cơ đốt trong: Chưa ghép đúng VIN: catalogue 107PS; sách hướng dẫn 73 kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số.Compare brochure pp16–17 with saved official owner manual p259; engine output conflict remains explicit, vehicle-specific confirmation required; field engine_power: Chưa ghép đúng VIN: catalogue107PS; sách hướng dẫn73kW. Không quy đổi hay coi là cùng một thông số.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Ultra — Mô-men động cơ đốt trong: Chưa ghép đúng VIN: catalogue 136 Nm; sách hướng dẫn 125 Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể.Compare brochure pp16–17 with saved official owner manual p259; engine output conflict remains explicit, vehicle-specific confirmation required; field engine_torque: Chưa ghép đúng VIN: catalogue136Nm; sách hướng dẫn125Nm. Cần hồ sơ xe cụ thể.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Ultra — Công suất mô-tơ (kW): 160Official Vietnam EX5EM-i owner manual pp258–259; engineBHE15-DFN1.499L, motorTZ220WY075 peak160kW262Nm; multiple masses not mapped by order; field motor_power: 160Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Ultra — Mô-men mô-tơ (Nm): 262Official EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field motor_torque: 262Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Ultra — Dẫn động: fwdOfficial EX5 EM-i brochure pp16–17 Ultra; length4725; separate motor217PS/262Nm and engine107PS/136Nm; DC30/30/60; field drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Ultra — Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km): 0,9Certified mixed fuel consumption full battery paragraph Ultra, not uncharged consumption or record3.02L/100; field weighted_fuel_consumption: 0.9Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Ultra — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng 107PS/136 Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi 73 kW/125 Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố.Compare brochure pp16–17 with saved official owner manual p259; engine output conflict remains explicit, vehicle-specific confirmation required; field spec_conflict_note: Catalogue hiện hành ghi động cơ xăng107PS/136Nm; sách hướng dẫn nhiều cấu hình ghi73kW/125Nm. Chưa ghép được theo VIN; không quy đổi hay gộp hai công bố.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026.
Ultra: 170 km NEDCBrochure p16–17 Ultra170NEDC SOC100–20% electric-only range, not record228.3km: 170 km NEDCSố công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
20 hạng mục còn thiếu xác nhậnPro: 0–100 km/h (s) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Pro: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Hãng chưa nêu mức tiêu hao riêng cho Pro/Max trong tài liệu này; không gán mức0,9 của Ultra cho hai bản khác.; Pro: Hộp số — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Pro: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Pro: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Pro: Vệt bánh trước (mm) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Pro: Vệt bánh sau (mm) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Max: 0–100 km/h (s) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Max: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Hãng chưa nêu mức tiêu hao riêng cho Pro/Max trong tài liệu này; không gán mức0,9 của Ultra cho hai bản khác.; Max: Hộp số — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Max: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Max: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Max: Vệt bánh trước (mm) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Max: Vệt bánh sau (mm) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Ultra: 0–100 km/h (s) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Ultra: Hộp số — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Ultra: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Ultra: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Ultra: Vệt bánh trước (mm) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.; Ultra: Vệt bánh sau (mm) — Catalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCatalogue Việt Nam ghi xe dài 4.725 mm; không giữ con số 4.740 mm không đúng hồ sơ này.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuXe cá nhân 72 tháng/150.000 km; pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Xe kinh doanh có điều kiện riêng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: EX5 EM-i xe cá nhân 72 tháng/150.000 km; pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Xe kinh doanh: xe 24 tháng/100.000 km, pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Tính từ hóa đơn xe mới; điều kiện đến trước và loại trừ áp dụng.EX5EM-i specific warranty p4 personal72mo/150000, highvoltage96mo/150000; transport vehicle24mo/100000: 72 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: EX5 EM-i xe cá nhân 72 tháng/150.000 km; pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Xe kinh doanh: xe 24 tháng/100.000 km, pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Tính từ hóa đơn xe mới; điều kiện đến trước và loại trừ áp dụng.EX5EM-i specific warranty p4 personal72mo/150000, highvoltage96mo/150000; transport vehicle24mo/100000: 72 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: EX5 EM-i xe cá nhân 72 tháng/150.000 km; pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Xe kinh doanh: xe 24 tháng/100.000 km, pin/mô-tơ 96 tháng/150.000 km. Tính từ hóa đơn xe mới; điều kiện đến trước và loại trừ áp dụng.EX5EM-i specific warranty p4 personal72mo/150000, highvoltage96mo/150000; transport vehicle24mo/100000: 72 months/150000km; personal use; conditions and exclusionsÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc ACĐộng cơ
Pro₫789,000,000Dẫn động cầu trước160 kW262 Nm18.4 kWh105 km30 kWCatalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện
Max₫909,000,000Dẫn động cầu trước160 kW262 Nm18.4 kWh105 km30 kWCatalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện
Ultra₫969,000,000Dẫn động cầu trước160 kW262 Nm29.8 kWh170 km60 kWCatalogue EX5 EM-i Việt Nam đã lưu chưa xác nhận mục này; không trộn EX5 thuần điện hoặc cấu hình Starship 7 thị trường khác.Hybrid Thor 1.5 L + mô-tơ PMS; PHEV, không phải EX5 thuần điện

Bảng trả góp tham khảo

Geely EX5 EM-i trả góp khoảng 9.549.329 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 789 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 158 triệu đ631 triệu đ19.634.245 đ15.261.723 đ12.647.953 đ10.913.519 đ
25% · 197 triệu đ592 triệu đ18.407.105 đ14.307.865 đ11.857.456 đ10.231.424 đ
30% · 237 triệu đ552 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
35% · 276 triệu đ513 triệu đ15.952.824 đ12.400.150 đ10.276.462 đ8.867.234 đ
40% · 316 triệu đ473 triệu đ14.725.684 đ11.446.292 đ9.485.965 đ8.185.139 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.927.444 đ13.097.769 đ10.806.384 đ9.284.124 đ
7,5% (thị trường)17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.562.992 đ13.744.009 đ11.464.840 đ9.955.504 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Pro789 triệu đ17.179.964 đ13.354.008 đ11.066.959 đ9.549.329 đ
Max909 triệu đ19.792.887 đ15.385.035 đ12.750.147 đ11.001.698 đ
Ultra969 triệu đ21.099.348 đ16.400.549 đ13.591.741 đ11.727.883 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

EX5 EM-i Pro, Max hay Ultra và sạc tại nhà có quyết định hiệu quả sử dụng không?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Geely Ex5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Geely Ex5 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 170 km (NEDC), tùy phiên bản.

Geely Ex5 có phải xe hybrid không?

Trang này có phiên bản hybrid tại Việt Nam; không có nghĩa mọi phiên bản đều là hybrid. Kiểm tra hệ động lực của đúng phiên bản, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. HEV không sạc ngoài; chỉ dùng khái niệm sạc ngoài khi phiên bản được ghi rõ là PHEV.

Đây là EX5 điện hay EX5 EM-i?

Là EX5 EM-i PHEV với động cơ xăng 1.5 L và mô-tơ. Không lấy pin, kích thước hoặc bảo hành EX5 BEV gán vào đây.

Ultra sạc nhanh hơn Pro và Max không?

Catalogue ghi DC tối đa 60 kW cho Ultra, 30 kW cho Pro/Max. Thời gian 30–80% lần lượt 16/20 phút là công bố hãng, không thời gian mọi lần sạc.

105 và 170 km được đo giống nhau không?

Đều ghi NEDC nhưng Pro/Max dùng SOC 100–25%, Ultra 100–20%. Không trình bày như một phép thử thực tế do AutoTest thực hiện.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh

G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Cẩm nang

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN

Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Xe cũHyundai

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới
Cẩm nang

Giữ khoảng cách an toàn trên cao tốc 2026: mức phạt theo quy định mới

Từ 27/08/2026 CSGT xử phạt không giữ khoảng cách trên cao tốc Pháp Vân–Nghi Sơn; phạt 4–6 triệu, quy tắc 35/55/70/100 m và 3 giây (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe
Xe cũ

Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe

Chọn bán tải cũ theo Hilux và BT-50, giá rao đúng đời, tải thực, 4x2/4x4, diesel, thùng xe, chi phí dừng việc và quỹ năm đầu.

Sam3 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Cẩm nang

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ

Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan