
JAECOO
Jaecoo J7 Flagship, AWD Individual hay SHS-P: chọn theo đường và chỗ sạc?
SUV · C · Đang bán tại Việt Nam
Jaecoo J7 tại Việt Nam: 799 triệu đồng–969 triệu đồng. J7 Flagship xăng FWD được hãng hiển thị 799 triệu, AWD 849 triệu và SHS-P/PHEV 969 triệu đồng. Flagship/AWD cùng máy xăng 1.6 Turbo, nhưng AWD là lựa chọn về lực kéo và trang bị, không mặc định là phương án tiết kiệm hơn đi phố. Gầm AWD được hãng công bố 186 mm, thấp hơn 196 mm của Flagship: hãy xét đường cần đi thật thay vì chỉ chữ AWD. SHS-P dùng pin 18,3 kWh, công bố phạm vi thuần điện 106 km NEDC và tổng công suất 255 kW/525 Nm trong brochure Việt Nam; động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được ghi riêng. Bản PHEV chỉ nên đánh giá lợi ích điện khi có kế hoạch sạc; số 1 L/100 km kết hợp có trọng số không đại diện pin cạn. Giá lăn bánh, ngày giao, lốp, điều kiện sạc và bảo hành pin phải xác nhận đúng bản/VIN; hai bản xăng không có quyền lợi pin cao áp của PHEV.
Giá niêm yết Việt Nam
₫799,000,000 – ₫969,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
ice / Plug-in hybrid
Phạm vi tối đa
106 km
Tiêu chuẩn NEDC
Dung lượng pin
18.3 kWh
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫799,000,000 – ₫969,000,000
- J7 Flagship₫799,000,000
- J7 AWD Individual₫849,000,000
- J7 SHS-P (PHEV)₫969,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuJAECOO
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngice / Plug-in hybrid
- Động cơXăng 1.6 Turbo
- Phạm viTối đa 106 km
Bảo hành
- XeToàn xe: 84 tháng/1.000.000 km, tùy điều kiện đến trước. Động cơ có điều khoản riêng 10 năm/1.000.000 km; ngày giao, bảo dưỡng và phạm vi hao mòn theo sổ VIN, không phải mọi chi tiết cùng thời hạn.
- PinKhông áp dụng bảo hành pin cao áp hybrid/PHEV cho phiên bản xăng này; dòng dữ liệu cũ gán nhầm được giữ để truy vết, không quảng cáo quyền lợi pin.
- PinPin cao áp J7 SHS-P/PHEV: công bố hãng 10 năm/1.000.000 km, tùy điều kiện đến trước; đối chiếu sổ bảo hành đúng VIN, không dùng thời hạn 8 năm của C5 SHS-H.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Jaecoo J7 Flagship, AWD Individual hay SHS-P: chọn theo đường và chỗ sạc?
Jaecoo J7 tại Việt Nam: 799 triệu đồng–969 triệu đồng. J7 Flagship xăng FWD được hãng hiển thị 799 triệu, AWD 849 triệu và SHS-P/PHEV 969 triệu đồng. Flagship/AWD cùng máy xăng 1.6 Turbo, nhưng AWD là lựa chọn về lực kéo và trang bị, không mặc định là phương án tiết kiệm hơn đi phố. Gầm AWD được hãng công bố 186 mm, thấp hơn 196 mm của Flagship: hãy xét đường cần đi thật thay vì chỉ chữ AWD. SHS-P dùng pin 18,3 kWh, công bố phạm vi thuần điện 106 km NEDC và tổng công suất 255 kW/525 Nm trong brochure Việt Nam; động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được ghi riêng. Bản PHEV chỉ nên đánh giá lợi ích điện khi có kế hoạch sạc; số 1 L/100 km kết hợp có trọng số không đại diện pin cạn. Giá lăn bánh, ngày giao, lốp, điều kiện sạc và bảo hành pin phải xác nhận đúng bản/VIN; hai bản xăng không có quyền lợi pin cao áp của PHEV. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn chọn SUV theo FWD/AWD/PHEV, có ngân sách và tuyến sử dụng/sạc rõ ràng.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba bản có giá chính thức tách biệt; PHEV có nguồn riêng cho pin/sạc/tổng hệ; không nhầm gầm AWD/FWD.
Hạn chế cần cân nhắc
AWD không bảo đảm tiết kiệm hơn; lợi ích PHEV phụ thuộc sạc; thông số tham chiếu vẫn cần kiểm tra VIN.
J7 Flagship xăng FWD được hãng hiển thị 799 triệu, AWD 849 triệu và SHS-P/PHEV 969 triệu đồng. Flagship/AWD cùng máy xăng 1.6 Turbo, nhưng AWD là lựa chọn về lực kéo và trang bị, không mặc định là phương án tiết kiệm hơn đi phố. Gầm AWD được hãng công bố 186 mm, thấp hơn 196 mm của Flagship: hãy xét đường cần đi thật thay vì chỉ chữ AWD. SHS-P dùng pin 18,3 kWh, công bố phạm vi thuần điện 106 km NEDC và tổng công suất 255 kW/525 Nm trong brochure Việt Nam; động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được ghi riêng. Bản PHEV chỉ nên đánh giá lợi ích điện khi có kế hoạch sạc; số 1 L/100 km kết hợp có trọng số không đại diện pin cạn. Giá lăn bánh, ngày giao, lốp, điều kiện sạc và bảo hành pin phải xác nhận đúng bản/VIN; hai bản xăng không có quyền lợi pin cao áp của PHEV.
J7 SHS-P 255 kW và 106 km điện có điều kiện gì?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | J7 Flagship | J7 AWD Individual | J7 SHS-P (PHEV) |
|---|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản) | 183 Hp | 183 Hp | 255 kW |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 275 | 275 | 525 |
| Công suất hệ thống công bố (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 255 |
| Mô-men hệ thống công bố (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 525 |
| Công suất động cơ đốt trong (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 105 |
| Mô-men động cơ đốt trong (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 215 |
| Công suất mô-tơ (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 150 |
| Mô-men mô-tơ (Nm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 310 |
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 8,5 |
Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Jaecoo J7: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | J7 Flagship | J7 AWD Individual | J7 SHS-P (PHEV) |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4500 | 4500 | 4500 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1865 | 1865 | 1865 |
| Chiều cao (mm) | 1680 | 1680 | 1670 |
| Trục cơ sở (mm) | 2672 | 2672 | 2672 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 196 | 186 | 174 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1544 | 1634 | 1795 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 5,5 |
Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Jaecoo J7 799, 849 và 969 triệu khác hệ dẫn động thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | J7 Flagship | J7 AWD Individual | J7 SHS-P (PHEV) |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 799 triệu đồng | 849 triệu đồng | 969 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 18,3 |
| Loại/mã động cơ | Xăng 1.6 Turbo | Xăng 1.6 Turbo | Xăng 1.5 Turbo + mô-tơ điện, SHS-P/PHEV |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 1499 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 57 | 60 |
| Hộp số | 7DCT | 7DCT | DHT |
| Lốp trước | 235/50 R19 | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Lốp sau | 235/50 R19 | 235/50 R19 | 235/50 R19 |
| Dẫn động | fwd | awd | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Sạc DC công bố (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 40 |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 6,6 |
| Dung lượng pin hybrid tổng (kWh) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 18,3 |
| Công suất hệ thống theo ký hiệu hp của nguồn (hp) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 342 |
| Điều kiện và phạm vi thông số sạc | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | DC 40 kW: 30–80% khoảng 20 phút; wallbox AC 6,6 kW tùy chọn: 30–80% khoảng 3 giờ theo brochure |
| Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km (NEDC, có trọng số)) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 1 |
| Tiêu hao nhiên liệu khi pin cạn theo điều kiện nguồn (L/100km (NEDC, thuần xăng)) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 4,71 |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Brochure Việt Nam công bố tổng 255 kW/342 Hp và 525 Nm; số 252 kW cũ không còn dùng. Động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được tách riêng; tổng 255 chỉ dùng vì hãng ghi rõ, không áp phép cộng cho mọi hybrid. |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | Chưa xác nhận đúng chu trình | Chưa xác nhận đúng chu trình | 106 km NEDC |
Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J7 Flagship | ₫799,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng 1.6 Turbo | 7DCT | 183 Hp | 275 Nm | Chưa xác nhận — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh. |
| J7 AWD Individual | ₫849,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Xăng 1.6 Turbo | 7DCT | 183 Hp | 275 Nm | Chưa xác nhận — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh. |
| J7 SHS-P (PHEV) | ₫969,000,000 | Xăng 1.5 Turbo + mô-tơ điện, SHS-P/PHEV | DHT | 255 kW | 525 Nm | — |
Bảng trả góp tham khảo
Jaecoo J7 trả góp khoảng 9.670.360 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 799 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 160 triệu đ | 639 triệu đ | 19.883.095 đ | 15.455.154 đ | 12.808.257 đ | 11.051.840 đ |
| 25% · 200 triệu đ | 599 triệu đ | 18.640.401 đ | 14.489.207 đ | 12.007.741 đ | 10.361.100 đ |
| 30% · 240 triệu đ | 559 triệu đ | 17.397.708 đ | 13.523.260 đ | 11.207.225 đ | 9.670.360 đ |
| 35% · 280 triệu đ | 519 triệu đ | 16.155.014 đ | 12.557.313 đ | 10.406.709 đ | 8.979.620 đ |
| 40% · 320 triệu đ | 479 triệu đ | 14.912.321 đ | 11.591.366 đ | 9.606.193 đ | 8.288.880 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 17.141.987 đ | 13.263.773 đ | 10.943.347 đ | 9.401.794 đ |
| 7,5% (thị trường) | 17.397.708 đ | 13.523.260 đ | 11.207.225 đ | 9.670.360 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.785.590 đ | 13.918.204 đ | 11.610.148 đ | 10.081.683 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| J7 Flagship | 799 triệu đ | 17.397.708 đ | 13.523.260 đ | 11.207.225 đ | 9.670.360 đ |
| J7 AWD Individual | 849 triệu đ | 18.486.425 đ | 14.369.521 đ | 11.908.553 đ | 10.275.514 đ |
| J7 SHS-P (PHEV) | 969 triệu đ | 21.099.348 đ | 16.400.549 đ | 13.591.741 đ | 11.727.883 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Omoda & Jaecoo VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Omoda & Jaecoo VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Omoda & Jaecoo VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Omoda & Jaecoo Vietnam (linked brochure / policy)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Omoda & Jaecoo Vietnam (linked brochure / policy)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Omoda & Jaecoo Vietnam (linked brochure / policy)Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Omoda & Jaecoo Vietnam browser-rendered modelNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
J7 AWD có gầm cao hơn Flagship FWD không?
Không theo nguồn đang đối chiếu: Flagship FWD brochure ghi 196 mm, bài hãng AWD ghi 186 mm. AWD đổi về hệ dẫn động và cấu hình, không nên chọn chỉ từ giả định gầm cao hơn; thử tuyến đi và hỏi đúng VIN.
J7 SHS-P tổng công suất là 252 hay 255 kW?
Brochure Việt Nam ghi rõ tổng kết hợp 255 kW/342 Hp và 525 Nm. Trang đã bỏ 252 kW cũ. Động cơ xăng 105 kW và mô-tơ 150 kW được trình bày riêng; dùng 255 vì hãng công bố, không coi phép cộng là quy tắc chung cho hybrid.
106 km điện và 1 L/100 km của J7 SHS-P có áp dụng khi pin cạn?
Không. 106 km là phạm vi điện NEDC; 1 L/100 km là con số kết hợp có trọng số trong tài liệu. Brochure còn nêu 4,71 L/100 km thuần xăng NEDC; cả hai chưa là thử nghiệm đường Việt Nam của AutoTest. Phải tính theo lịch sạc thực tế.
Bản xăng J7 có bảo hành pin giống PHEV không?
Không áp dụng pin cao áp PHEV cho Flagship hoặc AWD xăng. Công bố hãng nêu toàn xe 7 năm/1.000.000 km và pin J7 PHEV 10 năm/1.000.000 km với điều kiện. Phạm vi hao mòn, bảo dưỡng và ngày bắt đầu phải theo sổ bảo hành VIN.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Đi làm 30–60 km: chọn xe tay ga 25–80 triệu thế nào?
So đúng phiên bản xe ga đi làm từ25–80 triệu: tư thế, đồ, người đi cùng,ABS/CBS, lịch bảo dưỡng đổi sang tháng, tiền nhận xe và trả góp.

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?
Hướng dẫn chủ Air Blade, Vision và Janus dừng đúng lúc, yêu cầu xưởng chẩn đoán theo giai đoạn, kiểm tra sau sửa và so tiền sửa với thay xe.

Hợp đồng đặt cọc mua xe cũ: 12 mục phải có
Hợp đồng đặt cọc mua xe cũ cần ghi gì? Xem 12 mục, 5 điều kiện hoàn cọc, tiến độ thanh toán và mẫu câu gắn VIN.

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.



