Jaecoo J7

JAECOO

Jaecoo J7 Flagship, AWD Individual hay SHS-P: chọn theo đường và chỗ sạc?

SUV · C · Đang bán tại Việt Nam

Jaecoo J7 tại Việt Nam: 799 triệu đồng–969 triệu đồng. J7 Flagship xăng FWD được hãng hiển thị 799 triệu, AWD 849 triệu và SHS-P/PHEV 969 triệu đồng. Flagship/AWD cùng máy xăng 1.6 Turbo, nhưng AWD là lựa chọn về lực kéo và trang bị, không mặc định là phương án tiết kiệm hơn đi phố. Gầm AWD được hãng công bố 186 mm, thấp hơn 196 mm của Flagship: hãy xét đường cần đi thật thay vì chỉ chữ AWD. SHS-P dùng pin 18,3 kWh, công bố phạm vi thuần điện 106 km NEDC và tổng công suất 255 kW/525 Nm trong brochure Việt Nam; động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được ghi riêng. Bản PHEV chỉ nên đánh giá lợi ích điện khi có kế hoạch sạc; số 1 L/100 km kết hợp có trọng số không đại diện pin cạn. Giá lăn bánh, ngày giao, lốp, điều kiện sạc và bảo hành pin phải xác nhận đúng bản/VIN; hai bản xăng không có quyền lợi pin cao áp của PHEV.

Giá niêm yết Việt Nam

₫799,000,000 – ₫969,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

ice / Plug-in hybrid

Phạm vi tối đa

106 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.3 kWh

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Số ghế

Chưa xác nhận

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫799,000,000 – ₫969,000,000

  • J7 Flagship₫799,000,000
  • J7 AWD Individual₫849,000,000
  • J7 SHS-P (PHEV)₫969,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuJAECOO
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngice / Plug-in hybrid
  • Động cơXăng 1.6 Turbo
  • Phạm viTối đa 106 km

Bảo hành

  • XeToàn xe: 84 tháng/1.000.000 km, tùy điều kiện đến trước. Động cơ có điều khoản riêng 10 năm/1.000.000 km; ngày giao, bảo dưỡng và phạm vi hao mòn theo sổ VIN, không phải mọi chi tiết cùng thời hạn.
  • PinKhông áp dụng bảo hành pin cao áp hybrid/PHEV cho phiên bản xăng này; dòng dữ liệu cũ gán nhầm được giữ để truy vết, không quảng cáo quyền lợi pin.
  • PinPin cao áp J7 SHS-P/PHEV: công bố hãng 10 năm/1.000.000 km, tùy điều kiện đến trước; đối chiếu sổ bảo hành đúng VIN, không dùng thời hạn 8 năm của C5 SHS-H.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Jaecoo J7 Flagship, AWD Individual hay SHS-P: chọn theo đường và chỗ sạc?

Jaecoo J7 tại Việt Nam: 799 triệu đồng–969 triệu đồng. J7 Flagship xăng FWD được hãng hiển thị 799 triệu, AWD 849 triệu và SHS-P/PHEV 969 triệu đồng. Flagship/AWD cùng máy xăng 1.6 Turbo, nhưng AWD là lựa chọn về lực kéo và trang bị, không mặc định là phương án tiết kiệm hơn đi phố. Gầm AWD được hãng công bố 186 mm, thấp hơn 196 mm của Flagship: hãy xét đường cần đi thật thay vì chỉ chữ AWD. SHS-P dùng pin 18,3 kWh, công bố phạm vi thuần điện 106 km NEDC và tổng công suất 255 kW/525 Nm trong brochure Việt Nam; động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được ghi riêng. Bản PHEV chỉ nên đánh giá lợi ích điện khi có kế hoạch sạc; số 1 L/100 km kết hợp có trọng số không đại diện pin cạn. Giá lăn bánh, ngày giao, lốp, điều kiện sạc và bảo hành pin phải xác nhận đúng bản/VIN; hai bản xăng không có quyền lợi pin cao áp của PHEV. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người muốn chọn SUV theo FWD/AWD/PHEV, có ngân sách và tuyến sử dụng/sạc rõ ràng.

Điểm mạnh đã xác minh

Ba bản có giá chính thức tách biệt; PHEV có nguồn riêng cho pin/sạc/tổng hệ; không nhầm gầm AWD/FWD.

Hạn chế cần cân nhắc

AWD không bảo đảm tiết kiệm hơn; lợi ích PHEV phụ thuộc sạc; thông số tham chiếu vẫn cần kiểm tra VIN.

J7 Flagship xăng FWD được hãng hiển thị 799 triệu, AWD 849 triệu và SHS-P/PHEV 969 triệu đồng. Flagship/AWD cùng máy xăng 1.6 Turbo, nhưng AWD là lựa chọn về lực kéo và trang bị, không mặc định là phương án tiết kiệm hơn đi phố. Gầm AWD được hãng công bố 186 mm, thấp hơn 196 mm của Flagship: hãy xét đường cần đi thật thay vì chỉ chữ AWD. SHS-P dùng pin 18,3 kWh, công bố phạm vi thuần điện 106 km NEDC và tổng công suất 255 kW/525 Nm trong brochure Việt Nam; động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được ghi riêng. Bản PHEV chỉ nên đánh giá lợi ích điện khi có kế hoạch sạc; số 1 L/100 km kết hợp có trọng số không đại diện pin cạn. Giá lăn bánh, ngày giao, lốp, điều kiện sạc và bảo hành pin phải xác nhận đúng bản/VIN; hai bản xăng không có quyền lợi pin cao áp của PHEV.

J7 SHS-P 255 kW và 106 km điện có điều kiện gì?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Jaecoo J7: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcJ7 FlagshipJ7 AWD IndividualJ7 SHS-P (PHEV)
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản)183 Hp183 Hp255 kW
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)275275525
Công suất hệ thống công bố (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam255
Mô-men hệ thống công bố (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam525
Công suất động cơ đốt trong (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam105
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam215
Công suất mô-tơ (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam150
Mô-men mô-tơ (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam310
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam8,5

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Jaecoo J7: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Jaecoo J7: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcJ7 FlagshipJ7 AWD IndividualJ7 SHS-P (PHEV)
Chiều dài (mm)450045004500
Số chỗChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều rộng (mm)186518651865
Chiều cao (mm)168016801670
Trục cơ sở (mm)267226722672
Khoảng sáng gầm (mm)196186174
Khối lượng không tải (kg)154416341795
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam5,5

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Jaecoo J7 799, 849 và 969 triệu khác hệ dẫn động thế nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Jaecoo J7: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcJ7 FlagshipJ7 AWD IndividualJ7 SHS-P (PHEV)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)799 triệu đồng849 triệu đồng969 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam18,3
Loại/mã động cơXăng 1.6 TurboXăng 1.6 TurboXăng 1.5 Turbo + mô-tơ điện, SHS-P/PHEV
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam1499
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam5760
Hộp số7DCT7DCTDHT
Lốp trước235/50 R19235/50 R19235/50 R19
Lốp sau235/50 R19235/50 R19235/50 R19
Dẫn độngfwdawdChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Sạc DC công bố (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam40
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam6,6
Dung lượng pin hybrid tổng (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam18,3
Công suất hệ thống theo ký hiệu hp của nguồn (hp)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam342
Điều kiện và phạm vi thông số sạcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamDC 40 kW: 30–80% khoảng 20 phút; wallbox AC 6,6 kW tùy chọn: 30–80% khoảng 3 giờ theo brochure
Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km (NEDC, có trọng số))Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam1
Tiêu hao nhiên liệu khi pin cạn theo điều kiện nguồn (L/100km (NEDC, thuần xăng))Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam4,71
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamBrochure Việt Nam công bố tổng 255 kW/342 Hp và 525 Nm; số 252 kW cũ không còn dùng. Động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được tách riêng; tổng 255 chỉ dùng vì hãng ghi rõ, không áp phép cộng cho mọi hybrid.
Phạm vi và chu trình công bố (km)Chưa xác nhận đúng chu trìnhChưa xác nhận đúng chu trình106 km NEDC

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Jaecoo J7 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
J7 Flagship: 799 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; J7 Flagship own price card: 799 triệu đồngViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Vietnam model/trim reference explicitly named in locator; not an AutoTest road test.
J7 Flagship — Chiều dài (mm): 4500J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row length: length: 4500Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Loại/mã động cơ: Xăng 1.6 TurboJ7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row engine: engine: Xăng 1.6 TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản): 183J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row power: power: 183Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Chiều rộng (mm): 1865J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row width: width: 1865Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 275J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row torque: torque: 275Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Chiều cao (mm): 1680J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row height: height: 1680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Hộp số: 7DCTJ7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row transmission: transmission: 7DCTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Trục cơ sở (mm): 2672J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2672Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Khoảng sáng gầm (mm): 196J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 196Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Khối lượng không tải (kg): 1544J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row kerb_weight: kerb_weight: 1544Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Lốp trước: 235/50 R19J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row tyres_front: tyres_front: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Lốp sau: 235/50 R19J7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 Flagship — Dẫn động: fwdJ7 1.6 Turbo Flagship; PDF p5 manually visually read; technical specification row drivetrain: drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 AWD Individual: 849 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own J7 AWD price card: 849 triệu đồngViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Vietnam model/trim reference explicitly named in locator; not an AutoTest road test.
J7 AWD Individual — Chiều dài (mm): 4500J7 AWD Individual; Phú Mỹ Hưng exact technical table; technical specification row length: length: 4500Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Loại/mã động cơ: Xăng 1.6 TurboJ7 AWD current official Vietnam product; AWD engine/transmission equipment; technical specification row engine: engine: Xăng 1.6 TurboĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản): 183J7 AWD Individual Vietnam official release article; technical specification row power: power: 183Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Chiều rộng (mm): 1865J7 AWD Individual; Phú Mỹ Hưng exact technical table; technical specification row width: width: 1865Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 275J7 AWD Individual Vietnam official release article; technical specification row torque: torque: 275Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Bình nhiên liệu (L): 57J7 AWD Individual; Phú Mỹ Hưng exact technical table; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 57Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Chiều cao (mm): 1680J7 AWD Individual; Phú Mỹ Hưng exact technical table; technical specification row height: height: 1680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Hộp số: 7DCTJ7 AWD current official Vietnam product; AWD engine/transmission equipment; technical specification row transmission: transmission: 7DCTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Trục cơ sở (mm): 2672J7 AWD Individual; Phú Mỹ Hưng exact technical table; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2672Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Khoảng sáng gầm (mm): 186J7 AWD Individual Vietnam official release article; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 186Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Khối lượng không tải (kg): 1634J7 AWD Individual; Phú Mỹ Hưng exact technical table; technical specification row kerb_weight: kerb_weight: 1634Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Lốp trước: 235/50 R19J7 AWD Individual; Phú Mỹ Hưng exact technical table; technical specification row tyres_front: tyres_front: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Lốp sau: 235/50 R19J7 AWD Individual; Phú Mỹ Hưng exact technical table; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 AWD Individual — Dẫn động: awdJ7 AWD current official Vietnam product; AWD engine/transmission equipment; technical specification row drivetrain: drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV): 969 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own J7 PHEV SHS price card: 969 triệu đồngViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Vietnam model/trim reference explicitly named in locator; not an AutoTest road test.
J7 SHS-P (PHEV) — Chiều dài (mm): 4500Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row length: length: 4500Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 18,3Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row battery: battery: 18.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 Turbo + mô-tơ điện, SHS-P/PHEVJaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row engine: engine: Xăng 1.5 Turbo + mô-tơ điện, SHS-P/PHEVĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (đơn vị ghi theo từng bản): 255Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row power: power: 255Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Dung tích động cơ (cc): 1499Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row engine_cc: engine_cc: 1499Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Chiều rộng (mm): 1865Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row width: width: 1865Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 525Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row torque: torque: 525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Bình nhiên liệu (L): 60Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 60Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Sạc DC công bố (kW): 40Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row dc_charging: dc_charging: 40Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Chiều cao (mm): 1670Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row height: height: 1670Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Hộp số: DHTJaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row transmission: transmission: DHTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 6,6Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row ac_charging: ac_charging: 6.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Trục cơ sở (mm): 2672Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2672Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Khoảng sáng gầm (mm): 174Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 174Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Khối lượng không tải (kg): 1795Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row kerb_weight: kerb_weight: 1795Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Lốp trước: 235/50 R19Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row tyres_front: tyres_front: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Lốp sau: 235/50 R19Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 235/50 R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Công suất hệ thống công bố (kW): 255Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row system_power: system_power: 255Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Mô-men hệ thống công bố (Nm): 525Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row system_torque: system_torque: 525Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Công suất động cơ đốt trong (kW): 105Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row engine_power: engine_power: 105Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 215Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row engine_torque: engine_torque: 215Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Công suất mô-tơ (kW): 150Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row motor_power: motor_power: 150Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Mô-men mô-tơ (Nm): 310Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row motor_torque: motor_torque: 310Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Dung lượng pin hybrid tổng (kWh): 18,3Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row hybrid_battery_gross: hybrid_battery_gross: 18.3Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Bán kính quay (m): 5,5Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row turning_radius: turning_radius: 5.5Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — 0–100 km/h (s): 8,5Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row accel: accel: 8.5Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Công suất hệ thống theo ký hiệu hp của nguồn (hp): 342Jaecoo J7 PHEV Flagship; official PDF technical table, explicit combined output not computed sum; technical specification row system_output_hp: system_output_hp: 342Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: DC 40 kW: 30–80% khoảng 20 phút; wallbox AC 6,6 kW tùy chọn: 30–80% khoảng 3 giờ theo brochureCharging brochure table with SOC windows: Sạc nhanh (30% - 80%) 40kW/20 phút; Sạc treo tường (30% - 80%)* 6.6kW/3 giờPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km (NEDC, có trọng số)): 1Manufacturer weighted fuel headline NEDC: 1.0l/100 km (NEDC)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Tiêu hao nhiên liệu khi pin cạn theo điều kiện nguồn (L/100km (NEDC, thuần xăng)): 4,71Mức tiêu thụ NL thuần xăng (NEDC): 4.71 /100KmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV) — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Brochure Việt Nam công bố tổng 255 kW/342 Hp và 525 Nm; số 252 kW cũ không còn dùng. Động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được tách riêng; tổng 255 chỉ dùng vì hãng ghi rõ, không áp phép cộng cho mọi hybrid.Explicit total output technical table: Tổng công suất kết hợp 255kW/342 Hp; Tổng mô men 525 NmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
J7 SHS-P (PHEV): 106 km NEDCPure-electric range (NEDC), not 1300+ total range: 106km (NEDC)Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
10 hạng mục còn thiếu xác nhậnJ7 Flagship: Số chỗ — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; J7 Flagship: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — Không áp dụng pin cao áp PHEV cho J7 Flagship xăng.; J7 Flagship: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; J7 Flagship: Dung tích động cơ (cc) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; J7 Flagship: Bình nhiên liệu (L) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; J7 AWD Individual: Số chỗ — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; J7 AWD Individual: Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) — Không áp dụng pin cao áp PHEV cho J7 AWD xăng.; J7 AWD Individual: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; J7 AWD Individual: Dung tích động cơ (cc) — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.; J7 SHS-P (PHEV): Số chỗ — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Không coi bảng thông số tham chiếu là cam kết VIN, tồn kho, lăn bánh hoặc AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMọi chiều dữ liệu cũ được giữ trong trước/sau; thiếu bằng chứng được ghi chưa xác nhận, không vay thông số thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuJ7 SHS-P (PHEV): Brochure Việt Nam công bố tổng 255 kW/342 Hp và 525 Nm; số 252 kW cũ không còn dùng. Động cơ 105 kW và mô-tơ 150 kW được tách riêng; tổng 255 chỉ dùng vì hãng ghi rõ, không áp phép cộng cho mọi hybrid.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Toàn xe: 84 tháng/1.000.000 km, tùy điều kiện đến trước. Động cơ có điều khoản riêng 10 năm/1.000.000 km; ngày giao, bảo dưỡng và phạm vi hao mòn theo sổ VIN, không phải mọi chi tiết cùng thời hạn.J7 Flagship; vehicle warranty scope and exclusions: bảo hành 7 năm hoặc 1.000.000 km cho xeÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Không áp dụng bảo hành pin cao áp hybrid/PHEV cho phiên bản xăng này; dòng dữ liệu cũ gán nhầm được giữ để truy vết, không quảng cáo quyền lợi pin.J7 Flagship; battery warranty scope and exclusions: C5 xăng / J7 Flagship / J7 AWD; Pin cao áp: Không áp dụngÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Toàn xe: 84 tháng/1.000.000 km, tùy điều kiện đến trước. Động cơ có điều khoản riêng 10 năm/1.000.000 km; ngày giao, bảo dưỡng và phạm vi hao mòn theo sổ VIN, không phải mọi chi tiết cùng thời hạn.J7 AWD Individual; vehicle warranty scope and exclusions: bảo hành 7 năm hoặc 1.000.000 km cho xeÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Không áp dụng bảo hành pin cao áp hybrid/PHEV cho phiên bản xăng này; dòng dữ liệu cũ gán nhầm được giữ để truy vết, không quảng cáo quyền lợi pin.J7 AWD Individual; battery warranty scope and exclusions: C5 xăng / J7 Flagship / J7 AWD; Pin cao áp: Không áp dụngÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành battery: Pin cao áp J7 SHS-P/PHEV: công bố hãng 10 năm/1.000.000 km, tùy điều kiện đến trước; đối chiếu sổ bảo hành đúng VIN, không dùng thời hạn 8 năm của C5 SHS-H.J7 SHS-P (PHEV); battery warranty scope and exclusions: 10 năm hoặc 1.000.000 km cho pin và động cơ hybridÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Toàn xe: 84 tháng/1.000.000 km, tùy điều kiện đến trước. Động cơ có điều khoản riêng 10 năm/1.000.000 km; ngày giao, bảo dưỡng và phạm vi hao mòn theo sổ VIN, không phải mọi chi tiết cùng thời hạn.J7 SHS-P (PHEV); vehicle warranty scope and exclusions: bảo hành 7 năm hoặc 1.000.000 km cho xeÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu hao
J7 Flagship₫799,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.6 Turbo7DCT183 Hp275 NmChưa xác nhận — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.
J7 AWD Individual₫849,000,000Dẫn động 4 bánhXăng 1.6 Turbo7DCT183 Hp275 NmChưa xác nhận — Chưa tìm được bằng chứng đúng phiên bản Việt Nam cho chiều dữ liệu này; giữ dòng, không giữ số cũ thành số đã xác minh.
J7 SHS-P (PHEV)₫969,000,000Xăng 1.5 Turbo + mô-tơ điện, SHS-P/PHEVDHT255 kW525 Nm—

Bảng trả góp tham khảo

Jaecoo J7 trả góp khoảng 9.670.360 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 799 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 160 triệu đ639 triệu đ19.883.095 đ15.455.154 đ12.808.257 đ11.051.840 đ
25% · 200 triệu đ599 triệu đ18.640.401 đ14.489.207 đ12.007.741 đ10.361.100 đ
30% · 240 triệu đ559 triệu đ17.397.708 đ13.523.260 đ11.207.225 đ9.670.360 đ
35% · 280 triệu đ519 triệu đ16.155.014 đ12.557.313 đ10.406.709 đ8.979.620 đ
40% · 320 triệu đ479 triệu đ14.912.321 đ11.591.366 đ9.606.193 đ8.288.880 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)17.141.987 đ13.263.773 đ10.943.347 đ9.401.794 đ
7,5% (thị trường)17.397.708 đ13.523.260 đ11.207.225 đ9.670.360 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.785.590 đ13.918.204 đ11.610.148 đ10.081.683 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
J7 Flagship799 triệu đ17.397.708 đ13.523.260 đ11.207.225 đ9.670.360 đ
J7 AWD Individual849 triệu đ18.486.425 đ14.369.521 đ11.908.553 đ10.275.514 đ
J7 SHS-P (PHEV)969 triệu đ21.099.348 đ16.400.549 đ13.591.741 đ11.727.883 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Jaecoo J7 Flagship, AWD Individual hay SHS-P: chọn theo đường và chỗ sạc?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

J7 AWD có gầm cao hơn Flagship FWD không?

Không theo nguồn đang đối chiếu: Flagship FWD brochure ghi 196 mm, bài hãng AWD ghi 186 mm. AWD đổi về hệ dẫn động và cấu hình, không nên chọn chỉ từ giả định gầm cao hơn; thử tuyến đi và hỏi đúng VIN.

J7 SHS-P tổng công suất là 252 hay 255 kW?

Brochure Việt Nam ghi rõ tổng kết hợp 255 kW/342 Hp và 525 Nm. Trang đã bỏ 252 kW cũ. Động cơ xăng 105 kW và mô-tơ 150 kW được trình bày riêng; dùng 255 vì hãng công bố, không coi phép cộng là quy tắc chung cho hybrid.

106 km điện và 1 L/100 km của J7 SHS-P có áp dụng khi pin cạn?

Không. 106 km là phạm vi điện NEDC; 1 L/100 km là con số kết hợp có trọng số trong tài liệu. Brochure còn nêu 4,71 L/100 km thuần xăng NEDC; cả hai chưa là thử nghiệm đường Việt Nam của AutoTest. Phải tính theo lịch sạc thực tế.

Bản xăng J7 có bảo hành pin giống PHEV không?

Không áp dụng pin cao áp PHEV cho Flagship hoặc AWD xăng. Công bố hãng nêu toàn xe 7 năm/1.000.000 km và pin J7 PHEV 10 năm/1.000.000 km với điều kiện. Phạm vi hao mòn, bảo dưỡng và ngày bắt đầu phải theo sổ bảo hành VIN.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình
Xe điệnVinFast

VF 9 Eco hay Plus: giá, khoản vay và ngân sách gia đình

So VF 9 Eco/Plus, giá lăn bánh cơ sở, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí 5 năm để chọn đúng xe cho gia đình 6–7 người.

Ban biên tập AutoTest31 thg 8, 2026
Đi làm 30–60 km: chọn xe tay ga 25–80 triệu thế nào?
Cẩm nang

Đi làm 30–60 km: chọn xe tay ga 25–80 triệu thế nào?

So đúng phiên bản xe ga đi làm từ25–80 triệu: tư thế, đồ, người đi cùng,ABS/CBS, lịch bảo dưỡng đổi sang tháng, tiền nhận xe và trả góp.

Ban biên tập AutoTest7 thg 10, 2026
Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động

Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?

VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?
Cẩm nang

Xe máy ngập nước: dừng, kiểm tra và tính chi phí sửa thế nào?

Hướng dẫn chủ Air Blade, Vision và Janus dừng đúng lúc, yêu cầu xưởng chẩn đoán theo giai đoạn, kiểm tra sau sửa và so tiền sửa với thay xe.

Ban biên tập AutoTest14 thg 10, 2026
Hợp đồng đặt cọc mua xe cũ: 12 mục phải có
Xe cũ

Hợp đồng đặt cọc mua xe cũ: 12 mục phải có

Hợp đồng đặt cọc mua xe cũ cần ghi gì? Xem 12 mục, 5 điều kiện hoàn cọc, tiến độ thanh toán và mẫu câu gắn VIN.

Sam3 thg 9, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Sam24 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Cẩm nang

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max

Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.

Sam21 thg 8, 2026

Liên kết liên quan