Jaecoo J7 (2026)

JAECOO

Jaecoo J7 (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Jaecoo J7 có ba cấu hình tách biệt: Flagship xăng FWD 799 triệu, AWD Individual 849 triệu và SHS-P PHEV FWD 969 triệu đồng. Hai bản xăng dùng 1.6T 135 kW/275 Nm; bản SHS-P đạt 252 kW/525 Nm, pin 18,3 kWh và 106 km NEDC.

Giá niêm yết

₫799,000,000 – ₫969,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Plug-in hybrid

Công suất cao nhất

252 kW

J7 SHS-P (PHEV)

Phạm vi tối đa

106 km

Tiêu chuẩn NEDC

Dung lượng pin

18.3 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫799,000,000 – ₫969,000,000

  • J7 Flagship₫799,000,000
  • J7 AWD Individual₫849,000,000
  • J7 SHS-P (PHEV)₫969,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuJAECOO
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Plug-in hybrid
  • Động cơ1.6T xăng
  • Phạm viTối đa 106 km
  • Công suấtTối đa 252 kW

Bảo hành

  • Xe8 năm / không giới hạn km
  • Pin8 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Jaecoo J7 (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Jaecoo J7 có ba cấu hình tách biệt: Flagship xăng FWD 799 triệu, AWD Individual 849 triệu và SHS-P PHEV FWD 969 triệu đồng. Hai bản xăng dùng 1.6T 135 kW/275 Nm; bản SHS-P đạt 252 kW/525 Nm, pin 18,3 kWh và 106 km NEDC. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam - J7 AWD Individual

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV hạng C đầy đủ tính năng với chi phí hợp lý và muốn dùng xe hybrid cắm sạc cho quãng đường đô thị.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ mạnh mẽ, trang bị tiện nghi hiện đại với 6 túi khí, màn hình lớn và hệ thống ADAS đầy đủ, giá cạnh tranh so với CX-5, CR-V.

Hạn chế cần cân nhắc

Kích thước nhỏ hơn các đối thủ cùng phân khúc, không gian cabin chưa rộng rãi bằng nhiều xe hạng C đối thủ.

Jaecoo J7 (2026) tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: J7 Flagship, J7 AWD Individual và J7 SHS-P (PHEV), giá niêm yết ₫799.000.000–₫969.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Plug-in Hybrid. Phù hợp gia đình cần SUV hạng C đầy đủ tính năng với chi phí hợp lý và muốn dùng xe hybrid cắm sạc cho quãng đường đô thị.

Hiệu năng từng phiên bản Jaecoo J7 (2026) như thế nào?

Jaecoo J7 (2026) tại Việt Nam có 3 phiên bản (J7 Flagship, J7 AWD Individual và J7 SHS-P (PHEV)); hệ dẫn động Xăng và Plug-in Hybrid; công suất 135–252 kW.

Hiệu năng Jaecoo J7 (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốJ7 FlagshipJ7 AWD IndividualJ7 SHS-P (PHEV)
Hệ dẫn độngXăngXăngPlug-in Hybrid
Công suất (kW)135 kW135 kW252 kW
Mô-men xoắn275275525
Mức tiêu thụ7.5310.2123 km/L
Quãng đường điện (km)106 km

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam - J7 AWD Individual

Công suất từ 135 kW (J7 Flagship) đến 252 kW (J7 SHS-P (PHEV)). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Jaecoo J7 (2026) ra sao?

Kích thước Jaecoo J7 (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4500 mm, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Jaecoo J7 (2026) năm 2026
Thông sốJ7 FlagshipJ7 AWD IndividualJ7 SHS-P (PHEV)
Chiều dài (mm)4500 mm4500 mm4500 mm
Chiều rộng (mm)1865 mm1865 mm1865 mm
Chiều cao (mm)1680 mm1680 mm1670 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2672 mm2672 mm2672 mm
Khối lượng (kg)1544 kg1634 kg1795 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam - J7 AWD Individual

Jaecoo J7 (2026) tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Jaecoo J7 (2026)

Jaecoo J7 (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Plug-in Hybrid, dung tích 1499–1598 cc, pin 18.3 kWh, hộp số 7DCT, FWD, 7DCT + AWD và DHT, FWD, dẫn động Cầu trước và AWD.

Hệ truyền động Jaecoo J7 (2026) 2026
Thông sốJ7 FlagshipJ7 AWD IndividualJ7 SHS-P (PHEV)
Dung tích động cơ (cc)1598 cc1598 cc1499 cc
Hộp số7DCT, FWD7DCT + AWDDHT, FWD
Dẫn độngCầu trướcAWDCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)51 lít57 lít60 lít
Pin (kWh)18.3 kWh

Nguồn dữ liệu: Omoda & Jaecoo Vietnam - J7 AWD Individual

Jaecoo J7 (2026) tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Plug-in Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnJ7 Flagship₫799.000.000
+₫170.000.000 (+21.3%)
Phiên bản cao hơnJ7 SHS-P (PHEV)₫969.000.000

Chênh lệch ₫170.000.000, tương đương tăng khoảng 21.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 135 kW lên 252 kW
  • Xăng → Plug-in Hybrid
  • Bản J7 SHS-P (PHEV) đắt hơn ₫170.000.000 so với bản J7 Flagship tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — JAECOO Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamOmoda & Jaecoo Vietnam - J7 AWD IndividualThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtJAECOO Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
J7 Flagship₫799,000,000Dẫn động cầu trước1.6T xăng7DCT, FWD135 kW275 Nm7.535 chỗ
J7 AWD Individual₫849,000,000Dẫn động 4 bánh1.6T xăng7DCT + AWD135 kW275 Nm10.215 chỗ
J7 SHS-P (PHEV)₫969,000,000Dẫn động cầu trước1.5T SHS + mô-tơ điện cầu trướcDHT, FWD252 kW525 Nm23 km/L5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Jaecoo J7 (2026) trả góp khoảng 9.670.360 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 799 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 160 triệu đ639 triệu đ19.883.095 đ15.455.154 đ12.808.257 đ11.051.840 đ
25% · 200 triệu đ599 triệu đ18.640.401 đ14.489.207 đ12.007.741 đ10.361.100 đ
30% · 240 triệu đ559 triệu đ17.397.708 đ13.523.260 đ11.207.225 đ9.670.360 đ
35% · 280 triệu đ519 triệu đ16.155.014 đ12.557.313 đ10.406.709 đ8.979.620 đ
40% · 320 triệu đ479 triệu đ14.912.321 đ11.591.366 đ9.606.193 đ8.288.880 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)17.141.987 đ13.263.773 đ10.943.347 đ9.401.794 đ
7,5% (thị trường)17.397.708 đ13.523.260 đ11.207.225 đ9.670.360 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.785.590 đ13.918.204 đ11.610.148 đ10.081.683 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
J7 Flagship799 triệu đ17.397.708 đ13.523.260 đ11.207.225 đ9.670.360 đ
J7 AWD Individual849 triệu đ18.486.425 đ14.369.521 đ11.908.553 đ10.275.514 đ
J7 SHS-P (PHEV)969 triệu đ21.099.348 đ16.400.549 đ13.591.741 đ11.727.883 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Flagship: xăng FWD, 799 triệuAWD Individual: xăng AWD, 849 triệuSHS-P: PHEV FWD, 969 triệuSHS-P: pin 18,3 kWh, 106 km NEDCKhoảng sáng gầm 196/186/174 mm theo bảnThông số kỹ thuật được tách riêng theo phiên bản

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Jaecoo J7 (2026) xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Jaecoo J7 (2026) chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 106 km (NEDC), tùy phiên bản.

Jaecoo J7 (2026) có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng
Cẩm nang

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng

Chi phí thay lốp xe ô tô tại VN: 1,5–5 triệu/lốp theo size 13–18 inch và hãng; cân bằng động và vỏ run-flat (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành
Xe cũ

Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành

Xe điện cũ chạy dịch vụ cần kiểm tra pin, sạc, nhiệt và bảo hành theo VIN; VF 8 The All New hiện có hai trang VinFast nêu khác nhau.

Sam5 thg 9, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Cẩm nang

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi

Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Xe cũ

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng

Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Sam26 thg 8, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật

Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua: hồ sơ, VIN, thân vỏ, ngập nước, ODO, chẩn đoán, lái thử, chi phí đến tay và điều kiện hoàn cọc.

Sam17 thg 8, 2026
Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Xe cũ

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS

Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan