Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Sam

So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Yamaha Exciter 155 hay Honda WINNER R: cùng ngân sách nên mua bản nào có trang bị an toàn phù hợp?

Cập nhật 17/10/2026; so đúng phiên bản, điều kiện giá và phương thức vay.

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS phiên bản SP — ảnh sản phẩm Yamaha Việt Nam
Ảnh sản phẩm Yamaha Việt Nam: Exciter 155 VVA-TCS phiên bản SP, minh họa một bản trong bài. Không phải ảnh AutoTest chạy thử; trang so sánh cũng xét WINNER R và các bản khác.

Winner X, WINNER R và Exciter 155 TCS không được trộn đời

URL cũ còn chữ Winner X để giữ đường dẫn đang dùng; nội dung này so WINNER R hiện hành với Exciter 155 VVA-TCS, không biến tên mới thành một bài trùng. Xe Winner X tồn kho hoặc đã qua sử dụng cần báo giá/VIN và điều kiện bảo hành riêng; việc hãng trưng WINNER R không chứng minh mọi cửa hàng đã hết Winner X

Honda niêm yết WINNER R Tiêu chuẩn 46,36; Đặc biệt 50,26; Thể thao 50,76 triệu. Yamaha công bố Exciter Tiêu chuẩn 49,9; Cao cấp 54,9; SP 59; Giới hạn 60,9 triệu. Đó là giá công bố, không phải thực thu cửa hàng hay giá tính trước bạ. Đừng ghép giá bản thấp với thiết bị bản cao.

Honda Việt Nam: giá đúng dòng WINNER R

Yamaha: thông cáo 155 VVA-TCS và bốn mức giá

Bản nào có ABS, mấy kênh và TCS làm việc gì

ABS trước một kênh, TCS và ly hợp chống trượt làm ba việc khác nhau. ABS điều tiết phanh bánh được trang bị khi có nguy cơ khóa; TCS hạn chế trượt do lực kéo khi tăng ga; ly hợp hỗ trợ/chống trượt tác động việc bóp côn và giảm số. Không hệ thống nào bảo đảm không ngã hay thay lốp tốt, tốc độ phù hợp và kỹ năng

Bảng Yamaha ghi ABS trước trên SP/Giới hạn và phanh đĩa sau; vì vậy cảm biến bánh sau không chứng minh có ABS sau. Smartkey có từ Cao cấp; không gán cho Tiêu chuẩn. Thông cáo có giới thiệu TCS nhưng phạm vi từng bản cần đúng hướng dẫn/mã trang bị, không tự điền “có trên mọi bản” từ tên dòng.

Phiên bảnGiá triệuABS theo nguồn hãngKhóa / lưu ý TCS
WINNER R Tiêu chuẩn46,36Không liệt kê ABS trước trong bản nàyKiểm khóa đúng bản; không coi là TCS
WINNER R Đặc biệt50,26ABS bánh trướcLy hợp Assist & Slipper; không gọi ABS hai kênh
WINNER R Thể thao50,76ABS bánh trướcKhông nâng thành ABS sau từ tên Thể thao
Exciter Tiêu chuẩn49,9Đĩa trước/sau, không ABS trong bảng nàyKhông Smartkey; TCS cần xác nhận đúng bản
Exciter Cao cấp54,9Đĩa trước/sau, không ABS trong bảng nàySmartkey; TCS cần xác nhận đúng bản
Exciter SP59ABS trước; sau đĩaSmartkey; kiểm công tắc/TCS theo manual
Exciter Giới hạn60,9ABS trước; sau đĩaKhông coi màu giới hạn là thêm ABS sau

Honda: ABS trước trên Đặc biệt/Thể thao và ly hợp

Yamaha: chú thích ABS trước và giới hạn Smartkey

Yamaha: trang đúng bản SP giới thiệu TCS; không suy sang bản thấp

Cùng số tiền nhận xe, nâng bản nào đáng trước

Ngân sách phải là tổng tiền nhận xe cộng đồ bảo hộ cần thiết. Nếu có 55 triệu, không thể coi Exciter Cao cấp 54,9 triệu là đã đủ giấy tờ và mũ; cũng không nên mặc định trả thêm cho Smartkey thay vì nâng lên ABS khi ABS là nhu cầu ưu tiên

Ví dụ có điều kiện cho WINNER R Đặc biệt 50,26 triệu: giả sử đúng giá tính trước bạ cũng 50,26 triệu thì 2% = 1.005.200 đ. Nếu dành riêng 2 triệu cho đồ bảo hộ, số còn sau hai mục và giá xe từ trần 55 triệu là 1.734.800 đ để trả biển, bảo hiểm và khoản khác. Đây là phép thử ngân sách, chưa là giá lăn bánh: giá tính thuế có thể khác giá mua, biển tùy nơi và hồ sơ.

Trần tiềnBắt đầu soĐiều kiện
Khoảng 50 triệu toàn bộXin giá thực WINNER R từng bảnKhông hứa ABS nếu tiền sau phí chỉ đủ Tiêu chuẩn
Khoảng 55 triệu toàn bộWINNER R Đặc biệt ABS trướcCòn đủ thuế/biển/đồ; không coi báo giá thấp là chắc có xe
Từ khoảng 60 triệu trở lênBáo giá Exciter SP với WINNER R ABS59 triệu chưa bao gồm mọi khoản; khóa TCS theo bản

Nghị định 175/2025: đối chiếu thuế suất xe máy, dùng giá tính lệ phí đúng loại

Người mới phải thử côn, quay đầu và chở người

Người mới cần thử côn và kiểm soát xe ở nơi an toàn trước khi mua, không tự thử phanh giới hạn trên đường công cộng. Mang giày và quần áo đi làm, ngồi vị trí bình thường, thử với tay côn/phanh, chống chân rồi dắt lùi và quay đầu với người hỗ trợ

Kiểm thao tác khởi hành/dừng, điểm bắt côn, lực bóp khi tắc đường, tầm gác chân và tay vịn người sau. Không kết luận yên thấp hơn là chắc hợp người thấp vì bề ngang, trọng lượng và giày khác nhau. Với giấy phép cấp từ 2025, xe trên 125 cm³ thuộc hạng A; bằng A 1 cấp trước 1/1/2025 chưa đổi có phạm vi chuyển tiếp dưới 175 cm³ theo luật. Kiểm đúng giấy của người lái trước cọc.

Cổng Chính phủ: phân hạng A/A 1 theo dung tích

Cổng Chính phủ: bằng cấp trước 2025 và phạm vi tiếp tục sử dụng

Trả góp và nuôi xe năm năm tốn thêm ở đâu

Trả góp có thể làm chênh phiên bản lớn hơn giá mua. So hai bản ABS bằng cùng 15 triệu trả trước cho xe, lãi phẳng giả định 12%/năm 24 tháng. Hợp đồng cửa hàng có thể dùng dư nợ giảm dần, phí dịch vụ, bảo hiểm tín dụng hoặc thẻ 0% thu phí chuyển đổi: phải quy về tổng thanh toán, không gọi 12% flat là 12% APR.

Ví dụ biên tập, không phải ưu đãi: vay 24 tháng lãi phẳng 12%/năm (không phải APR 12%), cùng trả trước 15.000.000 đ cho giá xe. Lãi=tiền vay×0,12×2; kỳ=(gốc+lãi)/24. Thuế/phí/đồ bảo hộ và phí dịch vụ/tín dụng tính riêng theo chứng từ; chưa có báo giá không bằng 0. Không balloon.

BảnThángTrả trướcGốc vayLãi giả địnhKỳ 1 / 13 / cuốiLãi cả hợp đồngGiá + toàn bộ lãi, gồm trả trướcGốc còn tháng 60
WINNER R Đặc biệt2415.000.00035.260.000flat 12%1.821.7678.462.40058.722.4000
Exciter SP2415.000.00044.000.000flat 12%2.273.33310.560.00069.560.0000

Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.

Không dùng 2,07 L/100 km của Yamaha so như cùng phép thử với WINNER R 2,59 theo UDC; Honda ghi rõ thay phương pháp so với đời trước 1,98. Đây không chứng minh Winner mới tốn hơn nhiều hay Yamaha chắc tiết kiệm hơn. Mô hình ngân sách dùng chung giả định 2,5 L/100 km và xăng 23.000 đ/l để tách giá mua, không nhận là tiêu hao hai xe.

Ở 6.000/15.000 km mỗi năm, giả định đó cho 3,45/8,625 triệu tiền xăng/năm và 17,25/43,125 triệu trong năm năm. Xin giá dây xích/nhông/đĩa, lốp, dầu, lọc và công theo lịch thời gian/km. Không lặp lại “150–300 nghìn mọi lần bảo dưỡng” như giá cả nước.

Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.

Bản/kỳGiá xeLãi đến tháng 60Năng lượng 5 nămTổng phần đã tínhGốc còn tháng 60
WINNER R Đặc biệt / 2450.260.0008.462.40028.750.00087.472.4000
Exciter SP / 2459.000.00010.560.00028.750.00098.310.0000

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Bảng phần đã tính dùng 10.000 km/năm và giả định 2,5 L/100 km; còn thiếu bảo hiểm/thuế/biển, hao mòn và sửa chữa. Không có mẫu giá bán cùng đời/đúng bản nên không đưa tỷ lệ giữ giá; rủi ro hỏng chưa có bằng chứng không biến thành khoản chi chắc chắn.

Chọn theo đường đi và giới hạn của người mua

Nếu cần ABS trước với ít vốn hơn, hãy xin báo giá WINNER R Đặc biệt và kiểm đủ tiền nhận xe/đồ bảo hộ. Nếu muốn thiết bị của Exciter SP và sẵn sàng trả thêm, xác nhận TCS, khóa và cảm giác điều khiển đúng bản trước khi nâng. Người mới vẫn cần huấn luyện; người nhiều kinh nghiệm không vì thế bỏ qua ích lợi ABS

Dừng khi thử dắt/quay đầu không kiểm soát được, giấy phép chưa phù hợp, đại lý không ghi rõ phiên bản hoặc tổng trả vượt ngân sách. Kết luận áp cho bản xe và người mua cụ thể, không phải xếp hạng độ bền toàn thương hiệu.

  • Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
  • Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
  • Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
  • Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.

Exciter 155: kiểm cấu hình và giá · WINNER R: cấu hình Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

Cảm biến bánh sau Exciter có nghĩa ABS hai kênh?

Không. Bảng hãng ghi ABS trước SP/Giới hạn và đĩa sau; cảm biến có thể phục vụ chức năng khác.

WINNER R bản nào có ABS?

Nguồn Honda chỉ định Đặc biệt và Thể thao có ABS bánh trước; không gán tính năng này cho Tiêu chuẩn.

Winner X còn mua được không?

Phải hỏi tồn kho/VIN từng cửa hàng. Catalogue hiện hành là WINNER R không chứng minh toàn quốc hết Winner X.

Hai số tiêu hao 2,07 và 2,59 có so trực tiếp được không?

Không mặc định cùng phép thử. Honda ghi 2,59 theo UDC và giải thích khác phương pháp với số đời trước; cần cùng tuyến và điều kiện mới so thực tế.

Phương pháp và giới hạn

Ban biên tập AutoTest đối chiếu tài liệu Việt Nam ngày 17/10/2026. Đây là phân tích hồ sơ, không phải chạy thử hay báo giá được duyệt. Dữ liệu hãng, giả định và khuyến nghị tách riêng; mục chưa có báo giá không coi bằng 0. Chủ đề từ kế hoạch và câu hỏi tình huống, không phải thống kê tần suất bình luận.

Nguồn đã kiểm chứng

Bài viết & Cẩm nang liên quan

10

Tổng hợp đánh giá, so sánh và cẩm nang hữu ích dành cho bạn

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026
BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
Xe cũBMW

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Chọn dầu nhớt Toyota Honda Hyundai: đúng sổ, chu kỳ và chi phí
Cẩm nang

Chọn dầu nhớt Toyota Honda Hyundai: đúng sổ, chu kỳ và chi phí

Chọn dầu đúng sổ City 2024/Accent 2024, SAE/API/ILSAC và chu kỳ theo ngày/km; tách lọc, tính tiền 5 năm và sửa quy tắc 3 tháng quá chung.

Ban biên tập AutoTest26 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
Đánh giá

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M

CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe cũ

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử

Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Sam5 thg 9, 2026
Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?
Cẩm nangMazda

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?

CX-90 có ba bản: 3.3 HEV 7 chỗ 1,899 tỷ, 3.3 HEV 6 chỗ 1,949 tỷ và 2.5 PHEV 2,299 tỷ. Bài tính chênh 50 triệu giữa 7 và 6 chỗ, và chứng minh PHEV chênh 400 triệu cần hơn 333.000 km mới hoàn vốn bằng xăng.

Ban biên tập AutoTest25 thg 10, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026