
Honda
Honda WINNER R 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe số · Đang bán tại Việt Nam
URL cũ Winner X này đã được cập nhật theo mẫu đang bán Honda WINNER R. Giá niêm yết hiện từ 46.360.000 đồng; động cơ DOHC 149,2 cc đạt 11,5 kW và 13,5 Nm, hộp số 6 cấp, tiêu thụ 2,59 lít/100 km. Không nên dùng giá và tên Winner X cũ để đặt cọc WINNER R; hãy đối chiếu đúng phiên bản và màu trên hợp đồng.
Giá niêm yết chính thức
₫46,360,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
149,2 cc
Công suất
15,6 PS
Mô-men xoắn
13,5 Nm
Hộp số
6 cấp, côn tay
Bình xăng
4,5 L
Khối lượng
123 kg
Honda WINNER R 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
URL Winner X cũ đã được cập nhật theo mẫu đang bán WINNER R, giá 46.360.000–50.760.000 đồng; không tiếp tục dùng tên, giá và thông số đời Winner X. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe côn tay 150 cc đi hằng ngày nhưng vẫn muốn động cơ DOHC và hộp số 6 cấp.
Điểm mạnh đã xác minh
11,5 kW; 13,5 Nm; khối lượng 123 kg; ba mức giá chính dễ chọn.
Hạn chế cần cân nhắc
URL còn tên Winner X để giữ liên kết cũ; cần xác nhận ABS đúng phiên bản và màu trên hợp đồng.
Tiêu chuẩn cho giá tốt nhất; chỉ lên Đặc biệt/Thể thao sau khi đối chiếu chính xác trang bị phanh, màu và mã xe.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda WINNER R
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 46.360.000 đồng | 50.260.000 đồng | 50.760.000 đồng |
| Công suất | 11,5 kW | 11,5 kW | 11,5 kW |
| Mô-men xoắn | 13,5 Nm | 13,5 Nm | 13,5 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 2,59 lít/100 km | 2,59 lít/100 km | 2,59 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 25,9 lít | 25,9 lít | 25,9 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda WINNER R: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|
| Khối lượng | 123 kg | 123 kg | 123 kg |
| Chiều cao yên | 795 mm | 795 mm | 795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.277 mm | 1.277 mm | 1.277 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất. | Kiểm tra trang bị và màu thật. | Bản cao nhất, thiên về phong cách. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda WINNER R
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|
| Dung tích | 149,2 cc | 149,2 cc | 149,2 cc |
| Động cơ | DOHC 4 van, PGM-FI | DOHC 4 van, PGM-FI | DOHC 4 van, PGM-FI |
| Truyền động | 6 cấp, côn tay | 6 cấp, côn tay | 6 cấp, côn tay |
| Phanh / an toàn | Đối chiếu cấu hình trên hợp đồng | Đối chiếu cấu hình trên hợp đồng | Đối chiếu cấu hình trên hợp đồng |
| Bình xăng | 4,5 lít | 4,5 lít | 4,5 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 4.400.000 đồng, tương đương 9,5%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất.
- •Bản cao nhất, thiên về phong cách.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda WINNER R giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 46.360.000 đồng đến 50.760.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda WINNER R có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda WINNER R đáng mua?
Tiêu chuẩn cho giá tốt nhất; chỉ lên Đặc biệt/Thể thao sau khi đối chiếu chính xác trang bị phanh, màu và mã xe. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda WINNER R tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 2,59 lít/100 km; tương đương 25,9 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda WINNER R có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 149,2
- Động cơ
- DOHC 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 15,6
- Mô-men xoắn
- 13,5
- Hộp số
- 6 cấp, côn tay
- Nhiên liệu
- Xăng; 2,59 lít/100 km
- Bình xăng
- 4,5
- Phanh / ABS
- Tùy phiên bản; kiểm tra đúng cấu hình ABS trên hợp đồng
- Khối lượng
- 123
- Chiều cao yên
- 795
- Chiều dài cơ sở
- 1.277
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| WINNER R Tiêu chuẩn | ₫46,360,000 |
| WINNER R Đặc biệt | ₫50,260,000 |
| WINNER R Thể thao | ₫50,760,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cách tính chi phí sở hữu ô tô 5 năm tại Việt Nam, tách dòng tiền và chi phí kinh tế, tránh cộng khấu hao hai lần, tính xăng điện lãi vay, giá bán lại, độ nhạy và điểm hòa vốn bằng đầu vào tự thay

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Kiểm tra xe cũ trước khi mua: checklist pháp lý và kỹ thuật
Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua: hồ sơ, VIN, thân vỏ, ngập nước, ODO, chẩn đoán, lái thử, chi phí đến tay và điều kiện hoàn cọc.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.





