Yamaha Exciter 155 VVA-TCS

Yamaha

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe số · Đang bán tại Việt Nam

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS có bốn phiên bản giá 49,9–60,9 triệu đồng. Động cơ đúng là SOHC 155,1 cc, 13,6 kW, 14,4 Nm, hộp số 6 cấp và tiêu thụ 2,07 lít/100 km. TCS cùng ABS bánh trước thuộc bản SP và Giới hạn; bản Tiêu chuẩn/Cao cấp không nên được mô tả là có đủ gói an toàn này.

Giá niêm yết chính thức

₫49,900,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

155,1 cc

Công suất

18,5 PS

Mô-men xoắn

14,4 Nm

Hộp số

6 cấp, côn tay

Bình xăng

5,4 L

Khối lượng

120–124 kg

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Exciter 155 VVA-TCS có 4 phiên bản giá 49,9–60,9 triệu đồng. Động cơ đúng là SOHC 155,1 cc; ABS bánh trước và TCS thuộc bản SP/Giới hạn. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe côn tay 155 cc mạnh 18,5 PS; bản SP là điểm vào hợp lý khi TCS và ABS là yêu cầu bắt buộc.

Điểm mạnh đã xác minh

18,5 PS; 6 cấp; 2,07 lít/100 km; SP/Giới hạn có ABS và TCS.

Hạn chế cần cân nhắc

Tiêu chuẩn/Cao cấp không có đủ gói ABS + TCS; bản cao nhất chênh 11 triệu đồng.

Tiêu chuẩn hợp ngân sách; Cao cấp không phải bước lên đủ gói an toàn; nếu cần ABS + TCS, bắt đầu từ SP 59,9 triệu đồng.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha Exciter 155 VVA-TCS

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpSPGiới hạn
Giá niêm yết49.900.000 đồng54.900.000 đồng59.900.000 đồng60.900.000 đồng
Công suất13,6 kW13,6 kW13,6 kW13,6 kW
Mô-men xoắn14,4 Nm14,4 Nm14,4 Nm14,4 Nm
Mức tiêu thụ công bố2,07 lít/100 km2,07 lít/100 km2,07 lít/100 km2,07 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km20,7 lít20,7 lít20,7 lít20,7 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Yamaha Exciter 155 VVA-TCS: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Yamaha Exciter 155 VVA-TCS
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpSPGiới hạn
Khối lượng120 kg120 kg124 kg124 kg
Chiều cao yên795 mm795 mm795 mm795 mm
Chiều dài cơ sở1.295 mm1.295 mm1.295 mm1.295 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất.Không chọn chỉ vì kỳ vọng TCS.Điểm vào gói an toàn đầy đủ.Cùng gói an toàn, thêm màu/hoàn thiện.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha Exciter 155 VVA-TCS

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Yamaha Exciter 155 VVA-TCS
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpSPGiới hạn
Dung tích155,1 cc155,1 cc155,1 cc155,1 cc
Động cơSOHC 4 van, VVASOHC 4 van, VVASOHC 4 van, VVASOHC 4 van, VVA
Truyền động6 cấp, côn tay6 cấp, côn tay6 cấp, côn tay6 cấp, côn tay
Phanh / an toànĐĩa trước/sau; không đủ ABS + TCSĐĩa trước/sau; không đủ ABS + TCSABS bánh trước + TCSABS bánh trước + TCS
Bình xăng5,4 lít5,4 lít5,4 lít5,4 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn49.900.000 đồng
+11.000.000 đồng (+22,0%)
Phiên bản cao hơnGiới hạn60.900.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 11.000.000 đồng, tương đương 22,0%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Giá thấp nhất.
  • Cùng gói an toàn, thêm màu/hoàn thiện.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnYamaha Motor Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menYamaha Motor Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcYamaha Motor Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 49.900.000 đồng đến 60.900.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 4 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Yamaha Exciter 155 VVA-TCS đáng mua?

Tiêu chuẩn hợp ngân sách; Cao cấp không phải bước lên đủ gói an toàn; nếu cần ABS + TCS, bắt đầu từ SP 59,9 triệu đồng. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 2,07 lít/100 km; tương đương 20,7 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
155,1
Động cơ
SOHC 4 van, VVA, phun xăng điện tử, làm mát chất lỏng
Công suất
18,5
Mô-men xoắn
14,4
Hộp số
6 cấp, côn tay
Nhiên liệu
Xăng; 2,07 lít/100 km
Bình xăng
5,4
Phanh / ABS
ABS bánh trước + TCS: SP/Giới hạn; Tiêu chuẩn/Cao cấp không có đủ gói
Khối lượng
120–124
Chiều cao yên
795
Chiều dài cơ sở
1.295

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Exciter 155 VVA Tiêu chuẩn₫49,900,000
Exciter 155 VVA Cao cấp₫54,900,000
Exciter 155 VVA-TCS SP — ABS + TCS₫59,900,000
Exciter 155 VVA-TCS Giới hạn — ABS + TCS₫60,900,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
Cẩm nang

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách

BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Xe cũKia

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T

Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Cẩm nangMitsubishi

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross

Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.

Sam21 thg 8, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km
Xe cũ

Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km

CX-30 cũ: nhập VN từ 04/2021 (không có «2020 chính hãng»), giá theo Luxury/Premium × km, bảo hành tra VIN, checklist i-Activsense và quỹ dự phòng sau mua.

Sam26 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km
Cẩm nang

Wuling Bingo giá lăn bánh: 333 hay 410 km

Giá lăn bánh Wuling Bingo, Plus và Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; Plus vẫn 333 km, Max 410 km và LPTB BEV 0% đến 2030.

Sam28 thg 8, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan