
Yamaha
Yamaha Exciter 155 VVA 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe số · Đang bán tại Việt Nam
Trang này dành cho Exciter 155 VVA thế hệ 17,9 PS đang được Yamaha niêm yết từ 45.800.000 đồng, không phải Exciter 155 VVA-TCS 2026 18,5 PS giá từ 49.900.000 đồng. Exciter VVA tiêu chuẩn dùng phanh đĩa nhưng không có TCS; người cần TCS, ABS 267 mm và Y-Connect nên chuyển sang trang VVA-TCS mới.
Giá niêm yết chính thức
₫45,800,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
155,1 cc
Công suất
17,9 PS
Mô-men xoắn
14,4 Nm
Hộp số
6 cấp, côn tay
Bình xăng
5,4 L
Khối lượng
119 kg
Yamaha Exciter 155 VVA 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Trang này là Exciter 155 VVA 17,9 PS đang bán song song, không phải Exciter 155 VVA-TCS 2026 công suất 18,5 PS. Giá dòng cũ được Yamaha niêm yết từ 45.800.000 đồng. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn Exciter 155 VVA giá thấp hơn và không bắt buộc TCS; người cần thế hệ 2026 nên xem trang VVA-TCS riêng.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ 155,1 cc VVA, hộp số 6 cấp, tiêu thụ 2,07 lít/100 km; vẫn được Yamaha liệt kê đang bán.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản Tiêu chuẩn không có ABS/TCS; không được nhầm thông số 17,9 PS với VVA-TCS mới 18,5 PS.
Chọn VVA cũ để tiết kiệm; chuyển sang VVA-TCS 2026 nếu cần TCS, phanh trước 267 mm, Y-Connect và công suất 18,5 PS.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha Exciter 155 VVA
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn màu mới | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 45.800.000 đồng | 48.200.000 đồng | 51.200.000 đồng |
| Công suất | 13,2 kW (17,9 PS) | 13,2 kW (17,9 PS) | 13,2 kW (17,9 PS) |
| Mô-men xoắn | 14,4 Nm | 14,4 Nm | 14,4 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 2,07 lít/100 km | 2,07 lít/100 km | 2,07 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 20,7 lít | 20,7 lít | 20,7 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha Exciter 155 VVA: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn màu mới | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Khối lượng | 119 kg | 119 kg | 119 kg |
| Chiều cao yên | 795 mm | 795 mm | 795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.290 mm | 1.290 mm | 1.290 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá vào dòng thấp nhất. | Cùng hiệu năng, thêm lựa chọn màu. | Đối chiếu trang bị với hợp đồng; không suy ra TCS. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha Exciter 155 VVA
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn màu mới | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| Dung tích | 155,1 cc | 155,1 cc | 155,1 cc |
| Động cơ | SOHC 4 van, VVA, làm mát chất lỏng | SOHC 4 van, VVA, làm mát chất lỏng | SOHC 4 van, VVA, làm mát chất lỏng |
| Truyền động | 6 cấp, côn tay | 6 cấp, côn tay | 6 cấp, côn tay |
| Phanh / an toàn | Đĩa trước/sau; không ABS/TCS | Đĩa trước/sau; không ABS/TCS | Xác nhận ABS theo đúng mã phiên bản |
| Bình xăng | 5,4 lít | 5,4 lít | 5,4 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 5.400.000 đồng, tương đương 11,8%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá vào dòng thấp nhất.
- •Đối chiếu trang bị với hợp đồng; không suy ra TCS.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha Exciter 155 VVA giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 45.800.000 đồng đến 51.200.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha Exciter 155 VVA có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha Exciter 155 VVA đáng mua?
Chọn VVA cũ để tiết kiệm; chuyển sang VVA-TCS 2026 nếu cần TCS, phanh trước 267 mm, Y-Connect và công suất 18,5 PS. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha Exciter 155 VVA tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 2,07 lít/100 km; tương đương 20,7 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha Exciter 155 VVA có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 155,1
- Động cơ
- SOHC 4 van, VVA, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 17,9
- Mô-men xoắn
- 14,4
- Hộp số
- 6 cấp, côn tay
- Nhiên liệu
- Xăng; 2,07 lít/100 km
- Bình xăng
- 5,4
- Phanh / ABS
- Tùy phiên bản; bản Tiêu chuẩn không ABS/TCS
- Khối lượng
- 119
- Chiều cao yên
- 795
- Chiều dài cơ sở
- 1.290
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Exciter 155 VVA Tiêu chuẩn — không ABS/TCS | ₫45,800,000 |
| Exciter 155 VVA Tiêu chuẩn màu mới | ₫48,200,000 |
| Exciter 155 VVA Cao cấp | ₫51,200,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Toyota Fortuner cũ có nên mua? Máy, đời và ngân sách
MuaFortunercũ theo 2.4/2.7/2.8, đời 2020 và 4x2/4x4 đúng VIN; kiểmkhung, tiền nhận xe, sang tên vàcông việcgia đình trướcđặt cọc.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Honda WINNER R giá lăn bánh: 3 bản và chi phí dùng thật
Tính WINNER R lăn bánh ba bản, so chênh giá, hộp số 6 cấp, tư thế, xăng 10.000 km, lốp-xích-phanh và cổng nhận xe.

Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn
X-Trail cũ 2016–2020 dùng CVT cần kiểm tra kỹ; giá theo năm, phiên bản; quỹ dự phòng 20–40 triệu; hàng ghế thứ ba và giữ giá (08/2026).




