
Honda
Honda Super Cub C125 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe số · Đang bán tại Việt Nam
Honda Super Cub C125 có hai màu/phiên bản giá 86.488.363 và 87.470.182 đồng. Thông số đúng là 123,94 cc, 6,87 kW, 10,15 Nm, bình xăng 3,7 lít và tiêu thụ 1,52 lít/100 km. Honda chỉ công bố phanh đĩa thủy lực phía trước, không công bố ABS; không nên suy diễn có ABS từ phanh đĩa.
Giá niêm yết chính thức
₫86,488,363
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
123,94 cc
Công suất
9,3 PS
Mô-men xoắn
10,15 Nm
Hộp số
4 số, ly hợp ly tâm
Bình xăng
3,7 L
Khối lượng
109 kg
Honda Super Cub C125 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Super Cub C125 có 2 lựa chọn giá 86.488.363 và 87.470.182 đồng. Thông số hiện hành là 123,94 cc, 10,15 Nm, bình 3,7 lít và 1,52 lít/100 km; Honda không công bố ABS. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua vì thiết kế biểu tượng, hoàn thiện và tính sưu tầm hơn tỷ lệ giá/hiệu năng.
Điểm mạnh đã xác minh
Tiêu thụ 15,2 lít/1.000 km; yên 780 mm; hai lựa chọn chỉ chênh 981.819 đồng.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá cao; không được suy diễn ABS từ phanh đĩa; bình xăng chỉ 3,7 lít.
Hai bản cùng nền tảng vận hành; chọn bản thấp để tối ưu giá hoặc trả thêm gần 0,98 triệu đồng nếu đúng màu/hoàn thiện mong muốn.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Super Cub C125
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Đặc biệt |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 86.488.363 đồng | 87.470.182 đồng |
| Công suất | 6,87 kW | 6,87 kW |
| Mô-men xoắn | 10,15 Nm | 10,15 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 1,52 lít/100 km | 1,52 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 15,2 lít | 15,2 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda Super Cub C125: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Đặc biệt |
|---|---|---|
| Khối lượng | 109 kg | 109 kg |
| Chiều cao yên | 780 mm | 780 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.243 mm | 1.243 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp hơn, cùng thông số vận hành. | Chênh gần 0,98 triệu đồng chủ yếu cho màu/hoàn thiện. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Super Cub C125
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Đặc biệt |
|---|---|---|
| Dung tích | 123,94 cc | 123,94 cc |
| Động cơ | PGM-FI, làm mát không khí | PGM-FI, làm mát không khí |
| Truyền động | 4 số, ly hợp ly tâm | 4 số, ly hợp ly tâm |
| Phanh / an toàn | Đĩa trước, tang trống sau; không công bố ABS | Đĩa trước, tang trống sau; không công bố ABS |
| Bình xăng | 3,7 lít | 3,7 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 981.819 đồng, tương đương 1,1%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp hơn, cùng thông số vận hành.
- •Chênh gần 0,98 triệu đồng chủ yếu cho màu/hoàn thiện.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda Super Cub C125 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 86.488.363 đồng đến 87.470.182 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda Super Cub C125 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 2 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda Super Cub C125 đáng mua?
Hai bản cùng nền tảng vận hành; chọn bản thấp để tối ưu giá hoặc trả thêm gần 0,98 triệu đồng nếu đúng màu/hoàn thiện mong muốn. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda Super Cub C125 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 1,52 lít/100 km; tương đương 15,2 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda Super Cub C125 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 123,94
- Động cơ
- PGM-FI, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí
- Công suất
- 9,3
- Mô-men xoắn
- 10,15
- Hộp số
- 4 số, ly hợp ly tâm
- Nhiên liệu
- Xăng; 1,52 lít/100 km
- Bình xăng
- 3,7
- Phanh / ABS
- Không công bố ABS; đĩa thủy lực trước, tang trống sau
- Khối lượng
- 109
- Chiều cao yên
- 780
- Chiều dài cơ sở
- 1.243
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Super Cub C125 Tiêu chuẩn | ₫86,488,363 |
| Super Cub C125 Đặc biệt | ₫87,470,182 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Xe cũ từ 500 đến 700 triệu: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ 500–700 triệu: sàng lọc 8 model theo đúng năm, phiên bản, giá, quỹ và Area trước khi tra LPTB cùng hồ sơ của xe thật.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Ford Everest giá lăn bánh: 5 bản diesel và xăng
Giá lăn bánh Ford Everest 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; tách đúng 4x2/4x4, diesel 2.0 và Platinum+ xăng 2.3.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.





