
Honda
Honda Super Cub C125 mới: giá, màu và dữ liệu EURO 4 Việt Nam
Xe số · Đang bán tại Việt Nam
Super Cub mới bán từ 12/09/2026, giá đề xuất VAT 8% trong thông báo Honda: Tiêu chuẩn 87.372.000 đồng, Đặc biệt 88.353.818 đồng. Trang sản phẩm lại hiển thị 88.353.813 đồng cho Đặc biệt, lệch 5 đồng; chúng tôi ưu tiên bảng công bố và nêu rõ chênh lệch. Động cơ EURO 4, 123,9 cc, 6,87 kW, tiêu thụ 1,55 L/100 km theo trang mới.
Giá niêm yết chính thức
₫87,372,000
Đối chiếu 04/10/2026 · Nguồn và phạm vi xác minh ở phần dưới
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
123.9 cc
Mô-men xoắn
10.15 Nm
Hộp số
4 số, truyền động cơ khí
Bình xăng
3.7 L
Khối lượng
109 kg
Honda Super Cub C125 mới: giá, màu và dữ liệu EURO 4 Việt Nam
Super Cub mới bán từ 12/09/2026, giá đề xuất VAT 8% trong thông báo Honda: Tiêu chuẩn 87.372.000 đồng, Đặc biệt 88.353.818 đồng. Trang sản phẩm lại hiển thị 88.353.813 đồng cho Đặc biệt, lệch 5 đồng; chúng tôi ưu tiên bảng công bố và nêu rõ chênh lệch. Động cơ EURO 4, 123,9 cc, 6,87 kW, tiêu thụ 1,55 L/100 km theo trang mới.
Nguồn dữ liệu: Honda Vietnam Super Cub 2026 product
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người ưu tiên kiểu dáng Super Cub và sự đơn giản, chấp nhận giá mua của xe phong cách
Điểm mạnh đã xác minh
Smart Key, LED/AHO và thân xe cổ điển; EURO 4 theo hãng
Hạn chế cần cân nhắc
Giá cao so với nhu cầu đi lại cơ bản; chưa có xác nhận ABS chỉ từ phanh đĩa
Bảng thông báo có hai cột thuế 8%/10%, không lấy cột thuế khác làm tăng giảm giá bất thường. Hai màu mới Xám đen/Bạc trắng ở bản Tiêu chuẩn, Đen ở bản Đặc biệt theo thông báo. Sai khác 5 đồng của trang sản phẩm được nêu chứ không giả vờ các nguồn hoàn toàn trùng khớp.
Động cơ, truyền động và điều kiện sử dụng
Trang Honda mới ghi 123,9 cc, 6,87 kW và 10,15 Nm. Mức 1,55 L/100 km thay số 1,52 lưu trong dữ liệu đời trước; không suy ra mức thực tế khi chở người hoặc chạy phố. 4 kỳ một xy-lanh làm mát không khí và truyền động cơ khí theo bảng hãng.
| Tiêu chuẩn — Xám đen / Bạc trắng | Đặc biệt — Đen | |
|---|---|---|
| Giá đề xuất VAT 8% (VND) | 87.372.000 | 88.353.818 |
| Dung tích (cc) | 123.9 | 123.9 |
| Động cơ | PGM-FI EURO 4, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí | PGM-FI EURO 4, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí |
| Mô-men (Nm) | 10.15 | 10.15 |
| Hộp số / truyền động | 4 số, truyền động cơ khí | 4 số, truyền động cơ khí |
| Nhiên liệu / tiêu hao | Xăng; công bố 1,55 L/100 km | Xăng; công bố 1,55 L/100 km |
| Bình xăng (L) | 3.7 | 3.7 |
| Phanh / phạm vi ABS | Nguồn chỉ xác nhận đĩa thủy lực trước; không suy ra ABS | Nguồn chỉ xác nhận đĩa thủy lực trước; không suy ra ABS |
| Khối lượng theo nguồn (kg) | 109 | 109 |
| Cao yên (mm) | 780 | 780 |
| Trục cơ sở (mm) | 1243 | 1243 |
| Công suất (kW) | 6.87 | 6.87 |
| Dài (mm) | 1910 | 1910 |
| Rộng (mm) | 718 | 718 |
| Cao (mm) | 1002 | 1002 |
| Gầm (mm) | 136 | 136 |
| Lốp trước | 70/90-17 | 70/90-17 |
| Lốp sau | 80/90-17 | 80/90-17 |
| Tỷ số nén | 10:1 | 10:1 |
| Đường kính × hành trình | 50,000 × 63,121 mm | 50,000 × 63,121 mm |
Nguồn dữ liệu: Honda Vietnam Super Cub 2026 product
Xác nhận màu, phiên bản và giấy tờ đúng xe.
Yên, kích thước và tư thế
Yên 780 mm, dài 1.910 mm, rộng 718 mm, cơ sở 1.243 mm và khối lượng 109 kg là cơ sở thử dắt xe, không thay ngồi thử. Phanh đĩa trước và vành 17 inch không xác nhận có ABS. Kiểm tra khả năng mang đồ, nhu cầu chở người và chân chống với bản mua.
| Honda Super Cub C125 | |
|---|---|
| Phanh / phạm vi ABS | Nguồn chỉ xác nhận đĩa thủy lực trước; không suy ra ABS |
| Khối lượng theo nguồn (kg) | 109 |
| Cao yên (mm) | 780 |
| Trục cơ sở (mm) | 1243 |
| Công suất (kW) | 6.87 |
| Dài (mm) | 1910 |
| Rộng (mm) | 718 |
| Cao (mm) | 1002 |
| Gầm (mm) | 136 |
| Lốp trước | 70/90-17 |
| Lốp sau | 80/90-17 |
| Tỷ số nén | 10:1 |
| Đường kính × hành trình | 50,000 × 63,121 mm |
Nguồn dữ liệu: Honda Vietnam Super Cub 2026 product
Xác nhận màu, phiên bản và giấy tờ đúng xe.
Giá, bảo hành và checklist trước mua
Bảng thông báo có hai cột thuế 8%/10%, không lấy cột thuế khác làm tăng giảm giá bất thường. Hai màu mới Xám đen/Bạc trắng ở bản Tiêu chuẩn, Đen ở bản Đặc biệt theo thông báo. Sai khác 5 đồng của trang sản phẩm được nêu chứ không giả vờ các nguồn hoàn toàn trùng khớp.
| Honda Super Cub C125 | |
|---|---|
| Dung tích (cc) | 123.9 |
| Động cơ | PGM-FI EURO 4, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí |
| Mô-men (Nm) | 10.15 |
| Hộp số / truyền động | 4 số, truyền động cơ khí |
| Nhiên liệu / tiêu hao | Xăng; công bố 1,55 L/100 km |
| Bình xăng (L) | 3.7 |
| Phanh / phạm vi ABS | Nguồn chỉ xác nhận đĩa thủy lực trước; không suy ra ABS |
| Khối lượng theo nguồn (kg) | 109 |
| Cao yên (mm) | 780 |
| Trục cơ sở (mm) | 1243 |
| Công suất (kW) | 6.87 |
| Dài (mm) | 1910 |
| Rộng (mm) | 718 |
| Cao (mm) | 1002 |
| Gầm (mm) | 136 |
| Lốp trước | 70/90-17 |
| Lốp sau | 80/90-17 |
| Tỷ số nén | 10:1 |
| Đường kính × hành trình | 50,000 × 63,121 mm |
Nguồn dữ liệu: Honda Vietnam Super Cub 2026 product
Xác nhận màu, phiên bản và giấy tờ đúng xe.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Super Cub mới bán từ 12/09/2026, giá đề xuất VAT 8% trong thông báo Honda: Tiêu chuẩn 87.372.000 đồng, Đặc biệt 88.353.818 đồng. Trang sản phẩm lại hiển thị 88.353.813 đồng cho Đặc biệt, lệch 5 đồng; chúng tôi ưu tiên bảng công bố và nêu rõ chênh lệch. Động cơ EURO 4, 123,9 cc, 6,87 kW, tiêu thụ 1,55 L/100 km theo trang mới. | Honda Vietnam Super Cub 2026 product | Việt Nam; số công bố, không phải thử nghiệm |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Giá Đặc biệt là 88.353.818 hay 88.353.813 đồng?
Thông báo ra mắt ghi 88.353.818, trang sản phẩm ghi 88.353.813; lệch 5 đồng. Bảng dùng thông báo và cần xác nhận hóa đơn thực mua.
Có ABS không?
Không kết luận từ phanh đĩa. Tài liệu kiểm tra nêu phanh thủy lực trước nhưng không xác nhận ABS.
Tiêu hao 1,52 hay 1,55 L/100 km?
Trang mới EURO 4 ghi 1,55 L/100 km. 1,52 là dữ liệu đời trước, không tiếp tục gán cho bản mới.
Giá đề xuất đã gồm đăng ký chưa?
Không, giá trong thông báo đã gồm VAT 8% nhưng chưa tự bao gồm mọi phí đăng ký/bảo hiểm.
Có màu mới nào?
Bản Tiêu chuẩn thêm Xám đen và Bạc trắng; bản Đặc biệt Đen theo thông báo, xác nhận tồn kho tại HEAD.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 123.9
- Động cơ
- PGM-FI EURO 4, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát không khí
- Mô-men xoắn
- 10.15
- Hộp số
- 4 số, truyền động cơ khí
- Nhiên liệu
- Xăng; công bố 1,55 L/100 km
- Bình xăng
- 3.7
- Phanh / ABS
- Nguồn chỉ xác nhận đĩa thủy lực trước; không suy ra ABS
- Khối lượng
- 109
- Chiều cao yên
- 780
- Chiều dài cơ sở
- 1243
- powerKw
- 6.87
- lengthMm
- 1910
- widthMm
- 718
- heightMm
- 1002
- groundClearanceMm
- 136
- tyreFront
- 70/90-17
- tyreRear
- 80/90-17
- compressionRatio
- 10:1
- boreStroke
- 50,000 × 63,121 mm
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Tiêu chuẩn — Xám đen / Bạc trắng | ₫87,372,000 |
| Đặc biệt — Đen | ₫88,353,818 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Vietnam Super Cub 2026 productNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

BYD Sealion 6 hay JAECOO J7 PHEV? Chọn theo chỗ sạc và gia đình
So Sealion 6 Dynamic/Premium với J7 SHS-P đúng bản Việt Nam. Phân biệt xăng khi pin đầy, phạm vi điện, giá cũ và báo giá mới; tính tỷ lệ sạc, khoản vay và ngân sách năm năm.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Mua xe cũ còn vay ngân hàng: khóa tiền, xóa bảo đảm, sang tên
Quy trình mua xe cũ còn dư nợ bằng xác nhận ngân hàng, hợp đồng ba bên, thanh toán đúng tài khoản, xóa bảo đảm, kiểm xe và sang tên.

Wuling Macaron 2026 đã bán chưa? 205/300 km và bẫy giá catalog
Macaron hiện có giá hãng 279/339 triệu cho 205/300 km CLTC, pin 16,2/25,1 kWh. Xe năm cửa chỉ bốn chỗ; chọn theo ghế trẻ em, đồ, nguồn sạc và tiền nhận xe–khoản vay, không dùng phạm vi quảng cáo làm cam kết.

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.





