SYM Galaxy 50

SYM

SYM Galaxy 50: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu

Xe số · Đang bán tại Việt Nam

SYM Galaxy 50 có giá hãng từ 18,000,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Sửa giá 17,5 thành 18 triệu và CVT thành hộp số 4 cấp.

Giá niêm yết chính thức

₫18,000,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn SYM Việt Nam

Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán

Dung tích

49,5 cc

Công suất

1,9 kW (2,58 PS) PS

Mô-men xoắn

2,85 Nm

Hộp số

Hộp số 4 cấp

Bình xăng

3,4 L

Khối lượng

99 kg kg

SYM Galaxy 50 giá bao nhiêu tại Việt Nam?

Bánh căm 18 triệu; bánh mâm 18,6 triệu. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.

Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe số 50 cc, kiểu dáng thể thao và hộc chứa đồ.

Điểm mạnh đã xác minh

1,9 kW (2,58 PS); 1,29 lít/100 km; Tang trống trước/sau; không ABS.

Hạn chế cần cân nhắc

Dữ liệu cũ ghi CVT và giá 17,5 triệu; cả hai đều đã sai.

Tiêu thụ công bố 1,29 L/100 km; chọn bánh mâm nếu ưu tiên dễ vệ sinh.

Điểm phải kiểm tra trước khi mua SYM Galaxy 50

Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.

Dữ liệu quyết định — 02/09/2026
Hạng mụcKết quả
Giá/trạng thái18.000.000 đồng
Động cơ49,5 cc, 1 xi-lanh
Công suất / mô-men1,9 kW (2,58 PS) / 2,85 Nm
Rủi ro cần tránhDữ liệu cũ ghi CVT và giá 17,5 triệu; cả hai đều đã sai.

Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam

Tiêu thụ công bố 1,29 L/100 km; chọn bánh mâm nếu ưu tiên dễ vệ sinh.

Khả năng sử dụng hằng ngày của SYM Galaxy 50

Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.

Kích thước sử dụng
Hạng mụcGiá trị
Khối lượng99 kg
Chiều cao yênHãng không công bố
Bình xăng3,4 lít

Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam

Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.

Truyền động, nhiên liệu và phanh SYM Galaxy 50

Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.

Cấu hình vận hành
Hạng mụcGiá trị
Động cơ49,5 cc, 1 xi-lanh
Hộp sốHộp số 4 cấp
Tiêu thụ công bố1,29 lít/100 km
Phanh / hỗ trợTang trống trước/sau; không ABS

Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam

Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — 02/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và trạng thái Việt NamSYM Việt NamKiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng
Thông số kỹ thuậtSYM Việt Nam — bảng thông sốƯu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn
Khuyến nghị muaAutoTest audit ruleSuy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Thông số kỹ thuật

Dung tích
49,5
Động cơ
1 xi-lanh 4 kỳ, làm mát không khí
Công suất
1,9 kW (2,58 PS)
Mô-men xoắn
2,85
Hộp số
Hộp số 4 cấp
Nhiên liệu
1,29 lít/100 km
Phanh / ABS
Tang trống trước/sau; không ABS
Chiều cao yên
Hãng không công bố
Bình xăng
3,4
Khối lượng
99 kg
Chiều dài cơ sở
1.240

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Bánh căm₫18,000,000
Bánh mâm₫18,600,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Sam31 thg 8, 2026
Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Xe cũ

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái

Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Cẩm nang

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS

Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Sam23 thg 8, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe
Xe cũ

Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe

Chọn xe cũ đi đường dài theo tải thật, độ mệt, nhiệt, lốp, phanh và khả năng sửa dọc tuyến. Có bài thử, phiếu chấm và ngưỡng bỏ xe.

Sam5 thg 9, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Cẩm nang

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi

Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Sam26 thg 8, 2026
YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Xe điện

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Sam22 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Xpander cũ 330–630 triệu (08/2026). Xpander thường facelift 06/2022; Cross là dòng riêng từ 2020 (gầm 225 mm); ưu tiên đời 2020–2021 bản AT.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan