
Honda
Honda CT125 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe số · Đang bán tại Việt Nam
Honda CT125 2026: Sửa đồng thời dung tích, công suất, mô-men, khối lượng, bình xăng và trục cơ sở theo cấu hình hiện hành. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫85,997,455
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
123,9 cc
Công suất
6,76 kW (9,2 PS) PS
Mô-men xoắn
10,9 Nm
Hộp số
4 số
Bình xăng
5,4 L
Khối lượng
117 kg
Honda CT125 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 85.997.455 đồng. Dữ liệu cũ đã sửa 7 trường; mua vì khả năng sử dụng/phong cách, không vì hiệu năng. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe số phong cách trail, nhẹ 117 kg và mức tiêu thụ thấp.
Điểm mạnh đã xác minh
6,76 kW (9,2 PS); 10,9 Nm; ABS bánh trước.
Hạn chế cần cân nhắc
9,2 PS; không dành cho người ưu tiên tốc độ cao.
Dữ liệu cũ đã sửa 7 trường; mua vì khả năng sử dụng/phong cách, không vì hiệu năng.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda CT125 2026
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Honda CT125 2026 |
|---|---|
| Giá niêm yết | 85.997.455 đồng |
| Công suất | 6,76 kW (9,2 PS) |
| Mô-men xoắn | 10,9 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 1,61 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 16,1 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda CT125 2026: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Honda CT125 2026 |
|---|---|
| Khối lượng | 117 kg |
| Chiều cao yên | 800 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.258 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Dữ liệu cũ đã sửa 7 trường; mua vì khả năng sử dụng/phong cách, không vì hiệu năng. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda CT125 2026
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Honda CT125 2026 |
|---|---|
| Dung tích | 123,9 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | 4 cấp |
| Phanh / an toàn | ABS bánh trước |
| Bình xăng | 5,4 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda CT125 2026 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 85.997.455 đồng đến 85.997.455 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda CT125 2026 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 1 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda CT125 2026 đáng mua?
Dữ liệu cũ đã sửa 7 trường; mua vì khả năng sử dụng/phong cách, không vì hiệu năng. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda CT125 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 1,61 lít/100 km; tương đương 16,1 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda CT125 2026 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 123,9
- Động cơ
- 4 kỳ, 2 van, SOHC, làm mát không khí
- Công suất
- 6,76 kW (9,2 PS)
- Mô-men xoắn
- 10,9
- Hộp số
- 4 số
- Nhiên liệu
- 1,61 lít/100 km
- Phanh / ABS
- ABS 1 kênh
- Chiều cao yên
- 800
- Bình xăng
- 5,4
- Khối lượng
- 117
- Chiều dài cơ sở
- 1.258
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Honda CT125 2026 | ₫85,997,455 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe số đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Chevrolet Colorado cũ có nên mua không? Tách LT, LTZ và High Country
Chevrolet Colorado cũ nên chọn LT, LTZ hay High Country, 2.5 hay 2.8? Xem giá theo đời, quỹ diesel–gầm và kiểm tra 4x4 trước cọc.

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.




