Honda City

Honda

Honda City 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Honda City tại Việt Nam có G 499 triệu, L 539 triệu và RS 569 triệu đồng. Cả ba dùng máy 1.5L 89 kW/145 Nm, CVT, FWD và Honda SENSING; bản G dùng lốp 15 inch, L/RS dùng lốp 16 inch, riêng RS dài 4.589 mm.

Giá niêm yết

₫499,000,000 – ₫569,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

89 kW

1.5 G

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

145 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫499,000,000 – ₫569,000,000

  • 1.5 G₫499,000,000
  • 1.5 L₫539,000,000
  • 1.5 RS₫569,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHonda
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L i-VTEC
  • Công suấtTối đa 89 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Honda City 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Honda City tại Việt Nam có G 499 triệu, L 539 triệu và RS 569 triệu đồng. Cả ba dùng máy 1.5L 89 kW/145 Nm, CVT, FWD và Honda SENSING; bản G dùng lốp 15 inch, L/RS dùng lốp 16 inch, riêng RS dài 4.589 mm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — City thông số

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình trẻ tại đô thị, ưu tiên an toàn chủ động và cảm giác lái, cần sedan hạng B tiết kiệm nhiên liệu.

Điểm mạnh đã xác minh

Honda Sensing tiêu chuẩn toàn bộ 3 phiên bản (CMBS, ACC, LKAS, RDM, AHB, LCDN); kích thước 4.580 x 1.748 x 1.467 mm, trục cơ sở 2.600 mm thuộc nhóm rộng rãi nhất phân khúc sedan B; tiêu thụ hỗn hợp 5,68 L/100km; phiên bản RS có màn hình 8 inch, Honda Connect và vành 16 inch.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá niêm yết 499–569 triệu đồng cao hơn trung bình phân khúc (cạnh tranh trực tiếp Vios, Accent); bản G dùng đèn halogen và vành 15 inch; chỉ 4 túi khí trên bản G, bản RS mới đủ 6 túi khí.

Honda City tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: 1.5 G, 1.5 L và 1.5 RS, giá niêm yết ₫499.000.000–₫569.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình trẻ tại đô thị, ưu tiên an toàn chủ động và cảm giác lái, cần sedan hạng B tiết kiệm nhiên liệu.

Hiệu năng từng phiên bản Honda City như thế nào?

Cả 3 phiên bản Honda City đang bán tại Việt Nam (1.5 G, 1.5 L và 1.5 RS) đều dùng hệ Xăng, 89 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Honda City Việt Nam năm 2026
Thông số1.5 G1.5 L1.5 RS
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)89 kW89 kW89 kW
Mô-men xoắn145145145
0–100 km/h10.2 giây10.2 giây10.2 giây
Tốc độ tối đa196 km/h196 km/h196 km/h
Mức tiêu thụ5.65.65.6

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — City thông số

Honda City các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 89 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Honda City ra sao?

Kích thước và không gian Honda City đang bán tại Việt Nam: dài 4580–4589 mm, khoang hành lý 519 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Honda City năm 2026
Thông số1.5 G1.5 L1.5 RS
Chiều dài (mm)4580 mm4580 mm4589 mm
Chiều rộng (mm)1748 mm1748 mm1748 mm
Chiều cao (mm)1467 mm1467 mm1467 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2600 mm2600 mm2600 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)519 lít519 lít519 lít
Khối lượng (kg)1117 kg1124 kg1134 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — City thông số

Khoang hành lý 519 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Honda City

Honda City tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1498 cc, hộp số CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Honda City 2026
Thông số1.5 G1.5 L1.5 RS
Dung tích động cơ (cc)1498 cc1498 cc1498 cc
Hộp sốCVTCVTCVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)40 lít40 lít40 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — City thông số

Honda City tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 40 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.5 G₫499.000.000
+₫70.000.000 (+14.0%)
Phiên bản cao hơn1.5 RS₫569.000.000

Chênh lệch ₫70.000.000, tương đương tăng khoảng 14.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 1.5 RS đắt hơn ₫70.000.000 so với bản 1.5 G tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Honda Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamHonda Việt Nam — City thông sốThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtHonda Ô tô Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 G₫499,000,000Dẫn động cầu trước1.5L i-VTECCVT89 kW145 Nm5.65 chỗ
1.5 L₫539,000,000Dẫn động cầu trước1.5L i-VTECCVT89 kW145 Nm5.65 chỗ
1.5 RS₫569,000,000Dẫn động cầu trước1.5L i-VTECCVT89 kW145 Nm5.65 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Honda City trả góp khoảng 6.039.436 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 499 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 100 triệu đ399 triệu đ12.417.602 đ9.652.218 đ7.999.149 đ6.902.213 đ
25% · 125 triệu đ374 triệu đ11.641.502 đ9.048.954 đ7.499.202 đ6.470.825 đ
30% · 150 triệu đ349 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
35% · 175 triệu đ324 triệu đ10.089.302 đ7.842.427 đ6.499.309 đ5.608.048 đ
40% · 200 triệu đ299 triệu đ9.313.202 đ7.239.163 đ5.999.362 đ5.176.660 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.705.697 đ8.283.633 đ6.834.456 đ5.871.708 đ
7,5% (thị trường)10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.107.647 đ8.692.345 đ7.250.893 đ6.296.320 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 G499 triệu đ10.865.402 đ8.445.690 đ6.999.255 đ6.039.436 đ
1.5 L539 triệu đ11.736.376 đ9.122.700 đ7.560.318 đ6.523.559 đ
1.5 RS569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ba phiên bản G/L/RS giá 499/539/569 triệu đồngĐộng cơ 1.5L, 89 kW/145 Nm, CVT và FWDHonda SENSING tiêu chuẩn trên cả ba phiên bảnMức tiêu thụ kết hợp 5,6 L/100 kmG dùng 185/60 R15; L và RS dùng 185/55 R16RS khác chiều dài do gói ngoại thất, không khác trục cơ sở

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Honda City xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Honda City chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Honda City như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Cẩm nang

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi

Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Sam26 thg 8, 2026
Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ

Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Sam31 thg 8, 2026
Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp
Cẩm nang

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN tại Việt Nam: Quy trình 2 lớp

Tra cứu triệu hồi ô tô bằng VIN qua Cục Đăng kiểm và hãng; hiểu kết quả, xử lý xe nhập ngoài, lưu bằng chứng sửa và kiểm tra trước khi mua cũ.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH
Xe cũ

VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH

VF 3 cũ: tách Eco/Plus, mua pin vs thuê pin theo hợp đồng lịch sử, SOH từ chẩn đoán chính thức, phương pháp lấy mẫu giá có dedup.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng

BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan