Honda City

Honda

Honda City G, L hay RS: giá và phiên bản nào đáng chọn?

Sedan · B · Đang bán tại Việt Nam

Honda City đợt mới công bố12/10/2026 chỉ có L539 vàRS569triệu đồng; trắng ngọc trai/đỏ thêm8triệu. XeG499triệu là thông tin dòng trước, không làm giá khởi điểm cho hai bản mới. Hai bản có Honda SENSING theo công bố;RS thêm nhóm màn hình10inch/điện thoại không dây/cảm biến sau/CONNECT. Không là giá lăn bánh, xác nhận tồn kho hoặc kết quả AutoTest thử xe.

Giá niêm yết

₫539,000,000 – ₫569,000,000

Đã xác minh 14/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe mới từ

539 triệu

City L; màu cơ sở, chưa phí lăn bánh

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

145 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫539,000,000 – ₫569,000,000

  • 1.5 L₫539,000,000
  • 1.5 RS₫569,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHonda
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L i-VTEC DOHC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
  • Công suấtTối đa 89 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Honda City G, L hay RS: giá và phiên bản nào đáng chọn?

Honda City đợt mới công bố12/10/2026 chỉ có L539 vàRS569triệu đồng; trắng ngọc trai/đỏ thêm8triệu. XeG499triệu là thông tin dòng trước, không làm giá khởi điểm cho hai bản mới. Hai bản có Honda SENSING theo công bố;RS thêm nhóm màn hình10inch/điện thoại không dây/cảm biến sau/CONNECT. Không là giá lăn bánh, xác nhận tồn kho hoặc kết quả AutoTest thử xe.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — công bố12/10/2026

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sedan5chỗ và đã thử gia đình; chọn L/RS từ trang bị sử dụng thật

Điểm mạnh đã xác minh

Giá hai bản và nâng cấp mới được công bố riêng; SENSING có trên cả hai

Hạn chế cần cân nhắc

Phí nhận xe, CONNECT sau miễn phí và cấu hình xe giao phải xác nhận

Honda City đợt mới công bố12/10/2026 chỉ có L539 vàRS569triệu đồng; trắng ngọc trai/đỏ thêm8triệu. XeG499triệu là thông tin dòng trước, không làm giá khởi điểm cho hai bản mới. Hai bản có Honda SENSING theo công bố;RS thêm nhóm màn hình10inch/điện thoại không dây/cảm biến sau/CONNECT. Không là giá lăn bánh, xác nhận tồn kho hoặc kết quả AutoTest thử xe.

City mới dùng động cơ nào?

Dùng thông số của công bố mới, không giữ mô tả HEV cho City xăng.

Hai bản mới12/10/2026
Hạng mụcCity L mớiCity RS mới
Động cơ1.5DOHC i-VTEC1.5DOHC i-VTEC
Công suất (Hp/rpm)119/6.600119/6.600
Mô-men (Nm/rpm)145/4.300145/4.300
Hộp sốCVTCVT

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Không phải119kW; không là số đo tăng tốc AutoTest.

Kích thước City mới cần đối chiếu gì?

Công bố mới nêu RS dài hơn5mm nhưng chưa có bảng đủ trong hồ sơ nghiên cứu để gán toàn bộ kích thước đời trước sang đời mới. Không cộng từ số cũ khi chưa xác nhận cùng chuẩn.

Giữ rõ khoảng trống dữ liệu đời mới
Hạng mụcCity L mớiCity RS mới
Số chỗ55
Dài/rộng/cao và khối lượngXác nhận bảng đúng đời/VIN, không lấy đời trước thayXác nhận bảng đúng đời/VIN, không lấy đời trước thay
Thử gia đìnhGhế trẻ em, người ngồi sau và đồ thậtGhế trẻ em, người ngồi sau và đồ thật

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Thông số khung không thay thử lên xuống, chỗ đỗ và hành lý.

Giá và trang bị City L/RS mới khác gì?

Cùng màu cơ sở, giá xe đã gồmVAT theo công bố mới. Gđời trước/tồn kho tách riêng. Không dùng mức tiêu thụ đời trước như nhãn chứng nhận xe mới.

Công bố12/10/2026; không là báo giá giao xe
Hạng mụcCity L mớiCity RS mới
Giá màu cơ sở539.000.000đ569.000.000đ
Trắng ngọc trai/đỏ547.000.000đ577.000.000đ
Honda SENSING6chức năng theo công bố6chức năng theo công bố
Đèn trướcLED nâng cấpLED theo thiết kếRS
Màn hình10inch/không dây/cảm biến sauKhông tự gán từ bảnRSCó nêu choRS
Honda CONNECTKhông được nêu choLNăm đầu miễn; từ năm2gói từ700.000đ/năm
Túi khíXác nhận bảng mới đúng xe6theo công bố
Mức tiêu hao mới/lốpChờ bảng/nhãn đúng xe, không mặc định bảng cũChờ bảng/nhãn đúng xe, không mặc định bảng cũ

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Không cộng tất cả chênh giá thành chi phí SENSING vì cả hai có hệ thống.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Kiểm14/10/2026: công bố mới ưu tiên tại phần xung đột
Thông tinNguồnPhạm vi
Hai bản L/RS,539/569triệu và màu+8triệuHonda Việt Nam12/10/2026Giá công bố không lăn bánh/đảm bảo có xe
SENSING cả hai; tiện íchRS, phíCONNECT có điều kiệnThông báo mớiKhông gán camera360/AutoHold; xác nhận L túi khí và bảng mới
Trang dòng trước còn ba bản và màn8inchHonda City dòng trướcKhông dùng thay phần đã đổi của đợt12/10; thông số chưa đối chiếu được rút khỏi dữ liệu mới

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 L₫539,000,000Dẫn động cầu trước1.5L i-VTEC DOHC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanVô cấp CVT89 kW145 NmChưa xác nhận bảng đúng đời mới12/10/2026; không dùng số dòng trước5 chỗ
1.5 RS₫569,000,000Dẫn động cầu trước1.5L i-VTEC DOHC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanVô cấp CVT89 kW145 NmChưa xác nhận bảng đúng đời mới12/10/2026; không dùng số dòng trước5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Honda City trả góp khoảng 6.523.559 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 539 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 108 triệu đ431 triệu đ13.413.001 đ10.425.943 đ8.640.363 đ7.455.496 đ
25% · 135 triệu đ404 triệu đ12.574.689 đ9.774.321 đ8.100.341 đ6.989.528 đ
30% · 162 triệu đ377 triệu đ11.736.376 đ9.122.700 đ7.560.318 đ6.523.559 đ
35% · 189 triệu đ350 triệu đ10.898.064 đ8.471.078 đ7.020.295 đ6.057.591 đ
40% · 216 triệu đ323 triệu đ10.059.751 đ7.819.457 đ6.480.273 đ5.591.622 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.563.869 đ8.947.652 đ7.382.308 đ6.342.386 đ
7,5% (thị trường)11.736.376 đ9.122.700 đ7.560.318 đ6.523.559 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.998.039 đ9.389.126 đ7.832.127 đ6.801.035 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 L539 triệu đ11.736.376 đ9.122.700 đ7.560.318 đ6.523.559 đ
1.5 RS569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Honda City G, L hay RS: giá và phiên bản nào đáng chọn?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Honda City mới giá từ bao nhiêu?

Đợt công bố12/10/2026 có L539triệu vàRS569triệu; trắng ngọc trai/đỏ cộng8triệu. Không lấy G499triệu dòng trước làm giá đầu hai bản mới.

City L mới có ACC/LKAS không?

Công bố nói Honda SENSING trên cả hai bản mới, gồm ACC/LKAS và bốn chức năng còn lại. Không phải cần RS mới có SENSING.

Xe G trong báo giá là gì?

Cần xác định đời, năm/VIN và tình trạng tồn/đã đăng ký. Không phải bản của đợt L/RS mới được công bố.

CONNECT miễn phí mãi không?

RS mới miễn năm đầu; từ năm2 gói từ700.000đ/năm theo công bố. Tính năng và phí theo gói/điều kiện thực tế.

Có lấy thông số City cũ làm thông số mới không?

Không ở phần chưa khớp đời. Bài rút mức tiêu hao, kích thước/khối lượng và lốp chưa có bảng mới phù hợp; cần hồ sơ xe giao.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Xe cũ

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ

Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

Sam3 thg 9, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách
Đánh giá

Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách

Honda SH160i: Người đủ quyền lái và kiểm soát được 134 kg trong chỗ đỗ/tuyến thực tế. Hoãn nếu chống chân/đẩy không kiểm soát, giấy phép không phù hợp hoặc giá/VAT chưa rõ.

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Air Blade, SH Mode: dán bảo vệ hay để tiền sửa sơn?
Cẩm nang

Air Blade, SH Mode: dán bảo vệ hay để tiền sửa sơn?

Chọn không dán, dán vùng hay toàn xe theo vị trí xước, sơn bóng/mờ, báo giá cùng phạm vi và ngân sách mỹ thuật 3–5 năm.

Ban biên tập AutoTest13 thg 10, 2026
Chevrolet Cruze cũ có nên mua không? Tách 1.6 MT và 1.8 AT
Xe cũ

Chevrolet Cruze cũ có nên mua không? Tách 1.6 MT và 1.8 AT

Chevrolet Cruze cũ nên chọn 1.6 MT hay 1.8 AT, form trước hay sau nâng cấp? Xem ma trận giá, quỹ làm mát–hộp số và điều kiện bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 giá lăn bánh: Eco và Plus cần bao nhiêu?

VinFast VF 3: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua
Đánh giá

Creta hay Seltos: chọn bản theo nhu cầu và tiền mua

Ghép bản/giá ròng rồi thử nhà, kiểm trang bị cùng tiền nhận/tổng vay

Ban biên tập AutoTest23 thg 8, 2026
Mua xe đầu tiên: sedan hay SUV cho đi phố và gia đình?
Cẩm nang

Mua xe đầu tiên: sedan hay SUV cho đi phố và gia đình?

Chọn dáng xe trước động lực: so kích thước City/HR-V, thử hầm, người và đồ; đối chiếu phiên bản 450–900 triệu, thuế, khoản vay và năm năm.

Ban biên tập AutoTest7 thg 10, 2026

Liên kết liên quan