
Toyota
Toyota Vios 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Vios 2026 sedan hạng B bán chạy nhất Việt Nam, giá từ 458 triệu đồng, động cơ 1.5L Dual VVT-i 107 mã lực, bản G trang bị Toyota Safety Sense.
Giá niêm yết
₫458,000,000 – ₫545,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
79.8 kW
Vios 1.5E MT
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
140 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫458,000,000 – ₫545,000,000
- Vios 1.5E MT₫458,000,000
- Vios 1.5E CVT₫488,000,000
- Vios 1.5G CVT₫545,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L Dual VVT-i (2NR-FE)
- Công suấtTối đa 79.8 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Toyota Vios 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Toyota Vios 2026 sedan hạng B bán chạy nhất Việt Nam, giá từ 458 triệu đồng, động cơ 1.5L Dual VVT-i 107 mã lực, bản G trang bị Toyota Safety Sense. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Vios 2026 list price (vietnam.vn Jun-Jul 2026) + official specs
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe đầu tiên, gia đình di chuyển chủ yếu trong thành phố, ưu tiên chi phí sử dụng thấp và độ bền.
Điểm mạnh đã xác minh
Tiêu hao nhiên liệu thấp (5,77-6,02 L/100 km); độ tin cậy và khả năng giữ giá tốt; chi phí bảo dưỡng hợp lý; phiên bản G trang bị Toyota Safety Sense; mạng lưới đại lý và phụ tùng rộng khắp.
Hạn chế cần cân nhắc
Nội thất vật liệu phổ thông; động cơ 1.5L (107 mã lực) thiên về tiết kiệm, không mạnh mẽ; phiên bản E chỉ có 3 túi khí; cách âm ở mức trung bình.
Toyota Vios tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Vios 1.5E MT, Vios 1.5E CVT và Vios 1.5G CVT, giá niêm yết ₫458.000.000–₫545.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua xe đầu tiên, gia đình di chuyển chủ yếu trong thành phố, ưu tiên chi phí sử dụng thấp và độ bền.
Hiệu năng từng phiên bản Toyota Vios như thế nào?
Cả 3 phiên bản Toyota Vios đang bán tại Việt Nam (Vios 1.5E MT, Vios 1.5E CVT và Vios 1.5G CVT) đều dùng hệ Xăng, 79.8 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Vios 1.5E MT | Vios 1.5E CVT | Vios 1.5G CVT |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 79.8 kW | 79.8 kW | 79.8 kW |
| Mô-men xoắn | 140 | 140 | 140 |
| 0–100 km/h | 10.9 giây | 10.9 giây | 10.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 180 km/h | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.02 | 5.77 | 5.87 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Vios 2026 list price (vietnam.vn Jun-Jul 2026) + official specs
Toyota Vios các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 79.8 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Vios ra sao?
Kích thước Toyota Vios tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4425 mm, khoang hành lý 475 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Vios 1.5E MT | Vios 1.5E CVT | Vios 1.5G CVT |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4425 mm | 4425 mm | 4425 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1730 mm | 1730 mm | 1730 mm |
| Chiều cao (mm) | 1475 mm | 1475 mm | 1475 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2550 mm | 2550 mm | 2550 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 475 lít | 475 lít | 475 lít |
| Khối lượng (kg) | 1088 kg | 1088 kg | 1088 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Vios 2026 list price (vietnam.vn Jun-Jul 2026) + official specs
Khoang hành lý 475 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Vios
Toyota Vios tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1496 cc, hộp số Manual 5-speed và CVT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Vios 1.5E MT | Vios 1.5E CVT | Vios 1.5G CVT |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1496 cc | 1496 cc | 1496 cc |
| Hộp số | Manual 5-speed | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 42 lít | 42 lít | 42 lít |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Vios 2026 list price (vietnam.vn Jun-Jul 2026) + official specs
Toyota Vios tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 42 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫87.000.000, tương đương tăng khoảng 19.0% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Vios 1.5G CVT đắt hơn ₫87.000.000 so với bản Vios 1.5E MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Toyota Vietnam — Vios 2026 list price (vietnam.vn Jun-Jul 2026) + official specs | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | ZigWheels PH — Vios (cùng thế hệ 4425/2550) | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Toyota Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vios 1.5E MT | ₫458,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Dual VVT-i (2NR-FE) | Số sàn 5 cấp | 79.8 kW | 140 Nm | 6.02 | 5 chỗ |
| Vios 1.5E CVT | ₫488,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Dual VVT-i (2NR-FE) | CVT | 79.8 kW | 140 Nm | 5.77 | 5 chỗ |
| Vios 1.5G CVT | ₫545,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L Dual VVT-i (2NR-FE) | CVT | 79.8 kW | 140 Nm | 5.87 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Vios trả góp khoảng 5.543.210 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 458 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 92 triệu đ | 366 triệu đ | 11.397.318 đ | 8.859.150 đ | 7.341.904 đ | 6.335.097 đ |
| 25% · 115 triệu đ | 344 triệu đ | 10.684.986 đ | 8.305.453 đ | 6.883.035 đ | 5.939.154 đ |
| 30% · 137 triệu đ | 321 triệu đ | 9.972.654 đ | 7.751.756 đ | 6.424.166 đ | 5.543.210 đ |
| 35% · 160 triệu đ | 298 triệu đ | 9.260.321 đ | 7.198.059 đ | 5.965.297 đ | 5.147.266 đ |
| 40% · 183 triệu đ | 275 triệu đ | 8.547.989 đ | 6.644.362 đ | 5.506.428 đ | 4.751.323 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 9.826.070 đ | 7.603.014 đ | 6.272.907 đ | 5.389.263 đ |
| 7,5% (thị trường) | 9.972.654 đ | 7.751.756 đ | 6.424.166 đ | 5.543.210 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 10.194.994 đ | 7.978.145 đ | 6.655.129 đ | 5.778.987 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vios 1.5E MT | 458 triệu đ | 9.972.654 đ | 7.751.756 đ | 6.424.166 đ | 5.543.210 đ |
| Vios 1.5E CVT | 488 triệu đ | 10.625.884 đ | 8.259.513 đ | 6.844.963 đ | 5.906.302 đ |
| Vios 1.5G CVT | 545 triệu đ | 11.867.022 đ | 9.224.251 đ | 7.644.477 đ | 6.596.178 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
Kiểm tra lần cuối 17/8/2026
- Toyota Việt Nam — thông số ViosNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Vios xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Vios chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Toyota Vios như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cách tính chi phí sở hữu ô tô 5 năm tại Việt Nam, tách dòng tiền và chi phí kinh tế, tránh cộng khấu hao hai lần, tính xăng điện lãi vay, giá bán lại, độ nhạy và điểm hòa vốn bằng đầu vào tự thay

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Chevrolet Cruze cũ có nên mua không? Tách 1.6 MT và 1.8 AT
Chevrolet Cruze cũ nên chọn 1.6 MT hay 1.8 AT, form trước hay sau nâng cấp? Xem ma trận giá, quỹ làm mát–hộp số và điều kiện bỏ xe.

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Toyota Raize cũ có nên mua không? Giá hợp lý và cách chọn xe
Toyota Raize cũ có đáng mua? Phân tích 109 tin, giá theo đời, chi phí đến tay, vận hành 5 năm và checklist động cơ turbo, D-CVT.

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Tính Honda LEAD lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so ba bản, ngưỡng phí biển, Smart Key, ABS, cốp 37 lít và chi phí xăng.



